Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, việc tạo lập và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn trở thành thách thức lớn đối với các doanh nghiệp sản xuất và thương mại. Các công cụ tiếp thị truyền thống như quảng cáo, xúc tiến ngắn hạn hay giảm giá dễ dàng bị đối thủ sao chép, làm suy giảm biên lợi nhuận. Đối với ngành vật liệu xây dựng nói chung và sản phẩm xi măng nói riêng, kênh phân phối đóng vai trò là mạch máu lưu thông hàng hóa từ nhà máy đến các công trình và người tiêu dùng cuối cùng. Do đó, việc xây dựng và duy trì sự thỏa mãn của các trung gian phân phối là điều kiện tiên quyết để đảm bảo sự gắn kết và ổn định thị trường.

Thực tiễn thị trường xi măng Việt Nam trong giai đoạn 2022–2023 ghi nhận nhiều biến động bất lợi: tình trạng mất cân đối cung – cầu kéo dài, nguồn cung nội địa vượt xa nhu cầu xây dựng. Trong 6 tháng đầu năm 2023, tổng sản lượng tiêu thụ xi măng toàn quốc chỉ đạt 43 triệu tấn (giảm 10% so với cùng kỳ năm 2022), trong đó tiêu thụ nội địa đạt gần 29 triệu tấn (giảm 9%). Thị trường miền Trung là khu vực có mức tiêu thụ yếu nhất cả nước, chỉ chiếm khoảng 30% tổng sản lượng tiêu thụ nội địa. Thêm vào đó, chi phí nhiên liệu đầu vào (than, điện) liên tục gia tăng và thị trường bất động sản trầm lắng đã gây áp lực lớn lên các đơn vị sản xuất.

Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Công ty Cổ phần Long Thọ là đơn vị có hơn 20 năm hoạt động trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, trong đó sản phẩm xi măng giữ vai trò chủ lực. Tuy nhiên, doanh nghiệp đang phải đối mặt với sự cạnh tranh quyết liệt từ các nhà sản xuất lớn trên địa bàn (như Công ty Cổ phần Xi măng Đồng Lâm) và các thương hiệu lân cận. Trong bối cảnh đó, mạng lưới 80 đại lý bán lẻ trên địa bàn tỉnh giữ vai trò quyết định đến thị phần và sản lượng tiêu thụ của công ty. Nhằm nhận diện những rào cản trong khâu lưu thông và củng cố liên kết kênh, tác giả Phan Văn Mây đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Marketing tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế với đề tài đánh giá mức độ hài lòng của đại lý đối với chính sách phân phối xi măng của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu thông qua 4 câu hỏi trọng tâm:

  1. Thực trạng về chính sách phân phối và sự hài lòng của các đại lý xi măng của Công ty Cổ phần Long Thọ trên địa bàn Thừa Thiên Huế hiện nay ra sao?
  2. Những yếu tố nào tác động đến sự hài lòng của đại lý đối với chính sách phân phối sản phẩm xi măng của Công ty Cổ phần Long Thọ trên địa bàn Thừa Thiên Huế?
  3. Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến sự hài lòng của các đại lý về chính sách phân phối sản phẩm xi măng của Công ty Cổ phần Long Thọ trên địa bàn Thừa Thiên Huế?
  4. Những giải pháp cụ thể nào cần đưa ra để nâng cao sự hài lòng của đại lý về chính sách phân phối sản phẩm xi măng của Công ty Cổ phần Long Thọ trên địa bàn Thừa Thiên Huế?

Mục tiêu chung của nghiên cứu là đánh giá mức độ hài lòng của các đại lý về chính sách phân phối sản phẩm xi măng của Công ty Cổ phần Long Thọ trên địa bàn Thừa Thiên Huế, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện chính sách phân phối và phát triển hệ thống kênh. Để đạt được mục tiêu chung, khóa luận triển khai 4 mục tiêu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách phân phối sản phẩm xi măng và sự hài lòng của đại lý.
  2. Xác định các yếu tố tác động đến sự hài lòng của các đại lý về chính sách phân phối sản phẩm xi măng của công ty trên địa bàn nghiên cứu.
  3. Đo lường mức độ tác động của mỗi yếu tố đến sự hài lòng của các đại lý về chính sách phân phối.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp marketing nhằm nâng cao mức độ hài lòng của hệ thống đại lý đối với chính sách phân phối của doanh nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là sự hài lòng của các đại lý đối với chính sách phân phối sản phẩm xi măng của Công ty Cổ phần Long Thọ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Khách thể khảo sát là các chủ cơ sở hoặc đại diện quản lý của các đại lý phân phối xi măng thuộc hệ thống của công ty. Phạm vi nghiên cứu về không gian giới hạn trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; phạm vi thời gian đối với dữ liệu thứ cấp bao gồm giai đoạn 2020–2022, còn dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên sự giao thoa giữa lý thuyết quản trị kênh phân phối công nghiệp và lý thuyết hành vi tổ chức/sự hài lòng khách hàng:

  • Lý thuyết kênh và chính sách phân phối: Tác giả tiếp cận khái niệm kênh phân phối theo quan điểm của Trương Đình Chiến (2008, 2010), phân loại cấu trúc kênh phân phối hàng hóa công nghiệp thành 4 dạng cơ bản (Kênh A: trực tiếp; Kênh B: qua nhà phân phối công nghiệp; Kênh C: qua đại lý; Kênh D: kết hợp đại lý và nhà phân phối). Chính sách phân phối được xem xét theo yêu cầu vận hành của Lê Đình Tường (2000), bao gồm việc đáp ứng 4 tiêu chuẩn: đúng sản phẩm, đúng nơi, đúng thời gian và tối thiểu hóa chi phí. Về chính sách khuyến khích thành viên kênh, nghiên cứu hệ thống hóa 4 nhóm chính sách: chính sách giá, chính sách xúc tiến thương mại, hỗ trợ quản lý bán hàng (tín dụng, thiết bị) và chính sách quan hệ thương mại hữu nghị.
  • Lý thuyết về sự hài lòng trong quan hệ B2B: Khóa luận kế thừa mô hình ba cấp độ nhu cầu của Kano (1984) (nhu cầu cơ bản, nhu cầu biểu hiện, nhu cầu tiềm ẩn); mô hình "Kỳ vọng – Xác nhận" (Expectation – Confirmation Theory) của Oliver (1989); lý thuyết chất lượng dịch vụ của Cronin & Taylor (1992), Zeithaml & Bitner (2000), Lewis & Booms (1983); lý thuyết giá cả cảm nhận của Kotler & Armstrong (2010), Mayhew & Winer (1992); và quan điểm phân định sự hài lòng kinh tế với sự hài lòng xã hội của thành viên kênh theo Schellhase, Hardock & Ohlwein (2000) cùng Bert Rosenbloom (1991).

Từ các nghiên cứu tiền nhiệm trong và ngoài nước (Schellhase và cộng sự, 2000; Skinner và cộng sự, 1992; Ngô Thị Bảo Trâm, 2019; Đoàn Thị Thanh Nguyệt, 2022; Nguyễn Thị Thu Ngân, 2023), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm yếu tố độc lập tác động đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của đại lý" (SHL), tương ứng với 7 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H7.

Nhóm nhân tố Mã hóa Số biến Nội dung đo lường chính
Cung cấp hàng hóa CCHH 3 Giao đủ số lượng theo đơn, thời gian giao hàng nhanh chóng, đúng đơn hàng và bảo đảm phẩm cấp chất lượng.
Chính sách bán hàng CSBH 5 Giá cả bảo đảm lợi nhuận đại lý, phương thức thanh toán an toàn, chương trình khuyến mãi, tỷ lệ chiết khấu, chính sách thưởng doanh số.
Mối quan hệ cá nhân MQHCN 4 Thăm hỏi động viên định kỳ, tặng quà dịp lễ tết, tổ chức hội nghị khách hàng, trợ giúp đại lý khi gặp biến cố khó khăn.
Thông tin đến khách hàng TTDKH 3 Cung cấp thông tin sản phẩm chi tiết, thông tin điều chỉnh giá chuẩn xác, thông báo chương trình khuyến mãi kịp thời.
Nghiệp vụ bán hàng NVBH 4 Tác phong hỗ trợ tận tình, giao tiếp lịch sự, am hiểu kỹ thuật sản phẩm, năng lực tư vấn và tháo gỡ khó khăn cho đại lý.
Hỗ trợ cơ sở vật chất thiết bị HT 3 Cung ứng thiết bị phụ trợ bán hàng, vật dụng che chắn bảo quản lưu kho, công cụ hỗ trợ bốc xếp và vận chuyển.
Chính sách hỗ trợ CSHT 5 Xử lý hàng tồn kho ứ đọng, tăng chiết khấu theo sản lượng mục tiêu, chính sách giá ưu đãi thành viên, đào tạo kỹ thuật bảo quản, hạn mức tín dụng/hỗ trợ tài chính.
Sự hài lòng của đại lý SHL 3 Hài lòng tổng thể về chính sách phân phối và dịch vụ, ý định duy trì hợp đồng làm đại lý, sẵn sàng giới thiệu sản phẩm cho đại lý khác.

Về mặt phương pháp, khóa luận áp dụng thiết kế nghiên cứu hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Phân tích dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả kinh doanh giai đoạn 2020–2022 của Công ty Cổ phần Long Thọ, tài liệu chuyên ngành xi măng và tổng quan y văn; khảo sát thử nghiệm để hiệu chỉnh từ ngữ trong bảng hỏi.
  2. Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Do tổng thể khách thể nghiên cứu có quy mô xác định là 80 đại lý đang phân phối sản phẩm xi măng của công ty trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế (tính đến tháng 12/2023), tác giả đã thực hiện phương pháp điều tra toàn bộ tổng thể ($N = 80$). Thu thập dữ liệu thực hiện kết hợp giữa phỏng vấn trực tiếp tại cơ sở kinh doanh và khảo sát qua điện thoại bằng bảng câu hỏi cấu trúc (thang đo Likert 5 mức độ).

Dữ liệu thu về được xử lý và phân tích trên phần mềm SPSS 23 thông qua các quy trình thống kê:

  • Thống kê mô tả (Frequency, Mean, Standard Deviation) mô tả đặc trưng mẫu và hành vi mua hàng.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận biến khi tương quan biến – tổng lớn hơn 0,3 và Cronbach's Alpha từ 0,6 trở lên; thang đo đạt từ 0,8 trở lên là thang đo tốt).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) áp dụng cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc (tiêu chuẩn: Hệ số tải Factor Loading $> 0,5$; chỉ số $0,5 \le \text{KMO} \le 1$; kiểm định Bartlett có mức ý nghĩa $\text{Sig.} < 0,05$; tổng phương sai trích Percentage of Variance $> 50%$).
  • Phân tích tương quan tuyến tính Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ và rà soát hiện tượng đa cộng tuyến giữa các biến theo tiêu chuẩn của Andy Field (2009).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (dạng hàm $Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + ... + \beta_n X_n + e_i$) kết hợp kiểm định ANOVA để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của từng chính sách phân phối.
  • Phương pháp đánh giá giá trị trung bình tổng thể (Mean/One-Sample T-Test) nhằm xác định mức độ đánh giá thực tế của đại lý đối với từng tiêu chí phân phối.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 hệ thống hóa khung lý thuyết nền tảng về tổ chức kênh phân phối hàng hóa công nghiệp, vai trò trung gian của mạng lưới đại lý và bản chất của sự hài lòng trong thương mại B2B. Tác giả phân tích các nhân tố cốt lõi của chính sách phân phối bao gồm quản lý đơn hàng, điều kiện giao nhận hàng, chính sách giá – chiết khấu, tín dụng thương mại và dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật. Về mặt thực tiễn, chương này cung cấp bức tranh chi tiết về sự trầm lắng của thị trường xi măng Việt Nam năm 2023 dưới tác động của sự suy giảm trong ngành xây dựng và chính sách tiền tệ thắt chặt. Tại thị trường Thừa Thiên Huế, sự chênh lệch cung – cầu tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt giữa Công ty Cổ phần Long Thọ và các đối thủ lớn như Xi măng Đồng Lâm. Từ việc tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước của Schellhase (2000), Ngô Thị Bảo Trâm (2019), Đoàn Thị Thanh Nguyệt (2022) và Nguyễn Thị Thu Ngân (2023), tác giả đã chuẩn hóa mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm yếu tố với 30 biến quan sát cụ thể cho thị trường xi măng địa phương.

Chương 2: Phân tích đánh giá của đại lý về chính sách phân phối sản phẩm xi măng của Công ty Cổ phần Long Thọ trên địa bàn Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, mô hình cơ cấu tổ chức và phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Long Thọ giai đoạn 2020–2022. Tác giả mô tả chi tiết danh mục sản phẩm xi măng, tình hình tiêu thụ và sơ đồ cấu trúc hệ thống kênh phân phối hiện hữu của công ty. Nội dung trọng tâm của chương là báo cáo kết quả phân tích định lượng từ 80 đại lý:

  • Đặc điểm mẫu khảo sát: Mô tả thâm niên làm đại lý cho công ty, tần suất nhập hàng trong tháng, giá trị trung bình của mỗi đơn đặt hàng xi măng, doanh thu bình quân hàng tháng và các kênh tiếp nhận thông tin về giá/khuyến mãi.
  • Khó khăn và đề xuất từ kênh: Tổng hợp các vướng mắc, rủi ro mà đại lý gặp phải trong quá trình giao nhận hàng, công nợ, bảo quản xi măng lưu kho và những kiến nghị hoàn thiện kênh trong tương lai.
  • Kiểm định mô hình đo lường: Trình bày kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho 7 biến độc lập cùng 1 biến phụ thuộc, xác nhận các chỉ số KMO, Bartlett's Test và ma trận xoay nhân tố đều thỏa mãn điều kiện thống kê.
  • Phân tích tương quan và hồi quy: Thực hiện kiểm định tương quan Pearson, bảng tóm tắt mô hình hồi quy (Model Summary), phân tích phương sai ANOVA và bảng trọng số hồi quy (Coefficients) nhằm lượng hóa mức độ tác động của từng chính sách đến sự hài lòng chung.
  • Đánh giá giá trị trung bình: Phân tích chi tiết trị số Mean của từng biến quan sát thuộc 7 nhóm nhân tố (Cung cấp hàng hóa, Chính sách bán hàng, Mối quan hệ cá nhân, Thông tin đến khách hàng, Nghiệp vụ bán hàng, Hỗ trợ cơ sở vật chất thiết bị, Chính sách hỗ trợ) và biến Sự hài lòng của đại lý.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao sự đánh giá của các đại lý đối với chính sách phân phối của CTCP Long Thọ

Dựa trên kết quả định lượng ở Chương 2, Chương 3 phân tích môi trường hoạt động của doanh nghiệp thông qua ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – thách thức (SWOT). Trên cơ sở định hướng phát triển thị trường của công ty, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm 7 nhóm nội dung chuyên biệt:

  1. Giải pháp về cung cấp hàng hóa (tối ưu hóa quy trình giao hàng, kiểm soát chất lượng bao bì và bảo đảm tiến độ vận chuyển).
  2. Giải pháp về chính sách bán hàng (hoàn thiện biểu giá, cơ chế chiết khấu doanh số và điều kiện thanh toán linh hoạt).
  3. Giải pháp về mối quan hệ cá nhân (nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng, tăng cường thăm hỏi và tổ chức hội nghị khách hàng thường niên).
  4. Giải pháp về thông tin đến khách hàng (minh bạch hóa thông tin giá, cải tiến tốc độ truyền thông các chính sách khuyến mãi).
  5. Giải pháp về nghiệp vụ bán hàng (đào tạo nghiệp vụ, nâng cao tinh thần trách nhiệm và kỹ năng tư vấn xử lý khiếu nại của nhân viên thị trường).
  6. Giải pháp về hỗ trợ cơ sở vật chất thiết bị (cung cấp bạt che phủ chống ẩm, hỗ trợ biển hiệu và phương tiện bốc dỡ tại kho đại lý).
  7. Giải pháp về chính sách hỗ trợ (thiết lập cơ chế chia sẻ rủi ro tồn kho, hỗ trợ kỹ thuật bảo quản xi măng mùa mưa bão và cấp hạn mức nợ hợp lý).

Cuối chương, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với các cơ quan quản lý nhà nước trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế về công tác quản lý thị trường và hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất địa phương.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả cụ thể về mặt dữ liệu và đóng góp thực tiễn cho công tác quản trị kênh của doanh nghiệp:

  • Hệ thống hóa và đo lường thành công mô hình sự hài lòng của đại lý gồm 7 nhân tố với 27 biến quan sát độc lập và 3 biến quan sát phụ thuộc, kiểm chứng tính tương thích của mô hình lý thuyết trong lĩnh vực phân phối xi măng tại miền Trung.
  • Khảo sát toàn diện tổng thể 80 đại lý của Công ty Cổ phần Long Thọ trên địa bàn Thừa Thiên Huế, cung cấp bộ dữ liệu thực tế về hành vi đặt hàng, cơ cấu doanh số và các vướng mắc của đại lý trong quan hệ mua bán với nhà máy.
  • Bằng phương pháp hồi quy tuyến tính bội và phân tích trị số trung bình, đề tài xác định được chiều hướng tác động và thứ tự ảnh hưởng của từng chính sách phân phối (Cung cấp hàng hóa, Chính sách bán hàng, Mối quan hệ cá nhân, Thông tin đến khách hàng, Nghiệp vụ bán hàng, Hỗ trợ cơ sở vật chất thiết bị, Chính sách hỗ trợ) đến sự hài lòng chung của hệ thống đại lý.
  • Đóng góp hệ thống 7 nhóm giải pháp gắn liền với ma trận SWOT, giúp Ban giám đốc và Phòng Thị trường của Công ty Cổ phần Long Thọ có căn cứ khoa học để điều chỉnh chính sách chiết khấu, cải thiện nghiệp vụ giao vận và tái cấu trúc chương trình chăm sóc bạn hàng.
  • So với các nghiên cứu trước đây vốn chủ yếu tập trung vào hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) hoặc nước giải khát trên địa bàn Thừa Thiên Huế, công trình này đã mở rộng đối tượng kiểm chứng sang nhóm hàng công nghiệp nặng (vật liệu xây dựng – xi măng), nơi các yếu tố kỹ thuật, phương thức bốc xếp và tín dụng thương mại có tính chất đặc thù.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Phạm vi không gian và quy mô mẫu: Đề tài chỉ giới hạn điều tra trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế với cỡ mẫu là 80 đại lý thuộc một doanh nghiệp duy nhất (Công ty Cổ phần Long Thọ). Kết quả chưa thể đại diện cho toàn bộ hệ thống đại lý vật liệu xây dựng ở các tỉnh lân cận hoặc các thương hiệu cạnh tranh khác trong khu vực.
  • Thời gian khảo sát: Dữ liệu định lượng sơ cấp được thu thập trong giai đoạn ngắn (tháng 10/2023 – tháng 12/2023), trùng vào quý kinh doanh cuối năm và thời điểm thị trường bất động sản gặp nhiều khó khăn, do đó tâm lý và đánh giá của đại lý có thể chịu sự chi phối nhất thời từ chu kỳ suy thoái chung của ngành xây dựng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng địa bàn khảo sát ra toàn khu vực miền Trung, tiến hành so sánh đối sánh giữa các thương hiệu xi măng cùng phân khúc, đồng thời đưa thêm các biến trung gian hoặc biến điều tiết như lòng trung thành của đại lý, xung đột kênh và chi phí chuyển đổi nhà cung cấp vào mô hình phân tích.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Quản trị Chuỗi cung ứng: Tham khảo cấu trúc chuẩn mực của một đề tài nghiên cứu ứng dụng về hành vi khách hàng tổ chức (B2B) và quản trị kênh phân phối; quy trình thực hiện phân tích định lượng trên SPSS từ khâu thiết kế thang đo, kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan đến hồi quy tuyến tính.
  • Nhà nghiên cứu và người thực hiện khóa luận tương tự: Có thể kế thừa bảng hỏi khảo sát với 30 biến quan sát đã được chuẩn hóa riêng cho ngành vật liệu xây dựng, cũng như phương pháp tiếp cận điều tra toàn bộ tổng thể khi quy mô khách thể giới hạn.
  • Cán bộ quản lý thị trường và nhà điều hành doanh nghiệp vật liệu xây dựng: Tham khảo các chỉ tiêu đo lường mức độ hài lòng của trung gian thương mại, từ đó thiết kế các chính sách hỗ trợ kho bãi, điều khoản tín dụng và định mức chiết khấu phù hợp với thực tế kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng cỡ mẫu điều tra là bao nhiêu và được lựa chọn theo phương pháp nào?
Nghiên cứu sử dụng cỡ mẫu gồm 80 đại lý. Do tổng số lượng đại lý đang phân phối sản phẩm xi măng của Công ty Cổ phần Long Thọ trên toàn địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế tính đến tháng 12/2023 là 80 đại lý, tác giả đã áp dụng phương pháp điều tra toàn bộ tổng thể ($N = 80$) nhằm bảo đảm tính chính xác và đại diện tuyệt đối cho hệ thống kênh của công ty.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 7 nhóm nhân tố độc lập: (1) Cung cấp hàng hóa (CCHH), (2) Chính sách bán hàng (CSBH), (3) Mối quan hệ cá nhân (MQHCN), (4) Thông tin đến khách hàng (TTDKH), (5) Nghiệp vụ bán hàng (NVBH), (6) Hỗ trợ cơ sở vật chất thiết bị (HT), và (7) Chính sách hỗ trợ (CSHT). Các nhân tố này cùng tác động lên biến phụ thuộc là Sự hài lòng của đại lý (SHL).

Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập trong những khoảng thời gian nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả sản xuất kinh doanh, cơ cấu tổ chức và sản lượng tiêu thụ của Công ty Cổ phần Long Thọ được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ năm 2020 đến năm 2022. Dữ liệu sơ cấp phục vụ phân tích định lượng được thu thập thông qua phỏng vấn trực tiếp và gọi điện thoại đến 80 đại lý trong khoảng thời gian từ tháng 10/2023 đến tháng 12/2023.

Tác giả đã áp dụng những tiêu chuẩn kỹ thuật nào khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA)?
Tác giả áp dụng 4 tiêu chuẩn kỹ thuật thống kê bắt buộc: hệ số tải nhân tố (Factor Loading) phải lớn hơn 0,5; hệ số KMO nằm trong khoảng từ 0,5 đến 1,0 ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$); kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$); và tổng phương sai trích (Percentage of Variance) phải đạt trên 50%.

Khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp dựa trên những căn cứ phân tích nào?
Tác giả xây dựng giải pháp dựa trên việc kết hợp giữa kết quả kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính, đánh giá giá trị trung bình thực tế của 80 đại lý tại Chương 2 và việc phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội, thách thức thông qua ma trận SWOT tại Chương 3, từ đó hình thành 7 nhóm giải pháp hành động cụ thể tương ứng với 7 nhân tố nghiên cứu.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Phan Văn Mây là một công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị marketing B2B trong ngành vật liệu xây dựng tại Thừa Thiên Huế. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết kinh điển về kênh phân phối với phương pháp định lượng khảo sát toàn bộ tổng thể 80 đại lý của Công ty Cổ phần Long Thọ. Kết quả nghiên cứu làm rõ vai trò của 7 nhóm chính sách phân phối đối với sự hài lòng của đại lý và cung cấp hệ thống giải pháp thực tiễn có giá trị ứng dụng trực tiếp cho doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường xi măng cạnh tranh gay gắt.