Các yếu tố tác động đến sự hài lòng Mobile Banking MB (2019)

Khóa luận tốt nghiệp: Các yếu tố ảnh hưởng sự hài lòng của khách hàng về Mobile Banking MB. Nghiên cứu chuyên sâu, phân tích và giải pháp nâng cao trải nghiệm.

Trường đại học

Học viện Ngân hàng

Chuyên ngành

Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2019

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG BIỂU, SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT . DỊCH VỤ NGÂN HÀNG

1.1. Khái niệm về dịch vụ ngân hàng

1.2. Dịch vụ ngân hàng điện tử và App Mobile Banking

1.3. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng

1.4. TRẢI NGHIỆM DỊCH VỤ NGÂN HÀNG

1.5. SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG KHI TRẢI NGHIỆM DỊCH VỤ

1.6. CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN SỰ HÀI LÒNG KHÁCH HÀNG THEO MÔ HÌNH SERVQUAL

2. GIỚI THIỆU NHTMCP MB VÀ THỰC TRẠNG TRẢI NGHIỆM CỦA KHÁCH HÀNG VỚI DỊCH VỤ APP MOBILE BANKING MB

2.1. TỔNG QUAN VỀ NGÂN HÀNG TMCP QUÂN ĐỘI MB

2.1.1. Giới thiệu chung về Ngân hàng TMCP Quân đội MB

2.1.2. Tổng quan tình hình hoạt động kinh doanh chung của MB giai đoạn 2016 - 2018

2.2. THỰC TRẠNG KINH DOANH NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ CỦA NGÂN HÀNG QUÂN ĐỘI MB

2.2.1. Tình hình kinh doanh và phát triển mảng dịch vụ ngân hàng điện tử của MB giai đoạn 2016 -2018

2.2.2. Thành tích hoạt động kinh doanh của MB

2.3. THỰC TRẠNG SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG KHI TRẢI NGHIỆM DỊCH VỤ APP MOBILE BANKING MB THÔNG QUA QUÁ TRÌNH KHẢO SÁT

2.3.1. Qui trình khảo sát

2.3.2. Kết quả khảo sát

3. CHƯƠNG 3: MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CÁC NHÂN TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN TRẢI NGHIỆM KHÁCH HÀNG KHI SỬ DỤNG DỊCH VỤ APP MOBILE BANKING MB

3.1. XÂY DỰNG MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.1.1. Giả thuyết nghiên cứu

3.1.2. Mô hình nghiên cứu đề nghị

3.2. MÔ TẢ VÀ ĐỊNH NGHĨA CÁC BIẾN TRONG MÔ HÌNH

3.3. KIẾM ĐỊNH THANG ĐO

3.3.1. Phân tích độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha

3.3.2. Phân tích nhân tố khám phá EFA

3.4. HIỆU CHỈNH MÔ HÌNH

3.5. PHÂN TÍCH HỒI QUY

3.5.1. Phân tích tương quan

3.5.2. Phân tích hồi quy đa biến

3.6. KIỂM ĐỊNH CÁC GIẢI THUYẾT CỦA MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

3.7. THẢO LUẬN KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4. CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ

4.1. KẾT LUẬN NGHIÊN CỨU

4.1.1. Khuyến nghị về hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ App

4.1.2. Khuyến nghị về tăng cường đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn của nhân viên ngân hàng

4.1.3. Khuyến nghị về nâng cao chất lượng hình ảnh ngân hàng

4.2. NHỮNG HẠN CHẾ VÀ HƯỚNG NGHIÊN CỨU TIẾP THEO

TỔNG KẾT CHƯƠNG IV

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Mobile Banking Yếu Tố Ảnh Hưởng Sự Hài Lòng

Ngày nay, mobile banking đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại. Sự tiện lợi và khả năng truy cập mọi lúc mọi nơi đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của dịch vụ ngân hàng di động. Tuy nhiên, để đạt được sự hài lòng của khách hàng khi sử dụng ứng dụng ngân hàng, các ngân hàng cần hiểu rõ những yếu tố nào thực sự quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng (2019) về "Các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi trải nghiệm dịch vụ mobile banking tại Ngân hàng TMCP Quân đội MB" cho thấy nhiều khía cạnh cần được xem xét. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích các yếu tố này, cung cấp một cái nhìn toàn diện về mức độ hài lòng mobile banking và những gì các ngân hàng có thể làm để cải thiện.

1.1. Tầm quan trọng của sự hài lòng khách hàng trong ngân hàng di động

Sự hài lòng của khách hàng là chìa khóa để duy trì và phát triển lòng trung thành với dịch vụ ngân hàng số. Khi khách hàng hài lòng, họ có xu hướng sử dụng dịch vụ thường xuyên hơn, giới thiệu cho người khác và ít có khả năng chuyển sang đối thủ cạnh tranh. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Thu Hằng, chiến lược kinh doanh hướng đến trải nghiệm khách hàng tốt đang dần trở thành một chiến lược có tầm quan trọng bậc nhất. Trải nghiệm khách hàng là con đường duy nhất và cơ bản để đánh giá sự hài lòng của khách hàng với sản phẩm của ngân hàng. Một nghiên cứu khác chỉ ra rằng có mối quan hệ trực tiếp giữa trải nghiệm dịch vụ và hành vi sử dụng của khách hàng. Trải nghiệm tốt giúp ngân hàng có thể thu hút phát triển nguồn khách hàng mới, củng cố giữ vững quan hệ với khách hàng hiện tại.

1.2. Mobile Banking Giải pháp tiện lợi trong kỷ nguyên số

Mobile banking không chỉ đơn thuần là một dịch vụ ngân hàng điện tử; nó là một giải pháp toàn diện mang đến sự tiện lợi chưa từng có cho người dùng. Khách hàng có thể thực hiện giao dịch, kiểm tra số dư, thanh toán hóa đơn và quản lý tài chính cá nhân mọi lúc mọi nơi, chỉ với một chiếc điện thoại thông minh. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cuộc sống hiện đại, khi thời gian là vàng bạc. Sự phát triển của các thiết bị di động thông minh và mạng không dây đã tạo điều kiện thuận lợi cho mobile banking trở thành kênh giao dịch ưu tiên của nhiều người. Mobile banking chính là kênh bán hàng hiện đại, giúp ngân hàng tiếp cận mở rộng được nguồn khách hàng khổng lồ và mang lại nguồn doanh thu lớn từ phí dịch vụ cho các ngân hàng.

1.3. Ứng dụng ngân hàng Nâng cao trải nghiệm người dùng

Các ứng dụng ngân hàng được thiết kế với giao diện thân thiện, dễ sử dụng, giúp người dùng dễ dàng thao tác và tìm kiếm thông tin. Tính năng bảo mật cao cũng là một yếu tố quan trọng, đảm bảo an toàn cho tài khoản và thông tin cá nhân của khách hàng. Việc liên tục cải tiến và bổ sung các tính năng mới giúp ứng dụng ngân hàng ngày càng đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dùng. Hiện đại hóa mọi kênh giao dịch và chính sách mở cửa hội nhập của chính phủ cũng kéo theo một lượng lớn các ngân hàng nước ngoài với tiềm lực mạnh về tài chính và công nghệ tham gia vào thị trường nội địa, ngoài ra sự cạnh tranh gay gắt giữa nhiều thương hiệu ngân hàng trong nước là điều khó tránh khỏi.

II. Thách Thức Giải Pháp Mobile Banking để Hài Lòng Khách Hàng

Mặc dù mobile banking mang lại nhiều lợi ích, nhưng cũng không tránh khỏi những thách thức. Vấn đề bảo mật, tốc độ giao dịch chậm, lỗi kỹ thuật và trải nghiệm người dùng chưa thực sự tối ưu là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng. Để giải quyết những vấn đề này, các ngân hàng cần đầu tư vào công nghệ, cải thiện thiết kế ứng dụng, nâng cao chất lượng dịch vụ và tăng cường hỗ trợ khách hàng.

2.1. Bảo mật Mobile Banking Ưu tiên hàng đầu để tạo niềm tin

Bảo mật luôn là mối quan tâm hàng đầu của người dùng mobile banking. Các ngân hàng cần áp dụng các biện pháp bảo mật tiên tiến, như xác thực hai yếu tố, mã hóa dữ liệu và giám sát giao dịch để ngăn chặn gian lận và bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng. Việc thường xuyên kiểm tra và cập nhật hệ thống bảo mật cũng rất quan trọng. Theo Safeena và các cộng sự (2011), yếu tố sự tin cậy (cụ thể là 3 yếu tố bảo mật thông tin tài khoản khách hàng, ngân hàng không có khả năng phá sản, và giải quyết sự cố nhanh chóng) là yếu tố có hệ số ảnh hưởng lớn nhất tới sự cảm nhận hài lòng của Ấn Độ.

2.2. Tối ưu Tốc độ giao dịch Nâng cao trải nghiệm ứng dụng ngân hàng

Tốc độ giao dịch là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng. Khách hàng mong muốn các giao dịch được thực hiện nhanh chóng và suôn sẻ. Các ngân hàng cần tối ưu hóa hệ thống để giảm thiểu thời gian chờ đợi và đảm bảo tính ổn định của ứng dụng. Nghiên cứu của Moinuddin (2013) cho thấy giá trị cảm nhận của khách hàng đối với sản phẩm Mobile Banking tại Đức càng cao thì càng làm tăng sự hài lòng của khách hàng và tăng sự trung thành của khách hàng.

2.3. Cải thiện Giao diện người dùng UI UX để tăng sự hài lòng

Một giao diện người dùng thân thiện, dễ sử dụng sẽ giúp khách hàng dễ dàng thao tác và tìm kiếm thông tin. Các ngân hàng cần đầu tư vào thiết kế ứng dụng, đảm bảo tính thẩm mỹ, trực quan và phù hợp với thói quen của người dùng. Việc thu thập phản hồi từ khách hàng và liên tục cải tiến giao diện cũng rất quan trọng. Logo của thương hiệu, sự ảnh hưởng của thương hiệu trên thị trường,thiết kể của giao diện App là những yếu tố quan trọng mà khách hàng quan tâm.

III. Phương Pháp Đo Lường Sự Hài Lòng Mobile Banking Hiệu Quả

Để đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng với mobile banking, các ngân hàng có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau, như khảo sát, phỏng vấn, phân tích dữ liệu giao dịch và theo dõi phản hồi trên mạng xã hội. Mô hình SERVQUAL là một công cụ hữu ích để đo lường chất lượng dịch vụ và xác định các yếu tố cần cải thiện. Nghiên cứu này tác giả sẽ lựa chọn mô hình SERVQUAL của Parasuraman làm cơ sở để đưa ra các nhân tố độc lập và đo lường sự ảnh hưởng của các biến đó tới sự hài lòng của khách hàng sử dụng dịch vụ App Mobile Banking của NHTM Cổ phần Quân đội MB.

3.1. Khảo sát sự hài lòng Thu thập thông tin trực tiếp từ khách hàng

Khảo sát là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để thu thập thông tin về sự hài lòng của khách hàng. Các câu hỏi cần được thiết kế rõ ràng, dễ hiểu và tập trung vào các yếu tố quan trọng nhất, như chất lượng dịch vụ, tính năng ứng dụng, tốc độ giao dịchhỗ trợ khách hàng. Dữ liệu thu thập được sẽ giúp ngân hàng xác định các điểm mạnh và điểm yếu của dịch vụ. 200 phiếu điều tra được khảo sát được gửi qua 2 hình thức. Trực tiếp tới 150 khách hàng thông qua các quầy giao dịch tại các chi nhánh ngân hàng MB và gián tiếp qua địa chỉ email 50 khách hàng.

3.2. Phân tích dữ liệu giao dịch Hiểu rõ hành vi người dùng

Phân tích dữ liệu giao dịch có thể cung cấp thông tin chi tiết về hành vi sử dụng mobile banking của khách hàng. Các ngân hàng có thể theo dõi tần suất giao dịch, giá trị giao dịch, loại giao dịch và thời gian giao dịch để hiểu rõ hơn nhu cầu và thói quen của người dùng. Dữ liệu này cũng có thể được sử dụng để cá nhân hóa dịch vụ và cung cấp các ưu đãi phù hợp. Dịch vụ “Chuyển tiền điện tử” được sử dụng nhiều nhất – đây là một điều hiển nhiên bởi nó là dịch vụ chính khi khách hàng sử dụng app mobile banking MB.

3.3. Theo dõi phản hồi Lắng nghe ý kiến khách hàng trên mạng xã hội

Mạng xã hội là một kênh quan trọng để khách hàng chia sẻ ý kiến và phản hồi về mobile banking. Các ngân hàng cần theo dõi các kênh này để lắng nghe ý kiến của khách hàng, giải quyết khiếu nại và cải thiện dịch vụ. Việc tương tác tích cực với khách hàng trên mạng xã hội cũng giúp xây dựng lòng tinuy tín.

IV. Nghiên Cứu Các Yếu Tố Tác Động Sự Hài Lòng Dịch Vụ MB Bank

Tác giả đề xuất xây dựng mô hình khung nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng trải nghiệm dịch vụ App Mobile Banking MB như sau:

4.1 Mô tả Định nghĩa các biến

Bộ số liệu bao gồm 7 biến số: SHL (Sự hài lòng của khách hàng), DTC (Độ tin cậy), SDB (Sự đảm bảo), GC ( Giá cả dịch vụ), PV ( Hiệu quả phục vụ), PTHH ( Phương tiện hữu hình), SDC ( Sự đồng cảm)

4.2 Kiểm định thang đo phân tích độ tin cậy

Hệ số Cronbach’s Alpha là công cụ để kiểm định độ tin cậy của các thang đo

V. Ứng Dụng Kết Quả Nghiên Cứu Sự Hài Lòng Mobile Banking

Dựa trên kết quả nghiên cứu, các ngân hàng có thể đưa ra các giải pháp cụ thể để cải thiện chất lượng dịch vụ và tăng cường sự hài lòng của khách hàng. Điều này bao gồm việc đầu tư vào công nghệ, nâng cao chất lượng hỗ trợ khách hàng, cải thiện thiết kế ứng dụng và tăng cường các biện pháp bảo mật.

5.1. Đề xuất hoàn thiện nâng cao chất lượng

Nhân viên MB có đủ kiến thức chuyên môn để chuyên nghiệp trong việc xử lí khiếu nại. SDB3 MB đáp ứng tốt nhu cầu của khách hàng SDB4 Tôi nghĩ việc sử dụng dịch vụ APP Mobile Banking MB đem đến nhiều lợi ích khác cho tôi.

5.2. Tăng cường đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn

MB cần có giải pháp để tăng tính lợi ích của App cho khách hàng nhiều hơn.7 Trung bình đánh giá của khách hàng yếu tố Phương tiện hữu hình

VI. Tương Lai Mobile Banking Xu Hướng Cơ Hội Phát Triển Mới

Trong tương lai, mobile banking sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ, với nhiều tính năng và dịch vụ mới được ra mắt. Các ngân hàng cần nắm bắt xu hướng, đầu tư vào công nghệ và cải thiện trải nghiệm người dùng để duy trì lợi thế cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng.

6.1. Phát triển các tính năng thanh toán mới

Lãi suất vay online là phù hợp Các loại phí khi sử dụng App Mobile Banking của MB áp dụng hợp lí

6.2. Cá nhân hóa dịch vụ trải nghiệm

Với sự phát triển của công nghệ, các ngân hàng có thể cá nhân hóa dịch vụ và trải nghiệm cho từng khách hàng, dựa trên thông tin về hành vi và sở thích của họ. Điều này giúp tăng cường sự gắn kếtlòng trung thành của khách hàng.

24/09/2025
Khóa luận tốt nghiệp ngân hàng các nhân tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng khi trải nghiệm dịch vụ mobile banking tại ngân hàng tmcp quân đội mb

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 1. DỊCH VỤ NGÂN HÀNG 1. Khái niệm về dịch vụ ngân hàng Dịch vụ là một khái niệm phổ biến nên có rất nhiều cách định nghĩa về dịch vụ. Theo Zeithaml & Britner (2000), dịch vụ là những hành vi,quá trình cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng Theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng.

Theo từ điển tiếng Việt, dịch vụ là công việc phục vụ trực tiếp cho nhu cầu của số đông, có tổ chức và được trả công. Mác:” Dịch vụ là con đẻ của nền kinh tế sản xuất hàng hóa, khi mà kinh tế hàng hóa phát triển mạnh, đòi hỏi một sự lưu thông thông suốt, trôi chảy, liên tục để thỏa mãn như cầu ngày càng cao đó của con người thì dịch vụ ngày càng phát triển”: Tóm lại: Dịch vụ là hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu nào đó của con người, dịch vụ không tồn tại ở dạng hữu hình như hàng hóa thông thường nhưng nó phục vụ trực tiếp nhu cầu nhất định của xã hội. Dịch vụ được sử dụng khi tạo thành và chấm dứt ngay sau khi sau đó. Theo WTO dịch vụ ngân hàng là dịch vụ tài chính hoặc phi tài chính do ngân hàng thương mại cung cấp.

Theo Luật các tổ chức tín dụng VN có quy định dịch vụ ngân hàng nhưng không nêu ra định nghĩa mà đưa ra cụm từ “Hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng” được bao gồm các nội dung: Nhận tiền gửi, cấp tín dụng, cung ứng dịch vụ thanh toán, tại khoản 1 và khoản 7, điều 20 “Là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thường xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng dịch vụ thanh toán”. Tổng quát lại có thể định nghĩa rằng dịch vụ ngân hàng là những hoạt động thanh toán, huy động, nhận tiền gửi, cung ứng các loại dịch vụ tài chính và phi tài 11 chính cho khách hàng. Do đó có thể thấy dịch vụ ngân hàng có vai trò rất quan trọng quyết định sự phát triển và tồn tại của nền kinh tế nhân loại, dịch vụ ngân hàng không chỉ giúp cuộc sống con người thuận tiện hơn mà còn là thước đo đánh giá kinh tế của mỗi quốc gia. Dịch vụ ngân hàng điện tử và App Mobile Banking Dịch vụ ngân hàng điện tử được giải thích như là khả năng của một khách hàng có thể truy cập từ xa vào một Ngân hàng nhằm: thu thập thông tin, thực hiện các giao dịch thanh toán, tài chính dựa trên các khoản lưu ký tại Ngân hàng đó, đăng ký sử dụng dịch vụ mới (Trương Đức Bảo, 2003).

Khi mới ra đời, mobile banking dựa trên nền tảng dịch vụ SMS (Short Message Service) cho phép khách hàng giao tiếp với ngân hàng theo những tin nhắn/câu lệnh có cú pháp dạng text được ngân hàng quy định trước.Vì thế, các giao dịch ngân hàng chỉ tạm dừng lại ở các giao dịch phi tài chính như truy vấn thông tin tài khoản, xem lịch sử giao dịch, tra cứu thông tin tỷ giá. Cùng với sự phát triển của internet, công nghệ di động (GPRS, wifi, 3G, 4G…) và đặc biệt là sự phát triển của ngành công nghiệp điện thoại di động, mobile banking đã có những bước nhảy vọt, gắn liền với sự ra đời của điện thoại thông minh. Nhờ đó, từ dịch vụ mobile banking thông thường các ngân hàng đã phát triển “sản phẩm” này lên cao cấp và tiện ích hơn như các APP ( ứng dụng) sử dụng trên điện thoại thông minh và gọi là APP Mobile Banking. APP Mobile Banking nói chung và App Mobile Banking MB nói riêng đều là ứng dụng được cài đặt trên các điện thoại di động thông minh (Smart phone), máy tính bảng (tablet) hoặc trên các thiết bị cầm tay khác nhằm thực hiện các giao dịch trên tài khoản qua Ngân hàng cung ứng dịch vụ mà không cần phải đến trực tiếp quầy giao dịch Ngân hàng.( Wikipedia) Sản phẩm App Mobile Banking MB cung cấp gần như đủ các dịch vụ của ngân hàng từ đơn giản đến phức tạp như: • Vấn tin • Chuyển khoản 12 • Mở tài khoản tiết kiệm trực tuyến • Vay tín dụng online, vay thấu chi online • Thanh toán hóa đơn thẻ tín dụng, hóa đơn điện nước,… • Nạp thẻ điện thoại, game,.

• Thông báo khuyến mại, nhắc nhở,. và các dịch vụ khác 1. Đặc điểm của dịch vụ ngân hàng • Thứ nhất: Dịch vụ ngân hàng mang tính vô hình Đây chính là đặc điểm chính để phân biệt dịch vụ ngân hàng với các dịch vụ của các ngành sản xuất vật chất khác trong nền kinh tế quốc dân. Dịch vụ ngân hàng không thể nhìn thấy được, cảm nhận được, nghe được trước khi mua chúng như bất cứ dịch vụ vẫn được cung cấp.

Khách hàng khi đến với ngân hàng không thể biết chắc chắn số tiền của mình có được an toàn hay không? Số tiền thanh toán cho khách hàng có đúng hẹn hay không? Do vậy, để khắc phục đặc điểm này thì trong kinh doanh ngân hàng phải dựa trên cơ sở lòng tin. Hoạt động của NH phải hướng vào việc củng cố và tạo ra lòng tin đối với khách hàng khi sử dụng dịch vụ đối với khách hàng bằng cách nâng cao chất lượng dịch vụ cung ứng. • Thứ hai: Quá trình sản xuất cung ứng phân phối và tiêu thụ dịch vụ ngân hàng diễn ra đồng thời Quá trình sản xuất cung ứng phân phối và tiêu thụ dịch vụ ngân hàng được diễn ra đồng thời, đặc biệt có sự tham gia trực tiếp của khách hàng vào quá trình cung ứng dịch vụ. Đồng thời mỗi dịch vụ lại tuân theo một quy trình nhất định không thể chia cắt được thành các loại dịch vụ khác …Điều này làm cho dịch vụ ngân hàng không có dịch vụ dở dang, dịch vụ lưu kho mà được cung cấp trực tiếp cho khách hàng khi khách hàng có nhu cầu.

Do đó, các ngân hàng thường tạo dựng, duy trì và phát triển các mối quan hệ với khách hàng và các ngân hàng khác bằng cách nâng cao chất lượng dịch vụ cung ứng phát triển hoạt động chăm sóc khách hàng trong đội ngũ nhân viên và hiện đại hóa hệ thống cung ứng tạo tính đặc biệt của hoạt động dịch vụ này. 13 • Thứ ba: Tính không ổn định về chất lượng Sản phẩm dịch vụ ngân hàng được cấu thành bởi nhiều yếu tố khác nhau như trình độ đội ngũ nhân viên, kỹ thuật công nghệ, tâm sinh lý và khách hàng. Đồng thời sản phẩm dịch vụ ngân hàng còn được thực hiện ở không gian khác nhau nên tạo nên tính không đồng nhất về thời gian, cách thức thực hiện và điều kiện thực hiện. Các yếu tố này đan xen chi phối tới chất lượng sản phẩm dịch vụ, nhưng lại thường xuyên biến động, đặc biệt là đội ngũ nhân viên giao dịch trực tiếp là yếu tố quyết định và tạo ra sự không ổn định vì khó xác định về chất lượng sản phẩm dịch vụ ngân hàng.

TRẢI NGHIỆM DỊCH VỤ NGÂN HÀNG Từ những năm 1960 đã có nhiều khái niệm và cách hiểu liên quan đến trải nghiệm khách hàng. Theo Poullsson và Kale’s trải nghiệm khách hàng là sự cam kết cùng nhau trong việc tạo ra các hoạt động giữa người cung cấp dịch vụ và khách hàng mà ở đó khách hàng có thể nhận thức những giá trị trong những lần tương tác với sản phẩm và những ghi nhớ sau những tương tác đó. Theo đó, 2 tác giả này miêu tả thuộc tính của trải nghiệm khách hàng có 5 yếu tố: tính mới lạ, sự học tập, sự phù hợp, tính bất ngờ và sự tham gia. Tới năm 1994 Carbone và Haeckel cũng đưa quan điểm đồng tình với nghiên cứu năm 1960 của Poullsson và Kale’s, định nghĩa sự trải nghiệm khách hàng như là sự ấn tượng với mỗi lần tương tác dịch vụ mà khách hàng có thể bắt gặp qua nhiều cách khác nhau.

Năm 2002 Conlin Shaw cho rằng một trải nghiệm của khách hàng là một sự tương tác giữa một tổ chức và một khách hàng. Đó là sự pha trộn của các hoạt động thể chất của tố chức, các giác quan được kích thích và khơi dậy những cảm xúc, mỗi sự kì vọng của khách hàng đều được đo lường liên tục trong suốt thời gian tương tác. Trải nghiệm khách hàng là một định nghĩa khá “trừu tượng”, do vậy để thành công lâu dài các ngân hàng nên nhìn nhận trải nghiệm khách hàng trên tất cả các khía cạnh, và liên tục cập nhật thay đổi phát triển theo thời gian. Trải nghiệm chính là tổng hợp của những lần tương tác giữa khách hàng với các dịch vụ ngân hàng và 14 thương hiệu trên thị trường được ngân hàng xây dựng, nó không phải được đo lường bằng một khoảnh khắc mà được đo lường bằng toàn bộ quá trình khách hàng sử dụng sản phẩm dịch vụ của ngân hàng.

Và một điều chắc chắn rằng các ngân hàng luôn luôn cần tìm hiểu khai thác trải nghiệm khách hàng, đem đến cho khách hàng những trải nghiệm tốt nhất để giữ vững nguồn khách hàng. Tóm lại: Trải nghiệm dịch vụ ngân hàng được định nghĩa là nhận thức, cảm xúc và suy nghĩ mà khách hàng có khi họ gặp phải sản phẩm ngân hàng, và sử dụng sản phẩm ngân hàng, trải nghiệm có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực tùy cảm xúc và hành động của khách hàng khi thực hiện các giao dịch ngân hàng. SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG KHI TRẢI NGHIỆM DỊCH VỤ Có rất nhiều khái niệm khác nhau về sự hài lòng của khách hàng: Theo Terrence Levesque và Gordon H.G MC Dougall (1996) sự hài lòng của khách hàng chính là trạng thái/cảm nhận của khách hàng đối với nhà cung cấp dịch vụ khi đã sử dụng dịch vụ đó. Cụ thể hơn, sự hài lòng của khách hàng là sự phản hồi tình cảm toàn bộ cảm nhận của khách hàng đối với nhà cung cấp dịch vụ trên cơ sở so sánh sự khác biệt giữa những gì họ nhận được so với mong đợi trước đó ( Oliver 1990).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ