Giải pháp nâng cao kỹ năng sống cho học sinh lớp 10 DTNT THPT số 2 Nghệ An

Nâng cao chất lượng giáo dục kĩ năng sống cho học sinh lớp 10 trường PT DTNT THPT Số 2 Nghệ An. SKKN cấp tỉnh về giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường PT DTNT THPT số 2

Chuyên ngành

Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 – 2024

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

I. Phần I. Lý do chọn đề tài:

II. NỘI DUNG

1. CHƯƠNG I. CƠ SỞ CỦA ĐỀ TÀI

1.1. Cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và khái niệm.

1.2. Cơ sở thực tiễn.

1.3. Khái niệm kỹ năng sống.

1.4. Thực trạng vấn đề giáo dục kỹ năng sống ở Trường PT Dân tộc nội trú THPT số 2 Nghệ An:

1.4.1. Đặc điểm chung của trường PT Dân tộc nội trú THPT số 2 Nghệ An.
1.4.2. Thực trạng việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tại trường PT DTNT THPT số 2 Nghệ An.

1.5. Một số giải pháp nhằm giáo dục kỹ năng sống cho học sinh Trường PT Dân tộc nội trú THPT số 2 Nghệ An Nghệ An

1.5.1. Xác định tầm quan trọng của giáo dục kỹ năng sống cho học sinh trong nhà trường
1.5.2. Định hướng giáo dục kĩ năng sống cho học sinh trong nhà trường phổ thông
1.5.3. Xác định những nội dung cần thiết khi giáo dục kĩ năng sống cho học sinh nười dân tộc thiểu số trong nhà trường phổ thông

2. CHƯƠNG II. MỘT SỐ GIẢI PHÁP CỤ THỂ NHẰM NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC KĨ NĂNG SỐNG CHO HỌC SINH LỚP 10 TẠI TRƯỜNG PT DTNT THPT SỐ 2 NGHỆ AN

2.1. Căn cứ đề ra giải pháp.

2.2. Đối với ban giám hiệu nhà trường:

2.3. Đối với giáo viên chủ nhiệm, giáo viên bộ môn.

2.4. Đối với Đoàn trường.

2.5. Xác định giáo dục kĩ năng sống là trách nhiệm chính của các cá nhân, tổ chức trong nhà trường

2.6. Giáo dục kĩ năng sống thông qua các giờ học trên lớp

2.7. Giáo dục kĩ năng sống thông qua các giờ chào cờ, giờ sinh hoạt lớp.

2.8. Giáo dục kĩ năng sống thông qua các hoạt động tại kí túc xá nhà trường.

2.9. Giáo dục kĩ năng sống thông qua các buổi thực hành nấu ăn tại bếp ăn tập thể của trường.

2.10. Giáo dục kĩ năng sống thông qua hoạt động lao động tăng gia sản xuất.

2.11. Giáo dục kĩ năng sống thông qua các hoạt động đoàn thể.

2.12. Giáo dục kĩ năng sống thông qua các hoạt động tham quan, học tập trong và ngoài tỉnh.

2.13. Phối hợp với các tổ chức ngoài nhà trường nhằm nâng cao chất lượng giáo dục kĩ năng sống cho học sinh.

2.13.1. Phối hợp với Lữ đoàn vận tải hỗn hợp 654 Quân khu 4
2.13.2. Phối hợp với từ Phòng PA04 – Phòng CSĐTTP về ma túy, Công an tỉnh Nghệ An tuyên truyền pháp luật vào đầu các năm học mới.
2.13.3. Phối hợp với Trung tâm hỗ trợ phát triển thanh niên tỉnh Nghệ An.

3. KHẢO SÁT SỰ CẤP THIẾT VÀ TÍNH KHẢ THI CỦA CÁC GIẢI PHÁP ĐƯỢC ĐỀ XUẤT.

3.1. Mục đích khảo sát

3.2. Nội dung và phương pháp khảo sát

3.2.1. Nội dung khảo sát
3.2.2. Phương pháp khảo sát và thang đánh giá
3.2.3. Đối tượng khảo sát

3.3. Kết quả khảo sát về sự cấp thiết và tính khả thi của các giải pháp đã đề xuất

3.3.1. Sự cấp thiết của các giải pháp đã đề xuất
3.3.2. Tính khả thi của các giải pháp đề xuất

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Vì sao kỹ năng sống cho học sinh dân tộc nội trú là nền tảng

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, việc trang bị kỹ năng sống cho học sinh dân tộc nội trú lớp 10 không chỉ là một yêu cầu mà là một yếu tố nền tảng quyết định sự thành công. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, khi các em lần đầu xa gia đình, sống trong môi trường tập thể với nhiều nền văn hóa đa dạng. Sáng kiến kinh nghiệm (SKKN) của trường PT DTNT THPT số 2 Nghệ An nhấn mạnh rằng, giáo dục kỹ năng sống về bản chất là hình thành khả năng làm chủ bản thân, ứng xử phù hợp và ứng phó tích cực trước các tình huống. Các em học sinh, đến từ các dân tộc thiểu số như Thái, Thổ, H'Mông, Ơ đu, Chứt, thường mang trong mình tâm lý tự ti và gặp rào cản ngôn ngữ. Do đó, việc thiếu hụt kỹ năng sống có thể dẫn đến khó khăn trong việc hòa nhập môi trường mới, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả học tập và sức khỏe tinh thần học sinh. Theo báo cáo của UNESCO, giáo dục thế kỷ XXI dựa trên bốn trụ cột: Học để biết, Học để làm, Học để chung sống và Học để tự khẳng định mình. Cả bốn trụ cột này đều tương ứng với các nhóm kỹ năng mềm cho học sinh THPT, khẳng định vai trò không thể thiếu của kỹ năng sống trong việc phát triển con người toàn diện, giúp các em không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn biết vận dụng vào thực tiễn, tự tin xây dựng tương lai.

1.1. Vai trò của giáo dục kỹ năng sống trong bối cảnh mới

Bối cảnh trường phổ thông dân tộc nội trú đặt ra những yêu cầu đặc thù. Học sinh phải tự quản lý cuộc sống cá nhân khi không có sự giám sát trực tiếp từ gia đình. Giáo dục kỹ năng sống trở thành chiếc la bàn định hướng, giúp các em xây dựng kỹ năng tự lập, từ việc quản lý thời gian học tập, sinh hoạt đến việc chăm sóc sức khỏe bản thân. Theo SKKN, học sinh lớp 10 thường có "sự hụt hẫng về đời sống tinh thần", dễ bị lôi kéo bởi các yếu tố tiêu cực. Việc trang bị kỹ năng sống kịp thời giúp các em nhận diện và ứng phó với rủi ro, xây dựng các mối quan hệ bạn bè lành mạnh và biết tìm kiếm sự hỗ trợ khi cần thiết. Đây là quá trình chuyển đổi kiến thức thành hành vi, giúp các em tự tin hơn trong giao tiếp và cuộc sống.

1.2. Mối liên hệ giữa kỹ năng mềm và sự phát triển bản thân

Kỹ năng mềm là chìa khóa cho sự phát triển bản thân toàn diện. Các kỹ năng như kỹ năng giao tiếp ứng xử, kỹ năng làm việc nhóm, và kỹ năng giải quyết vấn đề không chỉ cần thiết trong môi trường học đường mà còn là hành trang quan trọng cho định hướng nghề nghiệp sau này. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng, học sinh được rèn luyện kỹ năng mềm thường có khả năng thích ứng cao, tư duy phản biện tốt hơn và dễ dàng thành công hơn trong môi trường làm việc tập thể. Việc rèn luyện này giúp các em biến những thách thức trong cuộc sống nội trú thành cơ hội để trưởng thành, tự tin thể hiện giá trị cá nhân và đóng góp tích cực cho cộng đồng.

II. Thách thức tâm lý của học sinh dân tộc nội trú lớp 10

Giai đoạn đầu cấp THPT tại trường nội trú là một thử thách lớn đối với học sinh dân tộc thiểu số. Các em phải đối mặt đồng thời với nhiều áp lực. SKKN tại trường PT DTNT THPT số 2 Nghệ An chỉ rõ, một trong những khó khăn lớn nhất là sự khác biệt về văn hóa, phong tục và đặc biệt là ngôn ngữ. Điều này tạo ra rào cản trong giao tiếp, khiến nhiều em cảm thấy cô lập, tự ti và khó hòa nhập môi trường mới. Bên cạnh đó, áp lực từ chương trình học mới, yêu cầu về kỹ năng học tập hiệu quả cao hơn cũng là một gánh nặng. Việc phải tự quản lý mọi mặt của cuộc sống, từ kỹ năng quản lý tài chính cá nhân đến việc tự chăm sóc sức khỏe, cũng là điều mới mẻ và không hề dễ dàng. Những khó khăn này nếu không được hỗ trợ kịp thời thông qua tư vấn tâm lý học đường và các chương trình rèn luyện kỹ năng sống phù hợp, có thể dẫn đến các vấn đề về sức khỏe tinh thần học sinh, ảnh hưởng lâu dài đến quá trình phát triển của các em. Việc nhận diện và thấu hiểu những thách thức này là bước đầu tiên để xây dựng các giải pháp giáo dục hiệu quả.

2.1. Khó khăn trong việc hòa nhập môi trường tập thể

Môi trường sống tập thể tại ký túc xá đòi hỏi học sinh phải có kỹ năng giao tiếp ứng xử và khả năng giải quyết mâu thuẫn. SKKN chỉ ra rằng, do đến từ nhiều vùng miền với bản sắc riêng, xung đột nhỏ trong sinh hoạt hàng ngày là khó tránh khỏi. Học sinh thiếu kỹ năng thường lúng túng khi xử lý tình huống, dễ dẫn đến hiểu lầm và căng thẳng trong các mối quan hệ. Sự tự ti về dân tộc, sự khác biệt trong thói quen sinh hoạt khiến quá trình làm quen và xây dựng tình bạn trở nên khó khăn hơn. Việc thiếu một môi trường hỗ trợ để thực hành và phát triển các kỹ năng xã hội này là một trong những hạn chế lớn cần được khắc phục.

2.2. Áp lực cân bằng học tập và giữ gìn bản sắc văn hóa

Một thách thức đặc thù khác là làm sao để vừa hội nhập, tiếp thu kiến thức mới, vừa giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc mình. Các em đứng trước nguy cơ bị lai căng văn hóa hoặc ngược lại, trở nên khép kín vì sợ đánh mất bản sắc. Áp lực học tập theo chương trình phổ thông mới đòi hỏi kỹ năng quản lý thời gian và phương pháp học hiệu quả. Việc cân bằng giữa lịch học, hoạt động ngoại khóa, sinh hoạt tập thể và thời gian dành cho việc tìm hiểu, duy trì văn hóa truyền thống là một bài toán khó. Điều này đòi hỏi nhà trường phải có những định hướng và hoạt động giáo dục lồng ghép một cách khéo léo, giúp các em tự tin thể hiện văn hóa của mình và tôn trọng sự đa dạng văn hóa của bạn bè.

III. Phương pháp rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh tại trường

Để giải quyết các thách thức trên, SKKN của trường PT DTNT THPT số 2 Nghệ An đã đề xuất và áp dụng một hệ thống các giải pháp toàn diện, biến môi trường nội trú thành một xưởng thực hành kỹ năng sống thực thụ. Trọng tâm của các phương pháp này là giáo dục kỹ năng sống thông qua trải nghiệm thực tế, gắn liền lý thuyết với thực hành. Thay vì các bài giảng khô khan, nhà trường tập trung tổ chức các hoạt động đa dạng để học sinh có cơ hội vận dụng và phát triển kỹ năng. Các giải pháp được triển khai đồng bộ từ trong lớp học, giờ sinh hoạt, hoạt động tại ký túc xá cho đến các chương trình lao động sản xuất. Mục tiêu là trang bị cho học sinh dân tộc thiểu số các nhóm kỹ năng cốt lõi: kỹ năng tự lập, kỹ năng làm việc nhóm, kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng giao tiếp. Theo tài liệu, việc lồng ghép này giúp học sinh "tiếp nhận kĩ năng sống thường xuyên và hiệu quả hơn", từ đó hình thành những thói quen tốt và sự tự tin cần thiết cho cuộc sống.

3.1. Tích hợp giáo dục kỹ năng sống qua các giờ học chính khóa

Giải pháp này nhấn mạnh vai trò của giáo viên bộ môn. Theo SKKN, các môn học như GDCD, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí... là kênh hiệu quả để lồng ghép nội dung kỹ năng sống. Ví dụ, môn Ngữ văn có thể rèn luyện kỹ năng tư duy phản biện, kỹ năng trình bày quan điểm. Môn GDCD trực tiếp trang bị kiến thức về giá trị sống, kỹ năng ra quyết định. Giáo viên sử dụng các phương pháp dạy học tích cực như thảo luận nhóm, đóng vai, giải quyết tình huống để học sinh không chỉ tiếp thu kiến thức mà còn thực hành kỹ năng giao tiếp ứng xửkỹ năng làm việc nhóm. Cách tiếp cận này giúp việc học trở nên sinh động và gần gũi hơn với thực tế.

3.2. Phát huy kỹ năng tự lập qua sinh hoạt tại ký túc xá

Ký túc xá là môi trường lý tưởng để rèn luyện kỹ năng tự lập và trách nhiệm. SKKN mô tả chi tiết việc phân công công việc trong phòng ở: từ dọn dẹp vệ sinh, sắp xếp đồ đạc đến chăm sóc bạn bè khi ốm đau. Các hoạt động này không chỉ giúp học sinh tự chăm sóc bản thân mà còn học được cách sống hòa hợp và có trách nhiệm với tập thể. Đặc biệt, hoạt động thực hành nấu ăn tại bếp ăn tập thể vào cuối tuần giúp các em trang bị kỹ năng sinh tồn cơ bản, biết lên kế hoạch, phân công công việc và đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm, một kỹ năng vô cùng thiết thực cho cuộc sống sau này.

3.3. Rèn luyện kỹ năng thực tiễn qua lao động sản xuất

Hoạt động lao động tăng gia sản xuất tại vườn trường là một giải pháp độc đáo và hiệu quả. Học sinh được hướng dẫn từ những việc cơ bản như cầm cuốc, trồng rau, chăm sóc cây cối. Quá trình này không chỉ giúp các em có thêm rau sạch cải thiện bữa ăn mà quan trọng hơn, nó giáo dục về giá trị của lao động, rèn luyện tính kiên trì và kỹ năng làm việc nhóm. SKKN nhấn mạnh, thông qua lao động, học sinh "biết giá trị của sản phẩm do bàn tay mình làm ra từ đó thêm yêu lao động". Đây là một hình thức giáo dục kỹ năng sống hiệu quả, giúp học sinh gắn kết với thiên nhiên và trân trọng thành quả lao động.

IV. Mô hình phối hợp đa bên giáo dục kỹ năng sống cho học sinh

Một trong những điểm sáng tạo và hiệu quả nhất được đề cập trong SKKN chính là mô hình phối hợp với các tổ chức bên ngoài nhà trường để nâng cao chất lượng giáo dục kỹ năng sống cho học sinh. Nhận thức được rằng nguồn lực nội tại là chưa đủ, Ban giám hiệu đã chủ động xây dựng mối quan hệ hợp tác với các đơn vị quân đội, công an và các trung tâm thanh niên. Sự phối hợp này mang lại những chương trình huấn luyện chuyên nghiệp, thực tế và có tác động mạnh mẽ đến nhận thức cũng như hành vi của học sinh. Các hoạt động không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền mà đi sâu vào huấn luyện thực hành, giúp học sinh dân tộc nội trú lớp 10 được tiếp cận với những môi trường rèn luyện kỷ luật cao, trang bị các kỹ năng phòng vệ và ý thức pháp luật một cách bài bản. Mô hình này chứng tỏ tầm nhìn chiến lược của nhà trường trong việc xã hội hóa công tác giáo dục, tận dụng sức mạnh cộng đồng để phát triển bản thân cho học sinh một cách toàn diện.

4.1. Chương trình Học làm anh bộ đội Cụ Hồ cùng Lữ đoàn 654

Đây là chương trình cốt lõi, được triển khai ngay từ đầu năm học. Theo SKKN, học sinh lớp 10 tham gia "Tuần lễ học tập và rèn luyện theo tấm gương anh bộ đội Cụ Hồ" với Lữ đoàn vận tải hỗn hợp 654. Các em được huấn luyện các nội dung cơ bản của điều lệnh đội ngũ, cách gấp chăn màn, sắp đặt nội vụ, và tập thể dục. Chương trình "Kỹ năng sống cho em" còn bao gồm các mô hình dạy bơi, cứu hộ cứu nạn, dạy cắt tóc, tăng gia sản xuất. Sự tham gia của các chiến sĩ quân đội mang lại một môi trường kỷ luật, nghiêm túc, giúp học sinh nhanh chóng hình thành tác phong ngăn nắp, kỹ năng tự lập và ý thức tổ chức kỷ luật cao.

4.2. Phối hợp tuyên truyền pháp luật và phòng chống ma túy

Nhà trường thường xuyên phối hợp với Phòng CSĐTTP về ma túy (Công an tỉnh Nghệ An) để tổ chức các buổi tuyên truyền. Hoạt động này có vai trò cực kỳ quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của học sinh về tác hại của ma túy, đặc biệt là các loại ma túy mới "núp bóng" thực phẩm, thuốc lá điện tử. Việc trang bị kiến thức pháp luật và kỹ năng phòng tránh tệ nạn xã hội là một phần không thể thiếu của giáo dục kỹ năng sống, giúp các em có đủ bản lĩnh để từ chối những cám dỗ và bảo vệ bản thân trong môi trường xã hội phức tạp.

V. Đánh giá hiệu quả giáo dục kỹ năng sống cho học sinh lớp 10

Hiệu quả của các giải pháp giáo dục kỹ năng sống cho học sinh lớp 10 đã được chứng minh qua những số liệu khảo sát cụ thể và sự thay đổi tích cực trong hành vi của học sinh. SKKN đã tiến hành khảo sát trước và sau khi áp dụng các giải pháp (từ tháng 9/2022 đến tháng 3/2024), cho thấy một sự tiến bộ vượt bậc. Các chỉ số về kỹ năng không chỉ dừng lại ở mức độ nhận thức mà đã chuyển hóa thành hành động và thói quen. Sự thành công này là kết quả của một quá trình đầu tư bài bản, có kế hoạch, với sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, giáo viên, các tổ chức bên ngoài và chính nỗ lực của học sinh. Kết quả này khẳng định tính đúng đắn và khả thi của các giải pháp đã triển khai tại trường phổ thông dân tộc nội trú, cung cấp một mô hình tham khảo giá trị cho các đơn vị giáo dục khác có cùng điều kiện và đối tượng học sinh. Sự tự tin, chủ động và trưởng thành của các em là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của chương trình.

5.1. Kết quả khảo sát sự tiến bộ rõ rệt về kỹ năng của học sinh

Số liệu trong SKKN cho thấy sự thay đổi ngoạn mục. Trước khi thực hiện, chỉ có 7% học sinh được đánh giá có kỹ năng tốt và 10% bị đánh giá yếu. Sau gần hai năm, tỷ lệ học sinh có kỹ năng tốt tăng vọt lên 68%, và đặc biệt, không còn học sinh nào ở mức yếu (0%). Tỷ lệ khá tăng từ 18% lên 25%, trong khi tỷ lệ trung bình giảm mạnh từ 65% xuống còn 7%. Những con số này phản ánh rằng đa số học sinh đã nắm vững và vận dụng được các kỹ năng mềm cho học sinh THPT như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng tự lập, và kỹ năng quản lý thời gian vào cuộc sống hàng ngày.

5.2. Tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần và học tập

Hiệu quả không chỉ đo lường bằng con số. SKKN ghi nhận rằng, đa số học sinh đã trở nên tích cực, tự tin hơn trong mọi hoạt động. Các em mạnh dạn tranh luận, đảm nhận vai trò lãnh đạo nhóm, và chủ động giao tiếp. Sự cải thiện về sức khỏe tinh thần học sinh là rõ rệt, các vấn đề như lo âu, tự ti khi mới nhập học đã giảm đáng kể. Môi trường sống hòa thuận, đoàn kết tại ký túc xá và trong lớp học đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc nâng cao kỹ năng học tập hiệu quả, góp phần cải thiện chất lượng giáo dục toàn diện của nhà trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. CƠ SỞ CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và khái niệm. Mục tiêu của Giáo dục phổ thông.

Điều 29; 30 – Luật giáo dục sửa đổi năm 2019 nêu rõ: Mục tiêu của GDPT là giúp học sinh phát triển toàn diện về đạo đức, trí tuệ, phẩm chất, thẩm mỹ và các kỹ năng cơ bản, phát triển năng lực cá nhân tính năng động và sáng tạo, hình thành nhân cách con người Việt Nam Xã hội Chủ nghĩa, xây dựng tư cách và trách nhiệm công dân; Chuẩn bị cho học sinh tiếp tục học lên hoặc đi vào cuộc sống lao động, tham gia xây dựng và bảo vệ tổ quốc. Giáo dục THPT nhằm giúp học sinh củng cố và phát triển những kết quả của giáo dục THCS, thực hiện học vấn phổ thông và có những hiểu biết thông thường về kỹ thuật và hướng nghiệp, có điều kiện phát huy năng lực cá nhân để lựa chọn hướng phát triển, tiếp tục học đại học, cao đẳng, trung cấp, học nghề hoặc đi vào cuộc sống lao động. Phương pháp giáo dục phổ thông phát huy tính tích cực, tự giác, chủ động, sáng tạo của học sinh phù hợp với đặc trưng từng môn học, lớp học và đặc điểm đối tượng học sinh; bồi dưỡng phương pháp tự học, hứng thú học tập, kỹ năng hợp tác, khả năng tư duy độc lập; phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực của người học; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào quá trình giáo dục. Chỉ thị 40/2008/CT-BGD&ĐT của Bộ trưởng Bộ GD&ĐT về phát động phong trào “Xây dựng trường học thân thiện, học sinh tích cực” yêu cầu rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh.“Rèn luyện kỹ năng ứng xử hợp lý với các tình huống trong cuộc sống, thói quen và kỹ năng làm việc, sinh hoạt theo nhóm.

Rèn luyện sức khỏe và ý thức bảo vệ sức khỏe, kỹ năng phòng chống tai nạn giao thông, đuối nước và các tai nạn thương tích khác. Rèn luyện kỹ năng ứng xử xã hội sống chung hòa bình, phòng ngừa bạo lực và các tệ nạn xã hội”.2 Cơ sở thực tiễn. Việc giáo dục đạo đức, giáo dục kỹ năng sống trong trường phổ thông hiện nay vẫn còn nhiều khó khăn, hạn chế, vướng mắc. Đặc biệt là trường Dân tộc nội trú, các em đều là con em người dân tộc thiểu số, sinh sống ở vùng khó khăn và đặc biệt khó khăn ở miền núi tỉnh Nghệ An nên việc làm quen với các môn học về kỹ năng sống như giao tiếp, thuyết trình, làm việc nhóm, khả năng lãnh đạo, tổ chức, tiến hành thực hiện để giải quyết các vấn đề liên quan đến môi trường, họa hoạn, tai nạn giao thông, đuối nước, tệ nạn xã hội và các vấn đề trong cuộc sống, chủ động và biết cách ứng xử mọi tình huống trong cuộc sống.

Sáng kiến kinh nghiệm -3- Một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục kĩ năng sống cho học sinh lớp 10 trường PT Dân tộc nội trú THPT số 2 Nghệ An Giáo dục kỹ năng sống trong nhà trường được coi là một trong những việc làm quan trọng để giảm thiểu sự xuống cấp đạo đức của một bộ phận học sinh, giảm bớt những biểu hiện như không thể hiện được hết khả năng của bản thân; khó hòa nhập; có thái độ tiêu cực khi có mâu thuẫn xảy ra trong cuộc sống; tự tin dân tộc; lúng túng khi xử lý những tình huống phát sinh trong cuộc sống; thiếu khoa học trong học tập, sinh hoạt,…do thiếu hiểu biết về kỹ năng sống. Khái niệm kỹ năng sống. Hiện nay có nhiều khái niệm về kỹ năng sống, tùy từng góc nhìn khác nhau người ta có những khái niệm về kỹ năng sống khác nhau, chẳng hạn: - Theo Tổ chức văn hóa, khoa học và giáo dục của liên hợp quốc (UNESCO): Kỹ năng sống là năng lực cá nhân để thực hiện đầy đủ các chức năng và tham gia vào cuộc sống hàng ngày – đó là kỹ năng cơ bản như kĩ năng đọc, viết, làm tính, giao tiếp ứng xử, giới thiệu về bản thân, thuyết trình trước đám đông, làm việc nhóm, khám phá những thay đổi của bản thân, tư duy hiệu quả… - Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO): Kỹ năng sống là những kĩ năng thiết thực mà con người cần để có cuộc sống an toàn, khỏe mạnh. Đó là những kĩ năng mang tính tâm lý xã hội và kĩ năng giao tiếp được vận dụng trong những tình huống hàng ngày để tương tác một cách có hiệu quả với người khác và giải quyết có hiệu quả những vấn đề những tình huống của cuộc sống hàng ngày.TS Nguyễn Thanh Bình – NCSP – Trường ĐHSP Hà Nội: Kỹ năng sống là năng lực, khả năng tâm lý – xã hội của con người có thể ứng phó với những thách thức trong cuộc sống, giải quyết các tình huống một cách tích cực và giao tiếp có hiệu quả.

Mở rộng khái niện: Kỹ năng sống không phải là năng lực cá nhân bất biến trong mọi thời đại, mà là những năng lực thích nghi cho mỗi thời đại mà cá nhân đó sống. Bởi vậy, kỹ năng sống vừa mang tính cá nhân, vừa mang tính dân tộc – quốc gia, vừa mang tính xã hội – toàn cầu. Từ những khái niệm trên, kỹ năng sống trong phạm vi lứa tuổi học sinh THPT thường gắn liền với phạm trù kiến thức, kỹ năng và thái độ mà học sinh được rèn luyện trong quá trình giáo dục. Tổng hợp kết quả giáo dục từ bài học trên lớp và những hoạt động giáo dục ngoài giờ lên lớp, học sinh hình thành được một số kỹ năng sống phù hợp như: kĩ năng tự nhận thức, kĩ năng giao tiếp, kĩ năng xác định giá trị, kĩ năng ra quyết định, kĩ năng kiên định, kĩ năng đặt mục tiêu, … những kĩ năng này bao giờ cũng gắn với một nội dung giáo dục nhất định như: Giáo dục bảo vệ môi trường, giáo dục lòng nhân ái, giáo dục truyền thống tôn sư trọng đạo, uống nước nhớ nguồn, giáo dục sống an toàn, khỏe mạnh….

Trong thực tế các kỹ năng sống không hoàn toàn tách rời nhau. Cuộc sống luôn đặt mỗi cá nhân trước những tình huống, hoàn cảnh bất ngờ không bình thường, nên khi cần quyết định vấn đề một cách hiệu quả thì nhiều kĩ năng được Sáng kiến kinh nghiệm -4- Một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục kĩ năng sống cho học sinh lớp 10 trường PT Dân tộc nội trú THPT số 2 Nghệ An huy động đan xen, hòa trộn nhau để vận dụng. Thực trạng vấn đề giáo dục kỹ năng sống ở Trường PT Dân tộc nội trú THPT số 2 Nghệ An: 2. Đặc điểm chung của trường PT Dân tộc nội trú THPT số 2 Nghệ An.

Những thuận lợi: - Trường DTNT số 2 Nghệ An có đội ngũ giáo viên được tuyển chọn từ nhiều trường trong tỉnh vì vậy có chất lượng giáo dục tốt, đa số là giáo viên giỏi tỉnh, thạc sỹ, yêu nghề, giàu kinh nghiệm, tâm huyết, nhiệt tình, đầy đủ tinh thần trách nhiệm, thường xuyên tìm tòi học hỏi để đổi mới phương pháp giảng dạy cho phù hợp với đối tượng học sinh, phù hợp với xu thế phát triển của thời đại. - Học sinh của trường đều chăm ngoan, có ý thức học tập tốt, có tinh thần đoàn kết cao, tương thân tương ái, với cuộc sống nội trú nên các em yêu thương và có trách nhiệm với nhau như anh em trong nhà. Có ý thức vệ sinh tốt, yêu lao động và bảo vệ môi trường sống trong lành, xanh sạch đẹp. - Trường mới được thành lập được Đảng, nhà nước, UBND tỉnh và sở GD&ĐT Nghệ An hết sức quan tâm nên có cơ sở vật chất có thể nói đầy đủ và tốt nhất trong tỉnh.

Trường mới khang trang sạch sẽ, lớp học rộng rãi thoáng mát, có phòng dạy nghề điện, nghề may công nghiệp, nghề nấu ăn…có vườn trường rộng hơn 2ha để học sinh tăng gia sản xuất, cải thiện bữa ăn hang ngày. Bên cạnh những thuận lợi nêu trên, học sinh nhà trường là con em đồng bào dân tộc thiểu số nên còn nhiều hạn chế, vướng mắc trong các kỹ năng sống hàng ngày như: kĩ năng giao tiếp, kĩ năng làm việc nhóm, kĩ năng ra quyết định, kĩ năng tự vệ, kĩ năng giải quyết một số tình huống xảy ra thường ngày… Nhận thức của một bộ phận không nhỏ cán bộ, giáo viên trong trường, hội cha mẹ học sinh, các ban nghành, đoàn thể ở địa phương chưa đúng mức về vị trí, vai trò, tầm quan trọng của việc giáo dục rèn luyện kỹ năng sống cho học sinh, đang coi đó là vấn đề riêng của một số người như: Ban giám hiệu, của giáo viên chủ nhiệm, của đoàn trường. Nhận thức này là chưa đầy đủ, chưa phù hợp với bối cảnh giáo dục cả nước trong thời kỳ đất nước ta đang hội nhập với các nước trong khu vực và thế giới. Thực trạng việc giáo dục kỹ năng sống cho học sinh tại trường PT DTNT THPT số 2 Nghệ An.

Đối với giáo viên bộ môn: Giáo viên giảng dạy các môn học như: GDCD, hoạt động ngoài giờ lên lớp, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lí, Sinh học, Tiếng Anh… đã được giáo dục kỹ năng sống lồng gép vào trong giờ dạy của mình. Tuy nhiên qua kiểm tra giáo án, kiểm tra Sáng kiến kinh nghiệm -5- Một số giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục kĩ năng sống cho học sinh lớp 10 trường PT Dân tộc nội trú THPT số 2 Nghệ An kỹ năng của học sinh thì có nhiều tiết chưa thể hiện được việc giáo dục kỹ năng sống trong phần mục tiêu của bài giảng, học sinh cũng chưa học được gì nhiều ngoài kiến thức cơ bản… 2. Đối với giáo viên chủ nhiệm. Trong quá trình làm công tác giáo viên chủ nhiệm, người giáo viên chủ nhiệm đã làm được như người cha, người mẹ của các em gần gũi, chia sẻ, nắm bắt tâm tư nguyện vọng của các em, đồng thời phát hiện ra những kỹ năng còn thiếu sót của học sinh từ đó giáo dục các em từ việc ăn ở, sinh hoạt, giáo tiếp, quan hệ bạn bè, quan hệ với thầy cô giáo, xử lý các tình huống xảy ra trong cuộc sống…Tuy nhiên, giáo viên chủ nhiệm cũng chỉ có ít thời gian bên cạnh để thường xuyên nhắc nhở, giáo dục nên hiệu quả chưa cao.

Đối với đoàn trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ