Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ "Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt (có so sánh với tiếng Anh)" được tác giả Nguyễn Thị Hương thực hiện tại Trường Đại học Sư phạm - Đại học Thái Nguyên vào năm 2019, thuộc ngành Ngôn ngữ Việt Nam (mã số 9 22 01 02), dưới sự hướng dẫn khoa học của Giáo sư, Tiến sĩ Đinh Văn Đức.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả xác định động từ là từ loại có số lượng lớn, tần suất sử dụng cao, giữ vai trò hạt nhân ngữ pháp và ngữ nghĩa của tuyệt đại đa số câu trong tiếng Việt. Trong đó, động từ ba diễn tố là tiểu loại có số lượng tương đối lớn, đặc điểm ngữ pháp và ngữ nghĩa phức tạp. Tuy nhiên, trước thời điểm luận án triển khai, tiểu loại này chưa được khảo sát một cách toàn diện, có hệ thống và chuyên sâu dựa triệt để vào lý thuyết kết trị (valency theory) và lý thuyết ngữ pháp chức năng; đặc biệt còn thiếu vắng các nghiên cứu đặt trên cứ liệu tiếng Việt có sự so sánh, đối chiếu với một ngôn ngữ khác loại hình như tiếng Anh.
Mục đích nghiên cứu của công trình là miêu tả làm rõ đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa biểu hiện của động từ ba diễn tố trong tiếng Việt, bao gồm đặc điểm chung của tiểu loại và đặc điểm riêng của một số nhóm tiêu biểu; đồng thời tiến hành so sánh với các động từ tương ứng trong tiếng Anh nhằm chỉ ra những nét tương đồng và khác biệt, trọng tâm là sự khác biệt về kết trị hình thức, từ đó phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy ngôn ngữ.
Hệ thống nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm ba nội dung:
- Nghiên cứu, xác lập cơ sở lý luận chung của đề tài, bao gồm lý luận về động từ, lý thuyết kết trị và kết trị của động từ, sự phân loại động từ và khái niệm động từ ba diễn tố; làm rõ các khái niệm diễn tố, vai nghĩa, chức năng cú pháp và mối tương quan giữa vai nghĩa với chức năng cú pháp.
- Xác lập các nguyên tắc và thủ pháp phân tích, miêu tả động từ ba diễn tố về cú pháp và ngữ nghĩa theo lý thuyết kết trị cùng lý thuyết ngữ pháp chức năng; tiến hành miêu tả cụ thể động từ ba diễn tố trên hai bình diện này.
- So sánh, đối chiếu động từ ba diễn tố trong tiếng Việt và tiếng Anh để chỉ ra các điểm tương đồng và khác biệt.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là động từ ba diễn tố trong tiếng Việt hiện đại có sự so sánh với tiếng Anh. Phạm vi khảo sát tập trung vào các đặc điểm cú pháp và ngữ nghĩa của động từ ba diễn tố tiếng Việt được trích xuất từ các tác phẩm văn học, báo chí và một số văn bản của các tác giả có uy tín về sử dụng ngôn ngữ (như Nam Cao, Ngô Tất Tố, Nguyễn Công Hoan, Chu Văn, Nguyễn Thi, Xuân Thiều), đặt trong mối liên hệ so sánh với các nhóm vị từ tương ứng trong tiếng Anh.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong chương tổng quan, tác giả hệ thống hóa các chặng đường nghiên cứu liên quan đến động từ, kết trị và động từ ba diễn tố:
Về nghiên cứu động từ tiếng Việt, giai đoạn từ cuối thế kỷ XIX đến đầu những năm 1960 chủ yếu đề cập khái quát. Từ giữa thập niên 1960, các công trình chuyên sâu xuất hiện với quy mô toàn diện hoặc đi vào từng tiểu loại, tiêu biểu như: I. Bưxtrov (1966) với "Phân loại động từ tiếng Việt", Nguyễn Phú Phong (1973) với "Cụm động từ tiếng Việt", Nguyễn Kim Thản (1977) với "Động từ trong tiếng Việt", Nguyễn Lai (1976) với "Các động từ chỉ hướng trong tiếng Việt", Vũ Thế Thạch (1984) với "Ngữ nghĩa và cấu trúc của động từ".
Về lý thuyết kết trị, công trình khởi xướng là "Éléments de syntaxe structurale" (1959) của nhà ngôn ngữ học người Pháp Lucien Tesnière, đặt nền tảng cho ngữ pháp phụ thuộc, khái niệm nút động từ, phân biệt diễn tố (actants) và chu tố (circonstants). Ở Nga, lý thuyết kết trị được mở rộng qua các công trình của N. Tjapkina (phân biệt kết trị chung và kết trị hạt nhân), S. Kasnelson (phân biệt kết trị nội dung và kết trị hình thức), A. Kholodovich (khái niệm bối cảnh tối ưu của động từ). Tại Việt Nam, lý thuyết kết trị được tiếp nhận và vận dụng bởi Cao Xuân Hạo (1991), Đinh Văn Đức (1986), Nguyễn Thị Quy (1995), Nguyễn Văn Hiệp, Lâm Quang Đông (2008), Gia Thị Đậm (2009), Nguyễn Mạnh Tiến và đặc biệt là công trình chuyên khảo "Kết trị của động từ tiếng Việt" (1995) của Nguyễn Văn Lộc.
Về mảng đề tài động từ ba diễn tố, luận án chỉ ra các công trình đi trước và phân tích rõ những điểm còn bỏ ngỏ:
- Lâm Quang Đông (2008) trong "Cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu với nhóm vị từ trao/tặng (trong tiếng Anh và tiếng Việt)" mới chỉ dừng lại ở phạm vi một nhóm từ cụ thể và tập trung vào bình diện nghĩa biểu hiện.
- Nguyễn Thị Thanh Tâm (2012) trong luận văn thạc sĩ "Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt" mới miêu tả khái quát, chưa phân lập rành mạch giữa kết trị cú pháp và nghĩa biểu hiện, chưa đi sâu vào từng nhóm nhỏ, chưa xử lý mối quan hệ giữa diễn tố cú pháp và tham thể ngữ nghĩa, đồng thời chưa so sánh loại hình.
- Nguyễn Thị Thanh Ngân (2016) trong "Hành động cầu khiến tiếng Việt" chỉ tiếp cận nhóm động từ cầu khiến dưới góc độ ngữ dụng học.
- Đỗ Thị Hiên (2017) trong luận án tiến sĩ "Phát ngôn có vị từ ba diễn tố trong tiếng Việt" đã nghiên cứu phát ngôn chứa vị từ ba diễn tố nhưng bộc lộ một số bất cập: vẫn chịu ảnh hưởng của quan niệm ngữ pháp truyền thống coi chủ ngữ là thành phần chính độc lập (mâu thuẫn với quan niệm diễn tố là thành tố phụ thuộc của Tesnière); đồng nhất diễn tố/chu tố (bình diện cú pháp) với tham thể ngữ nghĩa (bình diện nghĩa miêu tả); nội dung phân tích cấu trúc ngữ nghĩa ở chương 3 lại xen lẫn miêu tả ngữ pháp; phân định vai nghĩa chưa nhất quán (xếp chủ thể của các hành động "ném", "quẳng", "nói", "sai" vào vai nguồn thay vì vai tác thể/chủ thể); không thực hiện so sánh đối chiếu với tiếng Anh.
Từ việc điểm luận trên, luận án xác định khoảng trống cần giải quyết: xây dựng một công trình nghiên cứu chuyên biệt về động từ ba diễn tố tiếng Việt dựa trên việc phân lập rành mạch giữa bình diện cú pháp (kết trị cú pháp) và bình diện ngữ nghĩa (nghĩa biểu hiện), làm rõ sự tương ứng giữa thành phần cú pháp và vai nghĩa, đồng thời bước đầu đối chiếu với tiếng Anh để nhận diện đặc thù loại hình của ngôn ngữ đơn lập.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án vận dụng hệ thống lý thuyết và khái niệm công cụ sau:
-
Khái niệm động từ: Động từ được định nghĩa là từ loại thực từ biểu thị hoạt động (hành động hoặc trạng thái) của sự vật, hiện tượng, có vai trò cú pháp chủ yếu là làm hạt nhân cú pháp (vị ngữ) của cụm động từ (nút động từ) hay của câu. Về ý nghĩa, động từ có khả năng kết hợp các dấu hiệu thời thể; về hình thức, có thể thay thế bằng cụm nghi vấn "làm gì", "làm sao" và làm trung tâm kết hợp với phó từ cũng như các thực từ chỉ chủ thể, đối thể, hoàn cảnh.
-
Lý thuyết kết trị của L. Tesnière: Câu động từ được xem như một vở kịch nhỏ. Động từ là nút trung tâm chi phối các diễn tố (actants - người hoặc vật tham gia trực tiếp/gián tiếp vào quá trình, có tính bắt buộc) và chu tố (circonstants - biểu thị hoàn cảnh thời gian, địa điểm, phương thức, có tính tự do). Diễn tố được phân loại thành diễn tố thứ nhất (N1 - chủ thể/chủ ngữ), diễn tố thứ hai (N2 - đối thể trực tiếp) và diễn tố thứ ba (N3 - đối thể gián tiếp). Cả ba diễn tố đều có bản chất cú pháp là thành tố phụ thuộc vào động từ hạt nhân.
-
Phân biệt diễn tố và tham thể ngữ nghĩa: Luận án phân định rõ hai khái niệm này qua các tiêu chí bản chất:
| Tiêu chí phân biệt | Diễn tố (Actant) | Tham thể ngữ nghĩa (Semantic Participant / Semantic Role) |
|---|---|---|
| Bình diện nghiên cứu | Thuộc bình diện cú pháp (cấu trúc cú pháp của câu/cụm vị từ). | Thuộc bình diện ngữ nghĩa (cấu trúc nghĩa biểu hiện/nghĩa miêu tả của câu). |
| Ý nghĩa và hình thức | Mang ý nghĩa cú pháp, luôn gắn với hình thức cú pháp nhất định (trật tự từ, hư từ). | Mang nghĩa biểu hiện (nghĩa sự tình/nghĩa sâu), không có hình thức cú pháp cố định riêng biệt. |
| Mối quan hệ với hạt nhân | Thể hiện kết trị cú pháp, liên kết với hạt nhân cú pháp (thực từ hoặc bán thực từ như được, bị, khiến). | Thể hiện khả năng kết hợp ngữ nghĩa, chỉ kết nối thuần ngữ nghĩa với hạt nhân là thực từ. |
| Quy tắc chức năng | Mỗi diễn tố về nguyên tắc chỉ đảm nhiệm một chức năng cú pháp duy nhất. | Một tham thể trong trường hợp cụ thể có thể kiêm hai chức năng ngữ nghĩa (ví dụ: vừa tiếp nhận lệnh vừa hành động). |
| Số lượng kiểu loại | Số lượng hạn chế (chủ yếu gồm N1, N2, N3). | Số lượng phong phú (tác thể, bị thể, tiếp thể, đích, công cụ, nguyên nhân, nội dung...). |
| Mối quan hệ tương ứng | Không tương ứng 1/1: một diễn tố có thể là nhiều vai nghĩa; một vai nghĩa có thể hiện diện ở nhiều diễn tố khác nhau. |
-
Các kiểu kết trị: Tiếp thu S. Kasnelson và các nhà ngôn ngữ học, tác giả phân biệt kết trị nội dung (quan hệ ngữ nghĩa giữa động từ và các vị trí trống được lấp đầy) với kết trị hình thức (sự tương thích về phương thức ngữ pháp giữa động từ và các thành tố, mang tính đặc thù loại hình); kết trị bắt buộc với kết trị tự do; kết trị chủ động với kết trị bị động; cùng khái niệm hiện thực hóa kết trị (việc lấp đầy các vị trí mở bên cạnh động từ trong lời nói).
-
Lý thuyết ba bình diện của câu: Dựa trên nền tảng của Ch. Morris, M.A.K. Halliday, S.C. Dik và Nguyễn Văn Lộc, luận án tách biệt ba bình diện: bình diện cú pháp (kết học), bình diện ngữ nghĩa (nghĩa học - nghĩa biểu hiện), và bình diện ngữ dụng (dụng học - thông báo, đề thuyết, tình thái). Trọng tâm khảo sát của luận án đặt vào bình diện cú pháp và bình diện nghĩa biểu hiện.
Phương pháp nghiên cứu thực tế gồm:
- Phương pháp miêu tả: Dùng để phân tích đặc điểm hoạt động ngữ pháp (kết trị cú pháp) và đặc điểm ngữ nghĩa biểu hiện của động từ ba diễn tố trên các ngữ liệu cụ thể.
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Dùng làm phương pháp bổ trợ nhằm đối chiếu động từ ba diễn tố tiếng Việt với tiếng Anh theo 5 nguyên tắc nghiên cứu đối chiếu của Bùi Mạnh Hùng.
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp: Chọn khảo sát chuyên sâu một số nhóm động từ tiêu biểu.
- Các thủ pháp kỹ thuật: Thống kê, phân loại, mô hình hóa, cùng các thủ pháp hình thức gồm lược bỏ, bổ sung, cải biến và thay thế.
Nguồn ngữ liệu phục vụ khảo sát là các tác phẩm văn xuôi nghệ thuật, báo chí của các tác giả văn học Việt Nam hiện đại có uy tín ngôn ngữ, kết hợp các câu tương đương trong tiếng Anh.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu và cơ sở lý luận
Chương 1 tập trung hệ thống hóa lịch sử nghiên cứu về động từ, lý thuyết kết trị và động từ ba diễn tố tại Việt Nam và trên thế giới. Tác giả xây dựng khung lý thuyết dựa trên ngữ pháp phụ thuộc của L. Tesnière và ngữ pháp chức năng. Nội dung chương làm sáng tỏ khái niệm hạt nhân động từ, phân biệt diễn tố với chu tố dựa trên tiêu chí tính bắt buộc và tính tự do. Trọng tâm lý luận của chương là xác lập sự khác biệt bản chất giữa diễn tố (thành tố cú pháp) và tham thể ngữ nghĩa (vai nghĩa biểu hiện), đồng thời chỉ ra tính chất hai mặt (nội dung và hình thức) của kết trị.
Cuối chương, tác giả xác lập hệ thống 3 nguyên tắc phân tích mặt cú pháp (thừa nhận vai trò hạt nhân cú pháp duy nhất của động từ; xuất phát từ ý nghĩa và thuộc tính kết trị của động từ; xuất phát từ tính hai mặt của diễn tố), 3 nguyên tắc phân tích mặt ngữ nghĩa (thừa nhận vai trò hạt nhân ngữ nghĩa của động từ thực từ; xuất phát từ nghĩa biểu hiện và kết hợp ngữ nghĩa của hạt nhân; xuất phát từ bản chất cụ thể phản ánh hiện thực của tham thể), cùng quy trình phân tích gồm hai bước: xác định cấu trúc - hạt nhân - diễn tố/tham thể; sau đó phân loại, mô hình hóa và miêu tả tương tác.
Chương 2: Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt xét trên bình diện cú pháp
Chương 2 khảo sát toàn diện thuộc tính ngữ pháp của động từ ba diễn tố với tư cách là hạt nhân cú pháp chi phối ba vị trí mở bắt buộc: N1 (diễn tố chủ thể/chủ ngữ), N2 (diễn tố đối thể trực tiếp) và N3 hoặc V2 (diễn tố đối thể gián tiếp hoặc diễn tố nội dung/kết quả).
Về ý nghĩa ngữ pháp chung, động từ ba diễn tố mang bốn nét nghĩa:
- Tính hoạt động: Biểu thị quá trình vận động của sự vật hiện tượng.
- Tính chủ ý/chủ động: Hoạt động phần lớn do chủ thể người hoặc vật hữu sinh kiểm soát theo ý chí (ngoại trừ một số biến thể mở rộng ngữ cảnh như: "Nguy cơ tổ quốc bị xâm lược đã buộc nhân dân ta phải cầm vũ khí...").
- Tính ngoại hướng (ngoại động): Hoạt động luôn hướng tới đối thể nằm ngoài chủ thể, phân biệt với động từ nội hướng đơn trị.
- Tính tam trị: Hoạt động hướng tới hai đối thể (một trực tiếp, một gián tiếp hoặc chỉ nội dung, kết quả).
Về cấu tạo, động từ ba diễn tố gồm hai dạng cơ bản: từ đơn (chủ yếu là từ thuần Việt như gửi, cho, tặng, biếu, nhường, vay, xin, cướp, giật, sai, bảo, nhờ, mời... và một số từ Hán Việt như ban, phát, cấp, nhượng) và từ ghép (chiếm số lượng lớn, chủ yếu là từ ghép đẳng lập gốc Hán như phân bổ, ban phát, đề nghị, đối chiếu, tịch thu, yêu cầu, trang bị...). Luận án ghi nhận hầu như không có động từ ba diễn tố tồn tại dưới dạng từ láy hoặc cấu tạo từ ba hình vị trở lên.
Về thuộc tính của các diễn tố:
- Diễn tố thứ nhất (N1): Là diễn tố phụ thuộc vào động từ hạt nhân, có tính bắt buộc, mang nghĩa cú pháp chủ thể - chủ ý, thường do danh từ chỉ người hoặc vật hữu sinh đảm nhiệm, trả lời cho câu hỏi "Ai + V?".
- Diễn tố thứ hai (N2): Là bổ ngữ trực tiếp, chịu sự tác động trực tiếp của hành động, có mức độ gắn bó chặt chẽ với động từ.
- Diễn tố thứ ba (N3 hoặc V2): Là bổ ngữ gián tiếp hoặc bổ ngữ vị từ chỉ nội dung/kết quả, thường được kết nối thông qua các hư từ cú pháp (giới từ hoặc động từ ngữ pháp hóa như cho, vào, ra, xuống, làm, thành, rằng...).
Về phân loại cú pháp, chương 2 xây dựng hệ thống tiêu chí phân loại dựa trên mô hình kết trị hình thức và đặc điểm liên kết của diễn tố thứ ba, từ đó phân xuất các nhóm động từ ba diễn tố tiêu biểu trong tiếng Việt: nhóm ban phát (trao, tặng, biếu, cho...), nhóm thu nhận (vay, mượn, xin, cướp...), nhóm làm chuyển dời đối thể (đặt, để, ném, quẳng...), nhóm cầu khiến (sai, bảo, bắt, mời, khuyên...), nhóm bình xét/chuyển hóa (bầu, cử, suy tôn, coi, biến, làm...), nhóm kết nối/so sánh (hòa, trộn, ghép, so sánh, đối chiếu...).
Chương 3: Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt xét trên bình diện nghĩa biểu hiện
Chương 3 chuyển trọng tâm sang khảo sát cấu trúc nghĩa biểu hiện của câu có hạt nhân là động từ ba diễn tố. Tại bình diện này, động từ ba diễn tố giữ vai trò là vị từ thực từ biểu thị lõi của một sự tình phức hợp, quy định số lượng và tính chất của các vai nghĩa (tham thể ngữ nghĩa) vây quanh.
Chương này đi sâu miêu tả chi tiết cấu trúc nghĩa sự tình của ba nhóm động từ tiêu biểu:
- Nhóm động từ ban phát (trao, tặng, cho, biếu...): Cấu trúc nghĩa biểu hiện gồm ba tham thể cốt lõi: Tác thể (Agent - chủ thể thực hiện hành động chuyển giao quyền sở hữu) + Đối thể (Patient/Theme - vật phẩm được chuyển giao) + Tiếp thể (Recipient - người tiếp nhận vật phẩm).
- Nhóm động từ làm chuyển dời đối thể (ném, quẳng, đặt, để, đưa...): Cấu trúc nghĩa gồm: Tác thể (người thực hiện việc dời chuyển) + Đối thể (vật bị dịch chuyển không gian) + Đích/Vị trí (Goal/Location - địa điểm đối thể được hướng tới hoặc tọa lạc).
- Nhóm động từ cầu khiến (sai, bảo, khiến, yêu cầu, đề nghị...): Cấu trúc nghĩa gồm: Tác thể cầu khiến + Tiếp thể/Thụ lệnh (người nhận chỉ thị) + Nội dung cầu khiến (Proposition/Action - hành động mà tiếp thể được yêu cầu thực hiện).
Phần quan trọng của chương là làm rõ mối tương quan giữa cấu trúc cú pháp và cấu trúc nghĩa biểu hiện:
- Hạt nhân cú pháp và hạt nhân ngữ nghĩa: Trùng nhau trong các phát ngôn chủ động xuất phát trực tiếp (Nam tặng hoa cho Lan), nhưng tách rời nhau trong cấu trúc bị động hoặc có động từ phụ trợ (Lan được Nam tặng hoa - hạt nhân cú pháp là được, hạt nhân ngữ nghĩa là tặng).
- Diễn tố cú pháp và vai nghĩa: Luận án chứng minh không tồn tại sự tương ứng một đối một. Một vị trí diễn tố cú pháp có thể dung nạp nhiều vai nghĩa khác nhau tùy nhóm động từ (N1 có thể là tác thể, nguồn, tiếp thể; N3 có thể là tiếp thể, đích, nội dung). Ngược lại, một vai nghĩa có thể biểu hiện ở các vị trí cú pháp khác nhau thông qua các phép cải biến (vai bị thể có thể là N2 trong câu chủ động hoặc trở thành N1 trong câu bị động).
Chương 4: Bước đầu so sánh động từ ba diễn tố trong tiếng Việt và tiếng Anh
Chương 4 thực hiện việc so sánh đối chiếu bước đầu giữa động từ ba diễn tố trong tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập, không biến hình) và tiếng Anh (ngôn ngữ hòa kết phân tích tính) dựa trên ngữ liệu tương đương.
Nội dung so sánh tập trung vào hai phương diện:
- Những nét tương đồng: Cả hai ngôn ngữ đều thể hiện sự tương đồng về kết trị nội dung. Động từ tam trị ở cả tiếng Việt và tiếng Anh đều đòi hỏi ba vị trí tham thể nghĩa cốt lõi phản ánh nhận thức chung về các sự tình chuyển giao, di dời, cầu khiến (chủ thể hành động, đối thể chịu tác động, và đối thể thụ hưởng/đích đến/kết quả). Về mặt cú pháp, mô hình cơ bản đều tuân thủ trật tự Chủ ngữ - Động từ - Các bổ ngữ (S - V - O1 - O2).
- Những nét khác biệt: Sự khác biệt thể hiện rõ nét ở kết trị hình thức và phương thức hiện thực hóa kết trị:
| Tiêu chí so sánh | Tiếng Việt | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Loại hình ngôn ngữ | Đơn lập, không có biến tố hình thái. | Ngôn ngữ hòa kết có tính phân tích cao. |
| Phương thức thể hiện kết trị hình thức | Chủ yếu dùng trật tự từ và hư từ cú pháp (như cho, vào, ra, làm, để). | Kết hợp trật tự từ, giới từ (to, for, into) và hình thái biến tố. |
| Biến đổi hình thái học | Động từ và danh từ giữ nguyên hình thức ngữ âm/chữ viết ở mọi vị trí cú pháp. | Có sự phù ứng hình thái giữa chủ ngữ và động từ (chia ngôi, thì); đại từ làm diễn tố biến đổi dạng thức cách (subjective/objective). |
| Cấu trúc hoán vị bổ ngữ | Sử dụng hư từ để đánh dấu diễn tố gián tiếp khi thay đổi trật tự (trao tiền cho anh ấy / trao cho anh ấy số tiền). | Phổ biến hiện tượng dative alternation (cấu trúc hai tân ngữ trực tiếp: give him money đối lập với cấu trúc dùng giới từ: give money to him). |
| Cải biến bị động | Sử dụng động từ ngữ pháp/bán thực từ (được, bị) đặt trước vị từ hạt nhân. | Sử dụng trợ động từ to be kết hợp quá khứ phân từ (past participle), cho phép chuyển cả tân ngữ trực tiếp hoặc tân ngữ gián tiếp lên làm chủ ngữ. |
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận, luận án mang lại các đóng góp cụ thể:
- Là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên về động từ ba diễn tố trong tiếng Việt vận dụng triệt để lý thuyết kết trị của L. Tesnière kết hợp với lý thuyết ba bình diện của ngữ pháp chức năng.
- Góp phần làm sáng tỏ lý thuyết kết trị trên cứ liệu một ngôn ngữ đơn lập tiêu biểu; chứng minh tính độc lập và mối tương quan phi đối xứng giữa cấu trúc cú pháp (với các diễn tố mang nghĩa cú pháp) và cấu trúc nghĩa biểu hiện (với các tham thể mang nghĩa sự tình).
- Làm sáng tỏ các đặc điểm phổ quát và đặc thù loại hình về kết trị nội dung và kết trị hình thức thông qua việc đối chiếu cứ liệu tiếng Việt với tiếng Anh.
Về mặt thực tiễn, công trình đóng góp:
- Cung cấp khung miêu tả ngữ pháp chi tiết, có căn cứ khoa học cho tiểu loại động từ ba diễn tố trong tiếng Việt, hỗ trợ công tác nghiên cứu từ loại và cú pháp học.
- Đóng vai trò là tài liệu tham khảo phục vụ biên soạn giáo trình ngữ pháp tiếng Việt, giáo trình ngôn ngữ học đối chiếu, và ứng dụng trực tiếp vào việc giảng dạy tiếng Việt như một bản ngữ cũng như giảng dạy tiếng Việt cho người nước ngoài và dạy tiếng Anh cho người Việt.
Các kiến nghị và giải pháp đề xuất:
- Luận án đề xuất áp dụng quan điểm phân định rõ ba bình diện (cú pháp, ngữ nghĩa, ngữ dụng) vào việc phân tích câu và giảng dạy ngữ pháp trong nhà trường, khắc phục tình trạng đồng nhất chủ ngữ cú pháp với tác thể ngữ nghĩa của ngữ pháp truyền thống.
- Vận dụng các đặc trưng kết trị hình thức của động từ ba diễn tố vào việc thiết kế bài tập thực hành ngữ pháp, sửa lỗi dùng từ, lỗi kết hợp bổ ngữ và hư từ cho người học ngôn ngữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Về mặt hạn chế, văn bản luận án thừa nhận:
- Do giới hạn khuôn khổ nghiên cứu, luận án chủ yếu tập trung vào bình diện cú pháp và bình diện nghĩa biểu hiện; bình diện ngữ dụng (cấu trúc thông tin, phân đoạn thực tại, cấu trúc đề - thuyết và nghĩa tình thái) chỉ mới được nêu ở mức độ dẫn nhập lý thuyết mà chưa đi sâu khảo sát thực nghiệm.
- Ngữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu vào các văn bản viết (tác phẩm văn học, báo chí) của các tác giả có uy tín, chưa bao quát toàn diện các biến thể của động từ ba diễn tố trong khẩu ngữ giao tiếp sinh hoạt hàng ngày.
- Nội dung so sánh với tiếng Anh mang tính chất bước đầu bổ trợ, chưa khảo cứu toàn bộ các phân nhóm động từ tam trị trong tiếng Anh.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được xác định:
- Mở rộng nghiên cứu động từ ba diễn tố trên bình diện ngữ dụng, làm rõ cách thức hiện thực hóa kết trị trong các cấu trúc đề - thuyết và ngữ cảnh giao tiếp cụ thể.
- Mở rộng phạm vi ngữ liệu sang khẩu ngữ tự nhiên và các văn bản hành chính, khoa học.
- Triển khai nghiên cứu so sánh đối chiếu động từ ba diễn tố tiếng Việt với các ngôn ngữ khác cùng loại hình (như tiếng Hán, tiếng Thái) hoặc các ngôn ngữ biến hình khác (như tiếng Nga, tiếng Pháp).
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị đối với các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên ngành Ngôn ngữ học, Ngôn ngữ Việt Nam: Có thể tham khảo phương pháp luận vận dụng lý thuyết kết trị của Tesnière, cách thức xử lý mối quan hệ giữa cú pháp và nghĩa biểu hiện, cũng như các thủ pháp hình thức (lược bỏ, cải biến, mô hình hóa) trong phân tích ngữ pháp tiếng Việt.
- Giảng viên ngôn ngữ và giáo viên Ngữ văn: Sử dụng các bảng phân loại, hệ thống nhóm động từ và các mô hình kết trị cú pháp - ngữ nghĩa trong luận án làm tư liệu giảng dạy các học phần Ngữ pháp tiếng Việt, Dẫn luận ngôn ngữ học, và Ngôn ngữ học đối chiếu.
- Người nghiên cứu và biên soạn từ điển: Tham khảo các tiêu chí nhận diện và thuộc tính kết trị của các nhóm động từ tam trị để xây dựng mục từ và định nghĩa khả năng kết hợp của động từ trong từ điển tiếng Việt.
- Giảng viên dạy tiếng Việt cho người nước ngoài và giáo viên tiếng Anh: Khai thác kết quả so sánh đối chiếu ở Chương 4 để thiết kế ngữ liệu giảng dạy về bổ ngữ gián tiếp, cấu trúc vị từ trao nhận, cầu khiến, giúp người học tránh lỗi chuyển di tiêu cực giữa hai ngôn ngữ.
Câu hỏi thường gặp
1. Động từ ba diễn tố được định nghĩa như thế nào trong luận án? Theo luận án, động từ ba diễn tố (động từ tam trị) là tiểu loại động từ đòi hỏi ba kết trị bắt buộc, tức là có khả năng chi phối ba diễn tố cú pháp: diễn tố thứ nhất (N1 - chủ ngữ), diễn tố thứ hai (N2 - bổ ngữ trực tiếp) và diễn tố thứ ba (N3 hoặc V2 - bổ ngữ gián tiếp hoặc bổ ngữ vị từ). Về ý nghĩa, nhóm này biểu thị hoạt động xuất phát từ chủ thể hướng tới hai đối thể (hiểu theo nghĩa rộng).
2. Điểm khác biệt căn bản giữa diễn tố và tham thể ngữ nghĩa là gì? Diễn tố là thành tố cú pháp thuộc cấu trúc cú pháp của câu/nút vị từ, mang ý nghĩa cú pháp và luôn có hình thức cú pháp tương ứng, mỗi diễn tố chỉ giữ một chức năng cú pháp. Ngược lại, tham thể ngữ nghĩa (vai nghĩa) là thành tố ngữ nghĩa thuộc cấu trúc nghĩa biểu hiện (nghĩa sự tình/nghĩa sâu), phản ánh vai trò của người/vật trong thế giới khách quan, không có hình thức cú pháp cố định và một thực thể có thể kiêm hai chức năng ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh.
3. Vì sao luận án coi chủ ngữ là một diễn tố của động từ thay vì là thành phần chính độc lập? Dựa trên lý thuyết kết trị và ngữ pháp phụ thuộc của L. Tesnière, động từ được xác định là hạt nhân cú pháp duy nhất của câu. Chủ ngữ (diễn tố thứ nhất) cũng chịu sự chi phối của động từ hạt nhân: phụ thuộc vào động từ về mặt nội dung (bổ sung ý nghĩa chủ thể cho vị từ), có tính bắt buộc do nghĩa động từ quy định, và có thể thay thế bằng từ nghi vấn dựa trên động từ ("Ai làm gì?"). Do đó, về mặt cấu trúc cú pháp, chủ ngữ có bản chất là một thành tố phụ thuộc (bổ ngữ theo nghĩa rộng) giống như các diễn tố đối thể khác.
4. Khái niệm kết trị nội dung và kết trị hình thức được phân biệt ra sao qua ví dụ đối chiếu? Kết trị nội dung là sự kết hợp về mặt ý nghĩa giữa động từ hạt nhân và các vai nghĩa làm đầy vị trí mở (đều đòi hỏi chủ thể, đối thể, tiếp thể). Kết trị hình thức là sự phù hợp về phương thức ngữ pháp giữa động từ và các diễn tố. Ví dụ câu Tôi đưa tiền cho nó (tiếng Việt) và I gave money to him (tiếng Anh) có cùng kết trị nội dung, nhưng khác biệt về kết trị hình thức: tiếng Việt sử dụng trật tự từ và hư từ cú pháp (cho); tiếng Anh ngoài trật tự từ và hư từ (to) còn sử dụng biến tố hình thái (động từ biến đổi thì gave, đại từ nhân xưng biến đổi cách him).
5. Luận án chỉ ra những phê phán gì đối với công trình nghiên cứu phát ngôn có vị từ ba diễn tố của Đỗ Thị Hiên (2017)? Tác giả chỉ ra 4 hạn chế chính: (1) Mâu thuẫn lý luận khi vừa dùng khái niệm vị từ ba diễn tố lại vừa coi chủ ngữ là thành phần chính độc lập đối lập với vị ngữ; (2) Đồng nhất diễn tố và chu tố (thành tố cú pháp) với tham thể ngữ nghĩa; (3) Cấu trúc chương 3 bàn về nghĩa miêu tả nhưng lại dành dung lượng lớn miêu tả ngữ pháp; (4) Nhầm lẫn trong xác định vai nghĩa khi gán vai "nguồn" cho các chủ thể hành động mang tính tác thể rõ rệt trong các câu có động từ ném, quẳng, sai, bảo.
Kết luận
Luận án "Động từ ba diễn tố trong tiếng Việt (có so sánh với tiếng Anh)" của tác giả Nguyễn Thị Hương là một công trình nghiên cứu chuyên khảo có hệ thống về tiểu loại động từ tam trị trên cứ liệu tiếng Việt hiện đại. Bằng việc vận dụng triệt để lý thuyết kết trị của L. Tesnière và quan điểm ba bình diện của ngữ pháp chức năng, tác giả đã phân lập rõ ràng bình diện cú pháp với bình diện nghĩa biểu hiện, xác lập các mô hình kết trị hình thức cùng cấu trúc vai nghĩa tương ứng của các nhóm động từ tiêu biểu. Kết quả nghiên cứu và những phân tích đối chiếu với tiếng Anh đã làm sáng tỏ các đặc trưng phổ quát cũng như tính chất đặc thù của loại hình ngôn ngữ đơn lập, cung cấp cơ sở dữ liệu và phương pháp luận hữu ích cho công tác nghiên cứu ngữ pháp tiếng Việt và thực hành giảng dạy ngôn ngữ.