Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng xen đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống sắn mới hl2004 28 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng xen đến sự sinh trưởng và phát triển của giống sắn mới HL2004-28 tại Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.

Trường đại học

Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2014

75
7
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục đích nghiên cứu đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa của đề tài

1.3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học

1.3.2. Ý nghĩa trong sản xuất

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Nguồn gốc của cây sắn

2.2. Giá trị dinh dưỡng và giá trị sử dụng của cây sắn

2.3. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới và Việt Nam

2.3.1. Tình hình sản xuất sắn trên thế giới

2.3.2. Tình hình sản xuất sắn ở Việt Nam

2.3.3. Tình hình sản xuất sắn tại Thái Nguyên

2.4. Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật trồng xen sắn trên thế giới và Việt Nam

2.4.1. Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật trồng xen sắn trên thế giới

2.4.2. Tình hình nghiên cứu về kỹ thuật trồng xen sắn ở Việt Nam

3. PHẦN 3: NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu

3.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu

3.4.1. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.4.2. Quy trình kỹ thuật thí nghiệm

3.4.2.1. Kỹ thuật trồng sắn
3.4.2.2. Kỹ thuật trồng cây xen

3.5. Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi

3.5.1. Chỉ tiêu nghiên cứu và phương pháp theo dõi sắn

3.5.2. Các chỉ tiêu nghiên cứu về cây trồng xen

3.6. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Đặc điểm thời tiết khí hậu Thái Nguyên năm 2013

4.2. Ảnh hưởng của cây trồng xen đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn mới HL2004-28

4.2.1. Ảnh hưởng của cây trồng xen đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây của giống sắn mới HL2004-28

4.2.2. Ảnh hưởng của cây trồng xen đến tốc độ ra lá của giống sắn mới HL2004-28

4.2.3. Ảnh hưởng của cây trồng xen đến tuổi thọ lá của giống sắn mới HL2004-28

4.2.4. Ảnh hưởng của cây trồng xen đến một số đặc điểm nông sinh học của giống sắn mới HL2004-28

4.2.4.1. Chiều cao thân chính
4.2.4.2. Sự phân cành của giống sắn tham gia thí nghiệm
4.2.4.3. Chiều cao cây
4.2.4.4. Đường kính gốc
4.2.4.5. Tổng số lá trên cây

4.3. Ảnh hưởng của cây trồng xen đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống sắn mới HL2004-28

4.3.1. Chiều dài củ

4.3.2. Đường kính củ

4.3.3. Số củ trên gốc

4.3.4. Khối lượng trung bình củ trên gốc

4.4. Ảnh hưởng của cây trồng xen đến năng suất củ tươi, năng suất thân lá, năng suất sinh vật học của giống sắn mới HL2004-28

4.4.1. Năng suất củ tươi

4.4.2. Năng suất thân lá

4.4.3. Năng suất sinh vật học

4.4.4. Hệ số thu hoạch

4.5. Ảnh hưởng của cây trồng xen đến chất lượng (tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột, năng suất củ khô và năng suất tinh bột) của giống sắn mới HL2004-28

4.5.1. Tỷ lệ chất khô

4.5.2. Năng suất củ khô

4.5.3. Tỷ lệ tinh bột

4.5.4. Năng suất tinh bột

4.6. Kết quả nghiên cứu năng suất các loại cây trồng xen khi xen với giống sắn mới HL2004-28

4.7. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng xen đến hiệu quả kinh tế của giống sắn mới HL2004-28

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Cây Trồng Xen Đến Sắn HL2004 28

Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) là cây lương thực quan trọng, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tổ chức Nông lương thế giới (FAO) xếp sắn sau lúa gạo, ngô và lúa mì. Sắn là nguồn lương thực, thực phẩm cho hơn 500 triệu người trên thế giới. Nó cũng là thức ăn gia súc quan trọng và cây hàng hóa xuất khẩu. Nghiên cứu phát triển sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học từ sắn đang được quan tâm. Ở Việt Nam, sắn là cây lương thực quan trọng sau lúa và ngô. Năm 2012, diện tích sắn cả nước là 550,60 nghìn ha, năng suất bình quân 17,69 tấn/ha. Cây sắn có nhu cầu cao trong công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi, thực phẩm, dược liệu. Tiềm năng mà cây sắn đem lại là rất lớn.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cây Sắn Trong Nền Nông Nghiệp Việt Nam

Cây sắn đóng vai trò quan trọng trong nền nông nghiệp Việt Nam, đặc biệt là trong công nghiệp chế biến tinh bột và thức ăn chăn nuôi. Sản lượng tinh bột hàng năm xấp xỉ 1 triệu tấn, góp phần đáng kể vào nền kinh tế quốc dân. Sắn tạo việc làm và tăng thu nhập cho người dân, nhất là ở vùng núi và trung du. Theo Phạm Văn Biên và Hoàng Kim (1991), sắn được du nhập vào Việt Nam khoảng thế kỷ thứ 18 và được trồng trên khắp lãnh thổ.

1.2. Lợi Ích Của Việc Trồng Xen Canh Cây Sắn Với Các Cây Trồng Khác

Trồng xen các cây ngắn ngày là biện pháp canh tác mới và hữu hiệu để khai thác tiềm năng của cây sắn và tận dụng tối đa quỹ đất. Sắn là cây trồng rộng hàng, giai đoạn 1-4 tháng đầu sinh trưởng rất chậm. Trồng xen sắn có tác dụng che phủ đất, giữ ẩm, chống xói mòn, bảo vệ và cải tạo đất. Nó còn nâng cao hiệu quả kinh tế trên 1 ha đất trồng trọt. Tuy nhiên, nhiều nông dân còn thiếu kiến thức về biện pháp canh tác này.

II. Thách Thức Trong Canh Tác Sắn Thiếu Kiến Thức Về Trồng Xen

Nhiều nông dân còn thiếu kiến thức về biện pháp canh tác trồng xen. Họ chưa áp dụng biện pháp này hoặc sử dụng nhiều loại cây trồng xen khác nhau. Họ chưa chú ý đến việc lựa chọn loại cây xen phù hợp với điều kiện sinh thái và sự sinh trưởng, phát triển của cây sắn. Điều này dẫn đến năng suất và chất lượng sắn bị ảnh hưởng xấu. Năng suất cây trồng xen không cao, sự xói mòn trên đất trồng sắn diễn ra nghiêm trọng. Đất biến thành những vùng không thể canh tác được. Cần có nghiên cứu và khuyến cáo kỹ thuật cho nông dân.

2.1. Ảnh Hưởng Tiêu Cực Của Việc Chọn Sai Cây Trồng Xen Canh Với Sắn

Việc lựa chọn sai cây trồng xen canh có thể gây ra nhiều ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất và chất lượng của cây sắn. Cây trồng xen không phù hợp có thể cạnh tranh dinh dưỡng, ánh sáng và nước với cây sắn, làm giảm khả năng sinh trưởng và phát triển của sắn. Điều này dẫn đến năng suất củ tươi, năng suất thân lá và năng suất sinh vật học của sắn bị giảm sút.

2.2. Tác Động Của Canh Tác Không Bền Vững Đến Đất Trồng Sắn

Canh tác không bền vững, đặc biệt là việc thiếu kiến thức về trồng xen canh, có thể gây ra tác động tiêu cực đến đất trồng sắn. Xói mòn đất là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt là ở những vùng đồi núi. Việc trồng sắn độc canh trong thời gian dài có thể làm suy thoái đất, giảm độ phì nhiêu và khả năng giữ nước của đất. Điều này ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng sắn trong dài hạn.

2.3. Sự Cần Thiết Của Nghiên Cứu Để Phát Triển Canh Tác Sắn Bền Vững

Để phục vụ cho chiến lược phát triển sắn hiệu quả bền vững ở Việt Nam, việc nghiên cứu áp dụng các biện pháp canh tác chống xói mòn, duy trì độ phì của đất, bảo vệ tài nguyên đất, thân thiện với môi trường là rất cần thiết. Nghiên cứu này góp phần nâng cao năng suất, hiệu quả kinh tế của cây sắn, xóa đói giảm nghèo, cải thiện đời sống, tạo ra mô hình tốt để khuyến cáo nhân rộng, hướng tới nền sản xuất hàng hóa nâng cao thu nhập cho người nông dân.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Cây Trồng Xen Đến Sắn HL2004 28

Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định loại cây trồng xen thích hợp đối với giống sắn mới HL2004-28. Mục tiêu là đạt được năng suất cao, chất lượng tốt nhất trên một đơn vị diện tích. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và tăng thu nhập cho người nông dân. Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của cây trồng xen đến quá trình sinh trưởng và phát triển của giống sắn mới HL2004-28. Nó cũng nghiên cứu ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống sắn mới HL2004-28. Cuối cùng, nghiên cứu xem xét ảnh hưởng của cây trồng xen đến chất lượng của giống sắn mới HL2004-28.

3.1. Đối Tượng Và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Cây Trồng Xen Canh

Nghiên cứu tập trung vào giống sắn mới HL2004-28 và các loại cây trồng xen canh tiềm năng. Phạm vi nghiên cứu bao gồm việc đánh giá ảnh hưởng của các loại cây trồng xen khác nhau đến sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của giống sắn HL2004-28. Nghiên cứu cũng xem xét hiệu quả kinh tế của việc trồng xen canh sắn với các loại cây trồng khác nhau.

3.2. Các Chỉ Tiêu Đánh Giá Sinh Trưởng Và Năng Suất Của Giống Sắn HL2004 28

Các chỉ tiêu đánh giá sinh trưởng của giống sắn HL2004-28 bao gồm chiều cao cây, số lá trên cây, đường kính thân, và tốc độ tăng trưởng. Các chỉ tiêu đánh giá năng suất bao gồm số củ trên gốc, khối lượng trung bình củ, năng suất củ tươi, năng suất thân lá, và năng suất sinh vật học. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng bao gồm tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột, năng suất củ khô, và năng suất tinh bột.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Cây Trồng Xen Đến Sinh Trưởng Sắn

Nghiên cứu đã chỉ ra ảnh hưởng của cây trồng xen đến tốc độ sinh trưởng của giống sắn mới HL2004-28. Cụ thể, nó ảnh hưởng đến tốc độ tăng trưởng chiều cao cây và tốc độ ra lá. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng đến tuổi thọ lá. Các đặc điểm nông sinh học như chiều cao thân chính, sự phân cành, đường kính gốc và tổng số lá trên cây cũng bị ảnh hưởng. Các yếu tố cấu thành năng suất như chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc và khối lượng trung bình củ trên gốc cũng được đánh giá.

4.1. Tác Động Của Cây Trồng Xen Đến Chiều Cao Và Số Lượng Lá Của Sắn HL2004 28

Nghiên cứu cho thấy rằng cây trồng xen có thể ảnh hưởng đến chiều cao và số lượng lá của giống sắn HL2004-28. Một số loại cây trồng xen có thể tạo bóng mát, giúp giảm nhiệt độ đất và tăng độ ẩm, từ đó thúc đẩy sự phát triển chiều cao và số lượng lá của sắn. Tuy nhiên, nếu cây trồng xen cạnh tranh quá mạnh về ánh sáng và dinh dưỡng, nó có thể làm giảm chiều cao và số lượng lá của sắn.

4.2. Ảnh Hưởng Của Cây Trồng Xen Đến Các Yếu Tố Cấu Thành Năng Suất Của Sắn

Cây trồng xen có thể ảnh hưởng đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống sắn HL2004-28, bao gồm chiều dài củ, đường kính củ, số củ trên gốc và khối lượng trung bình củ trên gốc. Việc lựa chọn cây trồng xen phù hợp có thể cải thiện các yếu tố này, từ đó tăng năng suất củ tươi và năng suất tinh bột của sắn.

V. Năng Suất Và Chất Lượng Sắn HL2004 28 Khi Trồng Xen Kết Quả

Nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của cây trồng xen đến năng suất củ tươi, năng suất thân lá và năng suất sinh vật học của giống sắn mới HL2004-28. Hệ số thu hoạch cũng được xem xét. Ảnh hưởng đến chất lượng (tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột, năng suất củ khô và năng suất tinh bột) cũng được đánh giá. Nghiên cứu cũng xem xét năng suất các loại cây trồng xen khi xen với giống sắn mới HL2004-28. Cuối cùng, nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của cây trồng xen đến hiệu quả kinh tế của giống sắn mới HL2004-28.

5.1. So Sánh Năng Suất Sắn HL2004 28 Giữa Các Mô Hình Trồng Xen Canh

Nghiên cứu so sánh năng suất củ tươi, năng suất thân lá và năng suất sinh vật học của giống sắn HL2004-28 giữa các mô hình trồng xen canh khác nhau. Kết quả cho thấy rằng một số mô hình trồng xen canh có thể tăng năng suất sắn so với trồng sắn độc canh. Tuy nhiên, việc lựa chọn cây trồng xen phù hợp là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.2. Đánh Giá Chất Lượng Củ Sắn HL2004 28 Trong Các Mô Hình Trồng Xen

Nghiên cứu đánh giá chất lượng củ sắn HL2004-28 trong các mô hình trồng xen khác nhau, bao gồm tỷ lệ chất khô, tỷ lệ tinh bột, năng suất củ khô và năng suất tinh bột. Kết quả cho thấy rằng một số mô hình trồng xen canh có thể cải thiện chất lượng củ sắn, đặc biệt là tỷ lệ tinh bột. Điều này có ý nghĩa quan trọng đối với việc chế biến tinh bột sắn.

VI. Kết Luận Và Đề Xuất Giải Pháp Trồng Xen Hiệu Quả Cho Sắn

Nghiên cứu này cung cấp cơ sở khoa học cho việc lựa chọn cây trồng xen phù hợp với giống sắn HL2004-28. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để khuyến cáo kỹ thuật cho nông dân. Điều này giúp nâng cao năng suất, chất lượng sắn và tăng thêm thu nhập. Nó cũng góp phần đảm bảo an toàn lương thực quốc gia và bảo vệ đất trồng sắn được lâu dài và bền vững. Cần có thêm nghiên cứu về các mô hình trồng xen khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến môi trường.

6.1. Khuyến Nghị Về Các Loại Cây Trồng Xen Phù Hợp Với Sắn HL2004 28

Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra khuyến nghị về các loại cây trồng xen phù hợp với giống sắn HL2004-28. Các loại cây họ đậu như đậu tương, đậu phộng, hoặc đậu xanh có thể là lựa chọn tốt vì chúng có khả năng cố định đạm trong đất, giúp cải thiện dinh dưỡng cho sắn. Ngoài ra, các loại rau màu ngắn ngày cũng có thể được trồng xen để tăng thêm thu nhập cho nông dân.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Canh Tác Sắn Bền Vững

Cần có thêm nghiên cứu về các mô hình trồng xen khác nhau và ảnh hưởng của chúng đến môi trường. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào việc tối ưu hóa mật độ trồng, thời vụ và kỹ thuật chăm sóc cho cả sắn và cây trồng xen. Ngoài ra, cần nghiên cứu về khả năng chống chịu sâu bệnh của các mô hình trồng xen khác nhau để đảm bảo năng suất ổn định.

05/06/2025
Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng xen đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống sắn mới hl2004 28 tại trường đại học nông lâm thái nguyên

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Cây sắn (Manihot esculenta Crantz) hiện đang được trồng trên 100 nước có khí hậu nhiệt đới, cận nhiệt đới thuộc ba châu lục: Châu Á, Châu Phi, Châu Mỹ Latinh. Tổ chức Nông lương thế giới (FAO) xếp sắn là cây lương thực quan trọng ở các nước đang phát triển sau lúa gạo, ngô và lúa mì. Sắn là cây lương thực, thực phẩm chính cho hơn 500 triệu người trên thế giới, được coi là giải pháp an toàn lương thực quan trọng hàng đầu cho các nước có nền nông nghiệp kém phát triển, đồng thời sắn cũng là cây thức ăn gia súc quan trọng tại nhiều nước trên thế giới và cũng là cây hàng hóa xuất khẩu có giá trị để chế biến bột ngọt, bánh kẹo, mì ăn liền, ván ép, bao bì, màng phủ sinh học và phụ gia dược phẩm. Trong thời gian tới việc nghiên cứu phát triển sản xuất và sử dụng nhiên liệu sinh học đang được các quốc gia trên thế giới quan tâm bởi các lợi ích của loại nhiên liệu này đem lại mà cây sắn là nguyên liệu chính cho công nghiệp chế biến nhiên liệu sinh học (ethanol).

Ở Việt Nam, sắn là cây lương thực quan trọng sau lúa và ngô. Năm 2012 diện tích sắn cả nước là 550,60 nghìn ha, năng suất bình quân 17,69 tấn/ha, sản lượng là 9. Hiện cả nước có 53 nhà máy với công suất trên 50 tấn tinh bột ngày đêm và khoảng hơn 2000 cơ sở chế biến thủ công. Sản lượng tinh bột hàng năm xấp xỉ 1 triệu tấn, góp phần đáng kể trong nền kinh tế quốc dân.

Cây sắn ở nước ta càng ngày càng có nhu cầu cao trong công nghiệp chế biến tinh bột, thức ăn chăn nuôi, thực phẩm, dược liệu và cũng đang trở thành cây hàng hóa, tạo việc làm tăng thu nhập cho người dân, nhất là ở vùng núi và trung du. Chính vì vậy tiềm năng mà cây sắn đem lại là rất lớn. Để khai thác tiềm năng to lớn đó của cây sắn và tận dụng một cách tối đa quỹ đất trồng sắn thì trồng xen các cây ngắn ngày là biện pháp canh tác mới và hữu hiệu nhất. Sắn là cây trồng rộng hàng, giai đoạn 1- 4 tháng đầu sinh trưởng rất chậm, do đó, trồng xen sắn không những có tác dụng che phủ đất ở thời kỳ đầu sắn chưa 2 khép tán, giữ ẩm đất, chống xói mòn, bảo vệ và cải tạo đất mà còn có tác dụng nâng cao hiệu quả kinh tế trên 1 ha đất trồng trọt.

Tuy nhiên, trên thực tế hiện nay nhiều người nông dân còn thiếu kiến thức về biện pháp canh tác mới này cho nên chưa áp dụng biện pháp hoặc có áp dụng nhưng sử dụng nhiều loại cây trồng xen khác nhau, chưa chú ý đến việc lựa chọn loại cây xen phù hợp với điều kiện sinh thái và sự sinh trưởng, phát triển của cây sắn. Dẫn đến năng suất và chất lượng sắn không những bị ảnh hưởng xấu, năng suất cây trồng xen không cao, sự xói mòn trên đất trồng sắn diễn ra nghiêm trọng mà còn biến đất thành những vùng không thể canh tác được. Để phục vụ cho chiến lược phát triển sắn hiệu quả bền vững ở Việt Nam, việc nghiên cứu áp dụng các biện pháp canh tác chống xói mòn, duy trì độ phì của đất bảo vệ tài nguyên đất, thân thiện với môi trường - nâng cao năng suất - hiệu quả kinh tế của cây sắn góp phần xoá đói giảm nghèo, cải thiện đời sống; tạo ra mô hình tốt để khuyến cáo nhân rộng, hướng tới nền sản xuất hàng hoá nâng cao thu nhập cho người nông dân là vấn đề rất cần thiết. Xuất phát từ thực tế đó, em thực hiện đề tài:“Nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng xen đến khả năng sinh trưởng và phát triển của giống sắn mới HL2004-28 tại trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên”.

Mục đích nghiên cứu đề tài Xác định loại cây trồng xen thích hợp đối với giống sắn mới để đạt được năng suất cao, chất lượng tốt nhất trên một đơn vị diện tích nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế và tăng thu nhập cho người nông dân. Mục tiêu nghiên cứu - Đánh giá ảnh hưởng của cây trồng xen đến quá trình sinh trưởng và phát triển giống sắn mới HL2004-28. - Nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng xen đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống sắn mới HL2004-28. - Nghiên cứu ảnh hưởng của cây trồng xen đến chất lượng của giống sắn mới HL2004-28.

Ý nghĩa của đề tài 1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học + Giúp sinh viên vận dụng củng cố những kiến thức đã học áp dụng vào thực tiễn, tạo điều kiện cho sinh viên học hỏi thêm vốn kiến thức và kinh nghiệm trong sản xuất. + Trên cơ sở học đi đôi với hành, lý thuyết gắn liền với thực tiễn đã giúp cho sinh viên nâng cao được chuyên môn, nâng cao tay nghề, đồng thời rèn luyện thái độ làm việc nghiêm túc, tích lũy kinh nghiệm, có phương pháp tổ chức và tiến hành nghiên cứu ứng dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Ý nghĩa trong sản xuất Trong sản xuất: Là cơ sở khuyến cáo kỹ thuật cho nông dân lựa chọn loại cây xen phù hợp với điều kiện sinh thái và sự sinh trưởng, phát triển của cây sắn phục vụ sản xuất đại trà giúp nâng cao năng suất, chất lượng sắn và tăng thêm thu nhập cho các hộ nông dân, góp phần đảm bảo an toàn lương thực quốc gia cũng như bảo vệ đất trồng sắn được lâu dài và bền vững.

4 Phần 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Nguồn gốc của cây sắn Cây sắn có tên khoa học là Manihot esculenta Crantz và thuộc bộ ba mảnh vỏ (Euphorbiales), họ thầu dầu (Euphotbiaceae), chi Manihot, lớp hai lá mầm và có bộ nhiễm sắc thể 2n = 36 (Obingbesan, 1973). Có nhiều tài liệu cho biết cây sắn có nguồn gốc ở vùng nhiệt đới của Châu Mỹ Latinh (Crantz, 1976) và được trồng cách đây khoảng 5000 năm (CIAT, 1993). Trung tâm phát sinh của cây sắn được giả thuyết tại Đông Bắc Brazil thuộc lưu vực sông Amazon, nơi có nhiều chủng loại sắn trồng và hoang dại (Decanola, 1986; Roger, 1965).

Trung tâm phân hóa phụ của cây sắn có thể tại Mehico, Trung Mỹ và ven biển các nước Nam Mỹ. Bằng chứng là những di tích khảo cổ ở Venezuela niên đại 2700 năm trước công nguyên, những lò nướng bánh sắn trong phức hệ Malabo ở phía Bắc Colombia niên đại khoảng 1200 năm trước công nguyên, những hạt tinh bột sắn ở trong phần hóa thạch được phát hiện tại Mehico có tuổi khoảng 900 năm đến 200 năm trước công nguyên (Roger, 1963, 1965). Các công trình nghiên cứu gần đây của nhiều tác giả kết luận rằng: Cây sắn có nguồn gốc phức tạp và có bốn trung tâm phát sinh đó là: Brazil có hai trung tâm, còn lại là ở Mehico và Bolivia. Cây sắn được người Bồ Đào Nha đưa đến Congo của Châu Phi vào thế kỷ 16.

Tài liệu nói tới sắn ở vùng này là của Barre và Thevet viết năm 1558. Ở Châu Á, sắn được du nhập vào Ấn Độ khoảng thế kỷ 17 (P. Rajendran et al, 1995) và Sri Lanka đầu thế kỷ 18 (W.M Bandara và M Sikurajapathy, 1992). Sau đó, sắn được trồng ở Trung Quốc, Myanma và các nước Châu Á khác ở cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19 (Fang Baiping, 1992; U Thun Than, 1992).

Ở Việt Nam cây sắn được du nhập vào khoảng thế kỷ thứ 18 (Phạm Văn Biên, Hoàng Kim, 1991) và được trồng trên khắp lãnh thổ nước ta do khả năng thích ứng tốt với điều kiện khí hậu thổ nhưỡng. Trước đây, sắn được xem là một loại cây lương thực quan trọng cho một bộ phận nông dân Việt Nam. Tuy 5 nhiên, hiện nay nhờ sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, cây sắn đã và đang đóng những vai trò rất quan trọng. Giá trị dinh dưỡng và giá trị sử dụng của cây sắn Theo số liệu công bố của Tổ chức Nông nghiệp và Lương thực thế giới (FAO), hàm lượng dinh dưỡng trong củ sắn (tính trên 100 gam phần ăn được) như sau: Bảng 2.1: Hàm lượng dinh dưỡng trong củ sắn Thành phần dinh dưỡng Tỷ lệ % Nước 65,50 % Protein 1,00 % Lipit (mỡ) 0,20 % Xenlulose 1,20 % Caroten và tương đương 0,00 % Tinh bột 32,10 % (Nguồn: FAOSTAT, 2013) Trong protein của sắn có tương đối đầy đủ các acid amin (nhất là 9 acid amin không thay thế được cần thiết cho con người) đặc biệt hai acid amin quan trọng là Lizin và Tritophan có đủ để cung cấp cho nhu cầu của cả trẻ em và người lớn.

Trước đây sắn được coi là một trong những cây lương thực quan trọng. Tại nhiều vùng nhiệt đới trên thế giới đã coi sắn và các sản phẩm từ sắn là nguồn lương thực chính, đặc biệt là các nước Châu Phi. Sắn là cây trồng đứng vị trí thứ tư trên thế giới về mặt cung cấp năng lượng cho con người. Ngày nay, chế biến sắn được sản xuất theo công nghệ hiện đại hóa, các sản phẩm từ sắn ngày càng đa dạng và phong phú đáp ứng nhu cầu tiêu dùng của người dân.

Sản phẩm từ sắn (củ, thân, lá) được dùng để chế biến ra nhiều loại sản phẩm phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp như: Dược, dệt, hóa dầu thực phẩm, chăn nuôi,. Giá trị của cây sắn ngày càng được nâng cao nhờ những ứng dụng rộng rãi của nó. 6 Trong ngành dược, tinh bột sắn được sử dụng làm tá dược trong sản xuất thuốc. Biến tính tinh bột sắn cho nhiều sản phẩm có giá trị như đường, glucose, fructose,… để làm dịch truyền hoặc các phụ gia cho các sản phẩm khác.

Tinh bột sắn còn được dùng làm hồ vải, làm lương thực, thực phẩm cho người, đặc biệt tinh bột sắn là thành phần không thể thiếu được trong ngành công nghiệp chế biến thức ăn cho nghề nuôi trồng thủy sản do nó có độ dẻo cao và không bị tan trong nước. Từ tinh bột sắn có thể chế biến được gần 300 loại sản phẩm khác nhau. Lá sắn dùng để chế biến thức ăn gia súc hoặc dùng để nuôi tằm Eri rất tốt, do chứa nhiều axit amin và một số chất dinh dưỡng. Lá sắn chứa hàm lượng protein cao (20 - 25%) có thể sử dụng làm rau ăn cho con người.

Thân sắn dùng để chế biến cồn, làm giấy, ván ép, chất đốt hoặc làm giá thể trồng nấm,… Ngoài ra, lá sắn cũng có hàm lượng đáng kể các chất Canxi, Caroten, Vitamin B1, C (Tera, 1984). Chất đạm của lá sắn có đầy đủ các axit amin cần thiết, giàu lysine nhưng thiếu methionine. Trong lá sắn ngoài các chất dinh dưỡng, cũng chứa một lượng độc tố HCN đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Cây Trồng Xen Đến Sinh Trưởng Giống Sắn HL2004-28" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tác động của việc trồng xen cây đến sự phát triển của giống sắn HL2004-28. Nghiên cứu này không chỉ giúp nông dân hiểu rõ hơn về lợi ích của việc áp dụng phương pháp canh tác xen canh mà còn chỉ ra những yếu tố ảnh hưởng đến năng suất và chất lượng của giống sắn. Độc giả sẽ tìm thấy thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình trồng trọt, từ đó nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp canh tác và giống cây trồng, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Nghiên cứu ảnh hưởng của một số biện pháp kỹ thuật canh tác đến năng suất chất lượng 2 giống sắn km414 và hl28 tại trường đại học nông lâm thái nguyên, nơi cung cấp thông tin về các biện pháp kỹ thuật canh tác khác nhau. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ảnh hưởng liều lượng phân hữu cơ đến sinh trưởng và phát triển giống bí đỏ goldstar 998 trong vụ xuân 2016 tại thái nguyên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò của phân bón trong sự phát triển của cây trồng. Cuối cùng, tài liệu Luận án nghiên cứu tuyển chọn giống và biện pháp kỹ thuật canh tác ngô zea mays l trên nền đất lúa chuyển đổi tại tỉnh long an và đồng tháp sẽ mang đến những góc nhìn mới về việc chọn giống và kỹ thuật canh tác hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng hiểu biết và áp dụng vào thực tiễn canh tác.