Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam thông qua mức độ chấp nhận rủi ro" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Kiều Nga thực hiện tại Trường Đại học Tài chính – Marketing (chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, mã số: 9340201), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Trần Huy Hoàng và Nguyễn Vĩnh Hùng.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, quan điểm truyền thống cho rằng chính sách tiền tệ chỉ cần tập trung vào ổn định giá cả và sản lượng vĩ mô đã bộc lộ những hạn chế. Việc duy trì lãi suất thấp trong thời gian dài nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế có thể kích thích các tổ chức tín dụng gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro, từ đó làm gia tăng mức độ tổn thương và đe dọa sự ổn định của hệ thống tài chính. Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ truyền thống như kênh lãi suất, kênh tín dụng, kênh tỷ giá và kênh giá tài sản thông qua các mô hình chuỗi thời gian vĩ mô (VAR, SVAR, VECM). Khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về tác động đồng thời của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại thông qua kênh mức độ chấp nhận rủi ro vẫn chưa được giải quyết đầy đủ trong bối cảnh hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm về tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 – 2019, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách cho Ngân hàng Nhà nước và hàm ý quản trị cho các ngân hàng thương mại.
Các mục tiêu nghiên cứu cụ thể bao gồm:
- Nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Nghiên cứu tác động của chính sách tiền tệ đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Nghiên cứu tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Đưa ra các gợi ý đối với chính sách tiền tệ tại Việt Nam và gợi ý về mặt quản trị đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu
- Chính sách nới lỏng/thắt chặt tiền tệ có tác động như thế nào đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Chính sách nới lỏng/thắt chặt tiền tệ có tác động như thế nào đến mức độ chấp nhận rủi ro của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Có hay không tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
- Ngân hàng Trung ương nên thực hiện chính sách tiền tệ như thế nào để đảm bảo tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam? Các ngân hàng thương mại nên quản trị như thế nào để đảm bảo ổn định tài chính?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách tiền tệ, mức độ chấp nhận rủi ro, tính ổn định tài chính và các mối quan hệ tác động qua lại giữa các yếu tố này trong hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Hệ thống 30 ngân hàng thương mại tại Việt Nam có dữ liệu tài chính công bố đầy đủ và được kiểm toán.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2007 đến năm 2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án tiến hành tổng hợp và phân loại các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo các nhóm chủ đề chính:
-
Truyền dẫn chính sách tiền tệ và kênh chấp nhận rủi ro:
- Các nghiên cứu quốc tế như Borio và Zhu (2008, 2012), Gambacorta (2009), Adrian và Shin (2009, 2010), Altunbas và cộng sự (2014) chỉ ra rằng lãi suất duy trì ở mức thấp trong thời gian dài tác động đến định giá tài sản, thu nhập và dòng tiền, từ đó làm thay đổi cách thức đo lường và thúc đẩy hành vi chấp nhận rủi ro quá mức của các ngân hàng.
- Brunnermeier (2001), Rajan (2005), Maddaloni và Peydro (2011) cho thấy tỷ suất sinh lợi đầu tư thấp do chính sách nới lỏng kích thích động cơ tìm kiếm lợi nhuận (search for yield) mà bỏ qua rủi ro. Ngược lại, Lown và Morgan (2006) chỉ ra rằng việc gia tăng lãi suất làm ngân hàng siết chặt tiêu chuẩn tín dụng và giảm mức độ chấp nhận rủi ro.
- Jiménez và cộng sự (2014) kết luận lãi suất thấp trong ngắn hạn có thể cải thiện chất lượng danh mục nhưng kéo dài sẽ làm gia tăng đáng kể rủi ro tín dụng tiềm ẩn.
-
Tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến ổn định tài chính:
- Borio và Lowe (2001) lập luận rằng sự suy giảm giá trị các khoản vay làm giảm lợi nhuận và vốn chủ sở hữu, từ đó làm giảm hệ số an toàn vốn.
- Montes và Peixoto (2014), De Moraes và cộng sự (2016) chứng minh chính sách tiền tệ tại Brazil ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận rủi ro (thông qua trích lập dự phòng rủi ro cho vay), qua đó tác động trực tiếp đến sự ổn định tài chính của hệ thống ngân hàng.
- Imbierowicz và Rauch (2014) phân tích mối quan hệ giữa rủi ro thanh khoản và rủi ro tín dụng dẫn đến sự phá sản của các ngân hàng.
-
Nghiên cứu về chính sách tiền tệ và ngân hàng tại Việt Nam:
- Các nghiên cứu về kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ bằng mô hình VAR/SVAR: Nguyễn Phi Lân (2010), Trần Ngọc Thơ và cộng sự (2013), Nguyễn Khắc Quốc Bảo (2013).
- Nghiên cứu từng kênh truyền dẫn cụ thể: kênh lãi suất (Le Viet Hung và Pfau, 2009; Bhattacharya, 2014); kênh tỷ giá (Nguyễn Thị Ngọc Trang và Lục Văn Cường, 2012; Phạm Thị Tuyết Trinh, 2016); kênh tín dụng và kênh giá tài sản (Chu Khánh Lân, 2012; Nguyễn Phúc Cảnh, 2014).
- Nghiên cứu về chấp nhận rủi ro: Dang và Dang (2020) nghiên cứu giai đoạn 2007 – 2018 và đưa ra kết quả cho thấy chính sách tiền tệ nới lỏng làm giảm mức độ chấp nhận rủi ro của ngân hàng, không đồng thuận với lý thuyết kênh chấp nhận rủi ro truyền thống.
Khoảng trống nghiên cứu của luận án
Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu riêng lẻ về kênh truyền dẫn hoặc mức độ rủi ro, nhưng tại Việt Nam chưa có công trình nào đánh giá toàn diện tác động đa chiều của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua biến trung gian là mức độ chấp nhận rủi ro trong một khung phân tích thống nhất. Luận án lựa chọn giải quyết khoảng trống này bằng cách kiểm định chuỗi tác động: Chính sách tiền tệ $\rightarrow$ Mức độ chấp nhận rủi ro $\rightarrow$ Tính ổn định tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khái niệm sử dụng
- Lý thuyết về chính sách tiền tệ: Tiếp cận định nghĩa theo Mishkin (2013), Tô Kim Ngọc (2012) và Luật Ngân hàng Nhà nước Việt Nam năm 2010. Nguyên tắc Tinbergen được vận dụng để phân tích việc phối hợp công cụ: để đạt được hai mục tiêu độc lập là ổn định kinh tế vĩ mô (ổn định giá) và ổn định tài chính, cơ quan điều hành cần tối thiểu hai công cụ riêng biệt (chính sách tiền tệ và chính sách an toàn vĩ mô) (Agénor & Pereira da Silva, 2012; Woodford, 2012; Menon, 2015).
- Lý thuyết về rủi ro và mức độ chấp nhận rủi ro: Phân loại rủi ro theo Hiệp ước Basel gồm rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động và rủi ro thị trường (rủi ro lãi suất, rủi ro ngoại hối, rủi ro giá cả). Khái niệm mức độ chấp nhận rủi ro được tiếp cận theo Palmer và Wiseman (1999), Sanders và Hambrick (2007), thể hiện qua sự đánh đổi giữa lợi nhuận và an toàn hoạt động.
- Lý thuyết ổn định tài chính ngân hàng: Dựa trên mô hình tháo chạy ngân hàng của Diamond và Dybvig (1983), mô hình thanh khoản và cấu trúc vốn của Eisenbach và cộng sự (2014), cùng các nghiên cứu của Nadya và Thomas (2011), Pirre và Terhi (2010).
- Lý thuyết thông tin bất cân xứng: Vận dụng khái niệm lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức để giải thích phản ứng của ngân hàng và người vay khi lãi suất thay đổi.
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory): Giải thích hành vi ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ trước khi tiếp cận nguồn tài trợ bên ngoài của các tổ chức tín dụng.
Phương pháp nghiên cứu và quy trình ước lượng
Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data). Quy trình ước lượng và kiểm định được thực hiện theo các bước:
- Thống kê mô tả dữ liệu và tính toán ma trận hệ số tương quan giữa các biến.
- Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF).
- Ước lượng các mô hình hồi quy dữ liệu bảng tĩnh: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM) và mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F (F-test) để chọn giữa Pooled OLS và FEM; Kiểm định Hausman (Hausman test) để chọn giữa FEM và REM.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Heteroskedasticity) và hiện tượng tự tương quan (Autocorrelation).
- Khắc phục các khuyết tật mô hình và xử lý vấn đề nội sinh bằng phương pháp hồi quy GMM dạng hệ thống (System Generalized Method of Moments - S-GMM).
Các mô hình nghiên cứu và đo lường biến
Luận án xây dựng ba phương trình hồi quy cụ thể:
-
Mô hình 1 (Tác động của CSTT đến tính ổn định tài chính):
$$\text{CAR}{it} = \beta_0 + \beta_1 \text{IR}t + \beta_2 \text{R_REG}t + \beta_3 \text{ROA}{it} + \beta_4 \text{DEFAULT}{it} + \beta_5 \text{O_GAP}t + \beta_6 \text{C_GAP}t + \beta_7 \text{LIQUID}{it} + \beta_8 \text{NLTA}{it} + \beta_9 \text{DEPTA}{it} + \varepsilon_{it}$$
-
Mô hình 2 (Tác động của CSTT đến mức độ chấp nhận rủi ro):
$$\text{PROV}_{it} = \alpha_0 + \alpha_1 \text{IR}t + \alpha_2 \text{R_REG}t + \alpha_3 \text{O_GAP}t + \alpha_4 \text{DEFAULT}{it} + \alpha_5 \text{ROA}{it} + u{it}$$
-
Mô hình 3 (Tác động của mức độ chấp nhận rủi ro đến tính ổn định tài chính):
$$\text{CAR}{it} = \gamma_0 + \gamma_1 \text{PROV}{it} + \gamma_2 \text{ROA}{it} + \gamma_3 \text{DEFAULT}{it} + \gamma_4 \text{O_GAP}t + \gamma_5 \text{C_GAP}t + \gamma_6 \text{LIQUID}{it} + \gamma_7 \text{NLTA}{it} + \gamma_8 \text{DEPTA}{it} + e{it}$$
| Tên biến |
Ký hiệu |
Vai trò trong mô hình |
Khái niệm và cách đo lường |
| Hệ số an toàn vốn |
$\text{CAR}$ |
Biến phụ thuộc (Mô hình 1, 3) |
Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu của NHTM, đo lường tính ổn định tài chính |
| Tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay |
$\text{PROV}$ |
Biến phụ thuộc (Mô hình 2) / Độc lập (Mô hình 3) |
Dự phòng rủi ro cho vay trên tổng dư nợ, đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro |
| Lãi suất tái chiết khấu |
$\text{IR}$ |
Biến độc lập (Mô hình 1, 2) |
Lãi suất tái chiết khấu do NHNN công bố, đại diện cho chính sách tiền tệ |
| Mức dự trữ bắt buộc |
$\text{R_REG}$ |
Biến kiểm soát |
Tỷ lệ dự trữ bắt buộc theo quy định của NHNN |
| Tỷ suất sinh lợi trên tổng tài sản |
$\text{ROA}$ |
Biến kiểm soát |
Lợi nhuận sau thuế chia cho tổng tài sản |
| Tỷ lệ nợ xấu |
$\text{DEFAULT}$ |
Biến kiểm soát |
Tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ tín dụng của NHTM |
| Khe hở sản lượng |
$\text{O_GAP}$ |
Biến kiểm soát |
Chênh lệch giữa sản lượng GDP thực tế và sản lượng tiềm năng |
| Khe hở tín dụng |
$\text{C_GAP}$ |
Biến kiểm soát |
Độ lệch giữa tỷ lệ tín dụng/GDP thực tế so với xu hướng dài hạn |
| Tỷ số thanh khoản |
$\text{LIQUID}$ |
Biến kiểm soát |
Tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản trên tổng tài sản |
| Hệ số rủi ro tín dụng |
$\text{NLTA}$ |
Biến kiểm soát |
Dư nợ cho vay thuần trên tổng tài sản |
| Tỷ số tiền gửi |
$\text{DEPTA}$ |
Biến kiểm soát |
Tổng số dư tiền gửi khách hàng trên tổng tài sản |
Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu
- Dữ liệu vi mô cấp ngân hàng: Thu thập từ báo cáo tài chính đã được kiểm toán và báo cáo thường niên của 30 ngân hàng thương mại Việt Nam qua các năm từ 2007 đến 2019.
- Dữ liệu lãi suất tái chiết khấu và quy định dự trữ bắt buộc: Thu thập từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (
sbv.gov.vn).
- Dữ liệu kinh tế vĩ mô: Thu thập từ cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể của công trình nghiên cứu, bao gồm lý do lựa chọn đề tài, xác định vấn đề nghiên cứu và tính cấp thiết trong bối cảnh tái cơ cấu hệ thống tổ chức tín dụng tại Việt Nam sau các giai đoạn biến động kinh tế. Chương này trình bày chi tiết mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu (30 NHTM, giai đoạn 2007 – 2019), phương pháp nghiên cứu dự kiến, các đóng góp mới về mặt khoa học và thực tiễn, cùng bố cục tổng thể gồm 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương 2 phân tích chuyên sâu các nền tảng lý luận liên quan đến ba trụ cột chính:
- Chính sách tiền tệ: Khái niệm, cơ chế hoạt động, hệ thống mục tiêu (mục tiêu cuối cùng, mục tiêu trung gian, mục tiêu hoạt động), các công cụ thực thi (nghiệp vụ thị trường mở, lãi suất tái chiết khấu, dự trữ bắt buộc) và thực tiễn áp dụng các công cụ này của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam từ năm 1990 đến nay.
- Rủi ro và mức độ chấp nhận rủi ro: Định nghĩa rủi ro theo các trường phái kinh tế; chi tiết các loại rủi ro trọng yếu của NHTM theo Basel (rủi ro tín dụng, rủi ro hoạt động, rủi ro thị trường gồm rủi ro lãi suất, ngoại hối, giá cả); cơ chế xác định mức độ chấp nhận rủi ro và đo lường thông qua trích lập dự phòng rủi ro cho vay.
- Ổn định tài chính ngân hàng: Khái niệm ổn định tài chính từ góc nhìn của các Ngân hàng Trung ương (Đức, Anh, Úc, Thụy Sỹ, ECB); vai trò trung tâm của NHTM và NHTW; phân tích mối quan hệ tương tác giữa thanh khoản, cấu trúc đòn bẩy, kỳ hạn nợ và sự ổn định theo các mô hình của Diamond & Dybvig (1983) và Eisenbach và cộng sự (2014).
- Tổng quan nghiên cứu: Lược khảo các công trình thực nghiệm về truyền dẫn chính sách tiền tệ, kênh chấp nhận rủi ro, tác động của rủi ro đến an toàn vốn; chỉ ra khoảng trống nghiên cứu và xây dựng các giả thuyết cho mô hình hồi quy.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình xây dựng mô hình thực nghiệm và định lượng các biến số:
- Thiết lập ba phương trình toán học lượng lượng hóa mối quan hệ giữa CSTT ($\text{IR}$), mức độ chấp nhận rủi ro ($\text{PROV}$) và tính ổn định tài chính ($\text{CAR}$) cùng hệ thống biến kiểm soát vi mô và vĩ mô.
- Mô tả quy trình thu thập và xử lý số liệu thứ cấp từ 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 – 2019.
- Trình bày lý thuyết các phương pháp ước lượng: Pooled OLS, mô hình tác động cố định (FEM), mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) và phương pháp System-GMM (S-GMM).
- Chi tiết quy trình kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman test) và kiểm định các khuyết tật mô hình (kiểm định đa cộng tuyến qua ma trận tương quan và hệ số VIF, kiểm định phương sai sai số thay đổi, kiểm định tự tương quan).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 cung cấp bức tranh thực nghiệm toàn diện dựa trên số liệu thu thập:
- Đánh giá thực trạng biến động lãi suất tái chiết khấu, tỷ lệ dự phòng cho vay và hệ số an toàn vốn của các NHTM Việt Nam trong giai đoạn 2007 – 2019.
- Trình bày kết quả thống kê mô tả, ma trận tương quan và kiểm định đa cộng tuyến (hệ số VIF đều nằm trong giới hạn an toàn).
- Báo cáo kết quả kiểm định cho thấy tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan ở các mô hình tĩnh FEM/REM, khẳng định sự phù hợp của phương pháp ước lượng S-GMM.
- Trình bày và thảo luận kết quả hồi quy S-GMM của 3 mô hình:
- Mô hình 1: Chính sách tiền tệ thắt chặt (tăng lãi suất $\text{IR}$) có tác động làm giảm hệ số an toàn vốn $\text{CAR}$ của các NHTM.
- Mô hình 2: Tăng lãi suất $\text{IR}$ làm gia tăng tỷ lệ trích lập dự phòng cho vay $\text{PROV}$, phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM tăng lên.
- Mô hình 3: Tỷ lệ trích lập dự phòng cho vay $\text{PROV}$ tăng lên dẫn tới sự sụt giảm của hệ số an toàn vốn $\text{CAR}$.
- Các biến kiểm soát: Tỷ suất sinh lợi $\text{ROA}$ có quan hệ đồng biến với mức chấp nhận rủi ro, phù hợp lý thuyết trật tự phân hạng. Khe hở sản lượng $\text{O_GAP}$ thể hiện tính nghịch chu kỳ của rủi ro (tăng trưởng cao làm giảm rủi ro điều tiết, tương đồng với Mili và cộng sự, 2017). Khe hở tín dụng $\text{C_GAP}$ có quan hệ ngược chiều với $\text{CAR}$ và $\text{PROV}$, đồng nhất với phát hiện của De Moraes và cộng sự (2016).
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các phát hiện chính từ kết quả hồi quy thực nghiệm, từ đó đề xuất hai nhóm giải pháp:
- Hàm ý chính sách đối với Ngân hàng Nhà nước: Nâng cao hiệu quả điều hành công cụ lãi suất, kiểm soát chặt chẽ tình trạng bất cân xứng thông tin trên thị trường tín dụng, phối hợp chính sách tiền tệ với chính sách an toàn vĩ mô, giám sát lộ trình tăng vốn tự có và triển khai chuẩn mực Basel II.
- Hàm ý quản trị đối với các NHTM: Chủ động xây dựng lộ trình điều tiết vốn cổ phần để hấp thụ tài sản có rủi ro, nâng cao năng lực thẩm định và xếp hạng tín dụng nội bộ, tối ưu hóa tỷ lệ sinh lời đi đôi với kiểm soát khẩu vị rủi ro.
- Nêu rõ các đóng góp mới, các hạn chế còn tồn tại của đề tài và đề xuất định hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Kết quả nghiên cứu chính
- Luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm xác nhận sự tồn tại của kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro tại hệ thống NHTM Việt Nam giai đoạn 2007 – 2019.
- Khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt thông qua tăng lãi suất tái chiết khấu, các NHTM có xu hướng tăng trích lập dự phòng rủi ro cho vay. Điều này phản ánh mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên do tác động của bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức phát sinh khi lãi suất thị trường tăng cao).
- Mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên làm gia tăng tỷ lệ tài sản có rủi ro trong danh mục, dẫn tới sự sụt giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu ($\text{CAR}$), đồng nghĩa với việc làm suy giảm tính ổn định tài chính của ngân hàng.
- Ngân hàng có tỷ suất sinh lợi ($\text{ROA}$) cao hơn có xu hướng chấp nhận mức rủi ro cao hơn, cung cấp bằng chứng ủng hộ lý thuyết trật tự phân hạng.
- Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ ($\text{O_GAP}$) giúp giảm rủi ro hoạt động của ngân hàng, trong khi sự mở rộng quá mức của dòng vốn tín dụng ($\text{C_GAP}$) làm gia tăng rủi ro tín dụng và gây áp lực giảm hệ số an toàn vốn.
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về cơ chế truyền dẫn của kênh chấp nhận rủi ro tại một quốc gia đang phát triển như Việt Nam, kế thừa và kiểm chứng các mô hình lý thuyết của Montes và Peixoto (2014), De Moraes và cộng sự (2016).
- Làm rõ cơ chế tác động ngược chiều giữa tăng lãi suất điều hành và tính ổn định tài chính thông qua biến trung gian là dự phòng rủi ro cho vay trong bối cảnh thị trường tài chính có độ bất cân xứng thông tin cao.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và hàm ý đề xuất
- Đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam:
- Khẳng định hệ số an toàn vốn ($\text{CAR}$) là thước đo đáng tin cậy trong việc giám sát và điều tiết an toàn vĩ mô hệ thống NHTM.
- Khi điều hành chính sách tiền tệ thông qua công cụ lãi suất, cơ quan quản lý cần tính toán đến độ trễ và tác động lan truyền đến khẩu vị rủi ro của các ngân hàng thương mại để tránh gây sốc thanh khoản và bất ổn hệ thống.
- Đẩy mạnh việc thực thi nghiêm ngặt các quy định về an toàn vốn theo chuẩn mực Basel II nhằm buộc các tổ chức tín dụng phải duy trì bộ đệm vốn tương xứng với quy mô tài sản có rủi ro.
- Đối với các ngân hàng thương mại Việt Nam:
- Cần chủ động thiết lập kế hoạch và lộ trình tăng vốn tự có kịp thời nhằm hấp thu các tổn thất dự kiến phát sinh từ việc mở rộng tài sản có rủi ro, thay vì bị động điều chỉnh dự phòng làm xói mòn hệ số $\text{CAR}$.
- Hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro nội bộ, kiểm soát sự đánh đổi giữa mục tiêu tối đa hóa tỷ suất sinh lợi và mức độ rủi ro danh mục tín dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên nội dung luận án công bố, các hạn chế và định hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:
- Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu mới tập trung phân tích 30 ngân hàng thương mại Việt Nam có báo cáo tài chính kiểm toán công khai đầy đủ trong giai đoạn 2007 – 2019, chưa bao phủ toàn bộ các tổ chức tài chính quy mô nhỏ hoặc các loại hình tổ chức tín dụng phi ngân hàng.
- Hạn chế về chỉ số đại diện: Luận án sử dụng lãi suất tái chiết khấu làm đại diện cho chính sách tiền tệ và tỷ lệ trích lập dự phòng cho vay làm đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tương lai có thể mở rộng khung thời gian sau năm 2019, xem xét thêm các biến số chính sách tiền tệ phi truyền thống, bổ sung các thước đo đo lường rủi ro khác (như chỉ số Z-score, rủi ro vỡ nợ biên), hoặc đánh giá sự phân hóa tác động theo quy mô sở hữu (ngân hàng thương mại nhà nước so với ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Tham khảo phương pháp xây dựng mô hình dữ liệu bảng động, quy trình kiểm định khuyết tật và kỹ thuật hồi quy System-GMM (S-GMM) để xử lý nội sinh trong các nghiên cứu định lượng ngân hàng.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu kinh tế: Cung cấp tài liệu giảng dạy chuyên sâu về các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ hiện đại, lý thuyết chấp nhận rủi ro và các mô hình ổn định tài chính ngân hàng.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Ngân hàng Nhà nước): Tham khảo các bằng chứng thực nghiệm về phản ứng của hệ thống NHTM trước các cú sốc lãi suất, làm cơ sở xây dựng chính sách an toàn vĩ mô và lộ trình áp dụng chuẩn mực Basel.
- Nhà quản trị rủi ro tại các NHTM: Tham khảo cơ chế tương tác giữa dự phòng rủi ro, tăng trưởng tín dụng và hệ số an toàn vốn để xây dựng chiến lược phân bổ vốn và quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng biến số nào để đại diện cho mức độ chấp nhận rủi ro và tính ổn định tài chính của NHTM?
Luận án sử dụng tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro cho vay ($\text{PROV}$ - đại diện cho các khoản lỗ kỳ vọng do ngân hàng xác định dựa trên ước tính rủi ro) để đo lường mức độ chấp nhận rủi ro của NHTM. Để đo lường tính ổn định tài chính của NHTM, luận án sử dụng hệ số an toàn vốn tối thiểu ($\text{CAR}$).
2. Khi Ngân hàng Nhà nước tăng lãi suất điều hành, mức độ chấp nhận rủi ro của các NHTM Việt Nam biến động ra sao?
Kết quả hồi quy S-GMM cho thấy khi Ngân hàng Nhà nước thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt thông qua tăng lãi suất tái chiết khấu ($\text{IR}$), các NHTM Việt Nam gia tăng mức trích lập dự phòng cho vay ($\text{PROV}$), thể hiện mức độ chấp nhận rủi ro tăng lên. Hiện tượng này được giải thích bởi tình trạng bất cân xứng thông tin (lựa chọn đối nghịch và rủi ro đạo đức) gia tăng trên thị trường tín dụng khi mặt bằng lãi suất tăng cao.
3. Mức độ chấp nhận rủi ro tác động như thế nào đến hệ số an toàn vốn (CAR) của các ngân hàng?
Khi các NHTM gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro ($\text{PROV}$ tăng), tỷ lệ tài sản có rủi ro của ngân hàng gia tăng tương ứng. Do các ngân hàng chưa có lộ trình điều tiết vốn cổ phần kịp thời để hấp thụ các tổn thất dự kiến, sự gia tăng này dẫn tới việc suy giảm hệ số an toàn vốn tối thiểu ($\text{CAR}$), gây ảnh hưởng tiêu cực đến tính ổn định tài chính của ngân hàng.
4. Kết quả nghiên cứu đối với biến tỷ suất sinh lợi (ROA) ủng hộ lý thuyết kinh tế nào?
Kết quả hồi quy chỉ ra mối quan hệ đồng biến giữa tỷ suất sinh lợi ($\text{ROA}$) và mức độ chấp nhận rủi ro ($\text{PROV}$). Điều này cho thấy các ngân hàng có khả năng sinh lời cao thường có xu hướng chấp nhận mức rủi ro cao hơn, ủng hộ lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) khi các tổ chức ưu tiên sử dụng nguồn tài trợ nội bộ hơn nguồn tài chính bên ngoài.
5. Luận án sử dụng phương pháp định lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình dữ liệu bảng?
Sau khi thực hiện các kiểm định F-test, Hausman test và phát hiện mô hình tĩnh (FEM, REM) tồn tại hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, luận án đã sử dụng phương pháp hồi quy GMM dạng hệ thống (System-GMM / S-GMM) để khắc phục các khuyết tật này và xử lý vấn đề nội sinh tiềm ẩn giữa các biến số.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Kiều Nga đã giải quyết toàn diện vấn đề nghiên cứu về cơ chế tác động của chính sách tiền tệ đến tính ổn định tài chính thông qua mức độ chấp nhận rủi ro tại 30 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2007 – 2019. Bằng phương pháp ước lượng System-GMM trên dữ liệu bảng, công trình đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng cho thấy việc nâng lãi suất điều hành làm gia tăng mức độ chấp nhận rủi ro tín dụng của ngân hàng do bất cân xứng thông tin, từ đó làm suy giảm hệ số an toàn vốn và tính ổn định tài chính. Các phát hiện này là cơ sở khoa học quan trọng phục vụ công tác điều hành chính sách tiền tệ kết hợp giám sát an toàn vĩ mô của Ngân hàng Nhà nước, đồng thời định hướng chiến lược quản trị vốn và kiểm soát rủi ro cho các ngân hàng thương mại Việt Nam.