Giải pháp nâng cao kỹ năng truyền thông cho học sinh THPT Cửa Lò

SKKN cấp tỉnh: Giải pháp nâng cao kỹ năng truyền thông cho học sinh THPT Cửa Lò. Bài viết chia sẻ kinh nghiệm, giải pháp hiệu quả giúp học sinh phát triển kỹ năng truyền thông.

Trường đại học

Trường THPT Cửa Lò

Chuyên ngành

Quản lý

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Sáng kiến kinh nghiệm

2023 – 2024

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

PHẦN I

1. Cơ sở khoa học

1.Kỹ. Kỹ năng truyền thông

1.Kỹ.1. Khái niệm kỹ năng

1.Kỹ.2. Khái lược về truyền thông

2. Các phương tiện truyền thông

3. Các hình thức truyền thông:

4. Vai trò của truyền thông

5. Truyền thông trong giáo dục

6. Học sinh THPT

7. Chương trình giáo dục phổ thông 2018

2. Cơ sở thực tiễn

1. Yêu cầu về dạy học kỹ năng sống của chương trình giáo dục phổ thông tổng thể 2018

2. Vai trò của rèn luyện kỹ năng truyền thông trong các hoạt động giáo dục của nhà trường hiện nay

3. Sự phát triển của ngành truyền thông trong bối cảnh xã hội hiện nay

Tóm tắt

I. Vì sao nâng cao kỹ năng truyền thông là chìa khóa thành công

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, việc nâng cao kỹ năng truyền thông cho học sinh THPT đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Nghị quyết số 29-NQ/TW nhấn mạnh sự chuyển dịch giáo dục từ trang bị kiến thức sang phát triển bản thân toàn diện về năng lực và phẩm chất. Kỹ năng truyền thông không còn là một lựa chọn, mà là nền tảng cốt lõi giúp học sinh thành công. Đây là công cụ thiết yếu để học sinh tương tác, xử lý thông tin và thể hiện quan điểm. Thiếu đi kỹ năng giao tiếp hiệu quả, học sinh có thể trở nên thụ động và lúng túng trước các vấn đề phức tạp của đời sống. Thực tế cho thấy, truyền thông là một trong những dạng hành vi căn bản nhất của con người, là cơ chế để các mối quan hệ tồn tại và phát triển. Trong xã hội hiện đại, nó kết nối con người, sự kiện và tác động trực tiếp đến ý thức, hành động. Một cá nhân không có khả năng truyền thông được xem là người khiếm khuyết. Do đó, việc rèn luyện kỹ năng mềm cho học sinh ngay từ bậc THPT không chỉ đáp ứng mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018 mà còn trang bị cho các em hành trang vững chắc để bước vào đời. Kỹ năng này bao gồm nhiều yếu tố như kỹ năng lắng nghe, kỹ năng thuyết trình, và tư duy phản biện. Việc tích hợp truyền thông vào giáo dục tạo ra một môi trường học tập năng động, lấy người học làm trung tâm, khuyến khích sự sáng tạo và giúp học sinh có định hướng nghề nghiệp rõ ràng hơn trong tương lai.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của kỹ năng truyền thông

Kỹ năng truyền thông (Communication skills) được định nghĩa là một quá trình liên tục, nơi hai hoặc nhiều người trao đổi thông tin, tình cảm, và suy nghĩ để tạo ra sự liên kết và nhận thức chung. Theo tài liệu nghiên cứu, truyền thông có gốc Latin là 'communicare', nghĩa là chia sẻ, biến thành cái chung. Về bản chất, đây là quá trình tương tác thông tin nhằm tăng cường hiểu biết, thay đổi nhận thức và điều chỉnh hành vi. Trong giáo dục, vai trò của truyền thông đã thay đổi mạnh mẽ. Trước đây, giáo viên là người truyền thụ kiến thức, thì nay họ trở thành người hướng dẫn, tạo môi trường để học sinh học tập hiệu quả. Học sinh từ thế bị động chuyển sang chủ động tương tác, tự rút ra kiến thức. Việc rèn luyện giao tiếp hiệu quả giúp học sinh không chỉ làm chủ kiến thức mà còn biết vận dụng vào đời sống, phát triển trí tuệ cảm xúc (EQ) và xây dựng các mối quan hệ xã hội hài hòa.

1.2. Yêu cầu từ chương trình giáo dục phổ thông 2018

Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đặt ra mục tiêu rõ ràng về việc phát triển toàn diện 5 phẩm chất và 10 năng lực cốt lõi cho người học. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc giáo dục các kỹ năng cần thiết như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng làm việc nhóm, và hùng biện. Mục tiêu giáo dục không còn nặng về lý thuyết mà chuyển sang trang bị năng lực thực tiễn, giúp học sinh giải quyết các tình huống trong cuộc sống. Các hoạt động giáo dục trong nhà trường cần gắn lý thuyết với thực tiễn, tạo điều kiện cho học sinh phát huy vai trò chủ thể và tính tích cực. Khai thác hiệu quả các hoạt động này là cơ sở quan trọng để rèn luyện các kỹ năng, trong đó kỹ năng truyền thông giữ vai trò trung tâm, giúp học sinh tự tin trước đám đông và sẵn sàng cho tương lai.

II. Thách thức trong việc rèn luyện kỹ năng truyền thông THPT

Mặc dù tầm quan trọng của việc nâng cao kỹ năng truyền thông cho học sinh THPT đã được công nhận, thực trạng triển khai tại các trường học vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Một cuộc khảo sát tại trường THPT Cửa Lò cho thấy, có tới 78,3% học sinh trả lời rằng các em 'không thường xuyên' được hướng dẫn về kỹ năng này. Điều này cho thấy một khoảng trống lớn giữa mục tiêu giáo dục và thực tiễn giảng dạy. Nguyên nhân chính đến từ việc chương trình giáo dục còn khá mới, nhiều giáo viên chưa kịp bắt nhịp và còn ngại đổi mới. Các hoạt động giáo dục đôi khi còn lặp lại, đơn điệu, không tạo được sân chơi để học sinh rèn luyện kỹ năng thuyết trình hay tư duy phản biện. Thêm vào đó, nhiều giáo viên chưa được đào tạo bài bản về kỹ năng truyền thông, dẫn đến sự lúng túng khi tổ chức hoạt động. Áp lực thi cử cũng khiến học sinh và phụ huynh chú trọng vào điểm số hơn là rèn luyện kỹ năng mềm cho học sinh. Cuối cùng, cơ sở vật chất và trang thiết bị phục vụ cho các hoạt động truyền thông còn hạn chế, ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả giáo dục. Những tồn tại này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để cải thiện giao tiếp ứng xử và năng lực truyền thông cho thế hệ trẻ.

2.1. Phân tích thực trạng từ khảo sát học sinh và giáo viên

Số liệu điều tra cho thấy một bức tranh đa chiều. Về phía học sinh, 72.5% các em quan tâm đến hoạt động truyền thông và 71% nhận định đây là ngành có tiềm năng. Tuy nhiên, chỉ một tỷ lệ nhỏ cảm thấy mình được rèn luyện kỹ năng này một cách bài bản. Về phía giáo viên, 76.9% nhận thấy việc này là 'rất cần thiết', nhưng chỉ 26.9% thường xuyên hướng dẫn học sinh. Thực tế này chỉ ra rằng, nhận thức đã có nhưng hành động còn hạn chế. Nhiều giáo viên thừa nhận gặp khó khăn do thiếu kinh nghiệm, thiếu thời gian và sự phối hợp giữa các lực lượng trong nhà trường chưa nhịp nhàng. Hoạt động của các câu lạc bộ đội nhóm còn riêng lẻ, chưa tham gia vào công tác truyền thông chung của nhà trường, bỏ lỡ cơ hội để học sinh thực hành kỹ năng làm việc nhóm.

2.2. Nguyên nhân cốt lõi dẫn đến hạn chế trong giảng dạy

Phân tích sâu hơn cho thấy nhiều nguyên nhân gốc rễ. Thứ nhất, chương trình GDPT 2018 còn mới, các hoạt động giáo dục kỹ năng chưa được đầu tư đúng mức. Thứ hai, kỹ năng truyền thông mang tính chuyên biệt, đòi hỏi giáo viên phải tự học hỏi và am hiểu công nghệ, nhưng không phải ai cũng có đủ điều kiện. Thứ ba, giáo viên thường tập trung vào chuyên môn giảng dạy mà xem nhẹ các hoạt động rèn luyện kỹ năng mềm cho học sinh. Thứ tư, áp lực điểm số từ gia đình và xã hội khiến học sinh ít có thời gian tham gia hoạt động ngoại khóa. Cuối cùng, thiếu hụt cơ sở vật chất như máy quay, phòng chức năng cũng là một rào cản lớn. Việc khắc phục những nguyên nhân này là điều kiện tiên quyết để phát triển bản thân cho học sinh một cách toàn diện.

III. Top 3 phương pháp nền tảng nâng cao kỹ năng truyền thông

Để giải quyết các thách thức hiện hữu, sáng kiến kinh nghiệm tại trường THPT Cửa Lò đã đề xuất các giải pháp mang tính nền tảng nhằm nâng cao kỹ năng truyền thông cho học sinh THPT. Các phương pháp này tập trung vào việc xây dựng một lộ trình phát triển con người bài bản, từ việc phát hiện tiềm năng cá nhân đến việc trang bị kiến thức chuyên sâu và vai trò định hướng của giáo viên chủ nhiệm. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng mỗi học sinh đều có cơ hội phát triển theo năng lực và sở trường riêng. Giải pháp đầu tiên là phát hiện và bồi dưỡng các nhân tố có năng khiếu, tạo ra một lực lượng nòng cốt cho các hoạt động truyền thông. Tiếp theo là tổ chức các buổi tập huấn chuyên nghiệp để hệ thống hóa kiến thức, giúp học sinh nắm vững các kỹ thuật từ cơ bản đến nâng cao. Cuối cùng, vai trò của giáo viên chủ nhiệm được nhấn mạnh như một cầu nối quan trọng, người trực tiếp rèn luyện kỹ năng giao tiếpgiao tiếp ứng xử cho học sinh trong các hoạt động hàng ngày của lớp. Sự kết hợp của ba phương pháp này tạo ra một hệ sinh thái giáo dục toàn diện, thúc đẩy phát triển bản thân và sự tự tin trước đám đông cho học sinh.

3.1. Phương pháp phát hiện và bồi dưỡng nhân tố năng khiếu

Giải pháp này tập trung vào việc nhận diện sớm những học sinh có tố chất về truyền thông. Giáo viên có thể phát hiện các em qua các tiết học chính khóa, thông qua khả năng quan sát, lập luận logic, và ứng biến nhanh nhẹn. Trong các hoạt động tập thể như sinh hoạt lớp, sinh hoạt Đoàn, những học sinh tự tin, có chính kiến, có khả năng thu hút và dẫn dắt tập thể chính là những nhân tố tiềm năng. Sau khi phát hiện, cần có kế hoạch bồi dưỡng cụ thể, giao cho các em những nhiệm vụ như viết bài, đưa tin, quản lý trang truyền thông của lớp. Quá trình này giúp các em rèn luyện và hoàn thiện các kỹ năng mềm cho học sinh, tạo ra một đội ngũ nòng cốt mạnh mẽ cho công tác truyền thông của nhà trường.

3.2. Cách tổ chức tập huấn chuyên sâu về công tác truyền thông

Để đảm bảo học sinh có kiến thức bài bản, việc tổ chức các buổi tập huấn là vô cùng cần thiết. Nội dung tập huấn cần bao quát từ kiến thức tổng quát đến các kỹ năng chuyên sâu như kỹ thuật viết tin bài theo công thức 5W1H (Who, What, Where, When, Why, How), cách sử dụng hình ảnh và hashtag hiệu quả trên mạng xã hội, hay kỹ thuật thiết lập nội dung. Theo kinh nghiệm tại THPT Cửa Lò, buổi tập huấn nên tập trung vào đối tượng cốt cán như cán bộ lớp, thành viên câu lạc bộ. Sau tập huấn, giáo viên cần giao các dự án thực tế để học sinh áp dụng kiến thức, ví dụ như dự án quảng bá văn hóa địa phương. Hoạt động này không chỉ củng cố kỹ năng thuyết trình mà còn nuôi dưỡng niềm say mê và sáng tạo.

3.3. Tối ưu vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong rèn luyện

Giáo viên chủ nhiệm (GVCN) có vai trò đặc biệt quan trọng. GVCN là người gần gũi nhất, có thể lồng ghép việc rèn luyện kỹ năng truyền thông vào mọi hoạt động của lớp. GVCN cần đào tạo đội ngũ cán bộ lớp trở thành những 'cánh tay nối dài', hướng dẫn các em cách triển khai nhiệm vụ, quản lý và báo cáo công việc một cách khoa học. Ví dụ, sử dụng các công cụ trực tuyến để cập nhật thi đua hàng tuần, đảm bảo tính công khai, minh bạch. Trong các giờ sinh hoạt, GVCN có thể tổ chức các chuyên đề về giao tiếp ứng xử, an toàn trên không gian mạng, hoặc định hướng nghề nghiệp, tạo cơ hội cho mọi học sinh được thực hành và thể hiện bản thân.

IV. Bí quyết ứng dụng CNTT và hoạt động ngoại khóa hiệu quả

Trong kỷ nguyên số, việc nâng cao kỹ năng truyền thông cho học sinh THPT không thể tách rời công nghệ thông tin (CNTT) và các hoạt động ngoại khóa. Đây là hai công cụ mạnh mẽ giúp biến lý thuyết thành thực tiễn, tạo ra môi trường học tập sinh động và hấp dẫn. Ứng dụng CNTT giúp học sinh tiếp cận các phương thức truyền thông hiện đại, từ việc tạo mã QR cho video, sử dụng các công cụ làm việc nhóm trực tuyến như Padlet, Canva, đến việc tận dụng AI để tìm kiếm ý tưởng. Việc đa dạng hóa các sản phẩm truyền thông như video, infographic, poster, sách lật điện tử không chỉ giúp thông điệp lan tỏa mạnh mẽ mà còn kích thích sự sáng tạo của học sinh. Song song đó, các câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa chính là sân chơi lý tưởng để học sinh thực hành. Tại đây, các em có thể rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, tổ chức sự kiện, và quản lý các kênh truyền thông của câu lạc bộ. Sự kết hợp giữa công nghệ và trải nghiệm thực tế tạo ra một chu trình học tập khép kín, giúp học sinh phát triển toàn diện kỹ năng mềm cho học sinh và chuẩn bị tốt nhất cho tương lai.

4.1. Hướng dẫn đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin CNTT

Việc tích hợp CNTT vào giáo dục truyền thông cần được thực hiện một cách có hệ thống. Đầu tiên, giáo viên cần là người tiên phong trong việc học hỏi và sử dụng thành thạo các công cụ. Sau đó, hướng dẫn học sinh sử dụng các ứng dụng như Canva để thiết kế poster, Padlet để cộng tác ý tưởng, hay các nền tảng như Google Meet, Zoom để giao lưu, kết nối. Việc tổ chức các cuộc thi ứng dụng CNTT để tạo sản phẩm truyền thông là một cách hiệu quả để khuyến khích học sinh tham gia. CNTT không chỉ là công cụ, nó còn thúc đẩy một nền giáo dục mở, giúp học sinh tiếp cận thông tin đa chiều, phát triển tư duy phản biện và khả năng học tập độc lập, tự chủ.

4.2. Bí quyết đa dạng hóa sản phẩm và hoạt động truyền thông

Để thông điệp không nhàm chán, cần đa dạng hóa các sản phẩm truyền thông. Thay vì chỉ viết bài, học sinh có thể được hướng dẫn tạo video ngắn, thiết kế infographic, brochure, sách lật (flipbook), hoặc tổ chức các chương trình phát thanh. Mỗi hình thức có một thế mạnh riêng và phù hợp với các nền tảng khác nhau như Facebook, TikTok, YouTube. Giáo viên cần định hướng cho học sinh cách lập fanpage, xây dựng nội dung, và lan tỏa thông điệp đến cộng đồng. Quá trình này giúp học sinh học được cách làm việc như một nhà truyền thông thực thụ, từ khâu lên ý tưởng, sản xuất đến phân phối nội dung, qua đó rèn luyện kỹ năng thuyết trình và tư duy sáng tạo.

4.3. Phát huy vai trò của các câu lạc bộ và hoạt động ngoại khóa

Các câu lạc bộ (CLB) là môi trường lý tưởng để thực hành. Dưới sự định hướng của giáo viên, các CLB như 'Sách và Hành động', CLB Tiếng Anh, CLB Truyền thông có thể tự xây dựng kế hoạch hoạt động, quản lý fanpage và tổ chức sự kiện. Các hoạt động này tạo cơ hội để học sinh rèn luyện kỹ năng làm việc nhóm, giải quyết vấn đề và hùng biện. Thông qua việc quảng bá cho chính CLB của mình, các em sẽ học được cách tiếp cận công chúng, xây dựng thương hiệu và đo lường hiệu quả. Đây là những kinh nghiệm thực tiễn quý báu, giúp học sinh tự tin trước đám đông và trưởng thành hơn.

V. Kết quả thực nghiệm giải pháp tại trường THPT Cửa Lò

Hiệu quả của các giải pháp nâng cao kỹ năng truyền thông cho học sinh THPT đã được chứng minh rõ rệt thông qua kết quả thực nghiệm tại trường THPT Cửa Lò. Các số liệu khảo sát trước và sau khi áp dụng cho thấy sự chuyển biến tích cực cả về thái độ và năng lực của học sinh. Cụ thể, tỷ lệ học sinh hứng thú với việc học và nhận thức được trách nhiệm của bản thân tăng lên đáng kể. Ví dụ, ở lớp 11A1, tỷ lệ học sinh có nhiều thay đổi trong nhận thức, tình cảm và trách nhiệm đã tăng từ 68.2% lên 88.6%. Điều này cho thấy các phương pháp tiếp cận đa dạng, linh hoạt đã khơi dậy được tiềm năng và sự chủ động của người học. Không chỉ về thái độ, kết quả học tập liên quan đến kỹ năng truyền thông cũng cải thiện vượt bậc. Trong bài kiểm tra trắc nghiệm, các lớp thực nghiệm không có học sinh nào dưới điểm 5, trong khi tỷ lệ đạt điểm giỏi (9-10) rất cao, chiếm gần 50%. Các giải pháp không chỉ mang lại lợi ích cho học sinh mà còn được đội ngũ giáo viên đánh giá cao về tính cấp thiết (điểm trung bình 3.58/4) và tính khả thi (điểm trung bình 3.59/4), khẳng định tiềm năng nhân rộng của mô hình này.

5.1. Phân tích sự thay đổi trong thái độ và nhận thức học sinh

Trước khi áp dụng giải pháp, một bộ phận không nhỏ học sinh tỏ ra không hứng thú (ví dụ, 31.8% ở lớp 11A1). Sau quá trình thực nghiệm, con số này giảm mạnh xuống chỉ còn khoảng 11.4%. Đồng thời, tỷ lệ học sinh thể hiện sự yêu thích và có nhiều thay đổi tích cực trong nhận thức tăng vọt. Sự thay đổi này chứng tỏ rằng khi được tạo môi trường học tập phù hợp, được thực hành và trải nghiệm, học sinh sẽ trở nên chủ động và có trách nhiệm hơn. Các em không chỉ xem việc học kỹ năng là nhiệm vụ mà còn là cơ hội để phát triển bản thân.

5.2. Đánh giá hiệu quả qua kết quả học tập và thực hành

Kết quả kiểm tra kiến thức cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Các lớp thực nghiệm như 11A1, 11D4, 11D2 đều có 100% học sinh đạt từ điểm 7 trở lên. Trong khi đó, các lớp đối chứng vẫn còn một tỷ lệ đáng kể học sinh dưới điểm trung bình (ví dụ, 30.2% ở lớp 11D3). Về mức độ thực hành, ở các lớp thực nghiệm, có đến hơn 97% học sinh tham gia hoạt động truyền thông ở mức độ 'Nhiều' và 'Rất nhiều'. Những con số này là minh chứng thuyết phục cho thấy các giải pháp đã trực tiếp nâng cao năng lực và kỹ năng mềm cho học sinh một cách hiệu quả.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phần nội dung đề tài gồm: - Cơ sở khoa học - Thực trạng giáo dục kỹ năng truyền thông cho HS ở trường THPT Cửa Lò - Một số giải pháp nâng cao kỹ năng truyền thông cho HS trường THPT Cửa Lò - Kết quả thực hiện. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU 1. Cơ sở khoa học 1.Kỹ năng truyền thông - Khái niệm kỹ năng Theo Từ điển Tiếng Việt của Hoàng Phê chủ biên đã định nghĩa: “Kỹ năng là khả năng vận dụng những kiến thức thu nhận được trong lĩnh vực nào đó vào thực tế. Kỹ năng thể hiện khả năng thực hiện có kết quả những hành động trên cơ sở những kiến thức có được đối với việc giải quyết những nhiệm vụ đặt ra phù hợp với mục tiêu và điều kiện cho phép.

- Khái lược về truyền thông “Truyền thông” có gốc từ tiếng La tinh là “communicare”, nghĩa là biến nó thành thông thường (hay thực tế), chia sẻ, truyền tải thành cái chung. Có thể dẫn hàng trăm định nghĩa, quan niệm khác nhau về “truyền thông”. Tuy nhiên, các định nghĩa, quan niệm khác nhau này vẫn có những điểm chung. Truyền thông thường được mô tả như việc truyền ý nghĩ, thông tin, ý tưởng, ý kiến hoặc kiến thức từ một người/ một nhóm người sang một người/ một nhóm người khác bằng lời nói, hình ảnh, văn bản hoặc các loại ký hiệu khác.

Về thực chất, đó là quá trình trao đổi, tương tác thông tin, tư tưởng, tình cảm, kiến thức và kinh nghiệm với nhau về các vấn đề của đời sống cá nhân/ nhóm/ xã hội, từ đó tăng vốn hiểu biết chung, hình thành hoặc thay đổi nhận thức, thái độ, chuyển đổi hành vi cá nhân/ nhóm/ xã hội theo hướng có lợi cho cộng đồng, cho sự phát triển bền vững. Mục đích cuối cùng của truyền thông là thay đổi nhận thức, thái độ và hành vi đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững của cộng đồng xã hội. Trong cuốn sách “Nghệ thuật thiết lập truyền thông” của Thích Nhất Hạnh đã đánh giá: “ Mỗi cá nhân, mỗi sinh vật luôn luôn sử dụng truyền thông. Chúng ta thường cho rằng truyền thông là những gì chúng ta viết hay chúng ta nói”.

Từ quan niệm trên đây và từ thực tiễn vận động của truyền thông, có thể đưa ra một định nghĩa chung nhất về “truyền thông” như sau: “Truyền thông” là quá trình liên tục trao đổi và tương tác thông tin, tư tưởng, tình cảm, chia sẻ kỹ năng, kinh nghiệm giữa hai hoặc nhiều người với nhau nhằm tăng cường sự hiểu biết, thay đổi nhận thức, tiến tới điều chỉnh hành vi và thái độ phù hợp với nhu cầu phát triển của cá nhân, của nhóm hoặc của cộng đồng xã hội nói chung, đảm bảo sự phát triển bền vững. Ở đây cần phân biệt tương đối hai khái niệm “truyền thông” và “tuyên truyền”.“Truyền thông” và “tuyên truyền” là những khái niệm có nét tương đồng và khác biệt cơ bản. Chúng đều hướng tới đạt được mục đích thu phục công chúng - nhóm đối tượng nhất định. Nhưng “truyền thông” là một khái niệm rộng, được thực hiện thông qua phương thức tương tác bình đẳng, đề cao vai trò và vị trí tích cực, chủ động tham gia của công chúng.“Tuyên truyền” cũng là một dạng thức truyền thông, cũng nhằm mục đích thu phục công chúng với mục tiêu đã định trước, nhưng chủ yếu là truyền thông một chiều, áp đặt, thậm chí nhấn mạnh đến mức tuyệt đối hoá vai trò của chủ thể mà ít coi trọng vai trò tích cực của khách thể hay công chúng tham gia.

Các phương tiện truyền thông Hiện nay các phương tiện truyền thông rất đa dạng như: báo chí, website, truyền hình, phát thanh,… Đứng đầu phương tiện truyền thông hiện nay thông qua mạng Internet đặc biệt là truyền thông xã hội (Social Media), cụ thể như: Tiktok, Twitter, Facebook, zalo,…Theo như thống kê thì mạng xã hội chiếm tới hơn 62% số lượng người tham gia sử dụng phương tiện này. Các hình thức truyền thông: Truyền thông trực tiếp (là kênh truyền thông có hiệu quả nhất, có tính quyết định đến sự thay đổi hành vi của đối tượng) và truyền thông gián tiếp (tạo ra được dư luận và môi trường xã hội thuận lợi cho việc thay đổi thái độ và hành vi của đối tượng). Vai trò của truyền thông Dưới góc độ tiếp cận của xã hội học, truyền thông là một trong những dạng căn bản nhất của hành vi con người. Theo Cooley: “Đó là cơ chế để các liên hệ của con người tồn tại và phát triển”.

Thông qua truyền thông, các thành tố xã hội được cải biến và phân hoá. Cũng thông qua truyền thông, các giá trị và chuẩn mực được chuyển giao và xã hội hoá. Với ý nghĩa đó, truyền thông được xem là một thao tác xã hội. Với khả năng siêu kết nối trong không gian và thời gian, truyền thông không chỉ có vai trò điều hòa và kiểm soát xã hội, mà quan trọng hơn là kết nối sức mạnh trí tuệ, cảm xúc của công chúng trong quá trình khơi thức tài nguyên mềm, phát triển sức mạnh mềm.

Trong xã hội hiện đại, truyền thông kết nối con người với nhau, kết nối các sự kiện, hiện tượng, hoạt động đang diễn một cách nhanh chóng và liên tục. Truyền thông tác động vào ý thức, tư tưởng và hành động của con người một cách rõ ràng và hiệu quả nhất. Chính vì vậy, có thể khẳng định truyền thông là một kỹ năng thiết yếu của con người, nhất là trong thời đại ngày nay. Truyền thông là cần thiết đối với con người.

Mọi người đều cần truyền thông để sống và quan hệ với cộng đồng. Nếu người nào đó không có khả năng hoặc bị hạn chế về truyền thông, họ sẽ được xem là người khiếm khuyết. Tuy nhiên, truyền thông lại là một quá trình học hỏi. Một đứa trẻ không chỉ học ngôn ngữ từ bố mẹ và những người đi trước mà còn từ những hành vi giao tiếp không bằng ngôn ngữ của họ.

Như vậy, kỹ năng truyền thông trước tiên được phát triển trong môi trường gia đình và xã hội. Kỹ năng truyền thông còn được bồi dưỡng, rèn luyện qua môi trường học tập tại nhà trường, nơi các em được phát triển toàn diện. Như vậy, có thể khái quát: Kỹ năng truyền thông (Communication skills) là một quá trình truyền thông liên tục trong đó hai hoặc nhiều người trao đổi, chia sẽ thông tin, tình cảm, suy nghĩ, kỹ năng để tạo ra sự liên kết với nhau từ đó có được một nhận thức chung. Truyền thông trong giáo dục Giáo dục và đào tạo là lĩnh vực luôn nhận được sự quan tâm của toàn xã hội.

Trong nhiều năm qua, thế giới đã chứng kiến một sự tăng trưởng phi thường của truyền thông, mạng máy tính và công nghệ thông tin. Phát triển các dịch vụ truyền thông mở rộng đã tạo ra nhiều khả năng sử dụng các công cụ công nghệ mới cho hệ thống dạy và học. Sự hội tụ của máy tính và truyền thông cung cấp cơ hội chưa từng có cho các hệ thống giáo dục với khả năng tích hợp, tăng cường và tương tác với nhau qua một khoảng cách địa lý rộng lớn để đạt được các mục tiêu học tập. Nó có khả năng biến đổi bản chất và quá trình của môi trường học tập và hình thành một nền văn hóa học tập mới.

Tương tác, linh hoạt và tiện lợi đã trở thành các thuộc tính trong môi trường học tập được hỗ trợ bởi công nghệ thông tin và truyền thông. Công nghệ thông tin và truyền thông mở ra cơ hội học tập mới vì nó cho phép người học tiếp cận, mở rộng, chia sẻ những ý tưởng, thông tin theo các phong cách truyền thông đa dạng. Nó giúp HS chia sẻ tài nguyên học tập, thúc đẩy các nguyên tắc học tập cộng tác, lấy người học làm trung tâm và tăng cường tư duy phản biện, tư duy sáng tạo, kỹ năng giải quyết vấn đề. Chính vì vậy, sử dụng truyền thông trong dạy học là giải pháp quan trọng của các GV trong việc tạo ra mô hình học tập năng động, hiệu quả.

Có thể thấy rõ điều đó qua các bảng so sánh sau đây: Vai trò Trước đây Sau này 1.GV - Người truyền thụ kiến - Người hướng dẫn kiến thức, người điều khiển thức; người tạo ra môi việc học của HS; là trường học tập, bối cảnh cho chuyên gia; sử dụng HS; người chỉ dẫn cách truyền thông để dạy HS. truyền thông cho HS học tập hiệu quả.HS Vai trò của người học; người học cách học, cách giao tâm thế thụ động; chép lại tiếp; tương tác chủ đông, tích kiến thức cực; người rút ra kiến thức 3.Cách dạy ghi nhớ lý thuyết; cách cách dạy để HS trải nghiệm, truyền đạt khép kín, theo thực hành;cách truyền đạt mở nguyên tắc và linh hoạt. Việc tích hợp truyền thôngtrong giáo dục giúp cải thiện việc học, khuyến khích HS sáng tạo, thúc đẩy hợp tác, tìm kiếm và thăm dò, tạo ra một nền văn hóa học tập mới lấy người học làm trung tâm. Nó cho phép chuyển đổi từ mô hình giảng dạy và học tập có tính sao chép sang một mô hình học độc lập, tự chủ nhằm thúc đẩy sự khởi nghiệp, sự sáng tạo và tư duy phê phán với các nghiên cứu độc lập.

Người học sẽ thu thập, lựa chọn, phân tích, tổ chức, mở rộng, chuyển đổi và trình bày kiến thức sử dụng truyền thông trong mô hình học tập đích thực và năng động. Các GV sẽ tạo ra một môi trường học tập linh hoạt và cởi mở với hệ thống giảng dạy tương tác và đa phương tiện, tăng cường thực hành, trải nghiệm, khám phá. Truyền thông sẽ giúp GV và người học giao tiếp và cộng tác không có ranh giới, làm cho người học tự chủ, sáng tạo, cho phép GV đưa cả thế giới vào các hoạt động trong lớp học. Qua hoạt động học tập, HS sẽ được rèn luyện nhiều kỹ năng quan trọng, trong đó có kỹ năng truyền thông.

Trong quá trình dạy học, đặc biệt là qua hoạt động ngoài giờ lên lớp, GV có thể bằng nhiều hình thức như phát hiện, bồi dưỡng nhân tố có năng khiếu, tập huấn, hướng dẫn HS về kỹ năng truyền thông, hướng dẫn học sinh thực hiện các sản phẩm truyền thông báo chí, hướng dẫn các câu lạc bộ, đội nhóm tham gia công tác truyền thông của nhà trường… Từ đó giúp HS rèn luyện kỹ năng truyền thông qua những hoạt động phong phú, sinh động và hấp dẫn. Đây là một phương pháp dạy học mới, có khả năng vận dụng hiệu quả trong trường THPT. Học sinh THPT HS THPT bước vào thời kỳ đầu của tuổi thanh niên về sinh học, cấu trúc não đã phát triển tương đối hoàn thiện, các khả năng tư duy, phân tích, đánh giá, cảm giác, tri giác,. cũng dần hoàn thiện.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ