Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và giá trị dinh dưỡng sản phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2019

83
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi

Luận văn này trình bày một nghiên cứu khoa học chi tiết về quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi, một sản phẩm thực phẩm chức năng giàu tiềm năng. Cây nhàu, với tên khoa học là Morinda citrifolia, từ lâu đã được biết đến trong y học cổ truyền nhờ chứa nhiều hoạt chất sinh học quý giá. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng một quy trình chế biến hoàn chỉnh, giúp đa dạng hóa sản phẩm từ trái nhàu, đồng thời khắc phục các nhược điểm của quả tươi như mùi vị khó chịu và thời gian bảo quản ngắn. Quá trình này không chỉ tập trung vào việc tạo ra một sản phẩm tiện lợi mà còn hướng đến việc bảo toàn tối đa các hợp chất có lợi như polyphenol và vitamin C. Bằng cách tối ưu hóa quy trình từ khâu lựa chọn nguyên liệu, sơ chế, sấy khô đến phối trộn, nghiên cứu mong muốn mang đến cho người tiêu dùng một loại trà thảo dược chất lượng cao, hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt là cho người mắc bệnh tiểu đường nhờ việc sử dụng cỏ ngọt thay thế đường. Đây là một đóng góp quan trọng trong lĩnh vực luận văn công nghệ thực phẩm, ứng dụng các kỹ thuật chế biến hiện đại để nâng cao giá trị cho nông sản địa phương.

1.1. Giới thiệu tiềm năng dược liệu của cây nhàu Morinda citrifolia

Cây nhàu (Morinda citrifolia L.) là một loại dược liệu tự nhiên chứa hơn 210 vi chất dinh dưỡng, bao gồm các hoạt chất sinh học quan trọng như scopoletin trong nhàu, damnacanthal, terpene, và các nhóm flavonoid. Các hợp chất này mang lại nhiều tác dụng dược lý đáng chú ý như khả năng kháng khuẩn, chống viêm, tăng cường hệ miễn dịch và đặc biệt là hoạt tính của một chất chống oxy hóa mạnh mẽ. Theo các nghiên cứu trước đây, dịch chiết từ quả nhàu có khả năng ức chế sự phát triển của một số dòng tế bào ung thư và hỗ trợ ổn định đường huyết. Chính vì những lợi ích này, việc phát triển các sản phẩm thực phẩm chức năng từ quả nhàu, như trà túi lọc, là một hướng đi đầy triển vọng để khai thác tối đa giá trị của loại cây này.

1.2. Mục tiêu của luận văn công nghệ thực phẩm về trà nhàu

Mục tiêu cốt lõi của luận văn công nghệ thực phẩm này là khảo sát và xác định các thông số kỹ thuật tối ưu cho quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ như độ dày lát cắt, nhiệt độ sấy, kích thước bột sau khi nghiền và tỷ lệ phối trộn với cỏ ngọt. Các yếu tố này tác động trực tiếp đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm, bao gồm các chỉ tiêu hóa lý, giá trị cảm quan và hàm lượng các hoạt chất sinh học. Thông qua việc tối ưu hóa quy trình, đề tài hướng tới việc xây dựng một quy trình sản xuất ổn định, hiệu quả, tạo ra sản phẩm trà nhàu túi lọc vừa tiện dụng, vừa giữ lại được các đặc tính dược lý quý giá của quả nhàu tươi.

II. Thách thức trong công nghệ sau thu hoạch trái nhàu tươi

Việc phát triển sản phẩm từ trái nhàu tươi phải đối mặt với nhiều thách thức đáng kể liên quan đến công nghệ sau thu hoạch. Trái nhàu khi chín có thời hạn sử dụng rất ngắn, dễ bị dập nát và hư hỏng trong quá trình vận chuyển và bảo quản sản phẩm. Một trong những rào cản lớn nhất là mùi khai nồng đặc trưng gây ra bởi acid caprylic và vị chua gắt, khiến việc tiêu thụ trực tiếp trở nên khó khăn. Thêm vào đó, các hoạt chất sinh học có giá trị như vitamin C, polyphenol, và các chất chống oxy hóa khác rất nhạy cảm với nhiệt độ và oxy. Quá trình chế biến không được kiểm soát chặt chẽ có thể dẫn đến sự suy giảm nghiêm trọng các hợp chất này, làm mất đi công dụng vốn có của sản phẩm. Do đó, việc nghiên cứu một quy trình chế biến phù hợp, từ khâu sơ chế đến sấy khô, là yếu tố then chốt để vừa loại bỏ các đặc tính không mong muốn, vừa bảo toàn được giá trị dinh dưỡng và dược tính của nguyên liệu, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng trà đầu ra.

2.1. Vấn đề bảo quản và xử lý mùi vị đặc trưng của trái nhàu

Trái nhàu tươi sau khi thu hoạch rất dễ hư hỏng, đòi hỏi các giải pháp bảo quản sản phẩm hiệu quả. Vấn đề lớn hơn nằm ở đặc tính cảm quan không thuận lợi. Mùi khai nồng và vị chua gắt là những yếu tố chính hạn chế sự chấp nhận của người tiêu dùng. Luận văn này đề xuất các giải pháp trong quy trình sơ chế nhàu như chần và sấy khô để giảm thiểu mùi khó chịu. Đồng thời, việc phối trộn nguyên liệu với cỏ ngọt không chỉ giúp cải thiện vị ngọt mà còn át đi vị chua tự nhiên, tạo ra một sản phẩm trà dễ uống và hài hòa hơn về mặt cảm quan.

2.2. Nguy cơ suy giảm hoạt chất sinh học trong quá trình chế biến

Các hợp chất như vitamin C và polyphenol trong trái nhàu rất dễ bị phân hủy dưới tác động của nhiệt độ cao và quá trình oxy hóa. Trong quá trình chế biến, đặc biệt là công đoạn sấy, nếu không lựa chọn được phương pháp sấy và nhiệt độ phù hợp, sự tổn thất các hoạt chất sinh học này là rất lớn. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhiệt độ sấy quá cao hoặc thời gian sấy kéo dài sẽ làm giảm đáng kể hoạt tính của các chất chống oxy hóa. Do đó, việc khảo sát và lựa chọn các thông số công nghệ tối ưu là nhiệm vụ quan trọng để đảm bảo sản phẩm trà nhàu túi lọc giữ được hàm lượng dưỡng chất cao nhất có thể.

III. Hướng dẫn quy trình sơ chế nhàu tươi chuẩn khoa học nhất

Giai đoạn sơ chế đóng vai trò nền tảng trong toàn bộ quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi. Một quy trình sơ chế nhàu được tiêu chuẩn hóa sẽ quyết định đến chất lượng bán thành phẩm và hiệu quả của các công đoạn tiếp theo. Quy trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn nguyên liệu đạt chuẩn: những trái nhàu vừa chín tới, có màu vàng mỡ gà hoặc trắng đục, vỏ căng tròn và đủ độ cứng để xử lý cơ học. Sau khi lựa chọn, nhàu được rửa sạch để loại bỏ tạp chất. Công đoạn quan trọng tiếp theo là chần trong nước nóng. Theo kết quả nghiên cứu trong luận văn, việc chần ở nhiệt độ 85°C trong 4 phút giúp vô hoạt hiệu quả các enzyme oxy hóa, đặc biệt là polyphenol oxidase, ngăn chặn hiện tượng sẫm màu và hạn chế tổn thất các hợp chất polyphenol. Sau khi chần, nguyên liệu được làm nguội nhanh và để ráo trước khi cắt lát. Độ dày lát cắt là một thông số quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của phương pháp sấy. Quá trình sơ chế khoa học này đảm bảo nguyên liệu sẵn sàng cho giai đoạn sấy, giữ được màu sắc tự nhiên và hàm lượng dưỡng chất tối ưu.

3.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và làm sạch nguyên liệu nhàu đầu vào

Chất lượng nguyên liệu đầu vào là yếu tố quyết định. Nghiên cứu chỉ rõ cần chọn những quả nhàu ở độ chín kỹ thuật, tức là quả vừa chín, còn cứng, màu vàng nhạt. Tránh sử dụng quả quá xanh (ít hoạt chất) hoặc quá chín mềm (khó xử lý, dễ dập nát). Nguyên liệu sau khi lựa chọn phải được rửa kỹ bằng nước sạch 2-3 lần để loại bỏ hoàn toàn bụi bẩn và vi sinh vật bám trên bề mặt, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm cho toàn bộ quy trình sản xuất.

3.2. Kỹ thuật chần và cắt lát để vô hoạt enzyme hiệu quả

Chần là một bước kỹ thuật quan trọng trong công nghệ sau thu hoạch. Quá trình chần trái nhàu ở 85°C trong 4 phút được xác định là tối ưu để ức chế hoạt động của enzyme, ngăn ngừa các phản ứng hóa nâu không mong muốn. Ngay sau khi chần, việc làm lạnh nhanh giúp tránh hiện tượng quá nhiệt, bảo vệ cấu trúc và các chất dinh dưỡng nhạy cảm. Tiếp theo, nhàu được cắt thành các lát có độ dày đồng đều. Việc cắt lát giúp tăng diện tích bề mặt tiếp xúc, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thoát ẩm, từ đó rút ngắn thời gian sấy và giảm thiểu tổn thất hoạt chất sinh học.

IV. Phương pháp sấy và nghiền tối ưu hóa bột trà nhàu túi lọc

Sấy và nghiền là hai công đoạn cốt lõi định hình nên chất lượng của trà nhàu túi lọc. Phương pháp sấy được lựa chọn trong nghiên cứu này là sấy đối lưu, một kỹ thuật phổ biến, chi phí hợp lý và dễ vận hành. Mục đích của quá trình sấy là làm giảm hàm lượng ẩm của nguyên liệu xuống dưới 7%, giúp ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát ở các mức nhiệt độ và độ dày lát nhàu khác nhau để tìm ra thông số tối ưu. Kết quả cho thấy, sấy ở nhiệt độ 70°C với độ dày lát nhàu 4mm cho chất lượng tốt nhất, giúp bảo toàn hàm lượng Vitamin C và polyphenol tổng số ở mức cao, đồng thời giữ được màu sắc đẹp cho sản phẩm. Sau khi sấy khô, các lát nhàu được chuyển qua công đoạn nghiền bột nhàu. Kích thước bột trà ảnh hưởng lớn đến khả năng trích ly khi pha. Bột quá mịn có thể lọt qua túi lọc, làm đục nước trà, trong khi bột quá thô sẽ làm giảm hiệu quả chiết xuất các chất hòa tan. Thí nghiệm đã xác định kích thước bột tối ưu là từ 0.5 - 1mm.

4.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ sấy đối lưu đến chất lượng sản phẩm

Nhiệt độ là yếu tố then chốt trong phương pháp sấy đối lưu. Luận văn đã so sánh chất lượng sản phẩm khi sấy ở 70°C và 80°C. Kết quả phân tích cho thấy nhiệt độ 70°C là lựa chọn lý tưởng. Ở nhiệt độ này, hàm lượng ẩm giảm đến mức an toàn mà không gây ra tổn thất lớn về Vitamin C và các chất chống oxy hóa. Sấy ở 80°C tuy rút ngắn thời gian nhưng làm tăng nguy cơ caramen hóa và phân hủy các hợp chất nhạy cảm với nhiệt, ảnh hưởng tiêu cực đến cả giá trị dinh dưỡng và cảm quan của trà.

4.2. Lựa chọn kích thước bột trà tối ưu cho quá trình trích ly

Sau khi nghiền bột nhàu, việc sàng lọc để phân loại kích thước là rất cần thiết. Nghiên cứu đã đánh giá chất lượng dịch chiết từ các kích thước bột khác nhau. Kích thước trong khoảng 0.5 – 1mm cho kết quả tốt nhất về cả màu sắc, mùi vị và độ trong của nước trà. Kích thước này đủ nhỏ để quá trình công nghệ trích ly (hãm trà) diễn ra hiệu quả, giải phóng tối đa các chất hòa tan, nhưng cũng đủ lớn để không gây hiện tượng lọt bột qua màng túi lọc, đảm bảo yêu cầu về phân tích cảm quan.

V. Kết quả tối ưu hóa và tiêu chuẩn chất lượng trà nhàu túi lọc

Sau khi tối ưu hóa quy trình từ các công đoạn sơ chế, sấy và nghiền, nghiên cứu tiến hành xác định các tiêu chuẩn chất lượng trà nhàu túi lọc thành phẩm. Một yếu tố quan trọng để nâng cao giá trị cảm quan là việc phối trộn nguyên liệu. Do trà nhàu nguyên chất có vị chua gắt, nghiên cứu đã thử nghiệm bổ sung cỏ ngọt với các tỷ lệ khác nhau. Kết quả phân tích cảm quan cho thấy tỷ lệ 5% cỏ ngọt là phù hợp nhất, giúp tạo ra sản phẩm có vị ngọt dịu, hài hòa, được người tiêu dùng đánh giá cao trong phép thử thị hiếu. Sản phẩm cuối cùng đã được phân tích các chỉ tiêu chất lượng toàn diện. Về chỉ tiêu hóa lý, sản phẩm có hàm lượng ẩm dưới 7%, đảm bảo yêu cầu bảo quản. Hàm lượng các hoạt chất sinh học quan trọng như Vitamin C và polyphenol tổng số được duy trì ở mức tốt. Đặc biệt, hoạt tính của chất chống oxy hóa, được đánh giá qua khả năng bắt gốc tự do DPPH, cho thấy sản phẩm trà nhàu túi lọc vẫn giữ được đặc tính dược lý giá trị. Các kết quả này khẳng định sự thành công của quy trình sản xuất được đề xuất.

5.1. Phối trộn cỏ ngọt và kết quả phân tích cảm quan sản phẩm

Việc phối trộn nguyên liệu với cỏ ngọt là bước cải tiến quan trọng. Thông qua phép thử cho điểm thị hiếu và phân tích cảm quan theo TCVN 3215-79, tỷ lệ 5% cỏ ngọt được xác định là tối ưu. Tỷ lệ này không chỉ che đi vị chua gắt của nhàu mà còn mang lại vị ngọt thanh tự nhiên, phù hợp với định hướng sản phẩm cho người cần kiểm soát đường huyết. Sản phẩm được hội đồng cảm quan đánh giá cao về màu sắc, mùi thơm và đặc biệt là hậu vị, đạt mức chất lượng "Khá" đến "Tốt".

5.2. Đánh giá các chỉ tiêu hóa lý và hoạt tính sinh học của trà

Sản phẩm trà nhàu túi lọc cuối cùng đáp ứng tốt các tiêu chuẩn chất lượng trà. Các chỉ tiêu hóa lý như pH, hàm lượng tro, hàm lượng chất khô hòa tan đều nằm trong giới hạn cho phép. Quan trọng hơn, kết quả phân tích cho thấy sản phẩm giữ lại được hàm lượng polyphenol và vitamin C đáng kể so với nguyên liệu tươi. Hoạt tính chống oxy hóa được thể hiện qua chỉ số IC50, chứng minh rằng quy trình chế biến đã bảo toàn hiệu quả các hợp chất có lợi, khẳng định giá trị của sản phẩm như một loại thực phẩm chức năng.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cây nhàu 1. Giới thiệu chung về cây nhàu Cây nhàu, hay còn gọi là cây ngao, giàu, nhàu núi, có tên khoa học là Morinda citrifolia L. (noni), nằm trong hệ thống phân loại sau [1]: Giới: Plantae Nhóm: Division Lớp: Magnoliopsida Bộ: Gentianales Họ: Rubiaceae (Cà phê) Giống: Morida Loài: M.

1 Nhàu [1] Nhàu có nhiều tên gọi khác nhau tùy theo mỗi vùng miền, đất nước nhưng phổ biến vẫn là Green morinda, Indian mulberry, Noni, Tahitian Noni và Cheese fruit. Ngoài ra nhàu còn được gọi với cái tên khác nhau: Awl tree (Australia, India, Malaya, Polynesia), Fromager, Murier (Pháp), Noni (Hawaii, Polynesia, Samos), Nono (Tahitian), Nonu (Tongan), Nona, Mengkudu (Malaysia), Nino (Philippines) [2]. Cây nhàu có nguồn gốc ở Đông Nam Á và sau đó được mang đến quần đảo Thái Bình Dương. Cây nhàu mọc hoang tại vùng Đông Nam Á, Tây Ấn, Đông Polynesia.

Những người dân ở Thái Bình Dương, Đông Nam Á đã sử dụng tất cả các bộ phận cây nhàu gồm cả lá, rễ, trái, hạt, vỏ vì lợi ích sức khỏe, nhằm nâng cao hệ miễn dịch, thải độc tố, chống lão hóa, cải thiện làn da, mái tóc,… với 210 vi chất dinh dưỡng khác nhau, trái nhàu được gọi là ” Quà tặng của Thượng Đế” [3]. Nhàu thường mọc ở vùng nhiệt đới, ôn đới và được trồng làm thuốc ở Châu Á, trong đó có Việt Nam, Philippines, Indonesia và Ấn Độ. Ở Việt Nam, nhàu mọc chủ yếu ở những vùng ẩm thấp dọc theo bờ sông suối, ao hồ hoặc mương rạch tại khắp các tỉnh miền Nam và một số tỉnh miền Trung. Tại miền Bắc có đưa vào trồng thử nghiệm nhưng năng suất không cao so với hai vùng trên [2].

SVTH: Lê Thị Thấm GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 3 Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi 1. Đặc điểm thực vật của cây nhàu Nhàu là loại cây bụi hoặc cây nhỏ có thể phát triển chiều cao từ 3 - 6 m, có khi lên đến 10 m. Mỗi năm tăng trung bình từ 0,75 – 1,5 m. Nhàu sống được trong nhiều địa hình khắc nghiệt của môi trường như đất cát, đảo san hô, đất núi lửa, đất đỏ badan với khoảng dao động độ ẩm của đất rộng trong các mùa trong năm.

Nhiệt độ thích hợp cho nhàu phát triển là 200C - 350C và khi có lượng mưa từ 250 - 4000 mm. Cây nhàu có thể phát triển trong cả môi trường acid lẫn môi trường kiềm và có thể phát triển ở nồng độ muối của đất cao. Cây phát triển tốt nhất khi có đầy đủ ánh nắng mặt trời từ khoảng 100% đến 20% nắng. Cây nhàu có cành lớn và cứng.

Rễ tương tự như các cây họ Citrus, cà phê, phát triển ăn sâu và rộng trong đất. Hoa mọc ngay trên quả còn non, không có cuống hoa, có đầu hình cầu với chiều rộng từ 1,5 - 2 cm tại vị trí cuống trái (hình 1. Lá mọc đối xứng, thường có màu xanh và bóng, có hình dạng khác nhau như tròn, elip, oval hoặc dài. Loại lá tròn có chiều rộng 15 - 35 cm, dài 20 - 40 cm.

Loại lá dài có chiều rộng 10 cm và dài 60 cm. Gân lá nằm chính giữa màu xanh nhạt, nổi bật trên nền lá và có nhiều gân nhỏ nằm ngang, không phân biệt rõ ràng. Trái nhàu có mặt ngoài lồi lõm, chiều dài từ 5 - 10 cm, đường kính 3 - 4cm (hình 1. Trái nhàu có nhiều hạt, mỗi hạt có phôi nhũ cứng bên trong.

Khi chín, nhàu có màu vàng mỡ gà hoặc trắng, mềm, có vị hơi đắng chát, chua và mùi khai nồng (hình 1. Cuống quả Hình 1. 2 Cấu tạo của trái nhàu [5] Hình 1. 3 Quá trình chín của trái nhàu [5] SVTH: Lê Thị Thấm GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 4 Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi Các giống nhàu phổ biến trên thế giới : + Morinda citrifolia var.

citrifolia, giống điển hình: trong giống này có hai loại chính gồm loại trái lớn và nhỏ. Loại trái lớn có lá hình bầu dục (phổ biến ở Hawaii) và loại trái nhỏ với lá thuôn dài. Là giống phổ biến nhất, có giá trị cả về mặt thương mại và y học. Nó được trồng chủ yếu ở các nước thuộc vùng Nam Thái Bình Dương.

4 Giống nhàu Morinda citrifolia var. citrifolia [4] + Morinda citrifolia var. baracteata: Là giống có trái nhỏ với lá nhỏ mọc đối xứng (hình 1.5), được tìm thấy ở Indonesia và các vùng khác của khu vực giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương [4]. + Morinda citrifolia cultivar “Potteri”: Là giống đặc biệt được tìm thấy ở Hawaii lá có hai màu xanh và trắng (hình 1.

6 Giống nhàu Hình 1. 5 Giống nhàu Morinda citrifolia var. Morinda citrifolia baracteata [4] cultivar “Potteri” [4] Giống nhàu Morinda citrifolia var. citrifolia thuộc chi nhàu Morinda citrifolia L.

được trồng phổ biến tại Việt Nam nên được sử dụng trong nghiên cứu này. Thành phần hóa học của trái nhàu Trong trái nhàu thành phần chủ yếu là nước, vitamin C, hợp chất polyphenol, 20 loại acid amin và nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe. Đặc biệt là quả nhàu có chứa nhiều hợp chất sinh học có tác dụng phòng và trị bệnh như proxeronine, scopoletin, SVTH: Lê Thị Thấm GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 5 Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi damnacanthal, terpene,. Theo nghiên cứu của Phan Thị Xuân Mai (2008), kết quả phân tích thành phần hóa học và dinh dưỡng trong trái nhàu như sau [5]: Bảng 1.

1 Thành phần hóa học và dinh dưỡng của trái nhàu Thành phần Đơn vị Hàm lượng Độ ẩm % 89,61 pH % 4,13 Đường khử % 1,49 Vitamin C mg% 33,65 Acid % 0,36 Protein % 0,43 Tro % 0,54 Hàm lượng chất khô hòa tan (0Brix) % 7,5 ✓ Chất xơ Chất xơ trong trái nhàu như cellulose, lignin, pectin,. có tác dụng tốt trong tiêu hóa, chống táo bón, tiêu chảy. Ngoài ra chất xơ có khả năng cải thiện sự bài tiết cholesterol, hỗ trợ điều trị bênh tiểu đường nhờ khả năng làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu, qua đó giữ cho mức đường không bị tăng đột ngột sau mỗi bữa ăn. ✓ Amino acids Amino acid là thành phần cấu trúc nên protein , trong nhàu tìm thấy có 17 loại acid amin và chứa đầy đủ 9 loại acid amin thiết yếu như Alanine, Arginine, Cysteine, Glycine,…mà cơ thể không thể tự tổng hợp được [5].

7 Công thức cấu tạo vitamin C [6] Vitamin C hay còn gọi là acid ascorbic, tồn tại trong cơ thể chúng ta dưới hai dạng D và L, tham gia vào các hoạt động khác nhau trong cơ thể. Trong đó dạng D không có hoạt tính sinh học.Vitamin C có vai trò trong việc thúc đẩy hình thành SVTH: Lê Thị Thấm GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 6 Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi collagen, làm lành nhanh các vết thương. Tham gia vào quá trình chuyển hóa cholesterol, bài tiết chất độc ra khỏi cơ thể. Ngoài ra, có tác dụng đặc biệt trong việc phòng chống ung thư, ngăn chặn sự hình thành các khối u đường tiêu hóa.

✓ Proxeronine Proxeronine là hợp chất alkaloid, tiền chất của xeronine, được Dr.Heinicke – một nhà sinh học khám phá ra. Cấu tạo của Proxeronine gồm có đường, amino acid, không chứa acid nucleic. Khi kết hợp với enzyme proxeronase (có trong dạ dày) sẽ tạo thành chất xeronine (hình 1. 8 Proxeronine trong quả nhàu [5] Xeronine có tác dụng ổn định protein, cung cấp năng lượng cho protein và hoạt hóa cho hơn 220 enzyme.

Khi protein kết hợp với xeronine có khả năng sinh năng lượng giúp cho tế bào khỏe mạnh.Heinicke (1936), xeronine là hợp chất mà cơ thể sản xuất ra nhằm kích thích các enzyme hoạt động đúng mực. Xeronine - alkaloid này, đặc biệt không được tìm thấy trong cơ thể con người, vì chính cơ thể tạo ra nó, ngay lập tức sử dụng và phá hủy nó. Sự thiếu hụt xeronine gây ra nhiều loại bệnh. Cho đến nay chưa có công bố chính thức nào về cấu trúc của xeronine hay proxeronine mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về tác dụng của hợp chất này.

9 Công thức cấu tạo Scopoletin [6] Hợp chất này có nhiều tác dụng dược lý đáng chú ý như chống oxy hóa, dãn nở mạch máu, chống viêm, kháng nhiều loại vi khuẩn. Ngoài ra có tác dụng giảm đau, chữa các bệnh viêm khớp, dị ứng, khó ngủ, chữa bệnh hen suyễn, viêm phổi, chữa bệnh dạ dày, bệnh về đường tiêu hóa (tiêu chảy, ợ nóng, buồn nôn), stress, suy nhược cơ thể,. Nó kích thích việc sản xuất những tế bào T( tế bào bạch cầu) - tế bào đóng vai trò chủ chốt trong việc chống lại bệnh tật. SVTH: Lê Thị Thấm GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 7 Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi ✓ Anthraquinone Damnacanthal (C16H10O5 - 3, Hydroxyl-methoxylanthraquinone- 2-aldehyde) Hình 1.

10 Công thức cấu tạo của damnacanthal [6] Damnacanthal có tác dụng của nâng cao sức đề kháng, ức chế nhiều loại tế bào ung thư do làm giảm lượng máu tới khối u. Nó là một chất ức chế hoạt động của một số tyrosine kinase, khiểm soát sự sai lệch của các tế bào. Chiết xuất Damnacanthal trong nhàu có tác dụng ức chế các gen RAS- mã hóa một protein kiểm soát chu kỳ tế bào và có thể dẫn đến sự phân chia tế bào không kiểm soát. Ngoài ra, các nghiên cứu cho thấy tác dụng an thần ở động vật và có thể tiêu diệt được ký sinh trùng gây sốt rét Plashmodium falciparum.

✓ Terpene Là hợp chất hydrocarbon chưa bão hòa, luôn có mặt ở trong cây với tác dụng chống oxy hóa, có vai trò trong quá trình trao đổi chất của con người, chống lão hóa [6]. 11 Công thức cấu tạo của một số dấn xuất terpene [6] 1. Tác dụng dược lý của nhàu 1. Tác dụng kháng khuẩn Nhàu có tác dụng ức chế sự tăng trưởng và phát triển của một số vi khuẩn như Stapjylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Proteus morgaii, Bacilus subtilis, Escherichia coli, Salmonella và Shigella.

Tác dụng kháng khuẩn là do sự hiện diện của các hợp chất phenolic như acubin, l-asperulide, alizarin, scopoletin và các SVTH: Lê Thị Thấm GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 8 Nghiên cứu quy trình sản xuất trà túi lọc từ trái nhàu tươi anthraquinone khác. Khả năng kháng khuẩn phụ thuộc vào độ chín của trái nhàu và quá trình chế biến. Ngăn ngừa ung thư Theo nghiên cứu, trong quả nhàu chứa nhiều hợp chất có khả năng ngăn ngừa và kìm hãm sự phát triển của tế bào ung thư như: - Các polysacaride bao gồm acid glucuronic, galactose, arabinose và rhamnose có tác dụng điều hòa miễn dịch và chống khối u ung thư.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ