Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vị trí đặc biệt quan trọng, cung cấp trên 70% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường, đồng thời cung cấp khối lượng lớn nguyên liệu cho ngành chế biến thực phẩm và nguồn phân bón hữu cơ cho ngành trồng trọt. Để nâng cao năng suất và hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn, công tác giống đóng vai trò tiền đề quyết định chất lượng đàn thương phẩm. Trong đó, chất lượng đàn nái sinh sản là yếu tố trực tiếp chi phối số lượng con giống sản xuất ra cũng như tốc độ sinh trưởng của đàn lợn con.
Giống lợn Móng Cái là giống lợn nội có nguồn gốc từ tỉnh Quảng Ninh, nổi bật với các đặc tính như tính thuần thục sớm, đẻ sai con, khéo nuôi con, khả năng tiêu hóa và tận dụng thức ăn thô xanh tốt. Mặc dù có những hạn chế nhất định về tốc độ tăng khối lượng và tỷ lệ nạc so với các giống lợn ngoại nhập, lợn Móng Cái vẫn là giống nền ưu thế trong cơ cấu chăn nuôi nông hộ tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Tuy nhiên, khi nuôi tại các vùng sinh thái đặc thù có địa hình cao và thời tiết khắc nghiệt như tỉnh Bắc Kạn, khả năng thích nghi và sinh sản của giống lợn này cần được theo dõi và so sánh cụ thể với giống lợn địa phương bản địa.
Nhằm tạo cơ sở khoa học để đánh giá thực trạng và khuyến cáo người chăn nuôi lựa chọn giống phù hợp với điều kiện địa phương, đề tài "So sánh khả năng sinh sản của lợn nái Móng Cái với lợn địa phương nuôi tại Trạm nghiên cứu Đồn Đèn, tỉnh Bắc Kạn" được thực hiện với các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:
- Xác định và so sánh các đặc điểm sinh lý sinh dục của đàn lợn nái Móng Cái và đàn lợn nái địa phương trong cùng điều kiện chăm sóc nuôi dưỡng.
- Đánh giá và so sánh khả năng sinh sản của đàn lợn nái Móng Cái và lợn địa phương thông qua các chỉ tiêu về số lượng đàn con (số con sơ sinh, tỷ lệ sống qua các giai đoạn) và chất lượng đàn con (khối lượng sơ sinh, khối lượng 21 ngày tuổi, khối lượng cai sữa 30 ngày tuổi và khối lượng lúc 56 ngày tuổi).
- Đánh giá khả năng sinh trưởng của con lai thương phẩm (lợn đực Rừng lai với nái Móng Cái và nái địa phương) và hiệu quả sử dụng thức ăn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: 10 lợn nái Móng Cái (lô thí nghiệm) và 10 lợn nái địa phương (lô đối chứng) ở lứa đẻ thứ 3 đến thứ 4, cùng đàn con lai thương phẩm giữa đực Rừng với hai nhóm nái này: $(♂ \text{Rừng} \times ♀ \text{Móng Cái})$ và $(♂ \text{Rừng} \times ♀ \text{Địa phương})$.
- Phạm vi không gian: Trạm nghiên cứu Đồn Đèn, tỉnh Bắc Kạn (khu vực vùng núi cao khoảng 900 m so với mực nước biển, có biên độ dao động nhiệt ngày - đêm lớn, mùa đông rét đậm).
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 12 năm 2014 đến tháng 05 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên các nguyên lý chọn giống và sinh lý sinh dục gia súc trong chăn nuôi chuyên ngành:
- Cơ sở chọn lọc di truyền: Áp dụng lý thuyết chọn lọc các tính trạng số lượng (tỷ lệ thụ thai, số con đẻ ra/lứa, khối lượng sơ sinh, tỷ lệ sống đến cai sữa, khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày và khi cai sữa) và tính trạng chất lượng trong chăn nuôi lợn. Phân tích các phương pháp chọn lọc cá thể, chọn lọc tổ tiên dựa trên phả hệ và kiểm tra năng suất đời sau.
- Sinh lý sinh dục lợn nái: Cấu tạo giải phẫu bộ máy sinh dục (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung hai sừng, âm đạo), chu kỳ động dục bình thường (trung bình 21 ngày, dao động 18–25 ngày), các pha biến động hormone sinh dục (Oestrogen đạt đỉnh 29–30 pg/ml ở ngày 20–21; Progesterone giảm xuống 0,8–1,0 mg/ml khi rụng trứng; tỷ lệ FSH/LH đạt 1/3 khi động dục).
- Cơ sở đánh giá sản lượng sữa: Quy luật tiết sữa đạt đỉnh vào ngày thứ 21 sau đẻ, sử dụng chỉ tiêu khối lượng toàn ổ lúc 21 ngày tuổi làm thước đo gián tiếp đánh giá khả năng tiết sữa của lợn mẹ.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Bố trí thí nghiệm: Áp dụng phương pháp so sánh cặp đôi theo phương thức nuôi nhốt hoàn toàn trong điều kiện chuồng trại, chăm sóc và nuôi dưỡng tương đồng tại Trạm nghiên cứu Đồn Đèn.
| Tiêu chí |
Lô Thí nghiệm (Lô TN) |
Lô Đối chứng (Lô ĐC) |
| Số lượng nái theo dõi |
10 con |
10 con |
| Giống lợn nái |
Móng Cái |
Địa phương |
| Giống đực phối |
Lợn Rừng |
Lợn Rừng |
| Loại con lai theo dõi |
$♂ \text{Rừng} \times ♀ \text{Móng Cái}$ |
$♂ \text{Rừng} \times ♀ \text{Địa phương}$ |
| Phương thức chăn nuôi |
Nuôi nhốt |
Nuôi nhốt |
- Phương pháp thu thập dữ liệu và kỹ thuật đo lường:
- Chỉ tiêu sinh lý: Ghi nhận ngày động dục trở lại sau cai sữa, thời gian kéo dài chu kỳ động dục, khoảng cách giữa hai lứa đẻ liên tiếp.
- Chỉ tiêu số lượng đàn con: Đếm trực tiếp số con sinh ra/lứa, số con sống sau 24 giờ, số con sống đến 21 ngày, số con sống khi cai sữa (30 ngày tuổi) và số con sống đến 56 ngày tuổi.
- Chỉ tiêu khối lượng: Cân trực tiếp từng cá thể bằng cân điện tử/cân đồng hồ chuyên dụng. Cân sơ sinh ngay sau khi đẻ, cắt rốn, lau khô, bấm nanh và trước khi bú sữa đầu. Cân định kỳ ở 21 ngày tuổi, 30 ngày tuổi và 56 ngày tuổi vào buổi sáng sớm trước khi cho ăn.
- Chỉ tiêu sinh trưởng:
- Sinh trưởng tuyệt đối ($A$, đơn vị g/con/ngày): $A = \frac{P_2 - P_1}{t_2 - t_1}$
- Sinh trưởng tương đối ($R$, đơn vị %): $R = \frac{P_2 - P_1}{\frac{P_2 + P_1}{2}} \times 100$
- Chỉ tiêu kinh tế và tiêu tốn thức ăn: Theo dõi khối lượng thức ăn tinh và thức ăn thô xanh hàng ngày bằng phương pháp cân trước khi ăn và cân lượng thức ăn thừa để tính lượng tiêu thụ thực tế của lợn mẹ và lợn con qua từng giai đoạn.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện (1997) bằng phần mềm Microsoft Excel và máy tính Casio FX-500, xác định giá trị trung bình mẫu ($\bar{X}$), sai số chuẩn của số trung bình ($m_{\bar{x}}$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Bố cục khóa luận tốt nghiệp được tổ chức thành 4 phần chính cùng hệ thống phụ lục bảng biểu:
Phần 1. Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của đề tài chăn nuôi lợn nái sinh sản trong điều kiện miền núi, phân tích vai trò giống lợn Móng Cái và lợn địa phương tại Bắc Kạn, nêu rõ 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung cơ sở dữ liệu giống vật nuôi nội và ý nghĩa thực tiễn phục vụ định hướng kinh tế nông hộ tại Trạm nghiên cứu Đồn Đèn.
Phần 2. Tổng quan tài liệu
Hệ thống hóa toàn diện các tài liệu khoa học liên quan:
- Cơ sở lý thuyết về chọn lọc giống gia súc (chọn lọc theo tính trạng số lượng, tính trạng chất lượng, chọn lọc tổ tiên, chọn lọc bản thân và giám định đời sau).
- Giải phẫu và sinh lý sinh dục lợn nái, cơ chế rụng trứng và các biến đổi thể dịch/nội tiết tố.
- Các chỉ tiêu kỹ thuật đánh giá năng suất sinh sản (số con sơ sinh, tỷ lệ sống, khối lượng sơ sinh, độ đồng đều, khả năng tiết sữa, số con cai sữa/nái/năm).
- Tổng quan các yếu tố di truyền và ngoại cảnh (thức ăn dinh dưỡng, ẩm độ, nhiệt độ, ánh sáng) tác động đến khả năng sản xuất của lợn.
- Lịch sử nguồn gốc, phân bố và tính năng sản xuất của giống lợn Móng Cái; tình hình nghiên cứu bảo tồn nguồn gen lợn bản địa tại Việt Nam (lợn Mường Khương, lợn Táp Ná, lợn Vân Pa, các dòng Ỉ) và các tiến bộ lai tạo giống trên thế giới.
Phần 3. Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định cụ thể quy mô mẫu thí nghiệm (10 nái Móng Cái vs 10 nái địa phương), địa điểm và thời gian thực hiện (12/2014 - 05/2015 tại Trạm Đồn Đèn). Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí lô thí nghiệm, hệ thống các chỉ tiêu theo dõi, công thức toán học tính toán sinh trưởng tuyệt đối, tương đối, mức tiêu tốn thức ăn và các công thức toán thống kê sinh học áp dụng.
Phần 4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận
1. Công tác phục vụ sản xuất và chăm sóc nuôi dưỡng
Tác giả trực tiếp tham gia và quản lý kỹ thuật trên đàn gia súc tại cơ sở với các số liệu thực tế:
- Chăm sóc lợn nái chửa (31 con): Phân chia khẩu phần giai đoạn chửa kỳ I (0,65 kg thức ăn tinh gồm 0,45 kg ngô + 0,15 kg cám mì + 0,05 kg đậm đặc + 6 g muối ăn, kèm 2–3 kg thô xanh) và kỳ II tăng 20% lượng tinh (1,0 kg tinh gồm 0,7 kg ngô + 0,2 kg cám mì + 0,1 kg đậm đặc + 10 g muối ăn, kèm 2–3 kg thô xanh). Bổ sung 20% thức ăn tinh khi nhiệt độ môi trường xuống dưới 15°C.
- Chăm sóc đỡ đẻ và lợn nái nuôi con (18 con): Thực hiện quy trình giảm thức ăn trước đẻ 1 tuần, cắt giảm hoàn toàn thức ăn trong ngày đẻ; điều chỉnh định mức ăn theo quy mô đàn con và thể trọng mẹ trong giai đoạn tiết sữa nuôi con.
- Kỹ thuật chăm sóc lợn con bú sữa: Tiêm bổ sung sắt bằng Prolongal (1 ml chứa 300 mg sắt/ml) tiêm bắp sau tai lúc 3 ngày tuổi; uống thuốc phòng cầu trùng Hanzuril-50 (1 ml/con) lúc 3 ngày tuổi; tập ăn sớm cho lợn con từ 12–15 ngày tuổi bằng thức ăn viên chất lượng cao; cai sữa lúc 28–35 ngày tuổi trên 22 đàn (tổng số 160 lợn con) kết hợp bổ sung kháng sinh dự phòng tiêu chảy (Colistin, HanFor, B-complex).
- Công tác thú y và phòng trị bệnh:
- Tiêm phòng bắt buộc: Thực hiện an toàn 100% các loại vaccine trên đàn nái (Dịch tả lợn ngày 70, Lở mồm long móng - FMD ngày 84, Tai xanh - PRRS toàn đàn tháng 4 và tháng 10, Farrowsure ngày 90, Hanmectin trị nội ngoại ký sinh trùng ngày 100–105) và đàn con (Dịch tả mũi 1 ngày 21, PRRS ngày 35, FMD mũi 1 ngày 42, Lepto mũi 1 ngày 49, Lepto mũi 2 ngày 56, Dịch tả mũi 2 ngày 62, FMD mũi 2 ngày 70, tẩy giun sán ngày 65).
- Kết quả điều trị bệnh lâm sàng: Điều trị bệnh tiêu chảy mắc 42 con, chữa khỏi 38 con (tỷ lệ khỏi 90,4%); điều trị hội chứng hô hấp mắc 53 con, chữa khỏi 50 con (tỷ lệ khỏi 94,3%); điều trị bệnh phân trắng lợn con do E. coli mắc 26 con, chữa khỏi 23 con (tỷ lệ khỏi 88,4%). Thực hiện phẫu thuật thiến 96 lợn đực đạt tỷ lệ an toàn 100%.
2. Kết quả so sánh sinh lý sinh dục và khả năng sinh sản
Trình bày số liệu thực nghiệm đo đạc từ hai lô thí nghiệm về thời gian động dục, khoảng cách lứa đẻ, số lượng con sinh ra, tỷ lệ nuôi sống và khối lượng lợn con qua các giai đoạn phát triển từ sơ sinh đến 56 ngày tuổi.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả thực nghiệm cụ thể
1. Đặc điểm sinh lý sinh dục
Lợn nái Móng Cái thể hiện chu kỳ sinh dục ngắn hơn và phục hồi thể trạng sau cai sữa nhanh hơn so với lợn nái địa phương trong cùng điều kiện:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị |
Lô Thí nghiệm (Móng Cái) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
Lô Đối chứng (Địa phương) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
| Thời gian động dục lại sau cai sữa |
Ngày |
$6,10 \pm 0,08$ |
$7,20 \pm 0,09$ |
| Chu kỳ động dục |
Ngày |
$19,70 \pm 0,13$ |
$20,80 \pm 0,19$ |
| Khoảng cách lứa đẻ |
Ngày |
$151,10 \pm 0,10$ |
$152,60 \pm 0,17$ |
2. Chỉ tiêu số lượng và tỷ lệ sống của đàn con
Lợn nái Móng Cái có năng suất sinh sản vượt trội về số con đẻ ra và tỷ lệ nuôi sống qua các mốc thời gian:
| Chỉ tiêu số lượng |
Đơn vị |
Lô Thí nghiệm (Móng Cái) |
Lô Đối chứng (Địa phương) |
| Số con đẻ ra/lứa |
Con |
10,0 |
8,7 |
| Số con sống sau 24 giờ/lứa |
Con |
9,8 |
8,4 |
| Tỷ lệ sống sau 24 giờ |
% |
98,0 |
96,5 |
| Số con sống đến 21 ngày/lứa |
Con |
9,5 |
8,1 |
| Tỷ lệ sống đến 21 ngày |
% |
97,0 |
96,4 |
| Số con sống đến 30 ngày (cai sữa) |
Con |
9,4 |
7,9 |
| Tỷ lệ sống đến 30 ngày |
% |
96,1 |
94,0 |
| Số con nuôi sống đến 56 ngày |
Con |
9,3 |
7,8 |
| Tỷ lệ sống đến 56 ngày |
% |
95,1 |
93,0 |
3. Khối lượng lợn con qua các giai đoạn tuổi
Số liệu theo dõi khối lượng cá thể và khối lượng toàn ổ phản ánh sự khác biệt về đặc tính giống và khả năng tiết sữa:
| Chỉ tiêu khối lượng |
Lô Thí nghiệm (Móng Cái) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
$C_v%$ |
Lô Đối chứng (Địa phương) ($\bar{X} \pm m_{\bar{x}}$) |
$C_v%$ |
| Khối lượng sơ sinh toàn ổ (kg) |
$6,18 \pm 0,14$ |
20,60 |
$5,92 \pm 0,09$ |
13,66 |
| Khối lượng sơ sinh bình quân (kg/con) |
$0,62 \pm 0,01$ |
8,09 |
$0,71 \pm 0,01$ |
5,91 |
| Khối lượng 21 ngày tuổi toàn ổ (kg) |
$22,69 \pm 0,43$ |
17,09 |
$18,82 \pm 0,08$ |
13,60 |
| Khối lượng 21 ngày tuổi bình quân (kg/con) |
$2,41 \pm 0,02$ |
6,02 |
$2,35 \pm 0,01$ |
5,56 |
| Khối lượng 30 ngày tuổi toàn ổ (kg) |
$32,44 \pm 0,60$ |
16,52 |
$28,07 \pm 0,57$ |
18,33 |
| Khối lượng 30 ngày tuổi bình quân (kg/con) |
$3,49 \pm 0,02$ |
6,36 |
$3,47 \pm 0,02$ |
4,43 |
| Khối lượng 56 ngày tuổi toàn ổ (kg) |
$61,00 \pm 1,03$ |
15,11 |
$48,74 \pm 0,66$ |
12,26 |
| Khối lượng 56 ngày tuổi bình quân (kg/con) |
$6,64 \pm 0,05$ |
6,87 |
$6,33 \pm 0,04$ |
6,19 |
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đóng góp dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu định lượng trực tiếp về khả năng thích nghi và sinh sản của giống lợn Móng Cái tại địa bàn vùng núi cao Bắc Kạn, khẳng định ưu thế về số con sơ sinh/lứa (10,0 con so với 8,7 con), khả năng tiết sữa nuôi con (khối lượng ổ 21 ngày đạt 22,69 kg so với 18,82 kg) và khối lượng ổ lúc 56 ngày (61,00 kg so với 48,74 kg).
- Khuyến nghị kỹ thuật: Cần tiếp tục duy trì và nhân rộng đàn nái Móng Cái làm nền lai kinh tế với đực Rừng tại địa phương; hoàn thiện quy trình chăm sóc chống rét trong mùa đông và bổ sung thức ăn giàu dinh dưỡng trong giai đoạn chửa kỳ II và nuôi con để khắc phục nhược điểm khối lượng sơ sinh cá thể thấp (0,62 kg/con).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô mẫu nghiên cứu giới hạn ở 20 lợn nái (10 nái Móng Cái và 10 nái địa phương) được theo dõi tại một trạm nghiên cứu trong thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2014 đến tháng 5/2015).
- Khí hậu tại trạm Đồn Đèn nằm ở độ cao 900 m so với mực nước biển với mùa đông giá rét kéo dài và biên độ nhiệt ngày - đêm lớn phần nào ảnh hưởng đến năng suất tối đa của giống Móng Cái so với vùng đồng bằng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi các lứa đẻ tiếp theo (lứa 5 trở đi) để đánh giá độ bền sản xuất và thời gian khai thác kinh tế của đàn nái Móng Cái tại vùng cao.
- Nghiên cứu sâu hơn về các công thức lai kinh tế khác và đánh giá chi tiết chất lượng thịt xẻ, tỷ lệ nạc của con lai F1 nuôi thương phẩm.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thực tế cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y: Cung cấp tài liệu tham khảo về phương pháp bố trí thí nghiệm so sánh giống, kỹ thuật thu thập và xử lý số liệu thống kê sinh học trong chăn nuôi lợn nái sinh sản.
- Cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên trang trại: Cung cấp quy trình định mức khẩu phần ăn chi tiết cho nái chửa, nái đẻ, lợn con bú sữa, lịch trình tiêm phòng vaccine phòng bệnh đầy đủ và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến (tiêu chảy, hội chứng hô hấp, phân trắng lợn con).
- Các cơ sở bảo tồn giống và phát triển chăn nuôi nông hộ tại miền núi phía Bắc: Làm căn cứ dữ liệu để lựa chọn giống nái nền Móng Cái phối giống lợn Rừng nhằm tạo con lai thương phẩm chất lượng cao.
Câu hỏi thường gặp
1. Số con đẻ ra/lứa và tỷ lệ nuôi sống đến 56 ngày tuổi của lợn nái Móng Cái tại trạm Đồn Đèn đạt bao nhiêu?
Số con đẻ ra trung bình của lợn nái Móng Cái đạt 10,0 con/lứa (cao hơn mức 8,7 con/lứa của lợn địa phương). Tỷ lệ nuôi sống đến 56 ngày tuổi đạt 95,1% (tương ứng 9,3 con/lứa), trong khi lợn địa phương đạt tỷ lệ 93,0% (tương ứng 7,8 con/lứa).
2. Tại sao khối lượng sơ sinh tính trên từng con của lợn Móng Cái lại thấp hơn lợn địa phương?
Khối lượng sơ sinh bình quân của lợn con Móng Cái đạt $0,62 \pm 0,01$ kg/con, thấp hơn so với lợn địa phương ($0,71 \pm 0,01$ kg/con). Điều này là do số lượng lợn con sinh ra trên một lứa của nái Móng Cái nhiều hơn (10,0 con so với 8,7 con), dẫn đến khối lượng chia đều cho từng cá thể trong ổ nhỏ hơn, mặc dù tổng khối lượng sơ sinh toàn ổ của nái Móng Cái vẫn cao hơn (6,18 kg so với 5,92 kg).
3. Khả năng tiết sữa của lợn mẹ được đánh giá qua chỉ tiêu nào và kết quả ra sao?
Khả năng tiết sữa được đánh giá gián tiếp thông qua khối lượng toàn ổ và khối lượng cá thể lợn con lúc 21 ngày tuổi (thời điểm lợn mẹ đạt đỉnh tiết sữa). Kết quả cho thấy khối lượng toàn ổ 21 ngày tuổi của đàn con nái Móng Cái đạt $22,69 \pm 0,43$ kg, cao hơn rõ rệt so với đàn con nái địa phương ($18,82 \pm 0,08$ kg), chứng minh khả năng tiết sữa của lợn nái Móng Cái tốt hơn.
4. Lịch trình can thiệp thú y cho lợn con trong những ngày đầu sau sinh được thực hiện như thế nào?
Tại cơ sở nghiên cứu, lợn con sơ sinh sau khi đẻ được cắt rốn, bấm nanh, lau khô và cho bú sữa đầu. Đến 3 ngày tuổi, lợn con được tiêm bắp sau tai 1 ml Prolongal (bổ sung 300 mg sắt) và cho uống 1 ml Hanzuril-50 để phòng bệnh cầu trùng. Giai đoạn 12–15 ngày tuổi bắt đầu được tập ăn bằng thức ăn viên chuyên dụng.
5. Thời gian động dục trở lại sau cai sữa và khoảng cách lứa đẻ của hai giống lợn có sự chênh lệch như thế nào?
Lợn nái Móng Cái có thời gian động dục lại sau cai sữa trung bình là $6,10 \pm 0,08$ ngày, chu kỳ động dục $19,70 \pm 0,13$ ngày và khoảng cách lứa đẻ là $151,10 \pm 0,10$ ngày. Ở lợn nái địa phương, các chỉ số tương ứng là $7,20 \pm 0,09$ ngày (động dục lại), $20,80 \pm 0,19$ ngày (chu kỳ) và $152,60 \pm 0,17$ ngày (khoảng cách lứa đẻ).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Thanh Tùng đã cung cấp đầy đủ các dẫn liệu thực nghiệm khách quan về các chỉ tiêu sinh lý sinh dục và năng suất sinh sản của lợn nái Móng Cái so với lợn địa phương tại Trạm nghiên cứu Đồn Đèn, tỉnh Bắc Kạn. Kết quả nghiên cứu khẳng định lợn nái Móng Cái thích nghi tốt với điều kiện khí hậu vùng cao, thể hiện ưu thế vượt trội về số con sinh ra, tỷ lệ nuôi sống, khả năng tiết sữa nuôi con và tổng khối lượng đàn con ở tất cả các giai đoạn theo dõi. Toàn bộ quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, lịch tiêm phòng dịch bệnh và kỹ thuật can thiệp thú y trong công trình mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho hoạt động phát triển chăn nuôi lợn tại các địa bàn miền núi phía Bắc.