Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ ngữ văn chuyên ngành Ngôn ngữ Nga (mã số: 9220202) của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tâm (Нгуен Тхи Там) được thực hiện tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội năm 2021 với đề tài: “Семантическая структура русских глаголов с префиксами за-, по-, раз- в сопоставлении с соответствующими глаголами вьетнамского языка с постфиксами -đi, -lên, -ra” (Cấu trúc ngữ nghĩa của nhóm động từ tiếng Nga có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- đối chiếu với các động từ tiếng Việt tương ứng có các phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong hệ thống ngôn ngữ học loại hình, tiếng Nga thuộc loại hình ngôn ngữ hòa kết (inflectional language / флективный язык) với hệ thống biến tố và phụ tố phát triển mạnh, trong đó tiền tố (prefix / префикс) đóng vai trò cấu tạo từ và biến đổi ngữ nghĩa - ngữ pháp của động từ. Ngược lại, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập (isolating language / изолирующий язык), không sử dụng phụ tố hình thái học mà biểu thị các ý nghĩa ngữ pháp, phương thức hành động và tính chất hướng đích thông qua trật tự từ, hư từ, ngữ cảnh và đặc biệt là hệ thống động từ phụ / phó động từ (hậu tố / postfix / постфикс theo cách định danh đối chiếu trong văn bản) như -đi, -lên, -ra.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Mặc dù đã có các công trình nghiên cứu riêng lẻ về tiền tố tiếng Nga hoặc các từ chỉ hướng trong tiếng Việt, việc đối chiếu hệ thống ở cấp độ vi mô giữa nhóm ba tiền tố phổ biến за-, по-, раз- với các đơn vị vị từ tương ứng -đi, -lên, -ra trong tiếng Việt nhằm tìm ra các quy luật tương đương ngữ nghĩa, sự dịch chuyển lược đồ vị ngữ và phương thức chuyển dịch cấu trúc vẫn chưa được miêu tả toàn diện dựa trên ngữ liệu đối chiếu thực nghiệm.
Mục tiêu nghiên cứu
- Xác lập cơ sở lý thuyết về cấu trúc ngữ nghĩa của động từ có tiền tố trong tiếng Nga và động từ có phó động từ trong tiếng Việt.
- Khảo sát, phân loại và miêu tả hệ thống các ý nghĩa từ vựng - ngữ pháp của động từ tiếng Nga mang ba tiền tố за-, по-, раз-.
- Phân tích ngữ nghĩa và chức năng của các động từ tiếng Việt đi kèm các phó động từ -đi, -lên, -ra.
- Đối chiếu, chỉ ra các điểm tương đồng, khác biệt và xác định các phương thức biểu đạt tương đương giữa hai hệ thống ngôn ngữ.
Câu hỏi nghiên cứu
- Bản chất cấu trúc ngữ nghĩa của động từ tiếng Nga chứa tiền tố за-, по-, раз- được tổ chức như thế nào theo các phương thức hành động (способы действия)?
- Các phó động từ -đi, -lên, -ra trong tiếng Việt biểu đạt những nét nghĩa không gian, thời - thể và kết quả nào khi kết hợp với động từ trung tâm?
- Mức độ tương đương ngữ nghĩa giữa các tiền tố tiếng Nga (за-, по-, раз-) và phó động từ tiếng Việt (-đi, -lên, -ra) diễn ra ở những mô hình ngữ cảnh nào, và các trường hợp bất đối xứng được xử lý bằng những phương tiện ngôn ngữ nào trong tiếng Việt?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cấu trúc ngữ nghĩa của nhóm động từ tiếng Nga có tiền tố за-, по-, раз- và cấu trúc ngữ nghĩa của các động từ tiếng Việt đi kèm các phó động từ -đi, -lên, -ra.
- Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát trên bình diện ngữ nghĩa học và ngữ pháp học đối chiếu; tập trung vào ba tiền tố tiếng Nga (за-, по-, раз-) và ba phó từ tiếng Việt (-đi, -lên, -ra). Ngữ liệu được thu thập từ các tác phẩm văn học, từ điển giải thích tiếng Nga, từ điển tiếng Việt và các văn bản song ngữ Nga - Việt.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
- Nghiên cứu về tiền tố và phương thức hành động trong Nga ngữ học: Tác giả điểm lại các quan điểm kinh điển về tiền tố học tiếng Nga. Tiền tố được nhìn nhận như một thành tố mang nghĩa (significant part of a word) đứng trước gốc từ, có chức năng quan hệ từ (relator) thiết lập mối quan hệ giữa hai yếu tố và sở hữu lược đồ hình thức - ngữ nghĩa (semantic formal schema) riêng. Hướng tiếp cận này phân loại tiền tố theo các nhóm chức năng: từ vựng (lexical), ngữ pháp (grammatical), và cấu tạo phương thức hành động (actional / способы действия).
- Nghiên cứu về động từ chỉ hướng và phó từ trong Việt ngữ học: Điểm lại các công trình nghiên cứu về hệ thống hư từ sau động từ, đặc biệt là nhóm từ mang nghĩa chuyển động không gian đã được ngữ pháp hóa thành chỉ tố thể - kết quả như đi, lên, ra, vào, về, lại.
- Nghiên cứu đối chiếu Nga - Việt: Các công trình so sánh đối chiếu giữa phạm trù thể (вид) và phương thức hành động của tiếng Nga với các phương tiện thời - thể - thể thức của tiếng Việt.
Vị trí và giải pháp của luận án
Luận án định vị là công trình nghiên cứu chuyên sâu đối chiếu vi mô. Tác giả không dừng lại ở việc so sánh chung giữa hai loại hình ngôn ngữ hòa kết và đơn lập, mà giải quyết trực tiếp bài toán chuyển dịch nghĩa giữa ba tiền tố cụ thể (за-, по-, раз-) và ba đơn vị định hướng/kết quả tiếng Việt (-đi, -lên, -ra), xây dựng ma trận tương đương ngữ nghĩa giữa hai ngôn ngữ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
- Lý thuyết ngôn ngữ học đối chiếu (Contrastive Linguistics): So sánh hai hệ thống ngôn ngữ khác loại hình (tiếng Nga - hòa kết, tiếng Việt - đơn lập) trên cơ sở đồng đại nhằm tìm ra điểm tương đồng và dị biệt.
- Ngữ nghĩa học cấu trúc và ngữ pháp thể: Tiền tố tiếng Nga được coi là một “relator” (bộ kết nối quan hệ) có lược đồ ngữ nghĩa xác định, tham gia vào việc tạo lập thể hoàn thành (совершенный вид) và biến đổi cấu trúc tham tố của vị từ.
- Lý thuyết ngữ pháp hóa trong tiếng Việt: Quá trình chuyển dịch chức năng của các thực từ chỉ hướng (đi, lên, ra) sang đóng vai trò phó động từ/hậu tố biểu thị hướng chuyển động trừu tượng, trạng thái bắt đầu, gia tăng, phân tán hoặc đạt kết quả.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp so sánh - đối chiếu: Đặt các cấu trúc động từ tiếng Nga và tiếng Việt vào các khung ngữ cảnh tương đương để phân tích đối chiếu hai chiều.
- Phương pháp phân tích thành tố nghĩa (Componential Analysis): Phân tích các nét nghĩa vi mô (seme) trong cấu trúc nghĩa của từng tiền tố và từng phó từ.
- Phương pháp phân tích ngữ cảnh (Contextual Analysis): Khảo sát hoạt động của động từ trong ngữ cảnh tối thiểu (minimal context) và ngữ cảnh mở rộng để xác định giá trị ngữ nghĩa thực tế.
- Phương pháp thống kê và phân loại ngữ liệu: Phân loại các cặp tương đương dựa trên tần suất xuất hiện và mô hình cấu trúc.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
Ngữ liệu được trích xuất từ các từ điển giải thích tiếng Nga (như Từ điển tiếng Nga của Viện Hàn lâm Khoa học, Từ điển Ozhegov, Từ điển Ushakov), từ điển tiếng Việt (Viện Ngôn ngữ học), các tác phẩm văn học kinh điển tiếng Nga và các bản dịch tiếng Việt tương ứng, cùng các tài liệu xuất bản tại Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội (ISBN 978-604-62-6097-4).
Nội dung chính theo từng chương
CẤU TRÚC NGỮ NGHĨA ĐỐI CHIẾU
Chương 1: Cấu trúc ngữ nghĩa của động từ có tiền tố trong tiếng Nga (Семантическая структура префиксальных глаголов русского языка)
Chương 1 tập trung phân tích bản chất ngôn ngữ học của tiền tố tiếng Nga, xác lập tiền tố như một hình vị cấu tạo từ đứng trước gốc từ, vừa bổ sung vừa làm thay đổi ý nghĩa từ vựng, đồng thời đóng vai trò quan hệ từ xác định mối liên hệ giữa các thành tố. Tác giả phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của ba tiền tố:
-
Tiền tố ЗА-:
- Ý nghĩa khởi phát (инхоативное значение): Biểu thị sự bắt đầu của một hành động hay trạng thái, thường áp dụng cho các động từ chỉ âm thanh, trạng thái cảm xúc, vận động (запеть – bắt đầu hát, заплакать – bật khóc, зашуметь – bắt đầu ồn ào).
- Ý nghĩa chuyển dịch vượt qua giới hạn / rẽ hướng: Biểu thị hành động di chuyển vào sâu bên trong, vượt qua một ranh giới hoặc rẽ vào một địa điểm trên đường đi (зайти – ghé vào, заехать – tạt vào).
- Ý nghĩa hoàn tất / tác động bao phủ bề mặt: Tác động làm phủ kín, đóng kín hoặc giữ chặt đối tượng (закрыть – đóng lại, завязать – buộc lại, засыпать – lấp đầy).
-
Tiền tố ПО-:
- Ý nghĩa hạn lượng thời gian (делимитативное значение): Biểu thị hành động diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn, không liên tục hoặc ở mức độ vừa phải (посидеть – ngồi một lát, почитать – đọc một lúc, поговорить – nói chuyện một chút).
- Ý nghĩa bắt đầu chuyển động: Kết hợp với các động từ chuyển động vô định hướng để tạo thành động từ chuyển động định hướng mang nghĩa bắt đầu dịch chuyển (пойти – đi, побежать – bắt đầu chạy).
- Ý nghĩa làm giảm mức độ hành động / trạng thái suy giảm: (поболеть – đau ốm nhẹ/một thời gian).
-
Tiền tố РАЗ- (РАС-):
- Ý nghĩa phân tán / ly tâm: Biểu thị sự chuyển động từ một điểm ra nhiều hướng khác nhau (разойтись – giải tán, tỏa đi các hướng, раздать – phân phát ra).
- Ý nghĩa mở rộng / phân chia không gian: Làm tăng kích thước, mở rộng thể tích hoặc phân tách đối tượng (расширить – mở rộng ra, разрезать – cắt rời ra, раздуть – thổi phồng lên).
- Ý nghĩa gia tăng cường độ cực điểm: Biểu thị sự phát triển hành động đến mức độ cao độ (разгореться – bùng cháy dữ dội, рассмеяться – cười phá lên).
- Ý nghĩa hủy bỏ / hoàn nguyên: Làm mất đi trạng thái đã được xác lập trước đó (развязать – cởi bỏ, tháo ra, разоружить – giải giáp).
Chương 2: Ý nghĩa cơ bản của động từ tiếng Việt có các phó động từ -đi, -lên, -ra
Chương 2 khảo sát hệ thống động từ tiếng Việt khi kết hợp với ba đơn vị vị từ phụ/phó từ -đi, -lên, -ra, phân tích quá trình chuyển dịch từ ý nghĩa không gian cụ thể sang ý nghĩa ngữ pháp hóa (thời - thể - kết quả).
-
Phó động từ -ĐI:
- Ý nghĩa không gian: Hướng chuyển động rời xa vị trí của người nói hoặc điểm mốc chuẩn (bước đi, mang đi).
- Ý nghĩa thời - thể và tính chất: Biểu thị sự tiêu biến, mất mát, giảm sút về lượng hoặc chất, chuyển đổi trạng thái tiêu cực (mờ đi, yếu đi, biến mất đi, gầy đi).
- Ý nghĩa tiếp diễn / thúc giục: Đóng vai trò trợ từ tình thái hoặc hoàn tất hành động (làm đi, ăn đi).
-
Phó động từ -LÊN:
- Ý nghĩa không gian: Hướng chuyển động từ dưới lên trên theo trục thẳng đứng (trèo lên, bay lên).
- Ý nghĩa phát triển / gia tăng: Biểu thị sự tăng lên về số lượng, mức độ, cường độ hoặc chất lượng (tăng lên, nóng lên, mạnh lên).
- Ý nghĩa khởi phát / xuất hiện trạng thái mới: Biểu thị sự bắt đầu xuất hiện của một trạng thái, âm thanh hoặc cảm xúc (cất tiếng lên, vang lên, nổi giận lên).
-
Phó động từ -RA (tập trung tại mục Основные значения вьетнамских глаголов с постфиксом –RA):
- Ý nghĩa không gian: Hướng chuyển động từ bên trong ra bên ngoài phạm vi không gian (đi ra, bước ra).
- Ý nghĩa mở rộng phạm vi / phân tán: Chuyển từ trạng thái tập trung sang trạng thái mở rộng, phân tách (nở ra, lan ra, chia ra, giãn ra).
- Ý nghĩa xuất lộ / nhận thức: Biểu thị việc làm lộ rõ điều ẩn kín hoặc phát hiện, hiểu ra một vấn đề (nhận ra, tìm ra, hiểu ra, nghĩ ra).
- Ý nghĩa kết quả / chuyển đổi trạng thái: Chuyển sang trạng thái mới sau một quá trình (lớn ra, già ra, sinh ra).
Chương 3: Hệ thống các ý nghĩa cơ bản của động từ tiếng Nga có tiền tố ЗА-, ПО-, РАЗ- trong sự đối chiếu với các động từ tương ứng có các phó động từ -ĐI, -LÊN, -RA trong tiếng Việt
Chương 3 thực hiện đối chiếu hệ thống, thiết lập các mô hình tương đương giữa tiền tố tiếng Nga và phó động từ tiếng Việt:
| Tiền tố tiếng Nga | Nét nghĩa cơ bản | Phó động từ tiếng Việt tương ứng | Ví dụ đối chiếu |
|---|---|---|---|
| ЗА- | Khởi phát âm thanh, cảm xúc | -LÊN (hoặc từ vựng hóa: bắt đầu, cất) | запеть $\rightarrow$ hát lên / cất tiếng hát заплакать $\rightarrow$ khóc lên / bật khóc |
| ЗА- | Che khuất, đóng kín, lấp đầy | -LẠI, -ĐI (hoặc kết cấu kết quả) | закрыть $\rightarrow$ đóng lại закопать $\rightarrow$ chôn đi / lấp lại |
| ПО- | Bắt đầu di chuyển | -ĐI | пойти $\rightarrow$ đi / bước đi побежать $\rightarrow$ chạy đi |
| ПО- | Hạn lượng thời gian (ngắn) | Hư từ chỉ thời lượng (một lát, một chút) | посидеть $\rightarrow$ ngồi một lát поговорить $\rightarrow$ nói chuyện một chút |
| РАЗ- | Phân tán, ly tâm | -RA, -ĐI | разойтись $\rightarrow$ giải tán ra / tản đi раздать $\rightarrow$ chia ra / phát đi |
| РАЗ- | Mở rộng thể tích, kích thước | -RA, -LÊN | расширить $\rightarrow$ mở rộng ra раздуть $\rightarrow$ thổi phồng lên / to ra |
| РАЗ- | Cực điểm cường độ | -LÊN, -RA | разгореться $\rightarrow$ bùng cháy lên рассмеяться $\rightarrow$ cười phá lên |
| РАЗ- | Tháo bỏ, hủy bỏ trạng thái | -RA | развязать $\rightarrow$ cởi ra / tháo ra разоружить $\rightarrow$ tước vũ khí ra |
Phân tích sự tương đồng và khác biệt về phương thức biểu hiện
- Đặc trưng tiếng Nga: Các ý nghĩa chính của động từ mang tiền tố за-, по-, раз- được biểu hiện chủ yếu thông qua các dạng động từ thuộc thể hoàn thành (perfective aspect / совершенный вид) và được xác lập ngay trong các ngữ cảnh tối thiểu (minimal contexts) nhờ tính cô đọng hình thái học của tiền tố.
- Đặc trưng tiếng Việt: Các ý nghĩa tương đương không được thể hiện bằng biến đổi hình thái trên thân từ mà được chuyển tải thông qua:
- Dạng thức kết hợp động từ trung tâm với các phó từ chỉ hướng / kết quả (-đi, -lên, -ra).
- Các chỉ tố thời gian, thời lượng ngữ pháp (đã, đang, sẽ, một lát, một chút).
- Các phương tiện từ vựng hóa (bắt đầu, cất tiếng, bùng lên) và các yếu tố ngữ cảnh mở rộng.
- Kết luận đối chiếu: Các phương tiện chuyển tải ý nghĩa giữa hai nhóm tiền tố tiếng Nga và phó động từ tiếng Việt không phải lúc nào cũng trùng khít hoàn toàn 1:1, mà tạo thành mạng lưới tương đương đa chiều phụ thuộc vào tính chất hành động của gốc từ.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Làm sáng tỏ cơ chế chuyển di ngữ nghĩa: Luận án chứng minh rằng mặc dù tiếng Nga và tiếng Việt có sự khác biệt loại hình sâu sắc (ngôn ngữ hòa kết đối lập với ngôn ngữ đơn lập), giữa chúng vẫn tồn tại các tương đương ngữ nghĩa hệ thống giữa các hình thái tiền tố hóa và các kết cấu phó động từ hóa.
- Xác lập lược đồ quan hệ: Làm rõ vai trò của tiền tố tiếng Nga như một "relator" (yếu tố kết nối quan hệ) có lược đồ hình thức - ngữ nghĩa riêng và chứng minh phương thức tiếng Việt sử dụng các phó từ định hướng (-đi, -lên, -ra) như các công cụ ngữ pháp hóa để biểu đạt các quan hệ không gian, thời - thể và phương thức hành động tương đương.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Ứng dụng trong giảng dạy tiếng Nga: Cung cấp tài liệu tham khảo cho giảng viên và sinh viên Việt Nam học tiếng Nga, giúp người học giải quyết khó khăn khi tiếp nhận và sử dụng các động từ có tiền tố за-, по-, раз-.
- Biên soạn giáo trình và từ điển: Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trực tiếp vào việc biên soạn giáo trình ngữ pháp đối chiếu Nga - Việt, từ điển giải thích - đối chiếu và các sổ tay tra cứu động từ.
- Ứng dụng trong dịch thuật: Cung cấp cơ sở ngôn ngữ học cho dịch giả trong việc lựa chọn cấu trúc từ vựng - ngữ pháp tiếng Việt tương đương khi chuyển ngữ các động từ hoàn thành thể mang tiền tố tiếng Nga.
Kiến nghị và giải pháp
- Tác giả đề xuất đưa các mô hình đối chiếu ngữ nghĩa tiền tố - phó động từ vào chương trình giảng dạy tiếng Nga chuyên ngành và thực hành dịch thuật tại các trường đại học ngoại ngữ.
- Cần xây dựng các bài tập thực hành ngữ cảnh hóa nhằm giúp người học phân biệt sự khác nhau giữa ngữ cảnh tối thiểu của tiếng Nga và các phương tiện bổ trợ từ vựng/ngữ cảnh trong tiếng Việt.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế
- Luận án tập trung khảo sát phạm vi cụ thể gồm ba tiền tố tiếng Nga (за-, по-, раз-) và ba phó từ tiếng Việt (-đi, -lên, -ra), chưa bao quát toàn bộ hệ sinh thái tiền tố tiếng Nga (như в-, вы-, при-, у-, пере-, от-, до-) và các phó động từ chỉ hướng khác trong tiếng Việt (-vào, -về, -lại, -sang).
- Ngữ liệu phân tích chủ yếu tập trung vào bình diện ngữ nghĩa học và cú pháp học tĩnh, chưa đi sâu vào phân tích ngữ dụng học trong các phong cách chức năng khẩu ngữ tự nhiên đa dạng.
Hạn chế và hướng phát triển
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các nhóm tiền tố chuyển động và không gian khác của tiếng Nga trong sự đối chiếu toàn diện với hệ thống hư từ chỉ hướng tiếng Việt.
- Nghiên cứu cơ chế thụ đắc ngôn ngữ thực tế của người Việt khi học các tiền tố tiếng Nga dựa trên phân tích lỗi sai thực nghiệm.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Ngôn ngữ học / Ngôn ngữ Nga: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu đối chiếu ngôn ngữ khác loại hình (hòa kết – đơn lập) và kỹ thuật phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của vị từ.
- Đối với giảng viên tiếng Nga tại Việt Nam: Phần phân tích đối chiếu tại Chương 3 và các bảng phân loại ngữ nghĩa cung cấp ngữ liệu trực quan để thiết kế bài giảng về ngữ pháp, đặc biệt là chuyên đề động từ có tiền tố và phương thức hành động.
- Đối với dịch giả Nga - Việt: Cung cấp các giải pháp chuyển ngữ chính xác cho các động từ mang tiền tố phức tạp, tránh việc dịch thô hoặc làm mất đi sắc thái thể - kết quả của văn bản gốc.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt loại hình giữa tiếng Nga và tiếng Việt ảnh hưởng như thế nào đến việc biểu đạt ý nghĩa của động từ?
Tiếng Nga là ngôn ngữ hòa kết, sử dụng các tiền tố gắn trực tiếp vào thân từ để tạo từ mới, biến đổi thể và xác lập phương thức hành động ngay trong ngữ cảnh tối thiểu. Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến đổi hình thái từ mà sử dụng các phó động từ đi kèm (-đi, -lên, -ra), hư từ chỉ thời gian/thể và các yếu tố từ vựng hoặc ngữ cảnh mở rộng để biểu đạt các ý nghĩa tương đương.
2. Tiền tố ЗА- trong tiếng Nga tương đương với những phương tiện nào trong tiếng Việt?
Tiền tố за- khi mang ý nghĩa khởi phát hành động (bắt đầu) thường tương đương với phó từ -lên hoặc các từ vựng chỉ sự bắt đầu (cất tiếng, bật khóc). Khi mang nghĩa bao phủ, ngăn cách, chuyển dịch rẽ hướng, за- tương đương với các phó từ -lại, -vào, -đi hoặc các vị từ kết quả trong tiếng Việt.
3. Động từ tiếng Việt đi kèm phó động từ -RA biểu thị những nét nghĩa chính nào?
Theo kết quả khảo sát, phó từ -ra biểu đạt bốn nhóm ý nghĩa cơ bản:
- Hướng chuyển động không gian từ trong ra ngoài.
- Sự mở rộng không gian, thể tích hoặc phân tán (nở ra, lan ra).
- Sự xuất lộ, phát hiện, hiểu biết sau quá trình nhận thức (tìm ra, nhận ra, hiểu ra).
- Kết quả chuyển đổi trạng thái mới (sinh ra, già ra).
4. Tại sao nói sự tương đương giữa tiền tố tiếng Nga và phó động từ tiếng Việt không hoàn toàn trùng khít 1:1?
Do mỗi tiền tố tiếng Nga là một cấu trúc đa nghĩa (polysemous) tích hợp cả nghĩa từ vựng lẫn nghĩa ngữ pháp - thể thức. Một tiền tố tiếng Nga (như раз-) có thể tương đương với nhiều phó từ tiếng Việt khác nhau (-ra, -lên, -đi) tùy thuộc vào bản chất ngữ nghĩa của gốc động từ và ngữ cảnh cụ thể.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thị Tâm đã nghiên cứu cấu trúc ngữ nghĩa của ba tiền tố tiếng Nga за-, по-, раз- trong sự đối chiếu với ba phó động từ tiếng Việt -đi, -lên, -ra. Công trình xác định rằng dù có sự cách biệt lớn về mặt loại hình học giữa ngôn ngữ hòa kết và ngôn ngữ đơn lập, các tương đương ngữ nghĩa giữa hai hệ thống vẫn được thiết lập thông qua các cơ chế bù trừ từ vựng và ngữ pháp. Kết quả nghiên cứu làm rõ các mô hình chuyển dịch nghĩa vi mô giữa hai ngôn ngữ, đồng thời tạo cơ sở tham khảo cho công tác giảng dạy, biên soạn giáo trình và thực hành dịch thuật tiếng Nga tại Việt Nam.