Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu quy trình sản xuất nước ép nhàu (2019)

Luận văn thạc sĩ chi tiết quy trình sản xuất nước ép nhàu. Phân tích các thông số tối ưu từ khâu xử lý, trích ly enzyme đến phối chế thành phẩm.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

93
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình sản xuất nước ép nhàu theo chuẩn Thạc sĩ

Nước ép nhàu, một sản phẩm từ quả Morinda citrifolia, đang ngày càng thu hút sự chú ý nhờ những lợi ích sức khỏe vượt trội. Luận văn thạc sĩ "Nghiên cứu quy trình sản xuất nước ép nhàu" của tác giả Đỗ Thị Kiều Duyên (2019) đã hệ thống hóa một quy trình chế biến khoa học, nhằm tối ưu hóa chất lượng sản phẩm và giữ lại tối đa các hợp chất sinh học quý giá. Nghiên cứu khoa học về nhàu đã chỉ ra rằng loại quả này chứa hơn 200 hợp chất có hoạt tính sinh học, nổi bật là hoạt chất scopoletin, proxeronine, và các anthraquinone, có tác dụng chống viêm, giảm đau và hỗ trợ hệ miễn dịch. Trọng tâm của nghiên cứu này là xây dựng một sơ đồ quy trình công nghệ hoàn chỉnh, từ khâu lựa chọn nguyên liệu quả nhàu đến thành phẩm cuối cùng. Mục tiêu không chỉ là tạo ra một thức uống bổ dưỡng mà còn giải quyết các thách thức cố hữu trong công nghệ chế biến quả nhàu, như mùi vị khó chịu và hiệu suất chiết xuất thấp. Quy trình được đề xuất trong luận văn là sự kết hợp giữa các phương pháp truyền thống và ứng dụng công nghệ enzyme hiện đại, hứa hẹn mở ra một hướng đi mới cho việc thương mại hóa các sản phẩm từ quả nhàu tại Việt Nam, đảm bảo ổn định chất lượng sản phẩm và đáp ứng các tiêu chuẩn vi sinh nghiêm ngặt.

1.1. Giá trị dinh dưỡng và dược liệu của nguyên liệu quả nhàu

Quả nhàu (Morinda citrifolia) là một nguồn tài nguyên dược liệu quý giá, được sử dụng trong y học dân gian qua nhiều thế kỷ. Thành phần hóa học của quả nhàu rất đa dạng, bao gồm vitamin (đặc biệt là vitamin C), khoáng chất, acid amin, và các hợp chất polyphenol. Điều làm nên giá trị đặc biệt của quả nhàu là sự hiện diện của các hoạt chất scopoletin, proxeronine, damnacanthal và alizarin. Proxeronine được xem là tiền chất của xeronine, một alkaloid quan trọng giúp tái tạo và sửa chữa tế bào. Scopoletin có tác dụng điều hòa huyết áp và chống viêm. Trong khi đó, các anthraquinone như damnacanthal được nghiên cứu về khả năng ức chế sự phát triển của các tế bào khối u. Các nghiên cứu khoa học về nhàu đã chứng minh tiềm năng của nó trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh như tiểu đường, cao huyết áp và viêm khớp. Việc hiểu rõ thành phần hóa học này là nền tảng để xây dựng một quy trình sản xuất hiệu quả.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu quy trình sản xuất nước ép từ quả nhàu

Mục tiêu chính của đề tài là xây dựng một quy trình sản xuất nước ép nhàu được tối ưu hóa quy trình, vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế, vừa giữ lại hàm lượng dưỡng chất cao nhất. Cụ thể, nghiên cứu tập trung vào việc giải quyết các bài toán công nghệ: xác định thông số tối ưu cho quá trình chần nhằm vô hoạt enzyme và bảo toàn dưỡng chất; khảo sát ảnh hưởng của enzyme pectinase trong việc nâng cao hiệu suất thu hồi dịch quả và cải thiện độ trong của sản phẩm; và xây dựng công thức phối chế với các phụ gia thực phẩm như đường cỏ ngọt và acid citric để cải thiện giá trị cảm quan. Cuối cùng, đề tài đề xuất một sơ đồ quy trình công nghệ hoàn chỉnh, có thể áp dụng ở quy mô phòng thí nghiệm và làm tiền đề cho sản xuất công nghiệp, đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng các chỉ tiêu hóa lýchỉ tiêu cảm quan theo tiêu chuẩn.

II. Thách thức chính trong công nghệ chế biến quả nhàu hiện nay

Mặc dù sở hữu nhiều lợi ích sức khỏe, việc đưa quả nhàu vào sản xuất công nghiệp gặp không ít trở ngại. Thách thức lớn nhất trong công nghệ chế biến quả nhàu chính là mùi vị nồng, hăng đặc trưng, gây khó chịu cho phần lớn người tiêu dùng. Mùi này sinh ra trong quá trình quả chín và rất khó để loại bỏ hoàn toàn mà không ảnh hưởng đến các hợp chất dược liệu. Một vấn đề kỹ thuật quan trọng khác là hàm lượng pectin cao trong thịt quả. Pectin gây ra độ nhớt lớn, khiến cho quá trình ép và lọc dịch quả trở nên khó khăn, dẫn đến hiệu suất thu hồi dịch quả thấp và sản phẩm cuối cùng bị đục, không hấp dẫn về mặt cảm quan. Việc chiết xuất dịch quả nhàu bằng các phương pháp cơ học truyền thống thường không hiệu quả và gây tổn thất đáng kể các hợp chất hòa tan. Thêm vào đó, việc ổn định chất lượng sản phẩm qua các lô sản xuất cũng là một bài toán nan giải, đòi hỏi phải có một quy trình chuẩn hóa từ khâu phân loại và xử lý nguyên liệu đến bảo quản nước ép nhàu thành phẩm. Vượt qua những rào cản này là chìa khóa để thương mại hóa thành công nước ép nhàu.

2.1. Vấn đề xử lý mùi và cải thiện các chỉ tiêu cảm quan

Mùi hôi nồng của quả nhàu chín là rào cản lớn nhất đối với sự chấp nhận của người tiêu dùng. Luận văn đã xác định đây là một trong những thách thức hàng đầu cần giải quyết. Các phương pháp xử lý nhiệt hoặc hóa học có thể làm giảm mùi nhưng lại có nguy cơ phá hủy các hợp chất nhạy cảm như vitamin và polyphenol. Do đó, giải pháp được đưa ra là tập trung vào công đoạn phối chế sau khi đã chiết xuất dịch quả nhàu. Bằng cách kết hợp với nước ép trái cây khác có hương vị mạnh (như nước ép táo) và sử dụng các chất điều vị tự nhiên như đường cỏ ngọt, acid citric, sản phẩm có thể đạt được sự cân bằng về hương vị, che lấp mùi không mong muốn và cải thiện đáng kể các chỉ tiêu cảm quan. Việc đánh giá cảm quan một cách khoa học qua các phép thử thị hiếu là bước không thể thiếu để xác định công thức phối chế tối ưu.

2.2. Khó khăn trong chiết xuất dịch quả do hàm lượng pectin cao

Pectin là một polysaccharide tự nhiên có trong thành tế bào thực vật, tạo nên cấu trúc và độ cứng cho quả. Trong quả nhàu, hàm lượng pectin cao gây ra độ nhớt lớn cho dịch quả, cản trở nghiêm trọng quá trình tách lỏng-rắn. Các phương pháp ép cơ học thông thường khó có thể phá vỡ hoàn toàn cấu trúc này, dẫn đến hiệu suất thu hồi dịch thấp. Dịch quả thu được thường bị đục và dễ bị tách lớp trong quá trình bảo quản. Để khắc phục, nghiên cứu đã đề xuất sử dụng phương pháp trích ly có sự hỗ trợ của enzyme. Cụ thể, enzyme pectinase được sử dụng để thủy phân pectin thành các phân tử nhỏ hơn, làm giảm đáng kể độ nhớt, giúp giải phóng dịch quả và các chất hòa tan ra khỏi tế bào một cách triệt để hơn, từ đó nâng cao hiệu suất và độ trong cho sản phẩm.

III. Bí quyết xử lý nguyên liệu nhàu Phương pháp chần tối ưu

Giai đoạn tiền xử lý nguyên liệu quả nhàu đóng vai trò quyết định đến chất lượng của sản phẩm cuối cùng. Luận văn đã tập trung nghiên cứu và tìm ra phương pháp chần tối ưu để giải quyết hai mục tiêu chính: vô hoạt các enzyme gây biến đổi màu và mùi, đồng thời bảo toàn tối đa hàm lượng các hợp chất sinh học có giá trị. Quá trình chần là việc xử lý nhiệt nhanh nguyên liệu trong nước nóng hoặc hơi nước. Theo kết quả nghiên cứu, việc chần quả nhàu ở nhiệt độ 85℃ trong thời gian 4 phút là điều kiện lý tưởng nhất. Ở điều kiện này, các enzyme như polyphenol oxidase (gây sẫm màu) bị ức chế hiệu quả, giúp nước ép giữ được màu sắc tươi sáng tự nhiên. Quan trọng hơn, phương pháp này giúp giữ lại hàm lượng vitamin C và flavonoid tổng ở mức cao nhất so với các chế độ nhiệt độ và thời gian khác. Việc làm lạnh nhanh ngay sau khi chần cũng là một bước công nghệ quan trọng để ngăn chặn hiện tượng quá nhiệt, tránh làm tổn thất thêm các dưỡng chất nhạy cảm. Đây là bước nền tảng cho một quy trình sản xuất nước ép nhàu chất lượng cao.

3.1. Mục đích của phân loại và xử lý nguyên liệu ban đầu

Chất lượng nguyên liệu đầu vào là yếu tố tiên quyết. Quá trình phân loại và xử lý nguyên liệu được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính đồng nhất cho lô sản xuất. Quả nhàu được lựa chọn dựa trên độ chín tối ưu (vừa chín tới, vỏ màu vàng mỡ gà), không bị dập nát, sâu bệnh. Việc phân loại giúp loại bỏ những quả không đạt tiêu chuẩn, có thể ảnh hưởng xấu đến mùi vị và tiêu chuẩn vi sinh của thành phẩm. Sau khi phân loại, quả được rửa sạch để loại bỏ bụi bẩn và vi sinh vật bề mặt. Bước xử lý ban đầu này không chỉ đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn chế biến tiếp theo như chần và xay nhỏ, góp phần ổn định chất lượng sản phẩm.

3.2. Ảnh hưởng của nhiệt độ và thời gian đến chất lượng dịch ép

Nhiệt độ và thời gian chần là hai thông số quan trọng có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng dịch quả. Nếu nhiệt độ quá thấp hoặc thời gian quá ngắn, enzyme sẽ không bị vô hoạt hoàn toàn, dẫn đến hiện tượng sẫm màu và biến đổi hương vị trong quá trình bảo quản. Ngược lại, nếu nhiệt độ quá cao hoặc thời gian quá dài, các hợp chất nhạy cảm với nhiệt như vitamin C và một số polyphenol sẽ bị phân hủy, làm giảm giá trị dinh dưỡng của sản phẩm. Nghiên cứu trong luận văn đã chỉ ra rằng, tại 85℃ trong 4 phút, sự cân bằng tối ưu giữa việc vô hoạt enzyme và bảo toàn dưỡng chất được thiết lập. Kết quả này cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc cho việc lựa chọn thông số công nghệ trong quy trình sản xuất nước ép nhàu.

IV. Cách dùng enzyme pectinase để tối ưu hóa quy trình sản xuất

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc áp dụng thành công enzyme pectinase vào quy trình sản xuất nước ép nhàu. Đây là giải pháp công nghệ sinh học hiệu quả để khắc phục vấn đề độ nhớt cao do pectin gây ra. Enzyme pectinase hoạt động bằng cách thủy phân các liên kết trong phân tử pectin, phá vỡ cấu trúc mạng lưới gel và giải phóng nước cùng các chất hòa tan bị giữ lại. Kết quả nghiên cứu đã xác định các điều kiện tối ưu cho quá trình ủ enzyme: nồng độ enzyme 0,2%, độ pH nước ép nhàu được điều chỉnh về 4,5 và nhiệt độ ủ là 50℃. Dưới các điều kiện này, hiệu suất thu hồi dịch quả đạt mức cao nhất, độ nhớt giảm mạnh, giúp cho quá trình ly tâm và lọc sau đó trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Hơn nữa, việc sử dụng enzyme còn giúp tăng độ Brix (hàm lượng chất khô hòa tan) và cải thiện độ trong của dịch quả, mang lại giá trị cảm quan vượt trội cho sản phẩm. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình chế biến.

4.1. Cơ chế tác động của enzyme pectinase lên dịch quả nhàu

Pectinase là một phức hợp enzyme bao gồm polygalacturonase, pectinesterase và pectin lyase. Mỗi loại enzyme có một cơ chế tác động riêng biệt lên chuỗi phân tử pectin. Chúng phá vỡ các liên kết α-1,4-glycosidic, loại bỏ các nhóm methyl ester, làm giảm chiều dài mạch polymer và khả năng tạo gel của pectin. Khi được bổ sung vào dịch quả nhàu đã xay nhuyễn, enzyme pectinase nhanh chóng phân giải lớp màng pectin bao quanh các tế bào, làm lỏng hóa cấu trúc, giúp dịch quả và các chất dinh dưỡng bên trong tế bào dễ dàng thoát ra ngoài. Quá trình này không chỉ làm giảm độ nhớt mà còn làm tăng độ trong, vì các hạt keo pectin gây đục đã bị phân giải thành các phân tử nhỏ hơn và hòa tan.

4.2. Nâng cao hiệu suất thu hồi dịch quả qua quá trình ủ enzyme

Hiệu suất thu hồi dịch quả là một chỉ tiêu kinh tế quan trọng. Bằng cách phá vỡ cấu trúc tế bào và làm giảm độ nhớt, quá trình ủ enzyme pectinase đã cải thiện đáng kể hiệu quả của các công đoạn tách bã và lọc. Thí nghiệm cho thấy, so với phương pháp không sử dụng enzyme, hiệu suất thu hồi dịch quả tăng lên rõ rệt. Dịch quả được giải phóng một cách triệt để hơn, lượng dịch còn sót lại trong bã giảm thiểu. Sau quá trình ủ, việc tách bã bằng quá trình ly tâm hoặc chà qua rây trở nên nhanh chóng hơn. Dịch lọc thu được trong hơn, ít cặn mịn, giảm tải cho các bước lọc tinh sau đó. Việc nâng cao hiệu suất thu hồi dịch quả không chỉ giúp tiết kiệm nguyên liệu mà còn tối ưu hóa chi phí sản xuất.

V. Đánh giá chất lượng sản phẩm nước ép nhàu sau tối ưu hóa

Sau khi áp dụng các giải pháp công nghệ, sản phẩm nước ép nhàu thành phẩm được đưa vào phân tích và đánh giá toàn diện để xác định mức độ thành công của quy trình. Việc đánh giá chất lượng dựa trên hai nhóm chỉ tiêu chính: chỉ tiêu hóa lýchỉ tiêu cảm quan. Về mặt hóa lý, các thông số như độ pH nước ép nhàu, độ Brix, hàm lượng vitamin C, hàm lượng polyphenol tổng và hoạt tính kháng oxy hóa được đo lường. Kết quả cho thấy sản phẩm cuối cùng có độ pH ổn định, độ Brix phù hợp, và quan trọng là giữ lại được hàm lượng cao các hoạt chất sinh học có lợi. Về mặt cảm quan, nghiên cứu đã tiến hành các phép thử chuyên sâu để đánh giá mức độ chấp nhận của người tiêu dùng. Công thức phối chế với 50% nước ép táo, 0,15% acid citric và đường cỏ ngọt đã nhận được điểm đánh giá cao nhất về sự hài hòa giữa vị chua, ngọt và giảm thiểu được mùi nồng đặc trưng của nhàu. Quá trình đóng chai và chiết rót được thực hiện trong điều kiện vệ sinh, tiếp theo là quá trình thanh trùng ở 85℃ trong 15 phút để đảm bảo tiêu chuẩn vi sinh và kéo dài thời gian bảo quản nước ép nhàu.

5.1. Phân tích các chỉ tiêu hóa lý và chỉ tiêu cảm quan sản phẩm

Các chỉ tiêu hóa lý là thước đo khách quan về chất lượng sản phẩm. Kết quả phân tích cho thấy sản phẩm nước ép nhàu tối ưu có hàm lượng vitamin C và flavonoid được bảo toàn tốt nhờ quy trình chần khoa học. Hoạt tính kháng oxy hóa, được đo bằng khả năng bắt gốc tự do DPPH, cũng cho thấy giá trị cao, chứng tỏ tiềm năng bảo vệ sức khỏe của sản phẩm. Về chỉ tiêu cảm quan, sản phẩm được đánh giá theo TCVN 3215–79. Kết quả cho điểm cao về màu sắc (màu vàng mỡ gà đặc trưng), mùi (dịu nhẹ, giảm bớt mùi hăng) và vị (chua ngọt hài hòa). Phép thử thị hiếu trên người tiêu dùng cũng cho kết quả tích cực, xác nhận sự thành công của công thức phối chế.

5.2. Vai trò của quá trình thanh trùng và đóng chai chiết rót

Quá trình thanh trùng là công đoạn xử lý nhiệt cuối cùng, có vai trò tiêu diệt hoặc ức chế các vi sinh vật gây hư hỏng và vi sinh vật gây bệnh, đảm bảo an toàn cho người sử dụng và kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm. Chế độ thanh trùng 85℃ trong 15 phút được lựa chọn để cân bằng giữa hiệu quả vi sinh và việc hạn chế tối đa sự suy giảm chất lượng dinh dưỡng và cảm quan. Công đoạn đóng chai và chiết rót được thực hiện bằng các thiết bị sản xuất nước ép phù hợp, đảm bảo vệ sinh, tránh tái nhiễm khuẩn. Việc lựa chọn bao bì thủy tinh tối màu cũng góp phần vào việc bảo quản nước ép nhàu, hạn chế tác động của ánh sáng lên các hợp chất nhạy cảm.

VI. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất nước ép nhàu hoàn chỉnh

Từ những kết quả nghiên cứu và tối ưu hóa ở từng công đoạn, luận văn đã tổng hợp và đề xuất một sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất nước ép nhàu hoàn chỉnh, khoa học và có tính khả thi cao. Quy trình này là một chuỗi các bước được kiểm soát chặt chẽ, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu quả nhàu đến khi ra thành phẩm. Mỗi bước trong quy trình đều được xác định rõ mục đích, phương pháp thực hiện và các thông số công nghệ then chốt đã được chứng minh qua thực nghiệm. Sơ đồ này không chỉ là một bản hướng dẫn kỹ thuật chi tiết cho việc sản xuất ở quy mô phòng thí nghiệm mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp muốn đầu tư và phát triển dòng sản phẩm này. Việc tuân thủ nghiêm ngặt sơ đồ quy trình công nghệ này sẽ giúp ổn định chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi phí và tạo ra sản phẩm nước ép nhàu vừa có giá trị dinh dưỡng cao, vừa được người tiêu dùng đón nhận.

6.1. Thuyết minh chi tiết sơ đồ quy trình công nghệ đề xuất

Sơ đồ quy trình công nghệ được tóm tắt như sau: Nguyên liệu quả nhàu → Phân loại, Rửa → Chần (85℃, 4 phút) → Làm lạnh nhanh → Xay nhỏ → Ủ enzyme (Enzyme pectinase 0,2%, pH 4,5, 50℃) → Gia nhiệt vô hoạt enzyme (90℃, 5 phút) → Tách bã, Lọc thô → Phối chế (Nước ép táo 50%, acid citric 0,15%, đường cỏ ngọt) → Lọc tinh → Đóng chai và chiết rótQuá trình thanh trùng (85℃, 15 phút) → Làm nguội → Dán nhãn, Bảo quản → Sản phẩm. Mỗi bước đều có vai trò cụ thể, từ việc xử lý ban đầu để bảo toàn hoạt chất, sử dụng enzyme để tăng hiệu suất, phối chế để cải thiện cảm quan, đến thanh trùng để đảm bảo an toàn và độ bền sản phẩm.

6.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong sản xuất quy mô lớn

Quy trình được đề xuất trong luận văn là một nền tảng vững chắc cho việc phát triển sản xuất nước ép nhàu ở quy mô công nghiệp. Để ứng dụng, cần có những nghiên cứu sâu hơn về việc lựa chọn và tự động hóa các thiết bị sản xuất nước ép như hệ thống rửa, máy chần băng tải, bồn ủ enzyme có kiểm soát nhiệt độ và pH tự động, máy ly tâm công suất lớn và hệ thống thanh trùng UHT. Ngoài ra, việc nghiên cứu các phương pháp bảo quản nước ép nhàu tiên tiến hơn như công nghệ áp suất cao (HPP) có thể được xem xét để giữ lại trọn vẹn hơn nữa các dưỡng chất. Việc phát triển thành công sản phẩm này sẽ góp phần đa dạng hóa thị trường đồ uống sức khỏe và nâng cao giá trị kinh tế cho cây nhàu Việt Nam.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cây nhàu 1. Giới thiệu chung về cây nhàu Nhàu có tên khoa học là Morinda citrifolia L, tên thường gọi là noni, thuộc họ cà phê (Rubiace). Nhóm Division, lớp Magonoliopsida, bộ Gentianales, giống Morida, loài M.

Nhàu là một loại cây thường xanh nhỏ, thường có ở quần đảo Thái Bình Dương, Đông Nam Á, Úc và Ấn Độ. Theo một số tài liệu thì cây nhàu có nguồn gốc Đông Nam Á và sau đó được mang đến quần đảo tây Thái Bình Dương. Những nhà sinh vật học ở New Caledonia lại cho rằng cây nhàu là cây địa phương ở tây nam Thái Bình Dương. Một số tài liệu khác thì nói rằng nhàu là loại cây nhiệt đới bản xứ Australia [1].

Trái nhàu được biết đến trên toàn thế giới với nhiều tên địa phương như Indian Mulberry, hog apple, mengkudu, pain killer,… nhưng tên thương mại phổ biến nhất là noni. Cây thường ra hoa và quả quanh năm. Quả nhàu nhỏ, màu trắng, hoa thuộc dạng lưỡng tính. Toàn bộ trái cây, nước ép, hạt, lá, vỏ, rễ được sử dụng làm nguồn dược liệu truyền thống của thổ dân Úc, vùng đảo Thái Bình Dương và cộng đồng Đông Nam Á.

Những bộ phận của cây cho thấy các đặc tính chống oxy hóa, kháng khuẩn, chống ung thư và chống viêm [2]. Tên tiếng Việt là Nhàu, cây ngao, nhàu rừng. Ở nước ta, Nhàu mọc nhiều ở những vùng ẩm thấp dọc theo bờ sông, suối, ao hồ hoặc mương rạch khắp các tỉnh miền Nam và một số tỉnh miền Trung [3]. Đặc điểm thực vật của cây nhàu Cây nhàu cao chừng 4 – 7m, thân nhẵn, có nhiều cành to, lá mọc đối hình bầu dục, nhọn ở đầu, dài 12 – 15cm.

Hoa nở vào tháng 1 – 2, quả chín vào tháng 7 – 8. Quả nhàu dạng quả tụ gồm nhiều quả hạch dính vào nhau, hình trứng hoặc hình cầu, dài từ 5 – 10 cm, đường kính từ 3 – 4 cm, khi non có màu xanh nhạt, khi chín có màu mỡ gà, trắng trong mờ và sinh ra mùi hôi nồng. Bề mặt của trái lồi lõm, ruột quả có một lớp cơm mềm ăn được, chính giữa có một nhân cứng. Nước trái nhàu có màu nâu sậm.

Nó có thể phát triển thích hợp trên những địa hình khác nhau, đất cát, đảo san hô, đất núi lửa, đất đỏ bazan và có khoảng dao động ẩm của đất rộng trong các mùa trong năm. Ngoài ra, độ acid của đất cũng ảnh hưởng đến cây, cây chịu được nồng độ muối cao, phát triển tốt nhất khi có đầy đủ ánh sáng mặt trời và bóng râm từ khoảng 100% đến 20% nắng. Nhiệt độ thích hợp cho cây nhàu phát triển là từ 20 - 35℃ trong SVTH: Đỗ Thị Kiều Duyên GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 4 Nghiên cứu quy trình sản xuất nước ép nhàu khi nhiệt độ cao nhất là 32 - 38℃, tối thiểu từ 12 - 18℃ và khi có lượng mưa từ 250 – 40000 mm. Tốc độ tăng trưởng của cây nhàu vừa phải 0,75 – 1,5 m/năm.

Các giống nhàu được biết đến bao gồm: Moorinda citrifolia var.citrifolia: Gồm loại quả lớn và quả nhỏ. Là giống phổ biến nhất, có giá trị kinh tế và giá trị y học cao nhất, tập trung nhiều ở khu vực Thái Bình Dương. Morinda citrifolia var. bracteata: Là giống có quả nhỏ với lá dễ nhận biết, được tìm thấy ở Indonesia và những vùng khác của khu vực giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương.

Morinda citrifolia cultivar ‘Potteri’: lá có hai màu xanh và trắng, phân bố khắp khu vực Thái Bình Dương [4]. Thành phần hóa học của quả nhàu Thành phần quả nhàu chủ yếu là nước, chiếm khoảng 96%. Nhàu chứa nhiều vitamin C, hợp chất polyphenol, 20 acid amin và nhiều hợp chất có lợi cho sức khỏe. Điều quan trọng là quả nhàu chứa nhiều hợp chất có tác dụng chữa bệnh, trong đó, Proxeronine và Dammacanthal là hai hợp chất hiện nay được nghiên cứu rất nhiều do tác dụng chống bệnh ung thư.

Một số thành phần của trái nhàu được thể hiện qua bảng 1.1 Hàm lượng các thành phần trong trái nhàu Thành phần Hàm lượng Khối lượng 10 trái (g) 1010 Ðộ ẩm thịt quả (%) 89,25 Độ ẩm có hạt (%) 82,80 Tỷ lệ thịt quả/cả quả (%) 74,33 Hàm lượng chất khô thịt quả/cả quả (%) 66,34 Tỷ trọng thật (kg/m3) 990,1 Vitamin C (mg/100g) 75,82 Khoáng (%) 1,28 Nitơ tổng (%) 0,693 Đường khử (%) 1,18 Đường tổng (%) 2,12 ✓ Acids Có rất nhiều loại acid béo quan trọng được tìm thấy trong trái nhàu ảnh hưởng đến toàn bộ quá trình trao đổi chất trong cơ thể. - Acid Caprylic: acid chính trong tất cả các loại acid béo được tìm thấy trong quả nhàu. Là một loại acid béo bão hòa có lợi, kháng khuẩn, kháng virus, kháng nấm và kháng viêm. SVTH: Đỗ Thị Kiều Duyên GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 5 Nghiên cứu quy trình sản xuất nước ép nhàu - Acid Linolenic là một acid béo không bão hòa đa carbon.

Nó cũng được gọi là acid béo omega-3, lượng acid linoleic có thể làm giảm các nguy cơ mắc bệnh tim mạch, ngăn ngừa rối loạn nhịp tim, giảm nồng độ triglyceride huyết thanh, làm chậm sự phát triển của mảng xơ vữa động mạch, cải thiện chức năng mạch máu [6]. Ngoài ra còn có các loại acid khác trong quả nhàu như Hexanoic, Isobutyric, Oleic, Stearic, Benzoic,… ✓ Amino Acids Amino acids trong trái nhàu tìm thấy khoảng 17 các acid amin, trong đó 7 trong 9 acid amin cần thiết cho cơ thể như Leucine, Lysine, Methionine, Phenylalanine, Threonine, Tryptophan, Isoleucine. ✓ Vitamin và khoáng chất Khoáng chất trong quả nhàu chủ yếu là các chất như kali, canxi, lưu huỳnh, photpho, đồng, kẽm, sắt, magie…[7,8]. Một vài loại vitamin được tìm thấy trong quả nhàu như vitamin A, C, E, B6, B12, biotin (Vitamin H), acid Folic, bioflavonid (vitamin P) [8]… Trong đó vitamin P đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa, tăng sự đàn hồi cho thành mạch máu, chống lại sự viêm nhiễm.

Một vài bioflavonid được biết đến trong trái nhàu chín như citrin, routin và ruthoside. Trong số các vitamin thì vitamin C có hàm lượng cao nhất 24 – 158mg/ 100g chất khô và provitamin A [9, 10]. Vai trò của vitamin C là chất chống oxy hóa thông qua việc loại trừ sự oxy hóa các lipid, phân hủy các acid béo chưa bão hòa. Ngoài ra, vitamin C còn giữ vai trò trong việc duy trì sức đề kháng, kháng viêm,.

Công thức cấu tạo của vitamin C như hình 1.1 Công thức cấu tạo của vitamin C [10] ✓ Carbohydrate Carbohydrate là nguồn cung cấp năng lượng cho cơ thể. Đường chiếm tỉ lệ thấp nhất trong trái nhàu, một vài loại đường được tìm thấy trong trái nhàu như fructose, glucose, hexose, rhamnose, pentose. SVTH: Đỗ Thị Kiều Duyên GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 6 Nghiên cứu quy trình sản xuất nước ép nhàu ✓ Pectin Pectin đóng vai trò quan trọng trong việc điều trị bệnh viêm ruột, giúp điều hòa lượng đường trong máu. Trong quả nhàu hàm lượng pectin cao, gây nên hiện tượng nhớt dẫn đến khó khăn cho quá trình tách ép dịch quả, dịch quả bị đục [11].

Vì vậy, cần tìm phương pháp xử lý nguyên liệu thích hợp để làm giảm độ nhớt, tăng độ trong của dịch quả thu được. Đặc biệt, trong quả nhàu có những hợp chất có hoạt tính sinh học với tác dụng phòng và chữa bệnh hiệu quả. Một số hợp chất nổi bật được tìm thấy trong quả nhàu như: ✓ Proxeronine Năm 1990, bác sĩ Ralph Heinicke của trường Đại học Hawaii đã tìm ra được những hợp chất kì diệu có khả năng chữa trị nhiều thứ bênh của trái nhàu. Trong trái nhàu có một lượng rất cao proxeronine (tiền chất của xeronine) và enzyme proxeronase.

Khi chúng ta tiêu thụ trái nhàu hay nước trái nhàu thì proxeronine và enzyme proxeronase vào trong ruột non sẽ tạo thành xeronine, một chất rất quan trọng cho cơ thể con người. Cơ chế chuyển hóa proxeronine thành xeronin trong quả nhàu được thể hiện ở hình 1.2 Xeronine trong quả nhàu [10] Xeronine là một alkaloid, một hợp chất hóa học rất bền, có trong hầu hết các tế bào thực vật, động vật và sinh vật. Nếu không có xeronine thì mọi hoạt động của cơ thể sẽ ngừng lại. Xeronine không được dự trữ lại mà chỉ sản xuất vừa đủ theo nhu cầu của cơ thể.

Xeronine có tác dụng tái tạo lại chức năng của các tế bào, kích thích và điều hòa cơ thể, có thể làm hoạt hóa được 200 enzyme tăng cường hệ thống miễn nhiễm, chống lại ung thư và bệnh tật, phục hồi sức khỏe nhanh. Xeronine giúp cơ thể tự chữa các bệnh đau nhức, sưng khớp xương, mệt mỏi, suy nhược, vết thương ngoài da. Khi chúng ta bệnh hay lớn tuổi, già yếu thì lượng xeronine này sẽ giảm đi [12]. ✓ Anthraquinones Anthraquinones là hợp chất có vị đắng, rất tốt cho sức khỏe, tác dụng của anthraquinones bao gồm tăng hoạt động đường ruột, kích thích quá trình tiêu hóa, đấu tranh chống lại viêm nhiễm, chống lại các vi khuẩn như Staphylococcus, Shigella và SVTH: Đỗ Thị Kiều Duyên GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 7 Nghiên cứu quy trình sản xuất nước ép nhàu một số loài vi khuẩn gây ra bệnh lỵ, ký sinh trùng và các khối u.

Hai hợp chất quan trọng nhất trong nhóm này là damnacanthal và alizazin [12]. • Damnacanthal (C16H10O5): công thức cấu tạo của damnacanthal như hình 1.3 Cấu tạo hóa học của damnacanthal [10] Có tác dụng ngăn chặn việc hình thành các khối u, cắt đứt nguồn cung cấp máu cho khối u, lấy đi thành phần dinh dưỡng của chúng từ đó làm chậm quá trình phát triển của khối u [13]. • Alizazin: công thức cấu tạo của alizazin như hình 1. 4 Cấu tạo hóa học của alizarin [10] Alizarin có tác dụng làm giảm quá trình phát triển của khối u, đấu tranh chống bệnh bạch cầu và ngăn chặn việc giảm khả năng miễn dịch của cơ thể do virus gây ra như HIV [9].

✓ Scopoletin (C10H8O4) Scopoletin có công thức cấu tạo như hình 1. 5 Cấu tạo của nhàu của Scopoletin [10] SVTH: Đỗ Thị Kiều Duyên GVHD: Mạc Thị Hà Thanh 8 Nghiên cứu quy trình sản xuất nước ép nhàu Scopoletin là một loại coumarin được phân lập vào năm 1993 tại Đại học Hawaii và được phát hiện có đặc tính giảm đau cũng như khả năng kiểm soát nồng độ setoronine trong cơ thể [10]. Scopoletin có tác dụng điều hòa huyết áp, chữa bệnh hen suyễn và viêm phổi, chống viêm (viêm khớp và viêm âm đạo), chữa bệnh dạ dày (bệnh tiêu chảy, ợ nóng, buồn nôn), stress, suy nhược cơ thể, chống lại sự hoạt động của các vi khuẩn như: Escherichia coli, Staphylococcus, Streptococcus, Pseudomonas. Kích thích việc sản xuất những tế bào T – tế bào đóng vai trò chủ chốt trong việc chống lại bệnh tật.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ