Đồ án: Thiết kế và Thi công Robot tự hành vận chuyển thuốc trong phòng khám (ĐH SPKT TP.HCM)

Đồ án nghiên cứu thiết kế và thi công robot tự hành vận chuyển thuốc trong phòng khám, áp dụng công nghệ tiên tiến, tối ưu giải pháp kỹ thuật cho bài toán .

Chuyên ngành

Kỹ thuật Y Sinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2023

123
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

NHIỆM VỤ ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỊCH TRÌNH THỰC HIỆN ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

TÓM TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. ĐẶT VẤN ĐỀ

1.2. MỤC TIÊU

1.3. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU

1.4. GIỚI HẠN

1.5. BỐ CỤC

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. MỘT SỐ LOẠI ROBOT TỰ HÀNH PHỔ BIẾN HIỆN NAY

2.1.1. Robot tự hành trong môi trường công nghiệp

2.1.2. Robot tự hành trong môi trường bệnh viện

2.2. PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ ĐỘ RỘNG XUNG PWM

2.3. PHƯƠNG PHÁP DÒ LINE

2.3.1. Cảm biến từ

2.3.2. Cảm biến hồng ngoại

2.4. PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN VẬT CẢN

2.4.1. Phương pháp phát hiện vật cản bằng sóng siêu âm

2.4.2. Phương pháp phát hiện vật cản bằng laser

2.5. THUẬT TOÁN HỌC TĂNG CƯỜNG

2.5.1. Sơ lược về học tăng cường (Reinforcement learning)

2.5.2. Thuật toán q-learning

2.6. CÁC GIAO THỨC TRUYỀN TÍN HIỆU

2.6.1. Giao thức truyền tín hiệu Uart

2.6.2. Giao thức truyền tín hiệu I2C

2.7. PHẦN MỀM VÀ NGÔN NGỮ LẬP TRÌNH PHÁT TRIỂN ROBOT

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ

3.1. TÍNH TOÁN VÀ THIẾT KẾ HỆ THỐNG

3.1.1. Thiết kế sơ đồ khối hệ thống

3.1.2. Lựa chọn, tính toán và thiết kế sơ đồ mạch

3.1.3. Sơ đồ nguyên lý toàn mạch

3.1.4. Thiết kế mô hình robot

3.2. PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH ĐƯỜNG ĐI ỨNG DỤNG Q-LEARNING

3.3. PHƯƠNG PHÁP DI CHUYỂN CỦA ROBOT

3.3.1. Phương pháp dò line

3.3.2. Phương pháp xác định vị trí robot theo thời gian

4. CHƯƠNG 4: THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1. THI CÔNG HỆ THỐNG

4.1.1. Thi công board mạch

4.1.2. Lắp ráp và kiểm tra

4.2. THI CÔNG MÔ HÌNH

4.2.1. Thi công khung robot

4.2.2. Hoàn thiện sản phẩm

4.3. LẬP TRÌNH HỆ THỐNG

4.3.1. Lưu đồ giải thuật chương trình chính

4.3.2. Lưu đồ giải thuật các chương trình con

4.4. VIẾT TÀI LIỆU HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG, THAO TÁC

4.4.1. Viết tài liệu hướng dẫn sử dụng

4.4.2. Quy trình thao tác

4.5. DỰ TOÁN CỦA MÔ HÌNH ROBOT VẬN CHUYỂN

5. CHƯƠNG 5: KẾT QUẢ - NHẬN XÉT - ĐÁNH GIÁ

5.1. KẾT QUẢ THI CÔNG MÔ HÌNH

5.1.1. Thi công board mạch

5.1.2. Thi công mô hình

5.1.3. Hoàn thiện sản phẩm

5.2. KẾT QUẢ THÍ NGHIỆM

5.2.1. Đánh giá độ bám line

5.2.2. Đánh giá độ hiệu quả xử lý khi gặp vật cản chuyển động

5.2.3. Đánh giá độ bám line sau khi gặp vật cản tĩnh

5.3. NHẬN XÉT VÀ ĐÁNH GIÁ

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.1. HƯỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Giới thiệu tổng quan về Robot tự hành vận chuyển thuốc hiệu quả

Trong thời đại phát triển công nghệ y tế hiện nay, robot tự hành vận chuyển thuốc đã trở thành giải pháp ưu việt giúp giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp trong các bệnh viện và phòng khám. Đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19, sự xuất hiện của robot y tế tự động giúp hỗ trợ vận chuyển thuốc, nhu yếu phẩm tiết kiệm thời gian và tăng độ an toàn cho nhân viên y tế. Các hệ thống robot logistics y tế tích hợp các công nghệ hiện đại như cảm biến laser, thuật toán điều hướng và lập trình xử lý trung tâm giúp tối ưu hóa quy trình vận chuyển tự động, góp phần nâng cao chất lượng dịch vụ y tế. Việc nghiên cứu và phát triển hệ thống robot vận chuyển tự động trong môi trường y tế đang nhận được sự quan tâm lớn từ các đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp trong nước và quốc tế.

1.1. Tổng quan các loại robot vận chuyển thuốc tự hành phổ biến hiện nay

Các loại robot vận chuyển thuốc tự hành hiện nay được phân theo môi trường ứng dụng như robot AGV trong công nghiệp với tải trọng lớn, hay robot AMR trong bệnh viện với khả năng tự định vị và tránh vật cản linh hoạt. Ví dụ, hệ thống Robot VIBOT tại Việt Nam vận chuyển nhu yếu phẩm trong khu cách ly, còn robot TUG-Aethon có khả năng tự lên kế hoạch giao thuốc đúng vị trí trong bệnh viện. Mỗi loại robot đều được tích hợp các cảm biến như cảm biến hồng ngoại, cảm biến laser, giúp nhận biết vật cản và vận hành an toàn trong môi trường phức tạp.

1.2. Vai trò của robot y tế tự động trong tối ưu hóa vận chuyển thuốc

Vai trò chính của robot y tế tự động là giảm tải áp lực cho nhân viên y tế, hạn chế tối đa tiếp xúc trực tiếp với bệnh nhân trong môi trường có nguy cơ lây nhiễm cao. Bên cạnh đó, việc ứng dụng công nghệ robot trong y tế giúp tự động hóa vận chuyển thuốc và vật tư y tế một cách chính xác, nhanh chóng, giảm thiểu sai sót trong quá trình vận chuyển. Hệ thống robot còn giúp nâng cao tính liên tục của chuỗi cung ứng thuốc trong bệnh viện và phòng khám, hỗ trợ quy trình làm việc chuyên nghiệp và hiệu quả.

II. Phân tích thách thức khi thiết kế Robot tự hành vận chuyển thuốc thông minh

Việc phát triển và triển khai robot tự hành vận chuyển thuốc trong phòng khám và bệnh viện gặp phải nhiều thách thức kỹ thuật và môi trường. Đầu tiên là vấn đề về việc xác định vị trí và định hướng chính xác trong không gian nội bộ với nhiều chướng ngại vật như bệnh nhân, nhân viên y tế và thiết bị y tế khác. Ngoài ra, việc lựa chọn cảm biến phát hiện vật cản phù hợp và tốc độ xử lý thông tin cảm biến nhanh là yếu tố quyết định. Thiết kế phải đảm bảo tải trọng vận chuyển thuốc đủ lớn mà vẫn giữ được tính linh hoạt di chuyển. Thách thức khác bao gồm tích hợp phần mềm điều khiển, lập trình thuật toán di chuyển tối ưu, và giao tiếp không dây ổn định.

2.1. Vấn đề định vị và tránh vật cản trong thiết kế robot vận chuyển thuốc

Định vị chính xác là yếu tố quan trọng trong thiết kế robot vận chuyển thuốc để đảm bảo robot có thể di chuyển đúng tuyến đường và tránh các vật cản động, tĩnh. Việc kết hợp cảm biếnLaser VL53L0X V2 với thuật toán dò line và định vị theo thời gian giúp robot xác định vị trí, xử lý tình huống khi gặp vật cản, và tiếp tục hành trình. Thách thức là làm sao để cảm biến hoạt động hiệu quả trong môi trường nhiều yếu tố nhiễu như ánh sáng mạnh, chướng ngại vật đa dạng và thay đổi liên tục.

2.2. Thách thức khi thiết kế phần cứng chịu tải và thời gian hoạt động

Robot cần có cấu trúc khung gầm chắc chắn, kết hợp với động cơ phù hợp để chịu tải trọng vận chuyển thuốc khoảng 5 kg và di chuyển ổn định với vận tốc 15 cm/s. Việc lựa chọn động cơ JGB37-520 178 RPM, IC điều khiển L298N, cùng các linh kiện khác như pin acquy 12V - 7.5Ah đã được tính toán kỹ để đảm bảo công suất và thời gian hoạt động liên tục khoảng 8 tiếng. Thiết kế phần cứng phải tối ưu giữa kích thước nhỏ gọn và khả năng chịu lực nhằm phù hợp môi trường phòng khám.

2.3. Đòi hỏi phần mềm điều khiển robot vận chuyển thuốc an toàn và linh hoạt

Phần mềm điều khiển là trung tâm xử lý dữ liệu và đưa ra các quyết định hành động của robot. Việc lập trình sử dụng ngôn ngữ Python, IDE Arduino và thuật toán Q-learning về học tăng cường giúp robot lựa chọn đường đi tối ưu, tự động xử lý tình huống vật cản, và nhận lệnh điều khiển qua Bluetooth. Bên cạnh đó, giao tiếp UART và I2C đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các module cảm biến và bộ xử lý trung tâm, giúp robot hoạt động ổn định, an toàn và đáp ứng yêu cầu vận chuyển thuốc thông minh.

III. Hướng dẫn thiết kế hệ thống Robot tự hành vận chuyển thuốc chi tiết

Thiết kế robot tự hành vận chuyển thuốc bao gồm nhiều bước từ khảo sát linh kiện, thiết kế mạch điện tử đến kết cấu cơ khí và lập trình điều khiển. Tổng thể hệ thống bao gồm khối nguồn, xử lý trung tâm, cảm biến, động cơ và hiển thị. Việc lựa chọn thành phần như Arduino Mega 2560 làm vi điều khiển trung tâm, module cảm biến dò line TCRT5000, cảm biến Laser VL53L0X V2 và động cơ JGB37-520 đã được kiểm chứng về hiệu năng và phù hợp với yêu cầu vận chuyển thuốc trong phòng khám. Mạch nguồn sử dụng IC LM2596T-5V giúp cung cấp điện áp ổn định 5V cho các linh kiện điều khiển và cảm biến.

3.1. Thiết kế sơ đồ khối và lựa chọn linh kiện cho robot vận chuyển thuốc

Hệ thống bao gồm các khối chức năng: khối nguồn (sử dụng pin acquy 12V, chuyển đổi 5V), khối xử lý trung tâm (Arduino Mega 2560), khối cảm biến (gồm cảm biến dò line IR và cảm biến laser), khối động cơ (động cơ JGB37-520 với mạch điều khiển L298N) và khối hiển thị (màn hình LCD 20x4 I2C). Lựa chọn cẩn thận từng linh kiện từ cảm biến, động cơ, vi điều khiển đến giao tiếp Bluetooth HC-05 góp phần đảm bảo sự hoạt động ổn định, hiệu quả và tiết kiệm năng lượng cho robot.

3.2. Thiết kế chi tiết mô hình cơ khí robot vận chuyển thuốc an toàn bền bỉ

Mô hình khung Robot được thiết kế với kích thước đủ lớn để chứa pin, board mạch và hộp đựng thuốc. Phần đế 500x450 mm bằng nhôm với độ dày 8 mm chia thành khu vực chứa linh kiện và phần chứa thuốc. Các chi tiết như mặt trước, nắp đậy và hai bên robot được thiết kế có tính toán để dễ dàng thao tác sửa chữa và lắp đặt. Cấu trúc này giúp robot vận chuyển thuốc an toàn, chịu tải tốt và linh hoạt di chuyển trong không gian phòng khám.

3.3. Lập trình phần mềm điều khiển và thuật toán định vị cho robot tự động

Phần mềm điều khiển được phát triển sử dụng ngôn ngữ Python giao tiếp Bluetooth với Arduino Mega 2560, bên cạnh đó là lập trình trực tiếp trên Arduino IDE. Thuật toán Q-learning được áp dụng để robot học và tối ưu tuyến đường vận chuyển giữa các phòng khám, phối hợp với thuật toán dò line giúp robot duy trì quỹ đạo di chuyển chính xác. Các thuật toán xử lý tín hiệu từ cảm biến, điều chỉnh động cơ qua PWM, và xử lý tình huống gặp vật cản đều được tích hợp trong lưu đồ giải thuật chương trình tổng thể.

IV. Phương pháp thi công Robot tự hành vận chuyển thuốc chuẩn xác an toàn

Thi công robot tự hành vận chuyển thuốc bao gồm các bước thi công board mạch, lắp ráp mô hình và lập trình quản lý hệ thống. Quy trình thi công được thực hiện tuần tự theo thiết kế, từ gia công khung gầm, hàn và lắp ráp mạch điện tử, kết nối các module cảm biến, động cơ và thiết bị giao tiếp. Thông qua các lần chạy thử nghiệm và hiệu chỉnh, các thông số như độ bám line, phản ứng vật cản và tốc độ di chuyển được kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo robot vận hành an toàn, ổn định trong môi trường phòng khám có nhiều yếu tố bất định.

4.1. Các bước thi công board mạch và lắp ráp chi tiết phần cứng

Board mạch được thiết kế trên phần mềm EasyEDA với sơ đồ nguyên lý đầy đủ, bao gồm vi điều khiển Arduino Mega 2560, IC điều khiển động cơ L298N, cảm biến laser và cảm biến dò line. Sau khi in mạch PCB, các linh kiện được hàn và kiểm tra kỹ càng nhằm đảm bảo mạch hoạt động ổn định. Các dây tín hiệu được đi nối đúng chuẩn giao thức giao tiếp UART và I2C. Quá trình lắp ráp mô hình chú trọng vào cố định động cơ, bánh xe, và các module cảm biến để tránh rung lắc, đảm bảo độ chính xác khi vận hành.

4.2. Chạy thử nghiệm thực tế và hiệu chỉnh hệ thống robot vận chuyển thuốc

Sau khi hoàn thiện phần cứng, robot được lập trình chạy thử nghiệm trong môi trường phòng khám mô phỏng với các tuyến đường, vật cản và điểm đến đã định sẵn. Việc thử nghiệm giúp đánh giá độ chính xác di chuyển theo đường line, khả năng nhận biết vật cản và đưa ra quyết định xử lý. Qua nhiều lần hiệu chỉnh tham số PWM, thuật toán Q-learning và cảm biến, robot đạt được độ an toàn khi dừng cách vật cản 1000 mm, vận tốc di chuyển ổn định 15 cm/s và tải trọng vận chuyển 5 kg phù hợp với mục tiêu đề tài.

V. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu Robot vận chuyển thuốc an toàn

Đề tài thiết kế và thi công robot tự hành vận chuyển thuốc trong phòng khám đã thành công trong việc tạo ra một hệ thống robot vận chuyển có tải trọng 5 kg, vận tốc di chuyển 15 cm/s, và khả năng tự động lựa chọn đường đi tối ưu. Kết quả thử nghiệm cho thấy robot vận hành chính xác, dễ dàng xử lý vật cản đứng yên và di chuyển, tăng hiệu quả vận chuyển thuốc, giảm áp lực cho nhân viên y tế. Các ứng dụng thực tiễn cho thấy tiềm năng của robot giao nhận thuốc trong bệnh viện góp phần cải thiện quy trình logistics y tế hiện đại hóa và tăng cường an toàn trong bối cảnh dịch bệnh.

5.1. Đánh giá kết quả vận hành robot trong môi trường phòng khám thực tế

Qua 10 lần thử nghiệm tại môi trường mô phỏng phòng khám, robot đã hoàn thành nhiệm vụ vận chuyển thuốc đến các phòng khám khác nhau đúng giờ, chính xác với sai số đường đi dưới 5%. Robot dừng lại an toàn khi gặp vật cản, tiếp tục di chuyển khi vật cản biến mất, đáp ứng được tiêu chí vận chuyển thuốc an toàn trong môi trường y tế. Đánh giá tổng quan cho thấy việc sử dụng cảm biến laser và thuật toán Q-learning giúp cải thiện đáng kể khả năng di chuyển chính xác và an toàn.

5.2. Ứng dụng công nghệ robot trong tự động hóa logistics y tế hiện đại

Việc phát triển robot tự động vận chuyển thuốc là bước đột phá trong ngành logistics y tế, giúp tự động hóa khâu chuyển giao thuốc và vật tư y tế. Công nghệ này không chỉ giúp giảm nguy cơ lây nhiễm chéo mà còn rút ngắn thời gian giao nhận, giảm sai sót, và hỗ trợ nhân viên y tế tập trung vào công tác chuyên môn. Nghiên cứu và triển khai robot vận chuyển thuốc an toàn tiếp tục mở rộng cho các bệnh viện, phòng khám và khu vực cách ly, góp phần tăng cường hiệu quả quản lý và chăm sóc sức khỏe cộng đồng.

VI. Kết luận và hướng phát triển tương lai cho Robot tự hành vận chuyển thuốc

Trong bối cảnh hiện đại hóa y tế, việc ứng dụng robot tự hành vận chuyển thuốc đã chứng minh được tính khả thi và lợi ích trong thực tế. Đề tài hoàn thiện thiết kế và thi công robot với đầy đủ tính năng như di chuyển linh hoạt, tự động phát hiện vật cản và điều chỉnh đường đi tối ưu. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều cơ hội cải tiến như tăng tải trọng, nâng cao thuật toán trí tuệ nhân tạo, và kết nối hệ thống tích hợp quản lý bệnh viện. Hướng phát triển tương lai tập trung phát triển hệ thống robot đa nhiệm, tích hợp AI hiện đại và kết nối IoT để phục vụ hiệu quả hơn cho ngành y tế số.

6.1. Tổng kết và đánh giá hiệu quả hệ thống robot vận chuyển thuốc hiện tại

Hệ thống robot do đề tài thực hiện đã đáp ứng mục tiêu vận chuyển thuốc an toàn với tải trọng và vận tốc phù hợp, tích hợp thành công các cảm biến laser, cảm biến dò line, điều khiển động cơ và thuật toán học tăng cường Q-learning. Kết quả thử nghiệm cho thấy robot vận hành ổn định, có tính linh hoạt cao trong xử lý vật cản, được đánh giá cao về tính ứng dụng thực tế trong môi trường phòng khám và bệnh viện.

6.2. Định hướng phát triển công nghệ robot vận chuyển thuốc trong ngành y tế

Tiềm năng phát triển tương lai cho robot vận chuyển thuốc tự hành nằm ở việc tích hợp trí tuệ nhân tạo nâng cao để tự định vị và nhận diện vật thể, cải tiến thuật toán học tăng cường cho quyết định đường đi thông minh hơn, tích hợp thêm các module theo dõi tình trạng thuốc, và kết nối hệ thống quản lý bệnh viện qua IoT. Thêm vào đó, nghiên cứu khung vật liệu nhẹ, pin dung lượng cao và cải tiến khả năng tránh vật cản động sẽ làm cho robot linh hoạt và hiệu quả hơn trong các môi trường y tế đa dạng.

16/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN trong việc chế tạo ra Robot khử khuẩn với hai chế độ điều khiển là điều khiển tự động và điều khiển thủ công cùng với khả năng di chuyển theo đường zizac. Từ những khảo sát trên, sinh viên thực hiện quyết định lựa chọn đề tài: “Thiết kế và thi công Robot tự hành vận chuyển thuốc trong phòng khám”, với mong muốn góp phần cải thiện về khả năng lựa chọn điểm đến, xử lý khi gặp vật cản trong việc tự hành. MỤC TIÊU Mục tiêu của đề tài là thiết kế và thi công Robot tự hành vận chuyển thuốc trong phòng khám, có khối lượng Robot khoảng 15 kg và tải trọng vận chuyển khoảng 5 kg.

Có khả năng di chuyển đến phòng đã được thiết lập, dừng lại khi phát hiện vật cản ở phía trước và tiếp tục đi đến đích khi không còn vật cản phía trước. Sau khi đến phòng đã chọn, có thể đi tiếp đến phòng kế tiếp nếu người sử dụng mong muốn. NỘI DUNG NGHIÊN CỨU Trong quá trình thực hiện Đồ án tốt nghiệp với đề tài “Thiết kế và thi công Robot tự hành vận chuyển thuốc trong phòng khám”, báo cáo này đã tập trung giải quyết và hoàn thành được những nội dung sau: NỘI DUNG 1: Tìm hiểu các loại Robot vận chuyển thuốc đang có trên thị trường cũng như các dòng Robot tự hành hiện nay. NỘI DUNG 2: Tìm hiểu các mô hình thuật toán được sử dụng trong các đề tài nghiên cứu trong việc tìm đường cho Robot.

NỘI DUNG 3: Lựa chọn mô hình thuật toán. NỘI DUNG 4: Lập trình, điều khiển Robot thông qua Bluetooth. NỘI DUNG 5: Thiết kế mô hình Robot. NỘI DUNG 6: Thi công phần cứng, chạy thử nghiệm và hiệu chỉnh hệ thống.

NỘI DUNG 7: Viết báo cáo thực hiện. NỘI DUNG 8: Bảo vệ luận văn 1. GIỚI HẠN Các thông số giới hạn của đề tài bao gồm: BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 19 CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN - Giao tiếp với hệ thống máy tính chỉ thông qua Bluetooth.

- Diện tích sàn di chuyển: 4 x2. - Kích thước Robot (DxRxC): 50 x 45 x 24 (cm). - Thời gian làm việc 1 ngày: 8 tiếng và thời gian nạp pin Robot: 10-12 tiếng Khối lượng Robot là 15 kg, tải trọng là 5 kg và tốc độ tối đa Robot đạt 15 cm/s. - Phương di chuyển: Song song với mặt sàn - Thí nghiệm trong môi trường tĩnh với số đích di chuyển giới hạn: 3.

- Không di chuyển khứ hồi. BỐ CỤC Chương 1: Tổng Quan Chương này đưa ra vấn đề, lý do chọn đề tài, mục tiêu đề tài hướng đến, nội dung thực hiện và giới hạn của đề tài. Chương 2: Cơ Sở Lý Thuyết Chương này trình bày về các loại Robot Tự hành hiện có, giới thiệu cơ bản về nguyên lý và lý thuyết để áp dụng cho đề tài. Chương 3: Thiết Kế và Tính Toán Chương này trình bày về giải thích sơ đồ khối, các thông số của linh kiện, tính toán và thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện, mô hình và trình bày các thuật toán.

Chương 4: Thi Công Hệ Thống Chương này trình bày về các bước thi công board mạch, thi công mô hình, lập trình hệ thống và lập trình mô phỏng dựa trên các cơ sở đã tính toán ở chương 3. Chương 5: Kết quả, Nhận xét và Đánh giá Chương này trình bày về quy trình tiến hành thí nghiệm, kết quả và đánh giá kết quả của hệ thống. Chương 6: Kết Luận và Hướng Phát Triển Chương này trình bày về kết luận và hướng phát triển mà đề tài hướng đến. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 20 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Chương 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Trong chương này, đề tài này trình bày về nội dung cơ sở lý thuyết khi thực hiện đề tài bao gồm các loại Robot đang có trên thị trường, phương pháp di chuyển của Robot, giao thức truyền tín hiệu và nền tảng phát triển Robot. MỘT SỐ LOẠI ROBOT TỰ HÀNH PHỔ BIẾN HIỆN NAY 2. Robot tự hành trong môi trường công nghiệp a) Robot tự hành không người lái (AGV) AGV là loại Robot vận hành tự động theo tuyến đường đã được chỉ định sẵn và cần có sự giám sát của người vận hành.

Robot AGV thường được sử dụng để vận chuyển hàng hóa và vật liệu trong các môi trường cần có sự kiểm soát như nhà kho và nhà máy công nghiệp. Đặc điểm nổi bật của robot AGV là tải trọng có thể vận chuyển lên đến hàng nghìn kg. Điển hình như Robot M10K-T Tugger được thể hiện như hình 2.1 đến từ công ty Daifuku với tải trọng vận chuyển lên đến 4500 kg và vận tốc di chuyển tối đa đạt 110 m/phút [8]. Robot M10K-T Tugger BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 21 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT b) Robot tự hành (AMR) Khác với AGV, robot AMR có các tính năng nổi bật hơn như tự vận hành trong hầu hết các môi trường mà không cần được định sẵn tuyến đường vận chuyển, tích hợp nhiều cảm biến giúp robot có thể hiểu và di chuyển trong môi trường một cách độc lập, khả năng xử lý thông tin và đưa ra các quyết định trong khi vận chuyển một cách chính xác. Tuy nhiên, tải trọng vận chuyển của AMR không lớn như AGV, thường chỉ đạt đến vài trăm kg. Ví dụ như Robot LD-250 ESD được thể hiện như hình 2.2 từ công ty OMRON có tải trọng đạt 250 kg, vận tốc tối đa đạt 1.2 m/s, tích hợp hệ thống tự xác định vị trí và định vị độ cao [9]. Robot LD-250 ESD 2.

Robot tự hành trong môi trường bệnh viện a) Robot y tế vận chuyển VIBOT Hệ thống ROBOT Y tế vận chuyển VIBOT-2 là sản phẩm được thiết kế và chế tạo bởi học viện Kỹ Thuật Quân Sự trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19 tại thành phố Hồ Chí Minh đang có diễn biến phức tạp. Hệ thống Robot bao gồm một trung tâm giám sát vận hành và 5 Robot VIBOT. Thông số của Robot VIBOT bao gồm: tốc độ di chuyển tối đa đạt 30 m/s, tải trọng có thể vận chuyển đạt 60 kg, thời gian hoạt động tối đa 12 tiếng. Bên cạnh đó, VIBOT còn có những tính năng hữu ích như Tự xây dựng tuyến đường vận chuyển, tự nạp pin, né tránh vật cản đứng yên hoặc di chuyển bao gồm con người [10].

Robot VIBOT được thể hiện như hình 2. BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 22 CHƯƠNG 2. CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. VIBOT b) Robot vận chuyển TUG – Aethon Robot TUG-Aethon được phát triển bởi công ty Aethon.

Sở hữu các tính năng phù hợp để có thể sử dụng trong môi trường bệnh viện và công nghiệp như Tự lập kế hoạch đường đi vận chuyển, tự điều hướng, phát hiện vật cản, tự nạp pin, tự động lấy và giao hàng đúng vị trí. Robot TUG – Aethon có tải trọng vận chuyển đạt tới 635 kg, tốc độ di chuyển đạt 76 cm/s, khả năng tự xử lý vật liệu, được tích hợp các thiết bị hiện đại bao gồm Real-time multi-LIDAR, Sonar và cảm biến hồng ngoại [11]. Robot Tug-Aethon được thể hiện như hình 2. Robot Tug-Aethon BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 23 CHƯƠNG 2.

PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU CHẾ ĐỘ RỘNG XUNG PWM Nguyên lý điều chế: Bằng cách thay đổi hệ số công tác (Duty Cycle) trong mạch tạo xung vuông, vì thế tạo ra điện áp hoặc dòng điện trung bình từ nguồn cung cấp trong khoảng thời gian nhất định cung cấp cho động cơ tiêu thụ [12]. Hay nói cách khác, xung PWM là số lần thay đổi trạng thái giữa bật (On) và tắt (Off) trong một chu kỳ (Period) được mô tả trong hình 2. Mô tả về việc điều chế độ rộng xung PWM 2. PHƯƠNG PHÁP DÒ LINE Trong thực tế, do sự không đảm bảo về thiết kế cơ khí cùng với đó sự khác biệt về mặt sàn cũng là nguyên nhân dẫn đến việc khi Robot di chuyển sẽ tích lũy sai số về tốc độ của các bánh xe trong quá trình di chuyển theo hướng thẳng.

Chính vì thế, phương pháp dò line được áp dụng giúp Robot có thể dựa vào sự thay đổi các cảm biến trên môi trường xung quanh để điều chỉnh quỹ đạo di chuyển Robot bằng việc tăng hoặc giảm xung PWM của các động cơ. Hiện nay, có hai phương pháp dò line chính được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực Robot: dò line bằng cảm biến từ và cảm biến hồng ngoại. Cảm biến từ Là phương pháp giúp điều hướng Robot dựa trên các dải từ được đặt trên mặt sàn. Robot sử dụng các tín hiệu đầu ra của các cảm biến từ tính, từ đó xác định sai số tuyệt đối so với quỹ đạo di chuyển ban đầu [13].6 minh họa Robot sử dụng dò line bằng cảm biến từ trong thực tế: BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 24 CHƯƠNG 2.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT Hình 2. Robot AGV sử dụng cảm biến từ 2. Cảm biến hồng ngoại Là phương pháp phổ biến nhờ vào việc phát và nhận lại tín hiệu ánh sáng hồng ngoại không bị vật cản hấp thụ qua hai mắt của cảm biến được mô tả như hình 2. Bằng cách ghi nhận và xác định trạng thái từ tất cả tín hiệu của các cảm biến, xác định hướng lệch của Robot [14].

Mô tả nguyên lý hoạt động cảm biến hồng ngoại 2. PHƯƠNG PHÁP PHÁT HIỆN VẬT CẢN 2. Phương pháp phát hiện vật cản bằng sóng siêu âm Phương pháp phát hiện vật cản bằng sóng siêu âm hoạt động bằng cách phát ra các sóng siêu âm liên tục, khi gặp bề mặt vật cản sóng siêu âm sẽ bị phản xạ lại và bộ thu sẽ thu nhận các sóng siêu âm này. Từ đó có thể xác định được khoảng cách từ cảm biến đến vật cản dựa vào phương trình [15] BỘ MÔN ĐIỆN TỬ CÔNG NGHIỆP – Y SINH 25 CHƯƠNG 2.1) ∗ = 2 Với: D là khoảng cách giữa vật cản và cảm biến, t là khoảng thời gian tại thời điểm sóng siêu âm từ bộ phát được phản xạ về bộ thu, v là vận tốc của sóng siêu âm đạt 343 m/s.

Phương pháp phát hiện vật cản bằng laser Phương pháp đo khoảng cách và nhận biết vật cản bằng tia Laser hoạt động dựa trên nguyên tắc ToF (Time of Flight) như hình 2. Cảm biến phát ra các chùm tia Laser, khi gặp vật cản các chùm tia Laser này sẽ bị phản xạ trở lại cảm biến. Khoảng thời gian trong quá trình chùm tia Laser được phát đi và bị phản xạ trở lại cảm biến được dùng để xác định khoảng cách giữa cảm biến và vật cản theo phương trình sau [16] = ∗ (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ