Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới giáo dục phổ thông theo tinh thần các Nghị quyết của Đảng (Nghị quyết Hội nghị lần thứ IV Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa VII và Văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ X), yêu cầu cấp thiết đặt ra đối với ngành giáo dục là chuyển từ phương pháp truyền thụ một chiều, nhồi nhét lý thuyết sang các phương pháp dạy học hiện đại, phát huy năng lực tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề của người học.
Môn Hóa học ở trường Trung học phổ thông (THPT) là môn khoa học thực nghiệm. Bản chất của tri thức hóa học gắn liền với các hiện tượng biến đổi vật chất quan sát được trong tự nhiên và phòng thí nghiệm. Việc tách rời lý thuyết khỏi thực nghiệm sẽ làm cho môn học trở nên trừu tượng, khô khan và giảm sút hứng thú học tập của học sinh. Vì vậy, việc áp dụng phương pháp trực quan kết hợp linh hoạt giữa thí nghiệm hóa học truyền thống và bài giảng điện tử đa phương tiện (Multimedia) là giải pháp sư phạm cần thiết nhằm nâng cao chất lượng dạy và học.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương pháp dạy học, xác định rõ bản chất, vị trí, vai trò và các hình thức của phương pháp trực quan trong dạy học Hóa học.
- Điều tra, khảo sát thực trạng sử dụng phương tiện và phương pháp trực quan trong dạy học Hóa học tại một số cơ sở giáo dục THPT.
- Thiết kế hệ thống bài giảng (bao gồm giáo án thường và bài giảng điện tử có tích hợp thí nghiệm, hình ảnh, sơ đồ, biểu bảng) cùng hệ thống phiếu học tập, câu hỏi củng cố cho chương "Nhóm Oxi" thuộc chương trình Sách giáo khoa Hóa học lớp 10 Nâng cao.
- Tiến hành thực nghiệm sư phạm trên đối tượng học sinh lớp 10 THPT để kiểm chứng giả thiết khoa học: Việc giáo viên sử dụng tốt phương pháp trực quan sẽ kích thích hứng thú học tập của học sinh và nâng cao hiệu quả tiếp thu bài giảng.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quá trình dạy và học môn Hóa học ở trường THPT; việc sử dụng phương pháp và phương tiện trực quan trong dạy học Hóa học.
- Khách thể nghiên cứu: Giáo viên và học sinh tại một số trường THPT trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi nghiên cứu: Nội dung kiến thức chương "Nhóm Oxi" (chương 6) trong Sách giáo khoa Hóa học lớp 10 ban Nâng cao; địa bàn khảo sát thực trạng và thực nghiệm sư phạm tại Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh (gồm Trường THPT Trần Phú, Trường THPT Tây Thạnh và Trường Cao đẳng Công nghiệp Tân Phú) trong năm học 2009–2010.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và các khái niệm cốt lõi
Khóa luận xây dựng dựa trên các lý luận dạy học đại cương và chuyên ngành phương pháp giảng dạy Hóa học:
- Phương pháp dạy học: Được xác định là cách thức hoạt động phối hợp giữa người dạy và người học, trong đó thầy tổ chức, chỉ đạo hoạt động nhận thức nhằm giúp trò chủ động chiếm lĩnh kiến thức và kỹ năng.
- Hệ thống phương pháp dạy học: Phân chia thành 3 nhóm cơ bản gồm nhóm phương pháp dùng lời (diễn giảng, trần thuật, giảng giải, đàm thoại, làm việc với sách), nhóm phương pháp thực hành (xác định mẫu vật, quan sát, thí nghiệm), và nhóm phương pháp trực quan (biểu diễn vật tự nhiên, vật tượng hình, vật tượng trưng, biểu diễn thí nghiệm, thiết bị kỹ thuật).
- Phương pháp trực quan: Nhóm phương pháp sử dụng các phương tiện trực quan và phương tiện kỹ thuật dạy học để huy động các giác quan của học sinh vào quá trình nhận thức, giúp việc tiếp thu kiến thức trở nên dễ dàng và ghi nhớ bền vững.
- Mô hình nhận thức trong dạy học Hóa học: Vận dụng quan điểm lý luận dạy học của tác giả Nguyễn Ngọc Quang về vai trò của thí nghiệm: Thí nghiệm đóng vai trò là cầu nối giữa hiện tượng cụ thể và tư duy trừu tượng, hỗ trợ quá trình "Trừu tượng hóa" (từ thực tiễn đến tư duy trừu tượng) và "Cụ thể hóa" (vận dụng khái niệm, định luật để giải thích thực tiễn).
- Phân loại mức độ thí nghiệm biểu diễn của giáo viên:
- Hình thức 1 & 2 (Phương pháp nghiên cứu): Giáo viên dùng lời dẫn dắt học sinh quan sát đối tượng để trực tiếp rút ra kiến thức mới, hoặc làm sáng tỏ mối liên hệ bản chất dựa trên vốn kiến thức đã có.
- Hình thức 3 & 4 (Phương pháp minh họa): Giáo viên thông báo trước kiến thức, quy luật bằng lời, sau đó biểu diễn phương tiện trực quan/thí nghiệm để kiểm chứng, cụ thể hóa hoặc minh họa.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp nghiên cứu lý luận: Thu thập, phân tích, so sánh và tổng hợp các tài liệu lý luận dạy học Hóa học, tài liệu tâm lý học sư phạm, chương trình và sách giáo khoa Hóa học lớp 10 nâng cao.
- Phương pháp điều tra thực tiễn: Thiết kế phiếu điều tra viết và tiến hành khảo sát thực trạng trên mẫu gồm $n = 250$ học sinh tại 3 cơ sở giáo dục vào tháng 3/2010.
- Phương pháp thực nghiệm sư phạm: Tổ chức dạy thực nghiệm và dạy đối chứng song song trên 4 cặp lớp 10 (tổng cộng 8 lớp) có học lực tương đương tại Trường THPT Trần Phú; đánh giá kết quả học tập qua bài kiểm tra 10 phút.
- Phương pháp toán thống kê: Phân loại, tính toán tỷ lệ phần trăm số liệu điều tra và kết quả điểm kiểm tra (phân loại Yếu, Trung bình, Khá, Giỏi) để so sánh định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 tổng quan lịch sử nghiên cứu về phương pháp trực quan trong giảng dạy Hóa học phổ thông, bao gồm các hướng tiếp cận trước đó như kết hợp trực quan với rèn luyện trí nhớ, ứng dụng trực quan trong các chương cụ thể, hoặc thiết kế giáo án điện tử bằng phần mềm trình chiếu. Tác giả chỉ ra ưu điểm và giới hạn của từng phương tiện riêng lẻ: Thí nghiệm thực giúp tăng tính sinh động nhưng khó áp dụng cho các bài lý thuyết trừu tượng hoặc thí nghiệm độc hại, nguy hiểm; bài giảng điện tử giúp trình chiếu hình ảnh, mô phỏng nhanh nhưng nếu lạm dụng sẽ làm mất đi cơ hội rèn luyện kỹ năng thao tác thực tế cho học sinh. Từ đó, tác giả đề xuất định hướng kết hợp hài hòa các phương tiện trực quan.
Nội dung chương làm rõ đặc trưng và vai trò sư phạm của các nhóm phương tiện trực quan:
- Thí nghiệm hóa học: Là mô hình đại diện cho hiện thực khách quan, vừa là nguồn cung cấp thông tin, vừa là tiêu chuẩn kiểm tra tính chân thực của kiến thức lý thuyết.
- Bài giảng điện tử (Multimedia): Tổ chức dạy học trong môi trường đa phương tiện (kết hợp văn bản, đồ họa, hoạt ảnh, video, âm thanh), giúp tiết kiệm thời gian ghi bảng, dễ dàng trình chiếu các mô phỏng thí nghiệm độc hại hoặc kéo dài.
- Tranh ảnh, hình vẽ, sơ đồ và biểu bảng: Phương thức mã hóa kiến thức cô đọng, hỗ trợ thay thế các đối tượng vi mô, vĩ mô hoặc các dây chuyền sản xuất phức tạp mà điều kiện lớp học không thể đưa vào trực tiếp.
Chương 2: Thực trạng sử dụng phương pháp trực quan trong quá trình dạy học ở các trường trung học phổ thông hiện nay
Tác giả tiến hành khảo sát bằng phiếu điều tra trên 250 học sinh thuộc các trường: THPT Trần Phú (cơ sở vật chất tốt, có phòng nghe nhìn), THPT Tây Thạnh (điều kiện phòng ốc còn khó khăn) và Cao đẳng Công nghiệp Tân Phú (hệ bổ túc văn hóa, không có phòng máy).
Dữ liệu khảo sát phản ánh các hạn chế đáng kể trong việc triển khai phương tiện trực quan:
| Phương tiện trực quan |
Mức độ Thường xuyên |
Mức độ Thỉnh thoảng |
Mức độ Hiếm khi |
Mức độ Không sử dụng |
| Thí nghiệm biểu diễn của giáo viên |
12,85% |
43,58% |
25,14% |
44,13% (chưa từng xem) |
| Sơ đồ, tranh ảnh minh họa |
~7,00% |
— |
— |
~35,00% |
| Hình vẽ trên bảng |
22,87% |
— |
— |
14,36% |
| Máy chiếu, tivi, máy vi tính |
6,99% |
33,33% |
17,74% |
41,94% |
Khảo sát về số lần học sinh được vào phòng thí nghiệm trong một năm học so với quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy:
- Khối 10: 68,29% học sinh chỉ được vào 1–2 lần/năm (yêu cầu của Bộ là 7 lần/năm).
- Khối 11: 60,00% học sinh được vào 3–4 lần/năm (yêu cầu của Bộ là 7 lần/năm).
- Khối 12: 44,55% học sinh được vào 1–2 lần/năm (yêu cầu của Bộ là 9 lần/năm).
- Tỷ lệ học sinh chưa bao giờ được vào phòng thí nghiệm chiếm 15,85%; 14,36% học sinh chưa từng được tự tay làm thí nghiệm.
Nguyên nhân chính được tác giả phân tích gồm: Kinh phí xây dựng và mua sắm dụng cụ, hóa chất còn thiếu thốn; dụng cụ thủy tinh dễ hư hỏng; giáo viên e ngại thí nghiệm độc hại, tốn thời gian; sĩ số mỗi nhóm thực hành quá đông; giáo viên thiếu kỹ năng soạn thảo bài giảng điện tử và cơ sở vật chất trình chiếu còn hạn chế.
Chương 3: Thiết kế giáo án chương “Nhóm Oxi” - Lớp 10 nâng cao
Chương này trình bày cấu trúc chương trình, mục tiêu kiến thức - kỹ năng - thái độ của chương "Nhóm Oxi", tư liệu lịch sử và ứng dụng thực tế (lịch sử phát hiện Oxi của Carl Wilhelm Scheele, Joseph Priestley, Antoine Lavoisier; quy trình Frasch khai thác lưu huỳnh; tác động của $\text{SO}_2$ gây mưa axit), cùng hệ thống giáo án chi tiết kết hợp phương pháp trực quan:
Phân phối chương trình chương "Nhóm Oxi" (Lớp 10 Nâng cao):
- Bài 40: Khái quát về nhóm oxi
- Bài 41: Oxi
- Bài 42: Ozon và hiđro peoxit
- Bài 43: Lưu huỳnh
- Bài 44: Hiđro sunfua
- Bài 45: Hợp chất có oxi của lưu huỳnh (SO2, SO3, H2SO4, muối sunfat)
- Bài 46: Luyện tập chương 6
- Bài 47: Bài thực hành số 5
- Bài 48: Bài thực hành số 6
Các giải pháp trực quan được đưa vào từng bài học cụ thể:
- Bài 41 (Oxi): Kết hợp thí nghiệm thực tế (đốt cháy $\text{Na}$ trong bình $\text{O}_2$, đốt $\text{C}_2\text{H}_5\text{OH}$, nhiệt phân thuốc tím $\text{KMnO}_4$ thu khí $\text{O}_2$ bằng phương pháp dời nước) với bài giảng điện tử trình chiếu sơ đồ điều chế $\text{O}_2$ trong công nghiệp và cơ chế quang hợp của cây xanh.
- Bài 42 (Ozon và hiđro peoxit): Dùng bài giảng trình chiếu mô hình cấu tạo phân tử $\text{O}_3$ (liên kết phối trí kém bền) và $\text{H}_2\text{O}_2$; thực hiện thí nghiệm phản ứng của $\text{H}_2\text{O}_2$ với $\text{KI}$ và $\text{KMnO}_4$ trong môi trường axit; phản ứng nhận biết $\text{O}_3$ bằng dung dịch $\text{KI}$ và hồ tinh bột.
- Bài 43 (Lưu huỳnh): Trình chiếu hai dạng thù hình ($S_\alpha$ tà phương, $S_\beta$ đơn tà); biểu diễn thí nghiệm đun nóng lưu huỳnh để học sinh quan sát sự biến đổi trạng thái và màu sắc theo nhiệt độ ($S$ rắn vàng $\rightarrow$ lỏng vàng $\rightarrow$ quánh nâu $\rightarrow$ hơi da cam); thí nghiệm $S$ tác dụng với $\text{Fe}$ và $\text{O}_2$.
- Bài 44 (Hiđro sunfua): Sử dụng thí nghiệm mô phỏng và hình ảnh thực tế; tiến hành thí nghiệm nhận biết ion sunfua ($\text{S}^{2-}$) bằng dung dịch $\text{Pb(NO}_3)_2$ tạo kết tủa đen $\text{PbS}$; giải thích hiện tượng đốt $\text{H}_2\text{S}$ trong điều kiện đủ hoặc thiếu không khí sinh ra $\text{SO}_2$ hoặc kết tủa $S$ màu vàng.
- Bài 45 (Hợp chất có oxi của lưu huỳnh): Thí nghiệm so sánh $\text{H}_2\text{SO}_4$ loãng và $\text{H}_2\text{SO}4$ đặc tác dụng với $\text{Cu}$; biểu diễn tính háo nước của $\text{H}2\text{SO}4$ đặc qua thí nghiệm than hóa đường saccarozơ ($\text{C}{12}\text{H}{22}\text{O}{11}$) và vết đen trên giấy trắng; thí nghiệm nhận biết ion sunfat ($\text{SO}_4^{2-}$) bằng dung dịch $\text{BaCl}_2$; sơ đồ 3 công đoạn sản xuất $\text{H}_2\text{SO}_4$ theo phương pháp tiếp xúc.
Đi kèm các bài học là hệ thống phiếu học tập và phiếu ghi bài được thiết kế để định hướng học sinh ghi chép chủ động, khắc phục tình trạng bị động khi xem trình chiếu.
Chương 4: Thực nghiệm sư phạm
Khóa luận tổ chức dạy thực nghiệm tại Trường THPT Trần Phú trên 4 cặp lớp được chọn lựa dựa trên kết quả kiểm tra học kỳ 1 tương đương nhau:
| Cặp lớp |
Lớp Thực nghiệm (Áp dụng trực quan + CNTT) |
Lớp Đối chứng (Phương pháp thông thường) |
| Cặp 1 |
10C2 |
10C1 |
| Cặp 2 |
10C5 |
10C3 |
| Cặp 3 |
10C9 |
10C11 |
| Cặp 4 |
10C10 |
10C13 |
Nội dung thực nghiệm triển khai qua 4 bài giảng trọng tâm: Oxi, Lưu huỳnh, Hiđro sunfua, Hợp chất có oxi của lưu huỳnh. Sau khi hoàn thành chương, học sinh làm bài kiểm tra 10 phút gồm 8 câu hỏi trắc nghiệm khách quan đánh giá năng lực quan sát hiện tượng và kiến thức hóa học thực nghiệm:
- Hiện tượng bột lưu huỳnh cháy trong khí oxi.
- Quá trình biến đổi trạng thái của lưu huỳnh theo nhiệt độ.
- Phương pháp điều chế và thu khí oxi trong phòng thí nghiệm (dời nước, dời không khí).
- Khả năng làm mất màu của khí $\text{SO}_2$ (dung dịch brom, thuốc tím, cánh hoa hồng).
- Phương pháp khai thác lưu huỳnh trong công nghiệp (phương pháp Frasch).
- Hiện tượng đốt cháy $\text{H}_2\text{S}$ trong điều kiện thiếu oxi (sinh ra bột lưu huỳnh màu vàng).
- Trình tự an toàn khi pha loãng axit $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc (rót từ từ axit vào nước).
- Hiện tượng khi cho $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc vào cốc đựng đường saccarozơ (đường hóa than và trào ra).
Kết quả thực nghiệm cho thấy tỷ lệ học sinh đạt điểm Khá và Giỏi ở các lớp thực nghiệm (10C2, 10C5, 10C9, 10C10) đều cao hơn rõ rệt so với các lớp đối chứng (10C1, 10C3, 10C11, 10C13), đồng thời tỷ lệ điểm Yếu và Trung bình giảm hẳn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
- Phản ánh trung thực thực trạng dạy học Hóa học tại các trường THPT được khảo sát: Tỷ lệ giờ học có sử dụng thí nghiệm và phương tiện hiện đại còn thấp so với phân phối chương trình quy định, trong khi $88,59%$ học sinh bày tỏ nhu cầu muốn được quan sát thí nghiệm biểu diễn và $76,25%$ thích phương pháp kết hợp lý thuyết với thực hành thí nghiệm.
- Xây dựng thành công 4 bộ giáo án hoàn chỉnh thuộc chương "Nhóm Oxi" (lớp 10 nâng cao) có sự kết hợp đồng bộ giữa thí nghiệm biểu diễn trên lớp, mô phỏng đa phương tiện trên máy chiếu, phiếu học tập và phiếu ghi bài.
- Chứng minh thực nghiệm hiệu quả sư phạm: Việc kết hợp phương tiện trực quan giúp học sinh nắm vững các khái niệm trừu tượng, nhớ lâu bản chất hiện tượng hóa học, tránh các nhầm lẫn phổ biến và cải thiện kết quả kiểm tra định lượng.
Đề xuất và giải pháp của tác giả
- Đối với trường sư phạm: Tăng cường thời lượng thực hành thí nghiệm cho sinh viên sư phạm; mở rộng các học phần bồi dưỡng kỹ năng công nghệ thông tin và soạn thảo bài giảng điện tử.
- Đối với giáo viên phổ thông: Tận dụng tối đa phương tiện và hóa chất hiện có; kết hợp thí nghiệm biểu diễn với các thí nghiệm đơn giản cho học sinh cùng tham gia theo nhóm nhỏ; đối với thí nghiệm độc hại, nguy hiểm hoặc tốn thời gian thì thay thế bằng video/mô phỏng trên bài giảng điện tử; tránh lạm dụng quá nhiều hiệu ứng trình chiếu gây phân tán chú ý; bắt buộc sử dụng phiếu ghi bài đi kèm.
- Đối với học sinh: Nâng cao ý thức chuẩn bị bài trước khi lên lớp, rèn luyện kỹ năng quan sát hiện tượng và chủ động tham gia các hoạt động nhóm.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu nội dung mới chỉ giới hạn trong một chương kiến thức cụ thể (chương 6: "Nhóm Oxi" - Hóa học 10 Nâng cao). Mẫu khảo sát thực trạng và địa bàn thực nghiệm sư phạm chỉ tập trung tại 3 trường thuộc Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh với điều kiện cơ sở vật chất ở mức độ nhất định, chưa bao quát các khu vực nông thôn hoặc các tỉnh thành khác.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc thiết kế hệ thống bài giảng điện tử tích hợp phương tiện trực quan cho toàn bộ chương trình Hóa học THPT (các chương Halogen, Cacbon - Silic, Nitơ - Photpho và Hóa học hữu cơ); nghiên cứu sâu hơn về phương pháp tổ chức hoạt động nghiên cứu khoa học và bài tập thực nghiệm cho học sinh.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên ngành Sư phạm Hóa học: Tham khảo cách thức thiết kế giáo án tích hợp đa phương tiện, phương pháp tổ chức dạy học trực quan và quy trình tiến hành một đề tài nghiên cứu thực nghiệm sư phạm.
- Giáo viên Hóa học THPT: Sử dụng trực tiếp hệ thống giáo án, phiếu học tập, hệ thống câu hỏi kiểm tra đánh giá và các tư liệu lịch sử, ứng dụng thực tiễn của chương "Nhóm Oxi".
- Cán bộ quản lý chuyên môn: Nắm bắt số liệu thực trạng về công tác thực hành thí nghiệm để có kế hoạch đầu tư, bổ sung trang thiết bị dạy học phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
1. Số lần vào phòng thí nghiệm thực tế của học sinh THPT trong khảo sát chênh lệch thế nào so với quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo?
Theo số liệu khảo sát $250$ học sinh, ở khối 10 có $68,29%$ học sinh chỉ được vào phòng thí nghiệm 1–2 lần/năm (yêu cầu của Bộ là 7 lần/năm); khối 11 có $60,00%$ học sinh vào 3–4 lần/năm (yêu cầu 7 lần/năm); khối 12 có $44,55%$ học sinh vào 1–2 lần/năm (yêu cầu 9 lần/năm). Có $15,85%$ học sinh chưa từng được vào phòng thí nghiệm lần nào trong năm học.
2. Tác giả phân loại các mức độ thí nghiệm biểu diễn của giáo viên như thế nào?
Thí nghiệm biểu diễn của giáo viên được chia thành 4 hình thức thuộc 2 nhóm phương pháp:
- Phương pháp nghiên cứu: Hình thức 1 (hướng dẫn học sinh quan sát để tri giác trực tiếp kiến thức mới) và Hình thức 2 (dẫn dắt học sinh dựa trên kiến thức có sẵn để làm sáng tỏ mối liên hệ bản chất phức tạp).
- Phương pháp minh họa: Hình thức 3 (học sinh tiếp thu kiến thức bằng lời, thí nghiệm dùng để khẳng định/cụ thể hóa) và Hình thức 4 (giáo viên thông báo trước định luật/tính chất rồi biểu diễn thí nghiệm minh họa).
3. Đề tài giải quyết vấn đề thí nghiệm độc hại và tốn thời gian trong tiết dạy 45 phút bằng cách nào?
Tác giả đề xuất giải pháp tích hợp bài giảng điện tử Multimedia: Đối với các phản ứng độc hại hoặc kéo dài (như một số phản ứng của lưu huỳnh, khí $\text{H}_2\text{S}$, $\text{SO}_2$), giáo viên sử dụng video thí nghiệm thật hoặc mô phỏng flash trên máy chiếu; đồng thời dành thời gian trên lớp để biểu diễn hoặc cho học sinh thực hiện trực tiếp các thí nghiệm đơn giản, an toàn với lượng hóa chất nhỏ.
4. Địa bàn và quy mô thực nghiệm sư phạm của đề tài được triển khai ra sao?
Thực nghiệm sư phạm được tiến hành tại Trường THPT Trần Phú (Quận Tân Phú, TP.HCM) trên 4 cặp lớp 10 có trình độ tương đương: Lớp 10C2 đối chứng với 10C1, lớp 10C5 đối chứng với 10C3, lớp 10C9 đối chứng với 10C11, và lớp 10C10 đối chứng với 10C13.
5. Bài kiểm tra 10 phút sau thực nghiệm tập trung vào các nội dung kiến thức nào?
Bài kiểm tra gồm 8 câu hỏi trắc nghiệm khách quan đánh giá trực tiếp kiến thức thực nghiệm: Hiện tượng bột $S$ cháy trong $\text{O}_2$; sự biến đổi trạng thái của lưu huỳnh theo nhiệt độ; cách thu khí $\text{O}_2$ bằng phương pháp dời nước; tính tẩy màu của $\text{SO}_2$; khai thác lưu huỳnh bằng phương pháp Frasch; đốt $\text{H}_2\text{S}$ thiếu không khí tạo $S$ màu vàng; quy tắc an toàn khi pha loãng $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc (rót axit vào nước); và phản ứng háo nước làm than hóa đường saccarozơ của $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Bảo Trân đã làm rõ cơ sở lý luận và phản ánh bức tranh thực trạng về việc sử dụng phương tiện trực quan trong dạy học Hóa học tại một số trường THPT ở TP. Hồ Chí Minh. Đề tài đã thiết kế thành công hệ thống bài giảng, phiếu học tập và tư liệu dạy học tích hợp phương pháp trực quan cho chương "Nhóm Oxi" (lớp 10 nâng cao). Kết quả thực nghiệm sư phạm trên 8 lớp học tại Trường THPT Trần Phú đã khẳng định tính khả thi và hiệu quả của phương pháp trong việc nâng cao kết quả học tập và hứng thú nhận thức của học sinh.