Xem chi tiết SGK Toán 12 Tập 1 (Chân Trời Sáng Tạo) - NXB Giáo Dục VN

Tài liệu Sách giáo khoa toán 12 tập 1 chân trời sáng tạo (mới) tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành tại Việt Nam

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Toán Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Hướng Dẫn

2023

99
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: ỨNG DỤNG ĐẠO HÀM ĐỂ KHẢO SÁT HÀM SỐ

1.1. Tính đơn điệu và cực trị của hàm số

1.2. Giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số

1.3. Đường tiệm cận của đồ thị hàm số

2. CHƯƠNG 2: VECTƠ VÀ HỆ TOẠ ĐỘ TRONG KHÔNG GIAN

3. CHƯƠNG 3: CÁC SỐ ĐẶC TRƯNG ĐO MỨC ĐỘ PHÂN TÁN CHO MẪU SỐ LIỆU GHÉP NHÓM

PHỤ LỤC

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Sách giáo khoa Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo

Sách giáo khoa (SGK) Toán 12 tập 1 thuộc bộ sách Chân trời sáng tạo của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam được biên soạn nhằm đáp ứng yêu cầu của Chương trình mới lớp 12 môn Toán theo định hướng phát triển năng lực. Cuốn sách không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn chú trọng vào việc kết nối toán học với thực tiễn, giúp học sinh hình thành tư duy logic và khả năng giải quyết vấn đề. SGK Toán 12 tập 1 CTST được cấu trúc một cách khoa học, với mỗi bài học tuân theo tiến trình: Khởi động, Khám phá, Thực hành và Vận dụng. Cấu trúc này tạo ra một môi trường học tập tương tác, khuyến khích sự chủ động của người học. Nội dung sách được trình bày rõ ràng, trực quan với nhiều ví dụ minh họa và bài tập thực tế. Sách tập trung vào ba chương cốt lõi cho học kỳ đầu tiên, bao gồm các kiến thức trọng tâm về Giải tích, Hình học không gian và Thống kê. Các chương này không chỉ là nền tảng cho kỳ thi tốt nghiệp THPT mà còn là công cụ quan trọng cho các bậc học cao hơn. Để hỗ trợ quá trình dạy và học, bộ sách còn đi kèm các tài liệu bổ trợ quan trọng như Sách bài tập Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạoSách giáo viên Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo, cung cấp hệ thống bài tập đa dạng và hướng dẫn giảng dạy chi tiết, giúp cả giáo viên và học sinh khai thác tối đa hiệu quả của chương trình.

1.1. Cấu trúc và nội dung sách Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo

Cấu trúc nội dung sách Toán 12 tập 1 được chia thành ba chương chính, phản ánh các mảng kiến thức quan trọng của chương trình. Chương I, Ứng dụng đạo hàm để khảo sát hàm số, là nội dung trọng tâm của Giải tích lớp 12. Chương này trang bị công cụ đạo hàm để phân tích các tính chất quan trọng của hàm số như tính đơn điệu, cực trị, giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất và tiệm cận. Chương II, Vectơ và hệ toạ độ trong không gian, giới thiệu các khái niệm cơ bản và phép toán vectơ, làm nền tảng cho hình học giải tích trong không gian Oxyz. Chương III, Các số đặc trưng đo mức độ phân tán cho mẫu số liệu ghép nhóm, thuộc mảng Thống kê và Xác suất, giúp học sinh phân tích và diễn giải dữ liệu thực tế. Như trích dẫn trong sách: "Các bài học đều xây dựng theo tinh thần định hướng phát triển năng lực và thường được thống nhất theo các bước: khởi động, khám phá, thực hành, vận dụng."

1.2. Điểm mới trong chương trình mới lớp 12 môn Toán

Điểm mới nổi bật của chương trình mới lớp 12 môn Toán là sự chuyển dịch từ việc trang bị kiến thức đơn thuần sang phát triển năng lực toán học toàn diện cho học sinh. SGK Toán 12 tập 1 CTST thể hiện rõ tinh thần này qua việc tăng cường các hoạt động trải nghiệm và ứng dụng thực tiễn. Sách khuyến khích học sinh vận dụng kiến thức toán học để giải quyết các vấn đề trong khoa học, kỹ thuật và đời sống, chẳng hạn như bài toán tối ưu hóa lợi nhuận hay phân tích dữ liệu thống kê. Một điểm đáng chú ý khác là việc tích hợp công nghệ thông tin vào quá trình học tập, giúp việc học Toán trở nên sinh động và hiệu quả hơn. Các bài toán không chỉ dừng lại ở mức độ tính toán mà còn yêu cầu khả năng phân tích, lập luận và mô hình hóa toán học, phù hợp với xu hướng giáo dục hiện đại.

1.3. Vai trò của Sách bài tập và Sách giáo viên Toán 12

Sách bài tập Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo là tài liệu không thể thiếu để củng cố kiến thức. Hệ thống bài tập trong sách được thiết kế đa dạng, từ cơ bản đến nâng cao, giúp học sinh luyện tập và nắm vững các kỹ năng cần thiết. Việc thường xuyên giải bài tập Toán 12 Chân trời sáng tạo giúp học sinh làm quen với nhiều dạng toán khác nhau và chuẩn bị tốt cho các kỳ thi. Trong khi đó, Sách giáo viên Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo đóng vai trò là kim chỉ nam cho các nhà giáo. Sách cung cấp gợi ý về phương pháp giảng dạy, phân tích mục tiêu cần đạt của từng bài học và đưa ra các đáp án, lời giải chi tiết. Tài liệu này hỗ trợ giáo viên xây dựng bài giảng hiệu quả, tổ chức các hoạt động học tập sáng tạo và đánh giá năng lực học sinh một cách chính xác.

II. Cách vượt qua thách thức khi học SGK Toán 12 tập 1 CTST

Việc tiếp cận SGK Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho học sinh. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự gia tăng về độ phức tạp và trừu tượng của kiến thức, đặc biệt là trong chuyên đề Toán 12 học kì 1. Các khái niệm như đạo hàm, giới hạn, và khảo sát hàm số đòi hỏi tư duy phân tích sâu sắc. Học sinh không chỉ cần nhớ công thức mà phải hiểu bản chất vấn đề để vận dụng linh hoạt. Bên cạnh đó, các bài toán trong sách thường gắn liền với bối cảnh thực tiễn, yêu cầu kỹ năng mô hình hóa toán học – một kỹ năng còn khá mới mẻ với nhiều người. Việc chuyển đổi từ một bài toán thực tế sang mô hình toán học và ngược lại là một rào cản cần vượt qua. Thêm vào đó, khối lượng kiến thức lớn trong học kỳ 1, bao gồm cả Giải tích, Hình học không gian và Thống kê, đòi hỏi học sinh phải có kế hoạch học tập và phân bổ thời gian hợp lý. Nếu không có phương pháp học tập hiệu quả, học sinh có thể cảm thấy quá tải và khó theo kịp chương trình.

2.1. Nhận diện các dạng toán khó trong chuyên đề Toán 12 học kì 1

Các chuyên đề Toán 12 học kì 1 chứa nhiều dạng toán có độ khó cao. Trong chương Ứng dụng đạo hàm để khảo sát hàm số, các bài toán biện luận số nghiệm của phương trình dựa vào đồ thị, bài toán tối ưu hóa (tìm giá trị lớn nhất, nhỏ nhất) có chứa tham số, và các bài toán liên quan đến tính đơn điệu, cực trị của hàm hợp, hàm ẩn thường gây khó khăn cho học sinh. Đối với Hình học không gian, việc xác định tọa độ của điểm, vectơ trong hệ trục Oxyz và áp dụng các biểu thức tọa độ để giải quyết bài toán hình học đòi hỏi trí tưởng tượng không gian tốt và khả năng tính toán chính xác. Phần Thống kê với các số liệu ghép nhóm cũng là một nội dung mới, yêu cầu học sinh phải nắm vững công thức và hiểu ý nghĩa của các số đặc trưng đo độ phân tán.

2.2. Khó khăn khi tự học và giải bài tập Toán 12 Chân trời sáng tạo

Quá trình tự học và giải bài tập Toán 12 Chân trời sáng tạo có thể gặp nhiều trở ngại. Thứ nhất, việc thiếu người hướng dẫn trực tiếp khiến học sinh khó khăn trong việc xác định phương pháp giải tối ưu cho một bài toán. Nhiều bài tập vận dụng cao đòi hỏi những cách tiếp cận sáng tạo mà không phải lúc nào cũng có sẵn trong sách giáo khoa. Thứ hai, khi gặp phải một vấn đề khó, học sinh có thể bị "mắc kẹt" mà không có ai để hỏi ngay lập tức, dẫn đến tâm lý chán nản. Thứ ba, việc kiểm tra và đánh giá kết quả tự học cũng là một thách thức. Học sinh có thể giải sai mà không nhận ra hoặc không hiểu sâu sắc bản chất của lời giải. Để khắc phục, việc tìm kiếm các nguồn tài liệu tham khảo uy tín, tham gia các nhóm học tập, và chủ động trao đổi với giáo viên là vô cùng cần thiết.

III. Phương pháp học hiệu quả chương 1 SGK Toán 12 tập 1 CTST

Chương I, Ứng dụng đạo hàm để khảo sát hàm số, là nền tảng của Giải tích lớp 12 và chiếm tỷ trọng lớn trong các kỳ thi. Để chinh phục chương này trong SGK Toán 12 tập 1 CTST, cần có một phương pháp học tập bài bản và khoa học. Trước hết, việc nắm vững các khái niệm cơ bản về đạo hàm từ lớp 11 là điều kiện tiên quyết. Tiếp theo, cần hiểu sâu sắc mối liên hệ giữa dấu của đạo hàm cấp một và tính đơn điệu của hàm số, cũng như vai trò của đạo hàm cấp hai trong việc xác định điểm cực trị và tính lồi lõm của đồ thị. Sách giáo khoa nêu rõ: "Đạo hàm là một công cụ toán học có rất nhiều ứng dụng trong khoa học, kĩ thuật và đời sống." Việc học không nên chỉ dừng lại ở việc giải các bài toán mẫu. Thay vào đó, cần luyện tập đa dạng các dạng bài tập, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và vận dụng cao. Lập bảng biến thiên là một kỹ năng cốt lõi, cần được thực hành thành thạo vì nó là công cụ trực quan hóa toàn bộ quá trình khảo sát hàm số. Cuối cùng, việc liên kết kiến thức với các bài toán thực tiễn sẽ giúp củng cố và ghi nhớ kiến thức lâu hơn.

3.1. Kỹ thuật ứng dụng đạo hàm để khảo sát hàm số hiệu quả

Để ứng dụng đạo hàm để khảo sát hàm số một cách hiệu quả, cần tuân thủ một quy trình rõ ràng. Sách giáo khoa đã hệ thống hóa các bước này: "Bước 1. Tìm tập xác định D của hàm số. Bước 2. Tính đạo hàm f'(x) của hàm số. Tìm các điểm x thuộc D mà tại đó đạo hàm f'(x) bằng 0 hoặc đạo hàm không tồn tại. Bước 3. Xét dấu f'(x) và lập bảng biến thiên. Bước 4. Nêu kết luận về các khoảng đồng biến, nghịch biến của hàm số." Việc thành thạo quy trình này là chìa khóa để giải quyết các bài toán về tính đơn điệu và cực trị. Đặc biệt, cần chú ý đến các trường hợp đạo hàm không xác định hoặc các điểm mà đạo hàm đổi dấu. Việc luyện tập thường xuyên với các hàm số đa thức, phân thức hữu tỉ sẽ giúp hình thành phản xạ nhanh và chính xác.

3.2. Bí quyết tìm giá trị lớn nhất nhỏ nhất và tiệm cận đồ thị

Tìm giá trị lớn nhất (GTLN) và giá trị nhỏ nhất (GTNN) của hàm số là một dạng toán ứng dụng quan trọng. Đối với hàm số liên tục trên một đoạn [a; b], phương pháp chung là tính giá trị của hàm số tại hai đầu mút a, b và tại các điểm cực trị trên khoảng (a, b), sau đó so sánh các giá trị này. Đối với việc tìm tiệm cận, cần nắm vững định nghĩa và cách tính giới hạn. Đường thẳng x = a là tiệm cận đứng nếu giới hạn của hàm số khi x tiến đến a là vô cực. Đường thẳng y = b là tiệm cận ngang nếu giới hạn của hàm số khi x tiến đến vô cực là b. Việc sử dụng máy tính cầm tay để kiểm tra kết quả giới hạn là một kỹ năng hữu ích, giúp tiết kiệm thời gian và tăng độ chính xác.

IV. Hướng dẫn học Hình học và Thống kê trong SGK Toán 12 mới

Bên cạnh Giải tích, SGK Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo còn bao gồm hai phần kiến thức quan trọng là Hình học không gian và Thống kê. Mỗi phần đều có những đặc thù riêng và đòi hỏi phương pháp tiếp cận phù hợp. Đối với chương Vectơ và hệ toạ độ trong không gian, việc học không chỉ là ghi nhớ công thức mà cần xây dựng một trực quan hình học tốt. Học sinh cần luyện tập vẽ hình, tưởng tượng các đối tượng trong không gian ba chiều và liên kết chúng với các biểu thức toạ độ. Ngược lại, chương Các số đặc trưng đo mức độ phân tán cho mẫu số liệu ghép nhóm lại mang tính ứng dụng cao. Để học tốt phần này, cần hiểu rõ ý nghĩa của từng số đặc trưng như khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, phương sai và độ lệch chuẩn. Việc thực hành tính toán trên các bộ dữ liệu thực tế sẽ giúp củng cố kiến thức và thấy được vai trò của thống kê trong việc phân tích và đưa ra quyết định.

4.1. Nắm vững vectơ và hệ toạ độ trong không gian Oxyz

Chương II tập trung vào các khái niệm về vectơ và hệ toạ độ trong không gian. Nền tảng của chương này là định nghĩa vectơ, các phép toán vectơ (cộng, trừ, nhân với một số) và tích vô hướng. Quy tắc hình hộp là một công cụ mạnh để tính tổng ba vectơ không đồng phẳng. Phần trọng tâm là việc áp dụng hệ toạ độ Oxyz để giải quyết các bài toán hình học. Học sinh cần thành thạo việc tìm toạ độ của điểm và vectơ, tính độ dài đoạn thẳng, góc giữa hai vectơ, và ứng dụng các biểu thức toạ độ của phép toán vectơ. Việc chuyển một bài toán hình học không gian thuần túy sang ngôn ngữ toạ độ thường giúp đơn giản hóa vấn đề và đưa ra lời giải một cách có hệ thống.

4.2. Phân tích số liệu ghép nhóm và các số đo độ phân tán

Chương III giới thiệu các phương pháp phân tích mẫu số liệu ghép nhóm. Đây là kiến thức thống kê thực tiễn, giúp xử lý các bộ dữ liệu lớn. Các số đặc trưng đo độ phân tán như khoảng biến thiên, khoảng tứ phân vị, phương sai, và độ lệch chuẩn đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá mức độ biến động của dữ liệu. Ví dụ, trong tài chính, độ lệch chuẩn được dùng để đo lường rủi ro của một khoản đầu tư. Học sinh cần nắm vững công thức tính toán các đại lượng này từ bảng tần số ghép nhóm và quan trọng hơn là phải biết cách diễn giải ý nghĩa của chúng. Một độ lệch chuẩn nhỏ cho thấy các giá trị dữ liệu có xu hướng tập trung gần số trung bình, trong khi độ lệch chuẩn lớn cho thấy dữ liệu phân tán rộng hơn.

V. Tài nguyên và ứng dụng từ SGK Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo

Để tối ưu hóa quá trình học tập với SGK Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo, việc tận dụng các tài nguyên hỗ trợ và hiểu rõ các ứng dụng thực tiễn của kiến thức là vô cùng quan trọng. Trong thời đại số, việc tiếp cận tài liệu học tập trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Nhiều nguồn tài liệu cung cấp file PDF SGK Toán 12 tập 1 CTST, giúp học sinh có thể học mọi lúc, mọi nơi. Tuy nhiên, việc học hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc đọc sách. Xây dựng một đề cương ôn tập học kì 1 Toán 12 khoa học dựa trên cấu trúc của sách giáo khoa là một bước đi chiến lược. Đề cương này nên hệ thống hóa các kiến thức trọng tâm, các dạng bài tập tiêu biểu và các lỗi sai thường gặp. Quan trọng nhất, điểm sáng của bộ sách Chân trời sáng tạo chính là việc nhấn mạnh khả năng vận dụng kiến thức. Các bài toán "Vận dụng" trong sách là cơ hội tuyệt vời để học sinh áp dụng các công cụ toán học vào giải quyết các vấn đề thực tế, từ kinh tế, kỹ thuật đến khoa học tự nhiên, qua đó thấy được sức mạnh và vẻ đẹp của môn Toán.

5.1. Cách tìm và sử dụng file PDF SGK Toán 12 tập 1 CTST

Việc sử dụng file PDF SGK Toán 12 tập 1 CTST mang lại nhiều tiện ích. Học sinh có thể dễ dàng truy cập sách trên các thiết bị điện tử như máy tính bảng, laptop hoặc điện thoại thông minh, thuận tiện cho việc tra cứu và ôn tập. Để có được file PDF chất lượng, nên tìm kiếm trên các trang web giáo dục uy tín hoặc cổng thông tin của Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. Khi sử dụng phiên bản điện tử, học sinh có thể tận dụng các công cụ như tìm kiếm từ khóa, đánh dấu trang, và ghi chú trực tiếp trên file, giúp cá nhân hóa tài liệu học tập. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc học trên sách giấy vẫn có những ưu điểm riêng trong việc giảm mỏi mắt và tăng khả năng tập trung. Do đó, nên kết hợp cả hai hình thức để đạt hiệu quả cao nhất.

5.2. Xây dựng đề cương ôn tập học kì 1 Toán 12 hiệu quả

Một đề cương ôn tập học kì 1 Toán 12 hiệu quả cần được xây dựng một cách có hệ thống. Cấu trúc đề cương nên bám sát ba chương chính của sách. Đối với mỗi chương, cần liệt kê các đơn vị kiến thức cốt lõi, công thức quan trọng, và định lý cần nhớ. Tiếp theo, phân loại các dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao cho từng đơn vị kiến thức. Ví dụ, trong chương I, các dạng bài có thể bao gồm: xét tính đơn điệu, tìm cực trị, tìm GTLN-GTNN, tìm tiệm cận, khảo sát và vẽ đồ thị hàm số. Việc tự giải một vài bài tập ví dụ cho mỗi dạng sẽ giúp củng cố phương pháp. Cuối cùng, đề cương nên bao gồm một bộ đề thi thử để kiểm tra tổng hợp kiến thức và rèn luyện kỹ năng làm bài trong điều kiện thời gian giới hạn.

VI. Kết luận Tối ưu hóa việc học SGK Toán 12 Chân trời sáng tạo

Cuốn Sách giáo khoa Toán 12 tập 1 Chân trời sáng tạo không chỉ là một tài liệu cung cấp kiến thức mà còn là một công cụ định hướng phương pháp tư duy và phát triển năng lực cho học sinh. Để khai thác tối đa giá trị của cuốn sách này, người học cần một chiến lược tiếp cận chủ động và toàn diện. Điều này bao gồm việc nắm vững cấu trúc logic của sách, hiểu rõ mục tiêu của từng bài học, và tích cực tham gia vào các hoạt động từ Khám phá đến Vận dụng. Việc kết hợp giữa lý thuyết trong sách giáo khoa với thực hành trong sách bài tập và các nguồn tài liệu tham khảo khác sẽ tạo ra một nền tảng kiến thức vững chắc. Hơn nữa, việc nhận diện và có kế hoạch vượt qua các thách thức, đặc biệt với những chuyên đề Toán 12 học kì 1 phức tạp, là yếu tố then chốt dẫn đến thành công. Cuối cùng, mục tiêu của chương trình mới không chỉ là điểm số, mà là hình thành năng lực toán học thực sự, giúp học sinh tự tin giải quyết các vấn đề trong học tập và cuộc sống sau này.

6.1. Tóm tắt những kiến thức trọng tâm học kì 1 lớp 12

Kiến thức trọng tâm trong học kì 1 của chương trình Toán lớp 12 bao gồm ba mảng chính. Mảng Giải tích tập trung vào ứng dụng đạo hàm để khảo sát hàm số, đây là công cụ mạnh nhất để phân tích toàn diện hành vi của một hàm số. Mảng Hình học không gian giới thiệu về vectơ và hệ toạ độ Oxyz, là nền tảng cho phương pháp toạ độ trong không gian. Mảng Thống kê và Xác suất cung cấp các công cụ để phân tích mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm, một kỹ năng quan trọng trong khoa học dữ liệu. Việc nắm vững ba mảng kiến thức này là yêu cầu cơ bản để hoàn thành tốt chương trình học kì 1.

6.2. Định hướng phát triển năng lực toán học cho học sinh

Mục tiêu cuối cùng của SGK Toán 12 tập 1 CTSTchương trình mới lớp 12 môn Toán là phát triển năm năng lực toán học cốt lõi cho học sinh: năng lực tư duy và lập luận toán học, năng lực mô hình hóa toán học, năng lực giải quyết vấn đề toán học, năng lực giao tiếp toán học, và năng lực sử dụng công cụ, phương tiện học toán. Bằng cách tích cực tham gia vào các hoạt động học tập được thiết kế trong sách, học sinh sẽ dần hình thành và hoàn thiện các năng lực này. Đây không chỉ là sự chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp mà còn là hành trang quý giá cho các bậc học cao hơn và cho sự nghiệp trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 đang diễn ra mạnh mẽ.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. (NG DUNG DAO HAM DE KHAO SAT HAM SO 5 Bai 4, Khao sit và vẽ đồ thi một số ham sé co ban 25 Bài tập cuối chương II PHAN THONG KE VA XAC SUAT Chương III. CAC SO DACTRUNG DO MUC DO PHAN TAN CHO MAU SO LIEU GHEP NHOM Bảng giải thích thuật ngữ ˆ Bing tra cứu từ ngữ Phân | MỘT SỐ YẾU TỐ GIẢI TÍCH UNG DUNG DAO HAM Chương Í ` ĐỀ KHẢO SÁT HÀM SỐ Đạo hàm l t công cụ toán học có rất nhiều ứng dụng trong khoa học, ki thuật và đời sống. Trong chương nay, chúng ta sẽ \ dụng đạo hàm để khảo sát một số tính chất quan trọng của hàm số (như tính đơn điệu, cực trị ậ ị của hàm số Số lượng thành phẩm cần sản xuất là bao nhiêu để thu đượclợi nhuận cao nhất? ~ Nhận biết được tính đồng biến, nghịch biến của một hàm số trên một khoảng dựa vào dấu của đạo hàm cấp một của nó.

~ Thể hiện được tính đồng biến, nghịch biến của hàm số trong bảng biến thiên. ~ Nhận biết được tính đơn điệu, điểm cực trị, giá trị cực trị của hàm số thông qua bảng biến thiên hoặc thông qua hình ảnh hình học của đồ thị hàm số. Nhận biết được giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số trên một tập xác định cho trước. ~ Xác định được giá trị lớn nhất, giá trị nhỏ nhất của hàm số bằng đạo hàm trong những trường hợp đơn giản.

~ Khảo sát được tập xác định, chiều biến thiên, cực trị tiệm cận, bảng biến thiên và vẽ đồ thị của các hàm số: y= ax) + bx” + cx + d (4# 0); CĐ (20 2g— pczg;y~ đỀ 2 +ÐX+c œ+d mx+n (a#0,mz0 và đa thức tử không chia hết cho đa thức mẫu). ~ Nhận biết được tính đối xứng (trục đối xứng, tâm đối xứng) của đồ thị các hàm số trên. ~ Vận dụng đạo hàm và khảo sát hàm số để giải quyết một số vấn đề liên quan đến thực tiễn. Tính đơn điệu và cực trị của hàm số Từ khoá: Đồng biến; Nghịch biến; Cực trị; Cực đại; Cực tiểu.

©) Trong 8 phút đầu kể từ khi xuất phát, độ caoh (tính bằng mét) của khinh khí cầu vào thời điểm £ phút được cho bởi công thie h(t) = 6È — 81Ẻ + 324t. Đồ thị của hàm số h(t) được biểu diễn trong hình bên. Trong các khoảng thời gian nào khinh khí cầu tăng dần độ cao, giảm dần độ cao? Độ cao của khinh khí cầu vào các thời điểm3 phút và 6 phút sau khi xuất phátcó gì đặcbiệt? 1. Tính đơn điệu của hàm số Nhắc lại về tính đồng biến, nghịch biến của hàm số Kí hiệu K là khoảng hoặc đoạn hoặc nửa khoảng.

Giả sử hàm số y = /(x) xác định trên K. Nếu hàm số y = /(x) đồng bién trén K thi dé thi cua né di /én tir trai sang phai (Hinh 1a). Néu hàm số y = /(x) nghịch biến trên K thì đồ thị của nó đi xuống từ trái sang phai (Hinh 1b). » y Hình 1 b) Ham sé đồng biến hoặc nghịch biến trên K được gọi chung là đơn điệu trên K.

Tìm các khoảng đơn điệu của hảm số y = f(x) có đồ thị cho ở Hình 2. Hình2 Giải Hàm số đồng biến trên các khoảng (~2; 1) và (5; 8), nghịch biến trên khoảng (1; 5). 9 “Tìm các khoảng đơn điệu của hàm số y = /(x) có đồ thị cho ở Hình 3. Hình 3 Tính đơn điệu của hàm số @ Cho ham sé y= f(x) =.

a) Từ đỏ thị của hàm số y = f(x) (Hình 4), hãy chỉ ra các khoảng đồng biến và nghịch biến của hàm số đã cho. b) Tinh dao ham f"(x) va xét dau f'(x). c) Tir dé, nhan xét vé méi liên hệ giữa các khoảng đồng biến, nghịch biến của hàm số với dầu của ƒ"(x). Hình4 Trong /ÊÌ, ta thấy hàm số y = f(x) déng biến trên khoảng mà ƒ'(x) dương, nghịch biến trên khoảng mà ƒ'(x) âm.

Tổng quát, ta có kết quả sau đây: ` Cho hàm số y=/(x) có đạo hàm trên K. Nếu ƒ'(x) > 0 với mọi x thuộc K thì hàm số, én trén K, Nếu ƒ'() < 0 với mọi x thuộc K thì hàm số y = ƒ(x) nghịch biến trén K. Chứng minh rằng hàm sé g(x) = TT nghịch biến trên khoảng (1; +). x Giải Ham số xác định trên (1; +s).

Chú ý: Khi xét tính đơn điệu của hàm số mà chưa cho khoảng K, ta hiéu xét tinh đơn điệu của hàm số đó trên tập xác định của nó. Từ kết quả trên, đề xét tính đơn điệu của hàm số y = /(x), ta thực hiện các bước sau: Bước I. Tìm tập xác định D của hàm số. Tỉnh đạo hàm ƒ'(x) của hàm số.

Tìm các điểm x thuộc Ð mà tại đó đạo hàm ƒ'(x) bằng 0 hoặc dao hàm không tồn tại. Xét #') và lập bảng biến thiên. Nêu kết luận về các khoảng đồng biến, nghịch biến của hàm số. Xét tính đơn điệu của các hàm số sau: a) fe) = + 3x; b)g()=x+ ©)h@)=x.

Bảng biến thiên: x | 0 2 + #œ) - 0 + 0 - ø TỐ a ¬— Vay ham số ƒ(x) = -x` + 3xˆ đồng biến trên khoảng (0; 2), nghịch biến trên các khoảng. b) Xét hàm số g(x) =x + 1 x Tập xác dinh: D= R \ {0}. e) Xét hàm số j (x) = x” Tập xác định: D = E. Bang bién thién: 0 +00 —20' a) Nếu hàm số y = ƒ(x) có đạo hàm trên K, f"(x) > 0 với mọi x e K và ƒ'(x) =0 chỉ tại một số hữu hạn điểm thì hàm số đồng biến trên K.

b) Néu ham séy = f(x) c6 dao ham trén K, f"(x) < 0 với mọi x e K và ƒ'(x) = 0 chỉ tại một số hữu hạn điểm thì hàm số nghịch biến trên K. e) Nếu ƒ'(x) = 0 với mọi x e K thì hàm số không trên K. Xét tính đơn điệu của các hàm số sau: a) fe) = 2° — 6x? + 9x; bg@=+ x Chimg minh ring ham sé f(x) = 3x — sinx dong bién trén R. ®@ Hãy trả lời câu hỏi trong ẤP) (trang 6) bằng cách xét dấu đạo hàm của hàm số.

Cực trị của hàm số 2 Quan sát đồ thị của hàm sé y = f(x) =° — 3x? + 1 trong Hình 5. a) Tìm khoảng (4; b) chứa điểm x = 0 mà trên đó ƒ(+) < /(0) với mọi x # 0. b) Tìm khoảng (a; b) chứa điểmx = 2 mà trên d6 f(x) > f(2) với mọi x # 2. e) Tôn tại hay không khoảng (ø; b) chứa điểm x = 1 mà trên đó 0) >/) với mọi x# 1 hoặc fx) </(1) với mọix # 12 ` Cho hàm số y = ƒ(x) xác định trên tập hợp D và xe D.

e Nếu tồn tại một khoảng (a; ö) chứa điềm x„ và (4; b) D sao cho ƒ(x) < ƒ(xạ) với mọi x € (a; b) \ {xạ} thì xạ được gọi là một điểm cực đại, ƒ(x,) được gọi là giá trị cực đại của ham s6 y = f(x), ki hiéu yep. e Nếu tồn tại một khoảng (a; 5) chứa điểm x, va (a; b) < D sao cho f(x) > f(x) voi moi x e (4; ở) \ {xạ}, thì xạ được gọi là một điểm cực tiểu, ƒ(x,) được gọi là giá trị cực tiểu của hàm số y = ƒ(x), kí hiệu y. Chú ý: a) Điểm cực đại và điểm cực tiểu được gọi chung là điểm cực frị của hàm số. Giá trị cực đại và giá trị cực tiểu được gọi chung là giá tr] cw frị (còn gọi là cực trị) của hàm số.

b) Nếu xạ là một điểm cực trị (điểm cực đại, điểm cực tiểu) của hàm số y = f(x) thi ta cũng nói hàm số y = /(x) đạt cực trị (cực đại, cực tiểu) tại xụ. c) Hàm số có thể đạt cực đại và cực tiểu tại nhiều điểm trên 7). đ) Nếu xạ là điểm cực trị của hàm số y = ƒ(x) thì điểm A⁄(x,; /(x,)) là một điểm cực trị cua dé thi ham sé y= f(x). Tìm cực trị của hàm số y = f(x) có đồ thị được cho ở Hình 7.

Giải Hàm số y = ƒ(x) có: *x= I là điểm cực đại vì ƒ(x) < ƒ(1) với mọi xe(0:2)\ {1}, yeø= ƒ() =5; +x = 6 là điểm cực đại vì ƒ(x) < /(6) với mọi xe; 7) \ {6}, ycp =/(6) = 6; *x=4 là điểm cực tiểu vì ƒ(x) > /(4) với mọi xe@:5)\ {4),y. “Tìm các điểm cực trị của hàm số y = ƒ(x) có đồ thị cho ở Hình 8. Tìm cực trị của hàm số R < 2 khix<l @ Đồ thị của hàm số y= 4” 1 Sư cho ở Hình 9. ¢ 2—x khix>l > a) Tim điểm cực đại và điểm cực tiểu của hầm số.

b) Tại x = 1, hàm số có đạo hàm không? ) Thay mỗi dau ? bang ki hiệu (+, —) thích hợp đề hoàn thành bảng biến thiên dưới đây. Nhận xét về dấu của y' khi x đi qua điểm cực đại và điểm cực tiết x_ | 0 1 too Hinh9 20) Cho ham sé y = f(x) lién tue trén khoang (a; b) chtta diém x, va cé đạo hàm trên cae khoang (a; x,) va (x,; b). Khi đó: + Néu f'(x) < 0 véi moix € (a; x) va f"(x) > 0 véi moix € (x); ð) thi ham sé y = f(x) đạt cực tiểu tại diém x,; * Nếu ƒ'@) > 0 với mọix e (4; xạ) và ƒ'() < 0 với mọix e (xạ; ð) thì hàm số đạt cực đại tại điểm xụ. Tìm cực trị của hàm số ƒ(x) = 2x` ~ 9x” ~ 24x + 1.

Giải Tập xác dinh: D= R. Bảng biến thiên: x| -1 4 too /#%œ) + 0 - 0 + Se) _—” Tu” — Vay ham số đạt cực đại tại x = —1, giá trị cực đại là f(-1) = 14; ham số đạt cực tiểu tại x= 4, giá trị cực tiểu là ƒ(4) = —111. Nhận xét: Từ kết quả trên, đề tìm cực trị cua him sé y = f(x), ta thực hiện các bước sau: Bước 1. Tìm tập xác định D của hàm số.

Tính đạo hàm ƒ (x) của hàm số. Tìm các điểm x thuộc D ma tại đó đạo hàm ƒ'(x) bằng 0 hoặc đạo hàm không tổn tại. Lập bảng biến thiên của hàm Bước 4. Từ bảng biến thiên kết luận về cực trị của hàm số.

Tìm cực trị của hàm số /(x) = xÌ— 3x? + 3x — 4. Giải Tập xác định: D =. Bảng biến thiên: —*_—] LR) #œ) Vay hàm số không có cực trị. Chú ý: a) Nếu ƒ '(xạ) = 0 và ƒ '(x) không đổi dấu khi x qua điểm xạ thì hàm số không có cực trị tai x,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ