Tổng quan về luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Các biện pháp hình sự phi hình phạt dưới góc độ so sánh luật" (Chuyên ngành: Luật Hình sự và tố tụng hình sự, Mã số: 9380104) do nghiên cứu sinh Đỗ Thị Ánh Hồng thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Tuyết Mai và TS. Đào Lệ Thu tại Trường Đại học Luật Hà Nội (2023), là công trình khoa học tiên phong tại Việt Nam nghiên cứu toàn diện, có hệ thống và chuyên sâu về các biện pháp hình sự phi hình phạt (BPHS phi HP) dưới góc độ luật học so sánh. Trong bối cảnh cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 49-NQ/TW, Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII của Đảng và Kết luận số 19-KL/TW của Bộ Chính trị về hoàn thiện thể chế pháp luật, việc chuyển dịch tư duy từ trừng phạt thuần túy sang phòng ngừa phục hồi và cá thể hóa trách nhiệm hình sự (TNHS) là một đòi hỏi cấp thiết của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định: Trong khoa học luật hình sự Việt Nam, chưa từng có công trình nào nghiên cứu chỉnh thể khái niệm, bản chất pháp lý và hệ thống các BPHS phi HP ở cấp độ so sánh quốc tế. Đa phần các nghiên cứu nội địa trước đây (như công trình của GS.TS. Nguyễn Ngọc Hòa, 2022; GS.TS. Đào Trí Úc, 1994; GS.TS. Lê Cảm, 2000, 2021) chỉ tiếp cận cục bộ từng nhóm biện pháp tư pháp (BPTP) hoặc biện pháp giám sát, giáo dục đối với người chưa thành niên (NCTN) trong phạm vi Bộ luật Hình sự (BLHS) hiện hành. Thực tiễn lập pháp hình sự Việt Nam thời gian qua bộc lộ sự thiếu hụt khung lý luận mang tính hệ thống, dẫn đến tình trạng du nhập hoặc tham khảo quy định nước ngoài mang tính hình thức, thiếu chọn lọc các "hạt nhân hợp lý".

Luận án tập trung giải quyết 03 câu hỏi nghiên cứu cốt lõi:

  1. RQ1: Hệ thống lý luận về BPHS phi HP đã đầy đủ, hoàn thiện và thống nhất chưa; các trường phái khoa học luật hình sự trên thế giới nhìn nhận bản chất, mục đích của biện pháp này như thế nào?
  2. RQ2: Quy định pháp luật về BPHS phi HP của Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan và Việt Nam có những điểm tương đồng, khác biệt, ưu điểm và hạn chế gì; nguyên nhân đa chiều chi phối các dị biệt lập pháp đó là gì?
  3. RQ3: Những định hướng và giải pháp cụ thể nào cần được áp dụng để hoàn thiện hệ thống quy định về BPHS phi HP trong BLHS Việt Nam đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và chuẩn mực quốc tế?

Tương ứng với các câu hỏi trên, 03 giả thuyết nghiên cứu được kiểm chứng:

  1. H1: Hệ thống lý luận về BPHS phi HP trong khoa học pháp lý Việt Nam và thế giới còn nhiều bất đồng, đòi hỏi phải tái định vị khái niệm dựa trên thuyết phòng ngừa xã hội và triết lý phục hồi.
  2. H2: Sự phân hóa mô hình BPHS phi HP giữa 05 quốc gia (Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan, Việt Nam) bắt nguồn từ truyền thống pháp lý (Civil Law, Common Law, hệ thống hỗn hợp), điều kiện kinh tế - xã hội và triết lý tư pháp riêng biệt.
  3. H3: Hoàn thiện quy định BLHS Việt Nam đòi hỏi phải luật hóa định nghĩa chính thức, tái cấu trúc hệ thống biện pháp, chuẩn hóa thẩm quyền tư pháp duy nhất của Tòa án và mở rộng diện đối tượng áp dụng.

Khung lý thuyết của công trình được định vị trên nền tảng: Học thuyết phòng ngừa xã hội (Social Prevention Theory), Học thuyết nguyên nhân tội phạm (Criminological Etiology), Triết lý phục hồi (Restorative Justice), Triết lý phúc lợi (Welfare Philosophy) và Triết lý cộng đồng (Community Philosophy). Phạm vi nghiên cứu bao quát 05 quốc gia đại diện cho các truyền thống pháp lý tiêu biểu trên thế giới (Châu Âu, Châu Á, Châu Mỹ) gồm Cộng hòa Liên bang Đức (Civil Law điển hình), Liên bang Nga (Civil Law hậu Xô Viết), Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (Common Law điển hình), Vương quốc Thái Lan (hệ thống pháp luật hỗn hợp) và Việt Nam, tập trung vào góc độ luật hình sự thực định so sánh.

Literature Review và Positioning

Tổng quan lịch sử tư tưởng pháp lý cho thấy khái niệm BPHS phi HP hình thành rõ nét từ cuối thế kỷ XIX bắt nguồn từ các nghiên cứu của Trường phái Xã hội (Social School) trong luật hình sự dưới các thuật ngữ như "security measures" (biện pháp bảo đảm an toàn) hay "non-punitive measures". Sự phát triển của các trào lưu nhân đạo hóa pháp luật hình sự thế giới đã thúc đẩy sự chuyển dịch từ thuyết trừng trị thuần túy (Retributive Theory) sang các biện pháp can thiệp nhắm trực tiếp vào căn nguyên phát sinh tội phạm.

Các dòng nghiên cứu lớn trong và ngoài nước tập trung vào các tranh luận học thuật chủ yếu:

  • Tranh luận về định nghĩa và mục đích: Một luồng quan điểm (J. Prescott, 2016; Jacob Oberg, 2013) tiếp cận theo nghĩa hẹp, đồng nhất mọi chế tài hình sự với trừng phạt và răn đe đạo đức. Ngược lại, luồng quan điểm tiến bộ (Gregg D. Caruso & Derk Pereboom, 2020; Franklin E. Zimring, 1997; Francis A. Allen, 1978) khẳng định BPHS phi HP gắn liền với triết lý cải tạo phục hồi, hướng tới thay đổi nhân cách người phạm tội và triệt tiêu mầm mống nguy hiểm cho xã hội.
  • Tranh luận về phân định ranh giới BPHS: Tại Việt Nam, GS.TS. Nguyễn Ngọc Hòa (2022) và Hoàng Hải Yến (2022) phân định rạch ròi BPHS (gồm hình phạt và BPHS phi HP) với các biện pháp cưỡng chế khác của luật hình sự (như tịch thu tiêu hủy vật chứng, bồi thường thiệt hại mang bản chất dân sự). Ngược lại, một số tác giả coi toàn bộ biện pháp cưỡng chế quy định trong BLHS đều là BPHS.
  • Tranh luận về chủ thể áp dụng: Tranh luận giữa thuyết quyền lực tư pháp nhất nguyên (chỉ Tòa án mới có quyền áp dụng chế tài hình sự) và thuyết nhị nguyên/đa nguyên (cho phép Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát áp dụng biện pháp giám sát giáo dục khi miễn TNHS - theo S.V. Zemlyukov, 2001; Gail A. Caputo, 2004).

So sánh quốc tế qua các nghiên cứu điển hình:

  • Nghiên cứu của Kirstin Drenkhahn (2013) về biện pháp lưu trú bảo đảm an toàn tại Đức (Sicherungsverwahrung) làm rõ sự phân biệt giữa tước đoạt tự do trừng phạt và can thiệp điều trị.
  • Công trình của Dirk van Zyl Smit (2007) cho Liên Hợp Quốc (Handbook of basic principles and promising practices on Alternatives to Imprisonment) và nghiên cứu thực nghiệm của Joseph Heffner & Oriel FeldmanHall (2019) chứng minh rằng các phản ứng phi hình phạt làm giảm tỷ lệ tái phạm vượt trội so với hình phạt tù giam, đặc biệt với người chưa thành niên.

Vị trí của luận án: Khắc phục khoảng trống phân mảnh của các nghiên cứu đơn lẻ, luận án định vị là công trình so sánh đa hệ thống đầu tiên thiết lập khung lý thuyết hoàn chỉnh về BPHS phi HP, so sánh đối chiếu 05 trục quy chế giữa 05 quốc gia để kiến tạo mô hình lập pháp tương thích cho Việt Nam.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án mở rộng và phát triển học thuyết chế tài hình sự hiện đại thông qua việc hệ thống hóa và làm sáng tỏ bản chất của BPHS phi HP:

  1. Xác lập định nghĩa khoa học chuẩn xác: Trích dẫn trực tiếp luận điểm cốt lõi từ văn bản: "Các BPHS là các biện pháp cưỡng chế của nhà nước được quy định trong luật hình sự, do cơ quan tư pháp hình sự có thẩm quyền áp dụng đối với người thực hiện hành vi nguy hiểm cho xã hội và/hoặc pháp nhân phải chịu TNHS, nhằm mục đích cuối cùng là phòng ngừa hành vi phạm tội."
  2. Phân hóa phạm trù BPHS phi HP và Hình phạt: BPHS phi HP không chứa đựng yếu tố trừng phạt đạo đức (moral condemnation), không nhằm mục đích gây ra sự đau đớn, mất mát về thể chất hay quyền lợi của người bị áp dụng, mà tập trung cải thiện, chữa trị, vô hiệu hóa nguy cơ tái phạm một cách trực tiếp.
  3. Thiết lập 03 mệnh đề lý thuyết (Theoretical Propositions):
    • Proposition 1: Hiệu quả phòng ngừa tội phạm tỷ lệ thuận với mức độ cá thể hóa và tính linh hoạt của các biện pháp can thiệp phi hình phạt dựa trên triết lý phục hồi và phúc lợi xã hội.
    • Proposition 2: Sự can thiệp tư pháp đối với các đối tượng đặc thù (người chưa thành niên, người mắc bệnh tâm thần/nghiện chất kích thích, pháp nhân) chỉ đạt tính chính danh và hiệu lực khi được áp dụng bởi cơ quan tài phán độc lập (Tòa án) theo trình tự tư pháp nghiêm ngặt.
    • Proposition 3: Việc mở rộng chế định BPHS phi HP tạo ra cơ chế chuyển hướng (diversion), giảm áp lực quá tải hệ thống giam giữ mà vẫn bảo đảm trật tự an toàn xã hội.

Khung phân tích độc đáo

Luận án tích hợp 03 lý thuyết nền tảng: (1) Thuyết phòng ngừa xã hội của Franz von Liszt và Enrico Ferri; (2) Triết lý tư pháp phục hồi (Restorative Justice); (3) Thuyết phân định quyền lực tư pháp của Nhà nước pháp quyền. Khung phân tích so sánh 05 tiêu chí được áp dụng nhất quán:

Tiêu chí phân tích Nội dung đánh giá Cơ sở quy chiếu chuẩn mực
1. Định nghĩa pháp lý Khái niệm, bản chất pháp lý của BPHS phi HP trong luật thành văn hoặc án lệ Tách bạch trừng phạt và cải tạo
2. Hệ thống biện pháp Cơ cấu danh mục, phân loại các biện pháp độc lập, thay thế hoặc kèm theo Tính toàn diện, phân tầng chế tài
3. Chủ thể áp dụng Cơ quan có thẩm quyền quyết định (Tòa án vs CQĐT, VKS) Tính độc lập tư pháp & Bảo vệ quyền con người
4. Đối tượng áp dụng Cá nhân phạm tội, người không có năng lực TNHS, NCTN, pháp nhân Nguyên tắc không bỏ lọt nguy cơ xã hội
5. Điều kiện & Nội dung Căn cứ áp dụng, phương thức thi hành và giám sát nghĩa vụ Tính minh bạch, khả thi và nhân đạo

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Luận án vận dụng thế giới quan và phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin, kết hợp với trường phái hiện thực phê phán (critical realism) trong khoa học pháp lý. Mối quan hệ giữa Hình phạt và BPHS phi HP được nhận diện sâu sắc thông qua cặp phạm trù triết học giữa "cái riêng" và "cái chung", trong đó BPHS là cái chung, còn Hình phạt và BPHS phi HP là các cái riêng tương tác biện chứng.

Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level comparative design):

  • Cấp độ vĩ mô (Macro-comparison): Khảo sát cấu trúc chính sách hình sự của 05 truyền thống pháp luật đại diện: Đức (Civil Law thuần túy), Nga (Civil Law xã hội chủ nghĩa chuyển đổi), Hoa Kỳ (Common Law), Thái Lan (hỗn hợp Đông Nam Á), Việt Nam (xã hội chủ nghĩa).
  • Cấp độ vi mô (Micro-comparison): Mổ xẻ 05 chế định thành tố cụ thể trong luật thực định của từng quốc gia.

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình thu thập và xử lý tư liệu tuân thủ chuẩn mực kiểm chứng chéo (triangulation):

  1. Triangulation về dữ liệu: Khảo cứu hệ thống văn bản quy phạm pháp luật gốc (BLHS Đức - StGB, BLHS Nga, Bộ luật Hình sự mẫu Hoa Kỳ - MPC và luật liên bang/tiểu bang, BLHS Thái Lan, BLHS Việt Nam 2015/2017) kết hợp văn kiện quốc tế của Liên Hợp Quốc (Quy tắc Tokyo, Quy tắc Bắc Kinh).
  2. Triangulation về phương pháp: Kết hợp phương pháp so sánh luật học chức năng (functional comparative method), phương pháp phân tích văn bản pháp lý (doctrinal analysis) và phương pháp lịch sử - pháp lý để truy nguyên nguồn gốc hình thành của từng biện pháp.
  3. Độ giá trị và tin cậy: Đảm bảo tính giá trị cấu trúc (construct validity) thông qua việc đối sánh các thuật ngữ tương đương giữa các ngôn ngữ pháp lý (tiếng Đức, tiếng Nga, tiếng Anh, tiếng Việt), tránh hiện tượng ngụy biện đồng âm khác nghĩa.

Data và phân tích

Dữ liệu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các quy phạm pháp luật hình sự hiện hành của 05 quốc gia tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2023), các báo cáo tổng kết thực tiễn tư pháp của Tòa án nhân dân tối cao Việt Nam, án lệ của Tòa án Tối cao Liên bang Đức (BGH), Tòa án Tối cao Hoa Kỳ và các số liệu thống kê tội phạm học thứ cấp từ Viện Tư pháp Quốc gia Hoa Kỳ (NIJ) và Ủy ban Điều phối Tư pháp Hình sự Kansas. Phương pháp phân tích định tính chuyên sâu được hỗ trợ bởi kỹ thuật mã hóa dữ liệu pháp lý theo 05 trục tiêu chí, đảm bảo phân tích thấu đáo nguyên nhân kinh tế, chính trị, văn hóa của từng điều luật.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Luận án rút ra 04 nhóm phát hiện then chốt có giá trị khoa học và thực tiễn sâu sắc:

  1. Phát hiện xung đột hiến định về thẩm quyền áp dụng BPHS phi HP: Luận án chỉ ra điểm bất cập nghiêm trọng tại Điều 92 BLHS Việt Nam 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) khi trao thẩm quyền quyết định áp dụng các biện pháp giám sát, giáo dục (khi miễn TNHS) cho cả Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát. Phát hiện này khẳng định quy định trên không tương thích với Điều 31 và Điều 102 Hiến pháp 2013: Chỉ có Tòa án mới là cơ quan thực hiện quyền tư pháp, có thẩm quyền kết luận một người có tội và quyết định áp dụng chế tài hình sự. Kinh nghiệm từ Đức, Nga và Hoa Kỳ đều khẳng định thẩm quyền quyết định tước quyền hoặc áp đặt nghĩa vụ cưỡng chế hình sự thuộc về nhánh tư pháp độc lập.

  2. Nhận diện khoảng trống pháp lý đối với người phạm tội do sử dụng chất kích thích: Pháp luật Việt Nam hiện tại chỉ quy định biện pháp bắt buộc chữa bệnh đối với người mắc bệnh tâm thần làm mất khả năng nhận thức hoặc điều khiển hành vi (Điều 49 BLHS). Đối với người phạm tội trong tình trạng say do dùng rượu hoặc chất kích thích mạnh khác (Điều 13 BLHS), luật buộc họ phải chịu TNHS thuần túy bằng hình phạt nhưng hoàn toàn thiếu vắng biện pháp lưu trú, điều trị bắt buộc tại cơ sở cai nghiện như mô hình điều trị cải tạo của Đức (Maßregeln in einer Entziehungsanstalt - Điều 64 StGB Đức). Điều này làm triệt tiêu hiệu quả phòng ngừa căn nguyên của tội phạm.

  3. Sự thiếu khuyết hệ thống BPHS phi HP áp dụng cho pháp nhân thương mại: Mặc dù BLHS 2015 đã bổ sung TNHS của pháp nhân thương mại, nhưng hệ thống biện pháp tư pháp áp dụng đối với pháp nhân (Điều 82 BLHS) còn quá nghèo nàn, chỉ dừng lại ở tịch thu vật phẩm, bồi thường thiệt hại mà chưa xây dựng các biện pháp mang tính quản chế doanh nghiệp, buộc thực hiện chương trình tuân thủ (compliance program) như kinh nghiệm của Hoa Kỳ và các nước EU.

  4. Bất cập trong cấu trúc và kỹ thuật lập pháp về biện pháp tư pháp: Trích dẫn nhận định từ nghiên cứu thực tiễn: Việc giao người dưới 18 tuổi phạm tội cho gia đình giám sát giáo dục bộc lộ hạn chế lớn khi "trên thực tế, một số gia đình đã giám sát giáo dục con của mình không tốt nên mới xảy ra việc phạm tội của những người dưới 18 tuổi, nay lại tiếp tục giao người dưới 18 tuổi cho gia đình họ, liệu rằng có thể đảm bảo gia đình người phạm tội sẽ không để tình trạng này tiếp diễn". BLHS Việt Nam đang đánh đồng các biện pháp tư pháp mang tính phục hồi/phòng ngừa với các biện pháp cưỡng chế dân sự/hành chính (như bồi thường thiệt hại, công khai xin lỗi).

Implications đa chiều

  • Về mặt lý luận: Bổ sung và định hình hệ thống lý luận hoàn chỉnh về BPHS phi HP trong khoa học luật hình sự Việt Nam, phân định rõ ràng giữa chức năng trừng phạt của Hình phạt và chức năng phòng ngừa/phục hồi của BPHS phi HP.
  • Về mặt lập pháp: Đề xuất lộ trình sửa đổi BLHS Việt Nam:
    1. Bổ sung một điều luật định nghĩa chính thức về BPHS phi HP.
    2. Thiết kế chương riêng về Hệ thống các BPHS phi HP trong Phần chung BLHS.
    3. Sửa đổi Điều 92 BLHS nhằm chuyển giao toàn bộ thẩm quyền áp dụng biện pháp giám sát, giáo dục sang Tòa án nhân dân.
    4. Bổ sung biện pháp bắt buộc chữa bệnh/cai nghiện đối với người phạm tội do lạm dụng chất kích thích và bổ sung các biện pháp phi hình phạt cho pháp nhân.
  • Về mặt tư pháp và xã hội: Định hướng áp dụng đúng đắn cho Thẩm phán và Hội thẩm; giảm thiểu tình trạng giam giữ không cần thiết, tiết kiệm ngân sách nhà nước, bảo vệ tối đa quyền con người và thúc đẩy người phạm tội tái hòa nhập cộng đồng bền vững.

Limitations và Future Research

  • Hạn chế về phạm vi thực địa: Luận án không đi sâu vào thực tiễn áp dụng và thi hành án đối với từng BPHS phi HP tại 04 quốc gia nước ngoài do giới hạn về điều kiện khảo sát thực địa trực tiếp tại Đức, Nga, Hoa Kỳ và Thái Lan.
  • Hạn chế về khía cạnh tố tụng: Công trình tập trung giải quyết các vấn đề thuộc luật hình sự thực định mà chưa mở rộng phân tích chuyên sâu các thủ tục tố tụng hình sự và thi hành án hình sự tương ứng.
  • Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
    1. Nghiên cứu thực nghiệm về hiệu quả tái hòa nhập cộng đồng của người được áp dụng BPHS phi HP tại Việt Nam qua số liệu hồ sơ án giai đoạn 2018–2025.
    2. Xây dựng mô hình tố tụng thân thiện và thủ tục tư pháp đặc thù trong việc Tòa án áp dụng BPHS phi HP đối với người chưa thành niên.
    3. Hoàn thiện cơ chế thi hành các biện pháp giám sát, cải tạo không giam giữ và phối hợp liên ngành giữa Tòa án, Cơ quan thi hành án hình sự và các tổ chức xã hội.
    4. Đánh giá tác động kinh tế - pháp lý của việc áp dụng chương trình tuân thủ hình sự (corporate compliance) như một BPHS phi HP đối với pháp nhân thương mại tại Việt Nam.

Tác động và ảnh hưởng

Công trình đóng góp tri thức nền tảng thúc đẩy sự phát triển của chuyên ngành Luật Hình sự và Tội phạm học tại Việt Nam, mở ra tiềm năng trích dẫn học thuật cao cho các nghiên cứu sau đại học về tư pháp phục hồi và luật học so sánh. Về mặt chính sách, luận án trực tiếp đóng góp luận cứ khoa học phục vụ việc thể chế hóa Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Kết quả nghiên cứu tạo nền tảng chuyển dịch cơ chế xử lý tội phạm hướng tới chuẩn mực nhân đạo quốc tế, nâng cao chỉ số bảo vệ quyền con người của Việt Nam trên trường quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và học viên sau đại học chuyên ngành Luật: Tiếp cận hệ thống tư liệu so sánh quốc tế chuẩn mực và khung lý thuyết hoàn chỉnh về chế tài hình sự phi hình phạt.
  • Giảng viên và các viện nghiên cứu pháp lý: Nguồn tài liệu tham khảo giá trị trong công tác đào tạo cử nhân, thạc sĩ, tiến sĩ luật học và nghiên cứu chính sách pháp luật hình sự so sánh.
  • Cơ quan lập pháp (Quốc hội, Ủy ban Tư pháp): Khung tham chiếu và luận cứ khoa học cụ thể để sửa đổi, bổ sung BLHS Việt Nam trong các nhiệm kỳ Quốc hội tới.
  • Cơ quan tiến hành tố tụng (Tòa án, Viện kiểm sát): Nhận thức đúng đắn bản chất pháp lý và áp dụng chuẩn xác các biện pháp tư pháp, biện pháp giám sát giáo dục trên thực tiễn.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã mở rộng học thuyết chế tài hình sự bằng việc thiết lập hệ thống khái niệm chuẩn mực về BPHS phi HP, phân định ranh giới bản chất giữa "trừng phạt đạo đức" và "can thiệp phục hồi/phòng ngừa trực tiếp", đồng thời tích hợp thành công thuyết phòng ngừa xã hội với triết lý tư pháp phục hồi trong bối cảnh Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa.

  2. Phương pháp nghiên cứu có điểm gì cải tiến so với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu đơn quốc gia hoặc chỉ mô tả luật thực định trước đây (như Trịnh Quốc Toản, 2010; Hà Lệ Thủy, 2020), luận án áp dụng phương pháp so sánh luật học chức năng (functional comparative law) đồng thời trên 05 hệ thống pháp luật tiêu biểu thuộc cả 03 truyền thống pháp lý lớn (Civil Law, Common Law, Hỗn hợp) dựa trên bộ 05 tiêu chí đối sánh nhất quán.

  3. Phát hiện bất ngờ và có tính phản trực giác nhất là gì? Việc trao quyền miễn TNHS kèm áp dụng biện pháp giáo dục cho Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát theo Điều 92 BLHS Việt Nam – vốn trước đây được xem là giải pháp "linh hoạt, nhanh chóng" – thực chất lại là sự vi phạm nguyên tắc Hiến định về phân công quyền lực tư pháp và tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền con người do thiếu sự tài phán công khai của Tòa án.

  4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (replication protocol) không? Có. Luận án cung cấp bộ tiêu chí phân tích 05 thành tố rõ ràng (Định nghĩa, Hệ thống, Chủ thể, Đối tượng, Điều kiện & Nội dung) cho phép các nhà nghiên cứu khác áp dụng chính xác quy trình này để mở rộng khảo sát sang các hệ thống pháp luật khác (như Pháp, Nhật Bản, Anh Quốc).

  5. Chương trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được vạch ra như thế nào? Tập trung vào 03 trụ cột: (1) Đánh giá tác động thực tiễn sau khi sửa đổi BLHS về BPHS phi HP; (2) Hoàn thiện pháp luật tố tụng và thi hành án đối với các BPHS phi HP; (3) Xây dựng cơ chế tư pháp can thiệp trị liệu (Therapeutic Jurisprudence) và tư pháp phục hồi đối với tội phạm vị thành niên và pháp nhân tại Việt Nam.

Kết luận

  1. Luận án đã giải quyết thành công sự thiếu hụt lý luận bằng việc định vị chính thức khái niệm, đặc điểm và vai trò độc lập của BPHS phi HP trong khoa học luật hình sự Việt Nam.
  2. Thiết lập bức tranh toàn cảnh so sánh luật học giữa 05 quốc gia (Đức, Nga, Hoa Kỳ, Thái Lan, Việt Nam), chỉ rõ các quy luật vận động và bài học kinh nghiệm lập pháp quốc tế.
  3. Luận chứng xác đáng điểm nghẽn hiến định của Điều 92 BLHS Việt Nam, khẳng định Tòa án phải là chủ thể duy nhất có thẩm quyền quyết định áp dụng BPHS phi HP.
  4. Phát hiện các khoảng trống lập pháp đối với người phạm tội do lạm dụng chất kích thích và pháp nhân thương mại, đề xuất bổ sung các biện pháp điều trị bắt buộc và chương trình tuân thủ.
  5. Cung cấp hệ thống giải pháp lập pháp đồng bộ, có tính khả thi cao nhằm tái cấu trúc chế định BPHS phi HP trong BLHS, phục vụ trực tiếp cho tiến trình cải cách tư pháp và hội nhập quốc tế của Việt Nam.