Giới thiệu dự án

Sự bùng nổ của ngành hóa mỹ phẩm hiện đại mang lại hàng triệu lựa chọn làm đẹp, nhưng đồng thời dấy lên mối lo ngại sâu sắc về an toàn sức khỏe. Theo báo cáo từ Chiến dịch Mỹ phẩm An toàn (Campaign for Safe Cosmetics), hơn 60% mẫu son môi thương mại trên thị trường được phát hiện chứa chì. Khảo sát của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) trên 400 thỏi son phổ biến ghi nhận nồng độ chì trung bình là 1,11 ppm, cá biệt có những mẫu tiến sát ngưỡng cảnh báo. Do thói quen sử dụng hàng ngày, kim loại nặng tích lũy sinh học qua biểu mô môi và đường tiêu hóa, gây suy giảm chức năng gan, thận và hệ thần kinh trung ương.

Đề tài "Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất son môi sinh học dạng son dưỡng" giải quyết trực tiếp bài toán thay thế các hợp chất màu tổng hợp và phụ gia gốc dầu mỏ độc hại bằng hệ chất màu sinh học chiết xuất từ màng đỏ quả gấc (Momordica cochinchinensis), kết hợp nền sáp dưỡng tự nhiên.

+-------------------------------------------------------------------------+
|                              VẤN ĐỀ CỐT LÕI                              |
|  - 60% son thương mại chứa chì & kim loại nặng                          |
|  - Màu khoáng / tổng hợp gây thâm môi và tích lũy độc tố                |
|  - Nhu cầu cấp thiết về mỹ phẩm hữu cơ (Organic/Clean Beauty)           |
+------------------------------------+------------------------------------+
                                     |
                                     v
+-------------------------------------------------------------------------+
|                            GIẢI PHÁP ĐỀ TÀI                             |
|  - Trích ly Carotenoid/Lycopene từ màng đỏ quả gấc tự nhiên             |
|  - Nền son sinh học: Sáp ong (Cera Alba) + Dầu dừa + Vaseline           |
|  - Kiểm soát nghiêm ngặt: Chì < 0.001 mg/kg, Vi sinh < 300 CFU/g        |
+-------------------------------------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Tối ưu hóa thông số trích ly dầu gấc: Xác định chính xác nhiệt độ, thời gian và tỷ lệ dung môi để thu nhận hàm lượng carotenoid cực đại.
  2. Xác lập công thức phối chế tối ưu: Nghiên cứu tỷ lệ kết hợp giữa dịch chiết dầu gấc, sáp ong (Cera alba), dầu dừa tinh khiết và vaseline nhằm tạo cấu trúc son ổn định, độ bám màu và cảm quan tốt.
  3. Đánh giá tiêu chuẩn an toàn sinh học: Kiểm định hàm lượng chì (Pb), giới hạn vi sinh vật hiếu khí, nấm men/nấm mốc và thử nghiệm kích ứng da sơ cấp trên động vật thí nghiệm theo quy chuẩn Bộ Y tế Việt Nam (BYT).
  4. Định giá thành và tính khả thi thương mại: Xây dựng bảng hạch toán chi phí nguyên liệu và quy trình sản xuất ở quy mô phòng thí nghiệm định hướng chuyển giao pilot.

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi nghiên cứu: Nguyên liệu màng gấc nếp tươi thu hoạch tại Thái Nguyên; trích ly bằng dung môi hữu cơ không phân cực (ete dầu hỏa); khảo sát đơn yếu tố và kiểm định chất lượng theo TCVN 3215-79, TCVN 3113/1999/QĐ-BYT, Thông tư 06/2011/TT-BYT.
  • Giới hạn: Quy trình thực hiện ở quy mô batch phòng thí nghiệm (30g - 100g/mẻ); dung môi trích ly ở giai đoạn khảo sát là ete dầu hỏa đòi hỏi quá trình thu hồi triệt để ở áp suất giảm ($40^\circ\text{C}$).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí phân tích Son công nghiệp chứa màu khoáng Son handmade truyền thống Son dưỡng sinh học từ gấc (Giải pháp đề tài)
Nguồn gốc chất màu Phẩm màu azo tổng hợp, oxit sắt, chì Phẩm màu thực phẩm, bột củ dền Carotenoid tự nhiên ($\beta$-caroten, Lycopene) từ gấc
Hàm lượng kim loại nặng (Pb) 0,1 - 1,11 ppm (nguy cơ tích lũy) Không kiểm soát được tạp chất $< 0,001\text{ mg/kg}$ (đạt chuẩn TCCS/PTHH 06:2014)
Độ ổn định cấu trúc Cao, chống chảy nhờ phụ gia nhân tạo Kém, dễ tách pha hoặc đổ mồ hôi Đồng nhất, mềm mịn, không phân lớp ở $20 - 35^\circ\text{C}$
Hoạt tính sinh học Chỉ tạo màng bao phủ nhân tạo Dưỡng ẩm nhẹ, dễ ôi hóa lipid Chống oxy hóa cực mạnh, tái tạo tế bào, ngừa thâm
Tính tương thích sinh học Nguy cơ kích ứng biểu mô cao Dễ nhiễm vi sinh vật nấm mốc $0$ điểm kích ứng da thỏ; vi sinh $\le 300\text{ CFU/g}$
               PHÂN LOẠI YÊU CẦU KỸ THUẬT (MoSCoW MATRIX)
+------------------------------------+------------------------------------+
|            MUST HAVE               |            SHOULD HAVE             |
| - Hàm lượng chì < 0.001 mg/kg      | - Hàm lượng Caroten > 12 mg/100g   |
| - Không kích ứng da (Điểm = 0)     | - Độ bền màu cảm quan >= 3.6/5.0   |
| - Vi sinh vật < 1000 CFU/g         | - Mùi thơm tự nhiên hài hòa        |
+------------------------------------+------------------------------------+
|            COULD HAVE              |            WON'T HAVE              |
| - Màng film chống tia cực tím (UV) | - Chất bảo quản Paraben nhân tạo   |
| - Đa dạng hóa màu sắc (Cam/Đỏ)     | - Phẩm màu tổng hợp tan trong nước |
+------------------------------------+------------------------------------+

Thiết kế hệ thống và quy trình công nghệ

Hệ thống điều chế và kiểm soát chất lượng son môi sinh học được cấu trúc theo 4 khối chức năng liên hoàn:

Thông số công nghệ và ngăn ngừa rủi ro

  • Cơ chế truyền khối: Tách chiết dầu gấc dựa trên hiện tượng khuếch tán phân tử ($20%$) và khuếch tán đối lưu ($80%$) qua màng tế bào vào dung môi mixen.
  • Kiểm soát nhiệt: Giới hạn nhiệt độ xử lý nghiêm ngặt ở mức $\le 60^\circ\text{C}$ nhằm bảo tồn liên kết đôi liên hợp của mạch polyprenoid trong $\beta$-caroten và lycopene, ngăn chặn phản ứng đồng phân hóa cis/trans hoặc oxy hóa nhiệt sinh ra gốc peroxide.

Implementation và kết quả thực nghiệm

Mô hình hóa và thuật toán tính toán

Toàn bộ dữ liệu thực nghiệm được xử lý thống kê phân tích phương sai đơn yếu tố (One-Way ANOVA) và kiểm nghiệm Duncan bằng phần mềm SPSS v18.0 ở mức ý nghĩa $\alpha = 0,05$.

1. Công thức xác định hàm lượng Carotenoid tổng số

$$X = \frac{a \times b \times 0{,}00416 \times V}{m} \quad (\text{mg}/100\text{g})$$ Trong đó:

  • $a$: Thể tích dung dịch chuẩn tương đương ngoại suy từ đường chuẩn quang phổ kế tại $\lambda = 440 - 450\text{ nm}$ (ml).
  • $b$: Thể tích dung dịch chuẩn (ml).
  • $0{,}00416$: Hệ số chuyển đổi tương đương với dung dịch gốc $\text{K}_2\text{Cr}_2\text{O}_7$.
  • $V$: Thể tích dịch lọc sau cột sắc ký hấp phụ tách diệp lục (ml).
  • $m$: Khối lượng mẫu màng gấc khô cân ban đầu (g).

2. Kỹ thuật cực phổ xung vi phân xác định chì (Pb)

Dựa trên phương trình dòng hòa tan: $$I_p = k \cdot C$$ Hàm lượng chì tính toán theo: $$X_{\text{Pb}} = \frac{(A - B) \times V}{P} \quad (\text{mg/kg})$$

3. Mô phỏng thuật toán xử lý dữ liệu thực nghiệm (Python Script)

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_carotenoid(a_val: float, b_val: float, V_vol: float, m_weight: float) -> float:
    """
    Tính hàm lượng Carotenoid tổng số theo TCVN 4325-86
    Hệ số chuyển đổi K2Cr2O7 = 0.00416 mg/ml
    """
    K_FACTOR = 0.00416
    return (a_val * b_val * K_FACTOR * V_vol) / m_weight

def evaluate_lipstick_quality(lead_conc: float, aerobic_cfu: float, mold_cfu: float, irritation_score: float) -> dict:
    """
    Đánh giá sự phù hợp của sản phẩm theo QĐ 3113/1999/QĐ-BYT & Circular 06/2011/TT-BYT
    """
    passed_lead = lead_conc < 20.0 # ppm limit FDA; Lab threshold < 0.001 mg/kg
    passed_microbiology = (aerobic_cfu <= 1000) and (mold_cfu <= 100)
    passed_dermatology = irritation_score <= 0.5 # 0.0 = Không kích ứng
    
    return {
        "HeavyMetal_Safety": passed_lead,
        "Microbial_Compliance": passed_microbiology,
        "Dermal_Safety": passed_dermatology,
        "Status": "PASSED" if all([passed_lead, passed_microbiology, passed_dermatology]) else "REJECTED"
    }

# Benchmark thực nghiệm mẻ tối ưu (Công thức 36)
res = evaluate_lipstick_quality(lead_conc=0.0009, aerobic_cfu=300, mold_cfu=0, irritation_score=0.0)
print(f"Kiểm định chất lượng thành phẩm: {res['Status']}")

Dữ liệu kiểm định và tối ưu hóa quá trình tách chiết

1. Khảo sát nhiệt độ trích ly

  • Cố định: Thời gian trích ly = 30 phút; Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi = 1/10 (g/ml); Số lần chiết = 3 lần.
Mẫu Nhiệt độ ($^\circ\text{C}$) Hàm lượng Carotenoid ($\text{mg}/100\text{g}$) Mức ý nghĩa ($\alpha = 0{,}05$)
CT 23 50 $10{,}100$ $c$
CT 24 60 $12{,}800$ $a$
CT 25 70 $11{,}300$ $b$
CT 26 80 $10{,}100$ $c$

Nhận xét: Khi tăng nhiệt độ từ $50^\circ\text{C}$ lên $60^\circ\text{C}$, độ nhớt của dầu giảm, hằng số khuếch tán tăng giúp giải phóng carotenoid vào dung môi đạt đỉnh $12{,}800\text{ mg}/100\text{g}$. Vượt quá $60^\circ\text{C}$, carotenoid bị thoái biến nhiệt và oxy hóa mạch cacbon khiến hiệu suất thu hồi suy giảm. Chọn $60^\circ\text{C}$.

2. Khảo sát thời gian trích ly

  • Cố định: Nhiệt độ = $60^\circ\text{C}$; Tỷ lệ nguyên liệu/dung môi = 1/10 (g/ml); Số lần chiết = 3 lần.
Mẫu Thời gian (Phút/lần) Hàm lượng Carotenoid ($\text{mg}/100\text{g}$) Mức ý nghĩa ($\alpha = 0{,}05$)
CT 27 20 $11{,}467$ $c$
CT 28 30 $13{,}000$ $a$
CT 29 40 $12{,}433$ $b$

Nhận xét: Thời gian trích ly 30 phút đạt trạng thái cân bằng nồng độ mixen tối ưu giữa bên trong và ngoài tế bào nguyên liệu. Kéo dài lên 40 phút làm tăng thời gian tiếp xúc nhiệt dẫn đến suy thoái sắc tố. Chọn mốc 30 phút.

3. Khảo sát tỷ lệ nguyên liệu/dung môi

  • Cố định: Nhiệt độ = $60^\circ\text{C}$; Thời gian = 30 phút; Số lần chiết = 3 lần.
Mẫu Tỷ lệ (g/ml) Hàm lượng Carotenoid ($\text{mg}/100\text{g}$) Mức ý nghĩa ($\alpha = 0{,}05$)
CT 30 1/6 $11{,}567$ $c$
CT 31 1/8 $12{,}767$ $b$
CT 32 1/10 $13{,}133$ $a$
CT 33 1/12 $13{,}233$ $a$

Nhận xét: Tỷ lệ 1/10 và 1/12 cho hàm lượng carotenoid khác biệt không có ý nghĩa thống kê ($13{,}133$ so với $13{,}233\text{ mg}/100\text{g}$, cùng nhóm $a$). Nhằm tiết kiệm dung môi và giảm chi phí năng lượng cô đặc, tỷ lệ 1/10 được chọn làm chuẩn công nghệ.


Tối ưu hóa tỷ lệ phối trộn công thức son dưỡng

Hệ phụ liệu cố định: Sáp ong ($2\text{ g}$) + Dầu dừa tinh khiết ($2\text{ ml}$) + Vaseline y tế ($1\text{ ml}$). Khảo sát thể tích dầu gấc biến thiên từ $2\text{ ml}$ đến $5\text{ ml}$:

        BIỂU ĐỒ ĐIỂM CẢM QUAN CÁC CÔNG THỨC PHỐI CHẾ (THANG 20)
  20 +
     |                                      [15.4]
  15 +                                      +----+
     |                        [11.8]        |    |
  10 +          [8.8]  [9.4]  +----+        |    |
     |          +----+ +----+ |    |        |    |
   5 +          |    | |    | |    |        |    |
     +----------+----+------+------+--------+----+--------+
                CT34   CT35   CT37          CT36 (Tối ưu)
               (2ml)  (3ml)  (5ml)          (4ml Dầu gấc)
  • CT 34 (2ml Dầu gấc): Tổng điểm $8{,}8$. Màu nhạt, son cứng, phân lớp cấu trúc, độ bền màu kém ($1{,}6/5$).
  • CT 35 (3ml Dầu gấc): Tổng điểm $9{,}4$. Màu vàng nhạt chưa bắt mắt, mùi nồng sáp, cấu trúc hơi cứng.
  • CT 37 (5ml Dầu gấc): Tổng điểm $11{,}8$. Màu đỏ đậm nhưng dư thừa pha dầu làm son bị nhão, sệt, mất độ định hình thỏi.
  • CT 36 (4ml Dầu gấc) - TỐI ƯU TOÀN DIỆN: Tổng điểm cảm quan cao nhất $15{,}4/20$. Điểm chi tiết: Màu sắc đỏ cam tự nhiên ($4{,}2/5$), Mùi thơm thanh nhẹ hài hòa ($3{,}8/5$), Trạng thái mịn màng đồng nhất không phân lớp ($3{,}8/5$), Độ bám giữ màu xuất sắc ($3{,}6/5$).

Kiểm định an toàn và tiêu chuẩn y tế

Toàn bộ các chỉ tiêu hóa lý, độc học và vi sinh của công thức CT 36 đều được kiểm nghiệm độc lập:

Chỉ tiêu kiểm nghiệm Đơn vị Phương pháp thử nghiệm Kết quả thực tế Quy chuẩn so sánh (BYT / FDA) Đánh giá
Hàm lượng Chì (Pb) $\text{mg/kg}$ TCCS/PTHH 06:2014 (Cực phổ) $< 0{,}001$ $\le 20\text{ ppm}$ (FDA Limit) Đạt tuyệt đối
Vi sinh vật hiếu khí $\text{CFU/g}$ TCVN 3113/1999/QĐ-BYT $300$ $\le 1000\text{ CFU/g}$ (QĐ 3113) Đạt chuẩn
Tổng số Nấm men/mốc $\text{CFU/g}$ TCVN 3113/1999/QĐ-BYT $0$ $\le 100\text{ CFU/g}$ (QĐ 3113) Đạt chuẩn vô trùng
Kích ứng da sơ cấp Điểm Thử nghiệm da thỏ New Zealand $0{,}0$ $0 - 0{,}5$ (Không kích ứng) An toàn sinh học

Đổi mới và đóng góp khoa học

  1. Chuyển dịch sang chất màu Polyprenoid tự nhiên: Khai thác hàm lượng carotenoid khổng lồ từ màng gấc nếp ($25.100\text{ mg}%$, cao gấp 28 lần cà rốt và bí đỏ), thay thế triệt để phẩm màu hóa học và khoáng chất có nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng.
  2. Cấu trúc mạng nền lipid tương thích sinh học cao: Tạo lập ma trận phân tán liên tục giữa sáp ong tự nhiên (Cera alba - tạo khung mạng tinh thể định hình), dầu dừa (Cocos nucifera oil - giàu acid béo mạch trung bình kháng khuẩn) và vaseline y tế (tạo màng ngăn thoát nước qua tầng biểu bì môi).
  3. Hiệu suất hoạt tính sinh học vượt trội: Tận dụng lượng vitamin E tự nhiên ($\alpha$-tocopherol) và lycopene trong dịch chiết gấc đóng vai trò chất chống oxy hóa nội sinh, kéo dài hạn bảo quản sản phẩm tự nhiên mà không cần đến dẫn xuất Paraben hay BHT.

Ứng dụng thực tế và triển khai kinh doanh

Phân tích chi phí giá thành (COGS) trên 01 thỏi son thành phẩm

         CƠ CẤU CHI PHÍ SẢN XUẤT 01 THỎI SON DƯỠNG GẤC
+------------------------------------+------------+---------------+
| Hạng mục chi phí                   | Định mức   | Thành tiền    |
+------------------------------------+------------+---------------+
| 1. Màng gấc tươi                   | 30 g       | 360 VNĐ       |
| 2. Dung môi Ete dầu hỏa & thu hồi  | 300 ml     | 15.103 VNĐ    |
| 3. Điện năng & Gia nhiệt           | 1 kWh      | 3 VNĐ         |
| 4. Dầu dừa tinh khiết              | 2 ml       | 20 VNĐ        |
| 5. Sáp ong, Vaseline & Bao bì thỏi | Khác       | 5.000 VNĐ     |
+------------------------------------+------------+---------------+
| TỔNG GIÁ THÀNH SẢN XUẤT (COGS)     | 1 Thỏi     | 20.486 VNĐ    |
+------------------------------------+------------+---------------+

Tiềm năng thị trường và bài toán hoàn vốn (ROI)

  • Giá bán lẻ đề xuất: $75.000\text{ VNĐ}/\text{thỏi}$.
  • Biên lợi nhuận gộp (Gross Margin): $$\text{Margin} = \frac{75.000 - 20.486}{75.000} \times 100% = 72{,}68%$$
  • Khả năng mở rộng quy mô (Scalability): Quy trình trích ly và phối trộn không yêu cầu máy móc phức tạp, dễ dàng nâng cấp từ quy mô pilot 500 thỏi/ngày lên phân xưởng bán tự động 5.000 thỏi/ngày.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Dung môi hóa học: Việc sử dụng ete dầu hỏa đòi hỏi quy trình chưng cất thu hồi nghiêm ngặt để triệt tiêu dư lượng dung môi.
  • Độ bền quang nhiệt của Carotenoid: Hợp chất nhạy cảm với bức xạ tử ngoại (UV) và oxy không khí, dễ bị nhạt màu sau thời gian dài tiếp xúc ánh sáng mạnh.

Đề xuất nâng cấp nghiên cứu

  • Chuyển giao công nghệ xanh: Ứng dụng kỹ thuật trích ly chất lỏng siêu tới hạn ($\text{CO}_2\text{ Supercritical Fluid Extraction - SFE}$) hoặc trích ly có enzyme hỗ trợ (EAE) nhằm loại bỏ hoàn toàn dung môi hữu cơ.
  • Vi bọc chất màu (Microencapsulation): Bọc vi nang carotenoid bằng maltodextrin/chitosan nhằm gia tăng độ bền màu dưới tác động của nhiệt độ và ánh sáng mặt trời.
  • Mở rộng phổ kiểm định: Định lượng bổ sung các kim loại nặng thứ cấp như Asen (As) và Thủy ngân (Hg) bằng quang phổ phát xạ plasma cảm ứng ICP-MS.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------+
|                         GIÁ TRỊ CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG                   |
+-------------------------------------------------------------------------+
| SINH VIÊN & HỌC VIÊN:                                                   |
| - Nắm vững phương pháp bố trí thí nghiệm đơn yếu tố và tối ưu hóa       |
| - Quy chuẩn đánh giá cảm quan TCVN 3215-79 và phân tích phổ UV-Vis      |
+-------------------------------------------------------------------------+
| DOANH NGHIỆP CLEAN BEAUTY & STARTUP:                                    |
| - Tiếp nhận ngay công thức CT 36 với biên lợi nhuận > 70%               |
| - Hồ sơ kiểm định an toàn sẵn có đạt tiêu chuẩn Bộ Y tế                 |
+-------------------------------------------------------------------------+
| NHÀ NGHIÊN CỨU & KỸ SƯ CÔNG NGHỆ:                                      |
| - Dữ liệu động học trích ly Carotenoid từ màng gấc nếp                  |
| - Cơ sở nền tảng để phát triển các dạng mỹ phẩm sinh học khác (kem, gel)|
+-------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Điều kiện kỹ thuật tối thiểu để sản xuất theo quy trình này là gì?

Cơ sở cần trang bị máy sấy đối lưu kiểm soát nhiệt độ ($60 - 70^\circ\text{C}$), thiết bị trích ly kín có gia nhiệt, hệ thống cô đặc thu hồi dung môi chân không ($40^\circ\text{C}$), cánh khuấy đồng hóa gia nhiệt và khuôn đúc thỏi son làm lạnh nhanh ở $20^\circ\text{C}$.

2. Son môi sinh học từ gấc có bị biến đổi màu theo thời gian không?

Do sử dụng carotenoid tự nhiên, màu son có độ bền quang hóa khoảng 6-12 tháng trong điều kiện bảo quản mát. Việc bổ sung dầu dừa và vitamin E nội sinh trong gấc giúp ức chế quá trình tự oxy hóa chất béo và bảo vệ hệ màu bền vững.

3. Quy trình này có thể áp dụng để sản xuất son màu trang điểm đậm không?

Có thể điều chỉnh bằng cách tăng nồng độ dịch chiết gấc cô đặc hoặc phối hợp với các hạt màu sinh học tự nhiên khác (như anthocyanin từ bắp cải tím, betacyanin từ củ dền) và bổ sung kẽm oxit/titan dioxit khoáng không phủ nano.

4. Chi phí kiểm định chất lượng định kỳ cho sản phẩm gồm những gì?

Chi phí kiểm nghiệm định kỳ bao gồm kiểm tra giới hạn kim loại nặng (Pb, As, Hg, Cd) theo Thông tư 06/2011/TT-BYT, định lượng chỉ tiêu vi sinh vật (vi khuẩn hiếu khí, nấm mốc, tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, trực khuẩn mủ xanh Pseudomonas aeruginosa) và kiểm tra độ ổn định nhiệt độ tại phòng kiểm nghiệm đạt chuẩn ISO/IEC 17025.

5. Khả năng tích hợp sản xuất quy mô công nghiệp có gặp trở ngại gì không?

Trở ngại lớn nhất là tính mùa vụ của quả gấc (thu hoạch chính vào tháng 12 - tháng 1). Giải pháp kỹ thuật là sơ chế, sấy màng gấc đạt độ ẩm an toàn 8-10% và hút chân không bảo quản ở $-18^\circ\text{C}$ để làm nguyên liệu sản xuất ổn định quanh năm.


Kết luận

Đề tài "Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất son môi sinh học dạng son dưỡng" đã giải quyết triệt để bài toán công nghệ trong việc chế tạo dòng mỹ phẩm xanh, an toàn tuyệt đối cho người tiêu dùng. Với thông số trích ly chuẩn xác ($60^\circ\text{C}$, 30 phút, tỷ lệ 1/10 g/ml) cùng công thức phối chế CT 36 (4ml dầu gấc, 2g sáp ong, 2ml dầu dừa, 1ml vaseline), sản phẩm đạt điểm cảm quan xuất sắc $15{,}4/20$, hàm lượng chì không đáng kể ($< 0{,}001\text{ mg/kg}$), không gây kích ứng da và đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh vật nghiêm ngặt của Bộ Y tế. Đây là tiền đề vững chắc cho việc thương mại hóa dòng son dưỡng thiên nhiên nội địa có giá trị kinh tế cao, mở ra hướng đi bền vững cho chuỗi giá trị nông sản Việt.