Phát triển năng lực thích ứng cho HS qua HĐTN hướng nghiệp 10

SKKN cấp tỉnh: Phát triển năng lực thích ứng cho học sinh qua chủ đề khám phá bản thân, rèn luyện kỷ luật và trải nghiệm hướng nghiệp lớp 10.

Trường đại học

Trường thpt nam đàn 2

Chuyên ngành

Trải nghiệm - hướng nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

122
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ

Phần I. Lí do chọn đề tài

Mục đích và phạm vi nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Những đóng góp mới của đề tài

Thời gian nghiên cứu:

Cấu trúc của đề tài

NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

CƠ SỞ LÍ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

1. Tổng quan vấn đề nghiên cứu

2. Hoạt động trải nghiệm

2.1. Khái niệm hoạt động trải nghiệm

2.2. Mục tiêu của hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp cấp THPT

2.3. Nội dung, loại hình tổ chức và phương thức hoạt động

2.4. Đánh giá kết quả giáo dục

3. Lí thuyết về năng lực thích ứng với cuộc sống

3.1. Khái niệm năng lực thích ứng với cuộc sống

3.2. Cấu trúc của năng lực thích ứng với cuộc sống ở cấp THPT

3.3. Vai trò của việc rèn luyện năng lực thích ứng với cuộc sống

4. Lí thuyết về dạy học giải quyết vấn đề

4.1. Khái niệm dạy học giải quyết vấn đề

4.2. Quy trình thực hiện phương pháp dạy học giải quyết vấn đề

4.3. Ưu, nhược điểm của phương pháp dạy học giải quyết vấn đề

4.4. Mối quan hệ giữa dạy học giải quyết vấn đề và việc phát triển năng lực thích ứng với cuộc sống cho học sinh

5. Mối liên hệ giữa nội dung trải nghiệm Chủ đề 2 – Khám phá và phát triển bản thân (Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10) với nội dung “Rèn luyện kỷ luật bản thân”

6. Đặc điểm tâm lý của học sinh trung học phổ thông

6.1. Sự phát triển của tự ý thức, tự đánh giá bản thân

6.2. Sự khám phá và phát triển bản thân với nội dung “Rèn luyện kỷ luật bản thân” cho Chủ đề Khám phá và phát triển bản thân (HĐTN, HN 10)14

7. Cơ sở thực tiễn của đề tài

7.1. Thực trạng dạy học phát triển năng lực thích ứng với cuộc sống cho học sinh THPT trong Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp

7.2. Thực trạng học sinh học tập HĐTN, HN ở trường THPT

XÂY DỰNG KẾ HOẠCH DẠY HỌC GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ CHO CHỦ ĐỀ 2 - KHÁM PHÁ VÀ PHÁT TRIỂN BẢN THÂN (HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HƯỚNG NGHIỆP 10) PHÁT TRIỂN NĂNG LỰC THÍCH ỨNG VỚI CUỘC SỐNG CHO HỌC SINH

8. Nguyên tắc xây dựng quy trình

9. Đề xuất quy trình dạy học giải quyết vấn đề

10. Vận dụng quy trình dạy học giải quyết vấn đề phát triển năng lực thích ứng với cuộc sống cho học sinh trong Chủ đề 2 – Khám phá và phát triển bản thân (Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10) với nội dung “Rèn luyện kỷ luật bản thân”

THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

11. Mục đích thực nghiệm

12. Nội dung thực nghiệm

13. Phương pháp thực nghiệm

14. Kết quả và xử lí kết quả thực nghiệm

14.1. Phân tích định tính

14.2. Phân tích định lượng

KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ KHẢ THI CỦA ĐỀ TÀI

15. Mục đích của khảo sát

16. Nội dung và phương pháp khảo sát. Đối tượng khảo sát

17. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Năng lực thích ứng cho học sinh THPT Chìa khóa tương lai

Trong bối cảnh thế giới biến đổi không ngừng, việc phát triển năng lực thích ứng cho học sinh THPT trở thành một nhiệm vụ giáo dục cốt lõi. Đây không chỉ là một kỹ năng sống đơn thuần, mà là nền tảng vững chắc giúp các em đối mặt với thách thức và nắm bắt cơ hội. Chương trình Giáo dục Phổ thông 2018 đã xác định rõ mục tiêu này, nhấn mạnh việc hình thành khả năng tự học, tự phát triển và thích ứng bền vững. Năng lực này giúp học sinh không bị choáng ngợp trước áp lực thi cử hay sự thay đổi của môi trường học đường. Thay vào đó, các em có thể chủ động điều chỉnh bản thân, quản lý cuộc sống và xây dựng kế hoạch cho tương lai. Theo đó, mục tiêu của Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp (HĐTN, HN) là “giúp HS có khả năng thích ứng với các điều kiện sống, học tập và làm việc khác nhau; thích ứng với những thay đổi của xã hội hiện đại” [1]. Việc trang bị năng lực này từ sớm chính là sự chuẩn bị quan trọng cho quá trình định hướng nghề nghiệp và trở thành một công dân có ích, sẵn sàng hội nhập.

1.1. Khái niệm cốt lõi về khả năng thích ứng với cuộc sống

Năng lực thích ứng với cuộc sống được định nghĩa là khả năng đáp ứng các yêu cầu thường ngày và điều chỉnh bản thân để phù hợp với những thay đổi. Nền tảng của năng lực này dựa trên sự hiểu biết về đặc điểm cá nhân và môi trường sống. Nó đòi hỏi sự sẵn sàng thay đổi và vận dụng các kỹ năng cần thiết cho hoàn cảnh mới. Đây là một thuộc tính tâm lý phức hợp, kết hợp giữa tri thức, kỹ năng, và kinh nghiệm. Theo Chương trình GDPT 2018, năng lực này có vai trò đặc biệt quan trọng, “giúp cho HS nhận thức bản thân, nhận diện các vấn đề của bản thân cũng như của môi trường sống xung quanh, biết cách điều chỉnh bản thân, đáp ứng sự thay đổi của môi trường sống” [11]. Do đó, việc rèn luyện khả năng đối mặt với thay đổi không phải là sự chấp nhận thụ động, mà là một quá trình chủ động, có định hướng để điều chỉnh hành vi cho phù hợp.

1.2. Biểu hiện cụ thể của năng lực thích ứng ở lứa tuổi THPT

Ở cấp THPT, năng lực thích ứng biểu hiện qua hai nhóm năng lực thành phần chính. Thứ nhất là khả năng hiểu biết về bản thân và môi trường sống, thể hiện qua việc xác định phong cách cá nhân, đánh giá điểm mạnh, điểm yếu và thể hiện tư duy độc lập. Thứ hai là kỹ năng điều chỉnh bản thân và đáp ứng với sự thay đổi. Học sinh có năng lực này có thể thay đổi cách suy nghĩ, biểu hiện thái độ, cảm xúc để phù hợp với bối cảnh mới. Các em thể hiện sự tự tin trong giao tiếp hiệu quả và giải quyết được các vấn đề phát sinh. Theo tài liệu nghiên cứu, biểu hiện cụ thể bao gồm: “Điều chỉnh được hiểu biết, kĩ năng, kinh nghiệm của cá nhân cần cho hoạt động mới, môi trường mới” và “Thay đổi được cách tư duy, cách biểu hiện thái độ, cảm xúc của bản thân để đáp ứng với yêu cầu mới, hoàn cảnh mới” [1].

II. Thực trạng năng lực thích ứng của học sinh THPT hiện nay

Thực tiễn cho thấy một bộ phận không nhỏ học sinh THPT đang gặp khó khăn trong việc phát triển năng lực thích ứng. Khảo sát tại một số trường THPT trên địa bàn tỉnh Nghệ An chỉ ra rằng, nhiều giáo viên chưa thường xuyên tổ chức các hoạt động nhằm phát triển năng lực đặc thù này cho học sinh. Cụ thể, chỉ 1,27% giáo viên thường xuyên hướng dẫn, trong khi có tới 45,07% ít khi thực hiện. Về phía học sinh, tỷ lệ yêu thích môn HĐTN, HN chưa cao (chỉ 13,6% yêu thích) cho thấy các em chưa nhận thức đầy đủ tầm quan trọng của các hoạt động rèn luyện kỹ năng mềm cho học sinh. Điều này dẫn đến tình trạng nhiều em xem nhẹ môn học, thiếu sự đầu tư và chưa vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Tình trạng này phản ánh một khoảng trống trong giáo dục cần được lấp đầy, nhằm nâng cao sức khỏe tinh thầnkhả năng phục hồi (resilience) trước những áp lực của cuộc sống hiện đại.

2.1. Áp lực thi cử và những thay đổi trong môi trường học đường

Giai đoạn THPT là thời kỳ chuyển tiếp quan trọng, đi kèm với nhiều áp lực lớn. Áp lực thi cử, đặc biệt là các kỳ thi chuyển cấp và tốt nghiệp, tạo ra gánh nặng tâm lý đáng kể. Đồng thời, việc chuyển cấphòa nhập môi trường mới cũng là một thách thức không nhỏ. Học sinh phải làm quen với phương pháp học tập mới, thầy cô mới và các mối quan hệ bạn bè phức tạp hơn. Những thay đổi này đòi hỏi khả năng điều chỉnh và thích nghi nhanh chóng. Khi thiếu các kỹ năng cần thiết, học sinh dễ rơi vào trạng thái stress học đường, lo âu, thậm chí là trầm cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tập và sự phát triển toàn diện. Thực tế này cho thấy sự cấp thiết của các chương trình tư vấn tâm lý học đường và các hoạt động giáo dục kỹ năng.

2.2. Hậu quả của việc thiếu kỹ năng mềm cho học sinh hiện nay

Việc thiếu hụt các kỹ năng mềm cho học sinh như giao tiếp, làm việc nhóm, và giải quyết vấn đề, gây ra những hệ lụy lâu dài. Học sinh có thể gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ xã hội lành mạnh, dễ bị cô lập hoặc tham gia vào các nhóm tiêu cực. Khả năng kiềm chế và kiểm soát hành vi chưa cao, kết hợp với kinh nghiệm sống còn hạn chế, khiến các em dễ bị lôi kéo vào những hành vi sai trái. Về lâu dài, sự thiếu hụt này ảnh hưởng đến khả năng định hướng nghề nghiệp, khiến các em lúng túng khi lựa chọn con đường tương lai. Hơn nữa, sức khỏe tinh thần cũng bị tác động tiêu cực, làm giảm sút động lực học tập và sự tự tin vào bản thân. Do đó, giáo dục kỹ năng mềm không còn là một lựa chọn, mà là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo sự phát triển hài hòa của học sinh.

III. Phương pháp xây dựng các trụ cột của năng lực thích ứng

Để phát triển năng lực thích ứng cho học sinh THPT một cách hiệu quả, cần tập trung vào các thành phần cấu tạo nên năng lực này. Đây là một quá trình rèn luyện toàn diện, không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà phải được thực hành thường xuyên. Hai trụ cột chính cần được xây dựng là trí tuệ cảm xúc (EQ) và tư duy giải quyết vấn đề. EQ giúp học sinh nhận biết, thấu hiểu và điều chỉnh cảm xúc của bản thân và người khác, từ đó có những ứng xử phù hợp. Trong khi đó, tư duy giải quyết vấn đề trang bị cho các em khả năng phân tích tình huống, xác định nguyên nhân và đưa ra các giải pháp sáng tạo. Việc kết hợp rèn luyện hai yếu tố này giúp học sinh hình thành một nền tảng vững chắc, cho phép các em không chỉ vượt qua khó khăn mà còn chủ động kiến tạo tương lai của chính mình. Quá trình này giúp nâng cao khả năng phục hồi (resilience) và sự tự tin trước mọi biến động.

3.1. Rèn luyện trí tuệ cảm xúc EQ và khả năng quản lý căng thẳng

Trí tuệ cảm xúc (EQ) là khả năng nhận dạng và quản lý cảm xúc của chính mình và của người khác. Đối với học sinh THPT, rèn luyện EQ giúp các em hiểu rõ hơn về bản thân, từ đó kiểm soát các phản ứng bốc đồng và duy trì thái độ tích cực. Một phần quan trọng của EQ là quản lý căng thẳng. Học sinh cần được trang bị các kỹ thuật như hít thở sâu, thiền định, hoặc tham gia các hoạt động thể chất để giải tỏa stress học đường. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu căng thẳng và có biện pháp xử lý kịp thời giúp bảo vệ sức khỏe tinh thần. Các hoạt động như làm việc nhóm hay diễn đàn chia sẻ cảm xúc trong giờ sinh hoạt lớp là môi trường lý tưởng để thực hành và phát triển những kỹ năng này.

3.2. Nâng cao tư duy linh hoạt và kỹ năng giải quyết vấn đề

Tư duy linh hoạt là khả năng nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau và sẵn sàng thay đổi cách tiếp cận khi cần thiết. Kỹ năng này giúp học sinh không bị mắc kẹt trong những lối mòn suy nghĩ. Đi kèm với đó là khả năng giải quyết vấn đề, một quy trình bao gồm việc xác định vấn đề, thu thập thông tin, đề xuất các giải pháp và lựa chọn phương án tối ưu. Học sinh cần được thực hành thông qua các bài tập tình huống, các dự án học tập thực tế. Việc rèn luyện này không chỉ giúp các em xử lý tốt các vấn đề trong học tập mà còn hình thành sự chủ động, sáng tạo trong mọi lĩnh vực của cuộc sống, từ đó đối mặt với thay đổi một cách hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn dạy học GQVĐ phát triển năng lực thích ứng

Phương pháp dạy học giải quyết vấn đề (GQVĐ) là một cách tiếp cận hiệu quả để phát triển năng lực thích ứng cho học sinh THPT. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, phương pháp này đặt học sinh vào trung tâm của quá trình học tập. Giáo viên đưa ra các tình huống có vấn đề, gợi mở để học sinh tự phát hiện, phân tích và tìm kiếm giải pháp. Bản chất của dạy học GQVĐ là “thầy cô đưa ra những tình huống có vấn đề, hướng dẫn HS phát hiện vấn đề và khuyến khích HS chủ động nghiên cứu, sáng tạo để đưa ra giải pháp”. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh chiếm lĩnh tri thức một cách sâu sắc mà còn rèn luyện hàng loạt kỹ năng mềm cho học sinh như tư duy phản biện, kỹ năng nghiên cứu, và sự sáng tạo. Đây là một tập hợp nhiều phương pháp tương tác, trong đó việc xử lý tình huống thực tiễn giữ vai trò trung tâm.

4.1. Quy trình 4 bước của phương pháp dạy học giải quyết vấn đề

Quy trình thực hiện phương pháp dạy học GQVĐ thường bao gồm 4 bước cơ bản. Bước 1: Nhận biết vấn đề, giáo viên tạo ra một tình huống mâu thuẫn giữa cái đã biết và cái chưa biết để kích thích nhu cầu nhận thức của học sinh. Bước 2: Lập kế hoạch giải quyết, học sinh đề xuất các giả thuyết và phương án để xử lý vấn đề. Bước 3: Thực hiện kế hoạch, học sinh tiến hành các hoạt động để kiểm chứng giả thuyết đã đặt ra. Bước 4: Kiểm tra và kết luận, học sinh rút ra kết luận, khái quát hóa kiến thức và vận dụng vào thực tiễn. Quy trình này giúp học sinh không chỉ học được nội dung mà còn học được cách tư duy và phương pháp làm việc khoa học, nâng cao khả năng giải quyết vấn đề một cách hệ thống.

4.2. Mối quan hệ giữa dạy học GQVĐ và kỹ năng sống cần thiết

Dạy học GQVĐ có mối quan hệ mật thiết với việc hình thành các kỹ năng sống quan trọng. Khi tham gia vào quá trình GQVĐ, học sinh được trải nghiệm việc huy động kiến thức, kinh nghiệm để đưa ra giả thuyết và giải pháp. Quá trình này thúc đẩy sự chủ động, sáng tạo và tư duy linh hoạt. Đồng thời, các hoạt động thường được tổ chức theo nhóm, tạo cơ hội cho học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhómgiao tiếp hiệu quả. Như vậy, dạy học GQVĐ không chỉ là một phương pháp giảng dạy kiến thức mà còn là một môi trường để phát triển toàn diện các năng lực cần thiết, giúp học sinh sẵn sàng đối mặt với thay đổi và thích ứng tốt hơn với cuộc sống.

V. Nghiên cứu thực tiễn Phát triển năng lực qua HĐ trải nghiệm

Sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Nam Đàn 2 đã vận dụng thành công phương pháp dạy học GQVĐ để phát triển năng lực thích ứng cho học sinh THPT. Đề tài tập trung vào Chủ đề 2 – “Khám phá và phát triển bản thân” của môn HĐTN, HN 10, với nội dung cụ thể là “Rèn luyện kỷ luật bản thân”. Thông qua chuỗi hoạt động được thiết kế logic, học sinh được dẫn dắt để tự nhận diện vấn đề, khám phá điểm mạnh, điểm yếu của bản thân, và xây dựng kế hoạch hành động. Nghiên cứu này cho thấy, khi được tham gia trải nghiệm một cách chủ động, học sinh không chỉ nắm vững kiến thức mà còn hình thành thái độ tích cực và các kỹ năng quan trọng. Kết quả khảo sát cho thấy đa số học sinh cảm thấy hứng thú (61,4%) và rất hứng thú (33%) khi tham gia học tập theo phương pháp này, chứng tỏ tính hiệu quả và khả thi của mô hình.

5.1. Vận dụng chủ đề Khám phá bản thân vào thực tế giảng dạy

Việc lựa chọn nội dung “Rèn luyện kỷ luật bản thân” trong chủ đề “Khám phá và phát triển bản thân” là một lựa chọn chiến lược. Nội dung này trực tiếp liên quan đến đặc điểm tâm lý của học sinh THPT, lứa tuổi có sự phát triển mạnh mẽ về tự ý thức và mong muốn tự khẳng định mình. Các hoạt động được thiết kế để học sinh tìm hiểu về quan điểm sống, nhận diện tính cách, và lập kế hoạch phát huy điểm mạnh, hạn chế điểm yếu. Ví dụ, hoạt động “Tìm hiểu đặc điểm tính cách của bản thân” giúp học sinh tự đánh giá, trong khi hoạt động “Lập kế hoạch để phát triển bản thân” giúp các em biến nhận thức thành hành động cụ thể. Cách tiếp cận này giúp học sinh kết nối kiến thức với trải nghiệm cá nhân, từ đó nâng cao khả năng phục hồi (resilience) và ý thức tự chủ.

5.2. Kết quả thực nghiệm và các tiêu chí đánh giá năng lực

Để đánh giá hiệu quả, nghiên cứu đã xây dựng bộ công cụ chi tiết, bao gồm các rubric và bảng kiểm. Các tiêu chí đánh giá tập trung vào hai năng lực thành phần chính: “Hiểu biết về bản thân và môi trường sống” và “Kĩ năng điều chỉnh bản thân và đáp ứng với sự thay đổi”. Kết quả định lượng và định tính sau thực nghiệm cho thấy sự tiến bộ rõ rệt của học sinh ở cả hai nhóm năng lực này. Các em thể hiện tốt hơn trong việc xác định phong cách cá nhân, thể hiện tư duy độc lập, và quản lý căng thẳng. Việc sử dụng các công cụ đánh giá khoa học không chỉ giúp xác định mức độ phát triển năng lực của học sinh mà còn cung cấp phản hồi giá trị để cải tiến quy trình dạy học, đảm bảo mục tiêu giáo dục được thực hiện một cách hiệu quả.

VI. Phối hợp giữa nhà trường và gia đình để phát triển năng lực

Quá trình phát triển năng lực thích ứng cho học sinh THPT không thể thành công nếu chỉ dựa vào nỗ lực của nhà trường. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và gia đình là yếu tố then chốt, tạo ra một môi trường giáo dục đồng bộ và nhất quán. Nhà trường đóng vai trò định hướng, cung cấp kiến thức, phương pháp và tổ chức các hoạt động trải nghiệm. Gia đình là nơi học sinh áp dụng, thực hành và củng cố những kỹ năng đã học. Sự đồng hành, khuyến khích và thấu hiểu từ cha mẹ sẽ là nguồn động lực to lớn giúp các em vượt qua khó khăn trong quá trình rèn luyện. Việc xây dựng một mối liên kết mạnh mẽ giữa hai môi trường này sẽ tối ưu hóa hiệu quả giáo dục, giúp học sinh phát triển toàn diện cả về trí tuệ, nhân cách và các kỹ năng sống cần thiết cho tương lai.

6.1. Vai trò của tư vấn tâm lý học đường trong hỗ trợ học sinh

Phòng tư vấn tâm lý học đường đóng vai trò là cầu nối quan trọng, hỗ trợ học sinh giải quyết các vấn đề về stress học đườngsức khỏe tinh thần. Các chuyên gia tâm lý có thể tổ chức các buổi nói chuyện chuyên đề, các buổi tư vấn cá nhân hoặc nhóm để giúp học sinh nhận diện và xử lý các khó khăn tâm lý. Họ cũng là nguồn lực quý báu để cung cấp cho giáo viên và phụ huynh những kiến thức, kỹ năng cần thiết để hỗ trợ học sinh một cách hiệu quả. Việc tích hợp dịch vụ tư vấn tâm lý vào chương trình giáo dục chung của nhà trường sẽ tạo ra một mạng lưới an toàn, giúp học sinh cảm thấy được lắng nghe, thấu hiểu và có nơi để tìm đến khi gặp khó khăn, từ đó nâng cao khả năng phục hồi (resilience).

6.2. Gợi ý cho phụ huynh Đồng hành cùng con rèn luyện kỹ năng

Gia đình là môi trường đầu tiên và quan trọng nhất để rèn luyện kỹ năng cho trẻ. Phụ huynh có thể đồng hành cùng con bằng cách tạo ra các cuộc trò chuyện cởi mở về những áp lực và cảm xúc mà con đang trải qua. Thay vì chỉ trích, hãy lắng nghe và khuyến khích con chia sẻ. Phụ huynh có thể cùng con thiết lập các mục tiêu nhỏ trong việc rèn luyện kỷ luật bản thân, chẳng hạn như dậy sớm, hoàn thành bài tập đúng giờ. Hãy công nhận và khen ngợi những nỗ lực của con, dù là nhỏ nhất. Việc tạo ra một không khí gia đình ấm áp, tin tưởng và hỗ trợ sẽ là nền tảng vững chắc nhất giúp học sinh xây dựng sự tự tin và khả năng đối mặt với thay đổi trong cuộc sống.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh phát triển năng lực thích ứng với cuộc sống cho học sinh qua dạy học chủ đề 2 khám phá và phát triển bản thân với nội dung rèn luyện kỷ luật bản thân hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 10

Trích đoạn nội dung tài liệu

đặt vấn đề hợp lý và có sự linh hoạt trong việc ĐG giải pháp của HS. - Từ khâu đặt ra tình huống, xác định vấn đề và đưa ra giải pháp cần sử dụng nhiều thời gian hơn so với PPDH truyền thống, đòi hỏi GV cần sắp xếp thời gian hoạt động sao cho hợp lý trong tiết học/ chủ đề. Mối quan hệ giữa dạy học giải quyết vấn đề và việc phát triển năng lực thích ứng với cuộc sống cho học sinh Dạy học GQVĐ là PPDH đem lại nhiều ưu thế trong dạy học phát triển NL nói chung và NL thích ứng với cuộc sống nói riêng. Để phát triển NL thích ứng với cuộc sống cho HS, trong quá trình tổ chức dạy học GQVĐ, GV cần tạo điều kiện để HS trải nghiệm các thao tác của NL tương ứng.

GV tạo cơ hội cho HS được trải nghiệm thao tác nghiên cứu tình huống, nhận ra vấn đề, phát biểu vấn đề nghiên cứu; tạo cơ hội cho HS trải nghiệm tìm kiếm tri thức mới cũng như huy động vốn kinh nghiệm của bản thân để chủ động, sáng tạo trong việc lập luận đưa ra giả 12 thuyết, đề xuất giải pháp, thực hiện giải pháp để kiểm chứng giả thuyết; HS được chủ động thu thập bằng chứng, phân tích, xử lí để rút ra kết luận và ĐG kết quả thu được. Qua những trải nghiệm này, NL thích ứng với cuộc sống của HS ngày càng được phát triển. Các HĐTN được tổ chức nhằm phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của HS; tạo cơ hội để HS được tham gia trải nghiệm, tìm tòi, khám phá và vận dụng những kiến thức, kinh nghiệm đã có vào đời sống hằng ngày, từ đó hình thành, phát triển kĩ năng ra quyết định và giải quyết vấn đề. Như vậy, qua các phân tích trên cho thấy dạy học GQVĐ là PPDH đem lại nhiều ưu thế phát triển NL thích ứng với cuộc sống cho HS trong tổ chức HĐTN.

Tuy nhiên, hiện nay chưa có các nghiên cứu về tổ chức HĐTN, HN phát triển NL thích ứng với cuộc sống cho HS ở cấp THPT bằng PPDH GQVĐ. Mối liên hệ giữa nội dung trải nghiệm Chủ đề 2 – Khám phá và phát triển bản thân (Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp 10) với nội dung “Rèn luyện kỷ luật bản thân” 2. Đặc điểm tâm lý của học sinh trung học phổ thông “HS THPT” là thuật ngữ để chỉ nhóm HS đầu tuổi thanh niên (từ 15, 16 tuổi đến 17, 18 tuổi). Theo tâm lý học lứa tuổi, tuổi thanh niên là giai đoạn phát triển bắt đầu từ lúc dậy thì và kết thúc khi bước vào tuổi mới lớn.

Tuổi thanh niên chia ra làm 2 thời kỳ: Từ 14, 15 tuổi đến 17, 18 tuổi: giai đoạn đầu tuổi thanh niên (giai đoạn HS THPT). Từ 17, 18 tuổi đến 25 tuổi: giai đoạn hai của tuổi thanh niên (giai đoạn thanh niên – sinh viên) [12]. Tuổi thanh niên là giai đoạn phát triển khá ổn định về mặt thể chất và tâm lý. Tuy nhiên, ở giai đoạn này nhiều nét tâm lý mới được hình thành và phát triển mạnh mẽ, ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển nhân cách nói chung của các em: tình yêu nam nữ, sự chín muồi trong phát dục, vị trí mới trong gia đình và xã hội, tính tích cực, năng động trong hoạt động xã hội, tự ý thức phát triển mạnh, tâm thế coi mình là người lớn, muốn tự khẳng định mình, thế giới quan ngày càng hoàn thiện, khát vọng thành đạt kéo theo ý thức về việc lựa chọn nghề nghiệp tương lai và khả năng tập trung, nỗ lực phấn đấu để đạt được mục tiêu.

Sự phát triển của tự ý thức, tự đánh giá bản thân Khả năng tự ý thức phát triển khá sớm và được hoàn thiện từng bước, đến 16- 18 tuổi thì phát triển mạnh, trở thành một đặc điểm nổi bật trong sự phát triển của thanh niên mới lớn, có ý nghĩa to lớn đối với sự phát triển tâm lý lứa tuổi này. Biểu hiện đặc trưng là thanh niên nhận thức được những đặc điểm và phẩm chất của mình trong xã hội, trong cộng đồng, ở mức cao hơn, đó là khả năng tự đánh giá về mình theo những chuẩn mực của xã hội trên bình diện thể chất, tâm lý, đạo đức. Tự ý thức có liên quan mật thiết đến sự ĐG bản thân. Sự tự đánh giá bản thân có thể hiểu là cá nhân ĐG chính mình về các mặt như: “cái tôi trường học” (NL nhận 13 thức, NL học tập), “cái tôi xã hội” (NL giao tiếp, NL thích ứng xã hội), “cái tôi thể chất” (sức khỏe, hình dạng), “cái tôi cảm xúc” (sự hài lòng về bản thân mình),… HS THPT có khả năng tự ý thức cao, do có trình độ học vấn, khối lượng tri thức, kinh nghiệm sống ở mức tương đối cao, tạo điều kiện cho tự ý thức phát triển mạnh.

Đây là lứa tuổi luôn muốn tự phát hiện ra mình nên luôn tự đặt ra những câu hỏi tự ý thức, đồng thời các em thích tự thử thách NL của mình: đặt ra các kì vọng, so sánh kết quả với kì vọng đã đặt ra, nhằm phát hiện khẳng định bản thân. Nội dung của tự ý thức khá phức tạp. Các em không chỉ nhận thức về cái tôi của mình trong hiện tại như thiếu niên mà còn nhận thức về vị trí của mình trong xã hội, trong tương lai, về các mối quan hệ của mình với những người xung quanh (Mình cần trở thành người như thế nào? Mọi người có yêu quý mình không? Cần làm gì để tốt hơn? …. Nhìn chung, đa số HS THPT nếu được giáo dục trong bầu không khí đạo đức lành mạnh, trong các HĐ tập thể HS thân ái thì sự phát triển của các em cũng thường tích cực, tốt đẹp.

Ngược lại, nếu các em bị lôi kéo vào những nhóm tự phát, không lành mạnh, các em dễ bị hư hỏng, vì tâm lý chung của lứa tuổi là ham thích cái mới lạ và khả năng kiềm chế, kiểm soát hành vi chưa cao, hơn nữa kinh nghiệm sống còn hạn chế nên vẫn chưa phân biệt rạch ròi đúng/ sai, dễ bị lôi kéo, lợi dụng. Chúng ta phải thừa nhận là HS ở lứa tuổi này có thể sai lầm khi tự ĐG, nhưng vấn đề cơ bản là việc tự phân tích có mục đích là một đấu hiệu cần thiết của một nhân cách đang trưởng thành và là tiền đề của sự tự giáo dục có mục đích. Sự khám phá và phát triển bản thân với nội dung “Rèn luyện kỷ luật bản thân” cho Chủ đề 2 - Khám phá và phát triển bản thân (HĐTN, HN 10) Trong xu thế của sự phát triển và hội nhập, mỗi cá nhân HS cần trở nên khác biệt hơn và hiểu chính bản thân mình hơn để có thể hội nhập và phát triển tốt, đồng thời vẫn giữ được những giá trị cốt lõi và đặc thù riêng của mỗi cá nhân. Do đó, KN khám phá và phát triển bản thân luôn được xem là một trong những KN quan trọng của xã hội hiện nay.

Nội dung Chủ đề 2 – Khám phá và phát triển bản thân (HĐTN, HN 10) sẽ cung cấp cho HS các NL về kiến thức, KN và thái độ. Giúp HS hiểu rõ được bản thân hơn để học cách phát huy điểm mạnh và hạn chế điểm yếu. HS vận dụng được những hiểu biết về bản thân mình để hoạch định cuộc đời phù hợp với những tiềm năng thực sự của bản thân. Đồng thời, với nội dung “Rèn luyện kỷ luật bản thân” HS có được phương pháp thực hành các kiến thức trên nhằm khám phá và phát triển bản thân, biết cách giải quyết vấn đề của bản thân gặp phải để phát huy được thế mạnh và hạn chế những điểm yếu, xây dựng mục tiêu và biết cách điều chỉnh bản thân để hoàn thành các mục tiêu phát triển bản thân.

HS thấu cảm và chấp nhận sự khác biệt của người khác. Từ đó, HS có ý thức lên kế hoạch chiến lược và hành động biến những kiến thức, KN thành suy nghĩ, hành động, thói quen và tập quán hằng ngày trong cuộc sống vì mục đích phát triển bản thân và cộng đồng. Cơ sở thực tiễn của đề tài Để xác định cơ sở thực tiễn cho nghiên cứu về dạy học GQVĐ phát triển NL thích ứng với cuộc sống cho HS THPT trong HĐTN, HN nói chung và trong Chủ đề 2 – Khám phá và phát triển bản thân (HĐTN, HN 10) nói riêng, chúng tôi đã tiến hành điều tra, lấy ý kiến của 71 GV dạy bộ môn HĐTN, HN; cán bộ quản lí và 88 HS ở một số trường THPT trên địa bàn tỉnh Nghệ An. Nội dung cụ thể như sau: 3.

Thực trạng dạy học phát triển năng lực thích ứng với cuộc sống cho học sinh THPT trong Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp Để tìm hiểu thực trạng dạy học phát triển NL thích ứng với cuộc sống cho HS THPT trong HĐTN, HN bằng PPDH GQVĐ, chúng tôi tiến hành lấy ý kiến khảo sát bằng phiếu hỏi (Phụ lục 2.1) tạo trên Google form, gửi đường linh khảo sát cho GV. Linh lấy ý kiến khảo sát đối với GV: https://docs.com/forms/d/e/1FAIpQLSfwDZLDt2_X9tPwzb7oQw2_z LPtfz-wQ42jxNAi9DjEf5nHng/viewform?usp=sf_link Kết quả khảo sát được thể hiện trong các biểu đồ 1.3 dưới đây: Biểu đồ 1. Thực trạng GV dạy học HĐTN, HN phát triển NL cho HS Qua biểu đồ 1.1 cho thấy GV chưa thường xuyên hướng đẫn HS hình thành và phát triển các NL đặc thù của môn HĐTN, HN, trong đó có NL thích ứng với cuộc sống chiếm tỉ lệ: 1,27% thường xuyên; 47,89% thỉnh thoảng; 45,07% ít khi; 2,82% không thực hiện. Điều này có thể lí giải do một số GV chưa xác định được mục tiêu phát triển NL cho HS trong HĐTN, HN và chưa phân biệt rõ mục tiêu phát triển NL thích ứng với cuộc sống với các NL khác, dẫn tới HĐTN, HN chỉ manh tính định hướng phát triển các NL chung cho HS.

Bên cạnh đó, nhiều GV vẫn đang tập trung vào mục tiêu cung cấp các kiến thức về môi trường sống cho HS hơn là rèn luyện các KN, NL và hành vi cho các em. Thực trạng GV sử dụng các PPDH trong tổ chức HĐTN, HN Qua biểu đồ 1.2 cho thấy tỉ lệ GV sử dụng PPDH GQVĐ còn thấp: với 7,04% thường xuyên; 49,3% thỉnh thoảng; 49,3% ít khi; và có 4,23% GV chưa bao giờ sử dụng. Từ đó cho thấy việc sử dụng các PPDH tích cực trong HĐTN, HN nói chung và PPDH GQVĐ nói riêng còn rất hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu dạy học hiện nay. Thực trạng GV sử dụng các loại hình tổ chức HĐTN, HN Qua biểu đồ 1.3 cho thấy GV sử dụng loại hình HĐGDCĐ để tổ chức HĐTN, HN cho HS chiếm tỉ lệ cao: với 92,96% thường xuyên; 11,27% thỉnh thoảng; 5,63% ít khi.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ