Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cây dưa chuột (Cucumis sativus L.) thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae), là một trong những loại rau ăn quả quan trọng và được gieo trồng phổ biến trên thế giới cũng như tại Việt Nam. Đây là loại nông sản có giá trị dinh dưỡng cao, đáp ứng nhu cầu thực phẩm tươi sống hàng ngày và mang lại giá trị thương mại lớn thông qua thị trường tiêu thụ nội địa và chế biến xuất khẩu.

Mặc dù ngành trồng rau tại Việt Nam liên tục mở rộng diện tích, năng suất dưa chuột bình quân trong nước vẫn thấp hơn đáng kể so với mức trung bình của thế giới và nhiều quốc gia có nền nông nghiệp tiên tiến. Thực trạng này bắt nguồn từ nhiều nguyên nhân:

  • Điều kiện thời tiết diễn biến khắc nghiệt, đất đai canh tác bị suy thoái hoặc nghèo dinh dưỡng.
  • Cơ cấu bộ giống dưa chuột chưa chuẩn hóa; phần lớn nông dân vẫn sử dụng giống địa phương tự để giống qua nhiều vụ dẫn đến thoái hóa di truyền, hoặc nhập nội các giống lai thương mại mà chưa qua khảo nghiệm kỹ thuật tại địa phương.
  • Thiếu các bộ giống chuyên dụng phục vụ chế biến công nghiệp và xuất khẩu, chi phí nhập khẩu hạt giống F1 còn cao làm gia tăng chi phí sản xuất đầu vào.

Xã Mỹ Tân (huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định) là địa bàn nằm ở phía Bắc tỉnh Nam Định, có vị trí địa lý thuận lợi và được bồi đắp bởi hệ thống phù sa sông Hồng và sông Đào. Với diện tích đất bãi bồi lớn và truyền thống thâm canh rau màu, dưa chuột đã trở thành cây trồng chủ lực của địa phương. Tuy nhiên, năng suất và phẩm chất quả dưa chuột tại đây chưa đạt mức tối ưu do bộ giống chưa ổn định và kỹ thuật canh tác chưa đồng bộ.

Xuất phát từ thực tiễn trên, đề tài khóa luận "So sánh đặc điểm sinh trưởng, phát triển và năng suất của một số giống dưa chuột trong điều kiện vụ Xuân - Hè tại xã Mỹ Tân, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Đánh giá điều kiện khí tượng, thời tiết vụ Xuân - Hè 2013 tại khu vực nghiên cứu ảnh hưởng đến cây dưa chuột.
  2. Theo dõi, phân tích các chỉ tiêu hình thái, động thái tăng trưởng chiều cao thân chính và tốc độ ra lá của các giống thí nghiệm.
  3. Xác định các chỉ tiêu sinh lý ra hoa, tỷ lệ đậu quả, năng suất cá thể, năng suất lý thuyết và năng suất thực thu của từng giống.
  4. Đánh giá phẩm chất quả thương phẩm và mức độ nhiễm các loại sâu bệnh hại chính trên đồng ruộng.
  5. Tuyển chọn giống dưa chuột lai F1 triển vọng nhất có khả năng sinh trưởng khỏe, năng suất cao, phẩm chất tốt và thích ứng với điều kiện sinh thái địa phương để bổ sung vào cơ cấu cây trồng vụ Xuân - Hè.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 4 giống dưa chuột bao gồm 1 giống địa phương làm đối chứng (Dưa gai) và 3 giống lai nhập nội thương phẩm (F1 NH815, TV-109, F1 CCUR 336).
  • Phạm vi không gian: Ruộng thí nghiệm đất màu tại xã Mỹ Tân, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định.
  • Phạm vi thời gian: Vụ Xuân - Hè năm 2013 (từ tháng 02/2013 đến tháng 05/2013; ngâm hạt ngày 27/02/2013, gieo hạt ngày 01/03/2013).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và tiêu chuẩn áp dụng

  • Cơ sở thực vật học và sinh thái học: Cây dưa chuột có bộ rễ chùm ăn nông (phân bố chủ yếu ở tầng đất 0 - 30 cm), thân thảo phân nhánh cấp 1, mang hoa đơn tính cùng gốc. Cây ưa nhiệt độ ấm áp (thích hợp từ 25 - 30°C, nhiệt độ nảy mầm 12 - 13°C), nhạy cảm với ánh sáng ngày ngắn (10 - 12 giờ chiếu sáng/ngày), yêu cầu độ ẩm đất 85 - 95% và độ ẩm không khí 90 - 95%. Cây hấp thụ dinh dưỡng khoáng theo thứ tự ưu tiên: Kali (K) > Đạm (N) > Lân (P).
  • Quy trình kỹ thuật canh tác: Áp dụng theo Tiêu chuẩn ngành 10 TCN 692 - 2006 về quy trình khảo nghiệm giống dưa chuột.

Phương pháp bố trí thí nghiệm đồng ruộng

  • Sơ đồ thí nghiệm: Bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (Randomized Complete Block Design - RCBD) gồm 4 công thức tương ứng với 4 giống, nhắc lại 3 lần (tổng cộng 12 ô thí nghiệm).
  • Quy mô ô thí nghiệm: Diện tích mỗi ô là 5 m² (kích thước luống rộng 1,2 m, rãnh 0,3 m, chiều cao luống 0,3 m); tổng diện tích thực nghiệm là 60 m²; diện tích dải bảo vệ xung quanh là 20 m².
  • Mật độ trồng: Trồng 2 hàng trên luống, khoảng cách hàng 75 cm, khoảng cách cây 40 cm, mật độ đạt 30.000 cây/ha (3 vạn cây/ha).
  • Kỹ thuật bón phân (tính trên 1 ha): 20 tấn phân chuồng hoai mục (7 tạ/sào Bắc Bộ), 150 kg đạm Urê (5 - 6 kg/sào), 200 kg Supe lân (7 kg/sào), 220 kg Kali sunfat (8 kg/sào). Bón lót toàn bộ phân chuồng và lân; bón thúc đạm và kali chia làm 2 đợt (đợt 1 khi cây đạt 4 - 5 lá thật; đợt 2 sau lần thu quả đầu tiên).

Phương pháp theo dõi và thu thập chỉ tiêu nông học

  • Chỉ tiêu thời gian sinh trưởng: Ghi nhận số ngày từ gieo đến mọc mầm, ra tua cuốn, ra hoa cái đầu tiên, thu quả đợt 1 và tổng thời gian sinh trưởng kết thúc thu hoạch.
  • Chỉ tiêu sinh trưởng thân lá: Đo chiều cao thân chính (cm) và đếm số lá thật định kỳ 5 ngày/lần trên 10 cây mẫu ngẫu nhiên cố định của mỗi ô thí nghiệm; xác định số cành cấp 1 khi ngừng sinh trưởng.
  • Chỉ tiêu hoa, quả và năng suất: Đếm số hoa đực, số hoa cái (2 ngày/lần); tính tỷ lệ hoa cái (%), tỷ lệ đậu quả (%), tổng số quả/cây, khối lượng trung bình quả (g), năng suất cá thể (kg/cây), năng suất lý thuyết (NSLT, tấn/ha) và năng suất thực thu (NSTT, tấn/ha).
  • Chỉ tiêu phẩm chất quả: Đo chiều dài quả (cm), đường kính quả (cm), độ dày thịt quả (cm), đánh giá vị đắng đầu quả, độ giòn và thị hiếu người tiêu dùng.
  • Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Giám sát sâu xanh, sâu xám, rệp, bọ rùa, nhện đỏ, bệnh sương mai, phấn trắng, héo rũ và bệnh virus theo thang điểm phân cấp từ 1 đến 5 (từ không nhiễm đến nhiễm rất nặng).

Phương pháp phân tích và xử lý thống kê

Số liệu thí nghiệm được thu thập, xử lý và phân tích phương sai (ANOVA) bằng phần mềm thống kê chuyên ngành nông nghiệp IRRISTAT. Mức độ sai khác giữa các giá trị trung bình được kiểm định qua chỉ số sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa ở mức xác suất 95% ($LSD_{0.05}$) cùng hệ số biến động ($CV%$).


Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Đặt vấn đề

Phần này trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu đối với cây dưa chuột trong cơ cấu cây rau màu thực phẩm. Tác giả phân tích khoảng cách năng suất giữa sản xuất dưa chuột tại Việt Nam với các nước tiên tiến trên thế giới, chỉ rõ nguyên nhân chính là do thiếu bộ giống lai chuẩn hóa có năng suất cao và khả năng kháng sâu bệnh. Trên cơ sở đó, nghiên cứu được triển khai tại vùng chuyên canh rau xã Mỹ Tân, huyện Mỹ Lộc nhằm xác định giống dưa chuột vụ Xuân - Hè đạt hiệu quả kinh tế cao nhất.

Phần II: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Tổng quan hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong nước và quốc tế:

  • Nguồn gốc và phân loại: Nguồn gốc dưa chuột từ vùng nhiệt đới ẩm châu Á/châu Phi; phân loại theo thời gian sinh trưởng (chín sớm 30 - 40 ngày, chín trung bình 35 - 50 ngày, chín muộn > 40 - 50 ngày) và phân loại theo kích thước/mục đích sử dụng (nhóm bao tử, quả nhỏ, quả trung bình, quả to).
  • Tình hình sản xuất toàn cầu và Việt Nam: Tổng hợp số liệu thống kê FAO từ năm 2008 đến 2011:
    • Diện tích dưa chuột toàn cầu năm 2011 đạt 2.090,62 nghìn ha, năng suất bình quân 31,25 tấn/ha, sản lượng 65.334,91 nghìn tấn.
    • Trung Quốc chiếm diện tích lớn nhất (1.653,80 nghìn ha, tương đương 79,11% diện tích thế giới) nhưng năng suất thấp (16,97 tấn/ha); Canada đạt năng suất cao nhất thế giới (88,82 tấn/ha).
    • Tại Việt Nam, năm 2011 diện tích đạt 27.386,72 ha, năng suất bình quân 20,32 tấn/ha, sản lượng đạt 556.550 tấn.
  • Tình hình chọn tạo giống: Điểm qua các công trình nghiên cứu nổi bật như nhân giống vô tính từ mô chồi ngọn tại Thổ Nhĩ Kỳ/Iran, công nghệ ghép dưa chuột lên gốc bí đỏ chống Fusarium tại Nhật Bản; và tại Việt Nam với các giống lai nổi bật như CS758, CV5, CV11, Hữu Nghị, PC1, Sao xanh 1, Dưa Tây Ninh.
+-------------------------------------------------------------------------------+
|                      VẬT LIỆU & BỐ TRÍ THÍ NGHIỆM (RCBD)                      |
|                                                                               |
|   Công thức I (CT1):      Dưa gai (Đối chứng địa phương)                      |
|   Công thức II (CT2):     Giống F1 NH815 (Công ty Nông Hữu)                   |
|   Công thức III (CT3):    Giống TV-109 (Công ty Trang Nông / Trí Việt)        |
|   Công thức IV (CT4):     Giống F1 CCUR 336 (Công ty Thành Nông)              |
|                                                                               |
|   - 4 công thức x 3 lần nhắc lại = 12 ô thí nghiệm (5 m²/ô)                   |
|   - Quy chuẩn kỹ thuật áp dụng: 10 TCN 692-2006                               |
|   - Xử lý số liệu: ANOVA qua phần mềm IRRISTAT (kiểm định LSD 0.05)           |
+-------------------------------------------------------------------------------+

Phần III: Mục tiêu, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết hệ thống chỉ tiêu nghiên cứu, vật liệu thí nghiệm (gồm 4 giống dưa chuột: Dưa gai địa phương, F1 NH815, TV-109, F1 CCUR 336), phân bón hóa học kết hợp phân hữu cơ, cọc cắm giàn, quy trình kỹ thuật ngâm ủ hạt bằng nước ấm 40 - 45°C trong 1 - 2 giờ, quy cách lên luống, mật độ gieo trồng 3 vạn cây/ha, kỹ thuật cắm giàn chữ A (1.400 - 1.500 cây dơn/sào), biện pháp quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) và các công thức tính toán toán học phục vụ thống kê sinh học.

Phần IV: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương này cung cấp toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua hệ thống bảng biểu và phân tích sinh học:

  • Điều kiện khí hậu: Nhiệt độ trung bình vụ Xuân - Hè 2013 tăng dần từ 17,2°C (tháng 2) lên 26,5°C (tháng 5); tổng số giờ nắng tăng từ 39 giờ lên 260,6 giờ; độ ẩm không khí duy trì 81 - 86%.
  • Đặc điểm hình thái: Thân lá của giống F1 NH815 và TV-109 có màu xanh lục; F1 CCUR 336 màu xanh đậm; giống Dưa gai có thân lá màu xanh vàng, lá to và mỏng. Quả giống Dưa gai có hình thon dài, vỏ xanh vàng, gai trắng ($LSD_{0.05} = 0,18$); trong khi 3 giống lai có dạng hình trụ, vỏ màu xanh đậm, gai đen.
  • Thời gian sinh trưởng: Giống Dưa gai nảy mầm sau 4 ngày; 3 giống F1 nảy mầm sau 5 ngày. TV-109 ra hoa cái sớm nhất (31 ngày sau gieo) và cho thu quả đợt 1 sớm nhất (43 ngày sau gieo). Tổng thời gian sinh trưởng dao động từ 71 ngày (Dưa gai), 76 ngày (F1 NH815, F1 CCUR 336) đến 78 ngày (TV-109).
  • Động thái tăng trưởng chiều cao thân và ra lá: Thân chính giống Dưa gai đạt chiều cao tối đa lớn nhất (366,73 cm) và nhiều cành cấp 1 nhất (4,70 cành/cây), đốt thưa; giống TV-109 có chiều cao thấp nhất (300,30 cm) và ít cành nhất (0,67 cành/cây). Số lá tối đa trên thân chính đạt cao nhất ở Dưa gai (39,30 lá) và F1 CCUR 336 (39,03 lá), thấp nhất ở TV-109 (32,90 lá).
  • Năng suất và các yếu tố cấu thành: Giống Dưa gai có tổng số hoa/cây cao nhất (157,46 hoa) nhưng tỷ lệ hoa cái thấp nhất (7,02%) và tỷ lệ đậu quả thấp nhất (53,47%). Giống TV-109 có tỷ lệ hoa cái cao nhất (15,95%) và tỷ lệ đậu quả cao nhất (82,37%), đạt 13,23 quả/cây.
  • Năng suất cá thể và năng suất thực thu: Năng suất cá thể cao nhất ở F1 CCUR 336 (2,07 kg/cây) và F1 NH815 (2,00 kg/cây). Năng suất thực thu của F1 CCUR 336 đạt 60,08 tấn/ha, F1 NH815 đạt 59,69 tấn/ha, TV-109 đạt 57,71 tấn/ha; tất cả đều vượt trội so với giống Dưa gai đối chứng (29,42 tấn/ha).
  • Chất lượng và sâu bệnh: Dưa gai có độ dày thịt quả lớn nhất (1,18 cm), rất giòn và không đắng. F1 CCUR 336 có vị đắng nhẹ ở đầu quả; F1 NH815 và TV-109 không bị đắng, độ giòn tốt. Về sâu bệnh, giống đối chứng Dưa gai bị nhiễm sâu xanh (3 điểm), sương mai (4 điểm) và phấn trắng (3 điểm) nặng nhất; các giống F1 có khả năng chống chịu sâu bệnh vượt trội (sương mai 2 - 3 điểm, phấn trắng 1 - 2 điểm).

Phần V: Kết luận và kiến nghị

Tổng kết các ưu nhược điểm của 4 giống dưa chuột thí nghiệm. Tác giả lựa chọn giống F1 NH815 là giống tối ưu nhất và kiến nghị mở rộng gieo trồng thử nghiệm trên diện hẹp tại xã Mỹ Tân, đồng thời tiếp tục nghiên cứu hoàn thiện các biện pháp kỹ thuật nhằm nâng cao tỷ lệ đậu quả trong điều kiện thời tiết nắng nóng.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu nông học và năng suất chính

Chỉ tiêu theo dõi Dưa gai (ĐC) F1 NH815 TV-109 F1 CCUR 336 $LSD_{0.05}$ $CV%$
Tổng thời gian sinh trưởng (ngày) 71 76 78 76 - -
Thời gian ra hoa cái đầu (ngày) 38 35 31 34 - -
Thời gian gieo đến thu quả đợt 1 (ngày) 51 47 43 46 - -
Chiều cao thân chính tối đa (cm) 366,73 305,03 300,30 343,00 - -
Số nhánh cấp 1 trên thân chính (cành) 4,70 2,57 0,67 3,50 - -
Số lá tối đa trên thân chính (lá) 39,30 35,60 32,90 39,03 - -
Tổng số hoa/cây (hoa) 157,46 129,13 100,70 113,60 1,28 0,6
Tỷ lệ hoa cái/cây (%) 7,02 13,96 15,95 15,43 3,15 11,6
Tổng số quả/cây (quả) 5,90 13,20 13,23 12,80 1,57 8,0
Tỷ lệ đậu quả (%) 53,47 73,20 82,37 73,00 - -
Khối lượng quả trung bình (g) 197,66 151,60 148,13 161,59 16,65 5,1
Chiều dài quả (cm) 23,79 16,41 14,87 17,63 0,18 -
Đường kính quả (cm) 3,82 4,08 3,92 3,85 - -
Độ dày thịt quả (cm) 1,18 0,93 0,92 0,93 0,19 8,7
Vị đắng đầu quả Không Không Không Có - -
Năng suất cá thể (kg/cây) 1,17 2,00 1,96 2,07 - -
Năng suất lý thuyết (tấn/ha) 41,64 71,46 69,98 73,86 14,29 11,2
Năng suất thực thu (tấn/ha) 29,42 59,69 57,71 60,08 11,46 11,0
Điểm nhiễm bệnh sương mai (thang 1-5) 4 3 2 2 - -
Điểm nhiễm bệnh phấn trắng (thang 1-5) 3 2 1 1 - -

Các phát hiện và đóng góp chính

  1. Khẳng định ưu thế vượt trội của các giống F1 so với giống địa phương: Giống đối chứng Dưa gai tuy có khả năng sinh trưởng dinh dưỡng mạnh (thân dài 366,73 cm, nhiều lá và cành), quả to dài nhưng đã bị thoái hóa di truyền rõ rệt, dẫn đến tỷ lệ hoa cái chỉ đạt 7,02%, tỷ lệ đậu quả thấp (53,47%), nhiễm sâu bệnh nặng và năng suất thực thu chỉ đạt 29,42 tấn/ha. Ngược lại, các giống lai F1 có tỷ lệ hoa cái và tỷ lệ đậu quả vượt trội, cho năng suất thực thu tăng từ 96,2% đến 104,2% so với giống địa phương.
  2. Tuyển chọn được giống triển vọng F1 NH815: Mặc dù giống F1 CCUR 336 có năng suất thực thu cao nhất (60,08 tấn/ha), quả của giống này lại có khuyết điểm xuất hiện vị đắng ở đầu quả, làm giảm giá trị thương phẩm. Giống F1 NH815 đạt năng suất thực thu tương đương (59,69 tấn/ha), thời gian sinh trưởng hợp lý (76 ngày), cây sinh trưởng cân đối (chiều cao 305,03 cm, 2,57 cành/cây giúp chống đổ ngã tốt), quả màu xanh đậm dạng hình trụ đẹp mắt, cùi dày 0,93 cm, thịt giòn ngọt không đắng và khả năng kháng bệnh sương mai, phấn trắng ở mức khá.
  3. Cung cấp cơ sở khoa học cho cơ cấu mùa vụ: Thí nghiệm xác định rõ các mốc sinh học quan trọng của các giống dưa chuột trong điều kiện nhiệt độ tăng cao vào cuối vụ Xuân - Hè tại Nam Định, giúp người sản xuất chủ động bố trí thời điểm gieo hạt, tỉa nhánh và thu hoạch tập trung.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Quy mô thời gian: Thí nghiệm mới được triển khai trong phạm vi 1 vụ gieo trồng duy nhất (vụ Xuân - Hè 2013), chưa theo dõi lặp lại qua các mùa vụ khác trong năm (vụ Thu - Đông hoặc vụ Đông) để đánh giá tính ổn định di truyền và mức độ phản ứng với nhiệt độ thấp.
  • Quy mô không gian: Đề tài chỉ thực hiện trên diện tích thực nghiệm hẹp (60 m²) tại một loại chân đất màu bãi bồi thuộc xã Mỹ Tân, chưa tiến hành khảo nghiệm đa điểm trên các loại đất khác nhau trong huyện Mỹ Lộc hoặc các vùng sinh thái lân cận của tỉnh Nam Định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Triển khai mô hình trình diễn sản xuất giống dưa chuột F1 NH815 trên quy mô diện rộng (diện hẹp mở rộng ở cấp thôn/xã) để kiểm chứng hiệu quả kinh tế thực tế của nông hộ.
  • Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác bổ trợ chuyên sâu (chế độ dinh dưỡng phân bón qua lá, sử dụng chất điều hòa sinh trưởng, kỹ thuật che phủ nilong giữ ẩm) nhằm nâng cao hơn nữa tỷ lệ hoa cái và tỷ lệ đậu quả trong giai đoạn nắng nóng cuối vụ Xuân - Hè.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên: Tài liệu là mẫu khóa luận thực nghiệm nông học hoàn chỉnh thuộc ngành Nông lâm kết hợp, Khoa học cây trồng và Nông học; cung cấp phương pháp luận chuẩn xác về cách bố trí thí nghiệm đồng ruộng khối ngẫu nhiên hoàn chỉnh (RCBD), phương pháp đo đếm các chỉ tiêu sinh trưởng thực vật và kỹ thuật xử lý số liệu thống kê ANOVA bằng phần mềm IRRISTAT.
  • Đối với cán bộ khuyến nông và kỹ thuật viên nông nghiệp: Cung cấp thông tin đặc tính sinh học, thời gian sinh trưởng và bảng định mức phân bón, quy trình phòng trừ sâu bệnh bằng biện pháp IPM cho cây dưa chuột vụ Xuân - Hè.
  • Đối với nông dân và cơ sở sản xuất tại địa phương: Cung cấp căn cứ khoa học trực tiếp để thay thế các giống dưa địa phương đã thoái hóa bằng giống dưa lai F1 NH815, nâng cao năng suất thu hoạch từ ~29 tấn/ha lên ~60 tấn/ha.

Câu hỏi thường gặp

1. Bốn giống dưa chuột được đưa vào khảo nghiệm trong khóa luận gồm những giống nào và có nguồn gốc từ đâu?

Bốn giống dưa chuột tham gia thí nghiệm gồm:

  • Công thức I (CT1 - Đối chứng): Giống Dưa gai của địa phương xã Mỹ Tân.
  • Công thức II (CT2): Giống lai F1 NH815 do Công ty TNHH Nông Hữu cung ứng.
  • Công thức III (CT3): Giống dưa chịu nhiệt TV-109 do Công ty Trang Nông / Trí Việt cung ứng.
  • Công thức IV (CT4): Giống lai F1 CCUR 336 do Công ty Thành Nông cung ứng.

2. Giống dưa chuột nào đạt năng suất thực thu cao nhất trong thí nghiệm và chênh lệch bao nhiêu so với giống đối chứng?

Giống F1 CCUR 336 đạt năng suất thực thu cao nhất với 60,08 tấn/ha, tiếp sau là giống F1 NH815 đạt 59,69 tấn/ha và giống TV-109 đạt 57,71 tấn/ha. Cả ba giống lai đều có sự sai khác có ý nghĩa thống kê ($LSD_{0.05} = 11,46$) và đạt mức năng suất thực thu gấp đôi so với giống Dưa gai đối chứng địa phương (29,42 tấn/ha).

3. Tỷ lệ đậu quả và tỷ lệ hoa cái của giống dưa chuột nào cao nhất trong thí nghiệm?

Giống TV-109 đạt tỷ lệ hoa cái cao nhất (15,95%) và tỷ lệ đậu quả cao nhất (82,37%), tương ứng đạt 13,23 quả/cây. Ngược lại, giống Dưa gai đối chứng tuy có tổng số hoa trên cây nhiều nhất (157,46 hoa) nhưng tỷ lệ hoa cái chỉ đạt 7,02% và tỷ lệ đậu quả thấp nhất, chỉ đạt 53,47% (5,90 quả/cây).

4. Vì sao tác giả khóa luận lại lựa chọn đề xuất giống F1 NH815 đưa vào sản xuất thay vì giống F1 CCUR 336 có năng suất cao nhất?

Mặc dù F1 CCUR 336 đạt năng suất thực thu cao nhất (60,08 tấn/ha), quả của giống này bị khuyết điểm có vị đắng ở đầu quả, ảnh hưởng xấu đến phẩm chất thương phẩm và khả năng tiêu thụ. Giống F1 NH815 đạt năng suất thực thu gần tương đương (59,69 tấn/ha), cây có chiều cao và số nhánh vừa phải (305,03 cm và 2,57 nhánh) giúp chống đổ ngã tốt, thịt quả giòn ngon không bị đắng, màu sắc vỏ xanh đậm đẹp mắt và khả năng chống chịu bệnh sương mai, phấn trắng tốt.

5. Tình hình phát sinh và mức độ nhiễm các loại bệnh hại chính giữa các giống dưa chuột diễn biến như thế nào?

Bệnh sương mai và phấn trắng gây hại nặng nhất trên giống Dưa gai địa phương (điểm nhiễm sương mai là 4 điểm - mức nhiễm nặng; phấn trắng là 3 điểm - mức trung bình). Các giống lai F1 thể hiện khả năng chống chịu tốt hơn rõ rệt: giống F1 CCUR 336 và TV-109 chỉ bị nhiễm sương mai ở mức 2 điểm (nhiễm nhẹ) và phấn trắng ở mức 1 điểm (không nhiễm/rất nhẹ); giống F1 NH815 nhiễm sương mai 3 điểm và phấn trắng 2 điểm. Bệnh héo rũ và bệnh virus xuất hiện rất ít ở tất cả các giống (đều đạt điểm 1).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Hoàng Tùng đã hoàn thành toàn diện việc khảo nghiệm, đánh giá so sánh 4 giống dưa chuột trong điều kiện sinh thái vụ Xuân - Hè 2013 tại xã Mỹ Tân, huyện Mỹ Lộc, tỉnh Nam Định. Kết quả nghiên cứu khẳng định các giống lai F1 nhập nội có ưu thế vượt trội về tỷ lệ hoa cái, khả năng đậu quả, khả năng kháng sâu bệnh và cho năng suất thực thu cao gấp đôi so với giống dưa địa phương đã thoái hóa. Trên cơ sở phân tích tổng hợp các chỉ tiêu nông học, năng suất và phẩm chất thương phẩm, giống dưa chuột F1 NH815 đã được lựa chọn là giống triển vọng nhất để đề xuất đưa vào cơ cấu gieo trồng nhằm nâng cao thu nhập cho người dân địa phương.