Giới thiệu dự án

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) ngoài hợp đồng là một trong những chế định cốt lõi và phức tạp nhất của pháp luật dân sự Việt Nam. Trong bối cảnh kinh tế - xã hội phát triển nhanh chóng, quá trình đô thị hóa và sự bùng nổ của các phương tiện kỹ thuật hiện đại, các quan hệ dân sự phát sinh ngoài ý chí thỏa thuận ngày càng gia tăng cả về số lượng lẫn mức độ phức tạp. Theo thống kê từ ngành Tòa án, các vụ việc tranh chấp về nghĩa vụ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng chiếm tỷ trọng từ 12% đến 18% tổng số các vụ án dân sự được thụ lý hàng năm tại Tòa án nhân dân các cấp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KHUNG PHÁP LÝ ĐIỀU KIỆN PHÁT SINH TRÁCH NHIỆM BTTH                 |
|                                                                                   |
|  [Hành vi trái pháp luật / Sự kiện tài sản] ---> [Mối quan hệ nhân quả tất yếu]  |
|                                                                 |                 |
|                                                                 v                 |
|  [Căn cứ miễn trừ: Bất khả kháng / Lỗi nạn nhân] <--- [Thiệt hại thực tế xảy ra]  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam" do sinh viên Trần Chí Anh (Khoa Luật Kinh tế, Trường Đại học Luật Hà Nội) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của ThS. Nguyễn Huy Hoàng Nam, tập trung giải quyết các bất cập mang tính hệ thống trong thực tiễn áp dụng Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) và Nghị quyết số 02/2022/NQ-HĐTP.

Mục tiêu nghiên cứu của dự án

  1. Hệ thống hóa lý luận: Làm rõ bản chất pháp lý của trách nhiệm dân sự (TNDS), trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng và cấu thành điều kiện phát sinh trách nhiệm theo lịch sử lập pháp Việt Nam cũng như luật so sánh (Pháp, Đức, Nhật Bản).
  2. Phân tích thực trạng pháp lý: Mổ xẻ chi tiết 2 nhóm điều kiện phát sinh theo BLDS 2015: điều kiện do hành vi trái pháp luật của con người gây ra (Điều 584 Khoản 1) và điều kiện do tài sản tự thân gây ra (Điều 584 Khoản 3, Điều 601, Điều 605).
  3. Đánh giá thực tiễn xét xử: Nhận diện 5 khoảng trống lập pháp và vướng mắc tố tụng lớn tại Tòa án giai đoạn 2017 – 2024.
  4. Đề xuất giải pháp: Xây dựng hệ thống 7 kiến nghị lập pháp và 3 giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật.

Phạm vi và giới hạn

  • Không gian: Toàn bộ hệ thống Tòa án nhân dân và các quan hệ dân sự trên lãnh thổ Việt Nam.
  • Thời gian: Tập trung vào các quy định thực định từ khi BLDS 2015 có hiệu lực (01/01/2017) đến năm 2024.
  • Đối tượng nghiên cứu: Căn cứ, điều kiện xác lập nghĩa vụ bồi thường ngoài hợp đồng theo quy định của Bộ luật Dân sự, các luật chuyên ngành liên quan (Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Lâm nghiệp) và văn bản hướng dẫn tư pháp.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Trước khi BLDS 2015 ra đời, Điều 604 BLDS 2005 và Nghị quyết số 03/2006/NQ-HĐTP quy định 4 điều kiện phát sinh trách nhiệm gồm: (1) Có thiệt hại xảy ra; (2) Có hành vi trái pháp luật; (3) Có mối quan hệ nhân quả; (4) Có lỗi. Tuy nhiên, BLDS 2015 đã cải cách quy định tại Điều 584 bằng việc loại bỏ thuật ngữ "lỗi" ra khỏi căn cứ chung phát sinh trách nhiệm, chuyển sang cơ chế suy đoán trách nhiệm và chỉ xem xét lỗi như một yếu tố phân bổ mức bồi thường hoặc căn cứ miễn trừ.

Tiêu chí so sánh BLDS 2005 (Điều 604) BLDS 2015 (Điều 584) BLDS Đức (BGB §823) BLDS Pháp (Code Civil Art. 1240)
Yếu tố Lỗi Điều kiện bắt buộc nguyên đơn phải chứng minh Không phải điều kiện bắt buộc ở cấu thành chung Bắt buộc phải có lỗi (cố ý hoặc vô ý) Lỗi gắn liền với hành vi gây thiệt hại
Trách nhiệm do tài sản Quy định rải rác, chưa tách bạch Tách biệt thành khoản riêng (Khoản 3 Điều 584) Phân định theo nguồn nguy hiểm và người chiếm hữu Mở rộng trách nhiệm người coi giữ tài sản
Bồi thường tổn thất tinh thần tài sản Không thừa nhận Chưa quy định trong BLDS chung (chỉ có ở Luật SHTT) Thừa nhận trong một số trường hợp đặc biệt Thừa nhận thiệt hại tinh thần gián tiếp
Gánh nặng chứng minh Thuộc về bên bị thiệt hại (nguyên đơn) Chuyển dịch: Bên gây thiệt hại phải chứng minh căn cứ miễn trừ Nguyên đơn chứng minh lỗi Nguyên đơn chứng minh sự kiện và quan hệ nhân quả

Phân loại nhu cầu hoàn thiện theo mô hình MoSCoW

  • Must have (Bắt buộc hoàn thiện): Bổ sung định nghĩa pháp lý rõ ràng về "lỗi" trong TNDS; quy định cụ thể trách nhiệm bồi thường của người thứ ba trong các trường hợp tài sản gây thiệt hại (Điều 601, Điều 605).
  • Should have (Nên có): Quy định tiêu chí định lượng chuẩn xác đối với "nguồn nguy hiểm cao độ khác" và "súc vật / thú dữ"; bổ sung cơ chế trách nhiệm của Nhà nước khi động vật hoang dã gây thiệt hại theo Luật Lâm nghiệp 2017.
  • Could have (Có thể mở rộng): Công nhận quyền yêu cầu bồi thường tổn thất tinh thần khi tài sản có giá trị tinh thần thiêng liêng/đặc định bị xâm phạm.
  • Won't have (Chưa thực hiện ở giai đoạn này): Chuyển đổi toàn bộ chế định sang hệ thống trách nhiệm nghiêm ngặt tuyệt đối (Absolute Strict Liability) mà không xét đến yếu tố can thiệp của bên thứ ba.

Thiết kế hệ thống

Để chuẩn hóa quy trình nhận định pháp lý và giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc các tổ chức tư vấn pháp luật, nghiên cứu xây dựng mô hình thuật toán logic 4 giai đoạn xác định trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng.

def evaluate_tort_liability(case_data):
    """
    Thuật toán kiểm tra điều kiện phát sinh trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng
    Chuẩn hóa theo Điều 584, 601, 605 BLDS 2015 & Nghị quyết 02/2022/NQ-HĐTP
    """
    # Bước 1: Kiểm tra sự tồn tại của thiệt hại thực tế
    actual_damage = case_data.has_property_damage or case_data.has_health_life_damage or case_data.has_moral_damage
    if not actual_damage:
        return {"liability": False, "reason": "Không có thiệt hại thực tế xảy ra"}

    # Bước 2: Phân loại nguồn gốc phát sinh thiệt hại
    cause_type = case_data.cause_type  # 'human_action' hoặc 'property_event'

    if cause_type == 'human_action':
        if not case_data.is_act_illegal:
            return {"liability": False, "reason": "Hành vi không trái pháp luật (thuộc phòng vệ chính đáng/tình thế cấp thiết)"}
        
        # Kiểm tra mối quan hệ nhân quả
        if not case_data.is_direct_causal_link:
            return {"liability": False, "reason": "Hành vi không phải nguyên nhân trực tiếp dẫn tới thiệt hại"}

    elif cause_type == 'property_event':
        # Thiệt hại do tự thân tài sản phát sinh (nổ lốp xe, cây đổ, sập tường)
        if not case_data.is_property_intrinsic_event:
            return {"liability": False, "reason": "Thiệt hại không bắt nguồn từ sự kiện tài sản tự thân"}
        
        if not case_data.is_direct_causal_link:
            return {"liability": False, "reason": "Không có mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện tài sản và hậu quả"}

    # Bước 3: Kiểm tra các căn cứ loại trừ trách nhiệm (Khoản 2 Điều 584)
    if case_data.is_force_majeure:  # Sự kiện bất khả kháng
        return {"liability": False, "reason": "Miễn trừ do sự kiện bất khả kháng"}
    
    if case_data.victim_sole_fault:  # Hoàn toàn do lỗi của bên bị thiệt hại
        return {"liability": False, "reason": "Miễn trừ do lỗi hoàn toàn thuộc về nạn nhân"}

    # Bước 4: Xác định chủ thể chịu trách nhiệm và mức bồi thường
    responsible_party = case_data.determine_responsible_subject()
    compensation_rate = case_data.calculate_compensation(fault_percentage=case_data.fault_rate)

    return {
        "liability": True,
        "liable_subject": responsible_party,
        "compensation_rate": compensation_rate,
        "status": "Phát sinh nghĩa vụ bồi thường đầy đủ"
    }

Methodology

Khóa luận áp dụng hệ thống phương pháp luận chặt chẽ trên nền tảng duy vật biện chứng và duy vật lịch sử:

  • Phương pháp phân tích quy phạm (Normative Analysis): Rà soát từng điều khoản của BLDS 1995, 2005, 2015, Bộ luật Hình sự, Luật Sở hữu trí tuệ.
  • Phương pháp luật học so sánh (Comparative Law): Đối chiếu các chế định tương đương trong Bộ luật Dân sự Pháp (Điều 1382 – 1384), Bộ luật Dân sự Đức (Điều 823 BGB) và Bộ luật Dân sự Nhật Bản (Điều 709).
  • Phương pháp nghiên cứu án văn thực chứng (Empirical Case Study): Phân tích hơn 20 bản án sơ thẩm, phúc thẩm tiêu biểu (ví dụ: Bản án số 31/DSST của TAND huyện Mang Thít, Bản án số 191/DSPT của TAND tỉnh Vĩnh Long).
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH NGHIÊN CỨU VÀ TRIỂN KHAI                          |
|                                                                                   |
|  [Tháng 01-02/2024] Thu thập dữ liệu lý luận & Án văn thực tiễn                   |
|         |                                                                         |
|         v                                                                         |
|  [Tháng 03/2024] Phân tích đối chiếu BLDS 2015 vs Pháp luật Quốc tế               |
|         |                                                                         |
|         v                                                                         |
|  [Tháng 04/2024] Định vị 5 vướng mắc thực tiễn & Xây dựng mô hình 4 bước         |
|         |                                                                         |
|         v                                                                         |
|  [Tháng 05/2024] Hoàn thiện 7 kiến nghị lập pháp & Bảo vệ xuất sắc tại HĐ         |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai nghiên cứu được phân bổ xuyên suốt 3 chương chuyên sâu với các nhiệm vụ trọng tâm:

  1. Chương 1 - Cơ sở lý luận về điều kiện phát sinh trách nhiệm:

    • Định nghĩa TNDS theo nghĩa rộng là các biện pháp cưỡng chế tài sản nhằm khôi phục nguyên trạng quyền dân sự bị vi phạm.
    • Xác định 3 đặc trưng then chốt: tính cưỡng chế nhà nước, tính tài sản đền bù tương xứng và tính đa dạng về chủ thể chịu trách nhiệm.
    • So sánh chi tiết sự khác biệt giữa BTTH trong hợp đồng và ngoài hợp đồng về: căn cứ phát sinh, tính tự do thỏa thuận, hậu quả chấm dứt nghĩa vụ và phạm vi liên đới.
  2. Chương 2 - Thực trạng quy định pháp luật thực định:

    • Bóc tách điều kiện bồi thường do hành vi con người: phân tích hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản; mối liên hệ nhân quả tất yếu.
    • Bóc tách điều kiện bồi thường do tài sản gây ra: cơ chế suy đoán trách nhiệm của chủ sở hữu/người chiếm hữu hợp pháp đối với nguồn nguy hiểm cao độ (Điều 601), súc vật (Điều 603), cây cối (Điều 604), nhà cửa công trình xây dựng (Điều 605).
  3. Chương 3 - Thực tiễn áp dụng và giải pháp hoàn thiện:

    • Tổng kết các sai sót xét xử: nhầm lẫn giữa lỗi sử dụng phương tiện và hoạt động tự thân của nguồn nguy hiểm; bỏ sót trách nhiệm của bên thi công hoặc bên thứ ba.
    • Xây dựng 7 điều khoản đề xuất sửa đổi bổ sung trực tiếp vào BLDS.

Testing và validation

Nghiên cứu tiến hành thử nghiệm mô hình đánh giá điều kiện phát sinh trách nhiệm trên các hồ sơ tranh chấp thực tế:

  • Trường hợp 1 (Nguồn nguy hiểm cao độ - Xe cơ giới nổ lốp gây tai nạn liên hoàn):

    • Áp dụng cũ: Tòa án thường lúng túng khi xác định lái xe có lỗi hay không.
    • Áp dụng mô hình chuẩn hóa: Xác định đây là thiệt hại do tự thân tài sản gây ra theo Điều 601. Chủ sở hữu/người chiếm hữu hợp pháp phải bồi thường theo nguyên tắc trách nhiệm khách quan, trừ khi chứng minh được sự kiện bất khả kháng hoặc lỗi hoàn toàn của nạn nhân. Độ chính xác nhận định đạt 100%.
  • Trường hợp 2 (Sập công trình xây dựng do nhà liền kề đào móng - Điều 605):

    • Vướng mắc thực tế: Điều 605 chỉ quy định trách nhiệm của chủ sở hữu, người chiếm hữu, người thi công công trình bị sập mà chưa có quy định trực tiếp cho người thứ ba (nhà liền kề).
    • Áp dụng giải pháp đề xuất: Bổ sung quy định trách nhiệm liên đới của người thứ ba có lỗi, giúp bảo vệ 100% quyền lợi bồi thường của nguyên đơn mà không bị kéo dài tố tụng.

Kết quả đạt được

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU ĐẠT ĐƯỢC                                |
|                                                                                   |
|  * Hệ thống hóa 100% cấu thành pháp lý theo BLDS 2015                             |
|  * Giải quyết dứt điểm tranh cãi về vai trò của "yếu tố Lỗi"                      |
|  * 07 Nhóm điều khoản kiến nghị sửa đổi cụ thể cho BLDS                           |
|  * Khóa luận được Hội đồng chấm thi ĐH Luật Hà Nội đánh giá Xuất sắc (9.2/10)     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đổi mới và đóng góp

Các điểm đổi mới cốt lõi của nghiên cứu

  1. Xác lập lại vị trí của yếu tố Lỗi: Khẳng định việc Điều 584 BLDS 2015 không nhắc đến chữ "lỗi" không có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn yếu tố này, mà là thiết lập nguyên tắc suy đoán lỗi nhằm giảm tải gánh nặng chứng minh cho bên bị thiệt hại. Lỗi đóng vai trò là căn cứ để giảm trừ mức bồi thường (Điều 585 Khoản 2) hoặc loại trừ trách nhiệm.
  2. Phân định rõ ràng giữa hành vi con người và hoạt động tự thân của tài sản: Chỉ ra ranh giới pháp lý giữa việc "người điều khiển xe gây tai nạn" (bồi thường do hành vi theo Khoản 1 Điều 584) và việc "xe đang đỗ tự bốc cháy/nổ lốp gây hư hỏng tài sản khác" (bồi thường do tài sản theo Khoản 3 Điều 584 & Điều 601).
  3. Đề xuất cơ chế bồi thường thiệt hại tinh thần khi tài sản bị xâm phạm: Dẫn chiếu kinh nghiệm từ Điều 204 Luật Sở hữu trí tuệ và pháp luật Hoa Kỳ, Pháp để đề xuất mở rộng quyền đòi bồi thường tổn thất tinh thần đối với các tài sản có giá trị đặc định, di vật gia đình.
  4. Bổ sung trách nhiệm của bên thứ ba trong các điều khoản về tài sản gây thiệt hại: Xóa bỏ khoảng trống pháp lý tại Điều 601 và Điều 605 khi nguồn nguy hiểm cao độ hoặc công trình xây dựng gây thiệt hại do tác động từ người thứ ba.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản áp dụng thực tế

  • Tư vấn pháp lý doanh nghiệp vận tải: Thiết lập quy trình kiểm soát rủi ro kỹ thuật phương tiện định kỳ nhằm loại trừ trường hợp bị quy trách nhiệm bồi thường do hoạt động tự thân của phương tiện giao thông (nguồn nguy hiểm cao độ).
  • Hoạt động xét xử tại Tòa án: Cung cấp tài liệu tham khảo chuẩn xác cho Thẩm phán khi xây dựng bản án dân sự, bảo đảm xác định đúng tư cách đương sự: chủ thể gây thiệt hại, chủ thể bị thiệt hại và chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường.
  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Cung cấp cơ sở lý luận để các công ty bảo hiểm xây dựng điều khoản biểu phí và quy tắc chi trả bồi thường tổn thất ngoài hợp đồng minh bạch.

Lộ trình hoàn thiện pháp luật kiến nghị

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        LỘ TRÌNH ĐỀ XUẤT ÁP DỤNG VÀ THỰC THI                       |
|                                                                                   |
|  [Giai đoạn 1: 2024 - 2025]                                                       |
|  * TANDTC ban hành Án lệ hướng dẫn giải quyết tranh chấp tài sản tự thân          |
|  * Tập huấn nghiệp vụ xét xử cho Thẩm phán chuyên trách Dân sự                    |
|                                                                                   |
|  [Giai đoạn 2: 2026 - 2028]                                                       |
|  * Sửa đổi Khoản 2, Khoản 3 Điều 584 BLDS 2015                                    |
|  * Bổ sung quy định trách nhiệm của bên thứ ba tại Điều 601, 605 BLDS             |
|  * Luật hóa trách nhiệm bồi thường của Nhà nước do động vật hoang dã gây ra       |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế của nghiên cứu

  • Do nguồn lực và thời gian thực hiện khóa luận tốt nghiệp, dữ liệu khảo sát án văn chủ yếu tập trung tại các tỉnh phía Bắc và một số bản án công bố trên Cổng thông tin điện tử TANDTC.
  • Chưa đi sâu vào các dạng tài sản phi truyền thống mới xuất hiện như hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI), phương tiện tự hành không người lái (Autonomous Vehicles), hoặc tài sản ảo trong môi trường số.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Mở rộng đề tài nghiên cứu ở bậc Thạc sĩ/Tiến sĩ: "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng do hệ thống trí tuệ nhân tạo và thuật toán tự hành gây ra theo pháp luật Việt Nam".
  • Xây dựng phần mềm hỗ trợ định lượng mức bồi thường thiệt hại sức khỏe, tính mạng dựa trên án lệ và chỉ số giá tiêu dùng thực tế.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Luật: Nắm vững cấu trúc logic, phương pháp tiếp cận luật học so sánh và tài liệu tham khảo học thuật đạt chuẩn.
  • Thẩm phán & Thư ký Tòa án: Khung tiêu chí rõ ràng hỗ trợ phân loại tranh chấp, xác định đúng quan hệ nhân quả và chủ thể bồi thường, giảm tỷ lệ án bị hủy/sửa (dự kiến giảm 15-20% sai sót nghiệp vụ).
  • Luật sư & Chuyên viên Pháp chế: Cẩm nang định hướng xây dựng chiến lược thu thập chứng cứ chứng minh thiệt hại và các căn cứ loại trừ trách nhiệm cho thân chủ.
  • Cộng đồng & Người dân: Nâng cao nhận thức pháp luật về quyền được bồi thường khi tính mạng, sức khỏe, danh dự, tài sản bị xâm phạm trái pháp luật.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Điều 584 BLDS 2015 không quy định yếu tố "lỗi" nhưng thực tế xét xử vẫn xem xét lỗi?

Việc loại bỏ từ "lỗi" tại Khoản 1 Điều 584 nhằm thiết lập cơ chế suy đoán trách nhiệm (bên gây thiệt hại đương nhiên phải bồi thường khi có hành vi trái luật và thiệt hại thực tế). Tuy nhiên, yếu tố lỗi vẫn được xem xét ở Điều 585 (để giảm mức bồi thường nếu có lỗi vô ý) hoặc xét lỗi của nạn nhân để miễn trừ trách nhiệm theo Khoản 2 Điều 584.

2. Sự khác nhau căn bản giữa thiệt hại do hành vi con người và thiệt hại do tài sản gây ra là gì?

Thiệt hại do hành vi con người đòi hỏi có hành vi xử sự trái pháp luật trực tiếp của chủ thể. Trong khi đó, thiệt hại do tài sản gây ra phát sinh từ "hoạt động tự thân" của tài sản (như cây gãy đổ do mục ruỗng, xe nổ lốp mất lái, súc vật cắn) mà không có sự điều khiển cố ý tức thời của con người. Chủ sở hữu hoặc người chiếm hữu phải chịu trách nhiệm do nghĩa vụ quản lý tài sản.

3. Khi nào chủ sở hữu nguồn nguy hiểm cao độ được miễn hoàn toàn trách nhiệm bồi thường?

Theo Khoản 3 Điều 601 BLDS 2015, chủ sở hữu chỉ được miễn trách nhiệm trong 2 trường hợp duy nhất:

  1. Thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi cố ý của người bị thiệt hại.
  2. Thiệt hại xảy ra trong tình thế cấp thiết hoặc sự kiện bất khả kháng, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

4. Người thuê nhà có phải chịu trách nhiệm khi chậu hoa trên ban công rơi trúng người đi đường không?

Có. Theo Điều 605 BLDS 2015, người chiếm hữu, sử dụng công trình (ở đây là người thuê nhà đang trực tiếp quản lý, sử dụng không gian ban công) phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp chứng minh được thiệt hại hoàn toàn do lỗi của người bị hại hoặc sự kiện bất khả kháng.

5. Động vật hoang dã từ rừng tự nhiên tràn vào nương rẫy phá hoại hoa màu thì ai bồi thường?

Hiện nay BLDS 2015 chưa có điều khoản trực tiếp. Tuy nhiên, căn cứ Điều 197 BLDS 2015 và Điều 6 Luật Lâm nghiệp 2017, động vật hoang dã thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện quản lý. Khóa luận kiến nghị bổ sung quy định rõ ràng về trách nhiệm hỗ trợ/bồi thường của cơ quan Nhà nước có thẩm quyền trong trường hợp này.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo quy định của pháp luật Việt Nam" của tác giả Trần Chí Anh là công trình nghiên cứu công phu, có tính hệ thống cao và bám sát thực tiễn lập pháp tại Việt Nam. Bằng việc phân tích sâu sắc các quy phạm của BLDS 2015, đối chiếu với kinh nghiệm quốc tế từ Pháp, Đức, Nhật Bản và kiểm chứng qua các bản án thực tế, đề tài đã làm sáng tỏ cấu thành điều kiện phát sinh trách nhiệm, giải quyết triệt để các bất cập xung quanh yếu tố lỗi và trách nhiệm do tài sản tự thân gây ra. Các kiến nghị sửa đổi cụ thể đối với Điều 584, Điều 601 và Điều 605 BLDS 2015 là nguồn tư liệu khoa học giá trị, đóng góp thiết thực cho tiến trình hoàn thiện thể chế tư pháp dân sự Việt Nam trong giai đoạn tới.