Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nền kinh tế Việt Nam sau giai đoạn chịu ảnh hưởng nặng nề bởi đại dịch COVID-19 và trong bối cảnh thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA đã bước vào giai đoạn chuyển dịch cơ cấu sâu rộng và cạnh tranh gay gắt. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê tại thời điểm quý I/2022, cả nước có 25.558 doanh nghiệp quay trở lại hoạt động (tăng 73,6% so với cùng kỳ năm 2021), tuy nhiên cũng ghi nhận tới 46.970 doanh nghiệp tạm dừng hoạt động (tăng 33,7%) và 4.335 doanh nghiệp giải thể. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp niêm yết trong việc kiểm soát chi phí sử dụng vốn, cân đối lợi ích tài chính ngắn hạn và dài hạn, đồng thời tối ưu hóa cấu trúc vốn để duy trì và nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh.

Khóa luận xác định các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Thứ nhất, ước tính hiệu quả hoạt động của các công ty được niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE).
  2. Thứ hai, xác định các yếu tố cấu trúc vốn tác động đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên sàn HOSE.
  3. Thứ ba, đo lường mức độ tác động của các yếu tố cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết giai đoạn 2017 – 2021.
  4. Thứ tư, trên cơ sở kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đề xuất các giải pháp và góp ý chính sách cho doanh nghiệp, nhà đầu tư, chuyên viên thẩm định và các cơ quan quản lý.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Câu hỏi thứ nhất: Việc ước tính hiệu quả hoạt động của các công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM như thế nào?
  2. Câu hỏi thứ hai: Các yếu tố cấu trúc vốn nào tác động đến hiệu quả hoạt động của các công ty được niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM?
  3. Câu hỏi thứ ba: Mức độ tác động của các yếu tố cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động như thế nào?
  4. Câu hỏi thứ tư: Những giải pháp, góp ý chính sách nào sẽ được đề xuất cho doanh nghiệp, nhà đầu tư, chuyên viên thẩm định, nhà phân tích và cơ quan chức năng nhằm nhận biết và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các công ty đang niêm yết và hoạt động liên tục trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE).
  • Phạm vi không gian: Mẫu nghiên cứu bao gồm 356 doanh nghiệp được niêm yết trên HOSE, phân loại theo 10 nhóm ngành dựa trên chuẩn Phân ngành Toàn cầu (GICS) của MSCI và Standard & Poor’s (gồm Bất động sản, Năng lượng, Hàng tiêu dùng, Công nghệ thông tin, Hàng tiêu dùng thiết yếu, Nguyên vật liệu, Dịch vụ tiện ích, Công nghiệp, Chăm sóc sức khỏe, Dịch vụ viễn thông). Khóa luận loại trừ 39 doanh nghiệp thuộc ngành Tài chính do đặc thù cấu trúc vốn và 9 doanh nghiệp niêm yết dưới 5 năm hoặc thiếu dữ liệu tài chính liên tục trong tổng số 404 công ty niêm yết tính đến ngày 31/12/2021.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính là 5 năm (2017 – 2021), tạo thành bộ dữ liệu bảng gồm 1.780 quan sát. Thời gian thực hiện thu thập và xử lý số liệu diễn ra từ tháng 4/2022 đến tháng 5/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận tiếp cận cấu trúc vốn theo định nghĩa của Damodaran (2003), xem cấu trúc vốn là quan hệ tỷ lệ giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu (hoặc tỷ lệ giữa nợ trung - dài hạn và vốn chủ sở hữu) phục vụ cho quá trình tài trợ của doanh nghiệp. Về hiệu quả hoạt động, đề tài dựa trên quan điểm của Farrell (1957), Trương Bá Thanh (2009), Venkatraman & Ramanujam (1986), J Huil & cộng sự (2008), và Aysel Cetindere & cộng sự (2015), tập trung đo lường thông qua các chỉ tiêu kế toán sổ sách phản ánh khả năng sinh lời. Đề tài kế thừa phát hiện của Nguyễn Anh Phong & cộng sự (2021) khi chỉ ra độ chính xác dự báo hiệu quả hoạt động của các chỉ số giá trị sổ sách (ROE đạt 82,64%, ROA đạt 67,86%) vượt trội hơn so với các chỉ số giá trị thị trường như Tobin's Q và MVA (chỉ đạt 24,23%) do thị trường chứng khoán Việt Nam còn chịu nhiều biến động tâm lý ngắn hạn.

Các lý thuyết nền tảng về cấu trúc vốn được tác giả hệ thống hóa gồm:

  • Lý thuyết Modigliani - Miller (M&M 1958, 1963): Khẳng định trong thị trường hoàn hảo cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp; khi có sự xuất hiện của thuế thu nhập doanh nghiệp, việc gia tăng đòn bẩy nợ sẽ tối đa hóa giá trị doanh nghiệp nhờ lợi ích lá chắn thuế lãi vay.
  • Lý thuyết cân bằng (Trade-off Theory - Bradley 1984, Wald 1999): Cấu trúc vốn tối ưu là điểm cân bằng giữa giá trị hiện tại của khoản tiết kiệm thuế từ nợ vay và giá trị hiện tại của chi phí kiệt quệ tài chính / chi phí phá sản.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Myers & Majluf 1984): Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên tài trợ hoạt động kinh doanh theo thứ tự: nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành cổ phiếu mới.
  • Lý thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Theory - Baker & Wurgler 2002): Doanh nghiệp có xu hướng phát hành cổ phiếu khi thị trường định giá cao và mua lại cổ phiếu khi thị trường định giá thấp nhằm tận dụng chi phí sử dụng vốn cổ phần.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Nghiên cứu áp dụng phương pháp định lượng với dữ liệu bảng (Panel Data) thông qua phần mềm Stata 13. Hai mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được thiết lập:

$$\text{Mô hình 1: } ROE = \beta_0 + \beta_1 STD + \beta_2 LTD + \beta_3 SIZE + \beta_4 GROWTH + \beta_5 LIQ + \varepsilon$$

$$\text{Mô hình 2: } EPS = \beta_0 + \beta_1 STD + \beta_2 LTD + \beta_3 SIZE + \beta_4 GROWTH + \beta_5 LIQ + \varepsilon$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc:
    • $ROE$: Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu bình quân = $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế}}{(\text{Vốn chủ sở hữu đầu kỳ} + \text{Vốn chủ sở hữu cuối kỳ}) / 2}$
    • $EPS$: Thu nhập trên mỗi cổ phần = $\frac{\text{Lợi nhuận sau thuế} - \text{Cổ tức ưu đãi}}{\text{Tổng số cổ phần thường đang lưu hành}}$
  • Biến giải thích (Cấu trúc vốn):
    • $STD$: Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng tài sản = $\frac{\text{Nợ ngắn hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$
    • $LTD$: Tỷ lệ nợ dài hạn trên tổng tài sản = $\frac{\text{Nợ dài hạn}}{\text{Tổng tài sản}}$
  • Biến kiểm soát:
    • $GROWTH$: Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần = $\frac{\text{Doanh thu thuần}t - \text{Doanh thu thuần}{t-1}}{\text{Doanh thu thuần}_{t-1}}$
    • $SIZE$: Quy mô công ty = $\text{Logarit tự nhiên của Tổng tài sản}$
    • $LIQ$: Tính thanh khoản = $\frac{\text{Tiền và các khoản tương đương tiền}}{\text{Nợ ngắn hạn}}$

Quy trình ước lượng và kiểm định được thực hiện qua các bước:

  1. Thống kê mô tả và phân tích ma trận tương quan giữa các biến (kiểm tra ngưỡng tương quan $r \ge 0,8$).
  2. Ước lượng hồi quy bằng ba phương pháp: Hồi quy gộp Pooled OLS, Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  3. Sử dụng kiểm định F-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier để chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM.
  4. Kiểm định các khuyết tật mô hình gồm kiểm định Modified Wald (phương sai sai số thay đổi), kiểm định Wooldridge / Breusch-Godfrey (tự tương quan) và hệ số phóng đại phương sai VIF (đa cộng tuyến).
  5. Sử dụng phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan nhằm thu được ước lượng vững và không chệch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc nghiên cứu cấu trúc vốn đối với hiệu quả hoạt động của các doanh nghiệp niêm yết trên HOSE sau giai đoạn dịch bệnh kéo dài và bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả xác định 4 mục tiêu nghiên cứu, 4 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi khảo sát gồm 356 doanh nghiệp thuộc 10 ngành trong giai đoạn 2017 – 2021 với 1.780 quan sát. Đồng thời, chương này chỉ rõ ý nghĩa lý luận và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở khoa học cho việc hoạch định tài chính và kiểm soát rủi ro cấu trúc vốn.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước đây

Chương 2 trình bày chi tiết các định nghĩa về cấu trúc vốn, chi phí sử dụng vốn bình quân gia quyền (WACC), lá chắn thuế và khái niệm hiệu quả hoạt động doanh nghiệp theo góc độ kế toán và thị trường. Tác giả phân tích 5 khung lý thuyết kinh điển: Lý thuyết M&M (1958, 1963), Lý thuyết cân bằng (Wald 1999), Lý thuyết trật tự phân hạng (Myers & Majluf 1984), Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn (Bradley 1984, Brigham & Houston 2009) và Lý thuyết thời điểm thị trường (Baker & Wurgler 2002).

Phần tổng quan nghiên cứu tổng hợp 17 công trình thực nghiệm tiêu biểu:

  • Nghiên cứu quốc tế: Majumdar & Chhibber (1999 - Ấn Độ), Mesquita & Lara (2003 - Brazil), Abor (2005 - Ghana), Wei Xu (2005 - Trung Quốc), Zeitun & Tian (2007 - Jordan), Gill & cộng sự (2011 - Mỹ), Mahfuzah Salim & Raj Yadav (2012 - Malaysia), Soumadi & Mustafa (2012 - Jordan), Sivathaasan & Rathika (2013 - Sri Lanka), Hasan & cộng sự (2014 - Bangladesh), Alwalid Hajisaaid (2020 - Ả Rập Saudi).
  • Nghiên cứu tại Việt Nam: Đoàn Ngọc Phi Anh (2010), Nguyễn Tấn Vinh (2011), Nguyễn Quang Khải (2015), Trần Thị Tuấn Anh & Đặng Thị Thu Thủy (2017), Trần Thị Bích Ngọc, Nguyễn Việt Đức & Phạm Hoàng Cẩm Hương (2017).

Từ tổng quan tài liệu, chương 2 tổng hợp danh mục các biến độc lập và biến kiểm soát phù hợp với đặc thù thị trường chứng khoán Việt Nam.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ xác định vấn đề, lược khảo tài liệu, thiết lập mô hình hồi quy ROE và EPS, xác định các giả thuyết nghiên cứu (H1: STD tác động cùng chiều; H2: LTD tác động cùng chiều; H3: GROWTH tác động cùng chiều; H4: SIZE tác động cùng chiều; H5: LIQ tác động cùng chiều) đến phương pháp chọn mẫu. Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 356 công ty niêm yết trên HOSE có dữ liệu liên tục 5 năm từ 2017 đến 2021, loại bỏ các tổ chức tài chính. Chương này cũng chi tiết hóa các công thức toán học đo lường biến và các bước kiểm định kinh tế lượng (F-test, Breusch-Pagan LM, Hausman, Modified Wald, Wooldridge, VIF và FGLS).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ kết quả phân tích định lượng trên Stata 13:

  • Thống kê mô tả và ma trận tương quan: Hệ số tương quan giữa các cặp biến giải thích đều thấp hơn ngưỡng 0,8, loại trừ nguy cơ đa cộng tuyến nghiêm trọng.
  • Lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test và Breusch-Pagan LM test đều có ý nghĩa thống kê, khẳng định Pooled OLS không phù hợp. Kiểm định Hausman cho kết quả $P\text{-value} < 0,05$ ở cả hai mô hình (đại diện bởi ROE và EPS), qua đó bác bỏ giả thuyết $H_0$ và chọn mô hình Tác động cố định (FEM) là mô hình tối ưu.
  • Kiểm định khuyết tật: Mô hình FEM gặp hiện tượng phương sai sai số thay đổi (Wald Test có $P\text{-value} < 0,05$) và tự tương quan (Wooldridge Test có $P\text{-value} < 0,05$). Kiểm định hệ số VIF đều nhỏ hơn 10 (không có đa cộng tuyến).
  • Hiệu chỉnh mô hình: Tác giả tiến hành ước lượng lại bằng phương pháp GLS/FGLS để khắc phục triệt để phương sai thay đổi và tự tương quan, đưa ra kết quả hồi quy cuối cùng chuẩn xác.

Chương 5: Kết luận và giải pháp

Chương 5 đúc kết các phát hiện thực nghiệm, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu và đưa ra hệ thống giải pháp tài chính gồm:

  • Giải pháp cụ thể: Tái cấu trúc tỷ trọng nợ vay dài hạn nhằm giảm thiểu gánh nặng chi phí lãi vay cố định; tăng cường quản trị thanh khoản và dòng tiền ngắn hạn; duy trì tốc độ tăng trưởng doanh thu gắn liền với kiểm soát chi phí hoạt động.
  • Giải pháp chung và góp ý chính sách: Kiến nghị cho các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện thị trường vốn, minh bạch hóa thông tin doanh nghiệp niêm yết; khuyến nghị nhà đầu tư và chuyên viên phân tích chú trọng biến quy mô tài sản và tính thanh khoản khi định giá cổ phiếu.
  • Hạn chế và hướng nghiên cứu: Nêu rõ các giới hạn về phạm vi mẫu và đề xuất hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu thực nghiệm

Kết quả hồi quy sau khi khắc phục khuyết tật mô hình bằng phương pháp GLS cho thấy chiều hướng và mức độ tác động của từng nhân tố đến hiệu quả hoạt động của 356 doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2017 – 2021:

Tên biến Ký hiệu Tác động đến ROE Tác động đến EPS Mức ý nghĩa thống kê Ghi chú kết quả
Tỷ lệ nợ ngắn hạn $STD$ Âm ($-$) Âm ($-$) Không có ý nghĩa Tác động ngược chiều nhưng không mang ý nghĩa thống kê ở cả hai mô hình.
Tỷ lệ nợ dài hạn $LTD$ Âm ($-$) Âm ($-$) $1%$ Tác động âm mạnh nhất đến cả ROE và EPS; bác bỏ giả thuyết $H_2$.
Quy mô công ty $SIZE$ Dương ($+$) Dương ($+$) Có ý nghĩa Tác động dương mạnh nhất đối với mô hình ước lượng bằng chỉ số EPS.
Tăng trưởng doanh thu $GROWTH$ Dương ($+$) Dương ($+$) Có ý nghĩa Tác động dương mạnh nhất đối với mô hình ước lượng bằng chỉ số ROE.
Tính thanh khoản $LIQ$ Dương ($+$) Dương ($+$) Có ý nghĩa Tác động cùng chiều đáng kể đến hiệu quả hoạt động ở cả hai mô hình.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm giá trị vào kho tàng nghiên cứu tài chính doanh nghiệp tại thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc thù (2017 – 2021). Kết quả nghiên cứu ủng hộ Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory) và các phát hiện của Zeitun & Tian (2007), Mahfuzah Salim & Raj Yadav (2012), Trần Thị Bích Ngọc & cộng sự (2017) khi chỉ ra nợ dài hạn gây tác động tiêu cực rõ rệt đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Cung cấp cơ sở định lượng để các nhà quản trị doanh nghiệp tái thiết kế cơ cấu vốn mục tiêu, tránh lạm dụng đòn bẩy nợ dài hạn có chi phí vốn cao và áp lực trả nợ lớn.
    • Cung cấp công cụ đánh giá rủi ro cho các nhà đầu tư, chuyên viên thẩm định tín dụng ngân hàng khi phân tích sức khỏe tài chính và khả năng tạo ra lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phiếu của doanh nghiệp niêm yết.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn nghiên cứu chính:

  1. Phạm vi không gian dữ liệu: Nghiên cứu chỉ thu thập dữ liệu trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP.HCM (HOSE), chưa bao hàm các doanh nghiệp niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) cũng như sàn UPCoM.
  2. Đối tượng loại trừ: Đề tài đã loại bỏ toàn bộ 39 công ty thuộc nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng - Bảo hiểm do cơ cấu vốn đặc thù, dẫn đến kết quả chưa đại diện cho toàn bộ các ngành kinh tế trên thị trường chứng khoán.
  3. Phạm vi thời gian: Giai đoạn quan sát giới hạn trong 5 năm (2017 – 2021).
  4. Biến số nghiên cứu: Mô hình tập trung vào các nhân tố nội tại của doanh nghiệp mà chưa tích hợp các biến số kinh tế vĩ mô ngoại sinh như lạm phát, lãi suất điều hành của Ngân hàng Nhà nước, hoặc biến động tỷ giá.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng tập dữ liệu sang toàn bộ các sàn giao dịch (HOSE, HNX, UPCoM) và kéo dài chuỗi thời gian quan sát.
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu chuyên biệt cho nhóm ngành Tài chính - Ngân hàng.
  • Bổ sung các biến kiểm soát kinh tế vĩ mô và áp dụng các phương pháp ước lượng nâng cao như hồi quy biến động (GMM) để kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh tiềm ẩn trong cấu trúc tài chính.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích đối với:

  • Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp phương pháp luận chuẩn mực về xử lý dữ liệu bảng (Panel Data), quy trình kiểm định lựa chọn mô hình kinh tế lượng (Pooled OLS, FEM, REM thông qua kiểm định Hausman) và kỹ thuật khắc phục khuyết tật phương sai thay đổi, tự tương quan bằng hồi quy GLS trên Stata.
  • Các nhà nghiên cứu về cấu trúc tài chính doanh nghiệp: Tham khảo hệ thống tổng quan y văn với 17 công trình đối sánh trong nước và quốc tế, cùng khung phân tích chi tiết về mối quan hệ giữa đòn bẩy nợ, quy mô, thanh khoản và tốc độ tăng trưởng đối với ROE và EPS.
  • Nhà quản trị tài chính và nhà phân tích đầu tư: Nắm bắt được tác động ngược chiều của tỷ lệ nợ dài hạn và vai trò thúc đẩy của quy mô, tăng trưởng doanh thu để đưa ra quyết định tái cấu trúc vốn và lựa chọn danh mục đầu tư phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao khóa luận loại trừ 39 doanh nghiệp thuộc ngành Tài chính khỏi mẫu nghiên cứu?
Các công ty thuộc ngành Tài chính (ngân hàng, bảo hiểm, công ty chứng khoán, công ty tài chính) có cấu trúc vốn mang tính đặc thù cao, trong đó tiền gửi hoặc các khoản huy động vốn chiếm tỷ trọng áp đảo và đóng vai trò là nguyên liệu kinh doanh trực tiếp. Việc gộp nhóm ngành này vào cùng 10 nhóm ngành phi tài chính sẽ làm sai lệch các chỉ số đòn bẩy và làm giảm tính chính xác của mô hình kinh tế lượng.

2. Tỷ lệ nợ dài hạn (LTD) có tác động như thế nào đến hiệu quả hoạt động của các công ty niêm yết trên HOSE?
Tỷ lệ nợ dài hạn ($LTD$) có tác động ngược chiều (âm) rất mạnh đến cả hai thước đo hiệu quả hoạt động là $ROE$ và $EPS$ với mức ý nghĩa thống kê $1%$. Đây là biến có tác động tiêu cực mạnh nhất trong mô hình, cho thấy việc sử dụng nhiều nợ dài hạn làm gia tăng chi phí lãi vay cố định và rủi ro kiệt quệ tài chính, lấn át lợi ích từ lá chắn thuế.

3. Mô hình hồi quy nào được xác định là phù hợp nhất trong nghiên cứu này?
Thông qua kiểm định Hausman Test với $P\text{-value} < 0,05$, khóa luận đã bác bỏ mô hình Tác động ngẫu nhiên ($REM$) và xác định mô hình Tác động cố định ($FEM$) là mô hình phù hợp nhất để ước lượng cho cả $ROE$ và $EPS$. Sau đó, phương pháp GLS ($FGLS$) được áp dụng để khắc phục hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan tồn tại trong mô hình $FEM$.

4. Yếu tố nào có tác động cùng chiều mạnh nhất đến chỉ số ROE và EPS của các doanh nghiệp?
Tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần ($GROWTH$) có tác động dương mạnh nhất đối với mô hình ước lượng hiệu quả hoạt động theo chỉ số $ROE$, trong khi Quy mô công ty ($SIZE$) có tác động dương mạnh nhất đối với mô hình ước lượng theo chỉ số $EPS$.

5. Khóa luận đã sử dụng phương pháp nào để khắc phục các khuyết tật của mô hình hồi quy?
Sau khi kiểm định phát hiện mô hình FEM mắc khuyết tật phương sai sai số thay đổi (Wald Test có $P\text{-value} < 0,05$) và tự tương quan giữa các sai số (Wooldridge Test có $P\text{-value} < 0,05$), tác giả đã sử dụng phương pháp hồi quy Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS/GLS) để khắc phục toàn bộ các khuyết tật, đảm bảo kết quả ước lượng thu được không chệch và có hiệu quả thống kê.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hồ Đắc Phước An đã phân tích định lượng tác động của cấu trúc vốn đến hiệu quả hoạt động của 356 doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE giai đoạn 2017 – 2021 thông qua dữ liệu bảng 1.780 quan sát. Kết quả nghiên cứu khẳng định tỷ lệ nợ dài hạn tác động ngược chiều mạnh mẽ đến ROE và EPS ở mức ý nghĩa 1%, trong khi quy mô doanh nghiệp, tốc độ tăng trưởng doanh thu và tính thanh khoản đóng vai trò thúc đẩy tích cực đến hiệu quả tài chính. Công trình đã tuân thủ quy trình kinh tế lượng với các bước kiểm định và khắc phục khuyết tật bằng phương pháp GLS, mang lại hàm ý thực tiễn cho các nhà quản trị trong việc kiểm soát nợ dài hạn và tối ưu hóa năng lực sinh lời.