Quy Trình Nhân Nhanh In Vitro Cây Bạch Cập (Bletilla Striata)

Luận văn thạc sĩ trình bày quy trình nhân nhanh in vitro cây bạch cập Bletilla striata Thunb Reichb F, góp phần bảo tồn và phát triển giống cây.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

67
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU

1.1. Mục đích

1.2. Yêu cầu

2. Ý NGHĨA KHOA HỌC, THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

2.1. Ý nghĩa khoa học

2.2. Ý nghĩa thực tiễn

3. TỔNG QUAN TÀI LIỆU

3.1. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY BẠCH CẬP

3.1.1. Nguồn gốc

3.1.2. Vị trí phân loại

3.1.3. Đặc điểm thực vật học

3.1.4. Bộ phận dùng và cách sơ chế

3.1.5. Thành phần hóa học

3.1.6. Tác dụng dược lý và công dụng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Trình Nhân Nhanh In Vitro Cây Bạch Cập

Bạch Cập (Bletilla striata) là cây dược liệu quý, thuộc họ Lan, có giá trị cao trong y học cổ truyền. Nhu cầu thị trường tăng cao dẫn đến khai thác quá mức, khiến Bạch Cập trở nên khan hiếm và cần được bảo tồn. Phương pháp nhân giống truyền thống gặp nhiều hạn chế về tốc độ và số lượng. Do đó, việc xây dựng quy trình nhân nhanh in vitro là vô cùng cần thiết. Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tiến hành nghiên cứu để giải quyết vấn đề này, nhằm cung cấp nguồn giống chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu thị trường và bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Nghiên cứu này tập trung vào tối ưu hóa các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhân giống in vitro, từ khâu khử trùng mẫu đến giai đoạn ra cây ngoài vườn ươm. Kết quả nghiên cứu hứa hẹn mở ra hướng đi mới cho việc nhân giống Bạch Cập quy mô lớn, góp phần vào sự phát triển của ngành dược liệu Việt Nam.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Cây Bạch Cập Bletilla striata

Bạch Cập, tên khoa học Bletilla striata, là cây thân thảo sống lâu năm, thuộc họ Lan (Orchidaceae). Cây có nguồn gốc từ Trung Quốc và được sử dụng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm. Tại Việt Nam, Bạch Cập được xem là cây thuốc quý, có tác dụng chữa xuất huyết đường ruột, ho ra máu, và trị vết thương. Tuy nhiên, nguồn Bạch Cập tự nhiên rất hạn chế, cần được bảo tồn và phát triển. Nghiên cứu về nhân giống in vitro Bạch Cập tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam nhằm giải quyết vấn đề này.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Nhân Giống In Vitro Bạch Cập

Việc nhân giống in vitro Bạch Cập có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo tồn và phát triển nguồn dược liệu quý hiếm này. Phương pháp này cho phép nhân nhanh giống cây với số lượng lớn, đồng đều về chất lượng, và không phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên. Kỹ thuật nuôi cấy mô Bạch Cập giúp khắc phục những hạn chế của phương pháp nhân giống truyền thống, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường và góp phần bảo tồn nguồn gen Bạch Cập.

II. Thách Thức Khó Khăn Trong Nhân Giống Bạch Cập Truyền Thống

Phương pháp nhân giống Bạch Cập truyền thống gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là khả năng nảy mầm của hạt rất thấp do không có nội nhũ và cần nấm cộng sinh. Phương pháp tách mầm tuy phổ biến nhưng lại có chu kỳ nhân giống dài, hệ số nhân thấp, không đáp ứng được nhu cầu sản xuất quy mô lớn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tìm kiếm và ứng dụng các phương pháp nhân giống hiệu quả hơn, trong đó nhân giống in vitro được xem là giải pháp tiềm năng. Nghiên cứu tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam tập trung vào khắc phục những hạn chế này, nhằm xây dựng quy trình nhân nhanh giống cây Bạch Cập hiệu quả, ổn định.

2.1. Hạn Chế Của Phương Pháp Nhân Giống Bằng Hạt

Hạt Bạch Cập không có nội nhũ, cần nấm cộng sinh để nảy mầm, dẫn đến tỷ lệ nảy mầm rất thấp trong tự nhiên. Điều này gây khó khăn cho việc nhân giống Bạch Cập bằng phương pháp gieo hạt trực tiếp. Do đó, cần có các biện pháp hỗ trợ hoặc phương pháp nhân giống khác hiệu quả hơn để đảm bảo số lượng cây giống.

2.2. Nhược Điểm Của Phương Pháp Tách Mầm Truyền Thống

Phương pháp tách mầm là phương pháp chính để nhân giống Bạch Cập trong thực tế. Tuy nhiên, phương pháp này có chu kỳ nhân giống dài, hệ số nhân thấp, không phù hợp với sản xuất giống ở quy mô lớn. Kỹ thuật nhân giống vô tính in vitro có thể khắc phục những hạn chế này.

2.3. Yêu Cầu Cấp Thiết Về Phương Pháp Nhân Giống Hiệu Quả

Do những hạn chế của các phương pháp nhân giống truyền thống, việc tìm kiếm và ứng dụng các phương pháp nhân giống hiệu quả hơn là vô cùng cần thiết. Nhân giống in vitro được xem là giải pháp tiềm năng, có thể đáp ứng nhu cầu sản xuất giống quy mô lớn và bảo tồn nguồn gen Bạch Cập.

III. Giải Pháp Quy Trình Nhân Nhanh In Vitro Cây Bạch Cập

Nghiên cứu tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam tập trung vào xây dựng quy trình nhân nhanh in vitro cây Bạch Cập. Quy trình này bao gồm các giai đoạn chính: tạo vật liệu khởi đầu, tái sinh chồi, nhân nhanh chồi, tạo củ in vitro và đưa cây ra vườn ươm. Mỗi giai đoạn đều được tối ưu hóa về môi trường dinh dưỡng, điều kiện nuôi cấy và các yếu tố ảnh hưởng khác. Mục tiêu là đạt được hệ số nhân giống cao, cây giống khỏe mạnh, đồng đều và có khả năng thích nghi tốt với điều kiện ngoại cảnh. Công nghệ sinh học thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện quy trình này.

3.1. Các Giai Đoạn Chính Trong Quy Trình Nhân Giống In Vitro

Quy trình nhân giống in vitro Bạch Cập bao gồm các giai đoạn chính: tạo vật liệu khởi đầu, tái sinh chồi, nhân nhanh chồi, tạo củ in vitro và đưa cây ra vườn ươm. Mỗi giai đoạn có yêu cầu riêng về môi trường dinh dưỡng và điều kiện nuôi cấy.

3.2. Tối Ưu Hóa Môi Trường Và Điều Kiện Nuôi Cấy Mô

Nghiên cứu tập trung vào tối ưu hóa môi trường dinh dưỡng, điều kiện nuôi cấy và các yếu tố ảnh hưởng khác để đạt được hệ số nhân giống cao, cây giống khỏe mạnh, đồng đều và có khả năng thích nghi tốt với điều kiện ngoại cảnh. Ảnh hưởng của hormone sinh trưởng được đặc biệt quan tâm.

3.3. Vai Trò Của Công Nghệ Sinh Học Thực Vật Trong Quy Trình

Công nghệ sinh học thực vật đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện quy trình nhân giống in vitro Bạch Cập. Các kỹ thuật nuôi cấy mônhân giống vô tính được ứng dụng để tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn.

IV. Kết Quả Tối Ưu Hóa Quy Trình Nhân Nhanh Chồi In Vitro

Nghiên cứu đã xác định được môi trường thích hợp nhất để tái sinh chồi là môi trường MS bổ sung 1,5 mg/L BA. Môi trường nhân nhanh chồi hiệu quả nhất là môi trường MS có bổ sung 1,5 mg/L BA và 0,5 mg/L Kinetin, cho hệ số nhân đạt 6,45 chồi/mẫu. Môi trường MS lỏng với 40 g/L đường là tốt nhất cho việc tạo củ in vitro. Kích thước củ in vitro càng lớn thì tỷ lệ sống của cây ex vitro càng cao. Cát là giá thể tốt nhất để ra cây với tỷ lệ sống đạt 93,6%. Thời điểm ra cây thích hợp nhất là vào tháng 9 - tháng 10. Các kết quả này đóng góp quan trọng vào việc hoàn thiện quy trình nhân giống in vitro Bạch Cập.

4.1. Môi Trường Tái Sinh Chồi In Vitro Tối Ưu Cho Bạch Cập

Môi trường thích hợp nhất để củ Bạch Cập tái sinh chồi là môi trường MS + 1,5 mg/L BA + 30g/L đường + 6,2 g/L agar. Môi trường này giúp tăng tỷ lệ tái sinh chồi và số lượng chồi trên mỗi mẫu cấy.

4.2. Ảnh Hưởng Của BA Và Kinetin Đến Nhân Nhanh Chồi

Môi trường thích hợp nhất để nhân nhanh chồi Bạch Cập là môi trường MS có bổ sung 1,5 mg/L BA + 0,5 mg/L Kinetin + 30 g/L đường + 6,2 g/L agar. Trên môi trường này, số chồi/mẫu đạt 6,45; chiều cao trung bình là 10,23 cm và số lá trung bình là 4 sau 6 tuần nuôi cấy.

4.3. Tối Ưu Hóa Môi Trường Tạo Củ In Vitro Cho Bạch Cập

Môi trường tốt nhất cho cây Bạch Cập in vitro tạo củ là môi trường MS lỏng + 40 g/L đường với số củ/mẫu đạt 4,6; khối lượng củ tươi đạt 0,44 g, và đường kính củ đạt 11,13 mm sau 8 tuần, củ to và đồng đều.

V. Ứng Dụng Đưa Cây Bạch Cập Ra Vườn Ươm Thành Công

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của cây Bạch Cập giai đoạn vườn ươm, bao gồm kích thước củ in vitro, giá thể và thời điểm ra cây. Cây có đường kính củ 9 - 11 mm là đảm bảo đủ tiêu chuẩn đưa ra vườn ươm. Cát là giá thể tốt nhất để ra cây Bạch Cập với tỷ lệ sống đạt 93,6%. Thời điểm ra cây vào khoảng tháng 9 - tháng 10 là thích hợp. Kết quả này giúp nâng cao hiệu quả của quy trình nhân giống in vitro Bạch Cập và đảm bảo nguồn cung cây giống chất lượng cao.

5.1. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Củ In Vitro Đến Sinh Trưởng

Kích thước củ in vitro càng lớn thì tỷ lệ sống của cây ex vitro trong vườn ươm càng cao. Cây có đường kính củ 9 - 11 mm là đảm bảo đủ tiêu chuẩn đưa ra vườn ươm.

5.2. Lựa Chọn Giá Thể Thích Hợp Cho Giai Đoạn Vườn Ươm

Cát là giá thể tốt nhất để ra cây Bạch Cập với tỷ lệ sống đạt 93,6%. Giá thể phù hợp giúp cây phát triển hệ rễ tốt và tăng khả năng hấp thụ dinh dưỡng.

5.3. Thời Điểm Ra Cây Ảnh Hưởng Đến Khả Năng Thích Nghi

Thời điểm ra cây vào khoảng tháng 9 - tháng 10 là thích hợp. Thời điểm này có điều kiện thời tiết thuận lợi cho cây thích nghi với môi trường mới.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Của Nhân Giống In Vitro

Nghiên cứu tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã xây dựng thành công quy trình nhân nhanh in vitro cây Bạch Cập, mở ra tiềm năng lớn cho việc sản xuất giống quy mô lớn và bảo tồn nguồn gen quý hiếm. Quy trình này có thể được ứng dụng rộng rãi trong ngành dược liệu, góp phần cung cấp nguồn nguyên liệu ổn định và chất lượng cao. Cần có thêm các nghiên cứu về cải thiện giống, tối ưu hóa quy trình và đánh giá hiệu quả kinh tế để phát triển bền vững ngành trồng Bạch Cập tại Việt Nam. Ứng dụng công nghệ sinh học là chìa khóa cho sự phát triển này.

6.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Quy Trình Nhân Giống In Vitro

Quy trình nhân nhanh in vitro cây Bạch Cập đã được xây dựng thành công, cho thấy tiềm năng lớn trong việc sản xuất giống quy mô lớn và bảo tồn nguồn gen quý hiếm.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Cải Thiện Giống

Cần có thêm các nghiên cứu về cải thiện giống, tối ưu hóa quy trình và đánh giá hiệu quả kinh tế để phát triển bền vững ngành trồng Bạch Cập tại Việt Nam.

6.3. Ứng Dụng Công Nghệ Sinh Học Để Phát Triển Bền Vững

Ứng dụng công nghệ sinh học là chìa khóa cho sự phát triển bền vững của ngành trồng Bạch Cập tại Việt Nam, từ khâu nhân giống đến chế biến và thương mại hóa sản phẩm.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ xây dựng quy trình nhân nhanh in vitro cây bạch cập bletilla striata thunb reichb f

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bạch cập (Bletilla striata (Thunb.) là cây thân thảo, sống lâu năm, thuộc họ Lan (Orchidaceae). Ở Trung Quốc từ hàng ngàn năm trước, củ bạch cập đã được sử dụng làm thuốc trong y học truyền thống để điều trị các bệnh thổ huyết, chấn thương, chảy máu (dạ dày), loét, sưng, đau, bỏng và nứt nẻ da. Cho đến nay, người ta đã phân lập được 125 hợp chất từ bạch cập có vai trò quan trọng trong phòng chống khối u, chống viêm (Diao et al., 2008; Zhan et al., 2014), thúc đẩy chữa lành vết thương (Luo et al., 2010), tăng trưởng tế bào (Liu MZ et al., 2008), chống viêm gan (Wang et al., 2014), điều hòa miễn dịch (Peng et al., 2014) và có các tác dụng dược lý khác. Ngoài ra, bạch cập còn được sử dụng làm mỹ phẩm, lớp phủ công nghiệp và chất kết dính (Cui et al.

Ở Việt Nam, bạch cập được xem là một cây thuốc quý để chữa các bệnh xuất huyết đường ruột, ho khạc ra máu, chảy máu cam, trị vết thương hở, bỏng lửa, v.v… nhưng hiếm vì vùng phân bố tự nhiên cũng như trữ lượng rất hạn chế (Đỗ Huy Bích và cs. Do có nhiều công dụng trong phòng trị bệnh nên trong những năm gần đây, nhu cầu ở thị trường trong nước và quốc tế đối với bạch cập tăng nên nhanh chóng, dẫn đến việc khai thác nguồn tài nguyên này trong tự nhiên tới mức cạn kiệt và khan hiếm (Li et al., 2012; Cui et al. Ở Việt Nam, bạch cập đã được liệt kê trong “Sách Đỏ Việt Nam” để chú ý bảo vệ. Trên bình diện quốc tế, bạch cập đã được đưa vào Phụ lục I của Công ước về buôn bán các loài động vật và thực vật hoang dã có nguy cơ tuyệt chủng, và nằm trong sự bảo vệ hạng hai của danh sách bảo tồn thực vật hoang dã quốc gia ở Trung Quốc (Guan CD et al.

Vì vậy, việc nhân giống với quy mô lớn nhằm đảm bảo cung cấp cho thị trường và gián tiếp góp phần bảo tồn nguồn gen bạch cập trong tự nhiên là một nhu cầu cấp thiết. Hạt bạch cập không có nội nhũ nên cần nấm cộng sinh (khuẩn căn) để có thể nảy mầm, nên khả năng nảy mầm của nó trong tự nhiên rất thấp. Trong thực tế trồng trọt, tách mầm là phương pháp chính để nhân giống bạch cập. Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp với sản xuất giống ở quy mô lớn do chu kỳ nhân giống dài, hiệu quả và hệ số nhân giống thấp (Guan CD et al.

Kỹ thuật nhân giống vô tính in vitro cho phép nhân nhanh cây giống với hệ số nhân cao, cây giống đồng đều, số lượng lớn, có thể cung cấp một cách chủ động, khắc phục được những hạn chế của phương pháp nhân giống nói trên. 1 c Xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn trên đây, chúng tôi đã tiến hành nghiên cứu đề tài: “Xây dựng quy trình nhân nhanh in vitro cây bạch cập (Bletilla striata (Thunb. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU 1. Mục đích Xây dựng được quy trình nhân nhanh in vitro cây bạch cập (Bletilla striata (Thunb.

Yêu cầu Xác định được cách khử trùng mẫu để tạo nguồn nguyên liệu cho nuôi cấy in vitro. Xác định được môi trường tái sinh chồi in vitro thích hợp. Xác định được môi trường nhân nhanh in vitro thích hợp cho hệ số nhân cao. Xác định môi trường thích hợp tạo củ in vitro.

Xác định được kích thước củ, giá thể và thời điểm thích hợp để đưa cây in vitro ra vườn ươm. Ý NGHĨA KHOA HỌC, THỰC TIỄN CỦA ĐỂ TÀI 1. Ý nghĩa khoa học Đây là công trình nghiên cứu đầu tiên về nhân giống in vitro cây bạch cập ở Việt Nam. Kết quả của đề tài sẽ cung cấp thêm tài liệu khoa học về khả năng ứng dụng của kỹ thuật nhân giống vô tính in vitro đối với cây bạch cập nói riêng và các loài cây dược liệu nói chung, đồng thời nó cũng là cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo về đối tượng tiềm năng này.

Kết quả nghiên cứu của đề tài cũng là tài liệu tham khảo, phục vụ cho công tác nghiên cứu khoa học và giảng dạy ở trường Đại học, Cao đẳng và Trung cấp chuyên nghiệp trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Ý nghĩa thực tiễn Kết quả nghiên cứu của đề tài sẽ góp phần bảo tồn và phát triển nguồn gen bạch cập, thúc đẩy sản xuất trên quy mô lớn, chủ động trong khâu sản xuất, cung cấp số lượng lớn cây giống có chất lượng cao, với giá thành cạnh tranh, tạo nguồn nguyên liệu bạch cập cho ngành Dược Việt Nam để góp phần phòng chống bệnh tật cho cộng đồng và mang lại giá trị về kinh tế cho xã hội. TỔNG QUAN TÀI LIỆU 2. GIỚI THIỆU CHUNG VỀ CÂY BẠCH CẬP 2.

Nguồn gốc Bạch cập có nguồn gốc từ Trung Quốc, phân bố chủ yếu ở các tỉnh Tứ Xuyên, Vân Nam, Quý Châu, Hồ Nam, Hồ Bắc và Chiết Giang (Lin et al. Bạch cập được mô tả lần đầu tiên trong cuốn sách “Thần Nông bản thảo” (Shennong’s Materia medica) của Trung Quốc về nông nghiệp và cây dược liệu (Sun et al. Ở nước ta, bạch cập mọc hoang dại ở một số vùng cao, có khí hậu mát như tỉnh Cao Bằng, Lạng Sơn, Hà Giang và Tuyên Quang. Vị trí phân loại Bạch cập có tên khoa học là Bletilla striata (Thunb., thuộc họ Lan (Orchidaceae).

Trên thế giới, chi Bletilla bao gồm khoảng 6 loài, phân bố chủ yếu ở Trung Quốc, Bắc Triều Tiên, Nhật Bản và Miến Điện (Li B et al. Ở Trung Quốc có bốn loài là B. Hiện tại, chỉ có B. striata được ghi nhận là cây thuốc trong Dược điển Trung Quốc (Zhao YX et al.

striata rất dễ nhầm lẫn với 3 loài còn lại. Đặc điểm hình thái của 4 loài Bletilla ở Trung Quốc (Chinese Academy of Sciences ‘‘Chinese Flora’’ Editorial Board, 1999) Độ cao Tên loài Lá Củ Hoa Phân bố địa lý (m) B. striata 4 - 6 lá, lá thường Hình cầu, có các Số hoa trên cụm: 3 - 10 100 - Phía Nam của tỉnh Sơn Tây, to, thuôn hẹp hoặc vòng tròn đồng bông; hoa to; màu đỏ tía 3.200 phía Đông Nam của tỉnh Cam hình mác, đầu lá tâm ở phần phía hoặc hồng tía; đài hoa và Túc, Giang Tô, An Huy, Chiết nhọn, phần mặt lá trên, chứa nhiều cánh hoa dài khoảng 25 - Giang, Giang Tây, Hồ Nam, được bao bọc lại, nhớt. 30 mm; môi hoa chia thành Quảng Đông, Quảng Tây, Tứ và ôm lấy nhau.

3 thùy, 5 phiến môi trên, Xuyên, Quý Châu - Trung phiến uốn lượn. Hoa nở từ Quốc, Bán đảo Triều Tiên và c tháng 4 - tháng 5. formosana 3 - 5 lá, nhỏ, có kích Hình cầu dạng Hoa mọc thành chùm gồm 600 - Phía Nam của tỉnh Sơn Tây, thước thay đổi đa trứng, có các vòng 2 - 6 bông; hoa nhỏ, có màu 3.100 phía Đông Nam của tỉnh Cam dạng. tròn đồng tâm ở tím hoặc hồng; đài và cánh Túc, Quảng Tây, Tứ Xuyên, phần phía trên, hoa dài khoảng 15 - 21 mm; Quý Châu, trung tâm phía Tây chứa nhiều nhớt.

môi hoa chia thành 3 thùy, Bắc của Vân Nam, phía Đông 5 phiến môi trên; phiến uốn Nam của Tây Tạng - Trung lượn. Hoa nở từ tháng 4 - Quốc, Đài Loan và Nhật Bản. tháng 5 hoặc tháng 6. ochracea 4 lá, thuôn hình Hình cầu dạng Số hoa trên cụm: 3 - 10 300 - Phía Nam của tỉnh Sơn Tây, mác trứng, hoặc các bông; hoa to trung bình; 2.350 phía Đông Nam của tỉnh Cam 4 Độ cao Tên loài Lá Củ Hoa Phân bố địa lý (m) hình dạng không màu trắng vàng hoặc xanh Túc, Hà Nam, Hồ Bắc, Quảng đều, có các vòng vàng; đài hoa và cánh hoa Tây, Tứ Xuyên, Quảng Châu, tròn đồng tâm ở dài khoảng 25 - 30 mm; Vân Nam - Trung Quốc.

phần phía trên, môi hoa chia thành 3 thùy, 5 chứa nhiều nhớt. phiến môi trên, phiến uốn lượn. Hoa nở từ tháng 5 - tháng 6. sinensis 2 - 3 lá, hình mác - Số hoa trên cụm: 3 - 10 - Tỉnh Vân Nam - Trung Quốc bông; hoa nhỏ và có màu và Thái Lan.

tím, môi hoa không chia c thùy hoặc không chia 3 thùy riêng biệt, 3 phiến môi trên, phiến có mép răng cưa hoặc cờ. Đặc điểm thực vật học Bạch cập là cây thảo sống lâu năm, cao 18 - 60 cm, lá mọc so le từ rễ lên gồm 4 - 6 lá hình mác, dài 18 - 40 cm, rộng 5 cm. Hoa mọc thành chùm ở thân ngọn, mỗi chùm có từ 3 đến 10 bông. Hoa to, màu đỏ tía hoặc hồng tía, đài hoa và cánh hoa dài khoảng 25 - 30 mm; môi hoa chia thành 3 thùy.

Hoa nở rộ từ tháng 4 đến tháng 5. Quả hình thoi, có 6 cạnh, dài khoảng 3 cm, đường kính 1 cm. Thân rễ hình cầu dẹt, không đều, hầu hết có ngạnh dạng móng, dài 1,5 - 5 cm, dày 0,5 - 1,5 cm. Mặt ngoài trắng ngà hoặc trắng xám, bên trên có vân tròn đồng tâm, có các nốt màu nâu là sẹo của rễ con.

Các sẹo của thân nhô cao lên, mặt dưới có vết của củ khác nối liền. Mặt cắt ngang màu hơi trắng trong như sừng (Flora of China Editorial Committee, 2009; Wiart, 2012) (Hình 2. Cây bạch cập (Bletilla striata (Thunb. Củ dạng thân rễ (rhizome) của bạch cập 2.

Bộ phận dùng và cách sơ chế Sử dụng thân rễ (củ) đã phơi hoặc sấy khô. Củ bạch cập được thu hoạch vào tháng 11, bỏ rễ con, rửa sạch đất cát, luộc hoặc đồ lên đến khi mặt cắt ngang thân 6 c rễ không còn lõi trắng, phơi đến khô một nửa, bỏ vỏ ngoài rồi phơi tiếp đến khô (Hình 2. Dược liệu (củ dạng thân rễ) bạch cập khô 2. Thành phần hóa học Đến nay, người ta đã phân lập được khoảng 125 hợp chất từ bạch cập, trong đó có các polysaccharide, bibenzyl, dihydrophenanthrene, biphenanthrene, phenanthrene (Yamaki M et al., 1991; Li B et al., 1993; Morita et al., 2005; Feng JQ et al., 2008), các triterpenoid và saponin của chúng, các steroid và saponin của chúng, các cyanidin glycoside, phenanthraquinone, anthraquinone, lignan, organic acid, và các glucosyloxybenzyl 2 - isobutylmalate (He et al.

Ngoài ra còn có tinh bột, tinh dầu và chất nhầy (Đỗ Huy Bích và cs. Tác dụng dược lý và công dụng Tác dụng cầm máu: Bạch cập có tác dụng rút ngắn thời gian đông máu, làm tăng tốc độ lắng máu ở thỏ. Trong một thí nghiệm, người ta cắt ngang đùi thỏ, kẹp các động mạch lớn lại rồi đắp dịch chiết bạch cập lên, máu đang chảy được cầm ngay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Quy Trình Nhân Nhanh In Vitro Cây Bạch Cập Tại Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam" trình bày một quy trình chi tiết về kỹ thuật nhân giống cây bạch cập thông qua phương pháp in vitro. Tài liệu này không chỉ cung cấp các bước thực hiện cụ thể mà còn nêu rõ các điều kiện cần thiết để đạt được hiệu quả cao trong việc nhân giống. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách tối ưu hóa quy trình, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong lĩnh vực nông nghiệp.

Để mở rộng kiến thức về các phương pháp nhân giống cây trồng khác, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nhân giống cây sa nhân tím amomum longiligulare t l wu trong giai đoạn vườn ươm ở bình định", nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ thuật nhân giống cây sa nhân. Ngoài ra, tài liệu "Ứng dụng công nghệ nuôi cấy mô tế bào thực vật trong việc nhân giống in vitro cây chuối già lùn musa cavendish sp tạo giống chuối già lùn sạch bệnh" cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng của công nghệ in vitro trong nhân giống cây trồng. Cuối cùng, tài liệu "Luận văn tốt nghiệp nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ chất kích thích ra rễ iba axit indolbutylic đến sự hình thành cây hom dây thìa canh tại trường đại học nông lâm thái nguyên" sẽ cung cấp thông tin về ảnh hưởng của các chất kích thích đến sự phát triển của cây hom, từ đó giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình nhân giống.