Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) với sự phát triển mạnh mẽ của mạng Internet, công nghệ truyền thông, trí tuệ nhân tạo và chuỗi khối đã tác động sâu rộng đến mọi lĩnh vực kinh tế - xã hội trên toàn cầu. Trong lĩnh vực tư pháp, xu hướng ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT), xây dựng Tòa án điện tử và tổ chức phiên tòa trực tuyến đã trở thành định hướng cải cách phổ biến tại nhiều quốc gia. Tại Việt Nam, sự phát triển của hạ tầng viễn thông (thí điểm mạng 5G, tỷ lệ dân số tiếp cận Internet cao) tạo tiền đề kỹ thuật thuận lợi cho việc chuyển đổi số hoạt động xét xử. Đặc biệt, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 trong giai đoạn 2020–2022 đã đặt ra yêu cầu cấp bách phải đổi mới phương thức làm việc nhằm tháo gỡ tình trạng án tồn đọng, giải quyết kịp thời các tranh chấp dân sự mà vẫn bảo đảm các quy định về an toàn y tế và quyền tiếp cận công lý của đương sự.

Tuy nhiên, việc triển khai xét xử trực tuyến vụ án dân sự tại Việt Nam gặp phải không ít khó khăn, thách thức như: hạ tầng cơ sở vật chất chưa đồng bộ, khung pháp lý chuyên biệt đang trong quá trình hoàn thiện, nguồn lực tài chính còn hạn chế và yêu cầu đào tạo đội ngũ cán bộ tư pháp am hiểu sâu về cả pháp luật lẫn công nghệ. Trước yêu cầu thực tiễn đó, tác giả Vũ Thanh Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Kinh tế tại Trường Đại học Luật Hà Nội (năm 2023) với đề tài: "Xét xử trực tuyến vụ án dân sự ở một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Thứ nhất: Làm rõ những vấn đề lý luận cơ bản về xét xử trực tuyến vụ án dân sự, bao gồm khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa, các yếu tố tác động và điều kiện bảo đảm thực hiện phương thức xét xử này.
  2. Thứ hai: Phân tích, đánh giá thực tiễn áp dụng xét xử trực tuyến vụ án dân sự tại một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới (Trung Quốc, Singapore, Úc, Hoa Kỳ); từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo cho Việt Nam.
  3. Thứ ba: Đánh giá thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thi hành xét xử trực tuyến vụ án dân sự tại Việt Nam; xác định những tồn tại, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả tổ chức thực hiện trong thời gian tới.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là phương thức xét xử trực tuyến vụ án dân sự dưới góc độ ứng dụng công nghệ vào hoạt động xét xử truyền thống của Tòa án, cùng các yếu tố và điều kiện pháp lý - kỹ thuật liên quan.

Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào phương diện lý luận và thực tiễn xét xử trực tuyến trong giai đoạn xét xử sơ thẩm và phúc thẩm vụ án dân sự; khảo sát kinh nghiệm quốc tế tại một số nền tư pháp đại diện cho hệ thống Thông luật (Common Law) và Dân luật (Civil Law); phân tích hệ thống văn bản pháp luật cùng thực tiễn áp dụng tại Tòa án nhân dân các cấp ở Việt Nam.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng thông qua việc phân tích quá trình phát triển thuật ngữ pháp lý trong lịch sử lập pháp Việt Nam: từ "việc hộ" (Sắc lệnh số 13-SL ngày 24/01/1946), "vụ kiện dân sự" (Sắc lệnh số 85-SL ngày 22/5/1950), "vụ án dân sự" (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 1960, Pháp lệnh thủ tục giải quyết các vụ án dân sự năm 1989) đến "vụ việc dân sự" trong Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2004 và 2015. Khái niệm "xét xử trực tuyến vụ án dân sự" được luận giải dựa trên sự kết hợp giữa bản chất xét xử nhân danh quyền lực nhà nước với phương thức truyền thông số (Video conferencing, Unified Collaborative Communications - UCC).

Về cơ sở pháp lý, khóa luận căn cứ vào các nghị quyết của Đảng và văn bản quy phạm pháp luật của Nhà nước:

  • Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020;
  • Nghị quyết số 36-NQ/TW, Nghị quyết số 36a/NQ-CP, Nghị quyết số 73/NQ-CP và Nghị quyết số 34/NQ-CP của Chính phủ về phát triển CNTT và Chính phủ điện tử;
  • Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2002 và năm 2014; Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015; Luật Tố tụng hành chính năm 2015;
  • Nghị quyết số 04/2016/NQ-HĐTP ngày 30/12/2016 của Hội đồng Thẩm phán TANDTC hướng dẫn gửi, nhận đơn khởi kiện, tài liệu, chứng cứ bằng phương tiện điện tử;
  • Nghị quyết liên tịch số 01-NQLT/BCS ngày 22/3/2016 giữa Ban cán sự đảng TANDTC và VKSNDTC; Công văn số 57/TANDTC/TH ngày 03/6/2016 về nối mạng trực tuyến phiên tòa;
  • Nghị quyết số 33/2021/QH15 ngày 12/11/2021 của Quốc hội về tổ chức phiên tòa trực tuyến; Quyết định số 512A/QĐ-TANDTC;
  • Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP ngày 15/12/2021 quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành tổ chức phiên tòa trực tuyến (có hiệu lực từ ngày 01/02/2022).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả vận dụng gồm:

  • Phương pháp phân tích: Sử dụng xuyên suốt khóa luận để mổ xẻ các khái niệm, bản chất pháp lý, đặc điểm, cấu thành kỹ thuật và các yếu tố tác động đến xét xử trực tuyến.
  • Phương pháp so sánh luật học: Ứng dụng trọng tâm tại Chương 2 nhằm đối chiếu mô hình tổ chức, quy tắc tố tụng trực tuyến, phạm vi xét xử và ứng dụng công nghệ giữa các quốc gia (Trung Quốc, Singapore, Úc, Hoa Kỳ) với điều kiện cụ thể của Việt Nam.
  • Phương pháp thống kê: Khai thác số liệu về quy mô kinh tế số, tỷ lệ người dùng Internet, số lượng phòng xử án điện tử, số phiên tòa trực tuyến đã tiến hành tại Việt Nam và các quốc gia khảo sát.
  • Phương pháp tổng hợp và logic: Sử dụng tại Chương 3 để khái quát hóa thực trạng pháp lý, đánh giá bất cập và xây dựng hệ thống kiến nghị hoàn thiện.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm các văn bản quy phạm pháp luật, báo cáo chính thức của TANDTC, các ấn phẩm nghiên cứu chuyên khảo trong nước (Đào Thị Minh Thủy, Đào Trí Úc, Nguyễn Trí Tuệ, Bùi Tiến Đạt, Lê Đức Anh, Đặng Văn Cường) và quốc tế (Bạch thư Polycom, China Justice Observer, Oxford Law Faculty, Thomson Reuters, Brookings Institution, Administrative Conference of the United States).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về xét xử trực tuyến vụ án dân sự

Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận cho đề tài thông qua 3 nội dung trọng tâm:

  1. Khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa:

    • Khái niệm: Tác giả đưa ra định nghĩa: Xét xử trực tuyến vụ án dân sự là hoạt động Tòa án xem xét, đánh giá đối với các vụ án dân sự để đưa ra phán quyết theo trình tự luật định, có sử dụng các thiết bị điện tử kết nối thông qua môi trường mạng để truyền tải hình ảnh và âm thanh hai chiều giữa hai hoặc nhiều địa điểm từ xa trong giai đoạn xét xử sơ thẩm hoặc phúc thẩm của vụ án dân sự; diễn ra trong phòng xét xử trực tuyến với hình thức và thành phần tham dự theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự.
    • 5 đặc điểm cốt lõi:
      • Ứng dụng công nghệ hiện đại, kỹ thuật số và Internet (hệ thống Video conferencing với các cấu phần như camera, micro, DECODE, MCU, Show Present, đường truyền chuyên dụng);
      • Là phương thức tiến hành tố tụng mới nhưng không làm thay đổi nội dung, trình tự, thủ tục tố tụng dân sự;
      • Phạm vi giới hạn ở các vụ án dân sự có tình tiết, tính chất đơn giản, tài liệu chứng cứ trong hồ sơ rõ ràng; loại trừ các vụ việc liên quan đến bí mật nhà nước;
      • Chứng cứ, tài liệu phục vụ xét xử được chuyển hóa thành dữ liệu điện tử và gửi nộp qua phương tiện điện tử (theo Điều 96 BLTTDS);
      • Đòi hỏi bảo đảm nghiêm ngặt về an ninh mạng, an toàn thông tin, bảo mật đời tư cá nhân (tiêu chuẩn mã hóa TLS, HTTPS, phân cấp độ an toàn thông tin).
    • 4 nhóm ý nghĩa thực tiễn: Nâng cao khả năng tiếp cận công lý cho người dân (tiết kiệm chi phí, thời gian di chuyển, giảm thiểu hoãn phiên tòa); mang lại lợi ích quản trị cho cơ quan tư pháp (giảm quá tải, xử lý án tồn đọng); là giải pháp tối ưu trong các trường hợp bất khả kháng (thiên tai, dịch bệnh); thúc đẩy hội nhập quốc tế về tư pháp số.
  2. Các yếu tố tác động đến xét xử trực tuyến vụ án dân sự: Phân tích ảnh hưởng từ 3 nhóm yếu tố: chính trị (sự lãnh đạo của Đảng và định hướng cải cách tư pháp); pháp luật (hoạt động thể chế hóa của cơ quan lập pháp, tư pháp); bối cảnh kinh tế - xã hội (làn sóng CMCN 4.0 và yêu cầu cấp bách giải quyết án tồn đọng do dịch bệnh).

  3. Điều kiện bảo đảm thực hiện: Khẳng định 3 trụ cột điều kiện tiên quyết: bảo đảm về hành lang pháp lý; bảo đảm về khoa học công nghệ (thiết bị giải mã, lưu điện, đường truyền mạng riêng kết nối về TANDTC); bảo đảm về nhận thức và khả năng tiếp cận của người dân (dẫn chứng thống kê tháng 01/2021: Việt Nam có 97,8 triệu dân, 68,17 triệu người dùng Internet - đạt 70,3%, thời lượng sử dụng trung bình 6 giờ 47 phút/ngày; năm 2021 có hơn 72 triệu người dùng mạng xã hội - 73,7%).

Chương 2: Xét xử trực tuyến vụ án dân sự ở một số quốc gia và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Chương 2 phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ các quốc gia được lựa chọn theo tiêu chí đa dạng về vị trí địa lý, trình độ công nghệ và truyền thống tố tụng (Thẩm vấn vs. Tranh tụng):

  • Trung Quốc:

    • Quy mô kinh tế số đạt gần 40 nghìn tỷ NDT (chiếm 38,6% GDP), 904 triệu người dùng Internet (năm 2021).
    • Tiến trình số hóa qua 3 giai đoạn (1990–2003: số hóa hồ sơ; 2004–2013: quản lý hồ sơ và điều trần trực tuyến; từ 2014: sáng kiến Tòa án thông minh).
    • Thành lập các "Tòa án Internet" chuyên trách tại Hàng Châu (tháng 8/2017), Bắc Kinh và Quảng Châu (tháng 9/2018), thẩm quyền xét xử sơ thẩm tranh chấp thương mại điện tử, sở hữu trí tuệ trên mạng, vay nợ tài chính online.
    • Toàn bộ quy trình tố tụng thực hiện trực tuyến qua ứng dụng "Mobile Court" trên nền tảng WeChat.
    • Vận hành cổng China Trials Online (từ 27/9/2017): tính đến 31/12/2017 đã kết nối 3.314 Tòa án (94%), phát sóng hơn 560.000 phiên tòa (trung bình 4.000 phiên/ngày). Ứng dụng nhận dạng giọng nói đạt độ chính xác trên 90%, xác thực đương sự bằng nhận diện khuôn mặt và chữ ký điện tử qua mã QR.
  • Hoa Kỳ:

    • Tiền đề từ dịch vụ CourtCall (1995) cho phép luật sư xét hỏi qua điện thoại.
    • Đạo luật CARES Act (ngày 27/3/2020) cho phép Tòa án liên bang và tiểu bang xét xử trực tuyến (Virtual hearings/Virtual Court) qua Zoom hoặc Microsoft Teams trong bối cảnh Covid-19.
    • Tại Texas, đến 30/3/2021 đã tổ chức khoảng 1.800 phiên tòa trực tuyến với hơn 12.500 người tham gia; bang Michigan tổ chức hơn 100.000 giờ xét xử trực tuyến (từ 01/4/2020 đến 18/5/2020).
    • Phòng xử án điện tử tại Tòa án Sandra Day O'Connor (Phoenix, 14 phòng), Tucson (13 phòng), Maricopa (8 phòng) trang bị công nghệ ghi âm nghe nhìn JAVS, giúp rút gọn 25% quy trình thử nghiệm và cung cấp bản ghi kỹ thuật số trong vòng 48 giờ. Áp dụng linh hoạt thủ tục Tòa án hỗn hợp (kết hợp trực tiếp và từ xa).
  • Úc và Singapore: Úc phát triển mô hình phòng xử án điện tử eCourtroom phục vụ quản lý và xét xử trước Tòa án Liên bang; Singapore vận hành hệ thống eLITIGATION phối hợp cùng CrimsonLogic nhằm số hóa toàn bộ lộ trình tư pháp.

Tiêu chí so sánh Trung Quốc Hoa Kỳ Việt Nam (Đang triển khai)
Mô hình tổ chức Thành lập Tòa án Internet chuyên trách (Hàng Châu, Bắc Kinh, Quảng Châu). Tổ chức phiên tòa ảo (Virtual Court) tại Tòa án hiện hữu; kết hợp Tòa án hỗn hợp. Phiên tòa trực tuyến theo mô hình điểm cầu trung tâm và điểm cầu thành phần.
Nền tảng / Phần mềm "Mobile Court" tích hợp WeChat, China Trials Online. Ứng dụng thương mại: Zoom, Microsoft Teams, hệ thống JAVS. Hệ thống hội nghị truyền hình chuyên dụng ngành Tòa án.
Thẩm quyền vụ án Tranh chấp thương mại điện tử, bản quyền số, tài chính mạng. Vụ án dân sự, tranh chấp đơn giản, một số vụ việc hình sự (khi bị cáo đồng ý). Sơ thẩm, phúc thẩm vụ án dân sự có tình tiết đơn giản, chứng cứ rõ ràng.
Mức độ công khai Phát sóng trực tiếp (livestream) trên cổng quốc gia. Tùy quy định từng bang (truyền hình trực tiếp hoặc xem tại màn hình Tòa án). Theo dõi tại điểm cầu trung tâm hoặc phòng dành riêng cho báo chí, nhân dân.

Từ phân tích quốc tế, tác giả đúc kết 5 bài học kinh nghiệm cho Việt Nam:

  1. Xét xử trực tuyến là xu thế tất yếu của chiến lược cải cách tư pháp, cần xây dựng lộ trình chuẩn bị dài hạn thay vì chỉ đối phó dịch bệnh mang tính tình thế;
  2. Xét xử trực tuyến phải là một mắt xích đồng bộ trong tổng thể thiết chế Tòa án điện tử (liên kết từ nộp đơn, tống đạt, nộp chứng cứ đến xét xử);
  3. Cần triển khai thí điểm tại các đô thị, địa phương có hạ tầng kỹ thuật phát triển trước khi mở rộng đồng loạt;
  4. Con người (Thẩm phán) là chủ thể trung tâm giữ quyền quyết định, công nghệ và trí tuệ nhân tạo chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thể thay thế việc đánh giá chứng cứ và phán quyết;
  5. Tuyệt đối tuân thủ các nguyên tắc tố tụng truyền thống, bảo đảm quyền tranh tụng, quyền riêng tư và an toàn an ninh mạng.

Chương 3: Thực trạng về xét xử trực tuyến vụ án dân sự tại Việt Nam và một số kiến nghị

Chương 3 đánh giá diện mạo pháp lý và thực tiễn thi hành tại Việt Nam:

  1. Thực trạng quy định pháp luật:

    • Ngày 07/8/2021, TAND TP. Hải Phòng thí điểm tổ chức phiên tòa trực tuyến án hành chính với 2 điểm cầu (TAND TP và Trung tâm hội nghị TP).
    • Ngày 12/11/2021, Quốc hội ban hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 chính thức tạo hành lang pháp lý cho xét xử trực tuyến các vụ án hình sự, dân sự, hành chính.
    • Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP hướng dẫn chi tiết về phiên tòa trực tuyến:
      • Cấu trúc điểm cầu: Gồm 01 điểm cầu trung tâm (tại trụ sở Tòa án hoặc địa điểm do Tòa án chọn, tuân thủ Thông tư số 01/2017/TT-TANDTC và Thông tư số 02/2017/TT-TANDTC) và không quá 03 điểm cầu thành phần;
      • Thành phần bắt buộc tại điểm cầu trung tâm: Hội đồng xét xử, Thư ký phiên tòa; có thể có đương sự, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, người tham gia tố tụng khác;
      • Yêu cầu kỹ thuật: Hệ thống đường truyền mạng, màn hình hiển thị, camera quét nhiều góc độ, thiết bị giải mã truyền hình, máy chiếu vật thể, thiết bị lưu điện, lưu trữ dữ liệu riêng biệt với hạ tầng thông thường của Tòa án.
  2. Một số bất cập, tồn tại:

    • Quy định về phạm vi "vụ án có tình tiết, tính chất đơn giản; tài liệu, chứng cứ rõ ràng" mang tính định tính, chưa có văn bản giải thích cụ thể tiêu chí xác định, dễ dẫn đến áp dụng tùy nghi giữa các Tòa án địa phương;
    • Cơ sở hạ tầng CNTT tại nhiều Tòa án địa phương chưa đồng bộ, chất lượng đường truyền đôi lúc chưa bảo đảm tính liên tục của phiên xử;
    • Trình độ ứng dụng công nghệ của cán bộ Tòa án và kỹ năng số của người dân chưa đồng đều; nguy cơ mất an toàn thông tin và lộ lọt dữ liệu cá nhân trên môi trường số.
  3. Hệ thống kiến nghị của tác giả:

    • Hoàn thiện khung pháp lý: TANDTC cần ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết các tiêu chí cụ thể để nhận diện "vụ án dân sự có tình tiết, tính chất đơn giản, chứng cứ rõ ràng"; chuẩn hóa quy chế thu thập, giao nộp, kiểm tra và bảo quản chứng cứ dưới dạng dữ liệu điện tử;
    • Nâng cấp hạ tầng công nghệ: Đầu tư đồng bộ trang thiết bị tại các điểm cầu; thiết lập mạng truyền dẫn riêng tốc độ cao kết nối về TANDTC; tăng cường các giải pháp bảo mật dữ liệu, mã hóa đường truyền theo tiêu chuẩn quốc gia;
    • Đào tạo nguồn nhân lực: Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng CNTT và điều hành phiên tòa trực tuyến cho Thẩm phán, Thư ký Tòa án và Hội thẩm nhân dân;
    • Tuyên truyền và hỗ trợ tiếp cận: Phổ biến kiến thức pháp luật và quy trình tham gia phiên tòa trực tuyến để nâng cao nhận thức, tạo sự tin tưởng và thuận tiện cho người dân khi tham gia tố tụng từ xa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Làm rõ bản chất pháp lý của xét xử trực tuyến vụ án dân sự: khẳng định đây là sự thay đổi về phương thức thực hiện các hành vi tố tụng trên nền tảng công nghệ mà không làm thay đổi nội dung, trình tự, thủ tục và các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự.
  • Hệ thống hóa các dữ liệu thực chứng trong nước và quốc tế: quy mô 3.314 Tòa án kết nối trực tuyến tại Trung Quốc; hơn 1.800 phiên tòa trực tuyến tại bang Texas và hơn 100.000 giờ xét xử tại bang Michigan (Hoa Kỳ); tỷ lệ hơn 70% dân số sử dụng Internet tại Việt Nam làm cơ sở khẳng định tính khả thi của mô hình.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp mang tính thực tiễn nhằm khắc phục bất cập trong triển khai thi hành Nghị quyết số 33/2021/QH15 và Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP.
  • Đóng góp học thuật: Bổ sung nguồn tài liệu nghiên cứu pháp lý có hệ thống về xét xử trực tuyến trong tố tụng dân sự tại Việt Nam — một lĩnh vực nghiên cứu mới mẻ, trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài viết ngắn về tố tụng hình sự hoặc báo cáo kinh nghiệm rời rạc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn nhất định xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và thời điểm thực hiện:

  • Hạn chế: Đề tài tập trung chủ yếu vào thủ tục xét xử sơ thẩm và phúc thẩm các vụ án dân sự có tình tiết đơn giản; chưa đi sâu phân tích việc áp dụng xét xử trực tuyến trong thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm hoặc các vụ án có yếu tố nước ngoài phức tạp. Ngoài ra, tại thời điểm năm 2023, Thông tư liên tịch số 05/2021 mới đi vào thực hiện hơn một năm nên nguồn số liệu thực tiễn tổng kết thi hành xét xử trực tuyến án dân sự trên phạm vi toàn quốc còn hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng đánh giá thực tiễn thi hành toàn diện Nghị quyết số 33/2021/QH15 sau nhiều năm áp dụng; nghiên cứu cơ chế hòa giải trực tuyến trong tố tụng dân sự và xây dựng khung pháp lý về chuyển đổi số quy trình thi hành án dân sự.

Giá trị tham khảo

Công trình nghiên cứu có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên ngành Luật: Cung cấp tư liệu học tập, nghiên cứu chuyên sâu trong các học phần Luật Tố tụng dân sự, Luật So sánh và Tư pháp số.
  • Cán bộ Tòa án và Thẩm phán: Cung cấp cơ sở lý luận, dữ liệu kỹ thuật và các bài học tổ chức điểm cầu, vận hành phiên tòa trực tuyến theo quy định mới.
  • Luật sư và người tham gia tố tụng: Hướng dẫn nhận diện quy trình giao nộp tài liệu chứng cứ điện tử, chuẩn bị thiết bị và kỹ năng tham gia tranh tụng tại phiên tòa trực tuyến.
  • Các chương có giá trị tham khảo cao nhất gồm: Chương 1 (hệ thống hóa lý luận và 5 đặc điểm nhận diện) và Chương 2 (tổng hợp mô hình tư pháp trực tuyến tại Trung Quốc, Hoa Kỳ, Úc).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo khóa luận, xét xử trực tuyến có làm thay đổi các nguyên tắc cơ bản của tố tụng dân sự truyền thống hay không?
Không. Bản chất của xét xử trực tuyến chỉ là sự thay đổi phương thức thực hiện các thủ tục tố tụng thông qua ứng dụng CNTT, không làm thay đổi nội dung, trình tự, thủ tục tố tụng cũng như thẩm quyền xét xử, nguyên tắc tranh tụng, tính độc lập của Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân.

2. Phạm vi những vụ án dân sự nào được phép đưa ra xét xử trực tuyến theo pháp luật Việt Nam hiện hành?
Theo khoản 1 Điều 1 Nghị quyết số 33/2021/QH15, phiên tòa trực tuyến được áp dụng để xét xử sơ thẩm, phúc thẩm các vụ án dân sự có tình tiết, tính chất đơn giản; tài liệu, chứng cứ trong hồ sơ vụ án rõ ràng. Thủ tục này loại trừ các vụ án dân sự liên quan đến bí mật nhà nước.

3. Quy định về số lượng điểm cầu trong một phiên tòa trực tuyến tại Việt Nam là bao nhiêu?
Theo Thông tư liên tịch số 05/2021/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BCA-BQP-BTP, phiên tòa trực tuyến gồm 01 điểm cầu trung tâm (đặt tại phòng xử án của Tòa án có sự tham gia bắt buộc của HĐXX và Thư ký) và được kết nối với tối đa không quá 03 điểm cầu thành phần.

4. Trung Quốc và Hoa Kỳ sử dụng những ứng dụng, phần mềm nào để hỗ trợ xét xử trực tuyến?
Trung Quốc sử dụng ứng dụng "Mobile Court" tích hợp trên WeChat để nộp hồ sơ, khởi kiện và xử lý vụ án tại các Tòa án Internet, đồng thời vận hành cổng phát trực tiếp China Trials Online. Hoa Kỳ áp dụng các nền tảng hội nghị trực tuyến như Zoom, Microsoft Teams kết hợp hệ thống ghi âm nghe nhìn chuyên dụng JAVS tại các phòng xử án điện tử.

5. Vị trí của con người (Thẩm phán) trước sự phát triển của công nghệ và trí tuệ nhân tạo (AI) được tác giả luận giải như thế nào?
Khóa luận khẳng định con người là yếu tố trung tâm không thể bị thay thế hoàn toàn bởi công nghệ. AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ quản lý hồ sơ, ghi nhận văn bản và tra cứu dữ liệu. Việc đánh giá chứng cứ, nhận định các yếu tố tâm lý, cảm xúc và đưa ra phán quyết cuối cùng bắt buộc phải do Thẩm phán trực tiếp thực hiện nhằm bảo đảm cả lý và tình của pháp luật.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thanh Thủy là công trình nghiên cứu pháp lý mang tính thời sự, giải quyết đồng thời cả phương diện lý luận và thực tiễn về xét xử trực tuyến vụ án dân sự. Thông qua việc phân tích sâu sắc mô hình Tòa án trực tuyến tại các cường quốc công nghệ và hệ thống pháp luật Việt Nam, đề tài đã chỉ rõ những bất cập về thể chế, hạ tầng kỹ thuật và đề xuất các giải pháp hoàn thiện có tính khả thi cao. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho công tác nghiên cứu khoa học pháp lý và tiến trình xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam.