Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Ngôn ngữ Đức (chuyên ngành Biên phiên dịch) của tác giả Nguyễn Thị Hải Hà, hoàn thành vào tháng 5 năm 2017 tại Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Đức, Trường Đại học Ngoại ngữ – Đại học Quốc gia Hà Nội, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Thị Bích Thủy, tập trung giải quyết vấn đề sáng tạo trong dịch thuật văn học.
Xuất phát từ thực tế dịch thuật, tác giả chỉ ra rằng quan niệm coi dịch thuật đơn thuần là thao tác lắp ghép cơ học các đơn vị tương đương từ ngôn ngữ nguồn sang ngôn ngữ đích là phiến diện. Trong thực tế, dịch văn học là một thể loại đặc thù đòi hỏi chuyển tải không chỉ dung lượng thông tin mà cả các giá trị thẩm mỹ – yếu tố vốn gắn liền với tư duy văn hóa và trải nghiệm riêng của từng dân tộc. Việc tuyệt đối hóa tính trung thành theo nghĩa đen trong nhiều trường hợp không mang lại hiệu quả diễn đạt tối ưu, thậm chí gây cản trở khả năng tiếp nhận của độc giả bản ngữ. Để giải quyết các bất đồng ngôn ngữ và văn hóa, người dịch bắt buộc phải huy động năng lực sáng tạo. Tuy nhiên, qua quan sát thực tế đào tạo, sinh viên chuyên ngành dịch thường rơi vào tình trạng lúng túng: nhận thức được vai trò của sáng tạo nhưng thiếu hệ thống tiêu chí định hướng cụ thể, dẫn đến việc vận dụng sáng tạo không đúng mức hoặc đặt sai vị trí.
Từ bối cảnh đó, khóa luận xác định ba câu hỏi nghiên cứu chính (được đánh số theo văn bản):
- Cần lưu ý điều gì khi dịch văn học? (Worauf soll man beim literarischen Übersetzen achten?)
- Sáng tạo là gì nói chung và trong dịch thuật nói riêng? (Was ist Kreativität im Allgemeinen und in Übersetzungen im Besonderen?)
- Người dịch có thể sáng tạo trong một bản dịch văn học như thế nào? (Wie kann man in einer literarischen Übersetzung kreativ sein?)
Mục tiêu của đề tài là làm sáng tỏ khái niệm, vai trò và các biểu hiện cụ thể của sáng tạo trong dịch văn học; đồng thời kiểm chứng khả năng ứng dụng của lý thuyết bảy phương thức sáng tạo do nhà nghiên cứu Paul Kußmaul đề xuất thông qua việc phân tích đối chiếu các ví dụ thực chứng.
- Đối tượng nghiên cứu: Các hiện tượng sáng tạo ngôn ngữ trên bình diện ngữ nghĩa học trong bản dịch tiếng Việt mang tên Chỉ tại con chim bồ câu của dịch giả Lê Chu Cầu.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Ngữ liệu khảo sát: Toàn bộ truyện vừa Die Taube (xuất bản năm 1987) của nhà văn Đức Patrick Süskind và bản dịch tiếng Việt tương ứng Chỉ tại con chim bồ câu của Lê Chu Cầu (xuất bản năm 2004, khảo sát trên bản lưu trữ kỹ thuật số tại Talawas).
- Khía cạnh phân tích: Nghiên cứu tiếp cận theo hướng sản phẩm (produktorientiert) và giới hạn phạm vi khảo sát ở bình diện ngữ nghĩa học (semantischer Aspekt), tập trung làm rõ các thao tác xử lý từ vựng, ngữ đoạn và kết cấu câu của người dịch.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các trụ cột chính của nghiên cứu dịch thuật và ngữ nghĩa học tri nhận:
- Khái niệm văn học và dịch văn học: Văn bản tiếp cận định nghĩa văn học từ quan điểm thẩm mỹ truyền thống (Florin, 2012) và lý thuyết độ lệch chuẩn ngôn ngữ của Terry Eagleton (2003) cùng Volker Wiemann, trong đó nhấn mạnh văn học được định hình bởi "tính nghệ thuật" và sự lạ hóa so với ngôn ngữ sinh hoạt đời thường. Các đặc trưng của văn bản văn học được làm rõ qua mô hình truyền thông của Christiane Nord (2011), bao gồm năm yếu tố: ý đồ tác giả (Senderintention), độc giả tiếp nhận (Empfänger), đối tượng quy chiếu mang tính hư cấu (Referent), mã ngôn từ chứa đựng giá trị biểu cảm - thẩm mỹ (Kode), và hiệu ứng thẩm mỹ (Wirkung). Về quy trình dịch, tác giả vận dụng mô hình truyền thông ba pha của Otto Kade (1968), quan điểm về tính thẩm mỹ trong văn xuôi nghệ thuật của Katharina Reiß (1987), nhận định của B. Landers (2001), và đặc biệt là phân loại hai khuynh hướng dịch của Ernst Merian-Genast: mang tác giả nước ngoài đến với độc giả bản địa, hoặc đưa độc giả bản địa đến với tác giả nước ngoài. Trong dịch văn học, khuynh hướng thứ hai thường được ưu tiên để giữ lại nét mới lạ của nền văn hóa gốc.
- Lý thuyết về sáng tạo: Khóa luận tổng hợp bốn định nghĩa sáng tạo từ báo cáo năm 1999 của Ủy ban Cố vấn Quốc gia về Giáo dục Văn hóa và Sáng tạo Vương quốc Anh (NACCCE): định nghĩa theo ngành nghệ thuật, định nghĩa tinh hoa, định nghĩa dân chủ, và định nghĩa hoạt động tưởng tượng tạo ra sản phẩm độc đáo, có giá trị. Nghiên cứu cũng phân tích mối quan hệ mật thiết giữa tư duy sáng tạo và quá trình giải quyết vấn đề qua luận điểm của J. P. Guilford (1977), D. W. MacKinnon (1987) và G. Steiner (2011). Về tiếp cận nghiên cứu, đề tài nhắc đến mô hình 4P của Mel Rhodes (1961): Con người (Person), Quá trình (Process), Sản phẩm (Product), và Môi trường/Hệ thống (Press).
- Khung ngữ nghĩa Cảnh và Khung (Scenes-and-frames-Semantik): Được Charles J. Fillmore xây dựng năm 1977 và đưa vào lý thuyết dịch thuật bởi Vannerem và Mary Snell-Hornby năm 1986. Trong mô hình này, "khung" (frame) là các dạng thức ngôn ngữ cụ thể (từ ngữ, cấu trúc ngữ pháp), còn "cảnh" (scene) là những biểu tượng tâm trí, trải nghiệm, tri thức nền gắn liền với một tình huống giao tiếp.
- Bảy phương thức sáng tạo trong dịch thuật của Paul Kußmaul (2000): Đây là khung lý thuyết trung tâm của khóa luận, gồm:
- Thay đổi khung (Rahmenwechsel): Cảnh giữ nguyên, khung ngôn ngữ thay đổi (điển hình khi xử lý ẩn dụ).
- Tạo khung mới (Neurahmung): Người dịch tạo ra một từ ngữ hoặc ngữ đoạn mới để gọi tên một cảnh chưa có sẵn từ tương đương trong ngôn ngữ đích.
- Chọn yếu tố cảnh trong một khung (Auswahl von Szenenelementen innerhalb eines Rahmens): Cụ thể hóa một yếu tố mang tính nguyên mẫu (prototypisch) từ cảnh trừu tượng của văn bản gốc để đưa vào bản dịch.
- Chọn yếu tố cảnh trong một cảnh (Auswahl von Szenenelementen innerhalb einer Szene): Chuyển đổi góc nhìn giữa các yếu tố tương đương, đồng cấp trong cùng một cảnh chung.
- Thay đổi cảnh (Szenenwechsel): Thay thế một cảnh không quen thuộc hoặc không phù hợp với văn hóa đích bằng một cảnh khác phù hợp hơn với văn cảnh.
- Mở rộng cảnh (Szenenerweiterung): Bổ sung chi tiết giúp cảnh trở nên cụ thể, tường minh hơn.
- Bao khung (Einrahmung): Ngược với phương thức thứ ba, chuyển từ chi tiết cụ thể ở nguyên tác sang một khái niệm bao quát, trừu tượng hơn ở bản dịch.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai theo hướng tiếp cận sản phẩm (produktorientierter Ansatz). Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu lý thuyết, kết hợp với phương pháp phân tích thực chứng, đối chiếu trực tiếp văn bản song ngữ (Đức - Việt) ở cấp độ cú đoạn và câu. Nguồn dữ liệu gồm nguyên tác Die Taube (Süskind, 1987), bản dịch Chỉ tại con chim bồ câu (Lê Chu Cầu, 2004), cùng các công cụ từ điển đối chiếu: Từ điển Tiếng Việt (Hoàng Phê chủ biên, 2008), Langenscheidt Grosswörterbuch Deutsch als Fremdsprache (2008) và từ điển Duden.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Dẫn nhập (Einleitung)
Chương này trình bày lý do lựa chọn đề tài, xuất phát từ nhu cầu giao lưu văn hóa và sự gia tăng các ấn phẩm dịch văn học từ tiếng Đức sang tiếng Việt trong thời kỳ toàn cầu hóa. Tác giả nhấn mạnh dịch thuật là công việc phức tạp, trong đó các dị biệt ngôn ngữ và văn hóa đòi hỏi những chiến lược xử lý sáng tạo. Tác giả chỉ ra lỗ hổng trong việc vận dụng sáng tạo của sinh viên và xác định mục tiêu của khóa luận là cụ thể hóa khái niệm trừu tượng này thông qua phân tích các ngữ liệu thực tế. Bố cục công trình gồm năm phần chính và phương pháp nghiên cứu cũng được phác thảo tại đây.
Chương 2: Khái niệm "Văn học" và những lưu ý khi dịch văn học (Was ist Literatur? / Was ist eine gute literarische Übersetzung?)
Tiểu mục làm rõ bản chất của văn bản văn học, phân biệt giữa văn bản thực dụng (ngôn ngữ đóng vai trò truyền tải thông tin thuần túy) và văn bản nghệ thuật (ngôn ngữ là phương tiện tổ chức thẩm mỹ). Dựa trên mô hình của Christiane Nord, tác giả nhấn mạnh việc người dịch phải giải mã được dụng công nghệ thuật và các yếu tố lạ hóa của nguyên tác. Vận dụng quan điểm của Ernst Merian-Genast, chương này khẳng định một bản dịch văn học có giá trị cần phải là một văn bản sống động, mang lại cho người đọc cơ hội tiếp cận tư duy và biểu đạt mới của một nền văn hóa khác, thay vì giản lược hóa mọi yếu tố văn hóa ngoại lai. Khả năng đưa ra quyết định của người dịch (Entscheidungsfertigkeit) được xác định là kỹ năng cốt lõi.
Chương 3: Khái niệm, đặc điểm và các hướng tiếp cận nghiên cứu sáng tạo (Zum Begriff „Kreativität“ / Merkmale und Forschungsansätze der Kreativität)
Chương 3 khảo sát các định nghĩa khác nhau về sáng tạo, đồng thời làm rõ bốn đặc trưng của quy trình sáng tạo theo NACCCE: giàu trí tưởng tượng (fantasievoll), có mục đích (zielmäßig), độc đáo (originär), và có giá trị (wertvoll). Tác giả phân tích mô hình 4P của Rhodes (1961), đối chiếu giữa hướng tiếp cận hệ thống (systemorientierter Ansatz) của Forstner, Csikszentmihalyi với hướng tiếp cận sản phẩm (produktorientierter Ansatz). Tác giả lập luận rằng việc nghiên cứu theo hướng sản phẩm là giải pháp tối ưu và khả thi đối với đề tài, bởi nó cho phép nhận diện và đánh giá trực tiếp các sáng tạo ngôn ngữ sau khi bản dịch đã hoàn tất.
Chương 4: Sáng tạo trong dịch thuật (Kreativität in Übersetzungen)
Tiểu mục này khẳng định dịch thuật là một hành vi sáng tạo và là "sự tái sinh về mặt ngôn ngữ" (sprachliche Wiedergeburt - Choluj & Rather, 2007) do hiện tượng tương đương 1:1 giữa hai ngôn ngữ là rất hiếm. Tác giả giới thiệu khung lý thuyết Ngữ nghĩa học Cảnh và Khung của Fillmore, sau đó diễn giải chi tiết cơ chế vận hành của bảy phương thức sáng tạo do Paul Kußmaul xây dựng kèm theo các ví dụ minh họa kinh điển. Vấn đề ranh giới của sáng tạo được thảo luận sâu qua mối quan hệ giữa trung thành và sáng tạo (Kreativität oder Loyalität?). Tác giả dẫn chứng trường hợp bản dịch kịch Bà lớn về thăm (Der Besuch der alten Dame) của dịch giả Phạm Thị Hoài: việc thay đổi toàn bộ tên riêng tiếng Đức thành tên tiếng Việt thuần túy đã vượt quá ranh giới sáng tạo được công chúng chấp nhận, dẫn đến việc bản dịch bị cấm đoán tại thời điểm xuất bản. Qua đó, tác giả khẳng định nguyên tắc người dịch cần tuân thủ là "trung thành nhất có thể, tự do khi cần thiết" (treu wie möglich, frei wie nötig).
Chương 5: Phân tích sáng tạo trong dịch thuật qua ví dụ cụ thể (Kreativität in Übersetzungen am konkreten Beispiel)
Đây là chương thực chứng trọng tâm của khóa luận. Tác giả tóm tắt cốt truyện vừa Die Taube (1987) của Patrick Süskind kể về nhân vật Jonathan Noel sống khép kín tại Paris, cuộc sống bị đảo lộn dữ dội chỉ vì một buổi sáng phát hiện con chim bồ câu trước cửa phòng trọ. Đồng thời, chương này giới thiệu tiểu sử dịch giả Lê Chu Cầu (sinh năm 1947, định cư tại Đức từ nhiều năm, dịch nhiều tác phẩm nổi tiếng như Das Parfüm, Die Unendliche Geschichte, Momo). Tác giả đi sâu phân tích 13 cặp ngữ liệu đối chiếu song ngữ tiêu biểu trích từ nguyên tác và bản dịch, sắp xếp theo từng phương thức sáng tạo của Kußmaul:
- Thay đổi khung (Ví dụ 10, 11, 12): Xử lý ẩn dụ auf der schiefen Bahn thành "bê bối" (từ bỏ khung ẩn dụ nhưng giữ nguyên nội hàm khủng hoảng đời sống); Hals über Kopf được dịch thành "rơi tốm vào một cuộc khủng hoảng" (dùng từ tượng thanh "tốm" bổ nghĩa cho động từ "rơi", giữ được cảnh ngộ bất ngờ); chuyển đổi quán ngữ mang yếu tố tôn giáo Gott sei Dank thành "May thay" phù hợp với văn hóa tiếp nhận phi tôn giáo của đa số người Việt.
- Tạo khung mới (Ví dụ 13, 14): Giải quyết hiện tượng khuyết tương đương 1:1 (Eins-zu-Null-Entsprechung), như dịch loại bánh ngọt Rosinenschnecken thành "bánh nho xoắn hình ốc"; tạo tổ hợp từ "đạp nhau" từ gốc "đạp mái" để dịch thuật ngữ giao cấu của chim (Geschlechtsverkehr), biến hành động một chiều thành hành động hai chiều.
- Chọn yếu tố cảnh trong một khung (Ví dụ 15, 16): Cụ thể hóa đại từ khái quát man thành đại từ xưng hô "ông" để tập trung trực tiếp vào nhân vật Jonathan Noel; dịch động từ sở hữu rộng nghĩa besaß thành "sắm" dựa trên logic hoàn cảnh sống tự lập của nhân vật.
- Chọn yếu tố cảnh trong một cảnh (Ví dụ 17, 18): Dịch chuyển góc nhìn từ thực thể cái quần bị tụt (diese herabgelassenen Hosen) sang hành động "phải tụt quần" (vì trong tiếng Việt cái quần không mang thuộc tính hèn hạ, mà hành động bị ép tụt quần mới thể hiện sự nhục nhã); dịch chiếc xe chở tiền của hãng Brink từ việc miêu tả màu sắc, kết cấu (blaue gepanzerte Lieferwagen) sang đặc tính chức năng "xe chống đạn".
- Thay đổi cảnh: Tác giả xác định phương thức này không xuất hiện trong bản dịch khảo sát do bối cảnh tác phẩm thập niên 1980 tương đồng với hiện đại và dịch giả ưu tiên tính trung thành để bảo đảm tính liên kết văn bản.
- Mở rộng cảnh (Ví dụ 19, 20): Bổ sung chi tiết "phá được vòng vây" để cụ thể hóa trạng thái bị giam lỏng bởi con chim bồ câu (Ausfall aus deinem Zimmer); thêm tính từ "xô bồ" khi dịch cuộc sống trại lính (Kasernenlebens) nhằm nhấn mạnh sự phức tạp, hỗn độn của môi trường quân đội.
- Bao khung (Ví dụ 21, 22): Dùng danh từ chung "trứng tráng" để gộp hai món trứng khác biệt trong nguyên tác (Omelett và Spiegeleier); dùng danh từ khái quát "chiếc xe" để dịch Limousine, lược bỏ chi tiết kỹ thuật không cần thiết đối với mạch cảm nhận của độc giả.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã khảo sát toàn bộ các trường hợp xử lý ngôn ngữ tiêu biểu trong bản dịch Chỉ tại con chim bồ câu và tổng hợp hệ thống các thao tác sáng tạo của dịch giả Lê Chu Cầu thông qua mô hình của Paul Kußmaul:
| STT |
Phương thức sáng tạo theo Kußmaul |
Ngữ liệu nguyên tác (Die Taube) |
Ngữ liệu bản dịch (Chỉ tại con chim bồ câu) |
Thao tác ngữ nghĩa - tri nhận của người dịch |
| 1 |
Thay đổi khung (Rahmenwechsel) |
auf der schiefen Bahn |
"bê bối" |
Chuyển đổi khung ẩn dụ sang khung phi ẩn dụ mang cùng nghĩa tình huống. |
| 2 |
Thay đổi khung (Rahmenwechsel) |
Hals über Kopf |
"rơi tốm vào một cuộc khủng hoảng" |
Dùng từ tượng thanh "tốm" làm định ngữ để biểu thị tính đột ngột của hành động rơi. |
| 3 |
Thay đổi khung (Rahmenwechsel) |
Gott sei Dank |
"May thay" |
Chuyển khung tôn giáo sang khung thế tục phù hợp với thói quen ngôn ngữ đích. |
| 4 |
Tạo khung mới (Neurahmung) |
Rosinenschnecken |
"bánh nho xoắn hình ốc" |
Tạo ngữ mô tả mới cho khái niệm văn hóa ẩm thực khuyết tương đương 1:1. |
| 5 |
Tạo khung mới (Neurahmung) |
Geschlechtsverkehr [ở loài chim] |
"đạp nhau" |
Biến đổi từ gốc "đạp mái" thành hành động tương hỗ hai chiều giữa chim trống và mái. |
| 6 |
Chọn yếu tố cảnh trong một khung (Auswahl von Szenenelementen innerhalb eines Rahmens) |
man |
"ông" |
Cụ thể hóa đại từ phiếm chỉ thành đại từ nhân xưng chỉ đích danh nhân vật chính. |
| 7 |
Chọn yếu tố cảnh trong một khung (Auswahl von Szenenelementen innerhalb eines Rahmens) |
Er besaß... |
"Ông sắm..." |
Chọn yếu tố hạt nhân (tự mua sắm) thay thế cho động từ sở hữu trừu tượng. |
| 8 |
Chọn yếu tố cảnh trong một cảnh (Auswahl von Szenenelementen innerhalb einer Szene) |
diese herabgelassenen Hosen |
"phải tụt quần" |
Chuyển điểm nhìn từ đối tượng tĩnh (quần) sang hành động động (tụt quần). |
| 9 |
Chọn yếu tố cảnh trong một cảnh (Auswahl von Szenenelementen innerhalb einer Szene) |
blaue gepanzerte Lieferwagen |
"chiếc xe chống đạn" |
Chuyển điểm nhìn từ đặc điểm ngoại quan (màu sắc) sang thuộc tính chức năng. |
| 10 |
Thay đổi cảnh (Szenenwechsel) |
Không xuất hiện |
Không xuất hiện |
Dịch giả không áp dụng để bảo tồn tính toàn vẹn và liên kết của văn bản gốc. |
| 11 |
Mở rộng cảnh (Szenenerweiterung) |
Ausfall aus deinem Zimmer |
"phá được vòng vây ra khỏi phòng" |
Bổ sung chi tiết "vòng vây" để cụ thể hóa cảm giác ngột ngạt của nhân vật trước con chim. |
| 12 |
Mở rộng cảnh (Szenenerweiterung) |
Kasernenlebens |
"cuộc sống... xô bồ... của trại lính" |
Bổ sung tính từ "xô bồ" nhằm khắc họa rõ nét trải nghiệm tiêu cực trong quân ngũ. |
| 13 |
Bao khung (Einrahmung) |
ein Omelett, Spiegeleier mit Schinken |
"trứng tráng xuông hay tráng với giăm-bông" |
Dùng danh từ khái quát "trứng tráng" để quy tụ các biến thể món ăn riêng biệt. |
| 14 |
Bao khung (Einrahmung) |
Limousine |
"chiếc xe" |
Khái quát hóa chủng loại xe hơi sang danh từ phương tiện giao thông chung. |
Về đóng góp học thuật, công trình tự nêu hai giá trị then chốt:
- Về mặt lý luận: Khóa luận là một nghiên cứu thực nghiệm kiểm chứng tính đúng đắn và khả thi của lý thuyết bảy phương thức sáng tạo do Paul Kußmaul đề xuất trên một cặp ngôn ngữ có khoảng cách loại hình học và văn hóa lớn là tiếng Đức và tiếng Việt.
- Về mặt thực tiễn: Công trình cung cấp hệ thống dẫn chứng cụ thể, phân tích cặn kẽ cơ chế tri nhận đằng sau mỗi quyết định dịch thuật. Điều này giúp biến khái niệm sáng tạo từ một phạm trù trừu tượng thành các bước thao tác có thể quan sát, học hỏi và ứng dụng được cho người học tiếng Đức và sinh viên ngành biên dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Tác giả tự nhận định rằng nghiên cứu chỉ tập trung khai thác sáng tạo dưới bình diện ngữ nghĩa học (semantischer Aspekt) dựa trên khung lý thuyết Scenes-and-frames, do đó chưa thể bao quát các bình diện dịch thuật quan trọng khác như cú pháp học, phong cách học hay âm vị học. Thêm vào đó, việc phân định ranh giới giữa bảy phương thức sáng tạo của Kußmaul trong một số trường hợp cụ thể vẫn có sự giao thoa nhất định và phụ thuộc vào góc nhìn diễn giải của người phân tích (chẳng hạn như trường hợp từ "đạp nhau" có thể xếp giữa Neurahmung và Szenenwechsel).
- Hướng mở: Nghiên cứu gợi mở việc mở rộng phạm vi khảo sát sang các khía cạnh phi ngữ nghĩa của bản dịch; đồng thời đề xuất hướng tiếp cận hệ thống (systemorientiert) hoặc tiến trình (prozessorientiert) để theo dõi toàn bộ quá trình ra quyết định của người dịch ngay từ khi bắt đầu tiếp nhận văn bản nguồn.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn rõ nét đối với các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Đức và Biên - Phiên dịch: Đề tài cung cấp cơ sở lý luận vững chắc và phương pháp luận rõ ràng để nâng cao năng lực dịch thuật, giúp người học định hình cách xử lý sáng tạo có kiểm soát thay vì dịch bừa bãi hoặc dịch phụ thuộc từng từ.
- Người nghiên cứu lý thuyết dịch: Khóa luận là tài liệu tham khảo giá trị về việc ứng dụng lý thuyết ngữ nghĩa tri nhận (Scenes-and-frames) và mô hình dịch thuật của Paul Kußmaul vào thực tiễn nghiên cứu đối chiếu Đức - Việt.
- Phần đáng tham khảo nhất: Toàn bộ Chương 5 với 13 ví dụ phân tích đối chiếu song ngữ chi tiết, đặc biệt là các kỹ thuật xử lý ẩn dụ, kỹ thuật tạo khung từ mới cho các hiện tượng khuyết tương đương văn hóa (Eins-zu-Null-Entsprechung), và các thao tác điều chỉnh điểm nhìn nhằm đáp ứng chuẩn mực tiếp nhận của tiếng Việt.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao phương thức Thay đổi cảnh (Szenenwechsel) theo lý thuyết của Kußmaul không xuất hiện trong bản dịch Chỉ tại con chim bồ câu?
Phương thức thay đổi cảnh chỉ được kích hoạt khi cảnh ở văn bản gốc hoàn toàn xa lạ hoặc không phù hợp với văn hóa tiếp nhận của độc giả bản ngữ. Truyện vừa Die Taube được viết vào thập niên 1980 với văn phong và bối cảnh sinh hoạt hiện đại, không chứa đựng các khoảng cách văn hóa quá dị biệt đối với độc giả Việt Nam thời kỳ toàn cầu hóa. Hơn nữa, việc thay đổi một cảnh sẽ tác động đến tính liên kết của toàn bộ hệ thống cảnh trong tác phẩm; dịch giả Lê Chu Cầu chủ trương giữ nguyên mức độ trung thành tối đa với cấu trúc truyện của Patrick Süskind nên không cần thiết phải sử dụng phương thức này.
2. Dịch giả Lê Chu Cầu đã áp dụng phương thức Tạo khung mới (Neurahmung) để giải quyết hiện tượng khuyết tương đương từ vựng 1-1 như thế nào?
Dịch giả áp dụng phương thức này qua hai trường hợp tiêu biểu: với từ chỉ món ăn đặc thù Đức Rosinenschnecken, dịch giả đã tạo ra khung miêu tả "bánh nho xoắn hình ốc" để độc giả hình dung được hình thức và thành phần nguyên liệu; với từ Geschlechtsverkehr chỉ hành vi giao phối của chim, dịch giả kết hợp động từ "đạp" (trong "đạp mái") với đại từ "nhau" để tạo thành tổ hợp "đạp nhau", biểu đạt chính xác tính chất phối ngẫu hai chiều giữa chim trống và chim mái.
3. Vì sao trường hợp bản dịch Bà lớn về thăm của Phạm Thị Hoài được tác giả dẫn chứng như một ví dụ vượt quá giới hạn sáng tạo trong dịch thuật?
Trong bản dịch vở kịch Der Besuch der alten Dame, dịch giả Phạm Thị Hoài đã thay đổi toàn bộ tên riêng tiếng Đức thành tên tiếng Việt thuần túy với mục đích giúp khán giả Việt Nam tiếp nhận dễ dàng. Tuy nhiên, sự biến đổi này đã đi chệch quá xa so với văn bản nguồn, làm mất đi tính chân thực của tác phẩm gốc và không được công chúng chấp nhận, thậm chí bản dịch bị cấm lưu hành tại thời điểm đó. Tác giả dùng ví dụ này để chứng minh rằng sáng tạo trong dịch thuật phải luôn đi kèm với tính phù hợp (Angemessenheit) và sự chấp nhận của xã hội.
4. Thao tác dịch đại từ bất định man thành "ông" (chỉ đích danh nhân vật Jonathan Noel) thuộc phương thức sáng tạo nào và đem lại hiệu quả gì?
Thao tác này thuộc phương thức "Chọn yếu tố cảnh trong một khung" (Auswahl von Szenenelementen innerhalb eines Rahmens). Đại từ man trong tiếng Đức mang tính phiếm chỉ, bao hàm cả bản thân người nói lẫn mọi người nói chung. Người dịch đã chủ động chọn lọc yếu tố hạt nhân (Kernvorstellung) của cảnh là Jonathan Noel để cụ thể hóa thành đại từ "ông", giúp câu văn kết nối trực tiếp với ngữ cảnh vĩ mô của đoạn văn và tránh gây hiểu lầm cho độc giả tiếng Việt rằng tác giả đang phát biểu một nhận định khái quát về cộng đồng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hải Hà đã làm sáng tỏ bản chất và các cơ chế vận hành của sáng tạo trong dịch văn học Đức - Việt dựa trên lý thuyết Ngữ nghĩa học Cảnh và Khung cùng mô hình bảy phương thức của Paul Kußmaul. Thông qua việc phân tích thực chứng tác phẩm Die Taube và bản dịch Chỉ tại con chim bồ câu, nghiên cứu chứng minh rằng sáng tạo không phải là sự tùy tiện mà là một chuỗi quyết định ngôn ngữ có mục đích, giúp người dịch vượt qua các rào cản bất tương đồng về ngôn ngữ và văn hóa mà vẫn bảo toàn giá trị thẩm mỹ của nguyên tác. Đây là một tài liệu học thuật có phương pháp luận chặt chẽ, đóng góp thiết thực cho công tác nghiên cứu lý thuyết dịch và đào tạo biên dịch viên tiếng Đức chuyên nghiệp.