Tổng quan về giáo trình

Giáo trình English Grammar in Use: A self-study reference and practice book for intermediate learners of English with answers (Ấn bản lần thứ 5, 2019) do Raymond Murphy biên soạn và Nhà xuất bản Đại học Cambridge (Cambridge University Press) phát hành (ISBN: 978-1-108-45765-1). Trong hệ thống đào tạo đại học và cao đẳng, tài liệu này được sử dụng làm giáo trình cơ sở hoặc tài liệu tham khảo chuẩn cho học phần Ngữ pháp tiếng Anh thực hành (Practical English Grammar), thuộc khối kiến thức bổ trợ và chuyên ngành ngôn ngữ ở trình độ trung cấp (Intermediate, tương đương bậc B1–B2 theo Khung tham chiếu trình độ ngôn ngữ chung Châu Âu - CEFR).

Mục tiêu học tập của giáo trình tập trung vào việc chuẩn hóa hệ thống ngữ pháp chức năng, giúp người học phân biệt chính xác các cấu trúc cú pháp, quy tắc biến hình từ, và ngữ nghĩa của các thì, thể, thức trong tiếng Anh. Giáo trình gồm 145 đơn vị bài học (Units) độc lập, được thiết kế theo cấu trúc trang đôi đối xứng: trang bên trái trình bày phần giải thích ngữ pháp và câu ví dụ minh họa ngữ cảnh; trang bên phải cung cấp hệ thống bài tập thực hành tương ứng.

Điểm đặc thù của giáo trình là cách tiếp cận phi tuyến tính (non-linear). Tài liệu không sắp xếp nội dung theo độ khó tăng dần từ đầu đến cuối sách mà phân chia theo các nhóm chuyên đề ngữ pháp, cho phép người học linh hoạt lựa chọn bài học dựa trên nhu cầu khắc phục điểm yếu cá nhân thông qua bảng hướng dẫn học tập (Study Guide).

   +-------------------------------------------------------------+
   |                CẤU TRÚC ĐƠN VỊ BÀI HỌC (UNIT)               |
   +------------------------------+------------------------------+
   |    TRANG TRÁI (LÝ THUYẾT)    |     TRANG PHẢI (THỰC HÀNH)   |
   +------------------------------+------------------------------+
   | * Ngữ cảnh minh họa          | * Bài tập điền từ            |
   | * Quy tắc cấu trúc & ngữ nghĩa| * Bài tập nối câu            |
   | * Cặp so sánh tương phản     | * Bài tập viết câu tình huống|
   | * Động từ trạng thái / quy tắc| * Bài tập tự sửa lỗi         |
   +------------------------------+------------------------------+

Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Hệ thống 145 bài học trong giáo trình được phân bổ thành 16 nhóm chủ đề ngữ pháp lớn:

+------------------------------------+---------------------------------------+
| Nhóm chủ đề ngữ pháp               | Phân bổ bài học (Units)               |
+------------------------------------+---------------------------------------+
| 1. Present and past                | Units 1 - 6                           |
| 2. Present perfect and past        | Units 7 - 18                          |
| 3. Future                          | Units 19 - 25                         |
| 4. Modals                          | Units 26 - 37                         |
| 5. If and wish                     | Units 38 - 41                         |
| 6. Passive                         | Units 42 - 46                         |
| 7. Reported speech                 | Units 47 - 48                         |
| 8. Questions and auxiliary verbs   | Units 49 - 52                         |
| 9. -ing and to …                   | Units 53 - 68                         |
| 10. Articles and nouns             | Units 69 - 81                         |
| 11. Pronouns and determiners       | Units 82 - 91                         |
| 12. Relative clauses               | Units 92 - 97                         |
| 13. Adjectives and adverbs         | Units 98 - 112                        |
| 14. Conjunctions and prepositions  | Units 113 - 120                       |
| 15. Prepositions                   | Units 121 - 136                       |
| 16. Phrasal verbs                  | Units 137 - 145                       |
+------------------------------------+---------------------------------------+
  1. Nhóm thời và thể hiện tại, quá khứ (Units 1–6): Khảo sát cấu trúc, sự khác biệt ngữ nghĩa giữa Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) và Hiện tại đơn (Present Simple), Quá khứ đơn (Past Simple) và Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
  2. Nhóm hiện tại hoàn thành và quá khứ (Units 7–18): Phân tích thể hoàn thành (Present Perfect Simple, Present Perfect Continuous, Past Perfect), cách sử dụng giới từ chỉ thời gian (for, since), và phân định ranh giới ngữ dụng giữa I didI have done.
  3. Nhóm chỉ thời gian tương lai (Units 19–25): Khảo sát các hình thái diễn đạt tương lai qua thì hiện tại (Present tenses for future), cấu trúc I’m going to, will/shall, và will be doing / will have done.
  4. Động từ tình thái (Units 26–37): Hệ thống hóa cách dùng can, could, may, might, must, have to, should, would, diễn đạt sự suy đoán, nghĩa vụ, lời đề nghị và yêu cầu.
  5. Cấu trúc điều kiện và giả định (Units 38–41): Cấu trúc câu điều kiện loại 1, 2, 3 và mệnh đề đi kèm động từ wish.
  6. Thể bị động và Câu tường thuật (Units 42–48): Biến đổi thể chủ động - bị động (is done / was done / being done), cấu trúc have something done, và chuyển đổi phát ngôn trực tiếp sang gián tiếp.
  7. Dạng vị từ không xác định (Units 53–68): Cấu tạo và chức năng của danh động từ (Verb + -ing), động từ nguyên mẫu (Verb + to-infinitive), mệnh đề phân từ (-ing clauses), cấu trúc prefer/would rather.
  8. Danh từ, mạo từ và từ hạn định (Units 69–91): Danh từ đếm được/không đếm được, quy tắc sử dụng mạo từ (a/an/the), đại từ phản thân (myself/themselves), lượng từ (all, most, neither, each, every).
  9. Mệnh đề quan hệ và các từ loại bổ trợ (Units 92–145): Mệnh đề xác định/không xác định (who/which/that/whose/where), trật tự tính từ, trạng từ so sánh, liên từ (although, in case, unless), giới từ theo cụm (verb + preposition), và động từ hai thành phần (phrasal verbs).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống khái niệm ngôn ngữ học thực hành thông qua:

  • Ngữ pháp tương phản (Contrastive Grammar): Làm rõ ranh giới giữa các phạm trù hình thái học dễ gây nhầm lẫn như Present Continuous vs. Present Simple (hành động đang diễn ra tại thời điểm nói so với chân lý/thói quen lặp lại), hoặc used to (do) (thói quen trong quá khứ đã chấm dứt) đối chiếu với be/get used to (doing) (sự quen thuộc với một trạng thái).
  • Phân loại động từ theo tính chất hành vi (Stative vs. Dynamic Verbs): Xác định nhóm động từ chỉ nhận thức, trạng thái và cảm xúc không kết hợp với thể tiếp diễn (như know, realize, understand, recognize, believe, suppose, remember, mean, belong, consist, seem - Unit 4A).
  • Mối liên hệ giữa thời gian và hình thức ngữ pháp: Phân định thời gian nói và thời điểm sự việc diễn ra, ví dụ việc dùng thì hiện tại để biểu đạt lịch trình tương lai (The train leaves at 11 - Unit 19B).
   +--------------------------------------------------------------------+
   |               PHÂN BIỆT ĐỘNG TỪ TRẠNG THÁI & HÀNH ĐỘNG             |
   +---------------------------------+----------------------------------+
   |   STATIVE VERBS (Không dùng -ing)|  DYNAMIC VERBS (Dùng được -ing)  |
   +---------------------------------+----------------------------------+
   | know, understand, believe,      | run, drive, build, eat,          |
   | belong, consist, prefer, seem   | work, repair, write              |
   +---------------------------------+----------------------------------+
   | Ví dụ: I want something to eat  | Ví dụ: She is driving to work   |
   | (Không dùng: I am wanting)      | (Hành động đang tiếp diễn)       |
   +---------------------------------+----------------------------------+

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng nhận diện và phân tích cú pháp: Khả năng phát hiện lỗi sai về dạng thức chia động từ, trật tự từ (word order), và vị trí của trạng từ trong câu.
  • Kỹ năng biến đổi hình thái câu: Thực hành chuyển đổi câu chủ động sang bị động, câu trực tiếp sang gián tiếp, và kết hợp câu đơn thành câu phức bằng mệnh đề phân từ (participial clauses) hoặc mệnh đề quan hệ (relative clauses).
  • Kỹ năng ứng dụng chuẩn xác: Lựa chọn đúng giới từ, lượng từ và mạo từ theo từng ngữ cảnh giao tiếp cụ thể, hỗ trợ cho việc viết học thuật và đọc hiểu văn bản chuyên ngành.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình English Grammar in Use áp dụng phương pháp quy nạp kết hợp diễn dịch (Inductive-Deductive Approach):

+-----------------------------------------------------------------------------+
|                      QUY TRÌNH TIẾP CẬN BÀI HỌC                             |
|                                                                             |
|  [Tình huống mẫu]  --->  [Quy tắc & Đối chiếu]  --->  [Thực hành bài tập]   |
|  (Ngữ cảnh trực quan)      (Công thức, ngoại lệ)         (Điền từ, viết câu)  |
+-----------------------------------------------------------------------------+
  • Tiếp cận qua ngữ cảnh thực tế (Contextualised Presentation): Mỗi bài học mở đầu bằng một tình huống cụ thể (Ví dụ: Unit 1 mở đầu bằng tình huống "Sarah is in her car. She is on her way to work. She’s driving to work." để định nghĩa thì Hiện tại tiếp diễn; Unit 2 mở đầu bằng "Alex is a bus driver, but now he is in bed asleep." để minh họa thì Hiện tại đơn). Từ tình huống, các công thức và quy tắc loại trừ được rút ra rõ ràng.
  • Hệ thống bài tập định dạng đa dạng: Trang thực hành bên phải tích hợp các dạng bài:
    • Điền dạng đúng của động từ vào câu hoặc đoạn văn.
    • Chọn câu đối ứng phù hợp ngữ cảnh.
    • Viết lại câu dựa trên dữ liệu cho trước.
    • Sửa lỗi sai ngữ pháp trong câu cho sẵn.
  • Công cụ tự đánh giá và chẩn đoán:
    • Bảng hướng dẫn học (Study Guide, trang 326–335) gồm các câu hỏi trắc nghiệm chẩn đoán, giúp người học xác định chính xác các đơn vị bài học cần ôn tập.
    • Mục bài tập bổ sung (Additional Exercises, trang 302–325) tổng hợp kiến thức liên đơn vị (ví dụ: Bài tập 16 tổng hợp kiến thức từ Unit 26 đến Unit 36 về động từ tình thái).
    • Đáp án (Key to Exercises, trang 336; Key to Additional exercises, trang 368; Key to Study guide, trang 372) phục vụ việc kiểm tra độc lập kết quả học tập.
                  +--------------------------------+
                  |         BẮT ĐẦU TỰ HỌC         |
                  +---------------+----------------+
                                  |
                                  v
                  +--------------------------------+
                  |   Làm bài kiểm tra chẩn đoán   |
                  |     (Study Guide - Trang 326)  |
                  +---------------+----------------+
                                  |
                                  v
                  +--------------------------------+
                  |  Xác định các Unit bị lỗi      |
                  +---------------+----------------+
                                  |
                                  v
                  +--------------------------------+
                  |  Đọc lý thuyết trang trái      |
                  |  Làm bài tập trang phải        |
                  +---------------+----------------+
                                  |
                                  v
                  +--------------------------------+
                  |  Đối chiếu đáp án (Trang 336)  |
                  |  Làm Additional Exercises      |
                  +--------------------------------+
  • Tích hợp trong giảng dạy: Giảng viên có thể sử dụng trang bên trái làm giáo án khung để giải thích cấu trúc trên lớp, và giao phần bài tập trang bên phải làm bài tập tự học hoặc bài kiểm tra đánh giá thường xuyên.

Điểm nổi bật và cập nhật

Ấn bản lần thứ 5 của giáo trình mang lại những cải tiến kỹ thuật và cấu trúc cụ thể:

  • Tái thiết kế nội dung và hình ảnh: Minh họa được vẽ mới hoàn toàn bởi đơn vị thiết kế Q2A Media Services Pvt., tăng tính trực quan cho các tình huống ngữ pháp.
  • Cập nhật hệ thống ví dụ và câu bài tập: Các câu văn trong phần giải thích và bài tập được rà soát, tái cấu trúc để phản ánh chính xác tiếng Anh hiện đại.
  • Bổ sung 7 phụ lục tra cứu chuyên sâu (Appendices 1–7, trang 292–301):
    • Appendix 1 (trang 292): Bảng động từ có quy tắc và bất quy tắc (Regular and irregular verbs).
    • Appendix 2 (trang 294): Bảng tổng hợp các thì hiện tại và quá khứ (Present and past tenses).
    • Appendix 3 (trang 295): Bảng tổng hợp các cấu trúc tương lai (The future).
    • Appendix 4 (trang 296): Tổng quan động từ tình thái (Modal verbs: can/could/will/would...).
    • Appendix 5 (trang 297): Dạng rút gọn của từ (Short forms: I’m / you’ve / didn’t...).
    • Appendix 6 (trang 298): Quy tắc chính tả khi thêm hậu tố (Spelling).
    • Appendix 7 (trang 300): Đối chiếu ngữ pháp tiếng Anh - Anh và tiếng Anh - Mỹ (American English).
  • Định dạng kỹ thuật số (Interactive eBook): Cung cấp phiên bản sách điện tử tích hợp âm thanh phát âm mẫu, công cụ ghi âm luyện giọng (Record yourself) và từ điển tra cứu tích hợp (SMART thesaurus).

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Sinh viên đại học/cao đẳng: Sinh viên năm nhất và năm hai các ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh, hoặc sinh viên các ngành kỹ thuật, kinh tế cần chuẩn hóa chuẩn đầu ra ngoại ngữ bậc B1–B2.
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần đạt trình độ sơ cấp (Elementary/A2), đã nắm được trật tự từ cơ bản và từ vựng thông dụng để có thể đọc hiểu phần diễn giải ngữ pháp hoàn toàn bằng tiếng Anh trong sách. Giáo trình được tác giả tuyên bố rõ ràng: "The book is not suitable for elementary learners."
  • Giảng viên và giáo viên ngoại ngữ: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy bổ trợ (supplementary course material), ngân hàng bài tập ôn tập, hoặc tài liệu thiết kế các khóa học ngữ pháp tăng cường/chữa mất gốc kiến thức.
  • Người tự học và nghiên cứu: Người học chuẩn bị cho các kỳ thi chuẩn hóa quốc tế (IELTS, TOEFL, TOEIC, Cambridge FCE) cần tài liệu tự tra cứu độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được thiết kế dành riêng cho người học tiếng Anh ở trình độ trung cấp (Intermediate / Middle- and Upper-Intermediate, tương đương B1–B2), những người đã nắm ngữ pháp cơ bản nhưng thường gặp lỗi khi sử dụng các cấu trúc phức tạp. Sách không phù hợp cho người mới bắt đầu (Elementary learners).

2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?

Người học cần hoàn thành trình độ sơ cấp (A2), nắm được từ vựng cơ bản và có khả năng đọc hiểu các đoạn giải thích ngắn bằng tiếng Anh, vì toàn bộ giáo trình được viết bằng tiếng Anh chuẩn mà không có bản dịch ngữ nghĩa đi kèm.

3. Điểm khác biệt của giáo trình so với các tài liệu ngữ pháp khác là gì?

Điểm khác biệt nằm ở thiết kế bài học 2 trang độc lập (trang trái lý thuyết, trang phải bài tập), phương pháp giải thích ngữ pháp thông qua ngữ cảnh thực tế thay vì liệt kê công thức khô cứng, và hệ thống phân loại ngữ pháp tương phản (so sánh trực diện sự khác nhau giữa các thì và cấu trúc tương đồng).

4. Làm sao để tự học giáo trình hiệu quả?

Người học không cần học tuần tự từ bài 1 đến bài 145. Quy trình tự học chuẩn:

  1. Làm bài kiểm tra tại mục Study Guide (trang 326).
  2. Tra cứu những câu trả lời sai để xác định bài học tương ứng cần ôn.
  3. Đọc kỹ phần giải thích ở trang bên trái của bài học đó.
  4. Làm bài tập ở trang bên phải và đối chiếu với phần đáp án (Key to Exercises, trang 336).
  5. Làm thêm các bài tổng hợp tại mục Additional Exercises (trang 302).

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình?

Các phiên bản và tài liệu đi kèm trong hệ sinh thái của giáo trình gồm:

  • Sách bài tập bổ trợ: English Grammar in Use Supplementary Exercises (ISBN: 978-1-108-45773-6).
  • Sách điện tử tương tác: Interactive ebook (ISBN: 978-1-108-45771-2) có âm thanh và công cụ tra cứu.
  • Bản dành cho lớp học không kèm đáp án: Student’s Book without answers (ISBN: 978-1-108-45768-2).
  • Các đầu sách cùng bộ: Advanced Grammar in Use (Martin Hewings) và English Vocabulary in Use (Stuart Redman).

Kết luận

Giáo trình English Grammar in Use (Fifth Edition) của Raymond Murphy cung cấp hệ thống ngữ pháp tiếng Anh thực hành có tính quy chuẩn cao cho bậc đại học và người tự học trình độ B1–B2. Thông qua 145 đơn vị bài học, 7 phụ lục tra cứu và hệ thống bài tập kiểm tra đánh giá, giáo trình thiết lập lộ trình học tập khoa học: chẩn đoán điểm yếu qua Study Guide, hoàn thiện cấu trúc qua từng Unit chuyên đề, và củng cố toàn diện qua Additional Exercises. Đây là tài liệu tham khảo cơ bản, phục vụ hiệu quả cho các chương trình chuẩn hóa năng lực ngoại ngữ học thuật.