Tổng quan luận án

Luận án Tiến sĩ Ngữ văn chuyên ngành Văn học dân gian (mã số 50407) với đề tài "Nghiên cứu so sánh một số típ truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc" được nghiên cứu sinh Park Yeon Kwan thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS.TS. Lê Chí Quế, bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2002.

  • Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu: Việt Nam và Hàn Quốc là hai quốc gia có vị thế địa văn hóa, địa chính trị gần gũi ở khu vực Đông Á, chia sẻ nhiều nét tương đồng về phong tục tập quán, lối tư duy, truyền thống tôn giáo và di sản văn hóa. Mặc dù công tác sưu tầm và nghiên cứu văn học dân gian ở từng quốc gia đã đạt nhiều thành tựu, nhưng hướng nghiên cứu so sánh đối chiếu giữa truyện cổ tích Việt Nam và truyện cổ tích Hàn Quốc trên cơ sở lý thuyết típ và môtip của trường phái địa lý – lịch sử Phần Lan vẫn chưa được triển khai một cách hệ thống. Luận án đặt ra yêu cầu giải quyết khoảng trống này nhằm làm sáng tỏ thi pháp truyện cổ tích của từng dân tộc và đóng góp vào phương pháp nghiên cứu so sánh loại hình – lịch sử trong ngành văn học dân gian.
  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Xác định và chỉ ra những điểm tương đồng và dị biệt giữa truyện cổ tích Việt Nam và truyện cổ tích Hàn Quốc thông qua việc khảo sát, so sánh một số kiểu truyện (type) tiêu biểu.
    2. Lý giải các nguyên nhân lịch sử, văn hóa, xã hội và môi trường tự nhiên dẫn đến sự tương đồng và dị biệt đó.
    3. Bước đầu trình bày và làm sáng tỏ bản sắc văn hóa của hai dân tộc thể hiện qua các kiểu truyện cổ tích được khảo sát.
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ tương đồng và dị biệt giữa một số kiểu truyện (type) và môtip tiêu biểu trong truyện cổ tích Việt Nam và truyện cổ tích Hàn Quốc.
    • Phạm vi ngữ liệu: Ở kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, luận án khảo sát truyện cổ tích của người Việt (người Kinh) làm trọng tâm, đồng thời mở rộng khảo sát truyện cổ tích của các dân tộc thiểu số (Tày, Nùng, Mông, Dao, Mường, Thái, Hà Nhì, Giáy, Cao Lan, Lô Lô, Phù Lá, Chăm, Hơrê, Gia-rai, Ba-na...). Ở kho tàng truyện cổ tích Hàn Quốc, đối tượng khảo sát là truyện cổ tích của dân tộc Hàn. Luận án giới hạn phạm vi ở bình diện so sánh típ và môtip, không đi sâu vào toàn bộ lịch sử sưu tầm hay nghệ thuật ngôn từ ngoài các kiểu truyện được lựa chọn, và chỉ đối chiếu với truyện cổ tích Trung Quốc, Nhật Bản ở những trường hợp cần thiết để làm rõ bối cảnh khu vực.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Trong lịch sử nghiên cứu truyện dân gian thế giới, vấn đề nguồn gốc và sự tương đồng giữa truyện cổ tích các dân tộc đã được tiếp cận qua nhiều trường phái:

  • Trường phái Ấn – Âu và Thần thoại: Đại diện tiêu biểu gồm Jacob Grimm (Đức), F. Buslaev (Nga), A. Kuhn (Đức), Max Müller (Anh gốc Đức), A. Afanasyev (Nga), A. De Gubernatis (Ý/Pháp).
  • Trường phái Vay mượn và Di chuyển cốt truyện: Khởi xướng và phát triển bởi Theodor Benfey (Đức), E. Cosquin (Pháp), Thomas Keightley (Anh), A. Veselovsky (Nga), P. Pypin (Nga). Xu hướng này lý giải sự tương đồng qua giao lưu tiếp xúc văn hóa và sau đó phát triển thành trường phái địa lý – lịch sử (trường phái Phần Lan) với tổ chức Hội Quốc tế đồng nghiệp Folklore thành lập tại Helsinki năm 1901.
  • Trường phái Nhân chủng học: Gắn liền với các công trình của J.G. Frazer, L. Lévy-Bruhl, P. Saintyves, góp phần giải thích các tàn tích nghi lễ và tư duy nguyên thủy trong cốt truyện.
  • Phương pháp nghiên cứu so sánh loại hình – lịch sử: Được đặt nền móng và hoàn thiện bởi các nhà khoa học Xô viết như V.Ia. Propp (qua hai công trình Hình thái học truyện cổ tích và Những căn rễ lịch sử của truyện cổ tích thần kỳ), I.M. Tronski, Frank-Kamenetsky, E.M. Meletinsky.

Tại Việt Nam, phương pháp nghiên cứu loại hình – lịch sử và tiếp cận môtip được giới thiệu và ứng dụng từ thập niên 1970:

  • Bài giới thiệu phương pháp luận của P. Putilov (Tạp chí Dân tộc học số 1/1976), Đỗ Nam Liên (1976), Lê Chí Quế (1976). Các công trình của Cao Huy Đỉnh (Người anh hùng làng Dóng, Tìm hiểu tiến trình văn học dân gian Việt Nam) quán triệt nguyên tắc gắn folklore với dân tộc học và bóc tách các tầng lớp lịch sử văn hóa.
  • Đinh Gia Khánh nghiên cứu so sánh dị bản qua công trình Sơ bộ tìm hiểu những vấn đề của truyện cổ tích qua truyện Tấm Cám; Nguyễn Đổng Chi thực hiện khảo dị công phu trong Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam.
  • Vận dụng lý thuyết hình thái học của Propp có Trần Đức Ngôn (1991), Tăng Kim Ngân (Cổ tích thần kỳ người Việt, đặc điểm cấu tạo cốt truyện, 1994), cùng các nghiên cứu của Chu Xuân Diên, Nguyễn Xuân Kính, Kiều Thu Hoạch, Võ Quang Nhơn, Phan Đăng Nhật.
  • Vận dụng hệ thống Aarne – Thompson có Nguyễn Tấn Đắc (Truyện kể dân gian đọc bằng tip và môtip), Nguyễn Thị Hiền (1996), Nguyễn Thị Nguyệt (1996), Kiều Thu Hoạch (so sánh kiểu truyện Tấm Cám, Trầu Cau ở Đông Nam Á và Trung Quốc).

Tại Hàn Quốc và các nghiên cứu khu vực:

  • Son Jin Tae (1927, xuất bản sách năm 1947) là người mở đầu hướng so sánh loại hình truyện dân gian Triều Tiên với Trung Quốc, Nhật Bản và châu Âu (khảo sát 58 truyện Hàn Quốc, 69 truyện Trung Quốc, 18 truyện Nhật Bản, 10 truyện châu Âu).
  • Choi Nam Seon (1938–1939, xuất bản năm 1983) nghiên cứu truyện cổ tích theo môtip; In Kwon Hak nghiên cứu ảnh hưởng từ truyện dân gian Ấn Độ; In Hak Choi công bố các chuyên khảo so sánh truyện cổ tích Hàn – Nhật (1976, 1980) và Hàn – Trung (1982); Sung Ki Yeal (1979) so sánh 17 kiểu truyện Hàn – Nhật.
  • Nghiên cứu so sánh sớm có chuyên khảo của Chung Kính Văn (năm 1934 tại Nhật Bản) về nguồn gốc tích truyện "Ba người con của rái cá".
  • Về quan hệ văn hóa và truyện cổ tích Việt – Hàn: Hội thảo quốc tế "Những vấn đề văn hóa Việt Nam – Hàn Quốc" (Hà Nội, 1994) và kỷ yếu Tương đồng văn hóa Hàn Quốc – Việt Nam (1996) ghi nhận các tham luận của Lê Chí Quế, Vũ Ngọc Khánh, Đặng Thiếu Ngân, Nguyễn Trường Lịch, Vũ Duy Hưng, Nguyễn Hùng Vĩ; PGS.TS. Đặng Văn Lung công bố chuyên luận so sánh truyện cổ Việt Nam – Hàn Quốc trong tập Truyện cổ Hàn Quốc (1998). Nghiên cứu so sánh chuyên biệt trước đó chỉ có luận văn Thạc sĩ của Jeon Hye Kyung (1987) khảo sát truyện giải thích nguồn gốc loài vật.

Khoảng trống và vị trí của luận án: Luận án của Park Yeon Kwan là công trình nghiên cứu tiến sĩ đầu tiên vận dụng hệ thống bảng tra cứu típ và môtip của Aarne – Thompson để khảo sát toàn diện và đối sánh các nhóm kiểu truyện tiêu biểu giữa kho tàng truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc, lý giải cội rễ văn hóa – xã hội của các điểm tương đồng và dị biệt.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Hệ thống phân loại Aarne – Thompson (AT): Vận dụng bảng mục lục tra cứu típ của Antti Aarne và Stith Thompson. Bảng phân loại của Aarne gồm 3 nhóm lớn: Truyện về loài vật, Truyện dân gian thông thường (gồm truyện thần thánh, truyện tôn giáo, truyện lãng mạn, truyện về yêu tinh ngu ngốc), Truyện cười và giai thoại. Thư mục môtip của Stith Thompson (Motif-Index of Folk-Literature) sắp xếp các đơn vị tự sự theo 23 phân loại ký hiệu chữ cái (từ A đến Z):
      • Chương A: Sáng tạo và bản chất thế giới.
      • Chương B: Động vật (con vật thần thoại, con vật có phép thuật, hôn nhân loài vật...).
      • Chương C: Điều cấm kỵ.
      • Chương D: Ma thuật (biến hình, giải mê, vật thần...).
      • Chương E: Cái chết, sống lại, luân hồi.
      • Chương F: Thế giới thần kỳ.
      • Chương G: Sinh vật đáng sợ (yêu tinh, phù thủy).
      • Chương H: Thử thách, thi đấu, nhận dạng, câu đố.
      • Chương I: Khả năng trí tuệ (khôn ngoan, thông minh, dại dột).
      • Chương K: Hành động dối trá, lừa đảo, trộm cướp, thoát hiểm.
      • Chương L: Đảo ngược số phận (người nghèo khó thành đạt, kẻ kiêu ngạo thất bại).
      • Chương M: Tiên đoán, lời hứa, lời thề.
      • Chương N: May rủi, cơ duyên.
      • Chương P: Hệ thống xã hội, đẳng cấp, luật pháp, phong tục.
      • Chương Q: Thưởng và phạt.
      • Chương R: Bắt giữ và trốn thoát.
      • Chương S: Sự độc ác.
      • Chương T: Giới tính, tán tỉnh, hôn nhân, sinh đẻ.
      • Chương U: Thuyết giáo, ngụ ngôn.
      • Chương V: Khác biệt tôn giáo, tín ngưỡng, thờ cúng.
      • Chương W: Nét tính cách nhân vật.
      • Chương X: Hài hước.
      • Chương Z: Các phân loại phụ trợ khác.
    • Khái niệm típ (type): Là một cốt kể hoàn chỉnh có khả năng tồn tại độc lập trong kho tàng truyện truyền miệng, có thể xuất hiện đơn lẻ hoặc kết hợp với các cốt kể khác.
    • Khái niệm môtip (motif): Là yếu tố cấu thành nhỏ nhất của một truyện cổ tích có tính bền vững, mang nghĩa và tạo ấn tượng khác thường. Một típ truyện phức tạp được xây dựng từ nhiều môtip liên kết theo logic tự sự.
  • Phương pháp nghiên cứu thực tế:
    • Phương pháp so sánh loại hình – lịch sử: Đóng vai trò chủ đạo, dùng để bóc tách các tầng lớp văn hóa, so sánh các môtip và cấu trúc cốt truyện tương đương giữa hai nền văn hóa không có cùng chung đường biên giới trực tiếp.
    • Phương pháp phân loại theo hệ thống địa lý – lịch sử (trường phái Phần Lan): Ứng dụng bảng tra cứu típ và môtip của Aarne – Thompson để mã hóa và hệ thống hóa các dị bản.
    • Phương pháp liên ngành: Kết hợp ngữ văn học, văn hóa học và dân tộc học nhằm giải mã ý nghĩa phong tục, tôn giáo và hoàn cảnh xã hội đằng sau các chi tiết tự sự.
  • Nguồn tư liệu và dữ liệu:
    • Tư liệu Việt Nam: Bộ Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam (5 tập) của Nguyễn Đổng Chi; các tuyển tập truyện kể dân gian của Viện Văn học; các tập truyện cổ tích của các dân tộc thiểu số Việt Nam (Tày, Nùng, Thái, Mường, Dao, Mông, Hà Nhì, Giáy, Cao Lan, Lô Lô, Phù Lá...); các văn bản cổ ghi chép bằng chữ Hán và chữ Nôm (Việt điện u linh, Lĩnh Nam chích quái, Thánh Tông di thảo, Truyền kỳ mạn lục, Công dư tiệp ký, Tục truyền kỳ, Lan trì kiến văn lục, Sử Nam chí dị).
    • Tư liệu Hàn Quốc: Công trình phân loại và sưu tập của Son Jin Tae (Tập dân đàm Triều Tiên, 1930); tuyển tập Folktale From Korea của Jeong In Seop (1952); hệ thống 815 loại hình (625 loại hình thực tế) của GS. In Hak Choi (The Types and Motifs of Korean Folk Tales, 1976/1979/1994); các thư mục truyện cổ của Cho Hee-vung, Choi Un Sik, Kim Gwang Soon.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về kho tàng truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc

Chương 1 trình bày khái quát diện mạo lịch sử hình thành, văn hóa, xã hội và quá trình sưu tầm, nghiên cứu văn học dân gian của hai nước:

  • Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam:
    • Truyện kể dân gian được lưu truyền bằng miệng từ thời cổ đại và bắt đầu được ghi chép lại bằng văn tự Hán – Nôm từ thời Lý – Trần (Việt điện u linh, Lĩnh Nam chích quái ghi lại các tích truyện: Trầu Cau, Bánh Chưng Bánh Dày, Dưa Hấu, Núi Vọng Phu), tiếp nối qua thời Lê – Nguyễn (Thánh Tông di thảo, Truyền kỳ mạn lục, Công dư tiệp ký, Sử Nam chí dị của Trần Gia Du năm 1877).
    • Giai đoạn cuối thế kỷ XIX – đầu thế kỷ XX: Các học giả Pháp (Dumoutier, Cordier, Cadière, Landes, Jeanneau) và các tác giả Việt Nam (Trương Vĩnh Ký với Chuyện đời xưa năm 1868; Nguyễn Văn Ngọc với Truyện cổ nước Nam năm 1932, 1934) ghi chép truyện cổ.
    • Sau 1945 và sau 1975: Công tác sưu tầm phát triển mạnh. Viện Văn học thống kê số đầu sách xuất bản trong 20 năm (1945–1964) gấp hơn 10 lần so với 600 năm trước. Từ 1954 đến 1984, có khoảng 60 đầu sách truyện cổ của người Việt và khoảng 40 đầu sách truyện cổ các dân tộc thiểu số được ấn hành.
    • Phân loại truyện cổ tích Việt Nam: Theo Chu Xuân Diên và Lê Chí Quế (1987), cổ tích Việt Nam chia làm 3 loại hình: Truyện cổ tích loài vật, Truyện cổ tích thần kỳ (Nguyễn Đổng Chi xác định chiếm khoảng 10% kho tàng, phản ánh sự kết hợp giữa cái thực và ảo qua các biến cố lịch sử từ thời Hùng Vương đến Lý – Trần), và Truyện cổ tích sinh hoạt xã hội.
  • Lịch sử, văn hóa và văn học dân gian Hàn Quốc:
    • Tiến trình lịch sử bắt đầu từ thần thoại Tangun (năm 2333 TCN), quốc gia Cổ Choson, Wiman Choson, thời kỳ Bắc thuộc nhà Hán (hơn 400 năm), Puyo, thời kỳ Tam quốc (Koguryo, Paekche, Shilla), Parhae, triều đại Koryo (918–1392), triều đại Choson/Yi (1392–1910), thời kỳ thuộc địa Nhật Bản (1910–1945) đến khi thành lập Đại Hàn Dân Quốc năm 1945.
    • Đặc điểm dân cư và ngôn ngữ: Dân số Hàn Quốc năm 2002 có hơn 48 triệu người, là quốc gia đơn tộc người; tiếng Hàn thuộc ngữ hệ Ural – Altai; chữ Hangul được sáng chế năm 1443.
    • Bối cảnh tôn giáo và tín ngưỡng: Đạo Shaman là tín ngưỡng bản địa từ thời đồ đá mới với nghi lễ "Kut" do các Mu-dang chủ trì; Phật giáo truyền vào từ thời Tam quốc phát triển rực rỡ ở Shilla và Koryo; Khổng giáo chiếm vị trí thống trị từ thời Choson với chính sách "Trọng Nho khinh Phật" và các kỳ thi Kwago chi phối sâu sắc cấu trúc đạo đức xã hội suốt hơn 500 năm.
    • Văn học tự sự dân gian ("Thuyết thoại"): Thuyết thoại gồm 3 tiểu loại (thần thoại, truyền thuyết, dân đàm/cổ tích) với 5 đặc trưng: truyền miệng, thể văn xuôi tự sự, không hạn chế cơ hội biểu diễn, người nói luôn chú ý phản ứng người nghe, không đòi hỏi điều kiện bằng cấp người kể. Nghệ thuật dân gian gồm dân ca (5 tiểu loại: lao động, nghi lễ, vui chơi, trữ tình, sinh hoạt theo phân loại của In Hak Choi), vu ca (hát cúng Shaman), phan sô ri (nghệ thuật kể chuyện hát từ 12 bài ở thế kỷ XVIII rút lại còn 5 bài phổ biến), tục ngữ (4 loại), câu đố (khoảng 5.000 câu sưu tầm), lời cầm kỳ (kiêng kỵ) và lời báo vui.

Chương 2: Khảo sát một số kiểu truyện (type) của truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc

Chương 2 là phần khảo sát chi tiết cấu trúc môtip của các kiểu truyện cổ tích tiêu biểu ở cả hai quốc gia dựa trên hệ thống Aarne – Thompson.

Nhóm kiểu truyện Mã / Dạng típ theo AT Các truyện tiêu biểu ở Việt Nam Các truyện tiêu biểu ở Hàn Quốc
1. Truyện về loài vật AT 1 – AT 299 (Hổ, chim, nguồn gốc muông thú) Trí khôn của ta đây, Hổ mắc lừa thỏ, Hổ có nghĩa, Sự tích chim đa đa, Chim bìm bịp Hổ có sọc vằn, Tại sao hổ sợ lửa, Vì mẹ biến thành hổ (chuyện Hwang Paldo), Hổ bị thỏ lừa, Cò và chim sẻ
2. Món quà của quỉ / vật thần AT 560 – AT 569 (Đồ vật màu nhiệm) Cái cối xay thần, Cây đàn thần, Chiếc túi thần Chiếc cối đá thần xay ra muối dưới đáy biển, Cây gậy thần, Chiếc túi vô tận
3. Người mang lốt vật AT 400 – AT 459 (Chồng/vợ mang lốt thú) Lấy chồng Dê, Sọ Dừa, Chàng Cóc, Nàng Út bắt Trăn Chàng rể Cóc, Chàng Ốc, Người chồng Lốt Trăn, Nàng dâu Vượn
4. Lấy vợ (chồng) tiên AT 400, AT 465 (Hôn nhân phàm – tiên) Từ Thức lấy vợ tiên, Tú Uyên – Giáng Kiều, Chàng đốn củi và nàng tiên Chàng tiều phu và nàng tiên nữ, Tiên nữ tắm suối
5. Người mồ côi – dì ghẻ & Anh em AT 510A/B (Cinderella), AT 567, AT 613 Tấm Cám, Tua Gia – Tua Nhi, Ý Ưởi – Ý Nọng, Cây khế (Ăn khế trả vàng) Kongji và Patji (Cinderella Hàn Quốc), Heungbu và Nolbu (Hạt bầu tiên)
6. Thông minh và ngốc nghếch AT 1525 – AT 1874 (Trí tuệ, truyện cười) Trạng Quỳnh, Nói dối như Cuội, Chàng ngốc đi chợ, Em bé thông minh Kim Seon-dal lừa bán nước sông Taedong, Chàng ngốc làm rể, Ba câu đố hiểm
  • Khảo sát nhóm truyện con hổ: Luận án phân tích 4 nhóm cốt truyện về hổ ở Hàn Quốc và Việt Nam: (1) Nguồn gốc bộ lông và đặc điểm cơ thể (Hàn Quốc: hổ hút thuốc tàn rơi làm cháy lông tạo sọc; Việt Nam: hổ bị lừa trói vào gốc cây đốt lửa để xem "trí khôn"); (2) Người mang lốt hổ (Hàn Quốc: tích người con hiếu thảo Hwang Paldo niệm chú biến thành hổ kiếm 50 lá gan chó chữa bệnh cho mẹ, bị vợ đốt mất bùa chú nên vĩnh viễn mang lốt hổ); (3) Hổ trong mối quan hệ với loài vật khác (Hàn Quốc và Việt Nam đều có môtip thỏ/cóc thông minh lừa hổ ăn đá nướng, ngâm đuôi đóng băng, vào bụi tre bị đốt); (4) Hổ trong quan hệ với con người (môtip hổ đền ơn cứu mạng, hổ mắc lừa mắc bẫy).
  • Khảo sát nhóm truyện Tấm Cám (AT 510A) và Kongji – Patji: Phân tích cấu trúc gồm các chuỗi môtip: người con riêng chịu sự bóc lột của mẹ kế; sự xuất hiện của trợ thủ thần kỳ (Bụt, chim sẻ, bò đen, cóc); thử thách nhặt hạt thóc/đậu; vật phẩm tham dự hội (giày, quần áo đẹp); đánh rơi giày và kết hôn; sự hãm hại liên hoàn và chu kỳ hóa thân tái sinh (chim vàng anh, cây xoan đào, khung cửi, quả thị ở Việt Nam; hóa sen, nước giếng, quả bầu ở Hàn Quốc); sự trừng phạt mẹ con dì ghẻ.
  • Khảo sát nhóm truyện Cây khế và Heungbu – Nolbu: Cấu trúc dựa trên môtip đối lập nhị nguyên: Người anh tham lam chiếm hết gia tài – người em hiền lành nghèo khổ; con vật thần thoại mang lại phần thưởng (chim phượng hoàng ăn khế trả vàng; chim nhạn/én gãy chân được chữa lành trả hạt bầu tiên sinh ra châu báu); người anh bắt chước lòng tham và nhận kết cục bi thảm.

Chương 3: Lý giải về những tương đồng và dị biệt giữa truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc

Chương 3 tổng kết các bình diện so sánh và giải thích cơ sở phát sinh các nét tương đồng và dị biệt:

  • Những tương đồng:
    • Cả hai nền văn học dân gian đều có chung các mô hình cốt truyện phổ quát của nhân loại: trừng phạt kẻ ác, tôn vinh người nghèo khó hiền lành, giải thích nguồn gốc các loài động thực vật bằng tư duy suy nguyên.
    • Cấu trúc chức năng của nhân vật trong các típ truyện then chốt (như kiểu truyện người mồ côi, người anh em, người mang lốt lốt vật) có sự tương thích cao độ về trật tự hành động và kết cục đạo đức.
    • Đều tiếp nhận và chịu ảnh hưởng sâu đậm của tư tưởng Phật giáo (luật nhân quả, luân hồi, đầu thai biến hóa) và Nho giáo (chữ hiếu, tình anh em, trật tự tôn ti).
  • Những dị biệt đặc thù:
    • Về hình tượng con hổ: Ở Hàn Quốc, hổ là chúa tể núi rừng (Sơn Thần - San-shin) gắn liền với tín ngưỡng Shaman giáo, xuất hiện dày đặc trong truyện cổ với tính chất vừa linh thiêng, vừa hung tợn nhưng cũng có nét ngờ nghệch đáng cười. Ở Việt Nam, truyện về hổ gắn liền với môi trường rừng nhiệt đới, hổ thường đại diện cho sức mạnh tự nhiên hung dữ bị trí thông minh của con người (hoặc con vật nhỏ bé như cóc, thỏ) khuất phục.
    • Về không gian và môi trường tự nhiên: Chi tiết trong truyện cổ tích Hàn Quốc mang dấu ấn rõ nét của khí hậu hàn đới, mùa đông tuyết giá (môtip hổ bị lừa nhúng đuôi xuống suối đóng băng gãy đuôi; chàng tiều phu hái củi mùa đông tuyết rơi). Truyện cổ tích Việt Nam in đậm môi trường nông nghiệp lúa nước nhiệt đới (các loài vật quen thuộc như trâu, cá bống, cây lúa, cây cau, cây tre, ruộng rạ).
    • Về quan niệm đạo đức và mức độ xung đột: Dị bản Kongji Patji của Hàn Quốc phản ánh tính chất hà khắc của chế độ gia đình phụ quyền Nho giáo thời Choson, nhấn mạnh vào sự phục tùng tuyệt đối và đạo hiếu. Truyện Tấm Cám của Việt Nam thể hiện tính chất đấu tranh quyết liệt, trực diện hơn của nhân vật nữ chính để giành lại hạnh phúc và sự sống qua nhiều lần tái sinh liên tục.
  • So sánh mở rộng khu vực (với Trung Quốc và Nhật Bản):
    • Khảo sát sự phân bố của các môtip: truyện lấy vợ tiên (Từ Thức, Dongjin tiều phu so với Ngưu Lang – Chức Nữ Trung Quốc, Hagoromo Nhật Bản); truyện Lọ Lem (bản kể cổ nhất nàng Diệp Hạn của người Choang thế kỷ IX, bản người Kinh di cư sang Trung Quốc thế kỷ XVI); truyện chàng rể lốt vật. Qua đó xác lập truyện cổ tích Việt Nam và Hàn Quốc vừa nằm trong không gian văn hóa Đông Á, vừa giữ những nét khúc xạ riêng biệt của từng dân tộc.
  • Lý giải nguyên nhân:
    • Nguyên nhân địa lý – sinh thái: Sự khác biệt giữa bán đảo núi non hàn đới (Hàn Quốc) và đồng bằng phù sa nhiệt đới gió mùa ven biển (Việt Nam).
    • Nguyên nhân lịch sử – xã hội: Lịch sử đấu tranh dựng nước, giữ nước và cấu trúc làng xã tự quản của Việt Nam đối lập với lịch sử phân tranh vương triều và cấu trúc đẳng cấp phong kiến Nho giáo khép kín thời Choson ở Hàn Quốc.
    • Nguyên nhân tâm lý – tín ngưỡng: Sự hòa trộn giữa Shaman giáo bản địa với Phật – Nho ở Hàn Quốc tạo nên tâm thức duy linh Shaman đặc trưng; trong khi văn hóa dân gian Việt Nam mang tính dung hợp mạnh mẽ giữa tín ngưỡng nông nghiệp dân gian và tinh thần nhân bản bình dân.

Kết quả và những đóng góp mới

  • Về mặt lý luận: Luận án vận dụng một cách có hệ thống phương pháp nghiên cứu địa lý – lịch sử của trường phái Phần Lan, cụ thể là bảng mục lục tra cứu típ và môtip của Antti Aarne và Stith Thompson, vào việc đối sánh liên quốc gia giữa hai nền văn học dân gian Việt Nam và Hàn Quốc. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính ứng dụng của hệ thống AT trong việc phân loại và xử lý tư liệu truyện dân gian phương Đông.
  • Về mặt thực tiễn:
    • Khảo sát, mã hóa và hệ thống hóa hàng trăm dị bản truyện cổ tích của hai nước thành 6 nhóm kiểu truyện (type) tiêu biểu: loài vật (trọng tâm là hổ và chim), món quà của quỷ/vật thần, người mang lốt vật, người lấy vợ/chồng tiên, người mồ côi – dì ghẻ và người anh em, người thông minh và người ngốc nghếch.
    • Làm sáng rõ các tương đồng mang tính loại hình phổ quát và chỉ ra những dị biệt cụ thể về không gian sinh thái, dấu ấn phong tục, tín ngưỡng Shaman giáo và cấu trúc gia đình Nho giáo thể hiện trong truyện cổ tích mỗi nước.
  • Giá trị văn hóa – xã hội: Luận án là công trình nghiên cứu tiến sĩ đóng vai trò cầu nối học thuật, tăng cường sự hiểu biết sâu sắc về di sản văn hóa truyền thống giữa nhân dân hai nước Việt Nam và Hàn Quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Luận án chỉ khảo sát 6 nhóm kiểu truyện tiêu biểu mà chưa bao quát toàn bộ kho tàng truyện cổ tích phong phú của cả hai quốc gia.
    • Luận án tập trung chủ yếu vào bình diện típ và môtip theo khung loại hình học, chưa đi sâu vào toàn diện các phương diện thi pháp ngôn từ, nghệ thuật diễn xướng hay đời sống thực tế của truyện kể trong môi trường sinh hoạt dân gian đương đại.
    • Việc đối chiếu mở rộng với truyện cổ tích Trung Quốc và Nhật Bản mới dừng lại ở mức điểm xuyết hỗ trợ, chưa xây dựng thành hệ thống bảng đối chiếu đa phương diện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các kiểu truyện cổ tích sinh hoạt xã hội, truyện ngụ ngôn, thần thoại và truyền thuyết lịch sử của hai nước.
    • Ứng dụng hệ thống phân loại Aarne – Thompson – Uther (ATU) mở rộng cập nhật để số hóa và xây dựng bộ chỉ mục tra cứu môtip song ngữ Việt – Hàn hoàn chỉnh.
    • Nghiên cứu sâu hơn về sự chuyển biến của các môtip cổ tích trong văn học viết và nghệ thuật biểu diễn hiện đại của Việt Nam và Hàn Quốc.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Luận án là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Văn học dân gian, Văn học so sánh, Văn hóa học, Việt Nam học, Đông phương học và Hàn Quốc học.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo:
    • Tổng quan lý luận về phương pháp tiếp cận típ và môtip theo hệ thống Aarne – Thompson tại Chương 2.
    • Bảng khảo sát và so sánh dị bản cụ thể giữa các truyện cổ tích quen thuộc (như Tấm Cám – Kongji Patji, Cây khế – Heungbu Nolbu, tích truyện người hóa hổ Hwang Paldo) tại Chương 2 và Chương 3.
    • Hệ thống tư liệu đính kèm tại Phụ lục 1 (hợp tuyển các dị bản truyện cổ dân gian Việt Nam – Hàn Quốc) và Phụ lục 2 (danh mục phân loại 815 loại hình truyện dân gian Hàn Quốc của GS. In Hak Choi).

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "típ" (type) và "môtip" (motif) được luận án định nghĩa và sử dụng như thế nào?
Theo luận án (dựa trên cơ sở lý thuyết của Stith Thompson), "típ" là một cốt truyện hoàn chỉnh có khả năng tồn tại độc lập trong kho tàng truyện truyền miệng; còn "môtip" là đơn vị tự sự nhỏ nhất mang ý nghĩa, bền vững và tạo ấn tượng khác thường. Môtip đóng vai trò là chất liệu, thành tố cấu tạo nên một hoặc nhiều típ truyện.

2. Hệ thống phân loại môtip của Stith Thompson gồm bao nhiêu chương chữ cái chính?
Thư mục môtip của Stith Thompson (Motif-Index of Folk-Literature) được phân chia thành 23 chương mang ký hiệu chữ cái từ A đến Z (bỏ qua một số chữ cái không dùng), bao quát từ các môtip sáng tạo vũ trụ (chương A), động vật (chương B), ma thuật (chương D), thử thách (chương H), trí tuệ (chương I), lừa đảo (chương K), thưởng phạt (chương Q) đến hài hước (chương X).

3. Trong kho tàng truyện cổ tích Hàn Quốc, GS. In Hak Choi đã phân loại bao nhiêu loại hình theo hệ thống Aarne – Thompson?
Năm 1976/1979, GS. In Hak Choi đã chọn lọc 2.600 truyện và phân chia thành 6 mục, 20 hạng với 766 loại hình (thực tế có 621 loại hình, các số còn lại để dự bị). Đến năm 1994, công trình được bổ sung thành 4.055 tác phẩm, chia làm 6 mục, 21 hạng với 815 loại hình (thực tế có 625 loại hình).

4. Tỷ lệ truyện cổ tích thần kỳ trong kho tàng truyện cổ tích Việt Nam theo nhận định của GS. Nguyễn Đổng Chi là bao nhiêu?
Trong công trình Kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, GS. Nguyễn Đổng Chi nhận định tiểu loại truyện cổ tích thần kỳ chiếm tỷ lệ khoảng 10% trong toàn bộ kho tàng truyện cổ tích Việt Nam, nguyên nhân bắt nguồn từ đặc điểm tư duy sáng tạo dân gian kết hợp giữa thực và ảo qua các khúc quanh lịch sử của dân tộc.

5. Kiểu truyện người mồ côi "Tấm Cám" ở Việt Nam và "Kongji Patji" ở Hàn Quốc tương ứng với mã loại hình quốc tế nào?
Cả hai truyện đều thuộc kiểu truyện "Cô Lọ Lem" hay "Cô Tro Bếp" (Cinderella), tương ứng với mã số AT 510 (cụ thể là AT 510A) trong bảng mục lục tra cứu típ truyện cổ dân gian của Aarne – Thompson.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Park Yeon Kwan là công trình khảo sát so sánh chuyên sâu giữa truyện cổ tích Việt Nam và truyện cổ tích Hàn Quốc dựa trên việc vận dụng hệ thống típ và môtip của Aarne – Thompson. Thông qua việc phân tích 6 nhóm kiểu truyện tiêu biểu, luận án đã chỉ ra các tương đồng phổ quát về cấu trúc tự sự và chức năng nhân vật, đồng thời lý giải các dị biệt bắt nguồn từ môi trường tự nhiên, tín ngưỡng Shaman giáo, cấu trúc Nho giáo và tâm lý dân tộc. Công trình mang lại giá trị học thuật thiết thực cho chuyên ngành Văn học dân gian và văn hóa so sánh, góp phần thúc đẩy sự hiểu biết văn hóa giữa hai dân tộc Việt Nam và Hàn Quốc.