Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Đề tài khóa luận tốt nghiệp "Quyền xác định lại giới tính theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" do sinh viên Vũ Khánh Huyền (MSSV: 451234), chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, Trường Đại học Luật Hà Nội thực hiện năm 2023 dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Đình Phong.
Bối cảnh thực tiễn được tác giả đặt ra bắt đầu từ nguyên lý hiến định về quyền con người và quyền công dân tại Việt Nam. Theo quy định tại Điều 26 Hiến pháp năm 2013 và Điều 5 Khoản 2 Luật Bình đẳng giới năm 2006, pháp luật hiện hành của Việt Nam chỉ công nhận hai giới tính pháp lý là "nam" và "nữ". Mọi quyền và nghĩa vụ pháp lý của công dân trong đời sống dân sự, hôn nhân gia đình và các lĩnh vực xã hội khác đều gắn liền với tư cách giới tính này.
Tuy nhiên, số liệu y học và thực tiễn sinh học cho thấy không phải mọi cá nhân sinh ra đều có giới tính hoàn thiện hoặc đồng nhất giữa cấu trúc nhiễm sắc thể và cơ quan sinh dục. Theo thống kê của Hiệp hội Liên giới tính Bắc Mỹ (ISNA) được dẫn chiếu trong văn bản, ước tính cứ 2.000 trẻ sinh ra thì có ít nhất 1 trẻ có bộ phận sinh dục không phù hợp với bộ nhiễm sắc thể, và cứ 1 triệu trẻ em ra đời thì có khoảng 300 đến 400 trường hợp không thể xác định rõ giới tính. Những cá nhân có khuyết tật bẩm sinh về giới tính hoặc giới tính chưa được định hình chính xác thường phải đối mặt với áp lực tâm lý nặng nề, sự kỳ thị xã hội, rào cản trong các thủ tục hộ tịch và giấy tờ nhân thân.
Mặc dù Điều 36 Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2005 và tiếp đó là Điều 36 BLDS năm 2015 đã ghi nhận quyền xác định lại giới tính của cá nhân, song quá trình triển khai áp dụng vào thực tiễn vẫn bộc lộ nhiều khoảng trống pháp lý, thiếu hướng dẫn chi tiết về quy chuẩn y tế, thẩm quyền và trình tự cải chính hộ tịch.
Khóa luận xác định mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản về xác định lại giới tính như khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa và cơ sở của việc pháp luật quy định về xác định lại giới tính.
- Tìm hiểu, phân tích các quy định, nguyên tắc của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành về quyền xác định lại giới tính.
- Phát hiện những vướng mắc, bất cập trong hệ thống văn bản pháp luật dân sự và thực tiễn thực thi quyền xác định lại giới tính tại Việt Nam; từ đó đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài bao gồm: các vấn đề lý luận chung về quyền xác định lại giới tính; cơ chế pháp lý hiện hành và thực trạng thực hiện quyền xác định lại giới tính tại Việt Nam; giải pháp hoàn thiện cơ chế pháp lý điều chỉnh vấn đề này.
Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nội dung và văn bản: Các văn bản quy phạm pháp luật của Việt Nam (Hiến pháp năm 2013, BLDS năm 2005, BLDS năm 2015, Luật Hộ tịch năm 2014, Luật Khám bệnh, chữa bệnh năm 2009, Nghị định số 88/2008/NĐ-CP, Nghị định số 155/2018/NĐ-CP, Nghị định số 117/2020/NĐ-CP), các công trình học thuật trong nước và quy định pháp luật của một số quốc gia tiêu biểu (Đức, Úc, Hoa Kỳ, Nam Phi, Nhật Bản).
- Phạm vi dữ liệu: Các báo cáo, tài liệu thống kê y khoa và pháp lý trong và ngoài nước được công bố tính đến thời điểm nghiên cứu (năm 2023).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm pháp lý và lý thuyết sinh học - xã hội học:
- Khái niệm "Giới" và "Giới tính": Trích dẫn tài liệu của UNESCO (2012), Từ điển Tiếng Việt (2006), Điều 5 Luật Bình đẳng giới năm 2006 và Giáo trình Luật Bình đẳng giới của Trường Đại học Luật Hà Nội. "Giới" được hiểu là đặc điểm, vị trí, vai trò xã hội của nam và nữ; trong khi "giới tính" chỉ những đặc điểm sinh học bẩm sinh, tự nhiên của nam và nữ gắn liền với cá nhân từ khi sinh ra.
- Khái niệm "Quyền xác định lại giới tính": Được định nghĩa là quyền yêu cầu can thiệp y học theo quy định của pháp luật nhằm xác định lại giới tính của cá nhân có khuyết tật bẩm sinh về giới tính hoặc giới tính chưa được định hình chính xác (dựa trên Điều 36 BLDS năm 2015 và Điều 2 Nghị định số 88/2008/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định số 155/2018/NĐ-CP).
- Cơ sở y học và phân loại liên giới tính: Dựa trên tài liệu Di truyền y học và Rối loạn biệt hóa giới tính sinh dục của Bộ Y tế, phân loại thành 4 nhóm bệnh lý: Nam lưỡng giới giả nữ, Nữ lưỡng giới giả nam, Lưỡng giới thật và Giới tính chưa được định hình chính xác.
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả sử dụng bao gồm:
- Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Thu thập, phân tích các văn bản quy phạm pháp luật, điều ước quốc tế, giáo trình luật học, công trình nghiên cứu y học, xã hội học và triết học liên quan đến quyền nhân thân.
- Phương pháp hệ thống hóa và logic học: Xây dựng mối liên hệ chặt chẽ giữa các khái niệm lý luận, nguyên tắc pháp luật và các điều khoản luật thực định.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Mổ xẻ từng điều luật, phân tích cấu thành pháp lý của quyền xác định lại giới tính và tổng hợp thành bức tranh toàn diện về thực trạng lập pháp.
- Phương pháp so sánh luật học: So sánh các quy định pháp luật của Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và pháp luật của 5 quốc gia (Đức, Úc, Hoa Kỳ, Nam Phi, Nhật Bản).
- Phương pháp nghiên cứu xã hội học pháp luật: Quan sát, tiếp cận nguồn thông tin thực tiễn, phân tích các trường hợp lâm sàng và khảo sát thực tế áp dụng tại các địa phương nhằm đánh giá tính tương thích giữa luật thực định và đời sống.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về quyền xác định lại giới tính
Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống lý luận về giới tính, quyền nhân thân và kinh nghiệm quốc tế:
- Khái quát chung về giới và giới tính: Phân tích sự khác biệt cơ bản giữa yếu tố xã hội (giới) và yếu tố sinh học tự nhiên (giới tính). Giới tính sinh học được xác định dựa trên ba yếu tố cấu thành chính: cấu trúc bộ nhiễm sắc thể (nữ 46,XX; nam 46,XY), tuyến sinh dục nội tiết (tinh hoàn sản xuất testosterone; buồng trứng sản xuất estrogen và progesterone) và giải phẫu cơ quan sinh dục trong/ngoài.
- Ý nghĩa của quyền xác định lại giới tính: Quyền này mang bản chất quyền con người, thể hiện tính nhân văn sâu sắc của pháp luật, tạo cơ sở pháp lý để người có khiếm khuyết sinh học tìm lại chính mình, hòa nhập xã hội và bảo đảm sự tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế.
- Phân biệt quyền xác định lại giới tính và việc chuyển đổi giới tính:
| Tiêu chí |
Quyền xác định lại giới tính |
Việc chuyển đổi giới tính |
| Bản chất |
Can thiệp y tế điều chỉnh cơ thể do có khuyết tật bẩm sinh hoặc giới tính chưa định hình chính xác. |
Thay đổi giới tính từ một cá nhân có giới tính sinh học hoàn thiện sang giới tính phù hợp với bản dạng giới/tâm lý. |
| Căn cứ phát sinh |
Khuyết tật bẩm sinh về giới tính hoặc giới tính chưa được định hình chính xác (Điều 36 BLDS 2015). |
Nhu cầu chủ quan, nhận thức tâm lý và cảm nhận giới tính của cá nhân (Điều 37 BLDS 2015). |
| Giá trị pháp lý hiện hành |
Được ghi nhận là "quyền nhân thân có điều kiện", có văn bản hướng dẫn thi hành (Nghị định 88/2008/NĐ-CP). |
Được thừa nhận như một "sự kiện pháp lý" tại Điều 37 BLDS 2015; chưa có luật chuyên ngành và chưa cho phép phẫu thuật chuyển giới trong nước. |
- Pháp luật một số quốc gia về quyền xác định lại giới tính:
- Đức: Ngày 01/11/2013 trở thành quốc gia châu Âu đầu tiên cho phép ghi nhận giới tính "không xác định" trên giấy khai sinh cho trẻ sơ sinh có cơ quan sinh dục mơ hồ. Ngày 25/03/2021, Quốc hội Đức thông qua đạo luật cấm phẫu thuật xác định lại giới tính không cần thiết đối với trẻ em nhằm bảo vệ quyền tự quyết.
- Úc: Từ năm 2011, Bộ Ngoại giao và Thương mại (DFAT) cho phép cấp hộ chiếu mang ký hiệu "X". Năm 2014, Lãnh thổ Thủ đô Úc cho phép gia hạn 60 ngày để lựa chọn giới tính khi khai sinh hoặc ghi nhận giới tính "X".
- Hoa Kỳ: Năm 2016, Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh (HHS) bổ sung quy định cấm phân biệt đối xử dựa trên đặc điểm liên giới tính trong Đạo luật Chăm sóc Giá cả phải chăng (ACA). Năm 2018, bang California thông qua luật hoãn các phẫu thuật can thiệp không tự nguyện cho đến khi trẻ đủ tuổi tự nhận thức.
- Nam Phi: Đạo luật Thúc đẩy Bình đẳng và Ngăn ngừa Phân biệt đối xử không công bằng năm 2000 (sửa đổi năm 2005) chính thức đưa khái niệm "liên giới tính" vào nội hàm khái niệm "giới tính" được pháp luật bảo vệ.
- Nhật Bản: Đạo luật số 111 năm 2003 cho phép người rối loạn định dạng giới tính thay đổi hộ tịch sau khi phẫu thuật hoàn tất cơ quan sinh dục và đáp ứng điều kiện không có con dưới 20 tuổi (tính đến tháng 01/2019 có khoảng 7.000 người đã thay đổi giới tính pháp lý).
Chương 2: Quy định của pháp luật dân sự Việt Nam hiện hành về quyền xác định lại giới tính
Chương 2 phân tích chi tiết các quy định thực định của pháp luật Việt Nam:
1. Các nguyên tắc xác định lại giới tính (Điều 3 Nghị định số 88/2008/NĐ-CP sửa đổi bởi Nghị định số 155/2018/NĐ-CP):
- Tự nguyện, khách quan, trung thực, khoa học và chịu trách nhiệm trước pháp luật: Mọi yêu cầu can thiệp y tế phải xuất phát từ ý chí tự nguyện của cá nhân, không bị ép buộc. Người từ đủ 18 tuổi tự nộp đơn; từ đủ 16 đến dưới 18 tuổi cần có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ; người dưới 16 tuổi do cha mẹ hoặc người giám hộ nộp đơn.
- Bảo đảm mỗi người được sống theo đúng giới tính của mình: Tạo cơ chế đồng bộ để người bệnh hòa nhập xã hội, thay đổi họ tên, giấy tờ hộ tịch và tham gia các quan hệ hôn nhân gia đình.
- Giữ bí mật thông tin: Mọi thông tin trong hồ sơ bệnh án và đời tư của người xác định lại giới tính phải được bảo mật tuyệt đối, trừ trường hợp có yêu cầu bằng văn bản của cơ quan nhà nước có thẩm quyền phục vụ thanh tra, điều tra, truy tố, xét xử.
2. Các hành vi bị nghiêm cấm và chế tài xử lý:
- Cấm thực hiện chuyển đổi giới tính đối với người đã hoàn thiện về giới tính.
- Cấm thực hiện can thiệp xác định lại giới tính khi chưa được Bộ Y tế hoặc Sở Y tế tỉnh/thành phố cấp phép (phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng theo Khoản 2 Điều 45 Nghị định số 117/2020/NĐ-CP và buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp).
- Cấm tiết lộ thông tin về việc xác định lại giới tính của người khác (phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng theo Điểm a Khoản 1 Điều 45 Nghị định số 117/2020/NĐ-CP).
- Cấm phân biệt đối xử đối với người đã xác định lại giới tính (phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng và buộc xin lỗi theo Điểm b Khoản 1 và Khoản 3 Điều 45 Nghị định số 117/2020/NĐ-CP).
3. Điều kiện xác định lại giới tính:
- Điều kiện bệnh lý: Thuộc 1 trong 4 nhóm y khoa:
- Nam lưỡng giới giả nữ: Nhiễm sắc thể XY, có tinh hoàn (thường nằm trong ổ bụng hoặc ống bẹn), cơ quan sinh dục ngoài có hình thái nữ, mắc hội chứng không nhạy cảm androgen (tỷ lệ 1/20.000 đến 1/64.000 trẻ sơ sinh nam).
- Nữ lưỡng giới giả nam: Nhiễm sắc thể 46,XX, có buồng trứng nhưng cơ quan sinh dục ngoài bị nam hóa (chiếm 95% do hội chứng tăng sản thượng thận bẩm sinh, thiếu hụt men 21-hydroxylase hoặc 11-hydroxylase).
- Lưỡng giới thật: Cơ thể có cả tinh hoàn và buồng trứng (gồm 3 dạng: xen kẽ chiếm 40%, hai bên chiếm 20%, một bên chiếm 40%).
- Giới tính chưa định hình chính xác: Nhiễm sắc thể bất thường như 45,XO (hội chứng Turner), 47,XXY (hội chứng Klinefelter), 47,XXX.
- Điều kiện năng lực hành vi dân sự và ý chí: Cá nhân phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo Điều 19 và Điều 20 BLDS năm 2015. Ý chí phải hoàn toàn tự do, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép hoặc nhầm lẫn.
4. Trình tự, thủ tục y tế và pháp lý:
- Quy trình y tế 3 bước: (1) Khám lâm sàng, khám cận lâm sàng (siêu âm, nội soi, chụp MRI, xét nghiệm nội tiết, NST, sinh thiết tuyến sinh dục) và tổ chức hội chẩn chuyên môn; (2) Phẫu thuật tạo hình và điều trị nội tiết; (3) Cơ sở y tế cấp Giấy chứng nhận y tế đã xác định lại giới tính.
- Thẩm quyền cải chính hộ tịch (Điều 14 Nghị định số 88/2008/NĐ-CP và Luật Hộ tịch năm 2014):
- UBND cấp xã: Giải quyết thay đổi, cải chính hộ tịch cho công dân Việt Nam dưới 14 tuổi cư trú trong nước.
- UBND cấp huyện: Giải quyết thay đổi, cải chính hộ tịch cho công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên cư trú trong nước và cho người nước ngoài đã đăng ký hộ tịch tại Việt Nam.
Chương 3: Thực tiễn thực hiện, kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện quyền xác định lại giới tính ở Việt Nam
Chương 3 trình bày các đánh giá thực tiễn và nhóm giải pháp:
- Thực tiễn áp dụng: Quá trình can thiệp y tế đã được triển khai tại một số bệnh viện lớn (như Bệnh viện Xanh Pôn, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức), song số lượng cơ sở đủ điều kiện kỹ thuật được cấp phép còn rất hạn chế. Việc đăng ký cải chính hộ tịch sau can thiệp y tế gặp nhiều lúng túng do thiếu sự liên thông giữa cơ sở y tế và cơ quan tư pháp hộ tịch.
- Hạn chế của hệ thống pháp luật: BLDS năm 2015 và các nghị định hướng dẫn chưa đưa ra định nghĩa pháp lý hoàn chỉnh về xác định lại giới tính; thiếu cơ chế giải quyết đối với những người có sai khác sinh học nhưng không thể hoặc không có nhu cầu phẫu thuật; thiếu quy chuẩn bảo vệ quyền lợi trong trường hợp người mất năng lực hành vi dân sự bị người giám hộ yêu cầu can thiệp trái ý muốn sau này.
- Các giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả:
- Về mặt lập pháp: Sửa đổi, bổ sung các tiêu chí bệnh lý trong văn bản hướng dẫn để bao quát toàn diện các dạng biến thể liên giới tính mới theo chuẩn y khoa quốc tế; ban hành Luật Chuyển đổi giới tính để tách bạch ranh giới giữa xác định lại giới tính và chuyển giới.
- Về mặt tổ chức thực thi: Quy định rõ ràng mạng lưới bệnh viện tuyến trung ương và địa phương được phép can thiệp; xây dựng mẫu Giấy chứng nhận y tế thống nhất toàn quốc; tăng cường tuyên truyền pháp luật và đào tạo cán bộ tư pháp hộ tịch để loại bỏ hành vi kỳ thị, phân biệt đối xử.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể:
- Làm rõ ranh giới pháp lý: Khóa luận phân định rành mạch giữa "quyền xác định lại giới tính" (Điều 36 BLDS năm 2015) và "chuyển đổi giới tính" (Điều 37 BLDS năm 2015), khẳng định quyền xác định lại giới tính là quyền nhân thân có điều kiện chỉ áp dụng cho người có khuyết tật bẩm sinh hoặc chưa định hình rõ giới tính.
- Phân loại y - pháp học chi tiết: Hệ thống hóa đầy đủ tiêu chí xác định 4 dạng bất thường sinh học dựa trên văn bản của Bộ Y tế: Nam lưỡng giới giả nữ (XY, kháng androgen), Nữ lưỡng giới giả nam (XX, tăng sản thượng thận bẩm sinh), Lưỡng giới thật (có cả 2 tuyến sinh dục với tỷ lệ xen kẽ 40%, hai bên 20%, một bên 40%) và Giới tính chưa định hình (45,XO, 47,XXY, 47,XXX).
- Tổng hợp chế tài và thẩm quyền xử lý: Trích xuất chi tiết mức xử phạt hành chính theo Nghị định số 117/2020/NĐ-CP (phạt từ 30-40 triệu đồng đối với cơ sở can thiệp không phép; 2-5 triệu đồng đối với hành vi tiết lộ thông tin hoặc phân biệt đối xử) và phân định rõ thẩm quyền hộ tịch của UBND cấp xã (dưới 14 tuổi) và UBND cấp huyện (từ đủ 14 tuổi trở lên).
- Đóng góp học thuật: Khóa luận cung cấp một công trình nghiên cứu tổng quan, cập nhật các quy định từ BLDS năm 2015, Nghị định số 155/2018/NĐ-CP, Nghị định số 117/2020/NĐ-CP và đối chiếu với kinh nghiệm của 5 quốc gia, góp phần bổ sung nguồn tài liệu tham khảo cho chuyên ngành luật dân sự.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài giới hạn phạm vi nghiên cứu ở các văn bản pháp luật dân sự và thực trạng pháp lý tại Việt Nam cùng số liệu thứ cấp từ các báo cáo y học; chưa thể tiếp cận toàn diện hồ sơ thực tế của các vụ việc xét xử hoặc thống kê đầy đủ số liệu đăng ký hộ tịch trên quy mô toàn quốc do tính chất bảo mật thông tin nhân thân.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục nghiên cứu sâu mối quan hệ pháp lý giữa quyền xác định lại giới tính và các quan hệ dân sự phát sinh sau khi điều chỉnh hộ tịch (như quyền thừa kế, chế độ tài sản trong hôn nhân gia đình, nghĩa vụ quân sự và lao động); theo dõi quá trình xây dựng, ban hành Luật Chuyển đổi giới tính để đề xuất giải pháp hoàn thiện đồng bộ hệ thống pháp luật Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên và học viên ngành Luật: Đặc biệt thuộc chuyên ngành Luật Dân sự, Tố tụng Dân sự, Quyền con người khi nghiên cứu về quyền nhân thân và hộ tịch.
- Cán bộ tư pháp - hộ tịch và nhân viên y tế: Cung cấp khung pháp lý, quy trình 3 bước can thiệp y tế và thẩm quyền đăng ký cải chính hộ tịch theo Luật Hộ tịch năm 2014 và Nghị định số 155/2018/NĐ-CP.
- Các nhà nghiên cứu chính sách và tổ chức xã hội: Nguồn tài liệu so sánh pháp luật quốc tế (Đức, Úc, Mỹ, Nam Phi, Nhật Bản) phục vụ việc vận động chính sách và bảo vệ quyền lợi của người liên giới tính tại Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Quyền xác định lại giới tính khác việc chuyển đổi giới tính như thế nào theo pháp luật Việt Nam?
Quyền xác định lại giới tính (Điều 36 BLDS năm 2015) chỉ áp dụng cho người có khuyết tật bẩm sinh về giới tính hoặc giới tính chưa được định hình chính xác nhằm điều chỉnh lại cơ thể theo đúng cấu trúc sinh học. Chuyển đổi giới tính (Điều 37 BLDS năm 2015) là việc thay đổi giới tính của người vốn đã hoàn thiện về mặt sinh học nhưng có bản dạng giới khác với cơ thể bẩm sinh.
2. Điều kiện bệnh lý nào được phép thực hiện can thiệp y tế để xác định lại giới tính?
Theo quy định tại Nghị định số 88/2008/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định số 155/2018/NĐ-CP), cá nhân phải thuộc một trong các trường hợp: Nam lưỡng giới giả nữ, Nữ lưỡng giới giả nam, Lưỡng giới thật hoặc Giới tính chưa được định hình chính xác (như các hội chứng 45,XO, 47,XXY, 47,XXX).
3. Cơ sở y tế thực hiện xác định lại giới tính khi chưa được cấp phép bị xử lý như thế nào?
Theo Khoản 2 và Điểm b Khoản 3 Điều 45 Nghị định số 117/2020/NĐ-CP, cơ sở thực hiện xác định lại giới tính khi chưa được phép của Bộ trưởng Bộ Y tế hoặc Giám đốc Sở Y tế sẽ bị phạt tiền từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng và buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm.
4. Cá nhân có hành vi tiết lộ thông tin hoặc phân biệt đối xử với người đã xác định lại giới tính bị phạt bao nhiêu?
Theo Điểm a, Điểm b Khoản 1 và Khoản 3 Điều 45 Nghị định số 117/2020/NĐ-CP, hành vi tiết lộ thông tin hoặc phân biệt đối xử đối với người đã xác định lại giới tính bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng; đồng thời người có hành vi phân biệt đối xử buộc phải xin lỗi người bị xâm phạm.
5. Cơ quan nào có thẩm quyền thay đổi, cải chính hộ tịch cho người đã xác định lại giới tính?
Căn cứ Điều 14 Nghị định số 88/2008/NĐ-CP và Luật Hộ tịch năm 2014, UBND cấp xã nơi đã đăng ký hộ tịch trước đây hoặc nơi cư trú có thẩm quyền giải quyết cho người chưa đủ 14 tuổi; UBND cấp huyện có thẩm quyền giải quyết cho công dân Việt Nam từ đủ 14 tuổi trở lên cư trú trong nước và người nước ngoài đã đăng ký hộ tịch tại Việt Nam.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Khánh Huyền đã phân tích toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về quyền xác định lại giới tính theo pháp luật dân sự Việt Nam. Công trình làm sáng tỏ các nguyên tắc, điều kiện bệnh lý, trình tự can thiệp y tế và thẩm quyền cải chính hộ tịch theo hệ thống văn bản hiện hành. Đồng thời, đề tài đã chỉ ra những khoảng trống lập pháp và tham khảo kinh nghiệm quốc tế để đề xuất các giải pháp hoàn thiện, góp phần bảo vệ quyền nhân thân chính đáng của cá nhân có khiếm khuyết bẩm sinh về giới tính.