Nghiên Cứu Xây Dựng Quy Trình Sản Xuất Son Môi Sinh Học Dạng Dưỡng

Chuyên khảo kỹ thuật phân tích Luận văn nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất son môi sinh học dạng son dưỡng, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2017

53
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC TỪ VÀ THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH

1. PHẦN 1: MỞ ĐẦU

1.1. Mục tiêu đề tài

1.1.1. Mục tiêu tổng quát

1.1.2. Mục tiêu cụ thể

1.2. Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn

1.2.1. Ý nghĩa khoa học

1.2.2. Ý nghĩa thực tiễn

2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về son môi

2.1.1. Lịch sử phát triển

2.1.2. Son dưỡng môi

2.1.2.1. Đặc điểm
2.1.2.2. Thành phần

2.2. Giới thiệu chung về gấc

2.2.1. Nguồn gốc và đặc điểm

2.2.2. Giá trị dinh dưỡng của quả gấc

2.2.3. Tổng quan về dầu gấc

2.2.3.1. Thành phần và tính chất của dầu gấc
2.2.3.2. Công dụng của dầu gấc

2.2.4. Giới thiệu về trích ly dầu thực vật

2.2.4.1. Bản chất của phương pháp trích ly
2.2.4.2. Phương pháp trích ly dầu gấc

2.2.5. Tổng quan tình hình nghiên cứu trong nước và trên thế giới về son môi

3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu

3.1.1. Đối tượng nghiên cứu

3.1.2. Phạm vi nghiên cứu và thời gian tiến hành nghiên cứu

3.2. Các hóa chất, thiết bị sử dụng trong nghiên cứu

3.3. Nội dung nghiên cứu

3.4. Phương pháp bố trí thí nghiệm

3.5. Phương pháp phân tích

4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

4.1. Kết quả nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến quá trình tách chiết dầu gấc cho son môi

4.1.1. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ trích ly

4.1.2. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian trích ly

4.1.3. Kết quả nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ nguyên liệu/dung môi

4.1.4. Kết quả nghiên cứu tỷ lệ phối trộn tạo son môi

4.2. Quy trình sản xuất và chỉ tiêu chất lượng sản phẩm

4.2.1. Kết quả phân tích hàm lượng chì

4.2.2. Kết quả thí nghiệm được trình bày qua bảng

4.2.3. Kết quả phân tích vi sinh vật

5. PHẦN 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Quy trình sản xuất son môi

Quy trình sản xuất son môi được nghiên cứu và xây dựng nhằm tạo ra sản phẩm an toàn, hiệu quả. Quy trình này bao gồm các bước chính như tách chiết dầu gấc, phối trộn nguyên liệu, và đánh giá chất lượng sản phẩm. Son môi sinh học được sản xuất từ các nguyên liệu tự nhiên như dầu gấc, sáp ong, và vitamin E, đảm bảo không chứa chì hoặc các chất độc hại. Quy trình này không chỉ tối ưu hóa hiệu quả dưỡng môi mà còn đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về mỹ phẩm sinh học.

1.1. Tách chiết dầu gấc

Tách chiết dầu gấc là bước quan trọng trong quy trình sản xuất son môi. Dầu gấc giàu β-carotenlycopen, có tác dụng dưỡng ẩm và chống oxy hóa. Quá trình tách chiết được thực hiện bằng phương pháp ngâm dầm hoặc sử dụng dung môi hữu cơ như ete dầu hỏa. Nhiệt độ và thời gian chiết được tối ưu hóa để đảm bảo hàm lượng caroten cao nhất. Kết quả nghiên cứu cho thấy, nhiệt độ 60°C và thời gian chiết 6 giờ là điều kiện lý tưởng để thu được dầu gấc chất lượng cao.

1.2. Phối trộn nguyên liệu

Phối trộn nguyên liệu là bước tiếp theo trong quy trình sản xuất son môi. Các nguyên liệu chính bao gồm dầu gấc, sáp ong, dầu dừa, và vitamin E. Sáp ong đóng vai trò làm chất kết dính và tạo độ bền cho son. Dầu dừa và vitamin E giúp dưỡng ẩm và làm mềm môi. Tỷ lệ phối trộn được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo sản phẩm có độ mềm mại và bền màu. Kết quả thử nghiệm cho thấy, tỷ lệ 30% dầu gấc, 40% sáp ong, và 30% dầu dừa là tối ưu nhất.

II. Son môi sinh học dạng dưỡng

Son môi sinh học dạng dưỡng là sản phẩm kết hợp giữa làm đẹp và chăm sóc môi. Sản phẩm này không chỉ tạo màu sắc tự nhiên mà còn cung cấp dưỡng chất giúp môi mềm mại và không bị khô nứt. Son môi tự nhiên được sản xuất từ các nguyên liệu an toàn như dầu gấc, sáp ong, và vitamin E, đảm bảo không gây kích ứng da. Sản phẩm này phù hợp với xu hướng sử dụng mỹ phẩm sinh học hiện nay.

2.1. Thành phần và công dụng

Thành phần của son môi sinh học bao gồm dầu gấc, sáp ong, dầu dừa, và vitamin E. Dầu gấc giàu β-carotenlycopen, có tác dụng chống oxy hóa và dưỡng ẩm. Sáp ong giúp tạo độ bền và bảo vệ môi khỏi tác động của môi trường. Dầu dừa và vitamin E giúp làm mềm môi và ngăn ngừa khô nứt. Công dụng chính của sản phẩm là cung cấp độ ẩm, tạo màu sắc tự nhiên, và bảo vệ môi khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời.

2.2. Đánh giá chất lượng

Đánh giá chất lượng son môi sinh học được thực hiện thông qua các chỉ tiêu như hàm lượng chì, chỉ tiêu vi sinh, và thử kích ứng da. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sản phẩm không chứa chì và đạt tiêu chuẩn về an toàn vi sinh. Thử nghiệm kích ứng da trên thỏ cho thấy, sản phẩm không gây kích ứng và an toàn cho người sử dụng. Chất lượng cảm quan của sản phẩm cũng được đánh giá cao về màu sắc, độ mềm mại, và khả năng bám màu.

III. Công nghệ sản xuất mỹ phẩm

Công nghệ sản xuất mỹ phẩm hiện đại đã giúp tạo ra các sản phẩm an toàn và hiệu quả hơn. Son môi sinh học là một trong những sản phẩm tiêu biểu của xu hướng này. Công nghệ trích ly dầu gấc và phối trộn nguyên liệu được áp dụng để tạo ra sản phẩm có chất lượng cao. Công thức son môi được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo sản phẩm không chỉ đẹp mà còn an toàn cho người sử dụng.

3.1. Xu hướng làm đẹp tự nhiên

Xu hướng làm đẹp tự nhiên đang ngày càng được ưa chuộng trên thị trường mỹ phẩm. Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên và an toàn cho sức khỏe. Son môi sinh học là sản phẩm đáp ứng được nhu cầu này. Sản phẩm không chỉ làm đẹp mà còn cung cấp dưỡng chất giúp chăm sóc môi hiệu quả. Xu hướng này đang mở ra cơ hội lớn cho các nhà sản xuất mỹ phẩm sinh học.

3.2. Tối ưu hóa SEO cho mỹ phẩm

Tối ưu hóa SEO là yếu tố quan trọng giúp sản phẩm mỹ phẩm tiếp cận được với nhiều khách hàng hơn. Các từ khóa như son môi sinh học, dưỡng môi hiệu quả, và mỹ phẩm sinh học được sử dụng để tăng khả năng hiển thị của sản phẩm trên các công cụ tìm kiếm. Việc tối ưu hóa SEO không chỉ giúp tăng doanh số mà còn nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về các sản phẩm an toàn và chất lượng.

02/03/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Son môi là một sản phẩm mỹ phẩm có chứa bột màu, dầu, sáp, chất làm mềm da có tác dụng tô thoa màu sắc, tạo bề mặt và bảo vệ đôi môi. Nhiều màu sắc và kiểu loại son môi tồn tại. Như với hầu hết nhiều loại mỹ phẩm, son môi khá phổ biến, nhưng không phải độc quyền dành cho phái nữ. Việc sử dụng son môi đã tồn tại từ thời Trung Cổ.

Một số son môi cũng là chất dưỡng môi, để gia tăng màu sắc và độ ẩm. Đàn ông và phụ nữ cổ đại có thể là những người đầu tiên phát minh và thoa son môi. Khoảng 5000 năm trước họ nghiền đá quý để sử dụng chúng và trang trí khuôn mặt, chủ yếu trên môi và xung quanh mắt. Khoảng năm 3500 trước công nguyên, nữ hoàng Schub-add người đầu tiên được cho là sử dụng son môi màu.

Bà đã làm đẹp cho đôi môi của mình bằng màu sắc được tạo ra từ chì trắng và đá đỏ nghiền vụn [20]. Ngày nay, cùng với sự phát triển của ngành mỹ phẩm thì các sản phẩm son môi ngày càng phong phú, đa dạng và đẹp mắt, là sản phẩm làm đẹp không thể thiếu của phái đẹp. Trong đó, ta chú ý đến loại sản phẩm son dưỡng môi. Son dưỡng môi, đây là loại son không thể không có dù bạn có sử dụng son môi thường xuyên hay không.

Cơ thể chúng ta luôn cần những chất dinh dưỡng, đôi môi cũng vậy. Son dưỡng môi chứa các thành phần như vitamin E, glycery, lô hội (hay còn gọi là nha đam), bơ hay dầu dừa, đây đều là những dưỡng chất quan trọng giúp giữ ẩm cho đôi môi và làm cho môi bạn mềm mại hơn. Đặc biệt, son dưỡng môi là vật bất li thân của những bạn hay bị môi khô và nứt nẻ. Tuy nhiên một nghiên cứu của nhóm người tiêu dùng Mỹ trong chiến dịch mỹ phẩm an toàn, trong tháng 10 năm 2007, phát hiện 60% son môi kiểm tra chứa một hàm lượng chì, đặc biệt là son môi đỏ.

Mức chất tạo màu quy định được cho phép dùng cho mỹ phẩm là không quá 20 ppm. Theo công bố năm 2011 của FDA về 400 loại son chứa lượng chì cao nhất (mức cho phép là dưới 20 ppm), nồng độ chì trung bình trong 400 thỏi son kiểm tra là 1,11 ppm (FDA,2011). Theo thời gian hàm lượng chì sẽ được tích lũy dần, ảnh hưởng không nhỏ đến sức khỏe con người. c 2 Chính vì vậy để giải quyết được những vấn đề trên, tôi muốn hướng tới làm son môi từ tự nhiên, tức là son môi chiết xuất từ rau quả, nói không với chì, phù hợp với sức khỏe con người.

Trên cơ sở chúng tôi đã tiến hành“ Nghiên cứu xây dựng quy trình sản xuất son môi sinh học dạng son dưỡng “ 1. Mục tiêu đề tài 1. Mục tiêu tổng quát Xây dựng được quy trình sản xuất son môi sinh học từ tự nhiên, sản xuất thử nghiệm quy mô phòng thí nghiệm và cung cấp ra thị trường, phù hợp với mục đích của người tiêu dùng. Mục tiêu cụ thể - Tối ưu được quá trình tách chiết dầu gấc - Quy trình sản xuất son môi - Đánh giá chất lượng sản phẩm - Tạo sản phẩm mới 1.

Ý nghĩa khoa học và ý nghĩa thực tiễn 1.Ý nghĩa khoa học Tạo ra quy trình sản xuất son môi mới an toàn, không ảnh hướng tới sức khỏe người tiêu dùng.Ý nghĩa thực tiễn - Đa dạng hóa sản phẩm - Tạo sản phẩm son môi tự nhiên không ảnh hưởng đến người sử dụng. c 3 PHẦN 2:TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. Giới thiệu chung về son môi 2. Lịch sử phát triển Đàn ông và phụ nữ Sumer cổ đại có thể là những người đầu tiên phát minh và thoa son môi, khoảng 5.

Chúng được sử dụng và phổ biến bởi nữ hoàng Sumer Schub-ad. Dù lúc ấy son môi khá độc hại nhưng nó không thể cản được những người phụ nữ muốn sử dụng và trải nghiệm loại sản phẩm này [20]. Ở đế chế Hy Lạp, vào năm thứ 1000 trước Công Nguyên, gái mại dâm dùng son môi để phân biệt họ với những phụ nữ quý tộc. Tuy nhiên cho đến năm 700 trước Công Nguyên, phụ nữ Hy Lạp đã sử dụng son môi mà không quan tâm đến địa vị xã hội.

Người Ai Cập cổ đại tô son môi để phơi bày địa vị xã hội hơn là giới tính [20]. Nữ hoàng Cleopatra của Ai Cập người rất yêu thích trang điểm , bà thường tô môi màu đậm. Tương truyền rằng son môi được nữ hoàng thoa là một loại màu không độc hại làm bằng sáp ong pha trộn với bọ cánh cứng hoặc kiến nghiền nhỏ tạo nên màu đỏ son. Chất nhuộm màu môi bắt đầu phổ biến vào thế kỷ 16 tại Anh [21].

Dưới thời kỳ Nữ hoàng Elizabeth I, đôi môi đỏ tươi sáng và một khuôn mặt trắng bệch đã trở thành mốt thời thượng [22]. Nhưng trong suốt cả thế kỷ 19, việc sử dụng công khai mỹ phẩm đã không được chấp nhận ở Anh đối với phụ nữ đáng kính và chỉ những người có vị thế xã hội thấp như diễn viên và gái mại dâm dùng son môi. Dùng mỹ phẩm trang điểm được xem là trắng trợn và bất lịch sự [20]. Vào những năm 1850, các báo cáo xuất bản đã cảnh báo phụ nữ về sự nguy hiểm khi sử dụng chì trên khuôn mặt.

Đến cuối năm 1890, trang điểm được tuyên bố hợp pháp. Son môi trở nên phổ biến và có thể thấy chúng ở khắp mọi nơi [21]. Năm 2012, màu son sáng rõ nét trở thành xu thế lần nữa với màu sắc bão hòa như màu hồng, và cam [21]. Năm 2014 và đầu năm 2015 son môi màu nude đang trở thành mốt vô cùng phổ biến [22].

Khái niệm Son môi là một sản phẩm mỹ phẩm có chứa chất màu tự nhiên, sáp ong, dầu thực vật, vitamin E …, có tác dụng tô thoa màu sắc, tạo bề mặt và bảo vệ đôi môi [20]. Son dƣỡng môi 2. Đặc điểm Son dưỡng môi (còn gọi là chap-stick hay lip blam) giúp giữ ẩm và bảo vệ môi không bị khô nứt do sự tác động của môi trường, đặc biệt là khí hậu khô hanh vào mùa lạnh. Hầu hết, các thỏi son dưỡng đều chứa các thành phần như vitamin E, glyceri, lô hội, bơ hay dầu dừa…là những chất giúp đôi môi căng mọng và mềm mại hơn [21].

Thành phần  Dầu dừa: Trong dầu dừa có chứa vitamin E, phenol và phytosterol là 3 chất chống oxy hóa tuyệt vời cho da. Hơn nữa dầu dừa còn có khả năng kháng và diệt khuẩn nhờ vào các chuỗi axit béo trung bình. Chúng giúp giữ ẩm, trẻ hóa làn da, làm mềm da, làm dịu da cháy nắng [20].  Sáp ong: Trong sáp ong có chứa các axit amin thúc đẩy sự phát triển và hồi phục của tế bào, các chuỗi axit béo trung bình có công dụng kháng khuẩn, và giúp nhanh lành vết thương, và các nhóm vitamin và khoáng chất giúp dưỡng da, giữ ẩm, làm mềm da, chống lão hóa và trị mụn.

Sáp ong nó đóng vai trò như một chất kháng sinh tự nhiên. Người ta còn sử dụng sáp ong trong các phương thuốc cổ truyền từ đầu những năm 300 trước công nguyên [21].  Vaselin: Vaseline là một trong những loại mỹ phẩm nằm trong top 5 mỹ phẩm tốt nhất thế giới. Sáp vaseline giúp bảo vệ da khỏi những tác động của thời tiết và nó ngăn cản sự mất nước của làn da, giúp cho các tế bào da tự củng cố và tái tạo từ bên trong, chống khô da, trị nứt nẻ, giúp hàn gắn những vết cắt nhỏ và những vết bỏng [22].2 Giới thiệu chung về gấc 2.

Nguồn gốc và đặc điểm Gấc có tên khoa học là Momordica cochinchinensis, họ bầu bí- Cucuurbitaceae. Gấc là cây hầu như chỉ mọc ở Việt Nam và gắn liền với văn hóa ẩm thực của người dân Việt Nam [19]. Gấc là loài cây thân thảo dây leo thuộc chi mướp đắng. Đây là một loại cây đơn tính khác gốc, tức là có cây cái và cây đực riêng biệt.

Cây gấc leo khỏe, chiều dài có thể mọc đến 15 mét. Thân dây có tiết diện góc. Lá gấc nhẵn, thùy hình chân vịt phân ra từ 3 đến 5 dẻ, dài 8-18 cm. Hoa có hai loại: hoa cái và hoa đực.

Cả hai có cánh hoa sắc vàng nhạt. Quả hình bầu dục, màu lá cây, khi chín chuyển sang màu đỏ cam, đường kính 15–20 cm. Vỏ gấc có gai rậm. Bổ ra mỗi quả thường có sáu múi.

Thịt gấc màu đỏ cam. Hạt gấc màu nâu thẫm, hình dẹp, có khía. Gấc trổ hoa mùa hè sang mùa thu, đến mùa đông mới chín. Mỗi năm gấc chỉ thu hoạch được một mùa.

Do vụ thu hoạch tương đối ngắn (vào khoảng tháng 12 hay tháng 1), nên gấc ít phổ biến hơn các loại quả khác. Gấc giàu các chất carotenoit và lycopen. Người ta phân biệt gấc nếp với gấc tẻ như sau: - Gấc nếp: quả to, vỏ mỏng, có nhiều hạt, gai thưa và to. Thịt quả màu vàng tươi, màng bao bọc quanh hạt có màu đỏ tươi, cùi dày.

Cây gấc nếp cho nhiều quả. - Gấc tẻ: quả nhỏ hơn gấc nếp, vỏ dày ít hạt, gai nhọn và thưa. Thịt quả có màu vàng nhạt, cùi mỏng [15]. Giá trị dinh dƣỡng của quả gấc Gấc là một loại cây quý, một loại đặc sản ở nước ta và là một sản phẩm trên thế giới [19].

Trong những năm trở lại đây những nghiên cứu khoa học đã khẳng định được giá trị cao với các thành phần: carotenoid, chất béo chưa bão hòa, vitamin E… Trong đó, gấc được coi là nguồn cung cấp β-caroten giàu nhất trong các loại rau quả.1: Giá trị dinh dƣỡng của gấc so với một số loại rau quả giàu carotenoid khác (Tính theo % khối lƣợng phần ăn đƣợc) Quả tươi Nước Protein Glucid Lipid Cellulose Tro β-caroten Gấc (màng đỏ) 77,0 2,1 10,5 7,9 1,8 0,7 25.100 Bí đỏ 92,0 0,3 5,6 0 0,7 0,8 900 Chuối tiêu 74,4 1,5 22,2 0,2 0,8 0,9 45 Bùi Minh Đức (2004) β-caroten là chất màu thuộc họ carotenoid. Tương tự carotenoid khác, β- caroten là chất màu tự nhiên (đặc trưng là màu vàng của củ cà rốt) tan trong chất béo, không tan trong nước, được tìm thấy chủ yếu trong thực vật [19]. β- caroten là một chất có hoạt tính cao hơn hẳn các dạng đồng phân khác của caroten (một hợp chất quan trọng thuộc nhóm carotenoid) như α-caroten, - caroten vì khi vào cơ thể β-caroten sẽ được chuyển hóa thành hai phân tử vitamin A dưới tác dụng của enzym carotenase. Còn các loại đồng phân khác nhau của caroten chỉ chuyển hóa thành một phân tử vitamin A.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ