So sánh hiệu quả khới mê thoát mê và tác dụng trên tuần hòa giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi

Tài liệu nghiên cứu So sánh hiệu quả khới mê thoát mê và tác dụng trên tuần hòa giữa gây mê kết hợp propofol tci với, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường Đại Học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Gây mê hồi sức

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ y học

2023

157
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Đặc điểm người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức

1.2. Đặc điểm sinh lý người cao tuổi liên quan đến gây mê hồi sức

1.3. Những thay đổi về dược học ở bệnh nhân cao tuổi

1.4. Các thuốc dùng trong gây mê

1.5. Gây mê tĩnh mạch có kiểm soát nồng độ đích

1.6. Lịch sử phát triển của kỹ thuật

1.7. Mô hình dược động học

1.8. Mô hình dược động học của propofol trong gây mê kiểm soát nồng độ đích

1.9. Gây mê kiểm soát nồng độ đích ở người cao tuổi

1.10. Theo dõi và đánh giá tri giác trong gây mê toàn thân

1.11. Các nghiên cứu trong và ngoài nước

1.12. Các nghiên cứu về gây mê kiểm soát nồng độ đích với propofol

1.13. Các nghiên cứu đánh giá hiệu quả gây mê propofol kết hợp với ketamin

1.14. Các nghiên cứu so sánh hiệu quả gây mê propofol kiểm soát nồng độ đích với etomidat ở người cao tuổi

1.15. Những tồn tại của các nghiên cứu

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân vào nghiên cứu

2.3. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân khỏi nghiên cứu

2.4. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu

2.5. Phương pháp nghiên cứu

2.6. Thiết kế nghiên cứu

2.7. Tiến hành nghiên cứu

2.8. Các chỉ số nghiên cứu

2.9. Các định nghĩa, tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu

2.10. Thời điểm thu thập số liệu

2.11. Phương pháp xử lý số liệu

2.12. Khoa cạnh đạo đức của đề tài

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.2. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và chỉ số khối cơ thể

3.3. Đặc điểm về phân bố giới tính

3.4. Đặc điểm phân bố ASA trước mổ

3.5. Đặc điểm phân bố về các bệnh lý kèm theo

3.6. Đặc điểm phân bố về bệnh lý phẫu thuật

3.7. Hiệu quả gây mê

3.8. Thời gian chờ mất tri giác, thời gian chờ đặt nội khí quản, thời gian khởi mê

3.9. Điều kiện đặt nội khí quản

3.10. Giá trị BIS trung bình tại các thời điểm

3.11. Nồng độ và liều lượng propofol, etomidat khởi mê

3.12. Tác động trên tim mạch của ba nhóm tại các thời điểm khởi mê

3.13. Tác động trên nhịp tim

3.14. Sự thay đổi huyết áp trong giai đoạn khởi mê

3.15. Chất lượng hồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn

3.16. Bàn luận về đặc điểm đối tượng nghiên cứu

3.17. Bàn luận về hiệu quả khởi mê của các phương pháp

3.18. Bàn luận về ảnh hưởng trên nhịp tim, huyết áp của các nhóm nghiên cứu

3.19. Bàn luận về chất lượng hồi tỉnh và một số tác dụng không mong muốn

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

CÁC CHỮ VIẾT TẮT

KẾT LUẬN

KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Gây Mê cho Bệnh Nhân Cao Tuổi Thách Thức

Gây mê hồi sức cho bệnh nhân cao tuổi ngày càng trở nên phổ biến do tuổi thọ trung bình tăng lên. Tuy nhiên, việc này đặt ra nhiều thách thức do sự lão hóa của các cơ quan và hệ thống trong cơ thể. Giai đoạn khởi mê và đặt ống nội khí quản (NKQ) tiềm ẩn nguy cơ tụt huyết áp, suy tim mạch nếu gây mê quá sâu hoặc tăng huyết áp quá mức nếu mê chưa đủ. Các nghiên cứu cho thấy gây mê sâu kết hợp với tụt huyết áp là yếu tố nguy cơ làm giảm thời gian sống sau phẫu thuật. Việc lựa chọn thuốc và phương pháp khởi mê tối ưu cho người cao tuổi vẫn còn nhiều tranh cãi. Cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và tác dụng phụ của từng loại thuốc, bao gồm Propofol TCI, Ketamin, EtomidatSevofluran.

1.1. Đặc Điểm Sinh Lý Của Người Cao Tuổi Ảnh Hưởng Gây Mê

Sự lão hóa ảnh hưởng đến chức năng tim mạch, hô hấp, thần kinh và các hệ thống khác, đòi hỏi phải điều chỉnh liều lượng thuốc và phương pháp gây mê. Những thay đổi về dược động học và dược lực học của thuốc cũng cần được xem xét cẩn thận. Sự suy giảm chức năng của các cơ quan như gan và thận có thể làm chậm quá trình chuyển hóa và thải trừ thuốc, dẫn đến nguy cơ tích lũy thuốc và gây ra tác dụng phụ. Do đó, việc gây mê cho người già cần được cá nhân hóa, dựa trên tình trạng sức khỏe tổng thể và các bệnh lý đi kèm.

1.2. Rủi Ro Và Biến Chứng Gây Mê Thường Gặp Ở Người Cao Tuổi

Người cao tuổi dễ bị các biến chứng như tụt huyết áp, rối loạn nhịp tim, suy hô hấp, và rối loạn nhận thức sau phẫu thuật. Các bệnh lý tim mạch và hô hấp tiềm ẩn có thể trở nên nghiêm trọng hơn trong quá trình gây mê. Cần theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và có biện pháp xử trí kịp thời khi có dấu hiệu bất thường. Việc sử dụng các thuốc gây mê có tác dụng phụ ít nhất và đảm bảo đủ oxy hóa máu là rất quan trọng để giảm thiểu rủi ro.

II. So Sánh Hiệu Quả Gây Mê Propofol TCI Ketamin Etomidat

Nghiên cứu so sánh hiệu quả của Propofol TCI kết hợp với Ketamin hoặc Etomidat so với Sevofluran trong gây mê toàn thânbệnh nhân cao tuổi. Mục tiêu là đánh giá thời gian khởi mê, thời gian hồi phục, tác động lên tim mạch và các tác dụng phụ. Propofol TCI cho phép kiểm soát nồng độ thuốc trong máu một cách chính xác, giúp giảm thiểu các biến động huyết động. Ketamin có tác dụng giảm đau và ổn định huyết áp, nhưng có thể gây ra các tác dụng phụ như ảo giác. Etomidat ít ảnh hưởng đến huyết áp, nhưng có thể ức chế chức năng tuyến thượng thận.

2.1. Ưu Điểm Nhược Điểm Của Propofol TCI Trong Gây Mê

Propofol TCI có ưu điểm là khởi mê nhanh, hồi phục nhanh, và ít gây buồn nôn sau phẫu thuật. Tuy nhiên, nó có thể gây tụt huyết áp nếu không được kiểm soát cẩn thận. Việc sử dụng các mô hình dược động học như Marsh và Schnider giúp điều chỉnh liều lượng thuốc một cách chính xác. Mô hình Schnider phù hợp hơn cho bệnh nhân cao tuổi. Cần theo dõi sát các chỉ số huyết động và có biện pháp xử trí kịp thời khi có tụt huyết áp.

2.2. Vai Trò Của Ketamin Trong Gây Mê Kết Hợp Với Propofol

Ketamin có tác dụng giảm đau và ổn định huyết áp, giúp giảm thiểu nguy cơ tụt huyết áp khi khởi mê bằng Propofol. Liều thấp Ketamin (0.3 mg/kg) có thể cải thiện chất lượng gây mê và giảm đau sau phẫu thuật mà không gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như ảo giác. Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng Ketamin ở bệnh nhân có tiền sử bệnh tâm thần.

2.3. Đánh Giá Hiệu Quả Độ An Toàn Của Etomidat Trong Gây Mê

Etomidat ít ảnh hưởng đến huyết áp, làm cho nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho bệnh nhân cao tuổi có bệnh tim mạch. Tuy nhiên, Etomidat có thể ức chế chức năng tuyến thượng thận, đặc biệt khi sử dụng kéo dài. Việc sử dụng Etomidat nên hạn chế ở những bệnh nhân có nguy cơ suy tuyến thượng thận. Các nghiên cứu cho thấy khởi mê bằng Etomidat và duy trì bằng Sevofluran thường được lựa chọn.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Lâm Sàng Gây Mê Hiệu Quả

Nghiên cứu được thực hiện trên bệnh nhân cao tuổi (trên 60 tuổi) được phẫu thuật theo chương trình. Các bệnh nhân được chia thành ba nhóm: nhóm Propofol TCI-Cp, nhóm Propofol TCI-Ce, và nhóm Etomidat. Các chỉ số đánh giá bao gồm thời gian khởi mê, thời gian hồi phục, huyết áp, nhịp tim, nồng độ thuốc mê, và các tác dụng phụ. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm bệnh nhân có bệnh tâm thần, suy gan, suy thận nặng, và dị ứng với thuốc gây mê. Các dữ liệu được thu thập và phân tích bằng phần mềm thống kê.

3.1. Tiêu Chí Chọn Bệnh Nhân Cao Tuổi Cho Nghiên Cứu

Tiêu chí chọn bệnh nhân bao gồm tuổi (trên 60), tình trạng sức khỏe ổn định, và phẫu thuật theo chương trình. Bệnh nhân phải được đánh giá trước phẫu thuật để đảm bảo không có các chống chỉ định với thuốc gây mê. Các bệnh lý nền được ghi nhận và kiểm soát trước khi phẫu thuật. Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận giúp đảm bảo tính đồng nhất của các nhóm nghiên cứu và giảm thiểu các yếu tố gây nhiễu.

3.2. Các Chỉ Số Theo Dõi Trong Quá Trình Gây Mê Toàn Thân

Các chỉ số theo dõi bao gồm huyết áp, nhịp tim, SpO2, ETCO2, nồng độ thuốc mê, BIS (Bispectral Index), và thời gian khởi mê. Các chỉ số này được ghi nhận liên tục trong suốt quá trình gây mê để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của các phương pháp gây mê khác nhau. BIS được sử dụng để theo dõi mức độ ý thức của bệnh nhân và điều chỉnh liều lượng thuốc mê cho phù hợp.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Gây Mê Lên Tuần Hoàn Hô Hấp

Kết quả nghiên cứu cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về thời gian khởi mê giữa các nhóm. Tuy nhiên, nhóm Propofol TCI-Ce có xu hướng ổn định huyết áp hơn so với nhóm Propofol TCI-Cp. Nhóm Etomidat ít gây tụt huyết áp nhất, nhưng có tỷ lệ ức chế tuyến thượng thận cao hơn. Chất lượng hồi phục và các tác dụng phụ không có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm. Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc lựa chọn phương pháp gây mê cần cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe của từng bệnh nhân.

4.1. So Sánh Tác Động Lên Tim Mạch Giữa Các Phương Pháp Gây Mê

Propofol TCI có thể gây tụt huyết áp, đặc biệt ở bệnh nhân có bệnh tim mạch. Etomidat ít ảnh hưởng đến huyết áp hơn, nhưng có thể gây ức chế tuyến thượng thận. Ketamin có thể giúp ổn định huyết áp, nhưng có thể gây tăng nhịp tim. Việc lựa chọn thuốc gây mê cần cân nhắc kỹ lưỡng các tác động lên tim mạch và các bệnh lý đi kèm.

4.2. Đánh Giá Chất Lượng Hồi Tỉnh Các Tác Dụng Phụ Gây Mê

Chất lượng hồi tỉnh được đánh giá bằng thang điểm Aldrete. Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm buồn nôn, nôn, đau đầu, và chóng mặt. Không có sự khác biệt đáng kể về chất lượng hồi tỉnh và các tác dụng phụ giữa các nhóm. Tuy nhiên, cần theo dõi sát bệnh nhân sau phẫu thuật để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng.

V. Gây Mê Kết Hợp Ưu Điểm Nhược Điểm Cho Bệnh Nhân Già

Gây mê kết hợp nhiều loại thuốc có thể mang lại lợi ích cho bệnh nhân cao tuổi, giúp giảm liều lượng của từng loại thuốc và giảm thiểu các tác dụng phụ. Ví dụ, việc kết hợp Propofol với Ketamin có thể giảm nguy cơ tụt huyết áp và cải thiện chất lượng gây mê. Tuy nhiên, việc kết hợp thuốc cũng có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc và cần được thực hiện cẩn thận. Cần theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và có biện pháp xử trí kịp thời khi có dấu hiệu bất thường.

5.1. Lợi Ích Của Gây Mê Kết Hợp So Với Gây Mê Đơn Thuần

Gây mê kết hợp cho phép điều chỉnh liều lượng của từng loại thuốc một cách linh hoạt, giúp đạt được mục tiêu gây mê mong muốn với liều lượng thấp nhất có thể. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân cao tuổi, những người có thể nhạy cảm hơn với các tác dụng phụ của thuốc. Việc kết hợp thuốc cũng có thể giúp giảm đau sau phẫu thuật và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

5.2. Rủi Ro Tương Tác Thuốc Cách Phòng Tránh Khi Gây Mê

Việc kết hợp nhiều loại thuốc có thể làm tăng nguy cơ tương tác thuốc, gây ra các tác dụng phụ không mong muốn. Cần xem xét kỹ lưỡng các tương tác thuốc tiềm ẩn trước khi quyết định sử dụng gây mê kết hợp. Việc theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và có biện pháp xử trí kịp thời khi có dấu hiệu bất thường là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân.

VI. Gây Mê Cao Tuổi Hướng Dẫn Thực Hành Lưu Ý Quan Trọng

Việc gây mê cho người cao tuổi đòi hỏi sự cẩn trọng và kinh nghiệm. Cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân, các bệnh lý đi kèm, và các thuốc đang sử dụng. Việc lựa chọn thuốc và phương pháp gây mê cần cá nhân hóa, dựa trên tình trạng của từng bệnh nhân. Cần theo dõi sát các chỉ số sinh tồn và có biện pháp xử trí kịp thời khi có dấu hiệu bất thường. Việc giao tiếp tốt với bệnh nhân và gia đình cũng rất quan trọng để giảm thiểu lo lắng và cải thiện trải nghiệm phẫu thuật.

6.1. Quy Trình Đánh Giá Bệnh Nhân Cao Tuổi Trước Gây Mê

Quy trình đánh giá bệnh nhân trước gây mê bao gồm khai thác tiền sử bệnh, khám thực thể, và thực hiện các xét nghiệm cần thiết. Cần đặc biệt chú ý đến các bệnh lý tim mạch, hô hấp, thần kinh, và chức năng gan thận. Việc đánh giá kỹ lưỡng giúp xác định các yếu tố nguy cơ và lựa chọn phương pháp gây mê phù hợp.

6.2. Các Biện Pháp Phòng Ngừa Biến Chứng Gây Mê Cho Người Già

Các biện pháp phòng ngừa biến chứng gây mê bao gồm lựa chọn thuốc gây mê có tác dụng phụ ít nhất, kiểm soát huyết áp và nhịp tim, đảm bảo đủ oxy hóa máu, và theo dõi sát các chỉ số sinh tồn. Cần chuẩn bị sẵn sàng các thuốc và thiết bị cấp cứu để xử trí kịp thời khi có dấu hiệu bất thường.

6.3. Theo Dõi Chăm Sóc Sau Gây Mê Ở Bệnh Nhân Cao Tuổi

Việc theo dõi sát bệnh nhân sau phẫu thuật là rất quan trọng để phát hiện và xử trí kịp thời các biến chứng. Cần đảm bảo bệnh nhân được giảm đau đầy đủ và có môi trường thoải mái để hồi phục. Việc khuyến khích bệnh nhân vận động sớm giúp giảm nguy cơ huyết khối và cải thiện chức năng hô hấp.

24/05/2025
So sánh hiệu quả khới mê thoát mê và tác dụng trên tuần hòa giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỎNG QUAN 1. Dặc (lien) ngưòi cao tuổi lien quan (leu gáy mé I1ỒỈ sức ỉ. Dặc điểm sinh tý người cao tuổi tiên quun đền gày mê hồi súc ì. Hệtnn IIlạch Lào hóa đi kèm vói những thay đôi trong cấu trúc và chức năng hộ thống tim mạch.

bao gồm động, tình mạch, tim và đáp úng cúa chúng vói hộ thống thần kinh nội tiết cua cơ thê’ 242Í. Bien đổi thành độug mạcli Sự lảo hóa thảnh mạch dẫn đến cãc biến đòi chỉnh lã tăng độ cúng cua thành mạch, xơ vũa thành mạch vã giàn mạch25-242'. Độ cứng thành mạch tảng là kết qua cùa việc giam các sợi elastin, tăng cãc sợi collagen có độ cúng gấp 100 lần sợi elastin, glycogen hóa các protein và quá trình canxi hóa25"24’25. Xơ cúng dộng mạch làm thay đỗi dạng sóng dộng mạch gãy tảng huy cl áp tàm thu.

dần tới việc tâi cấu tnìc cơ tim và làm giam kha năng đáp ủng cùa tim đối với stress. Xơ cúng tình mạch anh hương tới kha nâng thích nghi cùa hệ thống tim mạch trước sự thay đỗi về the tích tuần hoàn. Xơ vừa mạch, gây ra nhiều bệnh cua tuổi già như dột quị. bệnh lý mạch vành và các bệnh mạch mâu ngoại VI ~.

Mắt chức nàng cua lớp nội mô: Lớp nội mỏ cỏ chức nàng tống hợp và giai phóng nhiều phân tư. cấu tạo nên động mạch, phán ứng co mạch, tiêu sợi huyết vã cãc chức năng báo vệ mạch máu. Khi ló]) nội mô dộng mạch mất chức nàng dẫn lới sự hĩnh thành mãng xơ vừa vã chuyển lớp nội mõ sang trạng thái tảng sinh, tâng dõng và đáp ứng viêm quá mức. Sự suy giâm chức nàng lớp nội mò mạch cùng làm giảm sán xuất NO bằng giám tông hợp NO có nguồn gốc nội mò (cNOS).

Khi giam tạo ra NO kha năng giàn mạch đáp TWiliwwmiir 4 ứng với stress cũng suy giám. Một chất trung gian khác có thê đản đen giam chức nâng lóp nội mò lã endothelin-1 (ET-1). ET-1 là chất co mạch mạnh hon norandrcnahn 50 lần. Mặc dù biền hiện ET-1 lèn cãc mạch khác nhau là khác nhau, theo tuồi già.

ET-1 có xu hưởng lâng lên và Làm xư hóa các mao mạch cầu thận ở người cao tuồi23 '6.1: Sự thay dổi cẩn trúc mạch mân theo tuổi “. Strait- 2012ĩin Tim người cao tuổi Số lượng các te bào cơ tim giam dần theo tuồi. Trung binh đến nám so tuổi một quá tim mất hơn 30% các tế bão cơ tim cùa nó. đặc biệt ớ các bệnh nhãn có bệnh lý lim mạch, đó là do hoại tư vã do quá trinh lự chết lãng dẩn theo tuổi.

Tuy nhiên các tế bão cơ tim cùng cỏ thè phi dại lên khi già di. Sự dãy thành thất trãi có thê gặp ngay ca khi không có cao huyết áp. thường lã dãy dồng tâm lãm kich thước buồng thất trãi tãng lên. vách liên that cùng dầy lên và cõ the gãy cán trờ cho việc tống máu cúa thất trái vã tàng hậu gánh.

Phi đại thất trãi cùng với tăng các sợi xơ dẫn den sự kem đản hồi cua tim. TWiliwwmiir 5 bệnh lý van tim và suy chức nâng tâm thất24 2'. Xơ hỏa cơ tim ớ người cao tuổi lã một yểu tố quan trọng quyết định đến suy giam tàm trương và chức nâng tàm thu. giam cung lượng tim.

ngoài ra còn gây loạn nhịp tim do làm chậm sự lan truyền xung điện cua tim24 2. So sánh đãp ủng tim mạch khi vận động giữa người 20 và người SO tu oi “. Tiêu thụ oxy : 1(50%) Chênh lệch oxy giữa động-tĩnh mạch (A-V)Ơ2 : 1(25%) Chi số tim (Cardiac index) : 1(25%) Tiền gảnh: Thê tích cuối tàm trương (EDV) : f(30%) (nani>nữ) Hậu gánh: Sức can mạch máu ngoại vi (PVR) : T(30%) Thê tích cuối tâm thu (ESV) : 1(275%) Sửc co bóp cơ tim : 1(15%) Nồng dộ catecholamin huyết tương :T Đáp ứng cua tim vã mạch máu khi có kích thích :Ị cùa (V adrenergic Nhùng người cao tuổi thường có xu hướng suy tàm trương hơn so với người tre tuồi. Hộ thống đần truyền thẩn kinh cua tim.

hộ thống nút xoang, nút nhĩ thất bị vòi hóa. thoái hóa nên dề xay ra loạn nhịp tim2124. Nhiều nghiên củu dà cho thẩy tỳ lộ suy tim lãng tỳ lệ thuận với tuồi 25 25. TWiliwwmiir 6 Biếu dồ 1.1: Tỷ lệ suy tim trung binh theo tuôi và giới, "Nguồn: Anthony J.

Donato - 20096 Những thay đổi về thần kinh nội tiết theo tuổi ành hường đến hệ tim mạch Sự già hỏa cùa hộ thằn kinh nội tict có anh hương lớn đền hệ tim mạch. Có sự thay đỗi về sổ lượng cãc thụ thê adrenergic trong các mô tim vã mạch máu. giam cãc tin hiệu dần truyền vã thay dôi VC sự cân bàng giữa hoạt động cua hộ giao cám vả phó giao cảm. Hệ thống renin-angiotensin- aldosterone.

vasopressin và cãc peptide lụi niệu cùng bị ảnh hương bói tuổi giã. - Thụ thế adrenergic Độ nhạy cam cua cãc thụ thê adrenergic ơ tim và mạch mãu vởi catecholamins giám dần theo tuổi. Sự sản xuất AMP võng trong tế bão giam với cơ chế chưa rỏ ràng. Cãc dáp ủng khi kích thích thụ the p-adrenergic giam ờ người giã.

Mặc dủ mật độ các thụ thế p-adrenergic tâng lên khi giã di nhung kết nối giữa thụ the p-adrenergic với hệ thống dần truyền trong tế báo lại giam. Các tề bào cơ tim có cãc thụ the pl, 02, p3. dặc biệt thụ thẻ 0-1 và thụ thê p-2 tồn tại theo ti lệ 80:20 trong tâm thất. Tuy nhiên, ở những người suy tim ti lộ thụ thế 0-1 và thụ thè p-2 thay đối 60:40.

vi the cỏ nhiều thụ thê p-2 trên tim suy hơn. Một sổ bang chúng cho rang ti lộ thụ the P3 có liên quan den sinh lý bệnh cùa suy tim vã có thể gây ức chế co bóp cơ lim. Ớ người cao TWiliwwmiir 7 tuổi isoproterenol có tác dụng đặc hiệu lẽn |Ỉ2 đã được chứng minh it gãy táng nhịp tim hon so với ớ người tre. với củng một liều thuốc kích thích thụ the 02 tlii tác dụng trợ tim và tảng nhịp tim ở người cao tuồi đểu giâm25 2S.

Ớ bệnh nhân cao tuồi có giam dáp ứng p nhưng đáp ứng a cua họ tương tự như ờ người trcdo dó chất chù vận a chọn lọc như metaraminol được dùng thay vi chất chu vận (L |ỉ kết hợp. sè kém hiệu quá hơn. - Phán A</ thụ thì’ áp ìực Phàn xạ thụ thế áp lực dược định nghĩa là sự thay dối nhịp tim theo sự thay đối cua huyết áp cùng giâm ở người giã. Một phần do giâm kích thích lên thụ thè p.

Tuy nhiên, phân xạ thụ thê ãp lire gồm nhiều thành phần và có thè là do sự xơ cứng cua các mạch máu lãm giam phân xạ cứa các thụ the ãp lực trước sự thay đôi ve huyết ãp lộ. Hoạt động của hệ thần kình giao cám Hoạt động cua hệ thần kinh giao cám tâng lên theo tuôi và theo tính toán thi hoạt động thẩn kinh giao càm tâng lên gấp hai lần o người 65 tuổi so với người 25 tuổi. Nguyên nhân cỏ the do tàng giãi phóng catecholamine, giam hấp thụ ở neuron và tăng hoạt động thằn kinh giao cam. Những thay đôi nãy dường như đặc hiệu cho tùng vùng vã thường gặp ờ hệ cơ xương khớp, nội tạng và ơ tim.

Nồng độ noradrenalin tuần hoàn cao hơn 1-15% mỗi 10 nàm sau khi trưởng thành. mức tàng noradrenalin khi gang sire cũng táng lên nhiêu hon ’°. - Hoạt đụng cùa hệ phò giao Cam Một phương pháp de đánh giá tác dộng cua hệ thần kinh tự dộng lẽn hệ thống tim mạch lã đánh giá sự thay dôi cùa nhịp tim. Sự thay dối nhịp tim gồm hai phần, tâng tần số tim chịu sự kiêm soát cùa hệ giao cãm và giám tần số tim chịu chi phối cúa hệ phó giao cam.

Cá hai phần đểu suy giam theo tuồi, sự kẽm đáp ứng với các thụ the 0-adrenergic có thế giai thích sự giam biêu TWiliwwmiir s hiện cùa thần kinh giao cám. Giảm dãp úng cua nliịp tim với atropine cũng dược giai thích một phần do giám trương lực thần kinh phe vị ớ người cao tuổi25’30. Với nỉiừng thay dối về cấu trúc và chức nàng cùa hệ thống tim mạch như dã trinh bày ớ trên, người cao tuổi có xu hướng hạ huyết áp nhiều hơn người tre trong ca gây mê và gãy tè. nhất lã sau khơi mè.

Ngay cá khi huyết ãp hạ ớ mức độ vừa phai cùng có the gày ra các biến chúng nghiêm trọng vi làm nặng thèm sự giám tưới máu cho các cơ quan quan trọng như não. thận nơi mà dã có giam tưới máu từ trước do tình trạng xơ vừa các dộng mạch nuôi dường. Nghiên cứu về nhùng yếu tố tiên lượng tụt huyết áp trong mô cùa David L. Reich và cộng sự nghiên cứu trên 4096 bệnh nhân gây mẻ nhận thấy: tụt huyết ãp hay gặp him trong 10 phút dầu sau khi gãy mê (p < 0,001).

Trong 2046 bệnh nhân theo dỏi sau mô: nhùng bệnh nhân có tụt huyết áp trong mò có tý lệ nằm viện lâu hơn vả ti lộ tư vong cao hơn (13. Các yếu tố dự đoán tụt huyết ãp gồm có: ASA III-IV. HA trung binh nền > 70mmHg. Hệ hô hấp.

- Ỡ người cao tuổi cỏ sự giam dung tích sống cua phôi, dần đến giâm kha nãng dự trừ và cung cẩp oxy cho mò do các nguyên nhân sau: + Lông ngực bị gù và trư nên cò định do hiện tượng canxi hóa các sụn sườn và thân dot song bị giam chiêu cao thậm chi lã xẹp lũn. + Sự gia tâng đường kinh trước sau. vòm hoành mất 25% chiêu cao ờ người 70 tuồi so với người 20 - 30 tuổi55 54 5 ■. + Cơ hô hấp: giam cã khôi lượng vã chức năng cùa cơ hô hấp.

Sức co cúa cơ hô hấp giam đều đặn trong khoang từ 65 tuồi đến trên 85 tuổi ơ cá hai giới''. Do vậy làm giam kha năng hô hấp cua phổi khi gắng sức. + Dung tích sống gắng sức (FVC) giam 14-30 ml/năm và the tích thơ ra tối da trong một giày (FEV1) giâm 23 - 32 ml .'năm ké từ sau 30 tuổi35 5J. TWiliwwmiir 9 + The tích klũ cặn (RV) tăng khoảng 50% giữa người 20 tuồi và người 70 tuồi khóe mạnh1' *.

- Sợi dân hối cua vách pile nang thoái hoá do quá trinh lào hóa dần đền: + Mất sụ nàng dở cua phế nang và dường dần khi nhò gây giâm thông kill trong khi dung tích sống vẫn binh thường. Đây lã nguyên nhàn chính gày mất lưong xứng thông khi và tưói mâu (V/Q) và dóng góp chinh vào gia tàng chênh lệch áp lực giữa phe nang và mao mạch ớ người cao tuổi '; + Cấu trúc cua phế nang cũng thay dôi khi cao tuổi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "So Sánh Hiệu Quả Gây Mê Kết Hợp Propofol TCI, Ketamin và Etomidat với Sevofluran ở Bệnh Nhân Cao Tuổi" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiệu quả của các phương pháp gây mê khác nhau ở nhóm bệnh nhân cao tuổi. Nghiên cứu này không chỉ so sánh hiệu quả gây mê mà còn đánh giá tác động của các loại thuốc này đến tuần hoàn, từ đó giúp các bác sĩ lựa chọn phương pháp phù hợp nhất cho bệnh nhân lớn tuổi, những người thường có nhiều bệnh lý nền.

Bài viết mang lại lợi ích cho độc giả bằng cách cung cấp thông tin chi tiết về các loại thuốc gây mê, giúp họ hiểu rõ hơn về sự khác biệt và ưu nhược điểm của từng phương pháp. Đặc biệt, tài liệu này có thể là nguồn tham khảo quý giá cho các chuyên gia y tế trong việc cải thiện quy trình gây mê cho bệnh nhân cao tuổi.

Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu liên quan là Luận án tiến sĩ y học đề tài so sánh hiệu quả khởi mê thoát mê và tác dụng trên tuần hoàn giữa gây mê kết hợp propofol tci với ketamin và etomidat với sevofluran ở bệnh nhân cao tuổi. Tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các phương pháp gây mê và tác động của chúng đến sức khỏe bệnh nhân.