Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Các biện pháp hình sự phi hình phạt dưới góc độ so sánh luật" được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Đỗ Thị Ánh Hồng, dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Tuyết Mai và TS. Đào Lệ Thu, tại Trường Đại học Luật Hà Nội (thuộc Bộ Tư pháp và Bộ Giáo dục và Đào tạo), chuyên ngành Luật Hình sự và tố tụng hình sự (mã số: 9380104), bảo vệ năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hệ thống các biện pháp hình sự (BPHS) bao gồm hệ thống hình phạt (HP) và hệ thống các biện pháp hình sự phi hình phạt (BPHS phi HP). Các BPHS phi HP đóng vai trò quan trọng, được áp dụng độc lập, thay thế hoặc kèm theo hình phạt nhằm phát huy mục đích phòng ngừa tội phạm. Tác giả luận án xác định tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ ba lý do:
- Về phương diện lý luận: Khoa học luật hình sự Việt Nam chưa có công trình nghiên cứu hệ thống, chuyên sâu về các BPHS phi HP dưới góc độ so sánh luật. Khái niệm này xuất hiện từ cuối thế kỷ XIX trong trường phái Xã hội (Social School) với các tên gọi như "security measures" (biện pháp bảo đảm an toàn) hay "non-punitive measures" (BPHS phi HP), gắn với triết lý "phục hồi", "phúc lợi" và "cộng đồng". Tại Việt Nam, các nghiên cứu chủ yếu chỉ tiếp cận riêng lẻ từng nhóm biện pháp tư pháp hoặc biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi phạm tội được miễn trách nhiệm hình sự (TNHS). Thực tiễn lập pháp có lúc rơi vào tình trạng tiếp thu máy móc quy định nước ngoài hoặc mang tính hình thức do chưa làm rõ bản chất lý luận.
- Về phương diện thực tiễn pháp luật: Bộ luật Hình sự (BLHS) Việt Nam hiện hành đã quy định một số biện pháp nhưng còn bộc lộ nhiều bất cập: (i) thiếu định nghĩa pháp lý chính thức mang tính hệ thống; (ii) quy định thẩm quyền áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi cho cả Cơ quan điều tra (CQĐT) và Viện kiểm sát (VKS), chưa phù hợp với Hiến pháp năm 2013 (vốn xác định Tòa án là cơ quan duy nhất thực hiện quyền tư pháp và phán quyết về tội phạm); (iii) chưa quy định đầy đủ đối tượng áp dụng; (iv) điều kiện áp dụng và nội dung cụ thể của từng biện pháp chưa thật sự rõ ràng, hạn chế hiệu quả phòng ngừa.
- Về cơ sở chính trị - pháp lý: Nghiên cứu phù hợp với định hướng cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền theo tinh thần Nghị quyết số 49/NQ-TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng ngày 01/02/2021, và Kết luận số 19-KL/TW ngày 14/10/2021 của Bộ Chính trị về Định hướng chương trình xây dựng pháp luật nhiệm kỳ Quốc hội khóa XV (2021-2026).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Hoàn thiện hệ thống lý luận về các BPHS phi HP và hoàn thiện quy định của luật hình sự Việt Nam về các BPHS phi HP trên cơ sở so sánh luật học.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (gồm 3 nhiệm vụ):
- Nhiệm vụ 1: Nghiên cứu so sánh các quan điểm lý luận trong và ngoài nước về khái niệm BPHS, BPHS phi HP, chủ thể áp dụng, đối tượng bị áp dụng, điều kiện áp dụng, nội dung, ý nghĩa, phân biệt BPHS phi HP với HP, cơ sở quy định và các yếu tố tác động.
- Nhiệm vụ 2: Làm sáng tỏ nội dung và đánh giá quy định hiện hành của luật hình sự 5 quốc gia (Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam) theo 5 tiêu chí so sánh: định nghĩa pháp lý, hệ thống biện pháp, chủ thể áp dụng, đối tượng bị áp dụng, điều kiện và nội dung áp dụng; từ đó chỉ ra điểm tương đồng, khác biệt và nguyên nhân.
- Nhiệm vụ 3: Chỉ ra các hạn chế, bất cập của BLHS Việt Nam hiện hành; đối chiếu với cơ sở lý luận và tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm lập pháp của các nước để đưa ra hệ thống đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật hình sự Việt Nam.
Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu (3 câu hỏi):
- Thứ nhất: Hệ thống lý luận về các BPHS phi HP đã đầy đủ, hoàn thiện và thống nhất hay chưa? Quan điểm của các học giả về các BPHS phi HP có giống và khác nhau như thế nào?
- Thứ hai: So sánh, đánh giá quy định về các BPHS phi HP trong luật hình sự của Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam có những điểm tương đồng, khác biệt, ưu điểm và hạn chế gì? Nguyên nhân của những tương đồng và khác biệt đó là gì?
- Thứ ba: Cần phải có những đề xuất gì để hoàn thiện quy định về các BPHS phi HP trong luật hình sự Việt Nam?
- Giả thuyết nghiên cứu (3 giả thuyết):
- Thứ nhất: Hệ thống lý luận về BPHS phi HP chưa đầy đủ, quan điểm giữa các nhà khoa học chưa thống nhất, đòi hỏi phải được hoàn thiện một cách khoa học.
- Thứ hai: Quy định pháp luật hình sự của 5 quốc gia có những điểm tương đồng và khác biệt xuất phát từ các nguyên nhân chủ quan và khách quan về truyền thống pháp lý, chính sách hình sự, điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội và trình độ phát triển khoa học - công nghệ.
- Thứ ba: Việc đưa ra các đề xuất hoàn thiện đồng bộ từ định nghĩa pháp lý, hệ thống, chủ thể, đối tượng đến điều kiện và nội dung áp dụng sẽ khắc phục được các bất cập hiện hành trong luật hình sự Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các quan điểm lý luận về BPHS phi HP; các quy định pháp luật hình sự hiện hành của Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam về BPHS phi HP.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Tiếp cận dưới góc độ luật hình sự so sánh quy phạm; không bao gồm luật tố tụng hình sự cũng như thực tiễn thi hành các biện pháp (do giới hạn về điều kiện tiếp cận thực địa tại các quốc gia và mục tiêu trọng tâm là hoàn thiện pháp luật thực định).
- Không gian: Khảo sát 5 quốc gia đại diện cho các truyền thống pháp luật lớn trên thế giới gồm Đức (đại diện tiêu biểu dòng họ Civil Law), Nga (chịu ảnh hưởng Civil Law và từng thuộc hệ thống pháp luật xã hội chủ nghĩa), Hoa Kỳ (đại diện dòng họ Common Law), Thái Lan (ảnh hưởng hỗn hợp cả Civil Law và Common Law), và Việt Nam.
- Thời gian: Về lý luận nghiên cứu theo tiến trình phát triển lịch sử; về văn bản pháp luật nghiên cứu các văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm thực hiện luận án (năm 2023).
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng quan hệ thống công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến đề tài theo ba nhóm nội dung lớn:
CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ
CÔNG TRÌNH TRONG NƯỚC CÔNG TRÌNH NGOÀI NƯỚC
- Lý luận: Nguyễn Ngọc Hòa (2022), - Lý luận: Gregg D. Caruso &
Hoàng Hải Yến (2022), Đào Trí Úc Derk Pereboom (2021),
(1994), Trịnh Quốc Toản (2010), Meizer Chankseliani (2012),
Lê Cảm (2019), Võ Khánh Vinh (2010)... Josine Junger-Tas (1994)...
- Thực trạng: Mai Thị Thủy (2021), - Thực trạng & Kinh nghiệm:
Nguyễn Thị Phương Hoa & Phan Anh Natasha A. Frost (2008),
Tuấn (2017), Ngô Thanh Sơn (2013)... Cattleya Wisanrat (2006),
- Đề xuất: Lê Văn Cảm & Trịnh Tiến Gal A. Caputo (2004),
Việt (2008), Trương Quang Vinh (2010)... Dirk van Zyl Smit (2007)...
Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại
-
Các công trình nghiên cứu trong nước:
- Về lý luận: Sách chuyên khảo của Nguyễn Ngọc Hòa (chủ biên, 2022) phân tích bản chất, mục đích phòng ngừa trực tiếp và triết lý "phúc lợi" của các BPHS khác; bài viết của Hoàng Hải Yến (2022) về khái niệm BPHS phi HP trong mối quan hệ với hình phạt; sách chuyên khảo của Đào Trí Úc (chủ biên, 1994); luận án của Trịnh Quốc Toản (2010) phân loại các biện pháp cưỡng chế hình sự khác; giáo trình sau đại học của Lê Cảm (chủ biên, 2019); đề tài cấp nhà nước của Uông Chu Lưu (chủ nhiệm, 2006) về quyền tư pháp; bài viết của Trần Văn Độ (2011) về TNHS của pháp nhân; bài viết của Hoàng Xuân Châu (2021) và đề tài cơ sở của Đào Lệ Thu (chủ nhiệm, 2022) về triết lý xử lý người chưa thành niên; công trình của Võ Khánh Vinh (chủ biên, 2010); luận án của Hà Lệ Thủy (2020) về chế định biện pháp tư pháp; các bài viết của Mai Bộ (2015), Lê Lan Chi (2017).
- Về thực trạng pháp luật: Sách của Trần Minh Hưởng (chủ biên, 2002); bài viết của Mai Thị Thủy (2021) phân tích giáo dục bắt buộc theo luật Nga; sách bình luận BLHS của Nguyễn Thị Phương Hoa và Phan Anh Tuấn (đồng chủ biên, 2017), Nguyễn Minh Khuê (chủ biên, 2019), Cao Thị Oanh và Lê Đăng Doanh (chủ biên, 2016); luận văn của Ngô Thanh Sơn (2013) về biện pháp bắt buộc chữa bệnh; luận văn của Nguyễn Thị Minh Nguyệt (2016); bài viết của Phùng Văn Hoàn (2019) về các biện pháp giáo dục áp dụng đối với người dưới 18 tuổi.
- Về đề xuất hoàn thiện: Công trình của Lê Văn Cảm và Trịnh Tiến Việt (2008) đề xuất bổ sung điều luật riêng về hệ thống biện pháp tư pháp; nghiên cứu của Lê Cảm (2000, 2021); Nguyễn Ngọc Hòa (2015, 2017); Nguyễn Thị Phương Hoa (2016) về TNHS của pháp nhân; Trương Quang Vinh (2010) đề xuất quy định cơ chế chữa bệnh bắt buộc tại cơ sở chuyên biệt.
-
Các công trình nghiên cứu ngoài nước:
- Về lý luận: Gregg D. Caruso và Derk Pereboom (2021) trong cẩm nang của Routledge; Meizer Chankseliani (2012); Josine Junger-Tas (1994) về hệ thống biện pháp thay thế; Monsicha Bunnag (2012) tại Thái Lan; S.V. Zemlyukov (2001) tại Nga; Stephen P. Garvey (2011); Stephen A. Yoder (1978); Philip D. Knapp (1994) tại Hoa Kỳ; Andrew R. Klein (1997); A.B. Sakharov (1977); Patricia O'Brien (1978); Mary Bosworth (2005) về lý thuyết cải tạo phục hồi.
- Về thực trạng và đề xuất: Cattleya Wisanrat (2006) về các biện pháp an toàn tại Thái Lan; Natasha A. Frost (2008); J. Prescott (2016); Jacob Oberg (2013); Franklin E. Zimring (1998); Francis A. Allen (1978); Pablo Alberto De Rosa (2018); Gal A. Caputo (2004) về biện pháp trung gian tại Hoa Kỳ; Kirstin Drenkhahn (2013) về lưu trú bảo đảm an toàn tại Đức; Francesco Clementucci (2015) về trách nhiệm của pháp nhân thương mại; Dirk van Zyl Smit (2007) trong cẩm nang của Liên Hợp Quốc về các biện pháp thay thế tù giam; Joseph Heffner và Oriel FeldmanHall (2018, 2019).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
- Các nghiên cứu trong nước chủ yếu tiếp cận phân tán từng biện pháp tư pháp hoặc biện pháp giáo dục cụ thể, chưa xây dựng được hệ thống lý luận hoàn chỉnh về BPHS phi HP và chưa tiến hành so sánh đối chiếu đa quốc gia.
- Các công trình nước ngoài chủ yếu khảo sát nội luật của từng nước riêng lẻ, thiếu tính liên kết so sánh với pháp luật của các nước đang phát triển như Việt Nam.
- Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về BPHS phi HP dưới góc độ so sánh luật, xác lập khái niệm, hệ thống hóa các thành tố và đề xuất sửa đổi BLHS Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Nền tảng triết học: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin về mối quan hệ giữa cái chung (biện pháp hình sự) và cái riêng (hình phạt và BPHS phi HP); tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước và pháp luật.
- Học thuyết khoa học pháp lý: Học thuyết phòng ngừa xã hội, học thuyết nguyên nhân tội phạm, quan điểm của trường phái Xã hội (Social School); các triết lý xử lý hành vi phạm tội gồm triết lý "phục hồi" (rehabilitative), triết lý "phúc lợi" (welfare), và triết lý "cộng đồng" (community).
- Khung phân tích 5 tiêu chí so sánh:
- Định nghĩa pháp lý về BPHS phi HP.
- Hệ thống các BPHS phi HP.
- Chủ thể áp dụng BPHS phi HP.
- Đối tượng bị áp dụng BPHS phi HP.
- Điều kiện áp dụng và nội dung của các BPHS phi HP.
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận đa ngành, liên ngành kết hợp giữa luật hình sự thực định và so sánh luật học:
- Phương pháp so sánh luật học: Phương pháp chủ đạo xuyên suốt, dùng để đối chiếu các trường phái lý luận (Chương 1) và phân tích quy định của 5 quốc gia Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan, Việt Nam theo 5 tiêu chí (Chương 2 và Chương 3).
- Phương pháp phân tích: Kết hợp phân tích định tính (luận giải lý luận, bình luận các quy phạm pháp luật, lập luận chính sách hình sự) và phân tích định lượng thứ cấp (tổng hợp các số liệu, tài liệu thứ cấp làm luận cứ).
- Phương pháp tổng hợp: Tập hợp, khái quát hóa các quan điểm học thuật và kinh nghiệm lập pháp quốc tế.
- Phương pháp logic và hệ thống: Thiết lập trật tự nghiên cứu đồng bộ từ lý luận chung đến phân tích cụ thể từng quốc gia và tổng hợp so sánh, bảo đảm tính liên kết chỉnh thể.
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu tiến trình hình thành, biến đổi của các học thuyết và quy định pháp lý về BPHS phi HP qua các thời kỳ.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Văn bản pháp luật thực định: BLHS và các văn bản pháp luật liên quan của Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan; BLHS Việt Nam (năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017) và Hiến pháp năm 2013.
- Nguồn học thuật: Giáo trình, sách chuyên khảo, luận án tiến sĩ, bài báo trên các tạp chí khoa học chuyên ngành luật trong nước và quốc tế.
- Văn kiện và tài liệu chính sách: Các nghị quyết, chỉ thị của Đảng Cộng sản Việt Nam; tài liệu và cẩm nang hướng dẫn của Liên Hợp Quốc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Những vấn đề lý luận về các biện pháp hình sự phi hình phạt
Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm và khung lý thuyết về BPHS phi HP:
- Khái niệm biện pháp hình sự: Luận án khẳng định BPHS là các biện pháp cưỡng chế của Nhà nước được quy định trong luật hình sự, do cơ quan tư pháp hình sự có thẩm quyền áp dụng đối với người phạm tội, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng không phải chịu TNHS, và/hoặc pháp nhân phải chịu TNHS, nhằm mục đích cuối cùng là phòng ngừa tội phạm.
- Đặc điểm của BPHS: (i) Có tính cưỡng chế nhà nước nghiêm khắc; (ii) Do pháp luật hình sự quy định; (iii) Hướng tới mục đích phòng ngừa tội phạm (bao gồm phòng ngừa riêng và phòng ngừa chung).
- Khái niệm và đặc trưng của BPHS phi HP: BPHS phi HP là nhóm biện pháp cưỡng chế hình sự tồn tại độc lập hoặc đi kèm hình phạt, mang tính định hướng giáo dục, cải tạo, điều trị hoặc hạn chế năng lực hành vi nhằm loại trừ nguyên nhân, điều kiện phạm tội trực tiếp mà không mang tính chất trừng trị thuần túy như hình phạt.
- Các thành tố cơ bản và phân loại: Phân tích quan điểm đa dạng về hệ thống, chủ thể áp dụng (mô hình tư pháp nhất nguyên coi Tòa án là duy nhất, đối lập với mô hình nhị nguyên thừa nhận cơ quan công tố/điều tra), đối tượng bị áp dụng (người phạm tội, người chưa thành niên, người mắc bệnh tâm thần, pháp nhân), điều kiện và nội dung áp dụng.
- Phân biệt với hình phạt:
| Tiêu chí phân biệt |
Hình phạt (HP) |
Biện pháp hình sự phi hình phạt (BPHS phi HP) |
| Bản chất |
Biện pháp cưỡng chế nghiêm khắc nhất, mang tính trừng phạt và tước đoạt quyền |
Biện pháp hỗ trợ, thay thế hoặc đi kèm; thiên về phục hồi, cải tạo, điều trị |
| Hậu quả pháp lý |
Luôn để lại án tích (trừ trường hợp luật định) |
Thường không để lại án tích, tạo điều kiện tái hòa nhập |
| Mục đích chủ đạo |
Trừng trị kết hợp răn đe, giáo dục, phòng ngừa |
Loại trừ trực tiếp nguyên nhân, điều kiện phạm tội; phục hồi xã hội |
| Đối tượng áp dụng |
Chủ thể có năng lực TNHS và có lỗi khi thực hiện tội phạm |
Người phạm tội, người không có năng lực TNHS, pháp nhân, người chưa thành niên |
- Ý nghĩa và cơ sở quy định: Luận giải ý nghĩa đối với người bị áp dụng, xã hội và nền tư pháp; xác lập cơ sở lý luận (học thuyết phòng ngừa, triết lý phục hồi, công bằng xã hội) và cơ sở thực tiễn (giảm tải nhà tù, tiết kiệm ngân sách, bảo đảm nhân đạo và quyền con người).
Chương 2. Các biện pháp hình sự phi hình phạt trong luật hình sự một số quốc gia
Chương 2 phân tích chi tiết quy định thực định của 5 quốc gia theo khung 5 tiêu chí:
- Luật hình sự Đức: Sử dụng thuật ngữ "Measures of reform and security" (các biện pháp cải thiện và bảo đảm an toàn). Hệ thống gồm các biện pháp tước tự do (giam giữ trong bệnh viện tâm thần, trại cai nghiện, giam giữ phòng ngừa) và không tước tự do (giám sát hành vi, tước giấy phép lái xe, cấm hành nghề). Thẩm quyền quyết định thuộc Tòa án.
- Luật hình sự Nga: Quy định nhóm "Other Measures of a Criminal-Law Nature" (các biện pháp pháp luật hình sự khác), gồm biện pháp y tế bắt buộc, tịch thu tài sản, và các biện pháp tác động giáo dục bắt buộc đối với người chưa thành niên.
- Luật hình sự Hoa Kỳ: Áp dụng hệ thống "Intermediate and Alternative Sanctions" (chế tài trung gian và thay thế) kết hợp "Non-punitive Measures". Hệ thống gồm quản chế (probation), lao động phục vụ cộng đồng, bồi thường, quản thúc tại gia đình, giám sát điện tử, điều trị cai nghiện bắt buộc. Tòa án giữ vai trò quyết định, phối hợp chặt chẽ với cơ quan quản chế và cơ sở cộng đồng.
- Luật hình sự Thái Lan: Tiếp cận dưới danh xưng "Measures of Safety" (các biện pháp bảo đảm an toàn) trong BLHS, bao gồm giam giữ tại cơ sở điều trị, cấm vào khu vực chỉ định, buộc bảo đảm hạnh kiểm, cấm hành nghề nhất định.
- Luật hình sự Việt Nam: Khảo sát các biện pháp tư pháp (Điều 46 đến Điều 49 BLHS 2015) và các biện pháp giám sát, giáo dục áp dụng trong trường hợp miễn TNHS đối với người dưới 18 tuổi (khiển trách, hòa giải tại cộng đồng, giáo dục tại xã, phường, thị trấn - Điều 91 đến Điều 95 BLHS 2015).
HỆ THỐNG QUY ĐỊNH 5 QUỐC GIA
ĐỨC NGA HOA KỲ THÁI LAN VIỆT NAM
Measures of Other Measures Intermediate Measures of Biện pháp tư pháp
reform and of a Criminal- & Alternative Safety & Giám sát, giáo
security Law Nature Sanctions dục người <18t
Chương 3. So sánh các biện pháp hình sự phi hình phạt trong luật hình sự một số quốc gia và những đề xuất hoàn thiện luật hình sự Việt Nam
- Tổng hợp kết quả so sánh:
- Điểm tương đồng: Đều hướng tới mục tiêu phòng ngừa tội phạm, bảo đảm trật tự an toàn xã hội, giảm thiểu áp lực giam giữ và thể hiện tính nhân đạo; cùng áp dụng các nhóm biện pháp mang tính y tế, giáo dục và hạn chế quyền hành nghề/hoạt động.
- Điểm khác biệt: Khác nhau về tên gọi pháp lý, mức độ hoàn thiện của hệ thống văn bản, phạm vi mở rộng đối với pháp nhân thương mại, và đặc biệt là chủ thể có thẩm quyền áp dụng (Đức, Hoa Kỳ, Thái Lan trao thẩm quyền tuyệt đối cho Tòa án; Việt Nam còn trao quyền cho CQĐT và VKS ở giai đoạn điều tra, truy tố đối với người dưới 18 tuổi).
- Nguyên nhân: Bắt nguồn từ truyền thống pháp luật (Civil Law, Common Law, Xã hội chủ nghĩa), sự phát triển của học thuyết pháp lý, điều kiện kinh tế - xã hội, tổ chức bộ máy nhà nước và mức độ hội nhập quốc tế.
- Các nguyên tắc định hướng hoàn thiện luật hình sự Việt Nam: (i) Bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và thống nhất của hệ thống pháp luật; (ii) Thể hiện đầy đủ chính sách nhân đạo và bảo vệ quyền con người; (iii) Đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và cam kết quốc tế; (iv) Tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm lập pháp tiến bộ trên thế giới.
- Các đề xuất cụ thể:
- Về định nghĩa pháp lý: Bổ sung định nghĩa pháp lý chính thức về BPHS phi HP trong phần chung của BLHS.
- Về cấu trúc hệ thống: Thiết kế một chương riêng hoặc cấu trúc lại chế định BPHS phi HP rõ ràng, tách bạch giữa BPHS phi HP với các biện pháp cưỡng chế phi hình sự khác (như bồi thường thiệt hại, tịch thu tài sản mang tính dân sự/hành chính).
- Về chủ thể áp dụng: Sửa đổi quy định thẩm quyền, khẳng định Tòa án là cơ quan duy nhất có thẩm quyền quyết định áp dụng BPHS phi HP, bảo đảm phù hợp với Hiến pháp năm 2013.
- Về đối tượng áp dụng: Mở rộng và quy định cụ thể đối tượng áp dụng gồm người phạm tội, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội trong tình trạng không có năng lực TNHS (bệnh tâm thần, nghiện ma túy/chất kích thích), người chưa thành niên và pháp nhân thương mại.
- Về điều kiện và nội dung: Hoàn thiện điều kiện áp dụng từng biện pháp cụ thể, bổ sung các biện pháp mới như lưu trú bắt buộc tại cơ sở cai nghiện chuyên biệt, cấm hành nghề/đảm nhiệm chức vụ mang tính phòng ngừa, và cơ chế giám sát cộng đồng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Xây dựng một cách có hệ thống khái niệm khoa học về BPHS phi HP dưới góc độ so sánh luật, làm rõ mối quan hệ biện chứng giữa BPHS, hình phạt và BPHS phi HP.
- Luận giải cơ sở triết học, học thuyết pháp lý và các triết lý nền tảng ("phục hồi", "phúc lợi", "cộng đồng") chi phối sự hình thành và vận hành của hệ thống BPHS phi HP.
- Xác lập khung lý thuyết gồm 5 tiêu chí so sánh chuẩn hóa để nghiên cứu, đánh giá pháp luật hình sự về BPHS phi HP giữa các quốc gia.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn và giải pháp lập pháp
- Cung cấp bức tranh toàn diện, có đối chiếu khoa học về quy định BPHS phi HP của 5 quốc gia (Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan, Việt Nam), chỉ rõ các giá trị hợp lý có thể tiếp thu.
- Luận giải các bất cập mang tính cấu trúc của BLHS Việt Nam hiện hành, đặc biệt là sự chồng chéo trong thẩm quyền áp dụng giữa Tòa án, Viện kiểm sát và Cơ quan điều tra đối với người dưới 18 tuổi phạm tội.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp hoàn thiện quy định của BLHS Việt Nam, từ việc bổ sung khái niệm pháp lý, tái cấu trúc hệ thống chế định, chuẩn hóa thẩm quyền xét xử của Tòa án đến việc đa dạng hóa các biện pháp áp dụng đối với cá nhân và pháp nhân thương mại.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Theo phân định của tác giả, luận án chỉ tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ luật hình sự thực định và so sánh quy phạm pháp luật thành văn; chưa mở rộng sang luật tố tụng hình sự và chưa thực hiện khảo sát, đánh giá thực tiễn áp dụng, thi hành các BPHS phi HP tại các quốc gia được so sánh do hạn chế về điều kiện nghiên cứu thực địa quốc tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế tố tụng và thực tiễn thi hành án các BPHS phi HP tại Việt Nam; tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm, định lượng về hiệu quả tái hòa nhập cộng đồng và tỷ lệ tái phạm của người được áp dụng BPHS phi HP so với người chấp hành hình phạt tù.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác lập pháp: Là tài liệu tham khảo cho Quốc hội, Ban soạn thảo luật, Bộ Tư pháp và các cơ quan hữu quan trong quá trình sửa đổi, bổ sung Bộ luật Hình sự và các đạo luật tư pháp hình sự liên quan.
- Đối với hoạt động áp dụng pháp luật: Giúp các thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên và luật sư nhận thức thống nhất về bản chất, mục đích và điều kiện áp dụng các biện pháp tư pháp, biện pháp giám sát giáo dục.
- Đối với nghiên cứu và đào tạo: Là nguồn tư liệu cho nghiên cứu sinh, học viên cao học, sinh viên luật và giảng viên tại các cơ sở đào tạo luật trong nghiên cứu, giảng dạy chuyên ngành Luật Hình sự, Tố tụng hình sự và Luật so sánh.
Câu hỏi thường gặp
-
Khái niệm "biện pháp hình sự" được luận án định nghĩa như thế nào?
Luận án định nghĩa BPHS là các biện pháp cưỡng chế của Nhà nước được quy định trong luật hình sự, do cơ quan tư pháp hình sự có thẩm quyền áp dụng đối với người phạm tội, người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội nhưng không phải chịu TNHS và/hoặc pháp nhân phải chịu TNHS, nhằm mục đích cuối cùng là phòng ngừa tội phạm.
-
Vì sao luận án lựa chọn 5 quốc gia Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam để so sánh?
Năm quốc gia này mang tính đại diện về mặt địa lý (châu Âu, châu Á, châu Mỹ) và đại diện cho các truyền thống pháp luật lớn trên thế giới: Đức (Civil Law điển hình), Nga (chịu ảnh hưởng Civil Law và từng thuộc hệ thống xã hội chủ nghĩa), Hoa Kỳ (Common Law điển hình), Thái Lan (ảnh hưởng hỗn hợp cả Civil Law và Common Law), và Việt Nam. Đây là những nước có hệ thống BPHS phi HP phát triển, cung cấp nhiều bài học lập pháp có giá trị tham khảo.
-
Năm tiêu chí so sánh được luận án xây dựng và sử dụng xuyên suốt là gì?
Năm tiêu chí so sánh bao gồm: (1) Định nghĩa pháp lý về BPHS phi HP; (2) Hệ thống các BPHS phi HP; (3) Chủ thể áp dụng; (4) Đối tượng bị áp dụng; (5) Điều kiện áp dụng và nội dung của các BPHS phi HP.
-
Bất cập lớn nhất về thẩm quyền áp dụng BPHS phi HP trong BLHS Việt Nam hiện hành được luận án chỉ ra là gì?
BLHS hiện hành (Điều 92) quy định thẩm quyền xem xét miễn TNHS và áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục đối với người dưới 18 tuổi phạm tội cho cả ba cơ quan: Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát và Tòa án. Quy định này chưa phù hợp với Hiến pháp năm 2013, vốn xác định Tòa án là cơ quan duy nhất thực hiện quyền tư pháp và có thẩm quyền phán quyết một người có tội hay miễn trách nhiệm hình sự.
-
Tại sao luận án không nghiên cứu thực tiễn thi hành và các khía cạnh tố tụng hình sự?
Do giới hạn về điều kiện khảo sát thực tế tại các quốc gia so sánh, đồng thời mục đích chính của luận án là hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật hình sự thực định. Tác giả xác định thực tiễn thi hành và tố tụng là vấn đề phức tạp, cần được giải quyết trong các công trình nghiên cứu chuyên sâu độc lập khác.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đỗ Thị Ánh Hồng là công trình nghiên cứu hệ thống về các biện pháp hình sự phi hình phạt dưới góc độ luật học so sánh tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích nền tảng lý luận và đối chiếu thực định pháp luật của Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam theo 5 tiêu chí chuẩn hóa, luận án đã làm rõ bản chất phục hồi, giáo dục và phòng ngừa trực tiếp của nhóm biện pháp này bên cạnh hệ thống hình phạt truyền thống. Các luận điểm và kiến nghị hoàn thiện pháp luật trong công trình cung cấp cơ sở khoa học cho hoạt động lập pháp hình sự và cải cách tư pháp tại Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.