Nâng cao năng lực thiết kế bài giảng giáo dục giới tính THPT

Nâng cao năng lực thiết kế bài giảng giáo dục sức khỏe sinh sản, tình dục, bình đẳng giới và phòng chống xâm hại tình dục cho giáo viên THPT cấp tỉnh.

Trường đại học

Trường THPT Phạm Hồng Thái

Chuyên ngành

Giáo dục sức khỏe sinh sản, sức khỏe tình dục, bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề tài

2024

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT

MỤC LỤC

1. Phần I. Lí do chọn đề tài

2. Mục đích nhiệm vụ của đề tài

3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu

4. Phương pháp nghiên cứu

5. Tính mới của đề tài

II. Phần II.Cơ sở lí luận và thực tiễn

2.1. Mục tiêu của GDGT - TDTD

2.2. Các nội dung chính của GDGT-TDTD

2.3. Khái niệm GDGT-TDTD

2.4. Vị trí, vai trò của GDGT-TDTD

2.5. Nội dung của GDGT-TDTD

2.6. Tại sao phải giáo dục giới tính cho tuổi vị thành niên?

2.7. Bình đẳng giới

2.7.1. Phân biệt giới tính và giới

2.8. Định kiến giới và phân biệt đối xử về giới. Cân bằng giới, công bằng giới và bình đẳng giới. GVCN và việc giáo dục giới tính, SKSS VTN

2.8.1. Vai trò và chức năng của GVCN

2.8.2. Ý nghĩa của việc giáo dục giới tính, SKSS VTN cho HS lớp chủ nhiệm

2.9. Một số gợi ý về việc thực hiện lồng ghép GDGT-TDTD trong chương trình GDPT

2.9.1. Đối với Chương trình GDPT 2018

2.10. Cơ sở thực tiễn

2.11. Khái quát về địa bàn nghiên cứu

2.12. Thực trạng của việc giáo dục giới tính, SKSS VTN cho HS lớp chủ nhiệm khảo sát từ phía HS

2.13. Thực trạng của việc giáo dục giới tính, SKSS VTN cho HS lớp chủ nhiệm khảo sát từ phía GV

III. II.Kỹ năng thiết kế bài giảng giáo dục giới tính và tình dục toàn diện

3.1. Tầm quan trọng của KN thiết kế bài giảng GDGT-TDTD

3.2. Kĩ năng thiết kế bài giảng GDGT-TDTD cho HS THPT

3.2.1. Khái niệm về kỹ năng thiết kế bài giảng GDGT-TDTD

3.2.2. Các kỹ năng thiết kế bài giảng GDGT-TDTD

3.2.3. Cấu trúc bài giảng

IV. III. Một số ví dụ về các bài giảng chuyên đề giáo dục giới tính, tình dục toàn diện cho HS THPT

4.1. Chuyên đề 1. Giới và giới tính

4.2. Chuyên đề 2. Bình đẳng giới

4.3. Chuyên đề 3 . Sức khoẻ sinh sản, sức khoẻ tình dục

4.4. Chuyên đề 4. Kỹ năng phòng chống xâm hại tình dục

V. IV.Phạm vi ứng dụng

5.1. Mức độ vận dụng

5.2. Phân tích kết quả khảo sát

5.3. Những kết quả đạt được

5.4. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp của đề tài “Nâng cao năng lực thiết kế bài giảng cho giáo viên về giáo dục sức khoẻ sinh sản , sức khoẻ tình dục, bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh THPT’’

5.4.1. Mục đích khảo sát

5.4.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

5.4.3. Đối tượng khảo sát. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của đề tài

VI. PHẦN III.Kiến nghị, đề xuất

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Nâng cao năng lực GV Chìa khóa cho giáo dục giới tính THPT

Giáo dục giới tính toàn diện (GDGT-TDTD) tại cấp THPT đóng vai trò nền tảng trong việc trang bị cho học sinh những kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để có một cuộc sống an toàn, lành mạnh. Theo hướng dẫn của UNESCO, mục tiêu của GDGT không chỉ dừng lại ở sức khỏe sinh sản vị thành niên mà còn bao gồm cả việc hình thành các mối quan hệ dựa trên sự tôn trọng, bình đẳng và bảo vệ nhân phẩm. Trong bối cảnh đó, việc nâng cao năng lực giáo viên (GV) trở thành yếu tố quyết định, là chìa khóa then chốt để triển khai thành công một chương trình giáo dục giới tính toàn diện. Giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người định hướng, tư vấn và tạo ra một môi trường học đường an toàn, cởi mở để học sinh có thể thảo luận về những chủ đề nhạy cảm. Năng lực của giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả của các hoạt động giáo dục, góp phần phòng chống xâm hại tình dục học đường và các hệ lụy tiêu cực khác. Do đó, đầu tư vào việc bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên là một yêu cầu cấp thiết, đáp ứng mục tiêu giáo dục toàn diện của chương trình giáo dục phổ thông mới.

1.1. Tầm quan trọng của chương trình giáo dục giới tính toàn diện

Một chương trình giáo dục giới tính toàn diện không chỉ cung cấp thông tin về sinh học sinh sản. Nó bao gồm 8 lĩnh vực cốt lõi: các mối quan hệ; giá trị, quyền, văn hóa và tính dục; nhận thức về giới; bạo lực và cách giữ an toàn; kỹ năng đảm bảo sức khỏe; cơ thể người và sự phát triển; tính dục và hành vi tình dục; và sức khỏe tình dục và sinh sản. Chương trình này giúp học sinh phát triển năng lực tự chủ, ra quyết định có trách nhiệm và tôn trọng quyền của người khác. Việc thiếu hụt một chương trình bài bản khiến thanh thiếu niên dễ tiếp cận những thông tin sai lệch từ internet, dẫn đến những hậu quả đáng tiếc như mang thai ngoài ý muốn, các bệnh lây truyền qua đường tình dục và bạo lực trên cơ sở giới.

1.2. Vai trò then chốt của giáo viên trong việc giảng dạy chủ đề nhạy cảm

Giáo viên, đặc biệt là giáo viên chủ nhiệm, đóng vai trò là người thay mặt hiệu trưởng quản lý lớp học, là người cố vấn và là cầu nối chính giữa nhà trường, học sinh và gia đình. Trong giáo dục giới tính THPT, vai trò này càng trở nên quan trọng. Giáo viên cần có đủ kiến thức về giới và tính dục, đồng thời sở hữu kỹ năng sư phạm giáo dục giới tính để có thể xử lý tình huống sư phạm một cách khéo léo, trả lời các câu hỏi tế nhị của học sinh một cách khoa học và không phán xét. Sự thành công của chương trình phụ thuộc lớn vào năng lực, thái độ và sự tận tâm của đội ngũ giáo viên, những người trực tiếp tạo ra không gian học tập tin cậy cho học sinh.

II. Phân tích thực trạng năng lực GV trong giáo dục giới tính

Mặc dù tầm quan trọng của việc nâng cao năng lực GV đã được thừa nhận, thực tế triển khai giáo dục giới tính THPT vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức lớn. Một khảo sát thực tiễn tại trường THPT Phạm Hồng Thái (Nghệ An) đã chỉ ra một khoảng cách rõ rệt giữa nhu cầu của học sinh và năng lực đáp ứng của giáo viên. Đa số học sinh có nhận thức còn hạn chế về các vấn đề giới tính nhưng lại có mong muốn rất cao được học hỏi một cách bài bản. Về phía giáo viên, phần lớn nhận thấy sự cần thiết của việc giáo dục giới tính nhưng lại chưa được trang bị đầy đủ công cụ, phương pháp và sự tự tin để thực hiện. Những rào cản về tâm lý, sự thiếu hụt các chương trình tập huấn giáo viên về giáo dục giới tính chuyên sâu và áp lực từ chương trình học chính khóa đã tạo ra một thực trạng đáng lo ngại, đòi hỏi phải có những giải pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả. Việc phân tích sâu các khó khăn này là bước đầu tiên để xây dựng một lộ trình bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên phù hợp và thực tiễn.

2.1. Khảo sát từ học sinh Nhận thức thấp nhưng nhu cầu rất cao

Kết quả khảo sát tại trường THPT Phạm Hồng Thái cho thấy, nhận thức của học sinh về sức khỏe sinh sản vị thành niên còn ở mức trung bình và yếu. Cụ thể, tại lớp 10A1, chỉ 21,3% học sinh có nhận thức tốt, trong khi có đến 93,6% em bày tỏ mong muốn được học. Tương tự, ở lớp 10A3, 65,27% học sinh có nhận thức ở mức yếu nhưng 95,6% mong muốn được giáo dục. Các câu hỏi ngây ngô như “chưa có bạn trai nhưng chưa có kinh nguyệt có thể có thai không?” cho thấy lỗ hổng kiến thức nghiêm trọng. Điều này khẳng định nhu cầu cấp bách về một chương trình giáo dục giới tính bài bản, được dẫn dắt bởi những giáo viên có năng lực.

2.2. Khó khăn từ phía giáo viên Rào cản tâm lý và chuyên môn

Khảo sát từ phía giáo viên cũng chỉ ra nhiều vấn đề. Mặc dù 88,88% GV cho rằng việc giáo dục giới tính là cần thiết hoặc rất cần thiết, nhưng có đến 66,7% chưa từng thực hiện và 94,4% chưa từng tổ chức hoạt động này một cách thường xuyên. Các khó khăn chính được chỉ ra bao gồm: tâm lý e dè, xấu hổ khi nói về chủ đề nhạy cảm; thiếu tài liệu tham khảo cho giáo viên; và chương trình học nặng nề khiến việc lồng ghép bị hạn chế. Điều này cho thấy mong muốn là có thật, nhưng các giáo viên đang thiếu một hệ thống hỗ trợ về chuyên môn, phương pháp và cả sự tự tin để triển khai hiệu quả.

III. Hướng dẫn xây dựng 4 năng lực cốt lõi cho giáo viên GDGT

Để nâng cao năng lực GV một cách toàn diện, cần tập trung vào việc phát triển bốn nhóm năng lực cốt lõi. Đây là nền tảng giúp giáo viên không chỉ nắm vững kiến thức mà còn biết cách truyền tải và tương tác hiệu quả với học sinh. Thứ nhất là năng lực về kiến thức chuyên môn, đòi hỏi giáo viên phải cập nhật liên tục các thông tin khoa học, chính xác về giới, tính dục và sức khỏe sinh sản. Thứ hai là năng lực sư phạm, bao gồm các kỹ năng sư phạm giáo dục giới tính đặc thù như cách mở đầu một chủ đề nhạy cảm, cách sử dụng các phương pháp dạy học tích cực. Thứ ba là năng lực tư vấn tâm lý học đường, giúp giáo viên có thể lắng nghe, thấu hiểu và hỗ trợ học sinh giải quyết các vấn đề cá nhân. Cuối cùng là năng lực về thái độ và phẩm chất, thể hiện qua sự cởi mở, không phán xét và tôn trọng sự đa dạng của học sinh. Việc đánh giá năng lực giáo viên cần dựa trên cả bốn nhóm năng lực này để có kế hoạch bồi dưỡng phù hợp.

3.1. Năng lực kiến thức Nền tảng về giới và sức khỏe sinh sản

Giáo viên cần nắm vững các khái niệm cơ bản và phân biệt rõ ràng giữa 'giới' (đặc điểm xã hội) và 'giới tính' (đặc điểm sinh học). Kiến thức phải bao quát các lĩnh vực như sự phát triển của cơ thể ở tuổi dậy thì, các biện pháp tránh thai an toàn, cách phòng chống các bệnh lây truyền qua đường tình dục và nhận diện các hành vi xâm hại. Nguồn kiến thức về giới và tính dục phải được cập nhật, khoa học và phù hợp với bối cảnh văn hóa Việt Nam, tránh áp đặt các định kiến giới tiêu cực.

3.2. Năng lực sư phạm Kỹ năng xử lý tình huống và PPDH tích cực

Đây là năng lực quan trọng nhất, quyết định sự thành công của giờ học. Giáo viên cần thành thạo các phương pháp giảng dạy chủ đề nhạy cảm như thảo luận nhóm, đóng vai, nghiên cứu tình huống, và sử dụng các công cụ trực quan. Đặc biệt, kỹ năng xử lý tình huống sư phạm khi học sinh đặt những câu hỏi bất ngờ, khó trả lời là cực kỳ cần thiết. Một giáo viên giỏi sẽ biết cách biến những tình huống này thành cơ hội giáo dục, tạo ra một không khí học tập tin cậy và khuyến khích sự tham gia của học sinh.

IV. Giải pháp bồi dưỡng chuyên môn Nâng cao năng lực thực tiễn

Để hiện thực hóa việc nâng cao năng lực GV, cần có những giải pháp bồi dưỡng chuyên môn cụ thể và mang tính thực tiễn cao. Thay vì các buổi tập huấn lý thuyết đơn thuần, cần tập trung vào các hoạt động giúp giáo viên thực hành và phát triển kỹ năng trực tiếp. Một trong những giải pháp trọng tâm là nâng cao năng lực thiết kế bài giảng, giúp giáo viên tự xây dựng được các giáo án điện tử giáo dục giới tính sinh động, phù hợp với đối tượng học sinh của mình. Bên cạnh đó, việc tổ chức các buổi sinh hoạt chuyên đề, các workshop thực hành kỹ năng và tạo ra một cộng đồng để các giáo viên chia sẻ kinh nghiệm là vô cùng quan trọng. Sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường cũng là một giải pháp không thể thiếu, nhằm tạo ra một hệ sinh thái giáo dục đồng bộ, hỗ trợ học sinh một cách toàn diện. Các giải pháp này cần được triển khai một cách hệ thống, từ cấp trường đến cấp sở, để tạo ra sự thay đổi bền vững.

4.1. Kỹ năng thiết kế bài giảng Xây dựng giáo án điện tử hiệu quả

Kỹ năng thiết kế bài giảng là khả năng giáo viên vận dụng kiến thức chuyên môn và sư phạm để chuẩn bị bài lên lớp. Một bài giảng tốt cần có mục tiêu rõ ràng (về kiến thức, kỹ năng, thái độ), cấu trúc logic và lựa chọn phương pháp phù hợp. Giáo viên cần được hướng dẫn cách xây dựng các hoạt động học tập đa dạng, từ khởi động, khám phá kiến thức, đến thực hành và vận dụng. Việc sử dụng hiệu quả các công cụ như video, bài tập tình huống, trò chơi tương tác trong giáo án điện tử giáo dục giới tính sẽ giúp bài học trở nên hấp dẫn và dễ tiếp thu hơn.

4.2. Tổ chức tập huấn giáo viên về giáo dục giới tính chuyên sâu

Các khóa tập huấn giáo viên về giáo dục giới tính cần được thiết kế bài bản, không chỉ cung cấp kiến thức mà còn tập trung vào thực hành kỹ năng. Nội dung tập huấn nên bao gồm: kỹ năng lắng nghe tích cực, kỹ năng tư vấn, kỹ năng điều phối thảo luận nhóm về chủ đề nhạy cảm, và kỹ năng phòng chống kiệt sức cảm xúc cho chính giáo viên. Các chuyên gia về tâm lý, y tế và giáo dục cần được mời tham gia giảng dạy để đảm bảo chất lượng chuyên môn. Mô hình tập huấn theo kiểu 'cầm tay chỉ việc', có thực hành và phản hồi trực tiếp sẽ mang lại hiệu quả cao nhất.

V. Minh chứng hiệu quả Kết quả từ mô hình nâng cao năng lực GV

Việc áp dụng các giải pháp nâng cao năng lực GV đã mang lại những kết quả tích cực và có thể đo lường được, minh chứng cho tính hiệu quả của phương pháp. Dữ liệu từ nghiên cứu tại trường THPT Phạm Hồng Thái cho thấy một sự chuyển biến rõ rệt trong nhận thức và thái độ của học sinh sau khi tham gia các tiết học do giáo viên đã qua bồi dưỡng thực hiện. Các em trở nên cởi mở hơn, mạnh dạn trao đổi về các vấn đề giới tính, và quan trọng nhất là kiến thức của các em đã được cải thiện đáng kể. Trước khi áp dụng, tỷ lệ học sinh có nhận thức yếu và trung bình rất cao. Sau khi áp dụng, tỷ lệ học sinh đạt nhận thức mức Tốt – Khá đã tăng vọt, và không còn học sinh nào ở mức Yếu. Kết quả này không chỉ khẳng định vai trò của giáo viên mà còn cho thấy các giải pháp như đổi mới tiết sinh hoạt, cung cấp giáo án mẫu và bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên là hướng đi đúng đắn, cần được nhân rộng.

5.1. Phân tích kết quả trước và sau khi áp dụng giải pháp

Số liệu khảo sát là minh chứng thuyết phục nhất. Tại lớp 10A1, trước khi áp dụng giải pháp, tỷ lệ nhận thức Tốt - Khá chỉ là 21,3%. Sau khi triển khai các tiết học đổi mới, con số này đã tăng lên 78,7%. Tương tự, tại lớp 10A3, tỷ lệ này tăng từ 13% lên 73,9%. Đáng chú ý, tỷ lệ học sinh có nhận thức ở mức Yếu đã giảm từ 34% (lớp 10A1) và 65,27% (lớp 10A3) xuống còn 0% ở cả hai lớp. Điều này cho thấy sự can thiệp có tác động mạnh mẽ và trực tiếp đến việc nâng cao kiến thức cho học sinh.

5.2. Sự thay đổi tích cực trong nhận thức và hành vi của học sinh

Ngoài những con số, sự thay đổi còn thể hiện qua chất lượng các buổi sinh hoạt lớp. Từ chỗ rụt rè, e ngại, học sinh đã trở nên mạnh dạn, sôi nổi và chủ động đặt câu hỏi, thậm chí tự mình dẫn dắt các chủ đề thảo luận. Các em đã có kiến thức cơ bản về phòng chống xâm hại tình dục học đường, biết cách phòng tránh các bệnh lây lan qua đường tình dục và hình thành kỹ năng từ chối trước những tình huống không mong muốn. Một số học sinh còn trở thành những tuyên truyền viên tích cực, tư vấn cho bạn bè và người thân, góp phần lan tỏa kiến thức hữu ích ra cộng đồng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

11/09/2025
Skkn cấp tỉnh nâng cao năng lực thiết kế bài giảng cho giáo viên về giáo dục sức khỏe sinh sản sức khỏe tình dục bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh thpt

Trích đoạn nội dung tài liệu

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN Đề tài: NÂNG CAO NĂNG LỰC THIẾT KẾ BÀI GIẢNG CHO GIÁO VIÊN VỀ GIÁO DỤC SỨC KHỎE SINH SẢN, SỨC KHỎE TÌNH DỤC, BÌNH ĐẲNG GIỚI VÀ KĨ NĂNG PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH THPT Lĩnh vực: Chủ nhiệm Hưng nguyên, 05/2024 SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO NGHỆ AN TRƯỜNG THPT PHẠM HỒNG THÁI Đề tài: NÂNG CAO NĂNG LỰC THIẾT KẾ BÀI GIẢNG CHO GIÁO VIÊN VỀ GIÁO DỤC SỨC KHỎE SINH SẢN, SỨC KHỎE TÌNH DỤC, BÌNH ĐẲNG GIỚI VÀ KĨ NĂNG PHÒNG CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC CHO HỌC SINH THPT Lĩnh vực: Chủ nhiệm Tác giả: Dương Thị Hồng Yến Nguyễn Thị XuânThu Từ Viết Thái Đơn vị: Trường THPT Phạm Hồng Thái Hưng nguyên, 05/2024 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BĐG Bình đẳng giới BGD-ĐT Bộ giáo dục và Đào tạo BLTCSG Bạo lực trên cơ sở giới GDGT-TDTD Giáo dục giới tính, tình dục toàn diện GV Giáo viên HĐGD NGLL Hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp HS Học sinh HĐTN, HN Hoạt động trải nghiệm, hướng nghiệp KMG Khuôn mẫu giới KNS Kĩ năng sống PBĐXVG Phân biệt đối xử về giới SKSS Sức khỏe sinh sản SKTD Sức khỏe tình dục KHTN Khoa học tự nhiên KHXH Khoa học Xã hội GVCN Giáo viên chủ nhiệm CBQL Cán bộ quản lí VTN Vị thành niên THPT Trung học phổ thông MỤC LỤC Trang Phần I. Lí do chọn đề tài 1 2. Mục đích nhiệm vụ của đề tài 2 3. Phạm vi và đối tượng nghiên cứu 2 4.

Phương pháp nghiên cứu 2 5. Tính mới của đề tài 3 Phần II.Cơ sở lí luận và thực tiễn 3 1. Mục tiêu của GDGT - TDTD 3 1. Các nội dung chính của GDGT-TDTD 3 1.

Khái niệm GDGT-TDTD 3 1. Vị trí, vai trò của GDGT-TDTD 4 1. Nội dung của GDGT-TDTD 4 1. Tại sao phải giáo dục giới tính cho tuổi vị thành niên? 5 1.

Bình đẳng giới 6 1.1 Phân biệt giới tính và giới 6 1. Định kiến giới và phân biệt đối xử về giới. Cân bằng giới, công bằng giới và bình đẳng giới. GVCN và việc giáo dục giới tính, SKSS VTN 7 1.

Vai trò và chức năng của GVCN 7 1.2 Ý nghĩa của việc giáo dục giới tính, SKSS VTN cho HS lớp chủ nhiệm 9 1. Một số gợi ý về việc thực hiện lồng ghép GDGT-TDTD trong chương 10 trình GDPT.1 Đối với Chương trình GDPT 2018 10 2.Cơ sở thực tiễn 10 2.Khái quát về địa bàn nghiên cứu 10 2.Thực trạng của việc giáo dục giới tính, SKSS VTN cho HS lớp chủ 11 nhiệm khảo sát từ phía HS 2. Thực trạng của việc giáo dục giới tính, SKSS VTN cho HS lớp chủ 12 nhiệm khảo sát từ phía GV II.Kỹ năng thiết kế bài giảng giáo dục giới tính và tình dục toàn diện 14 1. Tầm quan trọng của KN thiết kế bài giảng GDGT-TDTD 14 2.

Kĩ năng thiết kế bài giảng GDGT-TDTD cho HS THPT 15 2. Khái niệm về kỹ năng thiết kế bài giảng GDGT-TDTD 15 2. Các kỹ năng thiết kế bài giảng GDGT-TDTD 15 2. Cấu trúc bài giảng 23 III.

Một số ví dụ về các bài giảng chuyên đề giáo dục giới tính, tình dục 23 toàn diện cho HS THPT Chuyên đề 1. Giới và giới tính 24 Chuyên đề 2. Bình đẳng giới 28 Chuyên đề 3. Sức khoẻ sinh sản, sức khoẻ tình dục 32 Chuyên đề 4.

Kỹ năng phòng chống xâm hại tình dục 37 IV.Phạm vi ứng dụng 39 2.Mức độ vận dụng 40 3.Phân tích kết quả khảo sát 41 4. Những kết quả đạt được 41 5. Khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp của đề tài “Nâng cao 42 năng lực thiết kế bài giảng cho giáo viên về giáo dục sức khoẻ sinh sản , sức khoẻ tình dục, bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh THPT’’ 5. Mục đích khảo sát 43 5.

Nội dung và phương pháp khảo sát 43 5. Đối tượng khảo sát. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của đề tài 44 PHẦN III.Kiến nghị, đề xuất 48 Tài liệu tham khảo 50 PHẦN I. Lí do chọn đề tài Theo Hướng dẫn kỹ thuật quốc tế về giáo dục giới tính và tình dục toàn diện năm 2018 (sau đây gọi tắt là Hướng dẫn KTQT 2018) do UNESCO và các đối tác xuất bản, mục tiêu của giáo dục giới tính, tình dục toàn diện (GDGT-TDTD) trang bị cho trẻ em và thanh, thiếu niên những kiến thức, thái độ và kỹ năng giúp các em đảm bảo sức khoẻ, hạnh phúc và nhân phẩm của bản thân; biết quan tâm tới hạnh phúc của người khác và nhận thức được ảnh hưởng từ những lựa chọn của mình đến họ; hiểu và hành động dựa trên quyền con người, cũng như tôn trọng quyền của người khác.

Các mục tiêu trên có thể đạt được bằng cách: Cung cấp thông tin chính xác, khoa học, mang tính đổi mới, tăng tiến dần, phù hợp với lứa tuổi và mức độ phát triển, có tính nhạy cảm giới và phù hợp văn hoá về các khía cạnh nhận thức, tình cảm, thể chất và xã hội của tính dục; Tạo cơ hội cho thanh, thiếu niên khám phá các giá trị, thái độ, các chuẩn mực văn hoá và xã hội, các quyền ảnh hưởng tới các mối quan hệ xã hội và tình dục; Thúc đẩy hình thành kỹ năng sống. GDGT-TDTD đóng vai trò then chốt trong quá trình chuẩn bị hành trang cho giới trẻ để có được một cuộc sống an toàn và hiệu quả trong một thế giới mà HIV/AIDS, các viêm nhiễm lây truyền qua đường tình dục (VNLT QĐTD), mang thai ngoài ý muốn, bạo lực trên cơ sở giới và bất bình đẳng giới vẫn gây ra những nguy hại nghiêm trọng đối với sức khoẻ và tinh thần, tâm lí của các em. Nếu không có sự lồng ghép GDGT-TDTD có chất lượng được đưa vào trong hoạt động dạy học và giáo dục học sinh ở nhà trường thì hầu như rất ít trẻ em và thanh niên nhận được sự chuẩn bị cần thiết về nhận thức, thái độ và hành vi để có thể tự chủ và đưa ra những quyết định về các mối quan hệ của mình một cách tự do, đúng đắn và có trách nhiệm. Vì vậy, để góp phần thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện, chú trọng các phẩm chất, năng lực cần thiết để giới trẻ thích nghi với xã hội hiện nay, đặc biệt là giáo dục cho thế hệ trẻ về đạo đức, tri thức, sức khỏe, nội dung GDGT-TDTD cần được lồng ghép đầy đủ trong các môn học/hoạt động giáo dục có khả năng và cơ hội thực hiện.

Thúc đẩy GDGT-TDTD trở thành một phần không tách rời của một nền giáo dục có chất lượng, toàn diện và tập trung vào kỹ năng sống (KNS); giúp giới trẻ hình thành kiến thức, kỹ năng, giá trị đạo đức và thái độ cần thiết để có thể đưa ra những lựa chọn lành mạnh, hiểu biết và có trách nhiệm về các mối quan hệ, sức khỏe tình dục và sức khỏe sinh sản. Như vậy, việc giáo dục giới tính, SKSS VTN, trong đó có một bộ phận lớn là học sinh đang học tập ở trường THPT là vấn đề cần thiết và cấp bách. Giáo dục giới tính sức khỏe sinh sản (SKSS) nhằm cung cấp cho các em những kiến thức, kỹ năng sống đầy đủ về giới tính, SKSS, về tình bạn, tình yêu… Đây là việc làm cần thiết 1 bên cạnh việc giảng dạy văn hóa đó cũng là một phần trách nhiệm của giáo viên chủ nhiệm (GVCN) để góp phần to lớn, quan trọng trong giáo dục đạo đức, kỹ năng sống cho học sinh. Từ đó nâng cao chất lượng trong công tác chủ nhiệm lớp, góp phần giáo dục toàn diện học sinh.

Chính vì những lý do trên, chúng tôi xin mạnh dạn chia sẻ cùng đồng nghiệp "Nâng cao năng lực thiết kế bài giảng cho giáo viên về giáo dục sức khoẻ sinh sản , sức khoẻ tình dục, bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh THPT". Mục tiêu và nhiệm vụ của đề tài 2. Mục đích nghiên cứu - Trên cơ sở nghiên cứu lí luận và giáo dục sức khỏe sinh sản vị thành niên, đề tài đề xuất một số bài giảng để giáo dục giới tính, sức khỏe sinh sản,sức khoẻ tình dục, bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh THPT. - Nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện cho học sinh đặc biệt là giảm tình trạng bỏ học của các trường.

- Cung cấp các kiến thức về bảo vệ và chăm sóc sức khỏe sinh sản vị thành niên giúp phụ huynh hiểu con hơn. Bố mẹ cần quan tâm đến tâm tư tình cảm của các con nhiều hơn, lắng nghe và tôn trọng ý kiến của các con, yêu con như chính con. Nhiệm vụ nghiên cứu Nghiên cứu cơ sở lí luận giáo dục giới tính, sức khỏe sinh sản vị thành niên. - Nghiên cứu cơ sở thực tiễn thực trạng của việc giáo dục giới tính, sức khỏe sinh sản, sức khoẻ tình dục, bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh THPT ở trường THPT Phạm Hồng Thái.

- Xây dựng nội dung giáo dục, lập kế hoạch và thời gian triển khai qua nhiều hình thức như lồng ghép vào các tiết sinh hoạt, các buổi sinh hoạt ngoài giờ, các buổi hoạt động trải nghiệm, kết hợp với các tổ chức Đoàn trường, phụ huynh học sinh,… để tổ chức tuyên truyền, phổ biến sức khỏe sinh sản trường học giúp các em học sinh biết được nhiều kiến thức về sức khỏe sinh sản tuổi vị thành niên đồng thời giúp các em chuẩn bị tâm thế tốt về vấn đề sức khỏe sinh sản khi còn trên ghế nhà trường. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Những biện pháp để giáo dục giới tính, sức khỏe sinh sản vị thành niên, bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh THPT qua công tác quản lí và giáo dục của GVCN. Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp nghiên cứu lí luận - Phương pháp khảo sát thực tiễn - Phương pháp Test 2 - Phương pháp phân tích tổng hợp - Phương pháp đối chiếu so sánh 5. Tính mới của đề tài - Đề tài đã thiết kế được 4 bài giảng về giáo dục sức khoẻ sinh sản , sức khoẻ tình dục, bình đẳng giới và kĩ năng phòng chống xâm hại tình dục cho học sinh THPT, trong đó nêu lên được những biện pháp về giáo dục giới tính, SKSS VTN cho HS lớp chủ nhiệm.

- Các bài giảng đưa ra đã được triển khai, kiểm nghiệm trong nhiều năm học vừa qua đã mang lại kết quả tích cực, tạo được sự phấn khởi, hứng thú cho GVCN và HS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ