Khảo Sát Ảnh Hưởng Điều Kiện Sấy Phun Đến Thu Bột Chanh Citrus Latifolia

Sấy phun tối ưu để thu bột chanh Citrus Latifolia chất lượng cao. Tìm hiểu quy trình, lợi ích và ứng dụng của công nghệ sấy phun trong sản xuất bột chanh.

Trường đại học

Trường Đại học Bách Khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn tốt nghiệp

2022

66
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Tổng quan về chanh

1.1.1. Nguồn gốc và phân bố

1.1.2. Một số giống phổ biến ở Việt Nam

1.1.3. Cấu tạo của quả và thành phần hóa học

1.1.4. Lợi ích sức khỏe

1.2. Tổng quan về phương pháp sấy phun

1.2.1. Quá trình sấy phun

1.2.2. Chất mang trong sản xuất thực phẩm

2. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Nghiên cứu trong nước

2.2. Nghiên cứu ngoài nước

3. NGUYÊN LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Chanh không hạt

3.2. Hóa chất và thiết bị

3.2.1. Hóa chất phân tích

3.2.2. Thiết bị sấy phun

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.3.1. Khảo sát tính chất nguyên liệu

3.3.2. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ maltodextrin đến độ ẩm, hiệu suất thu hồi sản phẩm và vitamin C

3.3.3. Khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ maltodextrin kết hợp với gelatin đến độ ẩm, hiệu suất thu hồi sản phẩm và vitamin C

3.3.4. Khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ không khí sấy đến độ ẩm, hiệu suất thu hồi sản phẩm và vitamin C

3.3.5. Khảo sát ảnh hưởng của tốc độ bơm nhập liệu đến độ ẩm, hiệu suất thu hồi sản phẩm và vitamin C

3.3.6. Phân tích một số chỉ tiêu của bột chanh ở điều kiện tối ưu

3.4. Phương pháp phân tích

3.4.1. Xác định tỷ lệ thu hồi dịch và tỷ lệ vỏ (Huỳnh Tiến Đạt và cộng sự, 2021)

3.4.2. Xác định hàm lượng chất khô hòa tan (TCVN 4414:1987)

3.4.3. Xác định hàm lượng đường khử, đường tổn (Miller, 1959)

3.4.4. Xác định hàm lượng acid tổng (TCVN 4589:1988)

3.4.5. Xác định hàm lượng vitamin C (Trần Thúc Bình và Nguyễn Phúc Thái, 2015)

3.4.6. Xác định hàm lượng polyphenol tổng (Singleton và cộng sự, 1999)

3.4.7. Xác định hoạt tính chống oxy hóa (Chanda và Dave, 2009)

3.4.8. Xác định hiệu suất thu hồi sản phẩm (Tôn Nữ Minh Nguyệt và Đào Văn Hiệp, 2006)29

3.4.9. Xác định hiệu suất thu hồi vitamin C (Tandale và cộng sự, 2007)

3.4.10. Phương pháp xử lý số liệu

4. CHƯƠNG 3. KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

4.1. Khảo sát tính chất nguyên liệu

4.1.1. Kết quả khảo sát tỷ lệ thu hồi dịch và tỷ lệ vỏ

4.1.2. Kết quả khảo sát thành phần hóa học của nước chanh

4.2. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ maltodextrin đến độ ẩm, hiệu suất thu hồi sản phẩm và vitamin C

4.3. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tỷ lệ maltodextrin/gelatin đến độ ẩm, hiệu suất thu hồi sản phẩm và vitamin C

4.4. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ không khí sấy đến độ ẩm, hiệu suất thu hồi sản phẩm và vitamin C

4.5. Kết quả khảo sát ảnh hưởng của tốc độ bơm nhập liệu đến độ ẩm, hiệu suất thu hồi sản phẩm và vitamin C

4.6. Kết quả phân tích một số chỉ tiêu của bột chanh ở điều kiện tối ưu

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Sấy Phun Bột Chanh Citrus Latifolia Là Gì

Việt Nam, với khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, là một quốc gia lý tưởng cho sự phát triển của nhiều loại trái cây, trong đó có chanh. Chanh, đứng thứ ba trong chi Citrus sau cam và bưởi, không chỉ là nguồn vitamin C dồi dào mà còn chứa nhiều acid hữu cơ và khoáng chất quan trọng. Các thành phần của quả chanh đều được tận dụng triệt để, từ việc làm gia vị, thức uống đến các ứng dụng trong y học và mỹ phẩm. Trong bối cảnh dịch bệnh, nhu cầu tiêu thụ chanh tăng vọt, nhưng chanh lại có vỏ mỏng, khó bảo quản lâu dài với số lượng lớn. Nước chanh tươi cần được sử dụng ngay, nếu để lâu sẽ bị đắng và mất đi các dưỡng chất quý giá. Sấy phun nổi lên như một giải pháp hiệu quả để thu nhận bột có độ ẩm thấp từ nguyên liệu dạng lỏng, huyền phù. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với sản xuất bột từ nước trái cây. Sản phẩm cuối cùng có thể bảo quản được lâu hơn và giữ lại được nhiều chất dinh dưỡng, đặc biệt là các thành phần nhạy cảm với nhiệt độ. Tuy nhiên, việc lựa chọn các thông số công nghệ phù hợp cho quá trình sấy là vô cùng quan trọng, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến các tính chất hóa lý và cảm quan của sản phẩm. Luận văn tốt nghiệp của Thái Ngọc Khánh Đoan (2022) tại Đại học Bách Khoa TP.HCM đã đi sâu vào khảo sát ảnh hưởng của điều kiện sấy phun đến khả năng thu nhận bột chanh (Citrus latifolia).

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng Của Bột Chanh

Lịch sử phát triển của bột chanh gắn liền với nhu cầu bảo quản và sử dụng chanh một cách tiện lợi hơn. Từ xa xưa, chanh đã được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, y học và đời sống hàng ngày. Tuy nhiên, việc bảo quản chanh tươi gặp nhiều khó khăn do đặc tính dễ hỏng. Sự ra đời của công nghệ sấy phun đã mở ra một hướng đi mới, cho phép chuyển đổi nước chanh thành dạng bột, kéo dài thời gian bảo quản mà vẫn giữ được các giá trị dinh dưỡng và hương vị. Ngày nay, bột chanh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, từ sản xuất thực phẩm, đồ uống, gia vị đến dược phẩm và mỹ phẩm. Theo nghiên cứu, Đồng bằng sông Cửu Long là vùng có diện tích trồng chanh lớn nhất cả nước, chiếm gần 60% tổng diện tích. Long An là tỉnh đứng đầu, trồng tập trung ở huyện Bến Lức, Đức Huệ, Đức Hòa, Thủ Thừa và Thạnh Hóa. Ngoài ra, chanh còn được trồng ở các tỉnh khác như Bến Tre, Tiền Giang, Vĩnh Long, Nghệ An,…

1.2. Ưu Điểm Vượt Trội Của Phương Pháp Sấy Phun Bột Chanh

Sấy phun mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp sấy khác, đặc biệt là khi áp dụng cho Citrus Latifolia: Khả năng bảo toàn chất dinh dưỡng tốt hơn so với các phương pháp sấy nhiệt truyền thống, nhờ thời gian tiếp xúc nhiệt ngắn. Tính linh hoạt cao, có thể điều chỉnh các thông số sấy để tối ưu hóa chất lượng sản phẩm. Tạo ra sản phẩm dạng bột mịn, dễ hòa tan và sử dụng. Phù hợp với quy mô sản xuất công nghiệp lớn. Dễ dàng kết hợp với các chất phụ gia khác để cải thiện tính chất của sản phẩm. Nghiên cứu của Đặng Thị Yến và cộng sự (2021) đã chỉ ra rằng tỷ lệ bổ sung maltodextrin là 54,2%, nhiệt độ sấy phun là 150oC, tốc độ bơm nhập liệu là 300 mL/giờ cho bột chanh gia vị có chất lượng tốt.

II. Các Thách Thức Trong Quy Trình Sấy Phun Bột Chanh Hiện Nay

Mặc dù sấy phun là một phương pháp hiệu quả, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để tối ưu hóa quy trình và nâng cao chất lượng bột chanh Citrus Latifolia. Việc lựa chọn chất mang phù hợp đóng vai trò quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến độ ổn định, khả năng bảo quản và các đặc tính cảm quan của sản phẩm. Đồng thời, cần kiểm soát chặt chẽ các thông số sấy như nhiệt độ, tốc độ dòng khí, áp suất phun để tránh làm mất các hợp chất dễ bay hơi và đảm bảo hiệu suất thu hồi cao. Một vấn đề khác là nguy cơ bột bị vón cục, hút ẩm trong quá trình bảo quản, làm giảm chất lượng sản phẩm. Bài toán tối ưu hóa quy trình sấy phun để tạo ra bột chanh chất lượng cao, ổn định và có giá trị dinh dưỡng được bảo toàn là một vấn đề cấp thiết đặt ra cho các nhà nghiên cứu và các doanh nghiệp sản xuất.

2.1. Ảnh Hưởng Của Chất Mang Đến Chất Lượng Bột Chanh

Chất mang đóng vai trò then chốt trong quy trình sấy phun, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính chất của bột chanh. Việc lựa chọn chất mang phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm khả năng bảo vệ các hợp chất nhạy cảm (như vitamin C và hương vị), độ hòa tan, độ ổn định trong quá trình sấy, và tính an toàn. Các chất mang phổ biến như maltodextrin, gum arabic, whey protein, và gelatin đều có những ưu và nhược điểm riêng. Maltodextrin, với giá thành rẻ và khả năng tạo màng tốt, thường được sử dụng rộng rãi. Tuy nhiên, nó có thể không hiệu quả trong việc bảo vệ các hợp chất dễ bay hơi. Gelatin, với khả năng tạo gel và bảo vệ protein tốt, có thể cải thiện cấu trúc và độ ổn định của bột. Nghiên cứu của Mishra và cộng sự (2014) tiến hành khảo sát thu nhận bột chanh sấy phun với maltodextrin ở mức 10, 15, 20% và nhiệt độ đầu vào 125, 150, 175 và 200oC. Hai yếu tố này ảnh hưởng đáng kể đến độ ẩm, màu, hàm lượng polyphenol tổng và hoạt tính kháng oxy hóa. Nhóm tác giả chọn sấy phun nước chanh ở 175oC với 10%MD.

2.2. Vấn Đề Về Độ Ẩm và Khả Năng Bảo Quản Bột Chanh

Độ ẩm là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng bảo quản và chất lượng của bột chanh. Bột có độ ẩm cao dễ bị vón cục, hút ẩm, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển, dẫn đến hư hỏng và giảm giá trị dinh dưỡng. Việc kiểm soát độ ẩm trong quá trình sấy phun là rất quan trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến độ ẩm bao gồm nhiệt độ sấy, tốc độ dòng khí, và thành phần của dịch sấy. Cần tối ưu hóa các thông số này để đạt được độ ẩm phù hợp, đảm bảo bột có thể bảo quản được lâu dài. Bên cạnh đó, bao bì đóng gói cũng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bột khỏi tác động của môi trường bên ngoài. Sử dụng bao bì kín, chống ẩm, và bảo quản bột ở nơi khô ráo, thoáng mát là những biện pháp cần thiết. Nghiên cứu của Thái Ngọc Khánh Đoan cũng chỉ ra rằng độ ẩm cao, bột sẽ dễ bị hút ẩm và vón cục trong khi bảo quản. Vì vậy cần tìm hiểu kĩ độ ẩm của bột.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Quy Trình Sấy Phun Bột Chanh Citrus Latifolia

Để giải quyết các thách thức trên, cần áp dụng các phương pháp tối ưu hóa quy trình sấy phun bột chanh Citrus Latifolia. Việc lựa chọn và kết hợp các chất mang phù hợp, ví dụ như maltodextrin và gelatin, có thể cải thiện đáng kể chất lượng sản phẩm. Đồng thời, cần sử dụng các kỹ thuật kiểm soát tiên tiến để theo dõi và điều chỉnh các thông số sấy một cách chính xác. Nghiên cứu cũng cần tập trung vào việc phát triển các phương pháp xử lý sau sấy, chẳng hạn như encapsulation, để bảo vệ các hợp chất dễ bay hơi và kéo dài thời gian bảo quản.

3.1. Nghiên Cứu Ứng Dụng Hỗn Hợp Maltodextrin Và Gelatin

Sử dụng hỗn hợp maltodextrin và gelatin làm chất mang có thể mang lại nhiều lợi ích cho quy trình sấy phun bột chanh. Maltodextrin giúp tạo màng bao hiệu quả, tăng độ hòa tan, và giảm độ nhớt của dịch sấy. Gelatin, với khả năng tạo gel và bảo vệ protein, có thể cải thiện cấu trúc và độ ổn định của bột. Việc kết hợp hai chất mang này có thể tạo ra một hệ chất mang đa chức năng, giúp bảo vệ các hợp chất nhạy cảm, cải thiện tính chất cảm quan, và kéo dài thời gian bảo quản. Nghiên cứu của Thái Ngọc Khánh Đoan khi tăng lượng gelatin thay thế cho maltodextrin tăng dần, hiệu suất thu hồi sản phẩm đều tăng dần. Với tỷ lệ MD/Gelatin khảo sát, nồng độ gelatin trong dung dịch tương ứng sẽ là 4,5%; 6% và 7,5%. Có thể thấy độ nhớt có tăng nhưng không quá lớn và bản chất dung dịch có độ nhớt thấp nên quá trình sấy phun không bị ảnh hưởng, hiệu suất thu hồi sản phẩm vẫn tăng từ 49,4% lên 53,73%.

3.2. Kiểm Soát Nhiệt Độ và Tốc Độ Bơm Nhập Liệu

Nhiệt độ sấy và tốc độ bơm nhập liệu là hai thông số quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng bột chanh. Nhiệt độ sấy quá cao có thể làm mất các hợp chất dễ bay hơi và gây ra các phản ứng hóa học không mong muốn, trong khi nhiệt độ quá thấp có thể dẫn đến độ ẩm cao và bột bị vón cục. Tốc độ bơm nhập liệu cần được điều chỉnh để đảm bảo quá trình sấy diễn ra ổn định và hiệu quả. Nghiên cứu của Thái Ngọc Khánh Đoan cho thấy khi nhiệt độ không khí sấy càng cao, độ ẩm bột chanh và hiệu suất thu hồi sản phẩm sẽ càng thấp và ngược lại. Khi tăng nhiệt độ sấy, tốc độ sấy tăng theo dẫn đến tăng tốc độ di chuyển ẩm từ bên trong ra bề mặt của nguyên liệu và từ bề mặt ra ngoài không khí. Điều này làm giảm độ ẩm của sản phẩm. Độ ẩm cao khiến bột dễ dính lên thành thiết bị gây thất thoát.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Và Kết Quả Nghiên Cứu Về Bột Chanh Sấy Phun

Các kết quả nghiên cứu về sấy phun bột chanh đã được ứng dụng rộng rãi trong thực tế, mang lại nhiều lợi ích cho ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Bột chanh được sử dụng làm nguyên liệu trong sản xuất nước giải khát, gia vị, bánh kẹo, và nhiều sản phẩm khác. Ngoài ra, nó còn được ứng dụng trong dược phẩm và mỹ phẩm, nhờ vào các đặc tính chống oxy hóa và kháng khuẩn. Các nghiên cứu gần đây cũng tập trung vào việc phát triển các sản phẩm bột chanh có giá trị dinh dưỡng cao, chẳng hạn như bột chanh giàu vitamin C và các hợp chất polyphenol.

4.1. Sử Dụng Bột Chanh Trong Công Nghiệp Thực Phẩm

Bột chanh là một nguyên liệu đa năng trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó có thể được sử dụng để tạo hương vị chua tự nhiên cho các loại nước giải khát, gia vị, bánh kẹo, và nhiều sản phẩm khác. So với chanh tươi, bột chanh có nhiều ưu điểm như dễ bảo quản, dễ vận chuyển, và có thể sử dụng trong nhiều điều kiện khác nhau. Đồng thời, bột chanh còn có thể được sử dụng để cải thiện cấu trúc và độ ổn định của các sản phẩm thực phẩm. Theo một vài nghiên cứu, tỷ lệ chất mang (maltodextrin + gelatin) so với dịch chanh, tỷ lệ maltodextrin/gelatin, nhiệt độ không khí sấy là 150oC, tốc độ bơm nhập liệu, áp lực khí nén 3 bar (không đổi trong các thí nghiệm).

4.2. Tiềm Năng Ứng Dụng Trong Dược Phẩm Và Mỹ Phẩm

Ngoài ngành công nghiệp thực phẩm, bột chanh còn có tiềm năng ứng dụng lớn trong dược phẩm và mỹ phẩm. Các hợp chất chống oxy hóa và kháng khuẩn có trong bột chanh có thể giúp bảo vệ da khỏi tác hại của môi trường và ngăn ngừa các bệnh nhiễm trùng. Vitamin C có trong bột chanh giúp kích thích sản xuất collagen, làm chậm quá trình lão hóa da. Nghiên cứu của Thái Ngọc Khánh Đoan, bột chanh sau sấy có chứa 15,75% đường, 26,1% acid hữu cơ, 306,87 mg% vitamin C, polyphenol tổng 4,4 mg GAE/g và có hoạt tính kháng oxy hóa IC50 11,223 mg/ml.

V. Kết Luận Triển Vọng Phát Triển Của Sấy Phun Bột Chanh

Tóm lại, sấy phun là một phương pháp hiệu quả để thu nhận bột chanh Citrus Latifolia chất lượng cao. Việc tối ưu hóa quy trình sấy phun, từ việc lựa chọn chất mang phù hợp đến việc kiểm soát các thông số sấy một cách chính xác, có thể giúp nâng cao chất lượng sản phẩm và mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Với những tiến bộ trong công nghệ và nghiên cứu, sấy phun bột chanh hứa hẹn sẽ tiếp tục phát triển và đóng góp vào sự phát triển của ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống.

5.1. Tổng Kết Các Nghiên Cứu Về Sấy Phun Bột Chanh

Các nghiên cứu về sấy phun bột chanh đã đạt được nhiều kết quả quan trọng. Các nhà nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, chẳng hạn như loại chất mang, nhiệt độ sấy, tốc độ dòng khí, và áp suất phun. Đồng thời, họ cũng đã phát triển các phương pháp tối ưu hóa quy trình để đạt được hiệu suất thu hồi cao và bảo toàn các hợp chất dinh dưỡng và hương vị. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu sâu hơn, chẳng hạn như việc phát triển các hệ chất mang mới, sử dụng các kỹ thuật encapsulation tiên tiến, và đánh giá tác động của bột chanh đến sức khỏe con người.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Trong Lĩnh Vực Này

Trong tương lai, các nghiên cứu về sấy phun bột chanh cần tập trung vào các hướng sau: Nghiên cứu và phát triển các hệ chất mang mới, có khả năng bảo vệ các hợp chất nhạy cảm tốt hơn. Áp dụng các kỹ thuật encapsulation tiên tiến để tăng cường độ ổn định và kéo dài thời gian bảo quản của bột chanh. Nghiên cứu tác động của bột chanh đến sức khỏe con người, đặc biệt là các tác dụng chống oxy hóa, kháng khuẩn, và hỗ trợ hệ miễn dịch. Tối ưu hóa quy trình sấy phun để giảm chi phí sản xuất và tăng tính cạnh tranh của sản phẩm. Phát triển các sản phẩm bột chanh có giá trị gia tăng cao, chẳng hạn như bột chanh hữu cơ, bột chanh giàu vitamin C, và bột chanh có hương vị đặc biệt.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Việt Nam là quốc gia có khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, điều kiện thổ nhưỡng phù hợp với nhiều loại trái cây khác nhau và chanh là một trong số đó. Chanh là loại quả quan trọng thứ ba trong chi Citrus sau cam và bưởi, là một nguồn giàu vitamin C, acid hữu cơ, khoáng chất. Các thành phần của quả chanh đều được tận dụng và theo nhiều cách khác nhau như làm gia vị, thức uống, thuốc chữa bệnh, mỹ phẩm. Trong thời kỳ dịch bệnh, nhu cầu tiêu thụ chanh tăng cao nhưng chanh có vỏ mỏng, khó bảo quản lâu với số lượng lớn, nước chanh tươi phải dùng liền, để lâu sẽ bị đắng và mất dưỡng chất.

Sấy phun là một phương pháp để thu nhận bột có độ ẩm thấp từ nguyên liệu ở dạng dung dịch, huyền phù có độ nhớt không có cao. Phương pháp này được sử dụng phổ biến để sản xuất bột từ nước trái cây. Sản phẩm có thể bảo quản được lâu và giữ lại được nhiều chất dinh dưỡng, đặc biệt là các thành phần dễ bị biến đổi bởi nhiệt độ. Việc lựa chọn các thông số công nghệ phù hợp cho quá trình sấy là rất quan trọng bởi chúng sẽ ảnh hưởng đến các tính chất hóa lý và cảm quan của sản phẩm.

Xuất phát từ những lý do trên, tôi tiến hành thực hiện đề tài “Khảo sát ảnh hưởng của điều kiện sấy phun đến khả năng thu nhận bột chanh (Citrus latifolia)”. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Tổng quan về chanh 1.1 Nguồn gốc và phân bố Theo hệ thống phân loại trong sinh vật học, cây chanh thuộc họ Rutaceae chi Citrus. Nguồn gốc của cây chanh chưa được xác định rõ nhưng nhiều nhà nghiên cứu và nhà sử học cho rằng cây chanh có nguồn gốc ở Đông Nam Á vào khoảng năm 4000 trước Công nguyên, cụ thể là quần đảo Indo-Malay. Các thương nhân Ả Rập đã mang chanh từ Ấn Độ đến khu vực Bắc Phi và các quốc gia ở phía Đông Địa Trung hải vào năm 1000.

Sau đó, cây chanh được các quốc gia phía Tây Địa Trung hải như Ý, Pháp, Bồ Đào Nha hay Tây Ban Nha biết đến nhờ các cuộc thập tự chinh ở thế kỷ XII và XIII. Đến năm 1493 trong chuyến thám hiểm thứ hai của mình, Christopher Columbus đã đem hạt giống chanh đến châu Mỹ và từ đó chanh bắt đầu có mặt ở Mexico, vùng Caribbean, vùng nhiệt đới của Trung-Nam Mỹ và quần đảo Florida. [1] Hiện nay, chanh được trồng nhiều tại các quốc gia châu Á và châu Mỹ như Ấn Độ, Mexico hay Trung Quốc, nên sản lượng tại hai châu lục này vươt xa các khu vực khác (hình 1.1 Tỷ lệ sản lượng chanh ở các châu lục (a) và mười quốc gia có sản lượng hàng đầu thế giới năm 2013 (b)[1] Ở nước ta, chanh là một trong những đại diện của nhóm cây có múi (Cam – Chanh – Quýt – Bưởi). Đồng bằng sông Cửu Long là vùng có diện tích trồng chanh lớn nhất cả nước, chiếm gần 60% tổng diện tích [2].

Long An là tỉnh đứng đầu, trồng tập trung ở huyện Bến Lức, Đức Huệ, Đức 2 Hòa, Thủ Thừa và Thạnh Hóa. Ngoài ra, chanh còn được trồng ở các tỉnh khác như Bến Tre, Tiền Giang, Vĩnh Long, Nghệ An, … 1.2 Một số giống phổ biến ở Việt Nam [3][4] Chanh giấy Chanh giấy hay còn gọi là chanh chùm, có tên khoa học là Citrus aurantifolia. Cây có nhiều gai, cành phân bố đều, lá hình elip có màu xanh đậm và dày đặc. Quả mọc thành chùm (3-5 quả), đa số có hình cầu, đường kính quả 3,5-4,0 cm, trung bình nặng 40 g.

Vỏ mỏng (khoảng 1 mm), màu xanh khi còn non và chuyển sang vàng xanh khi chín, các tép chanh xanh bóng, có mùi thơm. Chanh giấy có hạt (4-5 hạt), nhiều nước, nước chanh có vị chua và đắng đặc trưng.2 Chanh giấy Chanh không hạt Chanh không hạt có tên khoa học là Citrus latifolia, là giống nhập từ Mỹ vào nước ta hơn 10 năm nay. Theo một số tài liệu, chanh không hạt xuất hiện lần đầu tiên trong vườn của John T.Bearss tại California năm 1895, vì vậy giống chanh này có tên tiếng Anh là “Bearss seedless”. Thân cây và quả gần giống với chanh giấy, ở giai đoạn trưởng thành, các gai ở cành sẽ bị thoái hóa nên cây không có gai.

Quả mọc thành chùm 7-8 quả, kích thước đồng đều với đường kính khoảng 6 cm, nặng 70-100 g, lớn hơn so với chanh giấy. Vỏ mỏng, xanh bóng láng. Điểm đặc biệt của giống chanh này là không có hạt, nhiều nước, vị chua ít và không có vị đắng như chanh giấy.3 Chanh không hạt Chanh núm Chanh núm với tên khoa học là Citrus limonia, còn gọi là chanh tàu. Cây có ít gai, tán lá dày đặc.

Quả to, đường kính 4,0-4,8 cm, đầu quả có núm ngắn, nặng khoảng 45-50 g. Vỏ màu xanh đậm, hơi sần, dày hơn chanh giấy từ 1,5-1,8 mm. Các tép chanh màu vàng nhạt, nhiều nước, khoảng 5-7 hạt.4 Chanh núm Chanh vàng Chanh vàng có tên khoa học là Citrus limon. Quả to hình bầu dục có núm ở 2 đầu, vỏ màu vàng sáng và dày.

Nước chanh có vị chua nhưng không gắt, có mùi thơm và có ít hạt.3 Cấu tạo của quả và thành phần hóa học Hình 1.6 Thành phần cơ bản của quả chanh Cấu tạo của quả chanh gồm các phần như hình 1. • Quả chanh được bao phủ bởi một lớp biểu bì được hình thành từ cutin, sáp và vật liệu cấu tạo nên thành tế bào. Sáp có cấu trúc phức tạp được tạo thành từ paraffin, aldehydes, ketone, alcohol và chịu trách nhiệm chính trong việc hạn chế sự mất nước ở vỏ quả. Bên dưới lớp biểu bì là lớp thượng bì, còn gọi là flavedo.

Flavedo có các tế bào chứa chất diệp lục, ở giai đoạn chín, chất diệp lục sẽ bị phân hủy, sắc tố carotene chiếm ưu thế làm cho vỏ chuyển màu vàng. Các tế bào không màu được gọi là trung bì và hạ bì, nơi đây tập trung các túi tinh dầu. Tại đây, nhóm chất terpene (chủ yếu là d-limonene) và sesquiterpene là yếu tố tạo ra mùi thơm và hương vị đặc trưng cho chanh. • Albedo là lớp liền kề với flavedo, thường có màu trắng.

Chiều dày phụ thuộc vào từng giống chanh khác nhau. Albedo gồm các tế bào nhu mô với các khoảng không khí lớn, nhờ 5 đó tạo nên độ xốp chống chịu áp lực và va đập cho quả. Phần mô này có hàm lượng pectin cao, ngoài ra còn chứa cellulose và một số hợp chất khác. • Múi chanh được bao bọc bởi màng mỏng trong suốt, bên trong có các tép nhỏ, hình thuôn nhọn hai đầu.

Các tép chanh xếp chặt khít với nhau trong màng và chứa đầy dịch bào, còn gọi là nước quả. Đây là nơi chứa nhiều chất dinh dưỡng như vitamin, acid hữu cơ, đường, khoáng … cùng một lượng tinh dầu rất nhỏ. Chanh có thể có hoặc không có hạt. • Lõi là phần trung tâm của quả, có thành phần cấu tạo tương tự như lớp albedo.

Phần lõi liên kết với lớp albedo bằng màng bao múi. Nước chanh chứa 85-90% nước. Chất rắn hòa tan trong nước chanh gồm đường, acid hữu cơ, acid amin, vitamin và khoáng chất. Các thành phần này phụ thuộc lớn vào giống.

Đường Đường góp phần tạo vị ngọt cho chanh. D-glucose và D-fructose là hai loại hexose chủ yếu trong chanh. Hàm lượng của glucose dao động trong khoảng 0,3-0,6%, của fructose là khoảng 0,2- 0,25% [5]. Đây cũng chính là hai loại đường khử chính trong loại quả có múi này.

Ngoài ra, trong nước chanh có loại đường khác. Trong số các loại pentose, arabinose đã được ghi nhận trong báo cáo của Wali và Hassan (1965). Xylose, một loại pentose khác, cũng đã được tìm thấy với một lượng rất nhỏ. Trong số những loại đường disaccharide, saccharide hay sucrose là tiêu biểu nhất.

Chanh có hàm lượng sucrose trong khoảng 0,1-0,2% [5]. Maltose và lactose không phải loại đường chính đối với chanh. Nhìn chung, tổng hàm lượng đường (đường khử và đường không khử) ở các giống chanh đều thấp (dưới 2,5%) [6]. Acid hữu cơ Acid hữu cơ có tính acid vì có nhóm carboxyl -COOH ở trạng thái tự do.

Các acid này là thành phần quan trọng góp phần vào vị chua của nước chanh. Hầu hết acid có thể có ở không bào. Acid hữu cơ dễ tan trong nước, đặc biệt khi mạch carbon ngắn và là acid yếu với hằng số phân ly khoảng 10-5 ở 25oC. Chúng tồn tại ở dạng tự do hoặc liên kết với cation, chủ yếu là K+, Ca2+, Mg2+ tạo thành muối.

6 Độ acid tổng hay độ chua tổng là đại lượng dùng để định lượng hóa acid trong nước trái cây bằng cách chuẩn độ với dung dịch NaOH 0,1N. Đối với chanh, độ acid tổng được tính theo citric acid vì đây là một loại acid quan trọng và có hàm lượng cao. Trong nước chanh, hàm lượng citric acid khoảng 5-6,6%, có thể chiếm đến 60-70% tổng hàm lượng chất rắn hòa tan. Ngoài ra còn có malic acid (0,3-0,5%) và succinic acid (khoảng 0,01%) [5].

Vỏ có ít acid hơn dịch bào. Độ pH cũng nói lên tính acid của trái cây và giá trị này dao động trong khoảng 2-2,3 ở các giống chanh. Vitamin Chanh được biết đến là nguồn vitamin dồi dào, đặc biệt là vitamin C (ascorbic acid). Nước chanh cung cấp 20-50 mg vitamin C/100 g tùy vào giống chanh [5].

Tổn thất vitamin C trong quá trình sản xuất các sản phẩm từ chanh, từ khâu chế biến, bảo quản đến tiêu thụ là một vấn đề quan trọng cần chú ý đến. Các yếu tố bất lợi chính là nhiệt độ, oxy và một số chất xúc tác như enzyme ascorbic acid oxidase và ion Cu2+. Ascorbic acid khá bền với nhiệt trong điều kiện không có oxy nhưng khi có oxy hoặc chất oxy hóa, nó nhanh chóng bị oxy hóa thành dehydro-ascorbic acid. Sự oxy hóa này không làm mất hoạt tính của vitamin C một cách đáng kể, vì dehydro-ascorbic acid gần như có thể bị khử lại thành ascorbic acid.

Tuy nhiên, dehydro-ascorbic acid lại bị nhiệt phân hủy nhanh chóng ngay cả khi thiếu oxy, do đó, sự kết hợp của nhiệt độ và oxy hóa nhanh chóng làm mất hoạt tính của vitamin C và không thể phục hồi được. Ngoài vitamin C, chanh cũng chứa nhiều vitamin khác như các loại vitamin B. Hàm lượng một số vitamin có trong giống chanh vàng được thể hiện ở bảng 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ