A study on expressions of futurity in english in comparison with their vietnamese equivalents

Nghiên cứu so sánh cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt. Phân tích chi tiết, tìm hiểu sự khác biệt và tương đồng, hỗ trợ người học hiệu quả.

Trường đại học

Hai Phong Private University

Chuyên ngành

Foreign Language

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

graduation paper

2008

69
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Acknowledgements

1. Part one: Introduction

1.1. Rationale

1.2. Aims of the study

1.3. Scope of the study

1.4. Method of the study

1.5. Design of the study

2. Part two: Development

2. Chapter one: Theoretical background

2.1. Types of verb

2.2. The morphology of lexical verbs

2.3. Regular lexical verbs

2.4. Irregular lexical verbs

2.5. Classification of lexical verbs

2.6. Tense and Aspect

3. Chapter two: Expressions of Futurity in English in Comparison with their Vietnamese Equivalents

3.1. Expressions of futurity in English

3.2. Differences between the expressions of futurity in English in comparison with their Vietnamese equivalents

3.2.1. Be going to + infinitive

3.2.2. Simple future/ will

3.2.3. Future perfect continuous

3.2.4. Simple present for future

3.2.5. Present continuous for future

3.2.6. Be to + infinitive

3.2.7. Be due to + infinitive

3.2.8. Future time in the past

4. Chapter three: Some Problems Possibly Faced by Vietnamese Learners, Suggestions and Solutions

4.1. Possible problems faced by Vietnamese learners

4.1.1. Misusing between Will and Going to

4.1.2. In terms of showing Intention

4.1.3. In terms of showing Prediction

4.1.4. In terms of showing Conditions

4.1.5. Misusing between Simple Future and Future Continuous

4.1.6. Question about somebody’s intention

4.1.7. Non-continuous verbs/Mixed verbs

4.1.8. Misusage between Future Continuous and Future Perfect Continuous

4.2. Some solutions to overcome the problems

4.2.1. Solutions to problems of misusage between Will and Going to

4.2.2. Solutions to problems of misusage between Simple Future and Future Continuous

4.2.3. Solutions to problems of misusage between Future Continuous and Future Perfect Continuous

5. Part three: Conclusion

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cách Diễn Đạt Tương Lai Anh Việt 55 ký tự

Ngôn ngữ là đặc trưng văn hóa của mỗi quốc gia, là phương tiện giao tiếp, trao đổi thông tin, văn hóa, khoa học, kỹ thuật. Tiếng Anh, với vai trò là ngôn ngữ toàn cầu, đóng vai trò quan trọng trong quá trình hội nhập. Khả năng sử dụng tiếng Anh hiệu quả giúp mọi người tìm kiếm cơ hội tốt hơn, do đó việc nâng cao kỹ năng tiếng Anh trở nên cần thiết. Ngữ pháp tiếng Anh, bao gồm các cách diễn đạt tương lai, là một lĩnh vực quan trọng. Diễn đạt tương lai trong tiếng Anh có thể được thể hiện bằng nhiều cách khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh, ý nghĩa, thời điểm và thái độ của người nói. Điều này gây khó khăn cho người học, đặc biệt là người Việt, vì mỗi ngôn ngữ có cách so sánh ngữ pháp tương lai riêng. Nghiên cứu này tập trung vào So sánh cách diễn đạt tương lai Anh - Việt, với hy vọng giúp người học hiểu rõ hơn và sử dụng hiệu quả hơn các cách diễn đạt này.

1.1. Tại Sao Cần Nghiên Cứu Cách Diễn Đạt Tương Lai

Việc nắm vững cách diễn đạt tương lai là vô cùng quan trọng trong giao tiếp tiếng Anh. Nó không chỉ giúp chúng ta truyền đạt thông tin một cách chính xác, mà còn thể hiện được sắc thái ý nghĩa và thái độ của người nói. Sự khác biệt trong cách diễn đạt tương lai giữa tiếng Anh và tiếng Việt có thể dẫn đến những hiểu lầm không đáng có, đặc biệt trong môi trường học tập và làm việc. Nghiên cứu này nhằm mục đích làm sáng tỏ những khác biệt này, cung cấp một cái nhìn tổng quan và chi tiết để người học có thể sử dụng thì tương lai trong tiếng Anh một cách tự tin và hiệu quả.

1.2. Mục Tiêu Nghiên Cứu Cách Diễn Đạt Tương Lai Anh Việt

Nghiên cứu này tập trung vào việc khám phá các cách diễn đạt tương lai phổ biến trong tiếng Anh, đồng thời so sánh chúng với các cấu trúc tương đương trong tiếng Việt. Mục tiêu chính là cung cấp một cái nhìn tổng quan về các hình thức và cách sử dụng của các thì tương lai, làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng hướng đến việc xác định những khó khăn mà người học Việt Nam thường gặp phải khi sử dụng các diễn đạt tương lai và đề xuất các giải pháp hữu hiệu để giúp họ vượt qua những thách thức này.

II. Khó Khăn Thường Gặp Khi Học Thì Tương Lai 57 ký tự

Người học tiếng Anh thường gặp khó khăn khi học thì tương lai, đặc biệt là khi so sánh với tiếng Việt. Một trong những vấn đề chính là sự đa dạng của các cấu trúc diễn đạt tương lai trong tiếng Anh, từ tương lai đơn với will đến be going to, tương lai tiếp diễn, và tương lai hoàn thành. Mỗi cấu trúc mang một sắc thái ý nghĩa khác nhau, và việc lựa chọn cấu trúc phù hợp đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh và sắc thái ý nghĩa thì tương lai. Bên cạnh đó, sự khác biệt trong so sánh ngữ pháp tương lai giữa tiếng Anh và tiếng Việt cũng gây ra nhiều nhầm lẫn. Ví dụ, một số cấu trúc tương lai trong tiếng Anh không có cấu trúc tương đương trực tiếp trong tiếng Việt.

2.1. Nhầm Lẫn Giữa Will và Be Going To Hướng Dẫn Phân Biệt

Sự nhầm lẫn giữa willbe going to là một trong những lỗi phổ biến nhất. Will thường được sử dụng để diễn tả quyết định tức thời, dự đoán không có bằng chứng, hoặc lời hứa. Trong khi đó, be going to thường được dùng để diễn tả kế hoạch đã được lên trước hoặc dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là rất quan trọng để sử dụng thì tương lai một cách chính xác. Ví dụ, “I will call you later” (Tôi sẽ gọi cho bạn sau) thể hiện một quyết định tức thời, còn “I am going to call you later” (Tôi định gọi cho bạn sau) cho thấy một kế hoạch đã được vạch ra.

2.2. Khó Khăn Khi Sử Dụng Thì Tương Lai Tiếp Diễn và Hoàn Thành

Thì tương lai tiếp diễn (will be V-ing) và tương lai hoàn thành (will have V-ed) thường gây khó khăn cho người học vì ít được sử dụng trong tiếng Việt. Thì tương lai tiếp diễn dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai, còn tương lai hoàn thành dùng để diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể trong tương lai. Việc luyện tập sử dụng các cấu trúc thì tương lai này trong nhiều ngữ cảnh khác nhau là cần thiết để nắm vững chúng.

2.3. Ảnh Hưởng Của Ngữ Pháp Tiếng Việt Lên Cách Diễn Đạt Tương Lai

Ngữ pháp tiếng Việt có ảnh hưởng lớn đến cách người Việt học và sử dụng thì tương lai trong tiếng Anh. Trong tiếng Việt, chúng ta thường sử dụng các từ chỉ thời gian như sẽ, sắp để diễn tả tương lai, mà không cần thay đổi hình thức của động từ. Điều này khác biệt so với tiếng Anh, nơi mà hình thức của động từ thay đổi tùy thuộc vào thì tương lai được sử dụng. Việc nhận thức rõ sự khác biệt này và luyện tập chuyển đổi giữa hai ngôn ngữ là chìa khóa để cải thiện kỹ năng sử dụng cách diễn đạt tương lai.

III. Phương Pháp Phân Tích Đối Chiếu Thì Tương Lai 58 ký tự

Để giải quyết những khó khăn trên, việc áp dụng phương pháp phân tích đối chiếu tương lai là vô cùng hữu ích. Phương pháp này tập trung vào việc so sánh các cấu trúc diễn đạt tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt, từ đó làm nổi bật những điểm tương đồng và khác biệt. Bằng cách hiểu rõ những khác biệt này, người học có thể tránh được những lỗi sai thường gặp và sử dụng thì tương lai một cách tự tin hơn. Phân tích đối chiếu cũng giúp người học nhận thức được những ảnh hưởng của ngữ pháp tiếng Việt lên cách họ học tiếng Anh, từ đó điều chỉnh phương pháp học tập cho phù hợp.

3.1. So Sánh Cấu Trúc Ngữ Pháp Tiếng Anh và Tiếng Việt

Bắt đầu bằng việc so sánh cấu trúc ngữ pháp cơ bản của các thì tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt. Ví dụ, trong tiếng Anh, chúng ta có cấu trúc will + V cho tương lai đơn, be going to + V cho kế hoạch, và will be V-ing cho tương lai tiếp diễn. Trong khi đó, tiếng Việt thường sử dụng từ sẽ để diễn tả tương lai mà không thay đổi hình thức của động từ. Việc so sánh chi tiết các cấu trúc này giúp người học hiểu rõ cách thức hoạt động của từng ngôn ngữ và tránh được những lỗi sai do dịch máy móc.

3.2. Xác Định Ngữ Cảnh Sử Dụng Phù Hợp Cho Từng Thì

Mỗi thì tương lai trong tiếng Anh có một ngữ cảnh sử dụng riêng. Will thường dùng cho quyết định tức thời và dự đoán, be going to cho kế hoạch đã định, tương lai tiếp diễn cho hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai, và tương lai hoàn thành cho hành động hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai. Việc xác định rõ ngữ cảnh sử dụng phù hợp cho từng thì giúp người học lựa chọn cấu trúc đúng và truyền đạt thông tin một cách chính xác.

3.3. Nhận Diện và Sửa Lỗi Sai Thường Gặp Khi Diễn Đạt Tương Lai

Việc nhận diện và sửa các lỗi sai thường gặp là một phần quan trọng của quá trình học. Các lỗi sai phổ biến bao gồm nhầm lẫn giữa willbe going to, sử dụng sai thì tương lai tiếp diễn hoặc tương lai hoàn thành, và dịch máy móc từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Bằng cách phân tích các lỗi sai này và đưa ra các giải pháp cụ thể, người học có thể cải thiện kỹ năng sử dụng cách diễn đạt tương lai một cách hiệu quả.

IV. Bí Quyết Giúp Nắm Vững Thì Tương Lai Anh Ngữ 59 ký tự

Ngoài phương pháp phân tích đối chiếu, còn có nhiều giải pháp học thì tương lai hiệu quả khác. Luyện tập thường xuyên là yếu tố then chốt. Người học nên thực hành sử dụng các cấu trúc thì tương lai trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ viết email đến trò chuyện với bạn bè. Đọc sách báo và xem phim tiếng Anh cũng là một cách tuyệt vời để làm quen với cách người bản xứ sử dụng thì tương lai. Bên cạnh đó, việc sử dụng các ứng dụng và trang web học tiếng Anh trực tuyến cũng giúp người học tiếp cận với các bài tập và tài liệu học tập phong phú.

4.1. Luyện Tập Thực Hành Thường Xuyên Bài Tập và Ví Dụ

Thực hành là chìa khóa để nắm vững bất kỳ kỹ năng nào, và việc học thì tương lai cũng không ngoại lệ. Hãy tìm kiếm các bài tập thì tương lai trực tuyến hoặc trong sách giáo trình, và luyện tập sử dụng các cấu trúc thì tương lai trong các bài viết và đoạn hội thoại. Ví dụ, hãy thử viết một đoạn văn về kế hoạch cho kỳ nghỉ hè sắp tới, hoặc trò chuyện với bạn bè về những dự định trong tương lai. Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn làm quen với cách sử dụng các thì tương lai một cách tự nhiên và chính xác.

4.2. Học Qua Các Nguồn Tài Liệu Tiếng Anh Sách Phim Nhạc

Một cách thú vị và hiệu quả để học thì tương lai là thông qua các nguồn tài liệu tiếng Anh như sách, phim và nhạc. Khi đọc sách hoặc xem phim, hãy chú ý đến cách các nhân vật sử dụng thì tương lai trong các tình huống khác nhau. Khi nghe nhạc, hãy tìm hiểu lời bài hát và phân tích cách các ca sĩ sử dụng thì tương lai để diễn tả cảm xúc và ý nghĩa. Việc tiếp xúc với ngôn ngữ một cách tự nhiên sẽ giúp bạn làm quen với các cách diễn đạt tương lai một cách dễ dàng và hiệu quả.

4.3. Sử Dụng Ứng Dụng và Trang Web Học Tiếng Anh Trực Tuyến

Ngày nay, có rất nhiều ứng dụng và trang web học tiếng Anh trực tuyến cung cấp các tài liệu học thì tương lai và bài tập thực hành phong phú. Các ứng dụng này thường có các bài học được thiết kế theo trình độ khác nhau, từ cơ bản đến nâng cao, và cung cấp các công cụ hỗ trợ học tập như từ điển, ngữ pháp và phát âm. Việc sử dụng các ứng dụng và trang web này sẽ giúp bạn tiếp cận với các nguồn học liệu chất lượng và luyện tập một cách hiệu quả.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của Thì Tương Lai Trong Giao Tiếp 60 ký tự

Thì tương lai đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp hàng ngày và công việc. Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta sử dụng thì tương lai để lên kế hoạch, hứa hẹn, dự đoán và đưa ra quyết định. Trong công việc, thì tương lai được sử dụng để lập kế hoạch dự án, đặt mục tiêu và trình bày các báo cáo dự báo. Khả năng sử dụng thì tương lai một cách chính xác và linh hoạt là yếu tố quan trọng để giao tiếp hiệu quả và thành công trong nhiều lĩnh vực.

5.1. Lập Kế Hoạch và Tổ Chức Công Việc Hiệu Quả Với Thì Tương Lai

Việc sử dụng thì tương lai giúp chúng ta lập kế hoạch và tổ chức công việc một cách hiệu quả hơn. Bằng cách sử dụng các cấu trúc thì tương lai, chúng ta có thể xác định rõ các mục tiêu cần đạt được, các bước cần thực hiện và thời gian hoàn thành cho từng công việc. Ví dụ, trong một dự án, chúng ta có thể sử dụng tương lai đơn để nêu ra các mục tiêu tổng thể, be going to để mô tả các kế hoạch chi tiết, và tương lai hoàn thành để xác định thời điểm hoàn thành từng giai đoạn.

5.2. Dự Đoán Xu Hướng và Phân Tích Thị Trường Bằng Thì Tương Lai

Thì tương lai cũng được sử dụng rộng rãi trong việc dự đoán xu hướng và phân tích thị trường. Các nhà kinh tế và nhà phân tích thường sử dụng các mô hình và công cụ dự báo để đưa ra các dự đoán về tình hình kinh tế và thị trường trong tương lai. Các dự đoán này thường được diễn đạt bằng các cấu trúc thì tương lai, giúp các doanh nghiệp và nhà đầu tư đưa ra các quyết định sáng suốt.

5.3. Đàm Phán và Thuyết Phục Đối Tác Với Thì Tương Lai

Trong đàm phán và thuyết phục, việc sử dụng thì tương lai có thể giúp chúng ta tạo ra một ấn tượng tích cực và thuyết phục đối tác. Bằng cách sử dụng các cấu trúc thì tương lai, chúng ta có thể thể hiện sự tự tin và cam kết của mình đối với các mục tiêu chung. Ví dụ, chúng ta có thể sử dụng will để hứa hẹn về các lợi ích trong tương lai, hoặc be going to để mô tả các kế hoạch hợp tác cụ thể.

VI. Kết Luận Tầm Quan Trọng Của Nắm Vững Thì Tương Lai 56 ký tự

Tóm lại, việc nắm vững cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh là vô cùng quan trọng đối với người học. Bằng cách hiểu rõ sự khác biệt giữa các thì tương lai và áp dụng các phương pháp học tập hiệu quả, người học có thể sử dụng thì tương lai một cách tự tin và chính xác trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng rằng nghiên cứu này sẽ cung cấp cho người học những kiến thức và công cụ cần thiết để chinh phục thì tương lai và nâng cao trình độ tiếng Anh của mình.

6.1. Tổng Kết Những Điểm Khác Biệt Chính Giữa Anh và Việt

Nghiên cứu này đã chỉ ra những điểm khác biệt chính trong cách diễn đạt tương lai giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Trong khi tiếng Anh có nhiều thì tương lai khác nhau với các sắc thái ý nghĩa riêng, tiếng Việt thường sử dụng từ sẽ để diễn tả tương lai mà không thay đổi hình thức của động từ. Việc nhận thức rõ những khác biệt này là bước đầu tiên để tránh các lỗi sai thường gặp và sử dụng thì tương lai một cách chính xác.

6.2. Khuyến Nghị Cho Người Học và Giáo Viên Tiếng Anh

Nghiên cứu khuyến nghị người học tiếng Anh nên tập trung vào việc hiểu rõ sự khác biệt giữa các thì tương lai và luyện tập sử dụng chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Giáo viên tiếng Anh nên áp dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và sử dụng các tài liệu học tập phong phú để giúp học sinh nắm vững thì tương lai một cách hiệu quả.

6.3. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cách Diễn Đạt Thời Tương Lai

Nghiên cứu này có thể được mở rộng trong tương lai bằng cách tập trung vào các khía cạnh cụ thể của thì tương lai, chẳng hạn như cách sử dụng thì tương lai trong các lĩnh vực chuyên môn khác nhau, hoặc cách các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách diễn đạt tương lai.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HAI PHONG PRIVATE UNIVERSITY FOREIGN LANGUAGE DEPARTMENT --------------***-------------- ISO 9001:2008 GRADUATION PAPER A study ON expressions of futurity in English in comparison with their Vietnamese equivalents Acknowledgements Part one: Introduction……………………………………………………………………………………………………… 1 Rationale…………………………………………………………………………………………………………………………… 1 Aims of the study. 2 Scope of the study. 2 Method of the study. 3 Design of the study.

3 Part two: Development. 4 Chapter one: Theoretical background. Types of verb. The morphology of lexical verbs.

6 Regular lexical verbs. 7 Irregular lexical verbs. Classification of lexical verbs. 10 Tense and Aspect.

14 Chapter two: Expressions of Futurity in English in Comparison with their Vietnamese Equivalents. Expressions of futurity in English. Differences between the expressions of futurity in English in comparison with their Vietnamese equivalents. Be going to + infinitive.

Future perfect continuous. Simple present for future. Present continuous for future. Be to + infinitive.

42 Arrangement or Command. 42 Be to + perfect infinitive. Be due to + infinitive. 43 Be due to.

Future time in the past. 45 Be going to + infinitive. 46 Be to + infinitive. 46 Be about to + infinitive.

47 Chapter three: Some Problems Possibly Faced by Vietnamese Learners, Suggestions and Solutions. Possible problems faced by Vietnamese learners. Misusing between Will and Going to. 48 In terms of showing Intention.

48 In terms of showing Prediction. 49 9 In terms of showing Conditions. Misusing between Simple Future and Future Continuous. 52 Question about somebody’s intention.

53 Non-continuous verbs/Mixed verbs. Misusage between Future Continuous and Future Perfect Continuous. Some solutions to overcome the problems. Solutions to problems of misusage between Will and Going to.

Solutions to problems of misusage between Simple Future and Future Continuous. Solutions to problems of misusage between Future Continuous and Future Perfect Continuous. 59 Part three: Conclusion. 63 10 Part one: Introduction I.

Rationale Language is a typical individual feature of each country. It is a mean of communicating and exchanging information, culture, technology, science, etc. However, to communicate and exchange them among country all over the world, it is necessary for people to use a common language. As you know, English is described as global language.

It has become increasingly important. In the global integration process, English plays a main role. Thank to English, people can connect each other, then enhance the understanding among the countries in all aspect of life, and together create a developing world. As a result, English step by step becomes the universal language.

It is the fact that using English effectively can help everyone to find a good job; therefore, improving the English skills and levels is very necessary for people. That is the reason why English is becoming compulsory subject at all schools. The English curriculum improves learners’ ability to communicate and also fosters a strong liberal arts background, marketable communication skills etc. In the aspects of language, Grammar which plays an important role in governing the use of a given natural language is a field of linguistics.

Traditionally, grammar included morphology and syntax; in modern linguistics these subfields are complemented by phonetics, phonology, semantics, and pragmatics. English grammar is a body of rules specifying how meanings are created in English. English grammar is investigated and studied by many grammarians with many aspects, in which the futurity expressions in English are a popular phenomenon. The futurity in English can be express in several different ways depending on context of the surrounding information, semantic, timing, speaker attitude or opinion, etc.

These are quite complex to determine. As the literature concerning the 11 future in English is wide, it may take many years of study for a learner to accomplish native speaker-like use of these constructions. Furthermore, each language has individual references to the future time. Thus when studying these expressions of futurity in English, many foreign learners, especially Vietnamese learners have difficulties in mastering.

Those are the reasons why I want to focus on Expressions of futurity in English in comparison with their Vietnamese equivalents. I hope that the study will help Vietnamese learners to understand more clearly and use more effectively these expressions. Aims of the study The study is aimed at: Supplying an overall investigation into expressions of futurity in English with focus on form and usage. Figuring out the similarities and differences between these expressions.

Identifying some possible problems faced by learners in using these expressions and some solutions. Scope of the study I can study about future expressions but in this paper, I only focus on expressions of futurity in English with restrictions on their forms and usage as well as Vietnamese equivalents. Because each langue has its individual grammar, Vietnamese grammar is different from English one. In grammar Vietnamese, the parts such as: ‚tense‛ or ‘aspect‛ are rather unfamiliar; therefore, it is very difficult for Vietnamese learners not to make mistakes when studying future tense, especially expressions of futurity in English.

Thus, in this study, what are expressions of futurity in English, their forms & usage as well as Vietnamese equivalents which are made out. 12 Effort was made to do this paper as I expect that this study to some extent will provide for those who pay attention to some problems faced by Vietnamese learners when learning Expressions of English futurity. Methods of the study To carry out the study, data are first collected from reliable books and websites then they are analysed to find out the common use of futurity expressions as well as their distinctive meanings. Next to, a comparative study is made between expressions of futurity in English their Vietnamese equivalents (only at level of translating English sentences containing expressions of futurity in English into Vietnamese).

The results attained from the comparative study are then analysed in order to find out the basis on which futurity expressions are used and reflect their meanings. Also, some problems are hypothesized and then addressed with certain effective measures to tackle. Design of the study The study consists of three main parts, namely: The introduction in which rationale, aims of the study, scope, methods and design are presented The Development includes: Chapter one presenting an overview of verbs and related issues Chapter two elaborating Expressions of futurity in English in comparison with their Vietnamese equivalents Chapter three dealing with problems possibly encountered by Vietnamese learners, suggestions and solutions to these problems The conclusion, in which related issues in the study are summed up and some suggestions for further study are presented. 13 Part two: development Chapter one: Theoretical background I.

Definition Verb is the part of speech (or word class) that describes an action or occurrence or indicates a state of being. Types of verb There are various ways in which will be necessary to classify verbs. According to Quirk (1994: 25) basing on the functions of verb phrases, they are classified into - Lexical walk, write, play, etc - Auxiliary 1/ Primary be, do, have 2/ Modal can, may, could, etc 3. Verbal forms According to Quirk (1994: 25), many English verbs have five forms: the BASE, the –s FORM, the PAST, the –ING PARTICIPLE, and the –ED PARTICIPLE.

Example of these forms and an indication of their functions are given in the table below. Regular lexical verbs have the same -ed inflection for both the past tense and the -ed participle (called). Irregular lexical verb forms vary from three (e.: put, puts, putting) to eight (be, am, are, was, were, being, been). The modal auxiliaries are defective in not having infinitive (* to may), -ing participle (* maying), -ed participle (* mayed), or imperative (* may!) 14 Form Symbol E.

Function (1) base V Call (a) all the present tense except 3rd person Drink singular: I/you/we/they call every day Put (b) subjunctive: He demanded that she call and see him (c) the bare infinitive: He may call; and the to infinitive: He wants her to call (2) –s form(3rd V-s Calls 3rd person singular present tense: person Drinks He/she/it calls every day singular Puts present) (3) past V-ed1 Called Past tense: He called yesterday Drank Put (4) –ing V-ing Calling (a) progressive aspect (be + V-ing): He’s participle Drinking calling in a moment (present (b) in –ing participle clauses: Calling Putting participle) early, I found her at home (5) –ed V-ed2 Called (a) perfective aspect (have + V-ed2): He participle (past Drunk has drunk the water participle) (b) passive voice (be + V-ed2): He is Put called Jack (c) in –ed participle clauses: Called early, he had a quick breakfast The abbreviation V-ed will be used to where V-ed1 has the same form as V-ed2. The morphology of lexical verbs According to Quirk, R. In all of them, the –s form and –ing participle are predictable from the base form. They different in that the –ed1, and –ed2 forms in irregular verbs cannot be predicted from the base.

Regular lexical verbs Regular lexical verbs have the following forms: V Base Call Like Try V-ing -ing participle Calling Liking Trying V-s -es Form Calls Likes Tries V-ed Past/ -ed Participle Called Liked Tried The -ing and -s forms The -ing form is straightforward addition to the base Push – pushing sleep – sleeping The –s form is also predictable from the base. It has three spoken realizations: /iz/, /z/, and /s/, and two spellings, -s and -es. (1) Pronounced /iz/ after bases ending in voiced or voiceless sibilant and spelled -es unless the base already ends in –e: Pass – passes budge - budges Buzz – buzzes push – pushes (2) Pronounced /z/ and spelled -s after bases ending in other voiced sounds: Call – calls rob – robs flow – flows 16 (3) Pronounced /s/ and spelled -s after bases ending in other voiceless sounds: Cut – cuts lock – locks sap – saps The past and the -ed participle The past (V-ed1) and the -ed participle (V-ed2) regular verbs (spelling -ed unless the base ends in -e) have three spoken realizations: /id/ after bases ending in /d/ and /t/: Pad – padded pat – patted /d/ after bases ending in voiced sounds other then /d/: /t/ after bases ending in voiceless sounds other than /t/: Pass – passed pack – packed Irregular lexical verbs Irregular verbs have a varying number of distinct forms. Since the -s and -ing forms are predictable for regular and irregular verbs alike, the only forms that need be listed for irregular verbs are the base (V), the past (V-ed1), and the past participle (V-ed2).

Most irregular verbs have, like regular verbs, only one common variation in this respect, as the table shows: BASE V-ed1 V-ed2 All like Cut Cut Cut V-ed1 = V-ed2 Meet Met Met V= V-ed2 Come Came Come All different Speak Spoke Spoken Classification Class 1: V-ed1 is identical with V-ed2 17 Suffixation is used but voicing is variable Vowel identify in all the parts V V-ed V V-ed Burn Burnt Bend Bent smell smelt make made Class 2: V-ed1 is identical with V-ed2 Suffixation is used but voicing is variable Change of base vowel V V-ed V V-ed Creep Crept Catch Caught dream dreamt say said Class 3: All three parts V, Ved1, and V-ed2 are identical No suffix of change of the base vowel V and V-ed V and V-ed V and V-ed Bet (r) Knit (r) Shut Class 4: V-ed1 is identical with V-ed2 No suffixation Change of base vowel V V-ed V V-ed Meet Met Sit Sat Dig Dug fight Fought 18 Class 5: V-ed1 is regular; V-ed2 has two forms, one regular, the other nasal. V V-ed1 V-ed2 V V-ed1 V-ed2 Hew Hewed Hewn (R) Shear Sheared Shorn (R) Mow Mowed Mown (R) Swell Swelled Swollen (R) Class 6: V-ed1 and V-ed2 are irregular, the latter always suffixed and usually with -(e)n.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "So sánh cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt: Phân tích và giải pháp cho người học" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sự khác biệt trong cách diễn đạt tương lai giữa hai ngôn ngữ. Tác giả phân tích các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng liên quan, giúp người học hiểu rõ hơn về cách sử dụng thì tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đưa ra những giải pháp hữu ích cho việc học tập, giúp người học cải thiện kỹ năng ngôn ngữ của mình.

Để mở rộng kiến thức về ngôn ngữ học, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ phân tích đối chiếu kết trị danh từ chung common nouns trong tiếng anh và tiếng việt trên cơ sở các danh từ chung chỉ bộ phận trên khuôn mặt người, nơi phân tích sâu về danh từ trong hai ngôn ngữ. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ ngôn ngữ học an investigation into the linearity to simple sentence in english and vietnamese sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc câu đơn trong tiếng Anh và tiếng Việt. Cuối cùng, tài liệu Luận văn tốt nghiệp a study on personal pronouns in english and vietnamese cung cấp cái nhìn sâu sắc về đại từ nhân xưng, một phần quan trọng trong việc hiểu cách diễn đạt trong cả hai ngôn ngữ. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và nâng cao kiến thức ngôn ngữ của mình.