Ứng dụng cấp phối đồi gia cố xi măng xây đường nông thôn tại Hòa Sơn, Hòa Bình

Nghiên cứu chuyên sâu Đường nông thôn bền rẻ từ cấp phối đồi gia cố xi măng góp phần nâng cao kiến thức chuyên ngành và ứng dụng cho giáo dục đào tạo

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp

2008

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn sử dụng cấp phối đồi gia cố xi măng hiệu quả

Giải pháp sử dụng cấp phối đồi gia cố xi măng đang mở ra một hướng đi đột phá trong xây dựng đường giao thông nông thôn, đặc biệt tại các khu vực miền núi như xã Hòa Sơn, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình. Đây là một phương pháp tận dụng tối đa vật liệu tại chỗ gia cố xi măng, giúp giảm đáng kể chi phí vận chuyển và khai thác vật liệu truyền thống. Nguyên lý cơ bản của công nghệ này là trộn đất đồi (cấp phối đồi) với một tỷ lệ xi măng nhất định cùng lượng nước phù hợp, sau đó lu lèn chặt để tạo thành một lớp móng vững chắc cho kết cấu áo đường mềm. Quá trình thủy hóa của xi măng sẽ tạo ra các liên kết bền vững giữa các hạt đất, biến vật liệu rời rạc thành một khối bán cứng, có cường độ cao và khả năng chống chịu nước tốt. Việc áp dụng thành công công nghệ đất gia cố xi măng không chỉ giải quyết bài toán kinh tế mà còn góp phần đẩy nhanh tiến độ thực hiện chương trình nông thôn mới Hòa Bình, cải thiện hệ thống hạ tầng và thúc đẩy giao thương, phát triển kinh tế-xã hội. Giải pháp này đặc biệt phù hợp với điều kiện địa hình và nguồn vật liệu sẵn có tại Lương Sơn, hứa hẹn mang lại hiệu quả kinh tế kỹ thuật xây dựng đường vượt trội.

1.1. Khái niệm và ưu điểm của vật liệu tại chỗ gia cố xi măng

Vật liệu tại chỗ gia cố xi măng là hỗn hợp gồm đất tự nhiên tại địa phương, chủ yếu là cấp phối đồi, được trộn đều với xi măng theo một tỷ lệ đã được tính toán trong phòng thí nghiệm. Hỗn hợp này sau đó được đầm chặt ở độ ẩm tối ưu để đạt được cường độ thiết kế. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tận dụng nguồn tài nguyên sẵn có, giảm chi phí vật liệu và vận chuyển. Theo tài liệu nghiên cứu, đất gia cố xi măng có thể đạt cường độ chịu nén và mô đun đàn hồi cao, tương đương với lớp móng đá dăm truyền thống. Hơn nữa, nó còn cải thiện đáng kể khả năng ổn định với nước, hạn chế tình trạng lầy lội, trơn trượt vào mùa mưa, một vấn đề phổ biến của đường đất nông thôn.

1.2. Tiềm năng ứng dụng tại chương trình nông thôn mới Hòa Bình

Trong bối cảnh phát triển hạ tầng huyện Lương Sơn và toàn tỉnh Hòa Bình, việc tìm kiếm các giải pháp làm đường nông thôn chi phí thấp là yêu cầu cấp thiết. Cấp phối đồi là loại vật liệu có trữ lượng lớn tại địa phương. Việc áp dụng công nghệ gia cố xi măng cho phép biến loại vật liệu này thành vật liệu xây dựng đường chất lượng cao. Điều này không chỉ giúp các xã như Hòa Sơn hoàn thành tiêu chí giao thông trong chương trình nông thôn mới mà còn tạo ra mạng lưới đường bền vững, phục vụ sản xuất và đời sống người dân. Giải pháp này phù hợp với chủ trương “Nhà nước và nhân dân cùng làm”, khi người dân có thể đóng góp công sức và tận dụng vật liệu ngay tại nơi sinh sống.

II. Thách thức khi xây dựng đường nông thôn miền núi chi phí thấp

Xây dựng đường giao thông tại các xã miền núi như Hòa Sơn luôn đối mặt với nhiều thách thức. Vấn đề lớn nhất là nguồn vốn đầu tư hạn hẹp, trong khi chi phí cho vật liệu xây dựng truyền thống (như đá dăm, sỏi, cát) lại rất cao do phải vận chuyển từ nơi khác đến. Địa hình chia cắt, hiểm trở cũng làm tăng chi phí thi công và logistics. Bên cạnh đó, chất lượng đường thường không đảm bảo do các giải pháp tạm thời không đáp ứng được tiêu chuẩn đường giao thông nông thôn. Các tuyến đường đất thường xuyên bị xói mòn, lầy lội vào mùa mưa, gây khó khăn cho việc đi lại và vận chuyển nông sản. Một thách thức kỹ thuật khác là đặc tính của đất đồi tại chỗ, thường là đất feralit có lẫn sét, độ ổn định không cao khi gặp nước. Nếu không có biện pháp xử lý phù hợp, nền đường sẽ nhanh chóng bị biến dạng dưới tác động của tải trọng và thời tiết. Do đó, việc tìm ra một giải pháp vừa kinh tế, vừa đảm bảo yêu cầu kỹ thuật là bài toán then chốt để phát triển mạng lưới giao thông bền vững tại đây.

2.1. Hạn chế về kinh phí và vật liệu xây dựng truyền thống

Nguồn vốn hạn hẹp là rào cản chính trong việc kiên cố hóa đường nông thôn. Chi phí cho đá dăm, cát vàng, nhựa đường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng dự toán công trình. Việc vận chuyển các vật liệu này đến các thôn, bản vùng sâu, vùng xa càng làm đội giá thành lên cao. Điều này dẫn đến việc nhiều tuyến đường chỉ được đầu tư ở mức tối thiểu, chất lượng thấp và tuổi thọ ngắn. Sự phụ thuộc vào vật liệu bên ngoài cũng khiến tiến độ thi công bị ảnh hưởng, không phát huy được nội lực của địa phương.

2.2. Yêu cầu kỹ thuật theo tiêu chuẩn đường giao thông nông thôn

Các tiêu chuẩn đường giao thông nông thôn hiện hành (ví dụ TCVN 10380:2014) đặt ra các yêu cầu nghiêm ngặt về cường độ và độ ổn định của kết cấu áo đường. Lớp móng đường phải có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng và chống thấm nước. Đối với đường cấp thấp, yêu cầu về cường độ chịu nén của lớp móng gia cố xi măng thường dao động từ 1.5 - 3.0 MPa (tương đương 15 - 30 daN/cm²), tùy thuộc vào vị trí lớp và cấp đường. Việc chỉ sử dụng đất đồi tự nhiên không qua xử lý không thể đáp ứng được các chỉ tiêu này, dẫn đến hư hỏng nhanh chóng sau một thời gian ngắn khai thác.

III. Phương pháp gia cố cấp phối đồi bằng xi măng Toàn tập

Phương pháp gia cố cấp phối đồi bằng xi măng dựa trên các quá trình hóa học và hóa lý phức tạp xảy ra khi xi măng được trộn với đất và nước. Về cơ bản, đây là quá trình biến đất (một vật liệu rời) thành bê tông đất (một vật liệu bán cứng). Khi xi măng tiếp xúc với nước, các quá trình thủy phân và thủy hóa diễn ra, tạo thành gel canxi silicat hydrat (CSH) và canxi hydroxit (Ca(OH)₂). Các hợp chất này đóng vai trò là chất kết dính, bao bọc và liên kết các hạt đất lại với nhau. Song song đó, quá trình trao đổi ion giữa các cation Ca²⁺ từ xi măng và các ion trên bề mặt hạt sét giúp giảm bề dày lớp nước khuếch tán, làm các hạt sét co lại và kết tụ, tăng cường sự ổn định của đất. Kết quả là hình thành một cấu trúc dạng khung cứng, giúp vật liệu gia cố có cường độ chịu nén, chịu uốn và khả năng chống xói mòn vượt trội so với đất nguyên bản. Hiệu quả của việc gia cố phụ thuộc vào nhiều yếu tố như thành phần hạt của đất, hàm lượng sét, loại xi măng, tỷ lệ xi măng, độ ẩm và công đầm nén.

3.1. Nguyên lý hóa lý của quá trình ổn định nền móng bằng xi măng

Quá trình ổn định nền móng bằng xi măng là sự kết hợp của nhiều hiện tượng. Đầu tiên là phản ứng thủy hóa xi măng, tạo ra các sản phẩm hydrat có tính kết dính cao. Thứ hai là phản ứng pozzolanic, trong đó canxi hydroxit (Ca(OH)₂) sinh ra từ thủy hóa xi măng sẽ phản ứng với silica và alumina hoạt tính có trong các hạt sét của đất, tạo thêm các hợp chất CSH và CAH, góp phần tăng cường độ lâu dài. Cuối cùng là sự thay đổi cấu trúc của đất sét thông qua trao đổi ion, làm giảm tính dẻo và tính trương nở của đất. Các quá trình này diễn ra đồng thời, giúp cải thiện toàn diện các đặc tính cơ lý của đất.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ của hỗn hợp đất xi măng

Cường độ cuối cùng của lớp vật liệu phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Tỷ lệ xi măng là quan trọng nhất: hàm lượng xi măng càng cao, cường độ càng lớn, tuy nhiên cần xác định tỷ lệ tối ưu để cân bằng giữa chi phí và yêu cầu kỹ thuật. Độ ẩm thi công cũng có vai trò quyết định; độ ẩm quá thấp hoặc quá cao đều làm giảm hiệu quả đầm nén và phản ứng thủy hóa. Thành phần hạt của đất ảnh hưởng đến lượng xi măng cần dùng; đất có cấp phối tốt (nhiều cỡ hạt) sẽ cần ít xi măng hơn. Ngoài ra, thời gian từ lúc trộn đến khi đầm nén xong và điều kiện bảo dưỡng sau thi công cũng tác động trực tiếp đến sự phát triển cường độ của vật liệu.

IV. Quy trình thi công lớp móng gia cố xi măng đạt chuẩn K98

Để đảm bảo chất lượng công trình, quy trình thi công lớp móng gia cố xi măng phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Quy trình này bao gồm các bước chính: chuẩn bị mặt bằng, sản xuất hỗn hợp, vận chuyển và rải, lu lèn và bảo dưỡng. Đầu tiên, nền đường cần được san gạt, lu lèn đạt độ chặt yêu cầu. Vật liệu cấp phối đồi được tập kết và sàng lọc để loại bỏ tạp chất hữu cơ và các hạt quá cỡ. Hỗn hợp đất và xi măng được trộn đều bằng máy trộn hoặc trộn tại chỗ bằng máy cày, máy phay. Nước được tưới đều để đạt độ ẩm thi công tối ưu. Sau khi trộn, hỗn hợp được san phẳng với chiều dày thiết kế và tiến hành lu lèn ngay lập tức. Quá trình lu lèn sử dụng lu rung và lu bánh lốp để đạt độ chặt lu lèn K98 (98% độ chặt lớn nhất trong phòng thí nghiệm). Bước cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng là bảo dưỡng, bề mặt lớp gia cố cần được giữ ẩm liên tục trong ít nhất 7 ngày bằng cách tưới nước hoặc phủ bạt để xi măng thủy hóa hoàn toàn. Quá trình kiểm định chất lượng công trình giao thông cần được thực hiện ở từng công đoạn.

4.1. Các bước chuẩn bị và thi công mặt đường cấp phối đồi

Công tác thi công mặt đường cấp phối đồi gia cố xi măng bắt đầu bằng việc chuẩn bị kỹ lưỡng. Đất đồi được khai thác, hong khô và làm tơi. Xi măng (thường là PCB30 hoặc PCB40) được vận chuyển đến công trường và bảo quản khô ráo. Việc định lượng đất và xi măng phải chính xác theo tỷ lệ thiết kế. Hỗn hợp được trộn khô trước, sau đó thêm nước từ từ và trộn đều đến khi đồng nhất. Thời gian từ khi trộn nước đến khi lu lèn xong không nên vượt quá 2 giờ để tránh xi măng bắt đầu ninh kết. Việc thi công cần được thực hiện trong điều kiện thời tiết khô ráo.

4.2. Kỹ thuật lu lèn và bảo dưỡng đảm bảo chất lượng tối ưu

Lu lèn là khâu quyết định độ chặt và cường độ của lớp móng. Cần sử dụng kết hợp lu rung để đầm chặt sơ bộ và lu bánh lốp để hoàn thiện bề mặt. Số lượt lu được xác định qua thi công thử nghiệm tại hiện trường. Quá trình lu được thực hiện từ mép vào tim đường, các vệt lu sau chồng lên vệt lu trước tối thiểu 30cm. Sau khi lu lèn xong, việc bảo dưỡng ẩm là bắt buộc. Bề mặt lớp móng phải được phủ kín bằng cát ẩm, bao tải, hoặc phun nhũ tương để ngăn mất nước đột ngột, đảm bảo cường độ phát triển ổn định và hạn chế nứt do co ngót.

V. Kết quả ứng dụng tại xã Hòa Sơn Lương Sơn tỉnh Hòa Bình

Nghiên cứu thực nghiệm tại xã Hòa Sơn đã cung cấp những dữ liệu khoa học quan trọng để triển khai giải pháp này. Các mẫu đất được lấy tại 3 vị trí thuộc đội 6, xã Hòa Sơn, được phân tích trong phòng thí nghiệm để xác định các chỉ tiêu cơ lý. Kết quả cho thấy đất tại khu vực chủ yếu là á cát và á sét, có chỉ số dẻo (Ip) dao động từ 6.26 đến 8.79, phù hợp cho việc gia cố xi măng. Thí nghiệm đầm nén tiêu chuẩn (Proctor) xác định được độ ẩm tốt nhất (Wopt) của đất tự nhiên là khoảng 22-23% và khối lượng thể tích khô lớn nhất (γkmax) đạt khoảng 1.7-1.76 g/cm³. Dựa trên các thí nghiệm cường độ chịu nén với nhiều hàm lượng xi măng khác nhau (4% đến 12%), nghiên cứu đã xác định tỷ lệ xi măng tối ưu là 9%. Ở tỷ lệ này, mẫu đất gia cố sau 28 ngày bảo dưỡng có thể đạt cường độ chịu nén trên 20 daN/cm², đáp ứng yêu cầu cho lớp móng trên của đường giao thông nông thôn cấp thấp. Các kết quả thí nghiệm CBR đất nền cũng cho thấy sự cải thiện đáng kể về khả năng chịu tải sau khi gia cố.

5.1. Phân tích đặc tính cơ lý của mẫu đất cấp phối đồi tại chỗ

Theo kết quả phân tích, đất tại khu vực nghiên cứu có thành phần hạt khá đa dạng. Mẫu 1 và 3 được phân loại là sét pha cát, trong khi mẫu 2 là sét pha bụi. Đặc tính này cho thấy đất có khả năng tạo được bộ khung chịu lực tốt sau khi đầm nén. Các chỉ số dẻo và giới hạn chảy nằm trong khoảng cho phép để gia cố hiệu quả bằng xi măng. Việc hiểu rõ đặc tính đất nền là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp lựa chọn tỷ lệ xi măng và độ ẩm thi công chính xác, đảm bảo chất lượng và tiết kiệm chi phí cho công trình.

5.2. Kết quả thí nghiệm cường độ nén và độ ẩm thi công tối ưu

Các thí nghiệm trong phòng đã chỉ ra mối quan hệ rõ ràng giữa hàm lượng xi măng, độ ẩm và cường độ chịu nén. Cường độ tăng nhanh khi hàm lượng xi măng tăng từ 4% đến 8% và tăng chậm hơn ở mức 10-12%. Việc chọn 9% xi măng là sự cân bằng hợp lý giữa cường độ yêu cầu và chi phí. Thí nghiệm cũng xác định độ ẩm thi công tối ưu cho hỗn hợp đất-xi măng là khoảng 28%. Tại độ ẩm này, hỗn hợp đạt được cường độ chịu nén cao nhất sau khi đầm chặt và bảo dưỡng. Đây là thông số kỹ thuật quan trọng cần được kiểm soát chặt chẽ tại hiện trường để đảm bảo công trình đạt chất lượng thiết kế.

VI. Đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật và tương lai giải pháp

Việc sử dụng cấp phối đồi gia cố xi măng mang lại hiệu quả kinh tế kỹ thuật xây dựng đường rất cao. Về mặt kinh tế, giải pháp này giúp tiết kiệm từ 30-50% chi phí vật liệu so với việc sử dụng đá dăm truyền thống, chủ yếu nhờ việc cắt giảm chi phí khai thác và vận chuyển. Về mặt kỹ thuật, lớp móng được tạo ra có cường độ và độ bền cao, tuổi thọ công trình được kéo dài, giảm chi phí duy tu, bảo dưỡng hàng năm. Giải pháp này hoàn toàn phù hợp với định hướng phát triển hạ tầng huyện Lương Sơn và chiến lược xây dựng nông thôn mới của tỉnh Hòa Bình. Trong tương lai, công nghệ này có thể được nhân rộng ra các địa phương khác có điều kiện địa chất tương tự. Để tối ưu hóa hơn nữa, các nghiên cứu sâu hơn về việc sử dụng các loại phụ gia hoạt tính (như tro bay) kết hợp với xi măng có thể được tiến hành nhằm giảm lượng xi măng sử dụng mà vẫn đảm bảo cường độ, góp phần vào sự phát triển hạ tầng giao thông bền vững và thân thiện với môi trường.

6.1. So sánh chi phí và lợi ích của giải pháp làm đường mới

Bài toán chi phí luôn là yếu tố quyết định trong xây dựng cơ sở hạ tầng nông thôn. Một phép so sánh đơn giản cho thấy, chi phí để sản xuất 1m³ vật liệu cấp phối đồi gia cố xi măng thấp hơn đáng kể so với 1m³ cấp phối đá dăm. Lợi ích không chỉ dừng lại ở chi phí ban đầu. Một tuyến đường bền vững giúp người dân đi lại an toàn, vận chuyển hàng hóa thuận lợi quanh năm, thúc đẩy sản xuất và nâng cao chất lượng cuộc sống. Đây là một khoản đầu tư mang lại lợi ích kép, vừa cải thiện hạ tầng, vừa thúc đẩy kinh tế-xã hội địa phương.

6.2. Triển vọng nhân rộng mô hình tại huyện Lương Sơn và Hòa Bình

Thành công từ mô hình thí điểm tại xã Hòa Sơn là cơ sở vững chắc để nhân rộng giải pháp này ra toàn huyện Lương Sơn và các khu vực khác của tỉnh Hòa Bình. Việc xây dựng một quy trình chuẩn hóa, tổ chức các lớp tập huấn kỹ thuật cho cán bộ địa phương và người dân sẽ là bước đi tiếp theo. Tận dụng nguồn lực tại chỗ không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là một chiến lược phát triển kinh tế bền vững, phù hợp với năng lực và điều kiện của các vùng nông thôn, miền núi, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa nông nghiệp nông thôn.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề tiếp thị vào Việt Nam nhiều hoá chất mà theo họ có thể sử dụng để gia cố với đất rất hiệu quả: Sử dụng các loại hoá chất dạng lỏng với tỷ lệ rất nhỏ (1-2kg cho 10.000m3 đất) có hiệu quả rất cao. Với vật liệu này thì phƣơng tiện giao thông có thể trực tiếp đi trên lớp gia cố mà không cần làm lớp mặt. Tuy nhiên qua thử nghiệm trong phòng và hiện trƣờng thì hầu hết hiệu quả không cao và giá thành của phƣơng pháp gia cố này rất cao. Nên phƣơng pháp gia cố này ít đƣợc sử dụng ở nƣớc ta.

Cơ sở lý thuyết và ảnh hƣởng của các yếu tố khác nhau đến quá trình gia cố đất 1- Ảnh hưởng của thành phần khoáng vật của đất đến nguyên lý và hiệu quả gia cố đất Trong đất thƣờng tồn tại các khoáng vật nguyên sinh và các khoáng vật thứ sinh. Khi các loại đá bị phong hoá thành đất dƣớc các tác nhân vật lý thì tạo thành các khoáng vật nguyên sinh. Cát chỉ gồm các khoáng vật nguyên sinh là những loại khoáng vật tƣơng đối ổn định, ít hoạt tính, do đó trong quá trình hình gia cố cát với các chất liên kết khác nhau, cát hầu nhƣ chỉ đóng vai trò cốt 5 liệu, còn quá trình trao đổi ion hoặc quá trình tƣơng tác hoá học giữa cát và chất liên kết hầu nhƣ không xảy ra. Các khoáng vật thứ sinh đƣợc hình thành từ các khoáng vật nguyên sinh dƣới tác dụng phong hoá hoá học; từ các hạt khoáng vật nguyên sinh cỡ nhỏ, từ quá trình phong hoá hoá học sẽ tạo ra các khoáng vật thứ sinh mới có tính chất hoàn toàn khác với khoáng vật nguyên sinh ban đầu nhƣ khoáng vật sét, các oxit nhôm, oxit sắt, oxit canxi, oxit magiê, các khoáng vật hoà tan trong nƣớc.

Riêng khoáng vật sét là các khoáng vật có hoạt tính bề mặt cao và thƣờng gồm 3 loại:  Cao lanh là loại khoáng vật thứ sinh hình thành trong môi trƣờng axít, có thành phần hoá học là Al4Si4O10(OH)8. Loại này tính trƣơng nở thấp, khả năng hút các vật chất khác kém.  Mônmôrinôlit là loại khoáng vật sét hình thành trong môi trƣờng kiềm, có thành phần hoá học là Al4Si8O20(OH)4. Loại này có lực liên kết hợp với nƣớc lớn hơn rất nhiều so với cao lanh nên có tính trƣơng nở và hút nƣớc rất lớn và là loại vật liệu rất kém ổn định trong nƣớc.

 Hiđrômica là loại khoáng vật trung gian giữa 2 loại kia.  Các khoáng vật hoà tan trong nƣớc gồm các loại:  Khó hoà tan, tiêu biểu là muối CaCO3 nếu trong đất có nhiều CaCO3 thì đất càng phân tán, tính co ép giảm đi, cƣờng độ và tính thấm nƣớc tăng lên.  Loại có mức hoà tan vừa phải, tiêu biểu là CaSO4. Loại này khi kết tinh sẽ gay ra tác dụng xấu vì thể tích tăng lên rất lớn khi gặp nƣớc sẽ dẫn đến phá hoại kết cấu của đất.

 Loại dễ hoà tan, tiêu biểu là muối clorua NaCl, KCl, MgCl2, CaCl2… các muối này vừa dễ hoà tan vừa hút đƣợc lƣợng nƣớc gấp 4-5 lần khối lƣợng bản than. Vì vậy ở các vùng sa mạc, khô hạn thƣờng dùng CaCl2 để xử lý cát bụi làm đƣờng tạm cho xe đi lại. Nhìn chung, nếu đất chứa trên 0,5% loại muối dễ hào tan thì tính chất của đất bắt đầu chịu ảnh hƣởng của muối, còn nếu trên 3% 6 thì tính chất đất hoàn toàn quyết định bởi tính chất của loại muối có mặt trong nó. 2- Ảnh hưởng của thành phần hữu cơ Ngoài một số khoáng vật hữu cơ đƣợc xem là một khoáng vật thứ sinh hình thành do tác dụng hoá học nhƣ mùn nhôm, mùn sắt, trong đất còn có các chất hữu cơ có nguồn gốc từ động thực vật bị mục ruỗng phân huỷ do các hoạt động của các vi sinh vật gồm loại chƣa phân huỷ hết nhƣ than bùn và loại đã phân huỷ hết nhƣ các chất mùn hữu cơ.

Mùn hữu cơ là chất cao phân tử chứa các nguyên tố C, H, O, N, trong đó chủ yếu là các axit mùn hữu cơ tạo cho đất có màu đen, màu nâu xám. Các thành phần hữu cơ đều là các loại chất thích nƣớc tạo cho đất có tính hút nƣớc mạnh, tính co ép lớn và giảm tính thấm nƣớc của đất. Do vậy chúng đều là yếu tố gây bất lợi cho việc gia cố đất và thông thƣờng chúng phải đƣợc xử lý trƣớc khi gia cố đất với các chất liên kết khác. Thƣờng xử lý bằng cách trộn một tỷ lệ vôi 2-3% với đất có chứa hữu cơ vì khi chất hữu cơ bão hoà ion Ca++ thì tính thích nƣớc của nó giảm xuống.

3- Các đặc điểm của hệ phân tán keo sét và ảnh hưởng của nó đến các quá trình hình thành cường độ và tính ổn định nước của đất gia cố. Đặc điểm quan trọng của đất sét nhƣ đất sét, á sét, á cát dù có quá trình hình thành khác nhau, thành phần hạt, thành phần khoáng vật và các hoá học khác nhau, là khi bị bẩn chúng có thể biểu hiện một số tính chất đặc trƣng của một hệ phân tán keo đất. Khi trong đất chứa nhiều hạt sét- keo lớn hơn 30% khối lƣợng đất thì quá trình hoá keo đặc biệt rõ rệt thể hiện ở những đặc trƣng dƣới đây: - Ở trạng thái ẩm ƣớt đất loại sét là một hệ phân tán trong đó các hạt khoáng là pha phân tán, còn dung dịch nƣớc chứa trong lỗ rỗng giữa các hạt là môi trƣờng phân tán. Bất kỳ một hệ hạt phân tán nào cũng có năng lƣợng bề mặt nhất định (năng lƣợng thừa ở bề mặt do lực hút tƣơng hỗ của các phần tử trên bề mặt không đƣợc sử dụng hết cho sự gẵn kết phân tử) đƣợc đo bằng tích 7 số giữa sức căng bề mặt ở ranh giới hai pha cứng và lỏng với trị số tổng diện tích bề mặt của tất các hạt phân tán.

Vì sức căng bề mặt của nƣớc hoặc dung dịch quanh đất là rất nhỏ nên năng lƣợng bề mặt của đất đƣợc tạo ra chủ yếu là do tổng diện tích tức là diện tích đơn vị (tỷ diện) của hạt. Đất có thành phần khác nhau sẽ có tỷ diện khác nhau dẫn đến năng lƣợng bề mặt khác nhau sẽ gây lên quá trình khác nhau diễn ra khi gia cố đất. Đó chính là nhân tố trọng yếu để điều chỉnh quá trình tác dụng tƣơng hỗ và quá trình hình thành cấu trúc theo hƣớng định trƣớc trong đất gia cố. Nghiền nhỏ đất trong quá trình thực hiện gia cố đất chính là một biện pháp để tạo ra đất có tỷ diện lớn và khi có tỷ diện cực lớn thì đất sẽ mang đặc tính của keo sét có chứa năng lƣợng bề mặt cực lớn.

Năng lƣợng này có thể hút và giữ chặt các phân tử và các hạt keo của những chất khác từ môi trƣờng hoặc lỗ rỗng xung quanh. Hiện tƣợng hút bề mặt này gọi là sự hấp thụ và các vật chất đƣợc nghiền nhỏ trở thành có tính hấp thụ. Đất chứa nhiều hạt nhỏ và đƣợc nghiền nhỏ sẽ có nhả năng hấp thụ các phân tử liên kết đƣợc trộn thêm vào. Đây chính là một nguyên lý cần tận dụng để gia cố đất.

- Khả năng hút (hấp thụ) vật chất từ dung môi xung quanh khiến cho các hạt keo- sét luôn mang điện tích ở bề mặt hạt thƣờng là điện tích âm. Các điện tích này có nguồn gốc từ sự phân ly của các chất hoà tan trong dung môi của hệ phân tán; ví dụ nhƣ khi hoà tan muối trong nƣớc sẽ phân ly thành ion dƣơng Na+ và ion âm Cl-. - Do các hạt sét và keo có mang điện tích nên chúng không đơn thuần là vật chất vi lƣợng mà các hạt có cấu trúc mang điện tích phức tạp từ đó có khả năng trao đổi ion với phân tử khác có trong dung môi của hệ phân tán. Với cấu trúc phức tạp nhƣ vậy thì lớp khuếch tán càng dày thì đất càng phân tán dẫn đến tính chất cơ lý của càng kém, cụ thể là khi đó tính dẻo, tính co nở và co ép của đất đều tăng lên.

Cũng trong phạm vi lớp khuếch tán, càng xa bề mặt lõi hạt thì lực hút tĩnh điện từ lõi hạt sẽ càng nhỏ khiến cho lớp khuếch tán này có thể biến động thay đổi, tạo ra khả năng trao đổi ion giữa các ion ở lớp khuếch tán với 8 các ion khác có trong dung môi xung quanh. Sự trao đổi này sẽ làm bề dày của lớp khuếch tán thay đổi dẫn đến tính chất cơ lý của đất thay đổi. Do vậy, lợi dụng khả năng trao đổi ion nhằm giảm bề dày lớp khuếch tán cũng chính là một trong các nguyên lý gia cố đất, cụ thể là;  Tìm cách thay thế các ion dƣơng có hoá trị thấp trong lớp khuếch tán bằng các ion dƣơng có hoá trị cao hơn nhờ đó bề dày lớp khuếch tán giảm đi.  Tìm cách tăng nồng độ ion dƣơng trong lớp khuếch tán cũng làm giảm bề dày của lớp khuếch tán.

 Tìm cách trục xuất các ion có trình độ thuỷ hoá cao ra khỏi lớp khuếch (trình độ thuỷ hoá là khả năng kết hợp với ion OH- của phân tử nƣớc). Tóm lại, để gia cố đất có hiệu quả cao, đáp ứng đƣợc các yêu cầu về cƣờng độ và độ ổn định nƣớc khi sử dụng chúng làm các lớp kết cấu áo đƣờng thì trƣớc hết cần phải nghiên cứu kỹ về thành phần hạt, thành phần khoáng, thành phần hữu cơ, khả năng hấp thụ và trao đổi ion của các loại đất tại chỗ gia cố. Tiếp đó dự kiến phƣơng pháp gia cố loại đất với số lƣợng chất liên kết sẽ sử dụng nhằm xử lý đƣợc tính hút nƣớc vốn có, phát huy đƣợc tối đa các quá trình tƣơng tác về vật lý, hoá học và hoá lý giữa đất với chất liên kết, từ đó làm giảm bề dày lớp khuếch tán, vừa làm các hạt đất xít lại gần nhau vừa tạo ra các chất liên kết hoá học mới, tạo điều kiện cho việc hình thành cấu trúc ngƣng kết hoặc kết tinh của đất gia cố. Khái quát chung về cấp phối đất gia cố xi măng 1.

Khái niệm về đất gia cố xi măng Đất gia cố xi măng là hỗn hợp gồm đất tự nhiên hoặc đất nghiền đem trộn với xi măng theo một tỷ lệ nhất định rồi lu lèn chặt ở độ ẩm tốt nhất trƣớc khi xi măng ninh kết. Đất gia cố xi măng có tính chất nâng cao cƣờng độ chịu tải của đất, chịu nƣớc tốt. Dùng xi măng để gia cố đất là một biện pháp có hiệu quả cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ