Tổng quan nghiên cứu

Khởi nguồn từ thế kỷ 15 tại châu thổ Bắc Bộ và phát triển song hành với những biến chuyển văn hóa Á Đông, Ca trù của Việt Nam và Pansori của Hàn Quốc đại diện cho đỉnh cao nghệ thuật thanh nhạc và diễn xướng cổ truyền. Mặc dù cùng thuộc vùng văn hóa Đông Á và đều được UNESCO công nhận là di sản văn hóa phi vật thể thế giới (Pansori được vinh danh năm 2003 và Ca trù được công nhận năm 2009), việc đối sánh liên văn hóa giữa hai loại hình nghệ thuật này vẫn còn là một khoảng trống học thuật lớn. Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Việt Nam học của tác giả Jun Eun Ju thực hiện tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn thuộc Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2017 đã giải quyết trọn vẹn vấn đề nghiên cứu mang tính tiên phong này.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là khảo sát tiến trình lịch sử, phân tích cấu trúc diễn xướng, giải mã không gian văn hóa và đánh giá thực trạng bảo tồn nhằm làm nổi bật những nét tương đồng và dị biệt giữa Ca trù và Pansori. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào cái nôi đồng bằng Bắc Bộ trải rộng trên 14 tỉnh thành tại Việt Nam và tỉnh Jeolla-do tại Hàn Quốc. Về mặt thời gian, luận văn khai thác nguồn thư tịch cổ cùng các tài liệu điền dã từ cuối thế kỷ 20 đến năm 2017. Đóng góp nổi bật của công trình là xác lập hệ thống đối sánh quy chuẩn với 99 thể cách Ca trù và 5 trường ca Pansori mẫu mực, cung cấp luận cứ khoa học sắc bén giúp nâng cao tỷ lệ nhận diện giá trị di sản trong cộng đồng học thuật quốc tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu vận dụng lý thuyết Sinh thái văn hóa (Cultural Ecology) để luận giải mối quan hệ tương hỗ giữa môi trường tự nhiên, cấu trúc xã hội và phương thức sáng tạo nghệ thuật. Không gian đồng bằng Bắc Bộ trù phú gắn với thiết chế làng xã nông nghiệp lúa nước đã định hình nên nghệ thuật Ca trù gắn liền với đình làng và ca quán đô thị. Ngược lại, vùng đồng bằng Tây Nam Jeolla-do với hơn 70% diện tích đất nông nghiệp kết hợp địa hình rừng núi hiểm trở và thác nước lớn là cái nôi rèn luyện kỹ thuật thanh nhạc vang dội của Pansori.

Bên cạnh đó, lý thuyết Âm nhạc học dân tộc (Ethnomusicology) được áp dụng nhằm phân tích các hiện tượng âm thanh truyền khẩu trong mối liên hệ mật thiết với đời sống tinh thần của tộc người. Luận văn vận dụng và chuẩn hóa 4 khái niệm then chốt: Diễn xướng dân gian (sự kết hợp đa phương thức giữa ca, vũ, nhạc và trò), Hát nói Việt Nam (thể thơ và làn điệu trụ cột của Ca trù), Thơ Sijo và Sijochang (nghệ thuật thơ cổ và thơ phổ nhạc hơn 700 năm lịch sử của Hàn Quốc), cùng Khái niệm Thiết chế âm nhạc quân chủ (sự phân định ranh giới giữa Nhã nhạc và Tục nhạc trong lịch sử).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu tiếp cận liên ngành giữa Việt Nam học, Nhân học, Nghệ thuật học và Văn bản học Hán Nôm. Cỡ mẫu khảo sát chất lượng cao gồm 10 chuyên gia và nghệ nhân nắm giữ di sản hàng đầu, được chọn lựa theo phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling), tiêu biểu như nghệ sĩ Ca trù Phạm Thị Huệ, nghệ sĩ Pansori An Soeun và nghệ sĩ Chèo Trần Ngọc Phú.

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo gồm:

  • Phương pháp so sánh đối chiếu (Comparative Method): Được lựa chọn vì cả hai loại hình đều là nghệ thuật thính phòng cổ điển, có cấu trúc biểu diễn tối giản (một người hát chính và một đến hai nhạc công đệm), chia sẻ chung cội nguồn giao thoa giữa nghệ thuật bác học và dân gian.
  • Phương pháp quan sát tham dự (Participant Observation): Tác giả trực tiếp tham gia và ghi nhận thực tế tại các canh hát cửa đình, câu lạc bộ Ca trù tại miền Bắc và các trung tâm biểu diễn Pansori tại Hàn Quốc.
  • Phương pháp phỏng vấn sâu (In-depth Interview): Thu thập dữ liệu truyền khẩu, kỹ thuật giữ hơi, nhả chữ và lịch sử truyền nghề.

Timeline nghiên cứu được triển khai xuyên suốt từ năm 2015 đến năm 2017, kết hợp dịch thuật đối chiếu tư liệu Hán Nôm và tài liệu tiếng Hàn chuyên khảo.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu phát hiện sự tương đồng sâu sắc về mô hình tổ chức biểu diễn tối giản nhưng đạt trình độ chuyên môn hóa cao. Cả hai bộ môn đều lấy nghệ thuật thanh nhạc làm trung tâm: Ca trù vận hành với bộ ba đào nương (vừa hát vừa gõ phách), kép đàn (gảy đàn đáy 3 dây, 11 phím) và quan viên (cầm chầu); Pansori vận hành với cặp đôi gồm ca kỷ changja (vừa hát vừa diễn với quạt giấy) và nhạc công kosu (đánh trống Buk). Cả hai loại hình đều đòi hỏi quy trình đào tạo truyền khẩu nghiêm ngặt từ 5 đến 10 năm để làm chủ các kỹ thuật điều tiết hơi thở phức tạp.

Thứ hai, kết quả phân tích văn bản học chỉ ra tính đồ sộ của hệ thống bài bản. Tư liệu Hán Nôm ghi nhận Ca trù có 99 thể cách, được phân chia thành 3 nhóm rõ rệt:

  • Nhóm hát thuần túy gồm 66 điệu (chiếm tỷ lệ khoảng 66,7%).
  • Nhóm kết hợp hát, múa và diễn gồm 19 thể cách (chiếm khoảng 19,2%).
  • Nhóm nghi lễ và thi nghề gồm 14 thể cách (chiếm khoảng 14,1%).

Trong khi đó, Pansori từ 12 pho nguyên bản trong lịch sử hiện còn bảo tồn nguyên vẹn 5 trường ca kinh điển (chiếm khoảng 41,7% tổng thể tác phẩm cổ), mỗi buổi trình diễn trọn vẹn một tác phẩm có thể kéo dài liên tục từ 3 đến 8 tiếng đồng hồ.

Thứ ba, không gian văn hóa của cả hai loại hình đều có sự dịch chuyển hai chiều giữa cung đình và dân gian. Ca trù phân hóa thành 3 lối hát chính: Hát cửa đình (phục vụ nghi lễ tín ngưỡng với 12 thể), Hát thi (khảo sát tuyển chọn nghệ nhân) và Hát chơi (phục vụ giải trí tao nhã với 15 thể). Tương tự, Pansori khởi nguồn từ không gian hội hè dân gian (Pan), sau đó thâm nhập vào tầng lớp thượng lưu Yangban và được cung đình bảo trợ vào cuối thời Joseon.

Thảo luận kết quả

Các dữ liệu phân tích có thể được tổng hợp trực quan thông qua bảng đối sánh hình thái cấu trúc và biểu đồ phân bổ thể cách nghệ thuật. Nguyên nhân chính của những nét tương đồng bắt nguồn từ môi trường văn hóa Nho giáo đồng điệu và ý thức thẩm mỹ phương Đông, nơi thi ca luôn gắn liền với nhạc họa. Quan niệm "đàn khuôn hát khuôn mới là giáo phường đệ nhất bộ" trong Ca trù hoàn toàn tương thích với các quy chuẩn âm luật khắt khe trong nghệ thuật Pansori.

So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ khảo sát Ca trù đơn lẻ hoặc đồng nhất Pansori với nghệ thuật Bài chòi, công trình này khẳng định Ca trù và Pansori mới là hai thực thể nghệ thuật có tính tương đồng cao nhất về mặt thể loại và tư duy diễn xướng. Nghiên cứu đã làm rõ căn nguyên lịch sử khiến Ca trù từng bị ngưng trệ sau năm 1945 do những ngộ nhận xã hội, qua đó mở đường cho việc khôi phục vị thế học thuật của di sản trong thời kỳ hiện đại.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm giải quyết triệt để nguy cơ thất truyền và nâng cao hiệu quả bảo vệ di sản, luận văn và các phân tích học thuật đưa ra 4 giải pháp trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa giáo trình và đưa di sản vào hệ thống giáo dục quốc gia: Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp cùng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng chương trình giảng dạy thực hành Ca trù tại ít nhất 50% các cơ sở đào tạo văn hóa nghệ thuật và trường phổ thông trọng điểm trong giai đoạn 2026-2030, áp dụng kinh nghiệm đưa Pansori vào học đường của Hàn Quốc.
  2. Nâng cao chính sách đãi ngộ và hỗ trợ nghệ nhân: Chính phủ cần ban hành quy chế đặc thù, đảm bảo 100% nghệ nhân nắm giữ kỹ năng di sản được hưởng trợ cấp nghề nghiệp định kỳ và bảo hiểm y tế từ năm 2027, hạn chế tình trạng mất mát tri thức bản địa khi số lượng nghệ nhân cao tuổi sụt giảm khoảng 5% mỗi năm.
  3. Số hóa và xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia đa phương tiện: Các viện nghiên cứu văn hóa cần hoàn thành số hóa 100% nguồn thư tịch Hán Nôm, 99 thể cách Ca trù và các bản ghi âm cổ trước năm 2028, tạo nền tảng lưu trữ trực tuyến chuẩn hóa phục vụ tra cứu toàn cầu.
  4. Mở rộng không gian diễn xướng gắn với phát triển du lịch bền vững: Ủy ban nhân dân 14 tỉnh thành có di sản Ca trù cần thiết lập tối thiểu 2 không gian trình diễn định kỳ hàng tuần tại các di tích lịch sử, hướng tới mục tiêu nâng tỷ lệ du khách tiếp cận nghệ thuật truyền thống lên mức 30% vào năm 2030.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị thực tiễn sâu rộng cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên ngành Việt Nam học, Hàn Quốc học, Đông phương học: Cung cấp khung phương pháp luận so sánh đối chiếu chuẩn mực và nguồn tư liệu song ngữ Việt - Hàn phong phú phục vụ viết tiểu luận, khóa luận và đề tài nghiên cứu liên văn hóa.
  • Nhà nghiên cứu Âm nhạc học dân tộc và Nhân học văn hóa: Tiếp cận hệ thống lý thuyết sinh thái văn hóa áp dụng trực tiếp vào cấu trúc âm nhạc cổ truyền, cùng hệ thống 10 biên bản phỏng vấn sâu độc bản với các nghệ nhân tiêu biểu.
  • Cán bộ quản lý văn hóa và cơ quan hoạch định chính sách di sản: Khai thác bài học thực tiễn từ chiến lược bảo tồn Pansori của Hàn Quốc để hoàn thiện cơ chế, chính sách đưa Ca trù ra khỏi tình trạng cần bảo vệ khẩn cấp của UNESCO.
  • Nghệ sĩ biểu diễn, nhạc công và những người thực hành nghệ thuật truyền thống: Nắm bắt chuẩn xác kỹ thuật diễn xướng, cấu tạo đàn đáy, kỹ thuật gõ 4 khổ phách và nghệ thuật cầm chầu để giữ gìn nguyên bản phong cách biểu diễn cổ truyền.

Câu hỏi thường gặp

  1. Điểm tương đồng cốt lõi giữa Ca trù Việt Nam và Pansori Hàn Quốc là gì? Cả hai đều là loại hình nghệ thuật diễn xướng thính phòng cổ điển kết hợp đỉnh cao giữa văn học bác học và âm nhạc dân gian, sở hữu cấu trúc biểu diễn tối giản gồm một người hát chính và một hoặc hai nhạc công đệm nhạc cụ gõ và dây truyền thống.

  2. Tại sao luận văn chọn so sánh Ca trù với Pansori thay vì Hát chèo hay Bài chòi? Pansori là nghệ thuật tổng hòa giữa hát nói, hát kể và ngâm thơ do một người độc diễn, mang tính chất thính phòng tao nhã tương đồng nhất với Ca trù. Trong khi đó, Hát chèo thuộc loại hình sân khấu kịch hát có nhiều nhân vật, còn Bài chòi mang đậm tính chất hội hè dân gian ngoài trời.

  3. Lý thuyết sinh thái văn hóa giải thích sự khác biệt giọng hát giữa hai loại hình như thế nào? Sinh thái văn hóa chỉ ra rằng không gian đồng bằng Bắc Bộ êm ả tạo nên kỹ thuật ém hơi, nhả chữ nhỏ nhẹ, tinh tế của đào nương Ca trù. Ngược lại, địa hình núi cao hiểm trở tại vùng Jeolla-do buộc nghệ nhân Pansori phải rèn luyện giọng hát vang rền át cả tiếng thác đổ để phục vụ không gian biểu diễn mở.

  4. Nhạc cụ trống chầu trong Ca trù giữ vai trò gì đặc biệt so với trống Buk trong Pansori? Trống chầu Ca trù do người thưởng thức (quan viên) trực tiếp cầm chầu, đảm nhiệm 3 chức năng độc nhất vô nhị: giữ nhịp mở đầu và kết thúc, thẩm định khen chê bằng tiếng gõ tang trống, và định hướng thưởng thức nghệ thuật cho khán giả. Trong khi đó, trống Buk trong Pansori do nhạc công kosu phụ họa trực tiếp cho người hát.

  5. Tình trạng bảo tồn hiện nay của Ca trù và Pansori có sự khác biệt ra sao? Pansori đã được Hàn Quốc bảo tồn chuyên nghiệp hóa từ thập niên 1960 và trở thành di sản văn hóa đại chúng vững chắc. Ngược lại, Ca trù được UNESCO xếp vào danh sách Di sản văn hóa phi vật thể cần bảo vệ khẩn cấp từ năm 2009 và hiện đang trong giai đoạn tích cực phục hồi tại 14 tỉnh thành của Việt Nam.

Kết luận

  • Luận văn xác lập thành công mô hình so sánh đối chiếu liên văn hóa mẫu mực giữa nghệ thuật Ca trù Việt Nam và Pansori Hàn Quốc.
  • Khẳng định bản sắc văn hóa độc lập, thuần khiết của hai di sản âm nhạc dân tộc dù cùng chia sẻ không gian văn hóa Đông Á.
  • Cung cấp nguồn cứ liệu thực địa vô giá từ 10 cuộc phỏng vấn sâu chuyên gia và hệ thống tư liệu Hán Nôm ghi nhận 99 thể cách Ca trù.
  • Đúc kết bài học kinh nghiệm sâu sắc từ mô hình thể chế hóa và đại chúng hóa di sản Pansori của Hàn Quốc nhằm ứng dụng cho Ca trù.
  • Đề ra lộ trình giải pháp khả thi với các mốc thời gian rõ ràng trong giai đoạn 2026, 2028 và tầm nhìn 2030.

Công trình là nguồn tài liệu học thuật giá trị cao, góp phần thắt chặt tình hữu nghị và giao lưu học thuật Việt - Hàn. Độc giả, nhà nghiên cứu và các nhà hoạch định chính sách hãy cùng khai thác tài liệu này để chung tay gìn giữ và phát huy giá trị di sản âm nhạc truyền thống trong thời đại mới.