Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong khoa học pháp lý, trách nhiệm pháp lý nói chung và trách nhiệm dân sự nói riêng là công cụ cưỡng chế của Nhà nước nhằm duy trì trật tự xã hội và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Trong hệ thống pháp luật thực định Việt Nam, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là một chế định giữ vai trò nền tảng, được ghi nhận từ các bộ luật cổ như Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ cho đến khi được pháp điển hóa cụ thể trong Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 1995, BLDS năm 2005 và hiện nay là BLDS năm 2015.
Quy định về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng (chủ yếu quy định tại Điều 584 BLDS năm 2015) là tiền đề pháp lý để xác định có hay không nghĩa vụ bồi thường trước khi cơ quan có thẩm quyền xem xét đến chủ thể bồi thường, mức bồi thường và phương thức thực hiện. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng Điều 584 BLDS năm 2015 và các văn bản hướng dẫn thi hành vẫn còn bộc lộ nhiều điểm bất cập, mâu thuẫn trong cách hiểu. Cụ thể, các vướng mắc tập trung vào: vị trí của yếu tố "lỗi" trong cấu thành trách nhiệm; việc xác định và bồi thường tổn thất tinh thần khi tài sản bị xâm phạm; cũng như việc quy định trách nhiệm bồi thường do tài sản gây ra (nguồn nguy hiểm cao độ, súc vật, thú dữ, nhà cửa, công trình xây dựng). Trước thực trạng đó, khóa luận "Các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam" do sinh viên Trần Chí Anh thực hiện tại Trường Đại học Luật Hà Nội nhằm làm rõ phương diện lý luận và giải quyết các vướng mắc thực tiễn.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:
- Mục tiêu chung: Làm rõ nội dung quy định của pháp luật hiện hành về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng; chỉ ra các điểm tiến bộ cùng những mặt hạn chế, từ đó đề xuất hệ thống kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật và nâng cao hiệu quả áp dụng thực tiễn.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về trách nhiệm dân sự, trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng và các điều kiện phát sinh trách nhiệm.
- Phân tích chi tiết các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo BLDS năm 2015 theo hai nhóm: thiệt hại do hành vi trái pháp luật gây ra và thiệt hại do tài sản gây ra.
- Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật, nhận diện khó khăn, bất cập trong giải quyết tranh chấp và đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy định cùng giải pháp tổ chức thi hành pháp luật.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các quy định pháp luật và cơ chế lý luận về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo pháp luật Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các quy định của BLDS năm 2015, các văn bản quy phạm pháp luật có liên quan, văn bản hướng dẫn áp dụng và thực tiễn xét xử.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/01/2017 (thời điểm BLDS năm 2015 có hiệu lực thi hành) cho đến nay.
- Phạm vi không gian: Toàn bộ lãnh thổ nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng lý luận về trách nhiệm pháp lý và các quy định của pháp luật thực định Việt Nam, kết hợp tham chiếu pháp luật quốc tế:
- Văn bản pháp luật nền tảng: Hiến pháp năm 2013 (Điều 20, Điều 32); Bộ luật Dân sự năm 2015 (các Điều 3, 105, 197, 274, 275, 352, 357, 358, 584, 586, 601, 605); Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005 (sửa đổi, bổ sung các năm 2009, 2019, 2022); Luật Lâm nghiệp năm 2017; Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP và Nghị quyết số 03/2006/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao; Thông tư số 173-TANDTC ngày 23/3/1972 của Tòa án nhân dân tối cao.
- Hệ thống luật so sánh: Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 1382, 1383, 1384), Bộ luật Dân sự Đức (§823 BGB), Bộ luật Dân sự Nhật Bản (Điều 709).
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả vận dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm nền tảng chỉ đạo, kết hợp linh hoạt các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Làm rõ nội hàm khái niệm, phân tích từng điều kiện cấu thành trách nhiệm dân sự và trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu quy định của BLDS năm 2015 với các bộ luật trong lịch sử Việt Nam (Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ, BLDS 1995, BLDS 2005) và pháp luật của Pháp, Đức, Nhật Bản.
- Phương pháp lịch sử: Khảo cứu sự hình thành và biến đổi của chế định bồi thường thiệt hại qua từng giai đoạn phát triển lập pháp.
- Phương pháp suy diễn logic: Đánh giá các kẽ hở pháp lý, chỉ ra nguyên nhân của sự bất cập và luận giải tính tất yếu của các đề xuất lập pháp.
- Nguồn dữ liệu: Các giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Luật Hà Nội; sách chuyên khảo và công trình khoa học của các chuyên gia pháp lý (PGS. Đỗ Văn Đại, TS. Trần Thị Huệ, TS. Lê Đình Nghị, TS. Phùng Trung Tập...); các bản án dân sự thực tế của Tòa án nhân dân các cấp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Chương này tập trung xác lập khung lý luận nền tảng thông qua việc phân tích khái niệm, đặc điểm của trách nhiệm dân sự và trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, phân biệt trách nhiệm bồi thường trong và ngoài hợp đồng, đồng thời nghiên cứu lịch sử lập pháp và kinh nghiệm quốc tế.
Tác giả chỉ rõ trách nhiệm dân sự mang bản chất là hậu quả pháp lý bất lợi mang tính tài sản nhằm bù đắp tổn thất vật chất, tinh thần cho bên bị xâm phạm và khôi phục lại tình trạng ban đầu của quyền dân sự bị vi phạm. Khi so sánh trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng với trách nhiệm bồi thường theo hợp đồng, tác giả hệ thống hóa các tiêu chí khác biệt cơ bản:
| Tiêu chí phân biệt |
Bồi thường thiệt hại trong hợp đồng |
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng |
| Nguồn gốc phát sinh |
Do hành vi không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ theo hợp đồng đã giao kết. |
Do hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp hoặc do tài sản gây ra mà không phụ thuộc vào quan hệ hợp đồng trước đó. |
| Tính ràng buộc pháp lý |
Các bên có quyền thỏa thuận trước về điều kiện, mức bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. |
Phát sinh trực tiếp theo quy định của pháp luật; các bên chỉ có thể thỏa thuận sau khi thiệt hại đã phát sinh. |
| Hậu quả pháp lý |
Bồi thường không mặc nhiên chấm dứt nghĩa vụ chính trong hợp đồng (bên vi phạm vẫn có thể phải tiếp tục thực hiện). |
Hoàn thành nghĩa vụ bồi thường thông thường sẽ chấm dứt quan hệ nghĩa vụ giữa các bên. |
| Chủ thể chịu trách nhiệm |
Chỉ áp dụng đối với các bên tham gia giao kết hợp đồng. |
Có thể áp dụng đối với chủ thể không trực tiếp thực hiện hành vi gây thiệt hại (cha mẹ, người giám hộ, pháp nhân). |
| Điều kiện thiệt hại |
Có thể phát sinh trách nhiệm phạt vi phạm hoặc chế tài khác ngay cả khi chưa có thiệt hại thực tế (tùy thỏa thuận). |
Thiệt hại thực tế là điều kiện bắt buộc phải có để phát sinh trách nhiệm bồi thường. |
Về mặt lịch sử, các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại đã được ghi nhận từ thời phong kiến (Quốc triều hình luật, Hoàng Việt luật lệ), phát triển qua giai đoạn 1945–1995 (nổi bật là Thông tư số 173-TANDTC năm 1972 quy định 4 điều kiện khoa học: có thiệt hại, có hành vi trái pháp luật, có quan hệ nhân quả, có lỗi), và giai đoạn BLDS 1995 – BLDS 2005 (khẳng định lỗi là căn cứ bắt buộc theo Điều 609 BLDS 1995 và Điều 604 BLDS 2005).
Khảo cứu luật so sánh cho thấy:
- Pháp (Điều 1382–1384 BLDS): Yêu cầu 3 điều kiện (Có lỗi, Có thiệt hại, Quan hệ nhân quả). Khái niệm lỗi trong luật Pháp bao hàm cả hành vi trái pháp luật và trạng thái tâm lý.
- Đức (§823 BLDS Đức): Yêu cầu 4 điều kiện (Có lỗi, Có thiệt hại, Có hành vi trái pháp luật, Quan hệ nhân quả). Lỗi là yếu tố bắt buộc chứng minh.
- Nhật Bản (Điều 709 BLDS Nhật Bản): Quy định 5 điều kiện (Có lỗi, Chủ thể có năng lực trách nhiệm, Có hành vi vi phạm, Có thiệt hại, Quan hệ nhân quả). Khác với Việt Nam, Nhật Bản quy định người gây thiệt hại bắt buộc phải có năng lực nhận thức tại thời điểm thực hiện hành vi mới phải chịu trách nhiệm cá nhân.
Chương 2: Thực trạng pháp luật về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Việt Nam
Chương 2 đi sâu phân tích cấu trúc các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo quy định của BLDS năm 2015, chia thành hai nhóm trường hợp cụ thể:
-
Điều kiện phát sinh trách nhiệm do hành vi trái pháp luật gây ra:
- Có thiệt hại xảy ra: Bao gồm thiệt hại về vật chất (tài sản bị mất, hủy hoại, giảm sút; chi phí ngăn chặn, hạn chế và khắc phục thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút) và tổn thất về tinh thần. Thiệt hại phải có thực, có tính chất chắc chắn và thuộc các khách thể được pháp luật bảo vệ.
- Có hành vi gây thiệt hại trái pháp luật: Là hành vi xử sự của con người (hành động hoặc không hành động) vi phạm các điều cấm của pháp luật, không thực hiện nghĩa vụ mà pháp luật bắt buộc, hoặc xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể khác.
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại xảy ra: Hành vi trái pháp luật phải là nguyên nhân trực tiếp hoặc nguyên nhân có tính chất quyết định đưa đến hậu quả thiệt hại; thiệt hại là kết quả tất yếu của hành vi đó.
- Vấn đề lỗi: BLDS năm 2015 đã có sự thay đổi mang tính đột phá khi Điều 584 không còn liệt kê "lỗi" như một điều kiện bắt buộc để phát sinh trách nhiệm chung. Người gây thiệt hại chỉ được loại trừ trách nhiệm nếu chứng minh thiệt hại hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại hoặc do sự kiện bất khả kháng.
-
Điều kiện phát sinh trách nhiệm do tài sản gây ra:
- Có thiệt hại xảy ra: Thiệt hại thực tế về tài sản, tính mạng, sức khỏe hoặc tinh thần.
- Có sự kiện tài sản gây thiệt hại: Thiệt hại phát sinh từ sự vận động tự thân hoặc đặc tính nguy hiểm nội tại của tài sản mà không có sự điều khiển, tác động trực tiếp mang tính lỗi của con người tại thời điểm xảy ra sự cố.
- Có mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện tài sản và thiệt hại: Sự cố từ tài sản là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại của nạn nhân.
- Các trường hợp tài sản đặc thù được quy định cụ thể: nguồn nguy hiểm cao độ (Điều 601), súc vật (Điều 603), cây cối (Điều 604), nhà cửa và công trình xây dựng khác (Điều 605). Trong các trường hợp này, chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu hợp pháp phải chịu trách nhiệm ngay cả khi không có lỗi, trừ các trường hợp loại trừ theo luật định.
Chương 3: Thực tiễn áp dụng pháp luật về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Chương 3 chỉ ra các vướng mắc phát sinh trong thực tiễn áp dụng pháp luật và đưa ra các định hướng hoàn thiện:
- Bất cập trong thực tiễn áp dụng:
- Khái niệm "lỗi" chưa được định nghĩa rõ ràng trong BLDS năm 2015 dẫn đến việc hiểu và áp dụng không thống nhất trong các vụ án dân sự.
- Chưa thừa nhận bồi thường tổn thất tinh thần khi tài sản bị xâm phạm (ngoại trừ quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ), trong khi nhiều tài sản có giá trị gắn liền với tinh thần, tình cảm của chủ sở hữu.
- Quy định tại Điều 601 BLDS năm 2015 về "nguồn nguy hiểm cao độ khác" mang tính định tính, chưa có tiêu chí phân loại rõ ràng; thường xuyên xảy ra sự nhầm lẫn giữa hành vi sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ với sự cố tự thân của nguồn nguy hiểm cao độ.
- Điều 605 BLDS năm 2015 chưa bao quát hết trách nhiệm của người thứ ba (như nhà thầu thi công công trình liền kề làm nứt, sập nhà) và chưa quy định hợp lý trường hợp người thi công có lỗi hoàn toàn thì chủ sở hữu vẫn phải chịu trách nhiệm liên đới.
- Thiếu quy định giải quyết bồi thường khi động vật hoang dã gây thiệt hại cho người dân.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng kết các luận cứ lý luận và đề xuất các giải pháp lập pháp cụ thể nhằm sửa đổi, bổ sung BLDS năm 2015:
- Bổ sung định nghĩa về lỗi trong trách nhiệm dân sự: Đề xuất bổ sung khái niệm: "Lỗi trong trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trạng thái tâm lý bên trong của chủ thể có hành vi vi phạm pháp luật đối với hành vi của mình và thiệt hại xảy ra cho chủ thể khác."
- Ghi nhận bồi thường tổn thất tinh thần khi tài sản bị xâm hại: Bổ sung cơ chế bồi thường thiệt hại về tinh thần khi tài sản bị xâm phạm nhằm tương thích với điểm b khoản 1 Điều 204 Luật Sở hữu trí tuệ và thông lệ quốc tế.
- Sửa đổi khoản 2 và khoản 3 Điều 584 BLDS năm 2015:
- Khoản 2 sửa đổi: "Người bị thiệt hại sẽ không được bồi thường thiệt hại trong trường hợp thiệt hại xảy ra là do sự kiện bất khả kháng hoặc hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc luật có quy định khác."
- Khoản 3 sửa đổi: Bổ sung chủ thể chịu trách nhiệm gồm người được giao chiếm hữu, sử dụng tài sản, người chiếm hữu/sử dụng trái pháp luật và người thứ ba có tác động làm tài sản gây thiệt hại.
- Hoàn thiện quy định về nguồn nguy hiểm cao độ và thú dữ (Điều 601): Xây dựng tiêu chí nhận diện nguồn nguy hiểm cao độ khác; bổ sung trách nhiệm của người thứ ba tại khoản 4 Điều 601; luật hóa khái niệm thú dữ dựa trên đặc tính bản năng chưa thuần dưỡng.
- Quy định trách nhiệm bồi thường của Nhà nước đối với động vật hoang dã: Căn cứ Điều 197 BLDS năm 2015 và Điều 6 Luật Lâm nghiệp năm 2017 (Nhà nước là đại diện chủ sở hữu tài nguyên rừng), đề xuất quy định Nhà nước chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do động vật hoang dã gây ra.
- Sửa đổi quy định về công trình xây dựng (Điều 605): Quy định người thi công phải chịu toàn bộ trách nhiệm bồi thường nếu hoàn toàn có lỗi; phân định rõ trách nhiệm liên đới của người thứ ba.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành: Tổ chức tập huấn, bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ cho Thẩm phán; tăng cường phát triển án lệ về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng; đẩy mạnh tuyên truyền pháp luật và xét xử lưu động.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do giới hạn về thời gian nghiên cứu và nguồn tư liệu thực tế của một khóa luận tốt nghiệp bậc đại học, tác giả chưa thể khảo sát toàn diện số liệu thống kê án lệ trên phạm vi toàn quốc đối với tất cả các loại hình tranh chấp bồi thường ngoài hợp đồng đặc thù.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong các lĩnh vực mới phát sinh như thiệt hại do trí tuệ nhân tạo (AI), hệ thống tự hành hoặc thiệt hại xuyên biên giới trong môi trường số và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế và Luật Tố tụng dân sự khi nghiên cứu về chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.
- Cán bộ thực tiễn (Thẩm phán, Hội thẩm, Thư ký Tòa án, Luật sư): Cung cấp các luận cứ phân định rõ ràng giữa trách nhiệm bồi thường do hành vi con người và do tài sản tự thân gây ra, giúp tránh nhầm lẫn trong việc áp dụng điều luật khi giải quyết các vụ án liên quan đến nguồn nguy hiểm cao độ, súc vật và công trình xây dựng.
- Các nhà nghiên cứu lập pháp: Cung cấp cơ sở lý luận và đề xuất hoàn thiện kỹ thuật lập pháp đối với các điều khoản tại Chương XX BLDS năm 2015.
Câu hỏi thường gặp
1. Theo BLDS năm 2015, "lỗi" có còn là điều kiện bắt buộc để phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng không?
Không. Khác với Điều 609 BLDS 1995 và Điều 604 BLDS 2005 (vốn quy định người nào có lỗi cố ý hoặc vô ý gây thiệt hại thì phải bồi thường), Điều 584 BLDS năm 2015 không còn quy định lỗi là điều kiện bắt buộc trong căn cứ chung. Người gây thiệt hại chỉ được miễn trừ trách nhiệm nếu chứng minh thiệt hại hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại hoặc do sự kiện bất khả kháng.
2. Trách nhiệm bồi thường do tài sản gây ra khác biệt cơ bản như thế nào so với bồi thường do hành vi của con người?
Trách nhiệm do hành vi đòi hỏi phải có hành vi xử sự trái pháp luật của con người xâm phạm đến khách thể được bảo vệ. Trong khi đó, trách nhiệm do tài sản gây ra phát sinh từ sự vận động tự thân, sự cố hoặc đặc tính nguy hiểm của chính tài sản (như xe nổ lốp, cây đổ, súc vật cắn) mà không có hành vi điều khiển trực tiếp mang tính lỗi của con người tại thời điểm xảy ra sự việc. Chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu tài sản phải chịu trách nhiệm ngay cả khi không có lỗi.
3. Tác giả đề xuất giải pháp pháp lý nào cho trường hợp động vật hoang dã gây thiệt hại?
Căn cứ Điều 197 BLDS năm 2015 và Điều 6 Luật Lâm nghiệp năm 2017, tài nguyên thiên nhiên và động vật hoang dã thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý. Do đó, tác giả kiến nghị bổ sung quy định: trường hợp động vật hoang dã (như voi rừng, trâu rừng) gây thiệt hại cho tính mạng, sức khỏe, tài sản của công dân thì trách nhiệm bồi thường thiệt hại thuộc về Nhà nước.
4. Khóa luận kiến nghị sửa đổi khoản 3 Điều 584 BLDS năm 2015 như thế nào?
Tác giả kiến nghị mở rộng các chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường khi tài sản gây thiệt hại thay vì chỉ giới hạn ở chủ sở hữu và người chiếm hữu. Cụ thể, cần bổ sung người được chuyển giao quyền quản lý, sử dụng hợp pháp; người chiếm hữu, sử dụng trái pháp luật; và người thứ ba có hành vi tác động dẫn đến việc tài sản gây ra thiệt hại.
5. BLDS Đức và BLDS Nhật Bản quy định khác gì so với BLDS Việt Nam về điều kiện phát sinh trách nhiệm?
- BLDS Đức (§823) quy định rõ lỗi là điều kiện bắt buộc mà bên yêu cầu bồi thường phải chứng minh.
- BLDS Nhật Bản (Điều 709) quy định 5 điều kiện, trong đó điều kiện chủ thể gây thiệt hại bắt buộc phải có năng lực nhận thức hành vi (năng lực trách nhiệm) tại thời điểm gây thiệt hại; trong khi pháp luật Việt Nam xác định trách nhiệm dựa trên việc suy đoán và chuyển dịch nghĩa vụ bồi thường sang cha mẹ, người giám hộ nếu người gây thiệt hại chưa thành niên hoặc mất năng lực hành vi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Chí Anh đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn pháp lý về điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo BLDS năm 2015. Công trình phân định rành mạch cấu thành trách nhiệm giữa hành vi trái pháp luật của con người và sự kiện tài sản gây thiệt hại, đồng thời đối chiếu sâu sắc với pháp luật các thời kỳ và luật so sánh quốc tế. Các kiến nghị sửa đổi Điều 584, Điều 601, Điều 605 BLDS năm 2015 và các giải pháp thực tiễn được luận giải khoa học, có giá trị đóng góp tích cực cho công tác hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự Việt Nam.