Rèn Luyện Năng Lực Sáng Tạo Cho Học Sinh Trong Dạy Học Tác Phẩm Thơ Trữ Tình

Chuyên khảo giáo dục phân tích Rèn luyện năng lực sáng tạo cho học sinh trong dạy học tác phẩm thơ trữ tình ở trung học cơ sở, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Trường đại học

Đại học Hồng Đức

Chuyên ngành

Giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

92
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Lịch sử vấn đề

0.3. Mục đích nghiên cứu

0.4. Đối tượng nghiên cứu.Giả thuyết khoa học

0.5. Nhiệm vụ nghiên cứu

0.6. Giới hạn của đề tài

0.7. Phương pháp nghiên cứu

0.8. Đóng góp của luận văn

0.9. Cấu trúc của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC

1.1. TÁC PHẨM THƠ TRỮ TÌNH Ở CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ

1.2. Năng lực và năng lực sáng tạo

1.3. Thơ trữ tình

1.4. Cơ sở thực tiễn

1.5. Vị trí của thơ trữ tình trong chương trình Ngữ văn THCS

1.6. Khó khăn khi dạy tác phẩm thơ trữ tình ở trường THCS

1.7. Thực trạng dạy học tác phẩm thơ trữ tình ở trường THCS trong việc rèn luyện năng lực sáng tạo cho HS

1.8. Tiểu kết chương 1

2. NHỮNG BIỆN PHÁP PHÁT HUY NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC TÁC PHẨM THƠ TRỮ TÌNH Ở TRUNG HỌC CƠ SỞ

2.1. Phân tích, cắt nghĩa, đánh giá… là cách thức khơi gợi đồng sáng tạo và sáng tạo riêng của HS

2.2. Xây dựng hệ thống câu hỏi khơi gợi liên tưởng, tưởng tượng sáng tạo cho HS trong dạy học tác phẩm thơ trữ tình

2.3. Tăng cường các hình thức luyện tập rèn luyện năng lực sáng tạo cho HS sau giờ học

2.4. Kiểm tra, đánh giá theo định hướng phát triển năng lực sáng tạo cho HS

2.5. Tiểu kết chương 2

3. THỰC NGHIỆM SƯ PHẠM

3.1. Mục đích thực nghiệm

3.2. Nội dung thực nghiệm

3.3. Đối tượng thực nghiệm

3.4. Địa bàn thực nghiệm

3.5. Thời gian thực nghiệm

3.6. Phương pháp thực nghiệm

3.7. Thiết kế thực nghiệm. Đánh giá kết quả thực nghiệm

3.8. Kết quả thực nghiệm

3.9. Nhận xét kết quả thực nghiệm

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Rèn Luyện Năng Lực Sáng Tạo Qua Thơ Trữ Tình

Việc rèn luyện năng lực sáng tạo cho học sinh (HS) thông qua dạy học thơ trữ tình là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh đổi mới giáo dục hiện nay. UNESCO đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển tư duy độc lập, năng lực sáng tạo và tinh thần đổi mới cho thế hệ trẻ. Giáo dục cần hướng đến việc xây dựng một đất nước có khả năng sáng tạo mạnh mẽ, một nền giáo dục mở, lấy người học làm trung tâm. Môn Ngữ văn, với đặc trưng riêng, có thể đảm nhiệm tốt vai trò này, bồi dưỡng tâm hồn và phát triển toàn diện nhân cách HS. Luật Giáo dục và Nghị quyết Trung ương 8 khóa XI đều nhấn mạnh việc phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của HS. Do đó, việc đổi mới phương pháp dạy học thơ là vô cùng quan trọng. Giờ học thơ trữ tình cần tạo điều kiện để HS được trải nghiệm nghệ thuật, phát triển khả năng diễn đạt và cảm thụ vẻ đẹp của tác phẩm.

1.1. Tầm quan trọng của phát triển tư duy sáng tạo trong dạy học

Việc phát triển tư duy sáng tạo trong dạy học không chỉ là yêu cầu của thời đại mà còn là mục tiêu cốt lõi của giáo dục hiện đại. Theo UNESCO, con người cần có khả năng tư duy độc lập, sáng tạo và đổi mới để thích ứng với thế giới toàn cầu hóa. Giáo dục cần tập trung vào việc dạy cách học, cách nghĩ, khuyến khích tự học và tạo cơ sở để người học cập nhật kiến thức, kỹ năng, phát triển năng lực. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh môn Ngữ văn, nơi HS có thể khám phá và thể hiện bản thân thông qua các tác phẩm văn học.

1.2. Vai trò của thơ trữ tình trong bồi dưỡng tâm hồn và phát triển nhân cách

Thơ trữ tình không chỉ là một thể loại văn học mà còn là phương tiện để bồi dưỡng tâm hồn và phát triển nhân cách cho HS. Qua việc tiếp xúc với thơ, HS có thể cảm nhận được những cung bậc cảm xúc khác nhau, từ đó phát triển khả năng đồng cảm, thấu hiểu và yêu thương. Ứng dụng thơ trữ tình trong giáo dục giúp HS hình thành những giá trị nhân văn sâu sắc và phát triển toàn diện về mặt tinh thần.

II. Thách Thức Trong Dạy Thơ Hạn Chế Năng Lực Sáng Tạo HS

Thực tế dạy học Ngữ văn, đặc biệt là thơ trữ tình, ở cấp THCS vẫn còn nhiều hạn chế. Các công trình nghiên cứu chỉ ra rằng việc phát huy tính tích cực, chủ động, sáng tạo của HS chưa được chú trọng đúng mức. Nhiều HS thụ động trong học tập, không được tạo điều kiện để làm việc và tư duy độc lập. Giáo viên (GV) thường tập trung vào một số HS khá giỏi để hoàn thành bài dạy, bỏ qua những HS còn lại. Phương pháp dạy học truyền thống vẫn còn phổ biến, khiến HS tiếp thu kiến thức một cách thụ động, hạn chế khả năng sáng tạo. Việc đổi mới phương pháp dạy học chưa thực sự tạo ra những chuyển biến cơ bản và đồng bộ.

2.1. Thực trạng thụ động trong học tập môn Ngữ văn

Một bộ phận không nhỏ HS vẫn còn thụ động trong học tập môn Ngữ văn. Các em không được làm việc hoặc không chịu làm việc trong các giờ học. GV thường chỉ làm việc với một bộ phận HS khá giỏi để hoàn thành bài dạy, số còn lại nghe, im lặng và ghi chép. Điều này cho thấy nhiều GV chưa chuyển hóa được mục tiêu tích cực hóa hoạt động của HS về việc thiết kế và thi công bài dạy, cụ thể hơn là chưa làm tốt việc định hướng và tổ chức các hoạt động học tập cho HS bằng hệ thống các việc làm tự lĩnh hội theo phương châm “dạy suy nghĩ, dạy tự học”.

2.2. Phương pháp dạy học truyền thống và hạn chế sáng tạo

Phương pháp dạy học truyền thống vẫn còn phổ biến trong nhiều trường học. GV thường giảng giải kiến thức một chiều, HS tiếp thu thụ động và ghi nhớ máy móc. Điều này hạn chế khả năng sáng tạo của HS, khiến các em khó có thể phát triển tư duy độc lập và khả năng giải quyết vấn đề. Cần có sự thay đổi mạnh mẽ trong phương pháp dạy học để khuyến khích HS tham gia tích cực vào quá trình học tập và phát huy tối đa khả năng sáng tạo của mình.

2.3. Thiếu hứng thú học thơ và ảnh hưởng đến chất lượng học tập

Nhiều HS chưa có thói quen chủ động tìm hiểu khám phá bài học, còn thờ ơ, lãnh đạm với tác phẩm văn chương, nhất là thơ, thường ít hiểu, ít yêu thơ. Các em học các bài thơ trong SGK cũng bình thường như các bài học khác, ít em có một quyển sổ đẹp để chăm chút viết vào đấy những bài thơ hay mà mình yêu thích. Đối với nhiều em, thế giới thơ còn là một thế giới xa lạ. Nếu có ai hỏi các em về những bài thơ hay mà các em thích thì thường hiểu biết của các em quanh quẩn cũng không ngoài các bài thơ đã học trong SGK và sở dĩ các em thấy hay vì có in trong SGK và thầy giáo bảo vậy. Cá biệt không phải không có em “sợ” thơ, bởi vì có những bài thơ có phiên âm chữ Hán, từ ngữ khó hiểu, điển cố nặng nề gây cho các em nhiều mệt nhọc, mà cách giảng của người thầy nhiều lúc cũng chưa làm cho các em hiểu rõ và thấy hay thêm được chút nào. Từ đó HS mất hứng thú khi học thơ và kéo theo chất lượng học ngày càng sa sút.

III. Phương Pháp Dạy Thơ Trữ Tình Sáng Tạo Khơi Gợi Cảm Xúc

Để rèn luyện năng lực sáng tạo cho HS trong dạy học thơ trữ tình, cần có những phương pháp phù hợp. Việc khơi gợi cảm xúc sáng tạo qua thơ là một yếu tố quan trọng. GV cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích HS tự do bày tỏ cảm xúc và suy nghĩ của mình về tác phẩm. Phân tích, cắt nghĩa và đánh giá tác phẩm cần được thực hiện một cách sáng tạo, khơi gợi đồng sáng tạo và sáng tạo riêng của HS. Xây dựng hệ thống câu hỏi gợi mở, liên tưởng và tưởng tượng là một biện pháp hiệu quả. Tăng cường các hình thức luyện tập sau giờ học cũng giúp HS rèn luyện năng lực sáng tạo.

3.1. Tạo môi trường học tập cởi mở và khuyến khích tự do bày tỏ

Môi trường học tập đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển năng lực sáng tạo của HS. GV cần tạo ra một không gian cởi mở, thân thiện, nơi HS cảm thấy thoải mái và tự tin để bày tỏ ý kiến, cảm xúc của mình về tác phẩm. Khuyến khích HS đặt câu hỏi, tranh luận và chia sẻ những suy nghĩ độc đáo của mình. Điều này giúp HS phát triển tư duy phản biện và khả năng sáng tạo.

3.2. Xây dựng hệ thống câu hỏi gợi mở và liên tưởng sáng tạo

Hệ thống câu hỏi gợi mở là công cụ hữu hiệu để khơi gợi cảm xúc sáng tạophát triển tư duy cho HS. GV cần đặt những câu hỏi không chỉ tập trung vào nội dung tác phẩm mà còn khuyến khích HS liên tưởng, tưởng tượng và suy nghĩ về những vấn đề liên quan đến cuộc sống. Ví dụ, sau khi đọc một bài thơ về tình yêu, GV có thể hỏi HS: "Em nghĩ gì về tình yêu?", "Tình yêu có vai trò gì trong cuộc sống của chúng ta?"

3.3. Tăng cường luyện tập và ứng dụng sau giờ học

Việc luyện tập và ứng dụng kiến thức sau giờ học giúp HS củng cố kiến thức và phát triển năng lực sáng tạo. GV có thể giao cho HS những bài tập viết sáng tạo, ví dụ như viết tiếp một đoạn thơ, viết một bài luận về một chủ đề liên quan đến tác phẩm, hoặc vẽ một bức tranh minh họa cho bài thơ. Ngoài ra, GV cũng có thể tổ chức các hoạt động ngoại khóa, ví dụ như câu lạc bộ thơ, để HS có cơ hội giao lưu, học hỏi và chia sẻ những sáng tạo của mình.

IV. Ứng Dụng Thơ Trữ Tình Phát Triển Kỹ Năng Sáng Tạo Viết Thơ

Ứng dụng thơ trữ tình trong giáo dục không chỉ dừng lại ở việc phân tích và cảm thụ tác phẩm mà còn mở ra cơ hội để HS sáng tạo trong viết thơ. GV có thể hướng dẫn HS kỹ thuật rèn luyện năng lực sáng tạo cho học sinh thông qua các bài tập viết thơ theo chủ đề, thể loại hoặc phong cách khác nhau. Việc này giúp HS phát triển khả năng diễn đạt, sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và thể hiện cảm xúc cá nhân. Đánh giá năng lực sáng tạo của HS qua bài thơ cũng là một cách để khuyến khích và ghi nhận những nỗ lực của các em.

4.1. Hướng dẫn kỹ thuật viết thơ theo chủ đề và thể loại

GV có thể hướng dẫn HS kỹ thuật viết thơ theo các chủ đề khác nhau, ví dụ như tình yêu, quê hương, gia đình, bạn bè. Đồng thời, GV cũng nên giới thiệu cho HS các thể loại thơ khác nhau, ví dụ như thơ lục bát, thơ thất ngôn bát cú, thơ tự do. Việc này giúp HS có thêm kiến thức và kỹ năng để sáng tạo ra những bài thơ độc đáo và phong phú.

4.2. Khuyến khích sử dụng ngôn ngữ sáng tạo và thể hiện cảm xúc

GV cần khuyến khích HS sử dụng ngôn ngữ một cách sáng tạo và thể hiện cảm xúc cá nhân trong bài thơ của mình. HS có thể sử dụng các biện pháp tu từ như so sánh, ẩn dụ, nhân hóa để làm cho bài thơ trở nên sinh động và hấp dẫn hơn. Quan trọng hơn, HS cần thể hiện được những cảm xúc chân thật của mình về chủ đề mà mình viết.

4.3. Đánh giá và ghi nhận những nỗ lực sáng tạo của học sinh

Việc đánh giá năng lực sáng tạo của HS cần được thực hiện một cách công bằng và khách quan. GV nên đánh giá dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau, ví dụ như tính sáng tạo, khả năng diễn đạt, sử dụng ngôn ngữ và thể hiện cảm xúc. Quan trọng hơn, GV cần ghi nhận và khuyến khích những nỗ lực sáng tạo của HS, giúp các em có thêm động lực để tiếp tục phát triển năng lực sáng tạo của mình.

V. Đổi Mới Dạy Học Thơ Sử Dụng Công Nghệ và Tài Liệu Sáng Tạo

Để nâng cao hứng thú học thơ cho học sinh, cần có sự đổi mới phương pháp dạy học thơ. Sử dụng công nghệ trong dạy học thơ sáng tạo là một giải pháp hiệu quả. GV có thể sử dụng các phần mềm, ứng dụng hoặc trang web để tạo ra những bài giảng trực quan, sinh động và hấp dẫn. Ngoài ra, việc sử dụng các tài liệu sáng tạo như tranh ảnh, âm nhạc, video cũng giúp HS dễ dàng tiếp cận và cảm thụ tác phẩm thơ. Giáo án dạy học thơ sáng tạo cần được thiết kế một cách linh hoạt, phù hợp với trình độ và sở thích của HS.

5.1. Ứng dụng công nghệ thông tin trong thiết kế bài giảng

Việc sử dụng công nghệ thông tin trong thiết kế bài giảng giúp GV tạo ra những bài giảng trực quan, sinh động và hấp dẫn. GV có thể sử dụng các phần mềm trình chiếu, video, âm thanh để minh họa cho nội dung bài học. Ngoài ra, GV cũng có thể sử dụng các trang web, ứng dụng học tập trực tuyến để tạo ra những hoạt động tương tác, giúp HS tham gia tích cực vào quá trình học tập.

5.2. Sử dụng tài liệu trực quan và đa phương tiện để minh họa

Việc sử dụng các tài liệu trực quan và đa phương tiện giúp HS dễ dàng tiếp cận và cảm thụ tác phẩm thơ. GV có thể sử dụng tranh ảnh, video, âm nhạc để minh họa cho nội dung bài học. Ví dụ, khi dạy bài thơ "Lượm" của Tố Hữu, GV có thể sử dụng hình ảnh chú bé Lượm để giúp HS hình dung rõ hơn về nhân vật và hoàn cảnh của bài thơ.

5.3. Thiết kế giáo án linh hoạt và phù hợp với học sinh

Giáo án dạy học thơ cần được thiết kế một cách linh hoạt, phù hợp với trình độ và sở thích của HS. GV cần lựa chọn những phương pháp và hình thức dạy học phù hợp với từng đối tượng HS. Ngoài ra, GV cũng cần tạo ra những hoạt động đa dạng, phong phú để HS có cơ hội phát huy tối đa khả năng sáng tạo của mình.

VI. Kết Luận Phát Triển Năng Lực Sáng Tạo Tương Lai Giáo Dục

Việc rèn luyện năng lực sáng tạo cho HS qua dạy học thơ trữ tình là một nhiệm vụ quan trọng và cần thiết trong bối cảnh giáo dục hiện nay. Bằng cách áp dụng những phương pháp dạy học sáng tạo, sử dụng công nghệ và tài liệu đa dạng, GV có thể giúp HS phát triển tư duy độc lập, khả năng diễn đạt và cảm thụ văn học. Vai trò của giáo viên trong việc phát triển sáng tạo là vô cùng quan trọng. Giáo viên cần tạo ra một môi trường học tập cởi mở, khuyến khích HS tự do bày tỏ ý kiến và cảm xúc của mình. Việc đánh giá năng lực sáng tạo cũng cần được thực hiện một cách công bằng và khách quan, giúp HS có thêm động lực để tiếp tục phát triển.

6.1. Tóm tắt các phương pháp và kỹ thuật rèn luyện sáng tạo

Các phương pháp và kỹ thuật rèn luyện sáng tạo bao gồm: tạo môi trường học tập cởi mở, xây dựng hệ thống câu hỏi gợi mở, tăng cường luyện tập và ứng dụng sau giờ học, hướng dẫn kỹ thuật viết thơ, khuyến khích sử dụng ngôn ngữ sáng tạo, sử dụng công nghệ và tài liệu đa dạng, thiết kế giáo án linh hoạt.

6.2. Nhấn mạnh vai trò của giáo viên trong việc khơi gợi sáng tạo

Vai trò của GV là vô cùng quan trọng trong việc khơi gợi sáng tạo cho HS. GV cần là người truyền cảm hứng, tạo động lực và hướng dẫn HS khám phá vẻ đẹp của thơ ca. GV cũng cần là người tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi HS cảm thấy thoải mái và tự tin để thể hiện bản thân.

6.3. Định hướng tương lai của việc dạy học thơ và phát triển sáng tạo

Trong tương lai, việc dạy học thơ cần tiếp tục được đổi mới theo hướng phát huy tối đa năng lực sáng tạo của HS. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường, gia đình và xã hội để tạo ra một môi trường giáo dục toàn diện, giúp HS phát triển toàn diện về mặt trí tuệ, tinh thần và thể chất.

05/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu: Nêu lý do chọn đề tài, lịch sử vấn đề, mục đích nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, giả thiết khoa học, nhiệm vụ nghiên cứu, giới hạn của đề tài, phương pháp nghiên cứu. Phần nội dung: Nêu cơ sở lý luận và thực tiễn; những biện pháp nhằm phát huy năng lực sáng tạo cho HS trong trong dạy học tác phẩm trữ tình ở cấp trung học cơ sở; thực nghiệm sư phạm. Phần kết luận chung: tổng kết lại nội dung luận văn. 15 NỘI DUNG CHƢƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN CỦA VIỆC RÈN LUYỆN NĂNG LỰC SÁNG TẠO CHO HỌC SINH TRONG DẠY HỌC TÁC PHẨM THƠ TRỮ TÌNH Ở CẤP TRUNG HỌC CƠ SỞ 1.

Năng lực và năng lực sáng tạo 1. Khái niệm về năng lực Năng lực là một khái niệm then chốt chi phối việc đổi mới căn bản chương trình giáo dục mới. Có rất nhiều quan niệm về năng lực. Nội hàm khái niệm năng lực cũng tùy vào cách tiếp cận và lĩnh vực áp dụng mà hiểu khác nhau.

Theo cách hiểu của Từ điển Tiếng Việt do Hoàng Phê chủ biên thì: Năng lực là:1. Khả năng, điều kiện chủ quan hoặc tự nhiên sẵn có để thực hiện một hoạt động nào đó. Phẩm chất tâm sinh lý và trình độ chuyên môn tạo cho con người khả năng hoàn thành một hoạt động nào đó với chất lượng cao [38,102]. Trong cuốn Giúp bạn chọn nghề, NXB Giáo dục, 1989 nhà nghiên cứu tâm lý học Phạm Tất Dong đã quan niệm: Năng lực là sự tổng hợp những thuộc tính của cá nhân con người đáp ứng yêu cầu của hoạt động và đảm bảo cho hoạt động đạt được kết qủa cao [16,24].Còn trong bài Phát triển chương trình giáo dục phổ thông môn Ngữ văn theo hướng tiếp cận năng lực đăng trong Kỷ yếu Hội thảo khoa học quốc gia về dạy học Ngữ văn ở trường phổ thông Việt Nam, TS.

Nguyễn Thị Hồng Vân đã xác định: Năng lực là sự kết hợp một cách linh hoạt và có tổ chức kiến thức, kỹ năng, thái độ, tình cảm, giá trị, động cơ cá nhân, … nhằm đáp ứng hiệu quả một yêu cầu phức hợp của hoạt động trong bối cảnh nhất định. Theo Tài liệu hội thảo chương trình giáo dục phổ thông tổng thể trong chương trình giáo dục mới của Bộ giáo dục và Đào tạo thì: “Năng lực là sự huy động tổng hợp các kiến thức, kỹ năng và các thuộc tính cá nhân khác như hứng thú, niềm tin, ý chí… để thực hiện một loại công việc trong một bối cảnh nhất định” [5,11]. Tiến sĩ Bùi Minh Đức trong bài viết “Năng lực” và vấn đề phân loại “năng lực” trong các nghiên 16 cứu hiện nay đã cho rằng: “Năng lực là khả năng thực hiện (performance), làm việc dựa trên hiểu biết chắc chắn, kỹ năng thuần thục và thái độ phù hợp. Năng lực là những kiến thức (knowledge), kỹ năng (skills) và các giá trị (values) được phản ánh trong thói quen suy nghĩ và hành động của mỗi cá nhân”.

Trong đề tài nghiên cứu khoa học Phát triển chương trình giáo dục phổ thông theo định hướng phát triển năng lực người học (Lương Việt Thái, Nguyễn Hồng Thuận, Phạm Thanh Tâm) thì “Năng lực là tổng hợp những thuộc tính độc đáo của cá nhân phù hợp với những yêu cầu đặc trưng của một hoạt động nhất định, nhằm đảm bảo việc hoàn thành có kết quả tốt trong lĩnh vực hoạt động ấy” [40,18-19]. Tuy cách phát biểu về năng lực có thể khác nhau nhưng đều thống nhất trong cách hiểu về bản chất của khái niệm này: Năng lực là sự vận dụng tổng hợp nhiều yếu tố: kiến thức, kỹ năng, thái độ, tình cảm, ý chí, kinh nghiệm và nhiều nguồn lực tinh thần khác để giải quyết một cách hiệu quả các vấn đề đặt ra trong cuộc sống (học tập và lao động). Đó là cách tiếp cận mới nhưng không xa lạ mà nó vốn đã có trong chương trình cũ nhưng chưa được hiểu đúng bởi các thành tố cơ bản cấu thành năng lực vẫn là kiến thức và kỹ năng. Vì thế muốn hình thành năng lực vẫn phải thông qua kiến thức và kỹ năng.

Tuy nhiên, nếu chỉ mình kiến thức và kỹ năng, nhất là khi chúng tách rời nhau thì chưa thể có năng lực thực sự. Do đó có thể thấy rằng để hình thành, phát triển năng lực cho HS, việc dạy học trong nhà trường không chỉ dừng ở nhiệm vụ trang bị kiến thức, rèn luyện kỹ năng, bồi dưỡng thái độ sống đúng đắn mà còn phải làm cho những kiến thức sách vở trên lớp được thực hành, ứng dụng trong đời sống ngay trên ghế nhà trường; làm cho thái độ sống được giáo dục qua mỗi bài học có điều kiện, môi trường để bộc lộ, hình thành, phát triển qua các hành vi ứng xử, trở thành phẩm chất bền vững của mỗi HS. Việc đánh giá vì vậy sẽ phải chuyển từ kiểm tra kiến thức, thao tác kĩ thuật và nhận thức tư tưởng đơn thuần sang đánh giá sự hiểu biết, khả năng thực hành, ứng dụng và hành vi ứng xử của HS trong cuộc sống. Ví dụ đáng giá năng lực của HS 17 trong việc học tác phẩm văn chương sẽ không tập trung vào kiểm tra kiến thức về tác gia, tác phẩm hay những vấn đề về lịch sử và lý luận văn học như hiện nay mà đưa ra các công cụ để đánh giá mức độ đọc hiểu, cảm thụ thẩm mỹ và cảm xúc của HS trước các hình tượng, cảnh ngộ được phản ánh trong tác phẩm, kể cả những tác phẩm chưa được học trong chương trình.

Quan niệm về năng lực sáng tạo và các biểu hiện của năng lực sáng tạo ở HS Năng lực sáng tạo được hiểu là sự thể hiện khả năng của HS trong việc suy nghĩ và tìm tòi, phát hiện những ý tưởng mới nảy sinh trong học tập và cuộc sống, từ đó đề xuất được các giải pháp mới một cách thiết thực, hiệu quả để thực hiện ý tưởng. Trong việc đề xuất và thực hiện ý tưởng, HS bộc lộ óc tò mò, niềm say mê tìm hiểu, khám phá. Năng lực sáng tạo được thể hiện qua những biểu hiện sau: - Biết đặt các câu hỏi khác nhau về một sự vật, hiện tượng; xác định và làm rõ thông tin, ý tưởng mới; phân tích, tóm tắt những thông tin liên quan từ nhiều nguồn khác nhau. - Đề xuất được ý tưởng dựa trên các nguồn thông tin đã cho; đề xuất giải pháp cải tiến hay thay thế các giải pháp không còn phù hợp; so sánh và bình luận được về các giải pháp đề xuất.

- Trình bày những suy nghĩ và khái quát hóa thành tiến trình khi thực hiện một công việc nào đó; tôn trọng các quan điểm trái chiều; áp dụng những điều đã biết vào những tình huống tương tự. Việc hình thành và phát triển năng lực sáng tạo cũng là một mục tiêu mà môn ngữ văn hướng tới. Năng lực này được thể hiện trong việc xác định các tình huống và những ý tưởng, đặc biệt những ý tưởng được gửi gắm trong các văn bản văn học, trong việc tìm hiểu, xem xét các sự vật, hiện tượng từ những góc nhìn khác nhau, trong cách trình bày quá trình suy nghĩ và cảm xúc của HS trước một vẻ đẹp, một giá trị cuộc sống. Năng lực suy nghĩ sáng tạo bộc lộ thái độ đam mê và khao khát được tìm hiểu của HS, không theo lối mòn, 18 theo công thức.

Trong các giờ đọc hiểu văn bản, một trong những yêu cầu cao là HS với tư cách là người đọc, phải trở thành người đồng sáng tạo với tác phẩm. Tác phẩm văn chương tạo tiền đề trong việc rèn luyện năng lực sáng tạo cho HS a. Những đặc trƣng trong hoạt động sáng tác của nhà văn khơi gợi sự sáng tạo của ngƣời đọc a1. Sức tƣởng tƣợng sáng tạo của nghệ sĩ đòi hỏi hoạt động tƣởng tƣợng sáng tạo của bạn đọc Tưởng tượng là một phẩm chất quý giá của con người.

Vì vậy trong đời sống, trong hoạt động nhận thức hay trong hoạt động sáng tạo nghệ thuật đều có sự tham gia của tưởng tượng.Lênin đã viết: “Trong mọi sự khái quát dù đơn giản nhất, trong một ý niệm dù đó là sơ đẳng nhất cũng đều có một mẫu nhất định của trí tưởng tượng”. Còn trong công trình nổi tiếng của mình, viện sĩ S.Krachenko khi bàn về tưởng tượng cũng đã trích dẫn câu nói nổi tiếng của Pautôpxki: “Trí tưởng tượng đã tạo ra luật vạn vật hấp dẫn, tạo ra thiên truyện buồn thảm Tristan và Iseut, đã tạo ra sự phá vỡ nguyên tử, đã tạo ra tòa trụ sở của Bộ hải quân Lêningrat, họa phẩm Mùa thu vàng của Lêvitan, bài ca Maselin, vô tuyến điện, ánh sáng điện, hoàng tử Hămlet, thuyết tương đối và bộ phim Bom bi. Nếu không có trí tưởng tượng thì tư tưởng của con người sẽ vô tích sự cũng như trí tưởng tượng sẽ vô tích sự nếu không có hiện thực”. Trong sáng tác nghệ thuật, vai trò của tưởng tượng lại càng to lớn và quan trọng.

Nhà tâm lý sáng tác Axâytlin coi: “Sức tưởng tượng hay sức hình dung là đặc trưng đầu tiên và có thể nói là đặc trưng đặc biệt nhất của tâm lý nhà văn”.Gorki coi sức tưởng tượng như “một trong những biện pháp quan trọng nhất của kỹ thuật xây dựng hình tượng văn học”. Như vậy sức tưởng tượng sáng tạo là đặc trưng đặc biệt nhất của tâm lý nhà văn và từ lâu đã được ghi nhận như một chân lý. Sở dĩ nói sức tưởng 19 tượng và sáng tạo có vai trò quan trọng và trở thành đặc trưng đầu tiên và đặc trưng đặc biệt trong quá trình sáng tác của người nghệ sĩ là bởi nếu thiếu nó, sáng tác của nhà văn sẽ trở thành việc sao chép cuộc sống một cách hời hợt và buồn tẻ. Đồng thời nhà văn không thể nào xây dựng được một hình tượng nghệ thuật có giá trị.

Sức tưởng tượng sáng tạo kỳ diệu còn làm nên sức sống mãnh liệt của tác phẩm trong lòng người đọc qua nhiều thời đại, tạo nên thế giới nghệ thuật riêng không thể nhầm lẫn của nhà văn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Rèn Luyện Năng Lực Sáng Tạo Cho Học Sinh Qua Dạy Học Thơ Trữ Tình tập trung vào việc phát triển khả năng sáng tạo của học sinh thông qua việc giảng dạy thơ trữ tình. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sử dụng các phương pháp dạy học sáng tạo để khuyến khích học sinh không chỉ hiểu sâu về nội dung thơ mà còn phát triển tư duy phản biện và khả năng biểu đạt cảm xúc. Bằng cách áp dụng các kỹ thuật giảng dạy đa dạng, giáo viên có thể tạo ra một môi trường học tập tích cực, giúp học sinh khám phá và thể hiện bản thân một cách tự do hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các phương pháp giảng dạy sáng tạo trong giáo dục, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn sử dụng biện pháp so sánh trong dạy học thơ xuân diệu ở trường trung học phổ thông. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng biện pháp so sánh trong giảng dạy thơ, từ đó giúp bạn có thêm ý tưởng và phương pháp để nâng cao hiệu quả giảng dạy của mình.