Nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của rong mơ Sargassum mcclurei trên thịt cá thu

Nghiên cứu khả năng chống oxy hóa từ dịch chiết rong mơ. Ứng dụng giúp hạn chế oxy hóa lipid, bảo quản thịt cá thu tươi ngon và an toàn hơn.

Trường đại học

Trường Đại Học Nha Trang

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp đại học

2014

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Rong Mơ Sargassum Tiềm năng bảo quản cá thu tự nhiên

Rong mơ, hay tảo biển có tên khoa học là Sargassum, là một nguồn tài nguyên biển quý giá với trữ lượng lớn tại Việt Nam, đặc biệt là các vùng biển miền Trung. Trong bối cảnh ngành công nghiệp thực phẩm đang hướng tới các giải pháp bền vững, rong mơ nổi lên như một chất chống oxy hóa tự nhiên đầy hứa hẹn. Các nghiên cứu khoa học, tiêu biểu là đồ án của Phạm Thị Mỹ Hiền (2014) tại Đại học Nha Trang, đã chứng minh chiết xuất rong mơ Sargassum mcclurei chứa hàm lượng cao các hợp chất hoạt tính sinh học. Những hợp chất này, đặc biệt là polyphenol từ biển, có khả năng ức chế hiệu quả các quá trình oxy hóa, nguyên nhân chính gây hư hỏng thực phẩm. Cá thu, một loại cá có giá trị kinh tế cao nhưng lại chứa hàm lượng lipid không bão hòa lớn, rất dễ bị ôi thiu trong quá trình bảo quản. Việc tìm kiếm một chất bảo quản xanh không chỉ giải quyết vấn đề kéo dài thời gian sử dụng cá mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về an toàn thực phẩm. Bài viết này sẽ phân tích sâu về khả năng ứng dụng rong mơ như một giải pháp đột phá trong công nghệ sau thu hoạch thủy sản, cung cấp một phương pháp bảo quản cá thu an toàn, hiệu quả và có nguồn gốc thực vật.

1.1. Tổng quan về rong mơ Sargassum mcclurei và giá trị

Rong mơ Sargassum mcclurei thuộc ngành rong nâu (Phacophyta), phân bố rộng rãi tại các vùng biển Việt Nam. Theo nghiên cứu, loài rong này có thành phần hóa học đa dạng, bao gồm protein, lipid, khoáng chất và đặc biệt là các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học cao. Trong đó, acid alginic chiếm tỷ lệ lớn, là nguyên liệu quan trọng cho ngành công nghiệp sản xuất alginate. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất đang được khám phá nằm ở các hợp chất thứ cấp như phlorotannin trong tảo nâu và các loại polyphenol khác. Những hợp chất này chính là nền tảng cho hoạt tính chống oxy hóa mạnh mẽ của rong mơ, mở ra tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong y dược và công nghệ thực phẩm, đặc biệt là trong lĩnh vực bảo quản thực phẩm tự nhiên.

1.2. Giới thiệu cá thu và thách thức trong việc bảo quản

Cá thu (Scomberomorus commerson) là một sản phẩm thủy sản chủ lực, được ưa chuộng nhờ giá trị dinh dưỡng cao. Thịt cá thu chứa hàm lượng protein và lipid đáng kể, đặc biệt là các axit béo không no đa nối đôi. Chính đặc điểm này khiến cá thu trở thành đối tượng dễ bị hư hỏng. Quá trình oxy hóa lipid là nguyên nhân chính làm suy giảm chất lượng, gây ra mùi ôi khét, biến đổi màu sắc và làm mất giá trị dinh dưỡng. Thách thức lớn nhất trong ngành công nghiệp chế biến cá là làm thế nào để giảm ôi thiu cá một cách hiệu quả mà không cần dùng đến các chất bảo quản hóa học có thể gây hại cho sức khỏe người tiêu dùng.

II. Thách thức oxy hóa lipid trong bảo quản cá thu tươi sống

Sự hư hỏng của cá thu sau thu hoạch là một vấn đề nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế và sức khỏe người tiêu dùng. Nguyên nhân cốt lõi là quá trình oxy hóa lipid, một chuỗi phản ứng hóa học phức tạp. Lipid trong cá thu, đặc biệt là các axit béo không no, rất nhạy cảm với oxy, ánh sáng và các ion kim loại. Quá trình này bắt đầu bằng việc hình thành các gốc tự do, sau đó lan truyền theo một phản ứng dây chuyền, tạo ra các hợp chất hydroperoxide không bền. Các hợp chất này tiếp tục phân hủy thành aldehyde, ketone và các sản phẩm thứ cấp khác, là thủ phạm gây ra mùi ôi thiu đặc trưng và làm biến đổi cấu trúc protein trong thịt cá. Việc kiểm soát và ức chế oxy hóa lipid là mục tiêu hàng đầu của công nghệ sau thu hoạch thủy sản. Hiện nay, các chất chống oxy hóa tổng hợp như BHA, BHT tuy hiệu quả nhưng lại gây lo ngại về vấn đề an toàn thực phẩm. Do đó, xu hướng tìm kiếm các hợp chất thiên nhiên có khả năng chống oxy hóa, như chiết xuất rong mơ, đang trở thành một hướng đi cấp thiết và bền vững cho ngành chế biến thủy sản.

2.1. Cơ chế và tác hại của quá trình oxy hóa chất béo

Quá trình oxy hóa chất béo trong thịt cá là một phản ứng tự xúc tác, bắt đầu từ việc giải phóng nguyên tử hydro khỏi các chuỗi axit béo không no, tạo thành gốc tự do lipid (L•). Gốc tự do này phản ứng nhanh với oxy tạo thành gốc peroxy (LOO•), tiếp tục tấn công các phân tử lipid khác và tạo ra hydroperoxide (LOOH). Chuỗi phản ứng này gây ra nhiều tác hại nghiêm trọng: làm giảm giá trị dinh dưỡng do phá hủy các axit béo thiết yếu và vitamin tan trong dầu (A, E); tạo ra mùi vị khó chịu (ôi, khét); làm thay đổi màu sắc và kết cấu của sản phẩm. Quan trọng hơn, một số sản phẩm của quá trình oxy hóa có thể gây độc hại, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe con người.

2.2. Hạn chế của chất bảo quản tổng hợp hiện nay

Để ngăn chặn quá trình oxy hóa, các chất chống oxy hóa tổng hợp như Butylated hydroxytoluene (BHT) và Butylated hydroxyanisole (BHA) đã được sử dụng rộng rãi. Mặc dù chúng mang lại hiệu quả cao trong việc kéo dài thời gian sử dụng cá, nhiều nghiên cứu đã chỉ ra những lo ngại về nguy cơ ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người khi sử dụng lâu dài. Điều này đã thúc đẩy các quy định nghiêm ngặt hơn về việc sử dụng phụ gia tổng hợp. Người tiêu dùng ngày nay ưu tiên các sản phẩm "nhãn sạch", không chứa hóa chất. Vì vậy, việc phát triển các chất bảo quản xanh từ nguồn gốc thực vật là một yêu cầu tất yếu của thị trường.

III. Phương pháp chiết xuất rong mơ tối ưu hoạt tính sinh học

Để khai thác tối đa tiềm năng chống oxy hóa của rong mơ, việc xác định phương pháp chiết xuất hiệu quả là bước đi then chốt. Nghiên cứu của Phạm Thị Mỹ Hiền (2014) đã khảo sát một cách hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình thu nhận các hợp chất hoạt tính. Kết quả cho thấy, việc lựa chọn dung môi, nhiệt độ, và thời gian chiết có tác động trực tiếp đến hàm lượng polyphenol tổng số và hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết. Nghiên cứu đã chỉ ra dung môi ethanol 30% là lựa chọn tối ưu, cân bằng giữa hiệu quả hòa tan các polyphenol từ biển và tính an toàn khi ứng dụng trong thực phẩm. Nhiệt độ chiết được xác định ở 60°C trong thời gian 30 phút cho kết quả cao nhất. Điều này cho thấy nhiệt độ vừa phải giúp tăng cường quá trình khuếch tán hoạt chất mà không làm phân hủy chúng. Đặc biệt, việc áp dụng sóng siêu âm vào quá trình chiết đã cho thấy hiệu quả vượt trội, giúp phá vỡ vách tế bào rong, tăng cường sự xâm nhập của dung môi và rút ngắn đáng kể thời gian chiết. Quy trình tối ưu này là cơ sở khoa học quan trọng để sản xuất phụ gia thực phẩm từ tảo ở quy mô lớn.

3.1. Ảnh hưởng của dung môi và nhiệt độ đến hiệu quả chiết

Việc lựa chọn dung môi có ý nghĩa quyết định. Thí nghiệm so sánh giữa nước cất và các nồng độ ethanol khác nhau (30%, 70%, 100%) cho thấy ethanol 30% mang lại hàm lượng polyphenol và khả năng khử gốc tự do DPPH cao nhất. Điều này chứng tỏ dung môi phân cực vừa phải là phù hợp nhất để hòa tan các hợp chất phlorotannin trong tảo nâu. Về nhiệt độ, việc tăng nhiệt độ từ 30°C lên 60°C giúp cải thiện đáng kể hiệu suất chiết. Tuy nhiên, khi nhiệt độ tăng lên 75°C, hiệu quả lại có xu hướng giảm, có thể do sự phân hủy của một số hợp chất nhạy cảm với nhiệt.

3.2. Tối ưu hóa thời gian và kỹ thuật chiết sóng siêu âm

Thời gian chiết cũng là một yếu tố quan trọng. Kết quả nghiên cứu cho thấy thời gian chiết 30 phút là tối ưu. Nếu kéo dài thời gian hơn (60-120 phút), hàm lượng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa không tăng đáng kể, thậm chí có thể chiết xuất thêm các tạp chất không mong muốn. Một bước đột phá trong nghiên cứu là việc ứng dụng sóng siêu âm. Kỹ thuật này giúp tăng cường hiệu quả chiết một cách rõ rệt chỉ trong 10 phút, cao hơn so với phương pháp chiết tĩnh truyền thống. Đây là một phương pháp hiệu quả để tiết kiệm năng lượng và thời gian sản xuất chiết xuất rong mơ.

IV. Bí quyết ức chế oxy hóa lipid nhờ hoạt chất từ rong mơ

Sức mạnh bảo quản của chiết xuất rong mơ nằm ở hoạt tính chống oxy hóa vượt trội của nó. Cơ chế hoạt động chính là khả năng vô hiệu hóa các gốc tự do, những phân tử gây ra chuỗi phản ứng oxy hóa lipid. Các hợp chất thiên nhiên trong rong mơ, chủ yếu là nhóm polyphenol từ biểnphlorotannin trong tảo nâu, có cấu trúc hóa học đặc biệt với nhiều nhóm hydroxyl. Cấu trúc này cho phép chúng dễ dàng nhường nguyên tử hydro để trung hòa các gốc tự do, biến chúng thành các hợp chất bền vững và cắt đứt chuỗi phản ứng lan truyền. Các phương pháp đánh giá khoa học như thử nghiệm khử gốc tự do DPPH và xác định tổng năng lực khử đã khẳng định mối tương quan chặt chẽ giữa hàm lượng polyphenol và khả năng chống oxy hóa. Hàm lượng polyphenol càng cao, khả năng ức chế oxy hóa lipid càng mạnh. Điều này chứng tỏ rong mơ không chỉ là một nguyên liệu thô mà còn là một nhà máy sinh học sản xuất ra các chất bảo quản xanh hiệu quả, một giải pháp tiềm năng cho ngành bảo quản thực phẩm tự nhiên.

4.1. Đánh giá khả năng khử gốc tự do DPPH của dịch chiết

Phương pháp DPPH (1,1-diphenyl-2-picrylhydrazyl) là một tiêu chuẩn để đo lường khả năng chống oxy hóa. DPPH là một gốc tự do bền có màu tím. Khi tiếp xúc với chất chống oxy hóa, nó nhận một nguyên tử hydro và chuyển thành dạng không gốc tự do có màu vàng. Độ giảm màu tím, được đo bằng máy quang phổ, tỷ lệ thuận với hoạt tính chống oxy hóa của mẫu thử. Kết quả từ nghiên cứu cho thấy dịch chiết rong mơ, đặc biệt là khi được chiết xuất trong điều kiện tối ưu, thể hiện khả năng khử gốc DPPH rất cao, khẳng định tiềm năng của nó trong việc ngăn chặn giai đoạn khơi mào của quá trình oxy hóa.

4.2. Vai trò của phlorotannin và polyphenol trong tảo nâu

Polyphenol là một nhóm hợp chất lớn có nguồn gốc thực vật, và phlorotannin là một loại polyphenol đặc trưng chỉ có trong tảo nâu. Các hợp chất này được biết đến với khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ. Chúng không chỉ hoạt động như những chất bẫy gốc tự do hiệu quả mà còn có khả năng tạo phức với các ion kim loại (như sắt, đồng), vốn là những chất xúc tác cho phản ứng oxy hóa. Bằng cách vô hiệu hóa cả gốc tự do và chất xúc tác, phlorotannin trong tảo nâu đóng vai trò kép trong việc bảo vệ lipid khỏi sự phân hủy, làm cho chiết xuất rong mơ trở thành một tác nhân bảo quản đa năng và hiệu quả.

V. Hướng dẫn ứng dụng rong mơ kéo dài thời gian sử dụng cá

Từ kết quả nghiên cứu trong phòng thí nghiệm, việc ứng dụng chiết xuất rong mơ vào thực tế bảo quản cá thu đã cho thấy những kết quả rất khả quan. Thí nghiệm được thực hiện bằng cách xử lý thịt cá thu xay nhuyễn với dịch chiết rong mơ cô đặc, sau đó bảo quản lạnh ở 4°C và theo dõi sự thay đổi chất lượng theo thời gian. Chỉ số TBARS (Thiobarbituric Acid Reactive Substances), một thước đo mức độ oxy hóa lipid, được sử dụng để đánh giá hiệu quả. Kết quả cho thấy mẫu cá thu được xử lý bằng dịch chiết rong mơ có chỉ số TBARS thấp hơn đáng kể so với mẫu đối chứng (chỉ xử lý bằng nước cất) trong suốt 7 ngày bảo quản. Điều này chứng minh rằng phụ gia thực phẩm từ tảo có khả năng làm chậm quá trình ôi thiu một cách hiệu quả, giúp kéo dài thời gian sử dụng cá. Phương pháp này mở ra một hướng đi mới cho ngành công nghiệp chế biến cá, cho phép sản xuất các sản phẩm thủy sản tươi ngon hơn, an toàn hơn và có thời hạn sử dụng lâu hơn mà không cần phụ thuộc vào hóa chất tổng hợp, đáp ứng tiêu chí về một chất bảo quản xanh và bền vững.

5.1. Quy trình xử lý thịt cá thu bằng dịch chiết cô đặc

Quy trình ứng dụng bắt đầu bằng việc chuẩn bị dịch chiết rong mơ cô đặc từ các điều kiện chiết tối ưu đã xác định. Cá thu tươi được xử lý, phi lê và xay nhuyễn. Dịch chiết cô đặc sau đó được trộn đều với thịt cá xay theo một tỷ lệ xác định (ví dụ: 5ml dịch chiết cho 59g thịt cá). Việc trộn đều đảm bảo các hợp chất chống oxy hóa được phân bố đồng nhất, tiếp xúc và bảo vệ toàn bộ khối sản phẩm. Các mẫu sau khi xử lý được đóng gói và bảo quản trong điều kiện lạnh tiêu chuẩn. Quy trình này tương đối đơn giản và có thể tích hợp dễ dàng vào dây chuyền công nghệ sau thu hoạch thủy sản hiện có.

5.2. Kết quả thực nghiệm Ức chế oxy hóa lipid hiệu quả

Kết quả phân tích chỉ số TBARS là bằng chứng thuyết phục nhất. Trong khi mẫu đối chứng cho thấy sự gia tăng nhanh chóng của chỉ số TBARS, biểu hiện của sự ôi thiu, thì mẫu được xử lý bằng chiết xuất rong mơ duy trì được chỉ số này ở mức thấp trong thời gian dài. Theo đồ án của Phạm Thị Mỹ Hiền (2014), sự khác biệt này có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), khẳng định hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết không chỉ đúng trong điều kiện in vitro mà còn phát huy hiệu quả trực tiếp trên nền thực phẩm phức tạp như thịt cá. Điều này chứng tỏ rong mơ là giải pháp khả thi để giảm ôi thiu cá và nâng cao chất lượng sản phẩm.

VI. Triển vọng của rong mơ Chất bảo quản xanh cho ngành cá

Nghiên cứu về khả năng chống oxy hóa của rong mơ không chỉ là một đề tài khoa học mà còn mở ra một chương mới cho ngành công nghiệp chế biến cá. Tiềm năng biến rong mơ, một nguồn tài nguyên tự nhiên dồi dào, thành một chất bảo quản xanh có giá trị thương mại cao là rất lớn. Việc sử dụng phụ gia thực phẩm từ tảo không chỉ giúp doanh nghiệp giải quyết bài toán kéo dài thời gian sử dụng cá mà còn tạo ra lợi thế cạnh tranh trên thị trường bằng các sản phẩm "nhãn sạch", đáp ứng xu hướng tiêu dùng vì sức khỏe. Hướng đi này góp phần nâng cao giá trị chuỗi sản xuất thủy sản, từ khai thác, nuôi trồng rong biển đến chế biến và xuất khẩu. Phát triển công nghệ này sẽ thúc đẩy một nền kinh tế tuần hoàn, giảm phụ thuộc vào các hóa chất nhập khẩu và tận dụng hiệu quả nguồn lợi biển của Việt Nam. Tương lai của công nghệ sau thu hoạch thủy sản có thể sẽ chứng kiến sự lên ngôi của các hợp chất có nguồn gốc thực vật, và rong mơ chắc chắn sẽ là một trong những ứng cử viên sáng giá nhất.

6.1. Lợi ích kinh tế và tính bền vững cho ngành thủy sản

Việc thương mại hóa chiết xuất rong mơ mang lại lợi ích kép. Về kinh tế, nó tạo ra một sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao từ nguồn nguyên liệu giá rẻ, đồng thời giảm thiểu thiệt hại do hư hỏng sản phẩm thủy sản sau thu hoạch. Về tính bền vững, phương pháp này làm giảm việc sử dụng các hóa chất tổng hợp, góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Hơn nữa, nó còn thúc đẩy ngành nuôi trồng rong biển, tạo thêm việc làm và thu nhập cho người dân ven biển, góp phần vào sự phát triển bền vững của kinh tế biển.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai Tối ưu và đa dạng hóa

Mặc dù kết quả ban đầu rất hứa hẹn, vẫn còn nhiều hướng nghiên cứu cần được tiếp tục. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân lập và xác định chính xác các hợp chất phlorotannin trong tảo nâu cụ thể có hoạt tính mạnh nhất. Đồng thời, cần nghiên cứu sâu hơn về các phương pháp bao gói hoạt chất để tăng cường độ ổn định và hiệu quả khi ứng dụng. Ngoài cá thu, tiềm năng của chiết xuất rong mơ có thể được mở rộng sang bảo quản các loại thực phẩm khác như tôm, thịt và các sản phẩm chế biến sẵn, đa dạng hóa ứng dụng và tối đa hóa giá trị của nguồn tài nguyên quý giá này.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về rong mơ Sargassum mcclurei 1. Phân loại và đặc điểm hình thái Ngành: Phacophyta Lớp: Phaeophyceae Bộ: Fucales Họ: Sargassaceae Chi: Sargassum Loài: Sargassum mcclurei Hình 1. Rong mơ Sargassum mcclurei Rong mơ S.mcclurei thuộc ngành rong nâu (Phacophyta).

Rong nâu có trên 190 chi, hơn 900 loài, phần lớn sống ở biển, số chi, loài tìm thấy trong nước ngọt không nhiều lắm 7. Rong có cấu tạo nhiều tế bào dạng màng giả, dạng phiến, dạng sợi đơn giản, một hàng tế bào chia nhánh, dạng ống hoặc phân nhánh phức tạp hơn thành dạng cây có gốc, rễ, thân, lá. Rong sinh trưởng ở đỉnh, ở giữa, ở gốc các lóng.mcclurei dài 1-2 m, có khi dài đến 4 m hay hơn khi mọc ở sâu. Đĩa bám rộng khoảng 1cm, thường mọc liên lết 2-3 đĩa bám chung.

Đĩa bám có xẻ thùy nhưng không sâu. Trục chính hình trụ ngắn hơn 1 cm. Nhánh chính nhiều, 3-5, hình trụ, không gai to 1,5-2 mm, các nhánh bên mọc cánh 3-7 cm, dài 20 cm. Lá hơi dày và dai chắc, có hình bầu dục kéo dài, dài 1-3 cm, mép có răng cưa nhọn, đôi khi lá dày lên, mép có hai hàng răng hay có mâm nhỏ khi chúng mọc nơi sóng mạnh.

Gân giữa không rõ, ổ lông rãi rác, cuống lá ngắn. Phao nhiều, hình xoan hay hơi kéo dài, to 2-5 mm, thường nằm trong một lá nhỏ hình dạng rất biến thiên. Khi rong còn non hay ở phần gốc, phao có cánh bao quanh hình dạng giống như lá. Ở các nhánh thụ cánh thụ cánh này nhỏ hơn hay có khi là mũi dài ở cuối phao 6, 7.

Rong là cây khác gốc, cây đực và cái riêng, đế cái hình ba cạnh, có gai mọc thành chùm 2-3 không chia nhánh, dài khoảng 1 cm, noãn cầu đường kính 200 , đế đực hình trụ có u, không gai, dài 1-1,5 cm. Ở các nhánh thụ phao rất nhiều, trà trộn với các chùm đế 7. Phân bố và đặc điểm sinh thái Rong mơ S. mcclurei là loài rất phổ biến ven biển từ Đà Nẵng đến Vũng Tàu, làm thành các bãi rong quan trọng, mật độ và sinh lượng cao (có nơi trên 12 kg rong tươi/m2).

mcclurei thích nghi rộng với các dạng vật bám và điều kiện môi trường khác nhau 6, 7. Chúng có thể mọc lên cao đến vùng triều thấp hay xuống sâu đến 4-5 m hay hơn tùy điều kiện môi trường và vật bám, nhưng thường bị giới hạn bởi dải san hô và hoa đá mềm ở độ sâu 2-4 m. Chúng có thể mọc trên vách đá dốc đứng hay bãi san hô chết bằng phẳng. Ở nơi sóng mạnh, lá dày, cứng, mép có hai hàng răng cưa hay chót lá dày lên thành mâm nhỏ, ở nơi sóng yếu lá mỏng, mép không có bìa đôi.

Hai dạng này được gặp phổ biến ven biển, thậm chí ở hai nơi rất gần nhưng có điều kiện sống khác nhau 7. Mùa sinh sinh trưởng của rong mơ S. mcclurei cũng như với hầu hết các loài Sargassum khác kéo dài từ tháng 11 đến tháng 6 7, 13. Chúng tăng trưởng rất mạnh từ tháng 2 đến tháng 3, có kích thước tối đa vào tháng 3, 4 và hình thành các 6 cơ quan sinh sản, sau đó sẽ bị sóng nhổ tấp vào bờ và tàn lụi.

Nhưng có nơi mùa vụ trễ hơn kéo dài đến tháng 7, 8 7, 13. Rong mơ hấp thu chất dinh dưỡng, làm sạch nước, là một mắc xích quan trọng trong mối quan hệ hữu cơ và sự tương tác giữa các thành tố trong hệ sinh thái rạn san hô. Như vậy, rong mơ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa, cân bằng hệ sinh thái ven biển. Đặc biệt các bãi rong mơ chính là nơi cư ngụ, ươm nuôi ấu trùng, sinh trưởng và sinh sản của rất nhiều loài thủy hải sản như cá chuồn, cá dìa và mực 7.

Thành phần hóa học của rong mơ Hàm lượng protein trong rong mơ ở vùng biển Nha Trang dao động từ 8,05- 21,11% so với trọng lượng rong khô. Lượng protein này không chỉ phụ thuộc vào thành phần loài mà còn phụ thuộc vào quá trình phát triển của cá thể, điều kiện sống của rong, cách phơi sấy, bảo quản rong nguyên. Rong mơ chứa 17 loại acid amin trong đó có mặt tất cả các acid amin thiết yếu. Vì vậy protein của rong mơ có tính dinh dưỡng cao hơn so với các protein của các cây trồng trên cạn (Trần Thị Luyến và cộng sự, 2004) 13.

Hàm lượng lipid chỉ chiếm một phần nhỏ so với các chất hữu cơ khác trong rong. Rong mơ có tới 28 loại acid béo chủ yếu là acid palmitic, aicd oleic, acid linoleic với hàm lượng khoảng 0,2-0,6% so với trọng lượng khô (Trần Thị Luyến và cộng sự, 2004) 13. Thành phần quan trọng nhất trong rong mơ là acid alginic, hàm lượng của nó chiếm khoảng 19-44% so với trọng lượng rong khô (Nguyễn Hữu Đại, 1996) 6. So với các loài rong nâu trên thế giới, rong mơ Việt Nam có hàm lượng acid alginic khá cao là điều kiện cần thiết để rong mơ trở thành nguồn nguyên liệu có giá trị trong công nghiệp sản xuất alginate.

Mannitol cũng là một hợp chất quan trọng còn chưa được nghiên cứu nhiều, hàm lượng mannitol trong một số loài rong mơ chiếm khoảng 5,98-17,68% so với trọng lượng khô (Chapman và cộng sự, 1980) 25. Các chất khoáng có mặt trong rong với tỷ lệ tùy vào từng loài, nơi phân bố và giai đoạn phát triển. Ngoài các nguyên tố phổ biến như K, Na,Ca và Mg, rong 7 mơ Việt Nam cũng có khả năng tích tụ nguyên tố stronti khá cao, chiếm khoảng 10- 3 -10-2% so với trọng lượng khô. Hàm lượng iod khoảng 0,05-0,25% so với trọng lượng khô (Nguyễn Hữu Đại, 1996) 6.

Ngoài ra còn có chất diệp lục và một số loại vitamin khác. Ứng dụng của rong mơ Một số thành phần của rong mơ được sử dụng rộng rãi trong các ngành y dược, công nghiệp, nông nghiệp và thực phẩm 7, 13. Chính vì những ứng dụng quan trọng của chúng mà rong mơ ngày càng được nhiều nhà khoa học quan tâm, nghiên cứu. Trong y học, rong mơ là nguyên liệu chính sản xuất keo alginat dùng để bao viên thuốc, đã được nghiên cứu làm huyết thanh nhân tạo, làm chỉ khâu vết mổ, chất sát trùng, thuốc cầm máu.

Rong mơ có chứa nhiều iod nên có thể ngừa và trị bệnh bướu cổ. Ngoài ra, dân gian còn sử dụng rong mơ để chữa ho, thủy thũng và một số bệnh ngoài da. Gần đây, alginat còn được sử dụng làm chất mang để cố định tế bào. Trong công nghiệp, alginat trong rong mơ được sử dụng trong lĩnh vực hồ vải sợi.

Trong nông nghiệp, rong mơ có thể dùng làm phân bón, một số thành phần của rong mơ được sử dụng để pha chế thuốc trừ sâu, thay thế phèn chua. Trong ngành chế biến thực phẩm, keo alginate được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất bánh kẹo 7, 13. Tổng quan về tình hình nghiên cứu khả năng chống oxy hóa của rong biển 1. Nghiên cứu trong nước Đặng Xuân Cường và cộng sự (2013) đã nghiên cứu sàng lọc hoạt tính kháng oxy hóa của 5 loài rong mơ thu hoạch ở tỉnh Khánh Hòa gồm có S.

Kết quả nghiên cứu này cho thấy hàm lượng phlorotannin/polyphenol và khả năng chống oxy hóa ở rong S. angustifolium là cao chất 2. Huỳnh Trường Giang và cộng sự (2013) đã nghiên cứu xác định được thành phần hóa học, hoạt tính chống oxy hóa của hỗn hợp polysaccharide trích ly từ rong mơ S. Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng polysaccharide trích ly từ rong mơ S.

microsystum có khả năng chống oxy hóa mạnh. Tác giả đề nghị rằng 8 polysaccharide từ rong mơ có thể nghiên cứu ứng dụng trong nuôi trồng thủy sản để tăng cường miễn dịch cho tôm cá nuôi 8. Nghiên cứu ngoài nước Demirel và cộng sự (2009) đã nghiên cứu xác định hàm lượng polyphenol tổng số và khả năng chống oxy hóa của một số loài rong nâu ở vùng biển Aegean bao gồm: C. Trong nghiên cứu này, tác giả đã dùng một số loại dung môi khác nhau bao gồm methanol, dichloromethane và hexane để chiết.

Kết quả cho thấy, hàm lượng polyphenol và khả năng chống oxy hóa không những phụ thuộc vào loài rong mà còn phụ thuộc vào dung môi chiết. Thoudam và cộng sự (2011) cũng nghiên cứu sử dụng các dung môi khác nhau để tách chiết một số chất có hoạt tính sinh học từ rong mơ S. muticum, bao gồm alkaloids, anthraquinones, carbohydrates, flavonoids, glycosides, saponins, steroids, phenols, terpenoids và tannins 59. Ngoài ra, hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết thu được từ loài rong này cũng được xác định.

Kết quả cho thấy, methanol là dung môi cho hiệu quả chiết các hợp chất có hoạt tính sinh học là tốt nhất. Dịch chiết rong mơ thu được bằng dung môi methanol cũng cho khả năng khử gốc tự do DPPH và tổng năng lực chống oxy hóa là cao nhất. Hàm lượng polyphenol tổng số và hoạt tính chống oxy hóa của hai loài rong nâu T. ornata ở vùng biển Ấn Độ, được Chakraborty và cộng sự nghiên cứu vào năm 2013 23.

Các phương pháp đánh giá khả năng chống oxy hóa của dịch chiết rong được sử dụng trong nghiên cứu bao gồm khả năng bắt gốc tự do DPPH, 2, 2'-azino-bis-3 ethylbenzothiozoline-6-sulfonic acid diammonium salt (ABTS) và H2O2/HO, khóa ion Fe (2+) và tổng năng lực khử. Kết quả cho thấy khả năng chống oxy hóa của rong T. conoides cao hơn đáng kể so với rong T. Từ kết quả đạt được tác giả kết luận rằng dịch chiết của rong hai loài rong nâu này có thể sử dụng như thành phần của thực phẩm chức năng, giúp tăng cường sức khỏe cho con người.

9 Kelman và cộng sự cũng đã nghiên cứu hoạt tính chống oxy hóa của các loài tảo biển ở Hawaii vào năm 2012 41. Nghiên cứu này đã xác định được hoạt tính chống oxy hóa tổng của các chất chiết xuất từ hữu cơ của 37 mẫu tảo bao gồm 30 loài của tảo Hawaii từ 27 giống khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy hoạt tính chống oxy hóa của các loài tảo phụ thuộc theo loài. Budhiyanti và cộng sự (2012) đã nghiên cứu xác định hoạt tính chống oxy hóa của dịch chiết rong nâu Sargassum species được thu tại bờ biển của đảo Java ở Indonesia 22.

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng hoạt tính chống oxy hóa của Sargassum chịu ảnh hưởng bởi quá trình chiết, nơi thu hoạch, mùa vụ và loài. Các chất chống oxy hóa tiềm năng từ các loại rong biển kunakeshwar dọc theo bờ biển phía tây Maharashtra, được Megha và cộng sự nghiên cứu vào năm 2013 48.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ