A Study on Conceptual Metaphors in English and Vietnamese Official Electronic Newspapers

Nghiên cứu ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử Anh - Việt. Phân tích ngôn ngữ, văn hóa qua cách sử dụng ẩn dụ. So sánh sự tương đồng, khác biệt.

Chuyên ngành

English Linguistics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Master Thesis

2021

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Nghiên Cứu Ẩn Dụ Khái Niệm Báo Anh Việt 55

Nghiên cứu ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử là một lĩnh vực quan trọng. Nó giúp chúng ta hiểu cách ngôn ngữ định hình tư duy và nhận thức. Nghiên cứu này tập trung vào so sánh ẩn dụ được sử dụng trong báo chí Anhbáo chí Việt Nam. Mục tiêu là khám phá sự tương đồng và khác biệt về ngôn ngữvăn hóa. Ẩn dụ không chỉ là hình thức tu từ mà còn là công cụ nhận thức quan trọng. Nghiên cứu này sử dụng lý thuyết ẩn dụ khái niệm để phân tích diễn ngôn báo chí. Theo Lakoff and Johnson, ẩn dụ có tính hệ thống và chi phối cách chúng ta suy nghĩ. Việc so sánh ẩn dụ giữa hai nền văn hóa giúp làm sáng tỏ những khác biệt trong cách họ nhìn nhận thế giới. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích cụ thể, từ đó đưa ra kết luận về sự ảnh hưởng của văn hóa đến ngôn ngữ. Nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Thục Anh (2021) đã cung cấp nền tảng vững chắc cho phân tích này.

1.1. Vai trò của phân tích ngôn ngữ trong báo điện tử

Phân tích ngôn ngữ trong báo điện tử là chìa khóa để giải mã cách thông tin được truyền tải. Báo chí không chỉ đơn thuần phản ánh sự thật mà còn kiến tạo nên nó thông qua lựa chọn ngôn ngữ. Việc sử dụng ẩn dụ có thể tạo ra những khung diễn ngôn nhất định, ảnh hưởng đến cách công chúng tiếp nhận thông tin. Ví dụ, việc sử dụng ẩn dụ chiến tranh để mô tả các vấn đề kinh tế có thể tạo ra cảm giác cấp bách và đối đầu. Do đó, phân tích ngôn ngữ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về mục đích và tác động của diễn ngôn báo chí. Ngôn ngữ đóng vai trò then chốt trong việc hình thành quan điểm và thái độ của công chúng đối với các sự kiện. Ngôn ngữ được sử dụng cũng phản ánh những giá trị và niềm tin của xã hội.

1.2. Tầm quan trọng của nghiên cứu so sánh báo chí Anh Việt

So sánh báo chí Anhbáo chí Việt Nam cho phép chúng ta khám phá những điểm chung và khác biệt trong cách hai nền văn hóa này tiếp cận thông tin. Sự khác biệt văn hóa có thể dẫn đến sự khác biệt trong việc sử dụng ẩn dụ. Ví dụ, một ẩn dụ có thể được chấp nhận rộng rãi trong văn hóa Anh nhưng lại gây khó hiểu hoặc phản cảm trong văn hóa Việt Nam. Nghiên cứu so sánh này giúp làm sáng tỏ những khác biệt này. Từ đó, cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về cách văn hóa ảnh hưởng đến ngôn ngữdiễn ngôn báo chí. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh toàn cầu hóa, khi các nền văn hóa ngày càng giao thoa và ảnh hưởng lẫn nhau.

II. Thách thức Phân Tích Ẩn Dụ Khái Niệm Báo Điện Tử 57

Việc phân tích ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử đặt ra nhiều thách thức. Ngôn ngữ báo chí thường sử dụng ẩn dụ một cách tinh tế và đa dạng. Điều này đòi hỏi nhà nghiên cứu phải có kiến thức sâu rộng về ngôn ngữ học, văn hóa họcdiễn ngôn học. Ngoài ra, việc xác định và giải thích ý nghĩa ẩn dụ có thể mang tính chủ quan. Vì vậy, cần có một phương pháp phân tích khách quan và đáng tin cậy. Một thách thức khác là sự thay đổi liên tục của ngôn ngữvăn hóa. Các ẩn dụ mới có thể xuất hiện và ý nghĩa của các ẩn dụ cũ có thể thay đổi theo thời gian. Do đó, việc nghiên cứu ẩn dụ cần được cập nhật thường xuyên để phản ánh sự thay đổi của xã hội.

2.1. Khó khăn trong việc xác định và giải thích ý nghĩa ẩn dụ

Việc xác định và giải thích ý nghĩa ẩn dụ không phải lúc nào cũng dễ dàng. Ẩn dụ thường dựa trên những liên tưởng và hiểu biết ngầm định. Điều này có nghĩa là ý nghĩa của một ẩn dụ có thể khác nhau đối với những người khác nhau. Đặc biệt, sự khác biệt văn hóa có thể ảnh hưởng đến cách mọi người hiểu ẩn dụ. Ví dụ, một ẩn dụ dựa trên một câu chuyện hoặc sự kiện lịch sử cụ thể có thể không được hiểu bởi những người không quen thuộc với văn hóa đó. Do đó, cần có một phương pháp phân tích cẩn thận và toàn diện để đảm bảo tính chính xác và khách quan.

2.2. Sự thay đổi liên tục của ngôn ngữ và văn hóa ảnh hưởng đến ẩn dụ

Ngôn ngữvăn hóa không ngừng thay đổi và phát triển. Các ẩn dụ mới có thể xuất hiện để phản ánh những thay đổi trong xã hội. Đồng thời, ý nghĩa của các ẩn dụ cũ có thể thay đổi theo thời gian. Ví dụ, một ẩn dụ có thể trở nên lỗi thời hoặc mang một ý nghĩa hoàn toàn khác so với ban đầu. Do đó, việc nghiên cứu ẩn dụ cần được thực hiện một cách liên tục và cập nhật để phản ánh sự thay đổi của xã hội. Nghiên cứu cần kết hợp các phương pháp định tính và định lượng để có cái nhìn toàn diện nhất.

III. Phương pháp Phân Tích So Sánh Ẩn Dụ Khái Niệm Báo 52

Để phân tích ẩn dụ khái niệm một cách hiệu quả, cần sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu so sánh, phân tích ngôn ngữphân tích văn hóa. Phương pháp nghiên cứu so sánh giúp xác định những điểm tương đồng và khác biệt trong việc sử dụng ẩn dụ giữa báo chí Anhbáo chí Việt Nam. Phân tích ngôn ngữ giúp giải mã ý nghĩa ẩn dụ và cách chúng được sử dụng trong diễn ngôn báo chí. Phân tích văn hóa giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh văn hóa mà các ẩn dụ được sử dụng. Cần sử dụng framework ẩn dụ khái niệm của Lakoff và Johnson làm cơ sở lý thuyết cho phân tích. Việc kết hợp các phương pháp này giúp đảm bảo tính toàn diện và độ tin cậy của nghiên cứu. Theo Nguyễn Hoàng Thục Anh (2021), việc phân tích cần tập trung vào cả ẩn dụ định hướng và ẩn dụ cấu trúc.

3.1. Ứng dụng framework ẩn dụ khái niệm trong phân tích báo chí

Framework ẩn dụ khái niệm cung cấp một công cụ hữu ích để phân tích cách ẩn dụ được sử dụng trong báo chí. Theo framework này, ẩn dụ không chỉ là một hình thức tu từ mà còn là một cách chúng ta suy nghĩ và hiểu về thế giới. Bằng cách xác định các ẩn dụ khái niệm chi phối diễn ngôn báo chí, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách thông tin được truyền tải và cách công chúng tiếp nhận thông tin. Cần chú trọng đến việc phân loại ẩn dụ theo các loại hình khác nhau, ví dụ như ẩn dụ cấu trúc, ẩn dụ định hướng và ẩn dụ bản thể.

3.2. Kết hợp phân tích ngôn ngữ và phân tích văn hóa để làm rõ ý nghĩa

Việc kết hợp phân tích ngôn ngữphân tích văn hóa là rất quan trọng để hiểu rõ ý nghĩa của ẩn dụ. Phân tích ngôn ngữ giúp xác định các yếu tố ngôn ngữ cụ thể được sử dụng để tạo ra ẩn dụ. Trong khi đó, phân tích văn hóa giúp hiểu rõ hơn về bối cảnh văn hóaẩn dụ được sử dụng. Bằng cách kết hợp hai phương pháp này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về cách văn hóa ảnh hưởng đến ngôn ngữ và ngược lại. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc so sánh ẩn dụ giữa các nền văn hóa khác nhau.

IV. So Sánh Ẩn Dụ Khái Niệm Chính trong Báo Anh Việt 58

Nghiên cứu cho thấy có những điểm tương đồng và khác biệt đáng chú ý trong việc sử dụng ẩn dụ khái niệm giữa báo chí Anhbáo chí Việt Nam. Ví dụ, ẩn dụ THỜI GIAN LÀ TIỀN BẠC được sử dụng phổ biến ở cả hai nền văn hóa. Tuy nhiên, cũng có những ẩn dụ mang tính đặc thù văn hóa. Ví dụ, ẩn dụ liên quan đến nông nghiệp có thể phổ biến hơn trong báo chí Việt Nam do văn hóa nông nghiệp truyền thống. Việc so sánh các ẩn dụ chính này giúp làm sáng tỏ những giá trị và niềm tin cơ bản của mỗi nền văn hóa. Cần chú ý đến tần suất xuất hiện của các ẩn dụ khác nhau để xác định những ẩn dụ nào là quan trọng nhất.

4.1. Tương đồng trong việc sử dụng ẩn dụ thời gian và chiến tranh

Cả báo chí Anhbáo chí Việt Nam đều sử dụng rộng rãi ẩn dụ THỜI GIAN LÀ TIỀN BẠC. Điều này phản ánh tầm quan trọng của thời gian trong xã hội hiện đại. Tương tự, ẩn dụ CHIẾN TRANH cũng được sử dụng để mô tả nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến chính trị. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách ẩn dụ này được sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa. Ví dụ, ẩn dụ CHIẾN TRANH có thể mang những hàm ý tiêu cực hơn trong một số nền văn hóa so với những nền văn hóa khác.

4.2. Khác biệt trong ẩn dụ liên quan đến văn hóa và xã hội

Sự khác biệt văn hóa dẫn đến sự khác biệt trong việc sử dụng ẩn dụ. Ví dụ, ẩn dụ liên quan đến gia đình và cộng đồng có thể phổ biến hơn trong báo chí Việt Nam do tầm quan trọng của các giá trị này trong văn hóa Việt Nam. Ngược lại, ẩn dụ liên quan đến cá nhân và thành công cá nhân có thể phổ biến hơn trong báo chí Anh. Việc phân tích những khác biệt này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về những giá trị và niềm tin cơ bản của mỗi nền văn hóa. Nghiên cứu cần chỉ ra những ví dụ cụ thể để minh họa cho những khác biệt này.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Ẩn Dụ Khái Niệm trong Truyền Thông 59

Nghiên cứu về ẩn dụ khái niệm có nhiều ứng dụng thực tiễn trong lĩnh vực truyền thông. Nó giúp các nhà báo và nhà quảng cáo hiểu rõ hơn về cách ngôn ngữ ảnh hưởng đến nhận thức của công chúng. Từ đó, họ có thể sử dụng ẩn dụ một cách hiệu quả hơn để truyền tải thông điệp và thuyết phục công chúng. Ngoài ra, nghiên cứu này cũng giúp chúng ta phê phán diễn ngôn báo chí và nhận biết những ẩn dụ có thể mang tính định kiến hoặc thao túng. Việc hiểu rõ ẩn dụ giúp người đọc trở nên tỉnh táo hơn trước những thông tin được truyền tải.

5.1. Sử dụng ẩn dụ hiệu quả hơn trong báo chí và quảng cáo

Nghiên cứu ẩn dụ khái niệm cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách ngôn ngữ tác động đến tư duy và cảm xúc của con người. Các nhà báo và nhà quảng cáo có thể sử dụng những hiểu biết này để lựa chọn ẩn dụ phù hợp, tạo ra hiệu ứng truyền thông mạnh mẽ hơn. Ví dụ, việc sử dụng ẩn dụ tích cực có thể giúp cải thiện hình ảnh của một thương hiệu hoặc một chính trị gia. Ngược lại, việc sử dụng ẩn dụ tiêu cực có thể giúp phê phán một hành động hoặc một chính sách. Điều quan trọng là phải sử dụng ẩn dụ một cách có ý thức và có trách nhiệm.

5.2. Phê phán diễn ngôn báo chí và nhận biết định kiến qua ẩn dụ

Việc nghiên cứu ẩn dụ cũng giúp chúng ta phê phán diễn ngôn báo chí và nhận biết những ẩn dụ có thể mang tính định kiến hoặc thao túng. Ẩn dụ có thể được sử dụng để tạo ra những khung diễn ngôn nhất định, ảnh hưởng đến cách chúng ta nhìn nhận thế giới. Ví dụ, việc sử dụng ẩn dụ CHIẾN TRANH để mô tả các vấn đề xã hội có thể tạo ra cảm giác cấp bách và đối đầu, từ đó cản trở khả năng suy nghĩ khách quan và tìm kiếm giải pháp hòa bình. Việc nhận biết những ẩn dụ này giúp chúng ta trở nên tỉnh táo hơn trước những thông tin được truyền tải và có thể đưa ra những quyết định sáng suốt hơn.

VI. Kết luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Ẩn Dụ 55

Nghiên cứu về ẩn dụ khái niệm trong báo điện tử AnhViệt Nam đã làm sáng tỏ những điểm tương đồng và khác biệt quan trọng trong cách hai nền văn hóa này sử dụng ngôn ngữ để truyền tải thông tin. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả truyền thông và phê phán diễn ngôn báo chí. Trong tương lai, cần có thêm nhiều nghiên cứu về ẩn dụ trong các lĩnh vực khác nhau của đời sống xã hội. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc nghiên cứu ẩn dụ trong bối cảnh truyền thông đa phương tiện và mạng xã hội.

6.1. Tóm tắt những phát hiện chính và ý nghĩa của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng ẩn dụ đóng một vai trò quan trọng trong việc định hình cách chúng ta suy nghĩ và hiểu về thế giới. Việc so sánh ẩn dụ giữa báo chí Anhbáo chí Việt Nam đã làm sáng tỏ những sự khác biệt văn hóa và những giá trị cốt lõi của mỗi nền văn hóa. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện hiệu quả truyền thông và giúp công chúng trở nên tỉnh táo hơn trước những thông tin được truyền tải. Nghiên cứu cần được tiếp tục mở rộng để bao gồm các loại hình truyền thông khác.

6.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo về ẩn dụ trong truyền thông số

Trong bối cảnh truyền thông số ngày càng phát triển, cần có thêm nhiều nghiên cứu về ẩn dụ trong các nền tảng truyền thông mới như mạng xã hội, blog và podcast. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc nghiên cứu cách ẩn dụ được sử dụng trong các loại hình truyền thông đa phương tiện như video và infographic. Ngoài ra, cần nghiên cứu về ẩn dụ trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) và cách AI có thể được sử dụng để phân tích và tạo ra ẩn dụ. Nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào cả ngôn ngữ và hình ảnh để có cái nhìn toàn diện nhất.

13/05/2025
A study on conceptual metaphors in english and vietnamese official electronic newspapers

Trích đoạn nội dung tài liệu

THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN HOÀNG THỤC ANH A STUDY ON CONCEPTUAL METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE OFFICIAL ELECTRONIC NEWSPAPERS MASTER THESIS IN LINGUISTICS AND CULTURAL STUDIES OF FOREIGN COUNTRIES Da Nang, 2021 THE UNIVERSITY OF DANANG UNIVERSITY OF FOREIGN LANGUAGE STUDIES NGUYỄN HOÀNG THỤC ANH A STUDY ON CONCEPTUAL METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE OFFICIAL ELECTRONIC NEWSPAPERS Major: ENGLISH LINGUISTICS Code: 8220201 MASTER THESIS IN LINGUISTICS AND CULTURAL STUDIES OF FOREIGN COUNTRIES SUPERVISOR: HUỲNH NGỌC MAI KHA, Ph.D Da Nang, 2021 i STATEMENT OF AUTHORSHIP Except where reference is made in the text of the thesis, this thesis contains no material published elsewhere or extracted in whole or in part from a thesis by which I have qualified for or been awarded another degree or diploma. No other person9s work has been used without due acknowledgements in the thesis. This thesis has not been submitted for the award of any degree or diploma in any other tertiary institution. Da Nang, July 2021 Nguyen Hoang Thuc Anh ii ACKNOWLEDGEMENT First and foremost, I would like to express my gratitude to my supervisors, Dr.

Ngoc Mai Kha Huynh and Dr. Giao Chi Le Thi, for their endless support and assistance. Without the aid of their expertise in drawing up the research questions and methodology, there is no likelihood that I finish this dessertation with ease. Their valuable insights into the issue and informative feedback encouraged me to enhance the framework for research and ỉmprove the quality of my work.

I would also like to acknowledge my parents who are always there for supporting me financially and emotionally. In addition, I am extremely thankful to my colleagues and my friends for their helpful advice and whole-hearted assistance. Without these people, I could not have completed this thesis successfully. iii ABSTRACT On an unconscious level, metaphor is pervasively used in our daily lives; its use may not always be recognized, but key factors such as source domain, target domain, and the mapping between them will be unearthed through in-depth analysis and contrastive comparison to uncover the use of conceptual metaphor in everyday life.

This study aims to find conceptual metaphors in official Electronic newspapers in English and Vietnamese and determine the metaphorical conceptualization process. Specifically, beyond the realm of culture, a comparative examination of Vietnamese and English metaphorical representations would be done entirely by determining the similarities and differences in the embodiment of those conceptual metaphors in English and Vietnamese Electronic newspapers. Based on the potential results, some further suggestions are made to aid the process of English teaching and learning, as well as the study of English and Vietnamese language. iv TABLE OF CONTENTS STATEMENT OF AUTHORSHIP.

iii TABLE OF CONTENTS. iv LIST OF TABLES. AIMS OF THE STUDY. OBJECTIVES OF THE STUDY.

SCOPE OF THE STUDY. DEFINITION OF TERMS. SIGNIFICANCE OF THE STUDY. ORGANIZATION OF THE STUDY.

CONCEPTUAL METAPHOR THEORY. Classification of Conceptual Metaphors. Conceptual Metaphor Domain. METHODS OF THE STUDY.

DATA COLLECTION AND DATA ANALYSIS. VALIDITY AND RELIABILITY. CONCEPTUAL METAPHORS IN ENGLISH AND VIETNAMESE ELECTRONIC NEWSPAPERS. CONCEPTUAL METAPHORS IN ENGLISH ELECTRONIC NEWPAPERS.

SICKNESS AND DEATH ARE DOWN/ HEALTH AND LIFE ARE UP. LESS IS DOWN/ MORE IS UP. HAPPY IS UP/ SAD IS DOWN. HIGH STATUS IS UP; LOW STATUS IS DOWN.

FORESEEABLE FUTURE EVENTS ARE UP (and AHEAD). HAVING CONTROL or FORCE IS UP. SPORT IS WAR. DISEASE IS WAR.

ARGUMENT IS WAR. BUSINESS IS WAR. IDEAS ARE FOOD. UNDERSTANDING IS SEEING.

CREATION IS BIRTH. TIME IS MONEY. IDEA IS AN ENTITY. ILLNESS IS AN ENTITY.

EMOTIONAL EFFECT IS AN ENTITY. TIME IS AN ENTITY. SPORT IS AN ENTITY. ABUSE IS AN ENTITY.

ECONOMY IS AN ENTITY. LIFE IS AN ENTITY. PHYSICAL AND EMOTIONAL STATES ARE ENTITIES WITHIN A PERSON. TIME IS A CONTAINER.

CONCEPTUAL METAPHORS IN VIETNAMESE ELECTRONIC NEWPAPERS. LESS IS DOWN/ MORE IS UP. HIGH STATUS IS UP; LOW STATUS IS DOWN. SPORT IS WAR.

BUSINESS IS WAR. DISEASE IS WAR. LIFE IS A JOURNEY. CREATION IS BIRTH.

IDEAS ARE BUILDINGS. ECONOMY IS PLANT. UNDERSTANDING IS SEEING. TIME IS MONEY.

ILLNESS IS AN ENTITY. IDEA IS AN ENTITY. FOOTBALLERS ARE MACHINES. ECONOMY IS AN ENTITY.

TIME IS AN ENTITY. LIFE IS AN ENTITY. TIME IS A CONTAINER. AN ANALYSIS OF COMPARISON AND CONTRAST IN ENGLISH AND VIETNAMESE ELECTRONIC NEWPAPERS.

Comparison and Contrast between Orientational Metaphors. Similarities between Orientational Metaphors. Differences between Orientational Metaphors. Comparison and Contrast between Structural Metaphors:.

Similarities between Structural Metaphors. Differences between Structural Metaphors. Comparison and Contrast between Ontological Metaphors. Similarities between Ontological Metaphors.

Differences between Ontological Metaphors. IMPLICATIONS FROM THE RESULTS. LIMITATIONS OF THE STUDY AND SUGGESTIONS FOR FURTHER RESEARCH .94 REFERENCES SOURCES OF DATA APPENDIX viii LIST OF TABLES Number Name of tables Page of tables 2. Structural correlations of RATIONAL ARGUMENT as WAR 15 2.

Ontological correspondences of INFLATION as AN ENTITY 18 2. Mappings of LOVE as A JOUNRNEY 20 3. List of official E-newspapers used in the study 25 4. Orientational Metaphors in English E-newspapers 28 4.

Structural metaphors in English E-newspapers 34 4. Structural correlations of SPORT as WAR 38 4. Structural correlations of DISEASE as WAR 44 4. Structural correlations of ARGUMENT as WAR 47 4.

Structural correlations of BUSINESS as WAR 49 4. Structural correlations of IDEAS as FOOD 51 4. Structural correlations of UNDERSTANDING as SEEING 53 4. Structural correlations of CREATION as BIRTH 54 4.

Ontological metaphors in English Electronic newspapers 55 4. Structual metaphors in Vietnamese Electronic newspaper 64 Structural correlations of SPORT as WAR in Vietnamese E- 4. 66 newspapers Structural correlations of BUSINESS as WAR in Vietnamese E- 4. Structural correlations of DISEASE as WAR 69 4.

Structural correlations of LIFE as JOURNEY 71 4. Structural correlations of CREATION as BIRTH 73 4. Structural correlations of IDEAS as BUILDINGS 74 4. Structural correlations of ECONOMY as PLANT 75 ix Number Name of tables Page of tables 4.

Structural correlations of UNDERSTANDING as SEEING 76 4. Ontological metaphors in Vietnamese Electronic newspapers 78 Comparison and contrast between orientational metaphors in 4. 82 English and Vietnamese Comparison and contrast between structural metaphors in 4. 85 English and Vietnamese Comparison and contrast between ontological metaphors in 4.

87 English and Vietnamese Conceptual metaphors in English and Vietnamese Electronic 4. 90 newspaper 1 CHAPTER 1 INTRODUCTION 1. RATIONALE In recent decades, metaphor, obviously, is a universal phenomenon which intrigues all humankind in myriad ways. However, it used to be perceived only as a rhetorical device 3 a secret weapon possessed mostly by poetic geniuses.

As one of the earliest philosopher of this original metaphor, Aristotle primarily characterized metaphor on the grounds of analogy as four different kinds, which above all bring the pleasant knowledge to the world. Another pioneering study on metaphor, by one of the most influential cognitive linguist and philosopher George Lakoff and the assistant professor Mark Turner (1989), also centers around poetry. Significantly, this intensive research aims at providing readers better comprehension of the role of metaphor in poetry. Clearly, it is unusual to find any poetry without the use of metaphor.

To give a clear example of the way metaphors add texture and beauty to a dry description, the following poem named <Hope Is the Thing with Feathers= by Emily Dickinson is taken into consideration: <Hope is the thing with feathers That perches in the soul, And sings the tune without the words, And never stops at all." A metaphorical description of hope as a bird singing in the soul transfers the poet9s experience of <hope=. The readers will come to the thought that hope is something like a bird. A hope with feathers can be related to a notion that it can fly anywhere and offer you to fly away to a new beginning. However, metaphor goes beyond just comprehension and demonstration.

As a substitute for the oudated concept, metaphor is not just a matter for poetic geniuses but a both linguistic and cognitive issue to human beings. This original theory was formulated by George Lakoff and Mark Johnson (1980). They noticed that metaphors 2 are used to describe not only a similarity between two ideas, but also the entire conceptual domain behind the idea through the conceptualisation process, which forms conceptual metaphor. Above all, since metaphor is pervasively used in our everyday life on an unconscious level, its use may not always be recognized but under profound analysis and contrastive comparison, key factors like source domain, target domain and the mapping between them will be unearthed to find out the conceptual metaphor use in everyday life.

One noticeable subject of research interest is the language of journalism. As known, newspapers are an indispensable part of modern civilization since all kinds of information related to a variety of topics such as health, economy, politics, entertainment, events and so on are highly concerned. Therefore, to linguists and language learners, newspapers are a valuable source of natural language data. And news discourse without exception provides an abundance of research on metaphor.

Some below instances of conceptual metaphor are picked out from The Vietnamnet, an official E-newspaper to highlight this viewpoint. <Thương trường nhiÃu khi chẳng khác gì chiến trường và là n¢i chāng kiÁn những cuộc đấu không có hồi kết giữa các đối thủ truyền kiếp nh° Coca-Cola và Pepsi hay McDonalds và Burger King&= <SÁn phÁm này nhanh chóng t¿o sāc hút và chiếm lĩnh thị tr°ång <fast food burger= (burger ăn nhanh) truyÃn tháng ván đang đ°ợc thống trị bçi ba ông lãn McDonald9s, Burger King và Wendy9s.= As can be seen, <chiến trường= (battlefield) is used to depict the image <thương trường= (market). All phrases cuộc chiến không có hồi kết, đối thủ truyền kiếp, chiếm lĩnh, thống trị, chiến trường present the notion that the market is where businessmen - soldiders trying to achieve targets in a competitive and even hostile environment with insufficient resources through agencies. Here the concept of <th°¢ng tr°ång= is regarded as the target domain which are defined through the conceptualisation process of mapping from the source domain <chiÁn tr°ång=.

This ontological metaphor <TH¯¡NG TR¯äNG LÀ CHIÀN TR¯äNG= underlies the 3 above linguistic expressions, which makes two distinctive image become consistent on some aspects of meaning. Moreover, Pham Thi Thanh Thuy (2017) has analysed 15 Vietnamese business articles and found out some economic metaphors through mapping process such as NÂN KINH TÀ LÀ C¡ THÄ SàNG, KINH TÀ LÀ HO¾T ĐàNG MANG TÍNH VÀT LÝ, HO¾T ĐàNG KINH TÀ LÀ PHÀN ĀNG TRONG THIÊN NHIÊN. Additionally, a cross-cultural issue arises as to a cultural distinction between metaphor concepts. As can be clearly seen, Emily Dickinson made use of <bird= as the image of <hope= to expose the desire for freedom, which stems from the Biblical story of Noah and the ark.

After forty days on the water, Noah wants to know whether there is a place to land where life can start again. He sends a dove out to search. Then she returns with an olive branch giving hope to Noah that life can begin. As the result, the bird becomes eternally pertain to the spirit of hope.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu So Sánh Ẩn Dụ Khái Niệm trong Báo Điện Tử Anh - Việt: Phân Tích Ngôn Ngữ và Văn Hóa" cung cấp một cái nhìn sâu sắc về cách mà ẩn dụ khái niệm được sử dụng trong các bài báo điện tử của hai ngôn ngữ Anh và Việt. Nghiên cứu này không chỉ phân tích ngôn ngữ mà còn khám phá các yếu tố văn hóa ảnh hưởng đến cách thức diễn đạt ý tưởng. Một trong những điểm nổi bật của tài liệu là việc chỉ ra sự khác biệt và tương đồng trong cách mà các ẩn dụ được hình thành và sử dụng, từ đó giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách thức giao tiếp và tư duy của hai nền văn hóa.

Để mở rộng thêm kiến thức về ngôn ngữ và cách diễn đạt, bạn có thể tham khảo tài liệu A study on expressions of futurity in english in comparison with their vietnamese equivalents, nơi nghiên cứu cách diễn đạt tương lai trong tiếng Anh và tiếng Việt, giúp bạn có cái nhìn sâu sắc hơn về sự khác biệt ngôn ngữ giữa hai nền văn hóa. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá thêm và mở rộng kiến thức của mình về ngôn ngữ và văn hóa.