Giải pháp nâng cao quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT Nguyễn Đức Mậu

Tài liệu nghiên cứu Skkn cấp tỉnh một số giải pháp nhằm nâng cao công tác quản lý giáo dục pháp luật giáo dục đạo đức, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Trường THPT Nguyễn Đức Mậu

Chuyên ngành

Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 - 2024

51
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

A. PHẦN MỞ ĐẦU

1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI

2. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ CỦA ĐỀ TÀI

3. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU

4. GIỚI HẠN VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI

5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

B. NỘI DUNG CỦA ĐỀ TÀI

I. THUẬN LỢI VÀ KHÓ KHĂN

II. THỰC TRẠNG CỦA ĐỀ TÀI

III. KHẢ NĂNG ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CỦA ĐỀ TÀI

IV. CƠ SỞ KHOA HỌC, CƠ SỞ LÝ LUẬN

4. Cơ sở khoa học. Các hệ thống văn bản về quản lý công tác giáo dục pháp luật, giáo dục đạo đức, lối sống của học sinh ở trường THPT

4. Khái niệm quản lý ở trường THPT

4. Quản lý. Quản lý là một phạm trù tồn tại khách quan được ra đời từ bản thân nhu cầu của mọi xã hội, mọi quốc gia và trong mọi thời đại.

V. NỘI DUNG CỦA ĐỀ TÀI

5. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật, giáo dục đạo đức, lối sống

5. Công tác xây dựng trường học an toàn, thân thiện, phòng chống tội

5. Công tác xây dựng mô hình các câu lạc bộ “giáo dục pháp luât”, tổ

5. Công tác phối hợp giữa gia đình - nhà trường - xã hội trong công tác

5. Công tác phối hợp với GVCN, GVBM, đoàn trường, HCMHS trong

5. Công tác kiểm tra và đánh giá hoạt động giáo dục pháp luật, giáo dục

5. Các nguyên tắc đề xuất các giải pháp quản lý công tác giáo dục pháp

5. Các giải pháp nâng cao công tác quản lý công tác giáo dục pháp luật,

6. Phụ lục khảo sát sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đề xuất

7. Một số hình ảnh minh họa thực hiện giải pháp tại trường THPT Nguyễn

8. Kết quả đối chứng kết quả trước và sau khi áp dụng các giải pháp

PHẦN C: KẾT LUẬN - KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vai trò cốt lõi của quản lý GDPL đạo đức học sinh THPT

Công tác quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT giữ một vai trò nền tảng, quyết định đến sự hình thành nhân cách và tương lai của thế hệ trẻ. Đây không chỉ là nhiệm vụ riêng của ngành giáo dục mà là trách nhiệm của toàn xã hội. Tài liệu gốc khẳng định, việc trang bị kiến thức pháp luật và đạo đức giúp học sinh hình thành lối sống có kỷ luật, trung thực, và năng động, thích ứng với sự phát triển không ngừng của xã hội. Mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 là phát triển toàn diện học sinh, bồi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp như lòng nhân ái, vị tha, và tinh thần đoàn kết. Trong bối cảnh truyền thông và mạng xã hội phát triển mạnh mẽ, việc quản lý và định hướng đạo đức, lối sống càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Một nền tảng vững chắc về pháp luật và đạo đức là tiền đề quan trọng để học sinh đạt được thành tích cao trong học tập, rèn luyện và trở thành công dân có ý thức công dântrách nhiệm xã hội. Do đó, việc xây dựng các giải pháp quản lý hiệu quả, khả thi là yêu cầu tất yếu, khách quan nhằm chuẩn bị hành trang vững chắc cho thế hệ trẻ bước vào đời, góp phần xây dựng một nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa có kỷ cương, nề nếp.

1.1. Tầm quan trọng của việc giáo dục nhân cách học sinh

Việc giáo dục nhân cách học sinh được xác định là nhiệm vụ trung tâm trong các trường phổ thông. Sinh thời, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: “Hiền dữ đâu phải là tính sẵn, phần nhiều do giáo dục mà nên”. Điều này khẳng định vai trò quyết định của giáo dục trong việc hình thành phẩm chất con người. Giáo dục pháp luật (GDPL) và đạo đức không chỉ cung cấp tri thức mà còn bồi dưỡng thái độ, tình cảm đúng đắn, giúp học sinh tin tưởng vào sự công bằng và nghiêm minh của pháp luật. Quá trình này giúp các em rèn luyện thói quen tuân thủ quy định, có ý chí vượt qua cám dỗ và những suy nghĩ lệch lạc. Một nhân cách tốt, được xây dựng trên nền tảng đạo đức và pháp luật, chính là chìa khóa để phát triển toàn diện học sinh, giúp các em tự tin làm chủ bản thân và cuộc sống.

1.2. Mục tiêu phát triển toàn diện học sinh trong bối cảnh mới

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, mục tiêu giáo dục không chỉ dừng lại ở việc truyền thụ kiến thức. Nhiệm vụ trọng tâm là phát triển toàn diện học sinh về cả phẩm chất và năng lực. Công tác quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT phải hướng đến việc trang bị cho các em các giáo dục kỹ năng sống THPT cần thiết như tư duy phản biện, kỹ năng giải quyết vấn đề, và khả năng thích ứng. Bên cạnh đó, việc định hướng nghề nghiệp sớm cũng là một phần quan trọng, giúp học sinh nhận thức rõ năng lực bản thân và có kế hoạch cho tương lai. Các hoạt động giáo dục cần tạo ra một môi trường lành mạnh để học sinh phát huy trách nhiệm xã hội của thanh thiếu niên, trở thành những công dân năng động, sáng tạo và có ích.

II. Phân tích thực trạng thách thức quản lý GDPL học sinh

Thực trạng công tác quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT hiện nay đối mặt với nhiều thách thức đan xen. Báo cáo từ trường THPT Nguyễn Đức Mậu cho thấy, dù có sự quan tâm từ các cấp, ngành và đội ngũ giáo viên tâm huyết, nhưng vẫn tồn tại nhiều khó khăn. Một bộ phận phụ huynh chưa thực sự coi trọng việc giáo dục pháp luật, đạo đức cho con em, phó mặc cho nhà trường. Sự bùng nổ của Internet và mạng xã hội mang đến cả cơ hội và nguy cơ, khiến học sinh dễ tiếp xúc với các trào lưu lệch chuẩn. Kết quả khảo sát tại trường chỉ ra rằng, dù công tác lập kế hoạch được đánh giá khá cao (điểm trung bình 3.86), việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vẫn còn hạn chế (điểm trung bình 3.60). Sự phối hợp giữa nhà trường với các cơ quan, đoàn thể địa phương đôi khi còn mang tính hình thức, chưa chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả quản lý chưa như mong đợi. Đặc biệt, tình trạng bạo lực học đường và các tệ nạn xã hội trong học đường vẫn là những vấn đề nhức nhối cần có giải pháp căn cơ.

2.1. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa ứng xử

Nhiều yếu tố khách quan và chủ quan đang tác động mạnh mẽ đến văn hóa ứng xử trong trường học. Mặt trái của cơ chế thị trường và sự du nhập của các luồng văn hóa ngoại lai thiếu chọn lọc đã ảnh hưởng tiêu cực đến một bộ phận học sinh. Theo tài liệu nghiên cứu, một số cán bộ quản lý còn lơ là, chưa sâu sát, trong khi một số giáo viên lại quá chú trọng vào giáo dục văn hóa mà xem nhẹ giáo dục đạo đức. Hơn nữa, sự thiếu đầu tư về kinh phí và thời gian cho các hoạt động ngoại khóa khiến công tác giáo dục đôi khi mang tính hình thức. Môi trường gia đình, với một số phụ huynh đi làm ăn xa hoặc thiếu quan tâm, cũng tạo ra những khoảng trống trong việc hình thành nhân cách của các em. Những yếu tố này cộng hưởng, tạo ra thách thức lớn trong việc xây dựng lối sống văn hóa cho thế hệ trẻ.

2.2. Nguyên nhân hạn chế trong công tác quản lý đạo đức

Báo cáo thực trạng tại THPT Nguyễn Đức Mậu đã chỉ ra một số nguyên nhân cốt lõi dẫn đến những hạn chế trong công tác quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT. Thứ nhất, sự phối hợp giữa ba môi trường giáo dục (Nhà trường - Gia đình - Xã hội) còn nhiều bất cập, thiếu cơ chế cụ thể và thường xuyên. Thứ hai, nội dung giáo dục pháp luật trong nhà trường đôi khi còn thiếu đa dạng, chưa thực sự đổi mới để thu hút học sinh. Một số trường còn chậm đổi mới phương pháp, phụ thuộc vào chỉ đạo từ cấp trên. Kinh phí dành cho công tác này chưa tương xứng. Thứ ba, việc giáo dục chủ yếu do giáo viên chủ nhiệm đảm trách thông qua các giờ sinh hoạt, nhưng các hoạt động này còn đơn điệu, chưa được tổ chức thường xuyên. Việc thiếu một đội ngũ chuyên trách về tư vấn tâm lý học đường cũng là một hạn chế lớn.

III. Giải pháp phối hợp toàn diện trong quản lý đạo đức học sinh

Để nâng cao hiệu quả quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT, việc xây dựng một cơ chế phối hợp toàn diện là giải pháp mang tính then chốt. Sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Nguyễn Đức Mậu nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết nối chặt chẽ giữa các lực lượng giáo dục. Sự phối hợp này không chỉ dừng lại ở mô hình kinh điển "Gia đình - Nhà trường - Xã hội" mà còn phải đi sâu vào sự tương tác giữa các thành tố bên trong nhà trường. Cụ thể, Ban Giám hiệu cần đóng vai trò điều phối, liên kết công tác giáo viên chủ nhiệm (GVCN), giáo viên bộ môn, và tổ chức Đoàn Thanh niên thành một khối thống nhất. Theo khảo sát (Bảng 5), mối quan hệ phối hợp giữa Ban giám hiệu và GVCN được đánh giá cao nhất (ĐTB 4.36), cho thấy vai trò trung tâm của GVCN. Việc xây dựng kế hoạch chung, chia sẻ thông tin kịp thời và thống nhất phương pháp giáo dục sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp, giúp theo dõi và hỗ trợ học sinh một cách hiệu quả nhất, đặc biệt là với các trường hợp cá biệt.

3.1. Tối ưu vai trò của công tác giáo viên chủ nhiệm GVCN

GVCN được xem là "linh hồn" của lớp học, là cầu nối quan trọng giữa nhà trường, gia đình và học sinh. Để phát huy tối đa vai trò này, công tác giáo viên chủ nhiệm cần được chuyên nghiệp hóa. GVCN không chỉ truyền đạt chủ trương của nhà trường mà còn phải là người thấu hiểu tâm tư, hoàn cảnh của từng học sinh. Tài liệu gốc đề xuất GVCN cần chủ động xây dựng kế hoạch quản lý lớp, thường xuyên liên lạc với phụ huynh qua nhiều kênh (họp định kỳ, sổ liên lạc, điện thoại, Zalo), và phối hợp chặt chẽ với giáo viên bộ môn để nắm bắt toàn diện tình hình học tập và rèn luyện của học sinh. Việc này giúp phát hiện sớm các biểu hiện lệch lạc và có biện pháp can thiệp, giáo dục kịp thời, góp phần nâng cao ý thức pháp luật và đạo đức cho các em.

3.2. Xây dựng mô hình phối hợp gia đình và nhà trường hiệu quả

Mô hình phối hợp gia đình và nhà trường cần được cụ thể hóa bằng những hành động thiết thực. Nhà trường cần chủ động cung cấp thông tin định kỳ, tổ chức các buổi họp phụ huynh với nội dung đổi mới, không chỉ thông báo kết quả học tập mà còn là diễn đàn trao đổi các phương pháp giáo dục con em. Sáng kiến kinh nghiệm khuyến khích việc thành lập Ban đại diện cha mẹ học sinh hoạt động thực chất, tham gia vào việc xây dựng môi trường giáo dục an toàn, lành mạnh. Sự đồng hành, ủng hộ từ phía gia đình là nguồn lực to lớn, giúp nhà trường thực hiện thành công các mục tiêu giáo dục nhân cách học sinh. Khi gia đình và nhà trường cùng nhìn về một hướng, việc giáo dục sẽ đạt hiệu quả cao nhất.

IV. Cách đổi mới quản lý GDPL lối sống qua hoạt động thực tiễn

Việc đổi mới phương pháp là yếu tố sống còn để công tác quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT không trở nên khô khan, giáo điều. Thay vì chỉ giảng dạy lý thuyết, nhà trường cần đa dạng hóa các hình thức tổ chức hoạt động thực tiễn. Tài liệu gốc từ trường THPT Nguyễn Đức Mậu đề xuất nhiều mô hình sáng tạo như thành lập các câu lạc bộ pháp luật, tổ chức các phiên tòa giả định, các cuộc thi sân khấu hóa tìm hiểu pháp luật. Các hoạt động ngoại khóa này không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giúp học sinh rèn luyện giáo dục kỹ năng sống THPT như làm việc nhóm, thuyết trình, và giải quyết tình huống. Việc tích hợp nội dung GDPL vào các môn học khác như Lịch sử, Địa lý, Tin học (với chủ đề an ninh mạng) cũng là một cách tiếp cận hiệu quả, giúp kiến thức pháp luật thấm nhuần một cách tự nhiên. Mục tiêu là biến mỗi giờ học, mỗi hoạt động thành một trải nghiệm ý nghĩa, góp phần xây dựng lối sống văn hóa trong học sinh.

4.1. Tổ chức câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa giáo dục giá trị sống

Thành lập và duy trì các câu lạc bộ theo sở thích như CLB "Tìm hiểu pháp luật", CLB Kỹ năng sống là một giải pháp hiệu quả đã được áp dụng. Thông qua sinh hoạt định kỳ, các em được chủ động tìm hiểu các vấn đề pháp luật gần gũi như an toàn giao thông, an ninh mạng, phòng chống bạo lực học đường. Các hoạt động ngoại khóa như các cuộc thi, diễn đàn, tọa đàm tạo ra sân chơi bổ ích để học sinh thể hiện hiểu biết và năng khiếu. Những hoạt động này không chỉ giáo dục giá trị sống mà còn giúp các em tự tin, năng động hơn. Theo khảo sát về các giải pháp, việc tổ chức CLB và hoạt động ngoại khóa được đánh giá là "Rất cấp thiết" và "Rất khả thi" với điểm số tuyệt đối (4.0).

4.2. Ứng dụng CNTT và truyền thông để nâng cao ý thức pháp luật

Trong kỷ nguyên số, việc ứng dụng công nghệ thông tin là một hướng đi tất yếu. Nhà trường có thể nâng cao ý thức pháp luật cho học sinh bằng cách xây dựng các video bài giảng online, thiết kế Infographic tuyên truyền, và tận dụng website, mạng xã hội (nhóm Zalo, Fanpage) để lan tỏa thông tin. Các cuộc thi tìm hiểu pháp luật trực tuyến có thể thu hút sự tham gia của đông đảo học sinh. Việc sử dụng công nghệ giúp nội dung tuyên truyền trở nên sinh động, dễ tiếp cận và có sức lan tỏa mạnh mẽ hơn, phù hợp với thói quen sử dụng thiết bị số của giới trẻ hiện nay, đặc biệt trong việc giáo dục giới tính và sức khỏe sinh sản hay phòng chống lừa đảo qua mạng.

V. Case study Hiệu quả quản lý đạo đức tại THPT Nguyễn Đức Mậu

Sáng kiến kinh nghiệm của trường THPT Nguyễn Đức Mậu không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà đã chứng minh hiệu quả rõ rệt qua thực tiễn áp dụng. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp đã tạo ra một sự chuyển biến tích cực trong công tác quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT tại đơn vị. Trước khi áp dụng, số lượng học sinh vi phạm nội quy và pháp luật giao thông còn ở mức cao. Cụ thể, khối 10 có 90 em vi phạm nội quy và 105 em vi phạm an toàn giao thông. Tuy nhiên, sau một thời gian thực hiện các giải pháp, những con số này đã giảm đáng kể. Số học sinh vi phạm nội quy ở khối 10 giảm xuống còn 60 em và vi phạm giao thông chỉ còn 56 em. Quan trọng hơn, số học sinh có hiểu biết tốt về pháp luật và ý thức chấp hành đã tăng vọt từ 245 em lên 432 em ở khối 10. Những kết quả này là minh chứng thuyết phục cho tính đúng đắn và khả thi của các giải pháp đã đề ra.

5.1. Phân tích số liệu đối chứng trước và sau khi áp dụng giải pháp

Bảng kết quả đối chứng trong tài liệu gốc cho thấy sự cải thiện ở tất cả các khối lớp. Ở khối 11, số học sinh vi phạm nội quy giảm một nửa (từ 80 xuống 40), vi phạm giao thông giảm từ 98 xuống 38. Tương tự, khối 12 cũng ghi nhận sự sụt giảm mạnh mẽ từ 76 xuống 32 (vi phạm nội quy) và 87 xuống 31 (vi phạm giao thông). Sự thay đổi không chỉ về mặt số lượng vi phạm mà còn về chất lượng nhận thức. Số học sinh có hiểu biết pháp luật và ý thức chấp hành tốt tăng lên ở tất cả các khối. Điều này cho thấy các biện pháp can thiệp đã tác động sâu sắc đến nhận thức và hành vi của học sinh, góp phần xây dựng một môi trường học đường kỷ cương và an toàn hơn.

5.2. Các mô hình thành công Cổng trường an toàn và CLB pháp luật

Thành công của đề tài đến từ việc nhân rộng các mô hình hiệu quả. Mô hình "Cổng trường an toàn giao thông" với hệ thống biển báo, vạch kẻ sơn và đội thanh niên tình nguyện đã giúp hình thành ý thức chấp hành luật giao thông ngay từ khi ngồi trên ghế nhà trường. Bên cạnh đó, mô hình Câu lạc bộ GDPL đã tạo ra một môi trường "học mà chơi, chơi mà học", giúp kiến thức pháp luật trở nên gần gũi và dễ tiếp thu. Các hoạt động như "Ngày pháp luật", "Tuần sinh hoạt công dân" được tổ chức định kỳ đã góp phần củng cố kiến thức và giáo dục giá trị sống một cách bền vững. Những mô hình này hoàn toàn có thể được nhân rộng tại các trường THPT khác trên địa bàn tỉnh Nghệ An và cả nước.

VI. Định hướng tương lai cho công tác quản lý GDPL đạo đức

Công tác quản lý GDPL, đạo đức, lối sống cho học sinh THPT là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự cập nhật và đổi mới không ngừng để phù hợp với sự thay đổi của xã hội. Hướng đi trong tương lai cần tập trung vào việc phát triển bền vững các giải pháp đã chứng minh hiệu quả, đồng thời nghiên cứu, áp dụng những phương pháp mới. Cần tăng cường hơn nữa việc bồi dưỡng chuyên môn, nghiệp vụ cho đội ngũ giáo viên, đặc biệt là GVCN và những người làm công tác tư vấn. Việc xã hội hóa, huy động các nguồn lực từ cộng đồng, doanh nghiệp và các chuyên gia pháp luật để hỗ trợ nhà trường cũng là một hướng đi cần được đẩy mạnh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một thế hệ công dân tương lai không chỉ giỏi về kiến thức mà còn có phẩm chất đạo đức tốt, thượng tôn pháp luật, có khát vọng cống hiến, góp phần vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

6.1. Nguyên tắc đề xuất giải pháp quản lý bền vững trong tương lai

Để đảm bảo tính bền vững, các giải pháp trong tương lai phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản. Nguyên tắc đảm bảo tính mục tiêu yêu cầu mọi hoạt động phải hướng tới mục tiêu giáo dục chung của quốc gia và mục tiêu cụ thể của nhà trường. Nguyên tắc đảm bảo tính đồng bộ đòi hỏi sự tác động hài hòa lên tất cả các yếu tố của quá trình giáo dục. Cuối cùng, nguyên tắc đảm bảo tính thực tiễn và khả thi nhấn mạnh rằng mọi giải pháp phải xuất phát từ điều kiện thực tế của nhà trường, địa phương và phù hợp với tâm lý lứa tuổi học sinh. Việc tuân thủ các nguyên tắc này sẽ giúp công tác quản lý đi đúng hướng và mang lại hiệu quả lâu dài.

6.2. Tầm nhìn phát triển ý thức công dân và trách nhiệm xã hội

Tầm nhìn dài hạn là phát triển toàn diện học sinh, hình thành ở các em ý thức công dân sâu sắc và trách nhiệm xã hội cao cả. Giáo dục không chỉ là trang bị kiến thức để thi cử mà là quá trình "trồng người". Do đó, chương trình giáo dục cần tiếp tục lồng ghép các nội dung về lý tưởng cách mạng, lòng yêu nước, và khát vọng cống hiến. Cần tạo điều kiện để học sinh tham gia vào các hoạt động cộng đồng, các dự án xã hội để các em hiểu rằng mỗi cá nhân là một phần không thể tách rời của tập thể. Một công dân tốt phải là người biết sống và làm việc theo pháp luật, đồng thời luôn có ý thức đóng góp cho sự phát triển chung của xã hội.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Học sinh THPT là tương lai của đất nước, là lực lượng nòng cốt để xây dựng đất nước giàu mạnh, phát triển. Bởi vậy, Đảng và Nhà nước ta luôn quan tâm, chú trọng đến việc giáo dục và đào tạo học sinh. Công tác này có vai trò đặc biệt quan trọng trong việc hình thành, rèn luyện đạo đức và nhân cách con người, trang bị kiến thức, kỹ năng để các em có nền tảng phát triển.

Trong đó, ý thức pháp luật là một thành phần quan trọng không thể thiếu đối với sự nghiệp xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Thông qua giáo dục pháp luật trong nhà trường, các em được trang bị những tri thức pháp luật, xây dựng, hình thành ở các em lối sống lao động và học tập theo pháp luật với đầy đủ ý thức trách nhiệm, nghĩa vụ và quyền hạn của người công dân. Có thể nói rằng việc giáo dục pháp luật cho học sinh, sinh viên là một yêu cầu tất yếu, khách quan nhằm chuẩn bị một cách có hệ thống cho thế hệ trẻ vào đời, biết sống và làm việc theo pháp luật, góp phần xây dựng Nhà nước pháp quyền, xã hội có kỷ cương, nề nếp. GDPL, giáo dục đạo đức học sinh của nhà trường là nhiệm vụ hết sức quan trọng trong việc giáo dục toàn diện, không thể thiếu để hình thành nhân cách học sinh.

Trong các trường học việc quản lý công tác giáo dục pháp luật và giáo dục đạo đức học sinh là nhiệm vụ quan trọng cấp bách hiện nay Học sinh thực hiện tốt pháp luật, có đạo đức, lối sống tốt là tiền đề căn bản và quan trọng trong việc học tập và rèn luyện. Với điều kiện pháp triển về kinh tế, phát triển của truyền thông, Internet, Facebook, … thì việc giáo dục pháp luật, giáo dục đạo đức, lối sống càng phải được quan tâm nhiều hơn, coi trọng hơn trong công tác quản lý ở các trường THPT. Việc quản lý công tác GDPL, giáo dục đạo đức, lối sống cho HS tốt nhằm hình thành ở học sinh tính kỷ luật, nghiêm túc trong công việc, trong giao tiếp ứng xử. GDPT theo chương trình 2018 của chúng ta là hình thành ở các em những phẩm chất tốt của người công dân biết sống, lao động và học tập thích ứng với sự phát triển của xã hội.

Có lòng nhân ái, vị tha, biết tương thân, tương ái, yêu thương, giúp đỡ lẫn nhau. Biết đoàn kết, tính kỷ luật cao, nghiêm túc trong công việc, sống tự tin, hồn nhiên, trung thực, năng động, sáng tao. Với mong muốn đưa ra một số giải pháp quản lý khả thi để làm tốt công tác giáo dục pháp luật, giáo dục đạo đức, lối sống cho học sinh, chúng tôi chọn đề tài “Một số giải pháp nhằm nâng cao công tác quản lý giáo dục pháp luật, giáo dục đạo đức, lối sống cho học sinh ở trường THPT Nguyễn Đức Mậu” 2 2. MỤC TIÊU, NHIỆM VỤ CỦA ĐỀ TÀI Trên nền tảng, cơ sở các nội dung giáo dục của ngành, tài liệu lý luận giáo dục, qua thực tiễn gắn ở trường THPT trên địa bàn tỉnh để tìm ra các giải pháp phù hợp khả thi.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Là giáo viên, học sinh, phụ huynh, …trường THPT Nguyễn Đức Mậu 4. GIỚI HẠN VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI Công tác quản lý giáo dục pháp luật, đạo đức lối sống của học sinh trường THPT Nguyễn Đức Mậu hiện nay 5. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU Phương pháp phân tích, tổng hợp số liệu, quan sát, phỏng vấn, thống kê toán học, phiếu đánh giá, ý kiến chuyên gia. NỘI DUNG CỦA ĐỀ TÀI I.

THUẬN LỢI VÀ KHÓ KHĂN 1. THUẬN LỢI Nhận được sự quan tâm của các cấp, ngành trong công tác giáo dục pháp luật, đạo đức lối sống cho học sinh. Thầy cô giáo tâm huyết, yêu nghề. KHÓ KHĂN Trường trên địa bàn vùng ven biển, ảnh hưởng văn hóa vùng miền, một số phụ huynh chưa coi trọng giáo dục pháp luật, đạo đức, lối sống.

THỰC TRẠNG CỦA ĐỀ TÀI 2. Vài nét về đặc điểm, tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Nghệ An Năm 2023, tình hình kinh tế - xã hội của cả nước nói chung và tỉnh Nghệ An nói riêng gặp nhiều khó khăn do hậu quả của dịch bệnh, thiên tai, nhất là giá nguyên vật liệu, các yếu tố đầu vào biến động mạnh, bên cạnh đó, tình hình thế giới diễn biến phức tạp, khó lường, đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu… ảnh hưởng nặng nề cho sản xuất kinh doanh và đời sống nhân dân. Mặc dù vậy, với sự lãnh đạo, chỉ đạo quyết liệt của cấp ủy, chính quyền, sự vào cuộc đồng bộ của cả hệ thống chính trị, sự đồng lòng ủng hộ và nỗ lực của các tầng lớp nhân dân, tình hình kinh tế - xã hội của tỉnh Nghệ An năm 2023 đã đạt được những kết quả tích cực, toàn diện trên nhiều ngành, lĩnh vực. Xây dựng nông thôn mới tiếp tục được quan tâm chỉ đạo.

Đến nay, toàn tỉnh có 309/411 xã đạt chuẩn nông thôn mới; 42 xã đạt chuẩn nông thôn mới nâng cao; 06 xã đạt chuẩn nông thôn mới kiểu mẫu; 09 đơn vị cấp huyện hoàn thành nhiệm vụ xây dựng và đạt chuẩn nông thôn mới. 3 Các lĩnh vực văn hoá - xã hội, an sinh xã hội tiếp tục được quan tâm và có kết quả tích cực. Công tác quản lý nhà nước về lao động, việc làm, an toàn lao động tiếp tục được quan tâm và thực hiện tốt. Năm 2022, toàn tỉnh giải quyết việc làm cho trên 45.000 người, tăng 11,68% so với năm 2021, trong đó, đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài theo hợp đồng khoảng 24.500 người, tăng 118,55% so với năm 2021 Chất lượng giáo dục toàn diện được khẳng định, kết quả thi tốt nghiệp THPT năm 2023, Nghệ An xếp thứ 22 cả nước; tiếp tục giữ vững thành tích chất lượng giáo dục mũi nhọn, thuộc tốp 5 địa phương của cả nước về số học sinh giỏi quốc gia, khu vực và quốc tế.

Giáo dục nghề nghiệp được nâng lên, đáp ứng yêu cầu phát triển nguồn nhân lực, giải quyết việc làm. Bên cạnh kết quả đã đạt được, tình hình kinh tế - xã hội của tỉnh trong năm 2023 cũng còn không ít khó khăn, hạn chế như: Hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp và đời sống người dân còn gặp nhiều khó khăn. Với sự quyết tâm, nỗ lực vào cuộc của cả hệ thống chính trị; sự chỉ đạo, điều hành đúng hướng, quyết liệt, thường xuyên, kịp thời của Tỉnh ủy, HĐND, UBND tỉnh cùng tinh thần đoàn kết, đồng lòng, chung sức của Nhân dân là điều kiện thuận lợi để tỉnh Nghệ An phát triển nhanh, toàn diện và bền vững về tất cả các mặt chính trị, kinh tế, văn hoá, xã hội, tạo động lực phấn đấu hoàn thành các mục tiêu của Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội đã đề ra. Khảo sát, đánh giá thực trạng công tác quản lý giáo dục pháp luật, giáo dục đạo đức, lối sống của học sinh trường THPT Nguyễn Đức Mậu nói chung và các trường THPT vùng ven biển tỉnh Nghệ An hiện nay Tác giả lấy ý kiến của 20 cán bộ quản lý, 176 giáo viên, 24 đồng chí của các cơ quan phối hợp, 86 PH và 430 HS của trường: THPT Nguyễn Đức Mậu.

Tiến hành phát các phiếu hỏi đến khách thể khảo sát (nội dung khảo sát là bảng 1, đến bảng 5), cho điểm các bảng 1 đến bảng 5, sau đó thu lại phiếu hỏi đã phát và số liệu thu thập được xử lý bằng phương pháp thống kê toán học. Cách thức xử lý số liệu khảo sát: Sử dụng thang đo có 05 mức từ 1,0 đến 5,0; khoảng cách giữa các thang đo là 0,8 được tính theo công thức [(max – min)/n]. Theo đó, thang đo gồm 5 mức: Mức 1: 1,0 ≤ Điểm trung bình (ĐTB) < 1,8; Mức 2: 1,8 ≤ ĐTB < 2,6; Mức 3: 2,60 ≤ ĐTB < 3,4; Mức 4: 3,4 ≤ ĐTB < 4,2; Mức 5: 4,2 ≤ ĐTB ≤ 5,0 Thực trạng quản lý hoạt động GDPL, GDĐĐLS cho học sinh các trường trung học phổ thông huyện Quỳnh Lưu 4 Bảng 1. Đánh giá của cán bộ quản lý và giáo viên về kết quả lập kế hoạch hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh các trường trung học phổ thông TT Nội dung đánh giá TB XH 1 Xây dựng kế hoạch hoạt động, GDPL, GDĐĐ LS theo tuần, 4,07 2 tháng, học kỳ và cả năm học 2 Xây dựng kế hoạch hoạt động, GDPL, GDĐĐ bám sát vào 4,10 1 nhiệm vụ năm học, chủ điểm tháng… 3 Sử dụng nguồn nhân lực, tài lực, vật lực trong nhà trường tham 3,68 6 gia hoạt động GDPL, GDĐĐLS 4 Tích hợp các hoạt động, GDPL,GDĐĐLS trong các môn học 3,84 5 khác được quy định trong chương trình giáo dục 5 Xây dựng các biện pháp quản lý hoạt động GDPL,GDĐĐLS cho 3,65 7 học sinh phù hợp với tình hình thực tiễn địa phương 6 Hoạt động GDPL,GDĐĐLS chú ý đến học sinh cá biệt, hạnh 4,06 3 kiểm yếu 7 Công tác phối hợp các tổ chức đoàn thể, các lực lượng xã hội 3,87 4 trong và ngoài nhà trường để GDPL,GDĐĐLS học sinh 8 Biện pháp ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông 3,60 8 ĐTB chung 3,86 Bảng 2.

Đánh giá của cán bộ quản lý và giáo viên về kết quả tổ chức thực hiện kế hoạch hoạt động giáo dục đạo đức cho học sinh các trường trung học phổ thông T Mức độ cần thiết Mức độ thực TT Nội dung đánh giá hiện ĐTB XH ĐTB XH 1 Mục tiêu, yêu cầu kế hoạch GDPL, 3,70 4 4,40 1 GDĐĐLS 2 Sắp xếp, bố trí nhân sự, phân công trách 3,96 3 3,98 3 nhiệm, huy động nguồn lực, vật chất. 3 Quy định tiến trình, tiến độ thực hiện, thời 4,16 2 4,18 2 điểm bắt đầu, thời điểm kết thúc 4 Thành lập Tổ tư vấn học đường, tổ CTXH 4,20 1 3,88 4 5 Bảng 3. Đánh giá của cán bộ quản lý và giáo viên về kết quả chỉ đạo thực hiện kế hoạch hoạt động, GDPL, giáo dục đạo đức lối sống cho học sinh các trường trung học phổ thông TT Nội dung đánh giá ĐTB XH 1 Hướng dẫn chi tiết cho cán bộ quản lý, giáo viên và các tổ 4,09 3 chức liên quan đến kế hoạch hoạt động GDPL, GDĐĐLS đã xây dựng. 2 Chỉ đạo, điều hành việc thực hiện kế hoạch hoạt động GDPL, 4,22 1 GDĐĐLS cho học sinh 3 Động viên, khuyến khích, uốn nắn việc thực thi kế hoạch đề 4,06 4 ra.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ