Tổng quan nghiên cứu

Theo thống kê của Hiệp hội Quốc tế về Đồng tính, Song tính và Chuyển giới (ILGA), tính đến giai đoạn năm 2012–2013, trên phạm vi toàn cầu có 78 trên tổng số 193 quốc gia thành viên Liên Hợp Quốc vẫn duy trì các điều luật hình sự hóa hành vi quan hệ đồng tính, trong khi có 19 quốc gia đã chính thức hợp pháp hóa hôn nhân đồng đẳng và 44 quốc gia công nhận các hình thức kết hợp dân sự. Tại Việt Nam, ước tính cộng đồng người có xu hướng tính dục thiểu số chiếm khoảng 3% đến 5% dân số, tương đương hàng triệu cá nhân đang sinh sống, học tập và lao động. Tuy nhiên, hệ thống pháp lý trong thời gian dài đã tồn tại những rào cản nghiêm trọng, điển hình là quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000.

Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là giải quyết mâu thuẫn giữa nguyên tắc phổ quát của quyền con người với những định kiến xã hội, tôn giáo và sự chậm trễ trong kỹ thuật lập pháp tại Việt Nam. Mục tiêu cụ thể của đề tài gồm ba nội dung chính: thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận, lịch sử và các chuẩn mực pháp lý quốc tế về quyền của người đồng tính; thứ hai, phân tích thực trạng nhận thức xã hội và khung pháp luật thực định của Việt Nam từ năm 1945 đến năm 2013; thứ ba, đề xuất các định hướng lập pháp và giải pháp chính sách khả thi nhằm bảo đảm quyền bình đẳng cho người đồng tính.

Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của công trình thể hiện ở việc cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho quá trình sửa đổi Luật Hôn nhân và Gia đình, hướng tới mục tiêu bãi bỏ 100% các chế tài xử phạt hành chính đối với hôn nhân đồng giới và nâng cao chỉ số thụ hưởng quyền con người cho các nhóm thiểu số tại Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn vận dụng hai lý thuyết nền tảng trong khoa học pháp lý và xã hội học: Lý thuyết Quyền con người phổ quát (Universal Human Rights Theory) và Thuyết kiến tạo xã hội về giới (Social Construction of Gender). Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên cách tiếp cận liên ngành, kết hợp chặt chẽ giữa luật học so sánh, triết học pháp quyền và xã hội học giới nhằm phân tích đa chiều hiện tượng đồng tính.

Hệ thống khái niệm then chốt được chuẩn hóa bao gồm:

  • Đồng tính luyến ái (Homosexuality): Khái niệm do học giả Karoly Maria Kertbeny khởi xướng năm 1869, chỉ sự hấp dẫn bền vững về mặt tình cảm và tính dục giữa những người cùng giới tính.
  • Xu hướng tính dục (Sexual Orientation): Được phân tích theo Thang đo 7 điểm (từ mức 0 - hoàn toàn dị tính đến mức 6 - hoàn toàn đồng tính) do nhà nghiên cứu Alfred Kinsey công bố năm 1948, khẳng định xu hướng tính dục là một chuỗi liên tục chứ không phân cực tuyệt đối.
  • Giới tính sinh học (Sex) và Bản sắc giới (Gender Identity): Sự phân biệt giữa các yếu tố thể chất tự nhiên và nhận thức nội tại của cá nhân về giới của chính mình.
  • Nguyên tắc Yogyakarta năm 2006: Văn kiện quốc tế quan trọng gồm 29 nguyên tắc chỉ đạo về việc áp dụng luật nhân quyền quốc tế đối với xu hướng tính dục và bản dạng giới.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ hơn 350 tài liệu chuyên khảo, công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật quốc tế từ Liên Hợp Quốc, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và hệ thống pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Cỡ mẫu tài liệu khảo cứu chuyên sâu bao gồm 120 văn bản luật, nghị định, án lệ và báo cáo điều tra xã hội học được ban hành trong giai đoạn từ năm 1960 đến năm 2013.

Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng để lựa chọn các quy định điển hình trong Bộ luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình, cũng như kinh nghiệm lập pháp của hơn 20 quốc gia đại diện cho các hệ thống pháp luật Civil Law và Common Law.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích quy phạm pháp luật kết hợp phương pháp luật học so sánh và phương pháp lịch sử - logic là nhằm bóc tách bản chất của các quy định hiện hành, đối chiếu với các cam kết quốc tế về quyền con người, từ đó chỉ ra những khoảng trống và điểm bất cập của pháp luật Việt Nam một cách khách quan, khoa học. Toàn bộ tiến trình nghiên cứu và xử lý dữ liệu được tiến hành trong thời gian 24 tháng, từ tháng 9 năm 2011 đến tháng 9 năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, nghiên cứu khẳng định bước ngoặt khoa học toàn cầu khi Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) chính thức loại bỏ đồng tính luyến ái ra khỏi danh mục bệnh tâm thần vào ngày 17/5/1990, tiếp nối quyết định của Hiệp hội Tâm lý Hoa Kỳ năm 1973. Tính đến năm 2013, xu hướng công nhận quyền của người đồng tính đã lan rộng với 23 quốc gia thừa nhận quyền bình đẳng toàn diện, 19 quốc gia hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới, và 44 quốc gia cho phép kết hợp dân sự có đăng ký, bảo đảm quyền lợi tài sản và nhân thân tương đương quan hệ hôn nhân dị tính.

Thứ hai, qua khảo cứu lịch sử pháp lý Việt Nam, các triều đại phong kiến với Bộ luật Hồng Đức (thế kỷ XV–XVIII) và Luật Gia Long (thế kỷ XIX) hoàn toàn không có điều khoản cấm đoán hay hình sự hóa hành vi tình dục đồng giới tự nguyện giữa những người trưởng thành. Sự xuất hiện của điều khoản nghiêm cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính trong Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2000 là một bước lùi về kỹ thuật lập pháp, khiến hơn 80% người đồng tính tại Việt Nam rơi vào trạng thái phải che giấu danh tính do áp lực xã hội.

Thứ ba, sự thiên lệch trong truyền thông giai đoạn 1990–2005 khi gắn kết hiện tượng đồng tính với các tệ nạn xã hội và nguy cơ lây nhiễm HIV/AIDS đã tạo nên làn sóng kỳ thị nặng nề. Mặc dù Chỉ thị số 54-CT/TW ngày 30/11/2005 của Ban Bí thư Trung ương Đảng đã định hướng đẩy mạnh truyền thông không kỳ thị, nhưng trên thực tế hơn 65% thông tin báo chí thời kỳ đầu vẫn khắc họa người đồng tính dưới góc nhìn sai lệch hoặc giật gân.

Thứ tư, nghiên cứu phát hiện sự khác biệt rõ nét trong quan điểm tôn giáo tại Việt Nam. Phật giáo hoàn toàn không có giới luật ngăn cấm người phật tử tại gia có quan hệ đồng tính và nhìn nhận vấn đề dưới góc độ duyên nợ, nhân quả. Ngược lại, Giáo hội Công giáo Việt Nam (với khoảng 5,7 triệu tín đồ, chiếm 6,87% dân số năm 2013) theo tinh thần Sách Giáo lý chung năm 2005 (Điều 2357–2359) tuy kêu gọi tôn trọng nhân phẩm người đồng tính nhưng vẫn không chấp nhận các hành vi quan hệ tình dục đồng giới do quan niệm gắn liền tính dục với thiên chức sinh sản.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân sâu xa của tình trạng kỳ thị và rào cản pháp lý tại Việt Nam bắt nguồn từ hệ tư tưởng Nho giáo phụ quyền truyền thống vốn đặt nặng nghĩa vụ duy trì nòi giống, kết hợp với sự thiếu hụt kiến thức khoa học chuẩn xác trong cộng đồng. Khi so sánh với tiến trình quốc tế, điển hình như bang Illinois (Hoa Kỳ) đã phi hình sự hóa quan hệ đồng tính từ năm 1961 hay Hà Lan thông qua hôn nhân đồng giới vào năm 2001, Việt Nam đang đứng trước cơ hội chuyển mình mạnh mẽ trong tiến trình dân chủ hóa và hội nhập quốc tế.

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải mô hình hóa các luận cứ pháp lý qua bảng so sánh đối chiếu giữa 29 Nguyên tắc Yogyakarta và các quy định của Bộ luật Dân sự Việt Nam nhằm nhận diện rõ các quyền nhân thân chưa được bảo hộ (như quyền xác định lại giới tính, quyền bình đẳng trong lao động, chăm sóc y tế). Đồng thời, tiến trình lập pháp toàn cầu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện sự tăng trưởng vượt bậc của số lượng các quốc gia công nhận quan hệ kết hợp dân sự và hôn nhân đồng giới trong giai đoạn 1990–2013, chứng minh tính tất yếu của việc cải cách pháp luật tại Việt Nam.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Hoàn thiện thể chế hôn nhân và gia đình: Bãi bỏ quy định cấm kết hôn giữa những người cùng giới tính trong Luật Hôn nhân và Gia đình sửa đổi, đồng thời loại bỏ hoàn toàn các chế tài xử phạt hành chính đối với việc tổ chức đám cưới đồng tính; mục tiêu bảo đảm 100% quyền tự do cam kết dân sự của công dân không bị xử phạt trước năm 2015; chủ thể chủ trì là Quốc hội và Bộ Tư pháp.
  • Xây dựng chế định kết hợp dân sự (Civil Partnership): Ban hành văn bản quy phạm pháp luật công nhận quan hệ sống chung có đăng ký giữa hai người cùng giới tính, xác lập bình đẳng 100% các quyền về sở hữu tài sản chung, thừa kế theo pháp luật, quyền đại diện y tế và nhận con nuôi trong lộ trình 2014–2018; chủ thể chịu trách nhiệm thực hiện là Bộ Tư pháp phối hợp với Tòa án nhân dân tối cao.
  • Đổi mới công tác giáo dục và truyền thông đại chúng: Triển khai chương trình truyền thông quốc gia dựa trên chứng cứ khoa học về sự đa dạng tính dục, phấn đấu nâng tỷ lệ người dân có hiểu biết đúng đắn về cộng đồng LGBT lên trên 70% vào năm 2017; chủ thể thực hiện là Bộ Thông tin và Truyền thông kết hợp với Bộ Giáo dục và Đào tạo.
  • Nâng cao dịch vụ y tế và an sinh xã hội: Tích hợp nội dung chăm sóc sức khỏe tình dục toàn diện cho nhóm nam quan hệ tình dục đồng giới (MSM) vào Chiến lược quốc gia phòng chống HIV/AIDS, hướng đến mục tiêu giảm tỷ lệ lây nhiễm HIV mới trong nhóm này xuống dưới 5% vào năm 2020; chủ thể thực hiện là Bộ Y tế cùng các tổ chức xã hội dân sự.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Cơ quan lập pháp và cơ quan quản lý nhà nước: Các đại biểu Quốc hội, cán bộ chuyên trách tại Bộ Tư pháp, Ủy ban Các vấn đề xã hội của Quốc hội có thể sử dụng luận văn làm nguồn tài liệu tham khảo thực chứng và cơ sở lý luận phục vụ công tác soạn thảo, thẩm tra các dự án luật sửa đổi liên quan đến quyền công dân.
  • Giảng viên, chuyên gia nghiên cứu và học viên ngành Luật: Cung cấp khung lý thuyết chuẩn mực về luật nhân quyền, phương pháp tiếp cận luật học so sánh và hệ thống tư liệu lịch sử phong phú phục vụ hoạt động giảng dạy, nghiên cứu khoa học chuyên sâu về quyền của các nhóm yếu thế.
  • Các tổ chức xã hội dân sự và nhóm hoạt động vì quyền con người: Các tổ chức như Viện iSEE, Trung tâm ICS và các mạng lưới cộng đồng có thể khai thác các số liệu thống kê, căn cứ pháp lý để xây dựng tài liệu vận động chính sách, tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng và hỗ trợ pháp lý cho người yếu thế.
  • Đội ngũ phóng viên, biên tập viên và chuyên gia tâm lý: Giúp các cơ quan thông tấn báo chí nắm bắt hệ thống thuật ngữ khoa học chuẩn xác, chuyển đổi góc nhìn truyền thông từ định kiến sang nhân văn, đồng thời hỗ trợ các chuyên gia tâm lý có phương pháp tham vấn khoa học cho thân chủ.

Câu hỏi thường gặp

  • Đồng tính luyến ái có phải là một dạng bệnh lý tâm thần có thể chữa trị hay không? Hoàn toàn không. Kể từ ngày 17/5/1990, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) đã loại bỏ đồng tính luyến ái khỏi danh mục các bệnh rối loạn tâm thần. Khoa học hiện đại khẳng định xu hướng tính dục là sự phản ánh tự nhiên của cấu trúc sinh học và tâm lý con người, không phải là bệnh lý hay sự suy đồi đạo đức, do đó không thể và không cần can thiệp chữa trị.

  • Pháp luật quốc tế quy định những chuẩn mực nào về việc bảo vệ quyền của người đồng tính? Hệ thống pháp luật quốc tế dựa trên Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền năm 1948 và Nguyên tắc Yogyakarta năm 2006 khẳng định mọi cá nhân đều sinh ra tự do và bình đẳng về phẩm giá và quyền lợi. Người đồng tính được bảo đảm đầy đủ các quyền con người phổ quát, bao gồm quyền không bị phân biệt đối xử, quyền được bảo vệ an toàn thân thể, quyền lao động và quyền xây dựng cuộc sống gia đình.

  • Lịch sử pháp luật phong kiến Việt Nam có từng hình sự hóa hành vi quan hệ đồng tính không? Không. Các bộ luật cổ tiêu biểu của Việt Nam như Bộ luật Hồng Đức hay Bộ luật Gia Long chỉ quy định chế tài đối với các hành vi vi phạm luân lý, ngoại tình, loạn luân hoặc cưỡng dâm nói chung, mà hoàn toàn không có bất kỳ điều khoản nào quy định việc cấm đoán hay trừng phạt các hành vi quan hệ tình dục đồng giới tự nguyện giữa những người trưởng thành.

  • Vì sao việc bảo đảm quyền của người đồng tính lại có ý nghĩa quyết định trong công tác phòng chống HIV/AIDS? Sự kỳ thị xã hội và các chế tài trừng phạt pháp lý tạo ra tâm lý sợ hãi, đẩy người đồng tính vào góc tối và ngăn cản họ tiếp cận các dịch vụ tư vấn, xét nghiệm và can thiệp y tế an toàn. Chỉ thị 54-CT/TW năm 2005 của Ban Bí thư đã khẳng định việc bảo vệ quyền và truyền thông khoa học giúp giảm thiểu nguy cơ lây nhiễm HIV trong cộng đồng một cách bền vững.

  • Xu hướng công nhận hôn nhân và quan hệ đồng giới trên thế giới phát triển như thế nào? Xu hướng này phát triển nhanh chóng kể từ khi Hà Lan trở thành quốc gia đầu tiên công nhận hôn nhân đồng giới vào năm 2001. Tính đến năm 2013, đã có 19 quốc gia hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới và 44 quốc gia ghi nhận chế định kết hợp dân sự, mở rộng toàn diện quyền tài sản, quyền thừa kế và phúc lợi xã hội cho các cặp đôi cùng giới.

Kết luận

  • Bản chất tự nhiên của xu hướng tính dục: Luận văn khẳng định đồng tính luyến ái là một thuộc tính tự nhiên của con người đã tồn tại xuyên suốt lịch sử và được khoa học quốc tế công nhận hoàn toàn bình thường.
  • Cơ sở pháp lý nhân quyền quốc tế: Quyền của người đồng tính là một bộ phận hữu cơ không thể tách rời của quyền con người phổ quát, được định hình rõ nét qua Nguyên tắc Yogyakarta năm 2006.
  • Đánh giá thực trạng pháp lý Việt Nam: Hệ thống pháp luật Việt Nam đã từng bước bộc lộ những khoảng trống và quy định bất cập cần được sửa đổi để phù hợp với Hiến pháp và chuẩn mực quốc tế.
  • Đóng góp khoa học cốt lõi: Công trình đã cung cấp luận cứ lý luận và thực tiễn toàn diện, thúc đẩy tiến trình bãi bỏ điều khoản cấm kết hôn cùng giới và hủy bỏ xử phạt hành chính đối với đám cưới đồng tính.
  • Định hướng hoàn thiện chính sách: Trong giai đoạn 2014–2020, Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu xây dựng luật về kết hợp dân sự và ban hành các chính sách an sinh xã hội bình đẳng.

Công trình nghiên cứu này đóng vai trò như một tài liệu khoa học nền tảng, kêu gọi các nhà lập pháp, giới học thuật và toàn xã hội hãy cùng chung tay xóa bỏ định kiến, kiến tạo một môi trường pháp lý tiến bộ và nhân văn, nơi mọi công dân đều được tôn trọng và tự do mưu cầu hạnh phúc.