Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong lĩnh vực thiết kế đồ họa, truyền thông và công nghệ in ấn, hồ sơ năng lực (Portfolio) đóng vai trò là phương tiện trực quan để người ứng tuyển chứng minh kỹ năng, kiến thức chuyên môn và cá tính nghệ thuật trước nhà tuyển dụng hoặc đối tác. Tuy nhiên, hình thức hồ sơ năng lực in ấn truyền thống (Print Portfolio) bộc lộ nhiều hạn chế về mặt chi phí in ấn, gia công thành phẩm, không gian lưu trữ vật lý cũng như thời gian chuyển phát hồ sơ đến các đơn vị tuyển dụng. Sự phát triển của hạ tầng công nghệ thông tin và Internet trong giai đoạn 2000–2016 đã thúc đẩy sự chuyển dịch sang định dạng hồ sơ năng lực điện tử (E-Portfolio). Mặc dù vậy, tại thời điểm nghiên cứu (năm 2016), việc xây dựng E-Portfolio tại Việt Nam vẫn còn mang tính tự phát, người học và ứng viên thường mất nhiều thời gian thực hiện do thiếu một quy trình kỹ thuật và phương pháp tối ưu hóa chuẩn mực.
Nhằm giải quyết bài toán trên, đồ án tốt nghiệp tập trung vào các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nghiên cứu cơ sở lý thuyết về việc xây dựng quy trình tạo E-Portfolio.
- Ứng dụng các đặc tính kỹ thuật của định dạng tài liệu PDF (Portable Document Format) vào việc xây dựng quy trình tạo E-Portfolio.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và dung lượng tập tin nhằm đề xuất các giải pháp kỹ thuật tối ưu hóa trong toàn bộ quy trình.
-
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Khảo sát và phân tích bảng mô tả công việc (Job Description) thực tế của các vị trí tuyển dụng chuyên ngành.
- Xây dựng quy trình công nghệ tạo E-Portfolio phục vụ xin việc cho chuyên ngành chế bản trên nền tảng PDF.
- Phân tích và lựa chọn các định dạng dữ liệu hình ảnh, âm thanh, video tương thích với E-Portfolio.
- Thực hiện thiết kế thực nghiệm Portfolio dạng in (Print Portfolio) và dạng điện tử (E-Portfolio) cho hai vị trí công việc cụ thể: Thiết Kế Mẫu và Xử Lý File.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm tối ưu dung lượng tập tin (≤ 25 MB) nhưng vẫn bảo toàn chất lượng hiển thị và in ấn.
-
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình công nghệ và các giải pháp kỹ thuật tạo lập E-Portfolio trên nền tảng định dạng PDF tương tác.
- Phạm vi chuyên môn: Chuyên ngành Chế bản thuộc ngành Công nghệ In, tập trung vào hai vị trí việc làm là Thiết Kế Mẫu (Graphic Design/Prepress Design) và Xử Lý File (Prepress/File Processing).
- Phạm vi thời gian và địa bàn: Đề tài được thực hiện từ tháng 04/2016 đến tháng 08/2016 tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao và Khoa In và Truyền thông, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nền tảng
Nghiên cứu kế thừa khung lý thuyết về hồ sơ học tập và nghề nghiệp điện tử từ các tài liệu học thuật quốc tế:
- Lịch sử và phân loại: Khái niệm Electronic Portfolio (E-Portfolio) xuất hiện từ những năm 1990. Theo định nghĩa của Hiệp hội Đánh giá Tây Bắc (Northwest Evaluation Association - 1990) và Grant Wiggins (2000), Portfolio là một tập hợp có chủ đích các sản phẩm thể hiện nỗ lực, tiến bộ và thành tựu của cá nhân. Trong giáo dục và nghề nghiệp, Portfolio được chia thành 6 loại: tài liệu học tập, theo dõi sự phát triển, lập kế hoạch giáo dục, đánh giá giám sát thực hiện, đánh giá khóa học và tìm kiếm việc làm.
- Quy trình nền tảng của Helen Barrett (1999–2000): Chuyên gia Helen Barrett đề xuất quy trình chuẩn gồm 5 bước: (1) Xác định tiêu chí chính; (2) Thực hiện; (3) Đánh giá; (4) Hiệu chỉnh và kết nối; (5) Đóng gói.
- Đặc tính kỹ thuật của định dạng PDF (Adobe Systems): PDF được lựa chọn làm nền tảng cốt lõi do khả năng hiển thị đồng nhất đa nền tảng, nhúng font chữ và hình ảnh, hỗ trợ phân quyền bảo mật, cho phép tích hợp các yếu tố siêu văn bản (Hyperlink, Bookmark) và đa phương tiện (âm thanh, video, mô hình 3D), đồng thời cho phép duy trì cấu trúc phân tầng (Layer).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng kết hợp các phương pháp kỹ thuật và khảo sát thực tế:
- Phương pháp thu thập và phân tích tài liệu: Tổng hợp tài liệu chuyên ngành về công nghệ chế bản, quy trình quản lý xuất bản phẩm điện tử và tài liệu chuẩn của Adobe Systems.
- Phương pháp phân tích mô tả công việc (Job Description Analysis): Phân tích yêu cầu tuyển dụng thực tế từ các doanh nghiệp trong ngành (điển hình như Công ty Huhtamaki) để xác định danh mục kỹ năng cứng và kỹ năng mềm cần thể hiện.
- Phương pháp thực nghiệm công nghệ: Thử nghiệm quy trình thiết kế, dàn trang, chuyển đổi và tối ưu hóa file bằng bộ phần mềm chuyên ngành: Adobe InDesign, Adobe Illustrator, Adobe Photoshop, Esko Artios CAD, Signa Station, Heidelberg Preps, Adobe Distiller, Adobe Acrobat và plug-in Enfocus PitStop.
- Phương pháp khảo sát ý kiến: Thực hiện bảng câu hỏi khảo sát lấy ý kiến đóng góp từ giảng viên chuyên ngành, sinh viên thiết kế và kỹ thuật viên tại các cơ sở thực tập nhằm đánh giá mức độ tương tác và tính thẩm mỹ của sản phẩm thực nghiệm.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc xây dựng quy trình chuẩn cho E-Portfolio trong bối cảnh ngành in ấn và thiết kế đang chuyển dịch mạnh mẽ sang công nghệ số. Tác giả chỉ ra rằng khảo sát thực tế cho thấy chỉ có khoảng 30% ứng viên chuẩn bị E-Portfolio gửi trước cho nhà tuyển dụng do thiếu quy trình kỹ thuật rõ ràng. Chương này xác lập hệ thống mục tiêu, phạm vi nghiên cứu giới hạn trong chuyên ngành chế bản, cùng các phương pháp luận được sử dụng để triển khai đề tài.
CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý thuyết và kỹ thuật để xây dựng E-Portfolio, bao gồm:
1. So sánh kỹ thuật giữa Print Portfolio và E-Portfolio
| Tiêu chí so sánh |
Print Portfolio |
E-Portfolio |
| Kích thước khổ trang |
Phụ thuộc khổ in máy xuất (tối thiểu A4 trở lên: Letter, A4, A3, B5, B4); bắt buộc chừa Bleed; quản lý Trim Box và Bleed Box. |
Phụ thuộc màn hình thiết bị hiển thị; không cần chừa Bleed; chỉ quản lý Trim Box. |
| Hình thức trình bày ngôn ngữ |
Bắt buộc tách thành các tập tin riêng biệt để in thành từng cuốn theo từng ngôn ngữ. |
Tích hợp nhiều ngôn ngữ trên cùng một tập tin bằng hệ thống Layer; người xem bật/tắt Layer tùy chọn. |
| Gia công thành phẩm |
Đóng gáy keo, lò xo, bấm kim lồng; chừa khoảng cách gáy 25 mm, mép cắt xén 5–6 mm. |
Không gia công cơ học; tuân theo kích thước hiển thị chuẩn của thiết bị điện tử. |
| Khả năng tương tác |
Lật trang tuần tự thủ công; không hỗ trợ nội dung đa phương tiện. |
Nhấp chuột chuyển trang nhanh qua Bookmark/Hyperlink; hỗ trợ video, âm thanh, mô hình 3D. |
| Lưu trữ và chi phí |
Chiếm diện tích lưu trữ vật lý; chi phí in ấn cao; tốn thời gian và bưu phí chuyển phát. |
Lưu trữ số hóa (máy tính, USB, Internet); chi phí phân phối gần như bằng không qua email. |
| Giới hạn thực hiện |
Khuyến nghị tối đa 25–30 trang in. |
Khuyến nghị dung lượng tập tin tối đa ≤ 25 MB. |
2. Cải tiến mô hình quy trình tạo E-Portfolio
Dựa trên mô hình 5 bước của Helen Barrett, tác giả thực hiện hiệu chỉnh thành quy trình 4 bước nhằm tối ưu hóa việc chỉnh sửa dữ liệu cho loại hình hồ sơ xin việc:
- Bước 1: Xác định các tiêu chí chính cho Portfolio: Bao gồm xác định nội dung (dựa trên Job Description), xác định hình thức mỹ thuật, xác định phần mềm và xác định yêu cầu kỹ thuật.
- Bước 2: Thực hiện và kết nối Portfolio: Tiến hành thiết kế, dàn trang, biên dịch PDF qua Adobe Distiller, thiết lập các liên kết điều hướng Bookmark, Hyperlink và nhúng đa phương tiện.
- Bước 3: Đánh giá Portfolio: Thu thập ý kiến nhận xét chuyên môn từ giảng viên và chuyên gia.
- Bước 4: Hiệu chỉnh và đóng gói Portfolio: Sửa đổi các lỗi phát hiện sau đánh giá, kiểm tra Preflight và đóng gói tập tin PDF chuẩn xuất bản hoặc in ấn.
Mô hình quy trình hiệu chỉnh:
[Bước 1: Xác định tiêu chí] --> [Bước 2: Thực hiện và kết nối] --> [Bước 3: Đánh giá] --> [Bước 4: Hiệu chỉnh và đóng gói]
3. Tiêu chuẩn nội dung và hình thức mỹ thuật
- Phân bổ trang chuẩn cho Portfolio xin việc (28–36 trang):
- Mục lục (Table of Contents): 02 trang.
- Giới thiệu bản thân (About Me): 02 trang.
- Kỹ năng nghề nghiệp (Technical Skills): 14–20 trang (Thiết kế mẫu: vẽ tay, Photoshop, Illustrator, InDesign, Esko Artios CAD; Xử lý file: bình trang Signa Station/Preps, trapping, Distiller, Preflight PitStop).
- Kỹ năng mềm (Soft Skills): 04–06 trang (Tiếng Anh, giao tiếp, làm việc nhóm, thuyết trình).
- Thành tựu và chứng chỉ (Achievements): 02–04 trang.
- Thông tin liên lạc (Contact Me): 02 trang.
- Nguyên tắc bố cục và màu sắc: Áp dụng nguyên tắc cân bằng (đối xứng/bất đối xứng), tương phản và điểm nhấn; phối màu đơn sắc, tương đồng hoặc đối xứng; phân bổ tỷ lệ màu theo quy tắc 60% (màu chủ đạo) – 30% (màu cấp 2) – 10% (màu nhấn mạnh).
- 8 phong cách dàn trang (Layout styles): Thông thường, Cổ điển, Hiện đại, Kỹ thuật, Linh hoạt/Táo bạo, Tuổi trẻ năng động, Trẻ trung hấp dẫn, Nữ tính.
- Định dạng dữ liệu ảnh: So sánh ưu/nhược điểm của chuẩn nén JPEG (nén mất dữ liệu Lossy), JPEG 2000 (nén dựa trên biến đổi sóng con Wavelet: Haar, Daubechies, Spline) và TIFF (chuẩn không nén hoặc nén không mất dữ liệu Lossless, hỗ trợ độ sâu màu 8–16 bits/kênh và đa lớp).
CHƯƠNG 3: THỰC NGHIỆM
Chương 3 triển khai thiết kế thực nghiệm trên dữ liệu thật nhằm kiểm chứng tính khả thi của quy trình 4 bước đã xây dựng:
- Thiết lập thực nghiệm: Tiến hành tạo lập hai bộ Portfolio hoàn chỉnh cho hai chức danh: Thiết Kế Mẫu và Xử Lý File. Mỗi chức danh được sản xuất ở hai định dạng: bản in thành phẩm (Print Portfolio khổ ngang tương đương A4) và bản điện tử (E-Portfolio định dạng PDF).
- Quy trình công nghệ thực nghiệm:
- Thiết kế và dàn trang: Sử dụng Adobe Illustrator và InDesign để quản lý các thành phần trang và tổ chức Layer đa ngôn ngữ (Tiếng Việt và Tiếng Anh).
- Biên dịch và đồng bộ thiết lập: Sử dụng Adobe Distiller để cấu hình thống nhất các thông số xuất file PDF (độ phân giải hình ảnh, quản lý không gian màu, nhúng font).
- Tích hợp tương tác và đa phương tiện: Sử dụng Adobe Acrobat để tạo cấu trúc cây Bookmark phân cấp, gắn Hyperlink điều hướng giữa các trang, nhúng file âm thanh và video mẫu mô phỏng kỹ năng.
- Kiểm tra chất lượng (Preflight): Ứng dụng plug-in Enfocus PitStop và công cụ Preflight trong Adobe Acrobat để rà soát các lỗi kỹ thuật trước in (độ phân giải ảnh thấp, thiếu font, lỗi trapping, sai không gian màu).
- Ghi nhận các khó khăn kỹ thuật: Phân tích các trở ngại trong việc tối ưu hóa dung lượng file khi chèn video, lỗi mất liên kết font chữ khi mở trên các hệ điều hành khác nhau và sự phức tạp khi xử lý cấu trúc Layer đa ngôn ngữ trên định dạng PDF.
CHƯƠNG 4: KẾT LUẬN
Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được sau quá trình nghiên cứu lý thuyết và thực nghiệm công nghệ, đồng thời vạch ra các hướng mở rộng đề tài cho các nền tảng phân phối số trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Chuẩn hóa quy trình công nghệ 4 bước: Đề tài đã xây dựng thành công quy trình công nghệ tạo lập E-Portfolio tối ưu cho lĩnh vực chế bản in ấn, rút gọn từ quy trình 5 bước nguyên bản của Helen Barrett bằng cách tích hợp công đoạn "kết nối" vào bước "thực hiện".
- Sản phẩm thực nghiệm hoàn chỉnh:
- 02 cuốn Print Portfolio hoàn chỉnh được in ấn, đóng cuốn thực tế cho vị trí Thiết Kế Mẫu và Xử Lý File.
- 02 tập tin E-Portfolio định dạng PDF tương tác hoàn chỉnh cho hai vị trí trên, đáp ứng yêu cầu dung lượng ≤ 25 MB, tích hợp đầy đủ hệ thống Bookmark điều hướng, Layer song ngữ và dữ liệu đa phương tiện.
- Bộ thông số kỹ thuật tối ưu hóa: Xây dựng thành công bộ thiết lập mẫu (Settings) trên Adobe Distiller và bộ hồ sơ kiểm tra lỗi tự động (Preflight Profiles) trên Enfocus PitStop / Adobe Acrobat, giúp tự động hóa khâu kiểm soát chất lượng file xuất bản.
Giải pháp kỹ thuật đề xuất
- Giải pháp xử lý song ngữ trên cùng một file: Thay vì xuất nhiều file riêng lẻ, ứng viên thiết kế các ngôn ngữ khác nhau trên các Layer độc lập trong InDesign/Illustrator và duy trì cấu trúc Layer này khi xuất sang PDF. Người xem có thể chủ động bật/tắt Layer ngôn ngữ mong muốn trong Adobe Acrobat.
- Giải pháp tối ưu dung lượng và chất lượng hiển thị: Đề xuất sử dụng chuẩn nén ảnh JPEG/JPEG 2000 với độ phân giải phù hợp cho màn hình điện tử, kết hợp cấu hình Distiller riêng biệt nhằm giới hạn tổng dung lượng file dưới 25 MB mà không làm suy giảm độ nét của văn bản và hình ảnh đồ họa vector.
- Giải pháp điều hướng phi tuyến tính: Xây dựng hệ thống Bookmark tự động và nút liên kết nội bộ (Hyperlink) giúp nhà tuyển dụng truy cập trực tiếp đến từng phần mục chuyên môn mà không cần cuộn trang thủ công.
Đóng góp của đề tài
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và công nghệ xuất bản điện tử trên nền PDF ứng dụng riêng cho lĩnh vực đào tạo và tuyển dụng ngành Công nghệ In.
- Cung cấp tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chi tiết giúp sinh viên và người tìm việc tự xây dựng hồ sơ năng lực chất lượng cao, chuẩn quy cách ngành in, tiết kiệm chi phí in ấn và rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Phạm vi ứng dụng của quy trình mới chỉ tập trung chuyên sâu vào hai vị trí việc làm hẹp thuộc ngành Công nghệ In (Thiết Kế Mẫu và Xử Lý File), chưa mở rộng sang các chuyên ngành kỹ thuật hoặc kinh tế khác.
- E-Portfolio trong đề tài được đóng gói dưới dạng tập tin tĩnh (.pdf), việc phân phối chủ yếu qua email hoặc thiết bị lưu trữ, chưa tích hợp thành hệ thống web trực tuyến có khả năng cập nhật dữ liệu thời gian thực.
- Quy mô mẫu khảo sát đánh giá thực nghiệm còn giới hạn trong phạm vi nội bộ Khoa In và Truyền thông và một số đơn vị thực tập liên kết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy trình công nghệ để xây dựng E-Portfolio trực tuyến trên nền tảng Web (HTML5/CSS3/JavaScript) có khả năng tương thích linh hoạt (Responsive) trên đa dạng thiết bị di động.
- Nghiên cứu tích hợp hệ thống quản lý học tập (LMS) với cổng lưu trữ E-Portfolio trực tuyến phục vụ việc đánh giá chuẩn đầu ra sinh viên của nhà trường.
- Mở rộng bộ tiêu chí nội dung và thiết lập Preflight Profiles cho nhiều ngành nghề kỹ thuật và nghệ thuật ứng dụng khác.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Công nghệ In, Thiết kế Đồ họa, Truyền thông Đa phương tiện: Tham khảo cấu trúc khung hồ sơ 28–36 trang chuẩn mực, phương pháp phân bổ nội dung kỹ năng nghề nghiệp và kỹ năng mềm đáp ứng yêu cầu của bảng mô tả công việc (Job Description).
- Kỹ thuật viên chế bản và tiền kỳ (Prepress Technicians): Tham khảo quy trình thiết lập thông số xuất file PDF qua Adobe Distiller, phương pháp kiểm tra và sửa lỗi tự động bằng plug-in Enfocus PitStop, kỹ thuật xử lý trapping và bình trang điện tử trên Signa Station / Preps.
- Người nghiên cứu về xuất bản điện tử: Sử dụng bảng so sánh kỹ thuật giữa Print Portfolio và E-Portfolio cùng các giải pháp tối ưu hóa định dạng file PDF làm tài liệu tham khảo cho các nghiên cứu liên quan đến số hóa tài liệu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm tác giả lại hiệu chỉnh quy trình 5 bước của Helen Barrett thành quy trình 4 bước?
Quy trình gốc của Helen Barrett đặt bước "kết nối" (nối các trang/file) ở bước 4, sau bước "đánh giá". Nhóm nghiên cứu nhận thấy đối với Portfolio xin việc, số lượng trang không quá lớn (28–36 trang), việc gộp khâu kết nối vào bước 2 ("Thực hiện và kết nối Portfolio") sẽ tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh liền mạch trước khi gửi đi đánh giá. Điều này giúp người nhận xét có cái nhìn tổng thể về tính liên kết nội dung, từ đó bước 4 chỉ cần tập trung vào "Hiệu chỉnh và đóng gói", giúp tiết kiệm thời gian chỉnh sửa.
2. Sự khác biệt kỹ thuật cơ bản nhất về xử lý khung trang giữa Print Portfolio và E-Portfolio là gì?
Khi thiết kế Print Portfolio, bắt buộc phải thiết lập phần bù xén (Bleed) và kiểm soát đồng thời cả Trim Box (khung cắt thành phẩm) lẫn Bleed Box (khung chừa xén) nhằm tránh lỗi lé trắng khi gia công cắt xén cơ học. Ngược lại, E-Portfolio hiển thị trực tiếp trên màn hình thiết bị nên không cần chừa Bleed và chỉ cần quản lý Trim Box.
3. Cấu trúc nội dung kỹ năng chuyên môn giữa vị trí Thiết Kế Mẫu và Xử Lý File khác nhau như thế nào?
- Vị trí Thiết Kế Mẫu: Tập trung thể hiện khả năng vẽ tay, xử lý typography/dàn trang (InDesign), xử lý ảnh mỹ thuật (Photoshop), thiết kế vector/logo (Illustrator) và thiết kế cấu trúc bao bì hộp/dựng hình 3D (Esko Artios CAD).
- Vị trí Xử Lý File: Tập trung thể hiện năng lực bình trang điện tử các tay sách phức tạp (Signa Station, Preps), thực hiện trapping, thiết lập thông số biên dịch PDF (Distiller), kiểm tra và sửa lỗi file in bằng công cụ Preflight và plug-in Enfocus PitStop.
4. Giải pháp tích hợp đa ngôn ngữ trong E-Portfolio được thực hiện như thế nào mà không cần tạo nhiều file riêng biệt?
Nhóm tác giả sử dụng tính năng quản lý Layer của phần mềm thiết kế (InDesign/Illustrator) để dàn trang từng ngôn ngữ (ví dụ: tiếng Việt và tiếng Anh) trên các Layer riêng biệt trong cùng một file. Khi xuất sang định dạng PDF, cấu trúc Layer được bảo toàn, cho phép người đọc tùy chọn hiển thị hoặc ẩn Layer ngôn ngữ tương ứng ngay trên trình đọc PDF.
5. Những công cụ phần mềm nào được sử dụng để kiểm soát chất lượng và kiểm tra lỗi tập tin E-Portfolio trước khi xuất bản?
Tác giả sử dụng Adobe Distiller để quản lý các thiết lập đầu ra đồng bộ, kết hợp công cụ Preflight Profiles tích hợp sẵn trong Adobe Acrobat và plug-in Enfocus PitStop để tự động phát hiện, báo cáo và sửa chữa trực tiếp các lỗi kỹ thuật (độ phân giải ảnh, không gian màu, font chữ nhúng, thông số trapping) trên tập tin PDF.
Kết luận
Đồ án tốt nghiệp "Xây dựng quy trình tạo E-Portfolio" đã chuẩn hóa thành công quy trình công nghệ 4 bước nhằm thiết kế và xuất bản hồ sơ năng lực điện tử tương tác trên nền tảng định dạng PDF. Công trình giải quyết triệt để các bài toán kỹ thuật về đồng bộ thông số xuất bản qua Adobe Distiller, tối ưu dung lượng tập tin dưới 25 MB, tích hợp cấu trúc Layer đa ngôn ngữ và kiểm soát lỗi tự động bằng Enfocus PitStop. Kết quả nghiên cứu được kiểm chứng qua hai bộ sản phẩm thực nghiệm hoàn chỉnh cho vị trí Thiết Kế Mẫu và Xử Lý File, mang lại tài liệu hướng dẫn kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành Công nghệ In.