Luận văn: Nghiên cứu tạo cây con mây nếp bằng phương pháp nuôi cấy in vitro

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu quy trình tạo cây con mây nếp (Calamus tetradactylus Hance) bằng phương pháp nuôi cấy invitro cho hiệu quả cao.

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Chuyên ngành

Lâm học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2010

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Đại cương về nuôi cấy mô – tế bào

1.1.1. Cơ sở khoa học của nuôi cấy mô – tế bào thực vật

1.1.2. Lịch sử phát triển nuôi cấy mô – tế bào thực vật

1.1.3. Lịch sử phát triển của nuôi cấy mô – tế bào thực vật ở Việt Nam

1.1.4. Thành tựu nuôi cấy mô – tế bào thực vật

1.2. Nhân giống vô tính in vitro

1.2.1. Khái niệm nhân giống vô tính in vitro

1.2.2. Yêu cầu thực tiễn

1.2.3. Một số phương thức nhân giống vô tính in vitro

1.2.4. Các giai đoạn chính trong quá trình nhân giống in vitro

1.3. Các nhân tố ảnh hưởng tới quá trình nhân giống

1.3.1. Thành phần môi trường dinh dưỡng

Tóm tắt

I. Giải mã quy trình nhân giống Mây Nếp bằng công nghệ in vitro

Phương pháp nuôi cấy in vitro, hay còn gọi là vi nhân giống cây trồng, là một giải pháp công nghệ sinh học tiên tiến, mở ra hướng đi đột phá cho việc sản xuất cây giống Mây Nếp (Calamus tetradactylus) trên quy mô lớn. Kỹ thuật này dựa trên nguyên lý tính toàn năng của tế bào thực vật, tức là mỗi tế bào riêng lẻ đều chứa đựng toàn bộ thông tin di truyền và có khả năng tái sinh thành một cơ thể hoàn chỉnh khi được nuôi cấy trong môi trường dinh dưỡng nhân tạo, vô trùng và được kiểm soát chặt chẽ. Quy trình nhân giống Mây Nếp bằng nuôi cấy in vitro không chỉ khắc phục được những hạn chế của phương pháp truyền thống mà còn mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thay vì phụ thuộc vào hạt giống vốn có hiện tượng phân li di truyền, phương pháp này cho phép nhân giống vô tính, tạo ra hàng loạt cây giống sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền, giữ nguyên được các đặc tính quý của cây mẹ. Việc áp dụng công nghệ này đóng vai trò then chốt trong việc chủ động nguồn cung cây giống chất lượng cao, phục vụ các chương trình trồng rừng nguyên liệu, góp phần vào bảo tồn nguồn gen của loài cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao này, hướng tới phát triển bền vững ngành lâm nghiệp.

1.1. Cơ sở khoa học của phương pháp nuôi cấy mô tế bào

Cơ sở lý luận cốt lõi của kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào thực vật là tính toàn năng (Totipotence) và quá trình phân hóa, phản phân hóa của tế bào. Tính toàn năng, được Haberlandt đề xuất lần đầu vào năm 1902, khẳng định mỗi tế bào thực vật đều có tiềm năng phát triển thành một cây hoàn chỉnh. Khi một tế bào hoặc một mẩu mô nhỏ (mẫu cấy (explant)) được tách khỏi cây mẹ và đặt vào môi trường dinh dưỡng phù hợp, các gen tiềm ẩn sẽ được kích hoạt. Quá trình phản phân hóa xảy ra, các tế bào chuyên hóa quay trở lại trạng thái phôi sinh, phân chia mạnh mẽ để tạo thành mô sẹo (callus) hoặc các cấu trúc phôi. Sau đó, dưới tác động của các chất điều hòa sinh trưởng, quá trình phân hóa diễn ra, từ đó hình thành chồi, rễ và phát triển thành cây con in vitro hoàn chỉnh. Đây là nền tảng cho việc tái tạo số lượng lớn cá thể từ một phần rất nhỏ của thực vật.

1.2. Lợi ích vượt trội của kỹ thuật nhân giống vô tính in vitro

So với phương pháp gieo hạt truyền thống, nhân giống vô tính in vitro mang lại nhiều ưu điểm. Thứ nhất, hệ số nhân giống rất cao, từ một mẫu ban đầu có thể tạo ra hàng nghìn, hàng triệu cây con trong thời gian ngắn, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thị trường. Thứ hai, cây giống tạo ra có độ đồng đều di truyền tuyệt đối, giữ trọn vẹn đặc tính tốt của cây mẹ, giúp rừng trồng đồng đều về sinh trưởng và chất lượng sản phẩm. Thứ ba, quy trình này tạo ra cây giống sạch bệnh, đặc biệt là các bệnh do virus, vì vật liệu khởi đầu thường được lấy từ đỉnh sinh trưởng, nơi virus chưa kịp xâm nhập. Cuối cùng, phương pháp này không phụ thuộc vào mùa vụ, có thể sản xuất cây giống quanh năm và là công cụ hữu hiệu cho việc bảo tồn nguồn gen các loài quý hiếm như Mây Nếp.

II. Thách thức trong nhân giống Mây Nếp theo phương pháp truyền thống

Việc nhân giống Mây Nếp (Calamus tetradactylus Hance) bằng các phương pháp truyền thống như gieo hạt hay tách chồi đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, cản trở sự phát triển bền vững của ngành. Nguồn mây nguyên liệu tự nhiên đang cạn kiệt do khai thác quá mức, dẫn đến suy giảm đa dạng di truyền và khó khăn trong việc tìm kiếm cây mẹ chất lượng cao. Phương pháp nhân giống bằng hạt, dù phổ biến, lại bộc lộ nhiều nhược điểm. Hạt Mây Nếp có vỏ cứng, tỷ lệ nảy mầm không cao và không đồng đều. Quan trọng hơn, cây con từ hạt thường xảy ra hiện tượng phân li hữu tính, dẫn đến sự không đồng nhất về sinh trưởng, phát triển và chất lượng lâm sản, gây khó khăn cho việc trồng, chăm sóc và chế biến. Nhu cầu cấp thiết của thị trường về một số lượng lớn cây giống Mây Nếp sạch bệnh, có phẩm chất tốt và đồng đều đã thúc đẩy việc tìm kiếm một giải pháp thay thế. Do đó, việc nghiên cứu và áp dụng quy trình nhân giống Mây Nếp bằng nuôi cấy in vitro được xem là hướng đi tất yếu và đầy tiềm năng.

2.1. Suy giảm nguồn gen và nguy cơ cạn kiệt mây tự nhiên

Việc khai thác mây tự nhiên một cách ồ ạt, thiếu quy hoạch đã làm cho khu phân bố và trữ lượng của Mây Nếp suy giảm nghiêm trọng. Điều này không chỉ gây mất cân bằng sinh thái mà còn làm xói mòn nguồn gen quý giá của loài cây lâm sản ngoài gỗ này. Việc tìm kiếm những cây mẹ ưu tú, có năng suất và chất lượng cao để làm vật liệu nhân giống ngày càng trở nên khó khăn. Sự suy giảm này đe dọa trực tiếp đến sự tồn tại của loài và sự ổn định của ngành sản xuất thủ công mỹ nghệ phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu này.

2.2. Hạn chế của nhân giống bằng hạt và hiện tượng phân li

Nhân giống bằng hạt là phương pháp hữu tính, dẫn đến sự tái tổ hợp vật chất di truyền. Kết quả là cây con sinh ra thường không giữ được nguyên vẹn các đặc tính tốt của cây mẹ. Hiện tượng phân li này tạo ra một quần thể cây trồng không đồng đều, cây sinh trưởng nhanh, cây chậm, chất lượng sợi mây không nhất quán. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất và hiệu quả kinh tế của việc trồng rừng, gây khó khăn trong việc áp dụng các biện pháp kỹ thuật thâm canh đồng bộ. Tỷ lệ nảy mầm của hạt Mây Nếp cũng là một vấn đề, đòi hỏi kỹ thuật xử lý phức tạp để đạt hiệu quả.

III. Hướng dẫn tạo mẫu sạch và khởi động quy trình nuôi cấy in vitro

Giai đoạn khởi động là bước nền tảng, quyết định sự thành công của toàn bộ quy trình nhân giống Mây Nếp bằng nuôi cấy in vitro. Mục tiêu của giai đoạn này là tạo ra nguồn mẫu cấy (explant) sạch, không bị nhiễm vi sinh vật và có sức sống tốt để đưa vào môi trường nuôi cấy. Vật liệu khởi đầu có thể là phôi từ hạt hoặc chồi măng từ cây mẹ được tuyển chọn kỹ lưỡng. Quá trình khử trùng mẫu cấy là khâu quan trọng nhất. Theo nghiên cứu của Nguyễn Thị Mai Dương (2010), việc lựa chọn hóa chất và thời gian khử trùng phù hợp có ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ mẫu sạch và tỷ lệ sống của mẫu. Đối với Mây Nếp, việc sử dụng các chất khử trùng như Natri hypochlorit (NaClO) hay Thủy ngân (II) clorua (HgCl2) cần được tối ưu hóa. Sau khi khử trùng thành công, mẫu cấy được đưa vào môi trường MS (Murashige & Skoog) cơ bản để ổn định và chuẩn bị cho giai đoạn nhân nhanh tiếp theo. Việc thực hiện đúng kỹ thuật ở giai đoạn này sẽ giảm thiểu rủi ro nhiễm bẩn, đảm bảo nguồn vật liệu chất lượng cho các bước sau.

3.1. Kỹ thuật tuyển chọn và xử lý vật liệu khởi đầu

Việc chọn lọc cây mẹ và vật liệu nuôi cấy có vai trò quyết định. Cây mẹ phải là những cá thể khỏe mạnh, sinh trưởng tốt, không có dấu hiệu sâu bệnh, mang đầy đủ các đặc tính ưu tú của giống. Đối với vật liệu từ hạt, cần chọn những quả đã chín, loại bỏ phần thịt quả và rửa sạch. Đối với vật liệu là chồi măng, cần chọn những chồi non, có kích thước từ 15-35 cm, chưa ra lá thật và được thu hái vào ngày khô ráo. Việc xử lý sơ bộ bằng xà phòng loãng và nước sạch giúp loại bỏ phần lớn bụi bẩn và vi sinh vật bám trên bề mặt, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình khử trùng mẫu cấy chuyên sâu sau đó.

3.2. Phương pháp khử trùng mẫu cấy từ hạt Mây Nếp hiệu quả

Nghiên cứu của Dương (2010) đã chỉ ra rằng, đối với hạt Mây Nếp, sử dụng dung dịch NaClO (Javen) mang lại hiệu quả cao hơn so với HgCl2. Mặc dù HgCl2 có khả năng diệt khuẩn mạnh, nó cũng gây độc cho phôi, làm giảm tỷ lệ nảy mầm. Công thức tối ưu được xác định là sử dụng dung dịch NaClO 60% trong thời gian 10 phút. Quy trình này cho tỷ lệ mẫu sạch đạt 68,75% và tỷ lệ mẫu nảy mầm lên tới 56,25%. Đây là phương pháp cân bằng giữa hiệu quả khử trùng và việc bảo vệ sức sống của phôi, tạo ra nguồn cây con in vitro ban đầu khỏe mạnh.

3.3. Quy trình khử trùng cho mẫu cấy từ chồi măng

Tạo mẫu sạch từ chồi măng phức tạp hơn do cấu trúc nhiều lớp bẹ lá, là nơi trú ngụ lý tưởng của vi khuẩn. Nghiên cứu đề xuất một quy trình khử trùng hai lần để tăng hiệu quả. Lần 1, mẫu được xử lý bằng HgCl2 0,1% trong 8 phút để diệt vi sinh vật ở các lớp ngoài. Sau đó, các lớp bẹ lá bị tổn thương được bóc bỏ. Lần 2, mẫu tiếp tục được khử trùng bằng HgCl2 0,1% với thời gian ngắn hơn (từ 1-5 phút) để xử lý triệt để mầm bệnh bên trong. Phương pháp này giúp tăng đáng kể tỷ lệ mẫu sạch, tạo tiền đề cho việc tái sinh chồi từ đỉnh sinh trưởng của cây mẹ ưu tú.

IV. Bí quyết nhân nhanh cụm chồi và tạo rễ cho cây Mây Nếp con

Sau khi có được nguồn mẫu sạch, giai đoạn tiếp theo của quy trình nhân giống Mây Nếp bằng nuôi cấy in vitro là nhân nhanh số lượng chồi và sau đó là tạo rễ để hình thành cây hoàn chỉnh. Giai đoạn này tập trung vào việc điều khiển sự phát sinh hình thái của mô cấy bằng cách tối ưu hóa thành phần môi trường dinh dưỡng, đặc biệt là nồng độ và tỷ lệ các chất điều hòa sinh trưởng nhóm auxin và cytokinin. Cytokinin (như BAP, Kinetin) có vai trò quyết định trong việc kích thích sự phân chia tế bào và hình thành chồi, giúp tăng hệ số nhân chồi. Trong khi đó, Auxin (như IBA, NAA) lại là yếu tố then chốt cho quá trình tạo chồi và ra rễ. Việc tìm ra công thức môi trường tối ưu cho từng giai đoạn là chìa khóa để đạt được hiệu quả nhân giống cao nhất. Theo các nghiên cứu liên quan, việc điều chỉnh nồng độ khoáng trong môi trường MS, kết hợp với việc bổ sung các loại hormone phù hợp, sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tái sinh và phát triển của cây con in vitro.

4.1. Tối ưu môi trường MS và Cytokinin để tăng hệ số nhân chồi

Để kích thích tạo cụm chồi, mẫu cấy được chuyển sang môi trường nhân nhanh. Nghiên cứu của Dương (2010) đã tiến hành khảo sát ảnh hưởng của nồng độ khoáng đa lượng (1MS, 1.5MS, 2MS) và nồng độ BAP (một loại cytokinin mạnh). Kết quả cho thấy BAP có tác dụng mạnh mẽ đến quá trình hình thành chồi. Nồng độ BAP thích hợp cho hầu hết các loài song mây là từ 1-4 mg/l. Việc xác định được nồng độ BAP và môi trường khoáng tối ưu sẽ giúp đạt được hệ số nhân chồi cao nhất, tạo ra số lượng lớn chồi trong mỗi chu kỳ cấy chuyền, là cơ sở cho việc sản xuất hàng loạt trong nông nghiệp công nghệ cao.

4.2. Kỹ thuật tạo rễ tối ưu bằng Auxin IBA và NAA

Khi các chồi đã đạt đủ chiều cao và số lá tiêu chuẩn, chúng được tách riêng và chuyển sang môi trường tạo rễ. Giai đoạn này đòi hỏi sự có mặt của auxin. Các loại auxin thường dùng là IBA và NAA. Nghiên cứu chỉ ra rằng IBA thường có ảnh hưởng tốt nhất đến sự hình thành rễ của các loài mây. Nồng độ IBA thích hợp thường nằm trong khoảng 0,5 - 2,0 mg/l. Nếu nồng độ quá cao, rễ có thể bị dị dạng. Việc kết hợp IBA và NAA ở tỷ lệ phù hợp có thể cải thiện cả tỷ lệ ra rễ, thời gian ra rễ và số lượng rễ trên mỗi chồi, tạo ra những cây con in vitro có bộ rễ khỏe mạnh, sẵn sàng cho giai đoạn tiếp theo.

4.3. Các yếu tố vật lý ảnh hưởng đến quá trình nuôi cấy

Bên cạnh môi trường dinh dưỡng, các yếu tố vật lý như ánh sáng, nhiệt độ và độ ẩm cũng ảnh hưởng lớn đến sự thành công của vi nhân giống cây trồng. Phòng nuôi cấy cần duy trì nhiệt độ ổn định, thường là 25 ± 2°C. Chế độ chiếu sáng thường là 12-16 giờ/ngày với cường độ khoảng 2000-3000 lux, sử dụng đèn huỳnh quang. Ánh sáng cần thiết cho quá trình quang hợp và phát sinh hình thái của chồi. Độ ẩm trong bình nuôi cấy thường đạt gần 100%. Việc kiểm soát tốt các điều kiện này sẽ tạo môi trường tối ưu cho mô cấy sinh trưởng và phát triển, góp phần nâng cao hiệu quả của quy trình.

V. Cách huấn luyện cây Mây Nếp in vitro ra vườn ươm thành công

Giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng trong quy trình nhân giống Mây Nếp bằng nuôi cấy in vitro là huấn luyện cây con thích nghi với điều kiện bên ngoài. Cây con sống trong môi trường vô trùng, độ ẩm 100%, được cung cấp dinh dưỡng sẵn có nên rất yếu ớt khi chuyển ra môi trường tự nhiên. Quá trình này, còn gọi là giai đoạn vườn ươm, đòi hỏi sự cẩn trọng và kỹ thuật cao để đảm bảo tỷ lệ sống cao nhất. Cây cần được chuyển dần từ điều kiện nhân tạo sang điều kiện tự nhiên, bao gồm việc thích nghi với ánh sáng mạnh hơn, độ ẩm không khí thấp hơn và tự quang hợp để tổng hợp dinh dưỡng. Việc lựa chọn giá thể phù hợp, tơi xốp, thoát nước tốt và có chế độ che sáng hợp lý là những yếu tố quyết định. Thành công của giai đoạn này chính là kết quả cuối cùng của cả quy trình, đưa những cây giống sạch bệnh và chất lượng cao vào sản xuất thực tiễn.

5.1. Chuẩn bị giá thể và điều kiện môi trường vườn ươm

Trước khi đưa cây ra ngoài, cần chuẩn bị giá thể phù hợp. Giá thể lý tưởng cần đảm bảo các yếu tố: sạch mầm bệnh, tơi xốp, khả năng giữ ẩm và thoát nước tốt. Nghiên cứu của Dương (2010) đã thử nghiệm nhiều công thức giá thể khác nhau, bao gồm cát vàng, trấu và đất đồi. Kết quả cho thấy các hỗn hợp có tỷ lệ cát cao thường cho kết quả tốt. Đồng thời, khu vực vườn ươm cần được trang bị hệ thống che sáng để điều chỉnh cường độ ánh sáng. Trong giai đoạn đầu, cây cần được che sáng khoảng 75% để tránh bị sốc ánh sáng và cháy lá. Độ che sáng sẽ được giảm dần khi cây đã cứng cáp hơn.

5.2. Quy trình chuyển cây con ra khỏi môi trường vô trùng

Cây con đủ tiêu chuẩn (có thân, lá, rễ phát triển tốt) được lấy ra khỏi bình nuôi cấy. Cần rửa sạch lớp thạch (agar) bám trên rễ để tránh nấm mốc phát triển. Thao tác cần nhẹ nhàng để không làm tổn thương bộ rễ non yếu của cây con in vitro. Sau khi rửa sạch, cây được trồng vào các bầu giá thể đã chuẩn bị sẵn. Các bầu cây sau đó được đặt trong nhà lưới hoặc khu vực có mái che, phun sương thường xuyên để duy trì độ ẩm cao trong những ngày đầu, giúp cây dần thích nghi với môi trường mới. Đây là bước chuyển tiếp quan trọng, quyết định tỷ lệ sống sót của cây.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Ở nước ta, lâm sản ngoài gỗ có vai trò đặc biệt quan trọng đối với phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Mây là một trong những loài cây lâm sản ngoài gỗ có giá trị kinh tế cao. Nghề gây trồng, chế biến và kinh doanh các sản phẩm từ mây, đã tạo ra nhiều việc làm, tăng thu nhập, cải thiện đời sống cho người dân. Trong những năm gần đây, việc khai thác mây tự nhiên diễn ra quá mức, bất hợp lý, làm cho khu phân bố, cũng như trữ lượng mây còn không nhiều.

Nguồn mây nguyên liệu tự nhiên không còn đủ đáp ứng cho các cơ sở sản xuất để tạo các sản phẩm phục vụ cho nhu cầu sử dụng trong nước và xuất khẩu. Vì vậy hàng năm chúng ta phải nhập khẩu một lượng lớn mây nguyên liệu từ bên ngoài, chủ yếu từ Lào và Trung Quốc. Hiện nay, nhiều tỉnh trong cả nước đang có các chương trình mở rộng diện tích trồng mây nguyên liệu. Để nâng cao năng suất, giống tốt có vai trò cực kỳ quan trọng.

Giống mây nếp (C. tetradactylus Hance) đang được đánh giá là giống cho năng suất và giá trị kinh tế cao ở Việt Nam, được nhiều địa phương gây trồng. Với diện tích gây trồng mây ngày càng được mở rộng, nên thị trường đang có nhu cầu rất lớn về cây giống chất lượng cao. Trồng rừng nguyên liệu từ cây con thực sinh thường có hiện tượng phân li hữu tính, nên có sinh trưởng và phát triển, cũng như có số lượng và chất lượng các sản phẩm chuyên dụng không đồng đều.

Điều này đã ảnh hưởng không nhỏ tới việc gây trồng, chăm sóc, khai thác và chế biến. Việc áp dụng kỹ thuật tạo cây con bằng phương pháp nuôi cấy mô tế bào - phương pháp nhân giống sinh dưỡng tiên tiến nhằm chủ động tạo ra số lượng lớn cây giống có phẩm chất di truyền tốt và đồng đều, trong thời gian ngắn thực sự đang là việc làm cấp bách và đầy ý nghĩa. Với ý nghĩa như vậy, tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu tạo cây con mây nếp (Calamus tetradactylus Hance) bằng phương pháp nuôi cấy in vitro". TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1.

Đại cương về nuôi cấy mô – tế bào 1. Cơ sở khoa học của nuôi cấy mô – tế bào thực vật Tính toàn năng cùng với sự phân hóa và phản phân hóa của tế bào là cơ sở lý luận của kỹ thuật nuôi cấy mô – tế bào.Tính toàn năng (Totipotence) của tế bào Haberlandt (1902) là người đầu tiên đề xuất phương pháp nuôi cấy mô và tế bào thực vật để chứng minh tính toàn năng của tế bào. Theo ông, mỗi tế bào của bất kỳ cơ thể sinh vật nào đều mang lượng thông tin di truyền cần thiết và đủ của cả sinh vật đó, vì vậy khi gặp điều kiện thích hợp mỗi tế bào đều có thể phát triển thành cơ thể hoàn chỉnh [2], [12]. Tính toàn năng của tế bào mà Haberlandt nêu ra chính là cơ sở lý luận của phương pháp nuôi cấy mô – tế bào thực vật.

Đến nay con người đã hoàn toàn chứng minh được khả năng tái sinh thành một cơ thể thực vật hoàn chỉnh từ một tế bào riêng rẽ. Sự phân hóa và phản phân hóa tế bào Cơ thể thực vật trưởng thành là một chỉnh thể thống nhất bao gồm nhiều cơ quan chức năng khác nhau, trong đó có nhiều loại tế bào khác nhau thực hiện các chức năng cụ thể khác nhau. Tuy nhiên tất cả các loại tế bào đó đều bắt nguồn từ tế bào phôi sinh. Quá trình phân hóa tế bào có thể biểu thị: Tế bào phôi sinh Tế bào giãn Tế bào phân hóa chức năng Tuy nhiên, khi tế bào đã phân hóa thành mô chức năng chúng không hoàn toàn mất khả năng phân chia của mình.

Trong trường hợp cần thiết, điều kiện thích hợp, chúng lại có thể trở về dạng tế bào phôi sinh và lại phân chia mạnh mẽ. Quá trình đó gọi là sự phản phân hóa tế bào, ngược lại với sự phân hóa tế bào. 3 Về bản chất thì quá trình phân hóa và phản phân hóa là một quá trình hoạt hóa phân hóa gen. Tại một thời điểm nào đó trong quá trình phát triển của cá thể, có một số gen được hoạt hóa (mà vốn trước nay bị ức chế) để cho ra tính trạng mới, một số gen khác lại bị đình chỉ hoạt động.

Điều này xảy ra theo một chương trình đã được mã hóa trong cấu trúc phân tử ADN của mỗi tế bào. Mặt khác, khi tế bào nằm trong một khối mô của cơ thể thường bị ức chế bởi các tế bào xung quanh. Khi tách riêng rẽ tế bào, gặp điều kiện thuận lợi thì các gen được hoạt hóa, quá trình phân hóa sẽ được xảy ra theo một chương trình đã định sẵn. Lịch sử phát triển nuôi cấy mô – tế bào thực vật 1.

Trên thế giới - Giai đoạn khởi xướng (1898 - 1930) Haberlandt (1902) – nhà sinh lý thực vật học người Đức là người đầu tiên đề xuất phương pháp nuôi cấy mô – tế bào thực vật để chứng minh tính toàn năng của tế bào. Theo ông, mỗi tế bào của bất kỳ cơ thể sinh vật nào đều mang lượng thông tin di truyền cần thiết và đủ của cả sinh vật đó, vì vậy khi gặp điều kiện thích hợp mỗi tế bào đều có thể phát triển thành cơ thể hoàn chỉnh [12]. Tuy nhiên ông đã không thành công trong thí nghiệm nuôi cấy tế bào khí khổng. - Giai đoạn nghiên cứu sinh lý (1930 - 1950) Giai đoạn này bắt đầu năm 1934 với công trình của White (Mỹ).

Ông đã nuôi cấy thành công rễ cà chua (Lycopersicum esculanum) trên môi trưởng lỏng chứa muối khoáng, glucose và dịch chiết nấm men. Năm 1935, Thimann đã phát hiện ra Auxin (IAA) trong mô thực vật. Nhiều nhà nghiên cứu đã sử dụng IAA cùng các Vitamin bổ sung vào môi trường nuôi cấy và thu được kết quả tốt. Cũng trong thời gian này, Gautheret (Pháp) đã nghiên cứu nuôi cấy 4 mô tượng tầng một số cây thân gỗ.

Trong những năm 1940, nhiều chất điều hòa sinh trưởng thuộc nhóm Auxin (NAA, 2,4D) được tổng hợp thành công và được nhiều nhà nghiên cứu sử dụng trong nuôi cấy mô cùng với nước dừa. Kết quả nghiên cứu cho thấy các chất này có tác dụng kích thích tạo mô sẹo, thúc đẩy tế bào phân chia rõ rệt [2]. - Giai đoạn nghiên cứu phát sinh hình thái (1950 - 1960) Năm 1954 – 1955, Skoog và Miller (Mỹ) trong khi nuôi cấy mô lõi cây thuốc lá đã xác định được vai trò của Kinetin trong sự kích thích phát triển của mô. Năm 1956, Skoog và Miller đã tìm hiểu ảnh hưởng của tỷ lệ Auxin/Cytokinin trong môi trường nuôi cấy đến sự hình thành cơ quan và tạo được chồi từ mô cây thuốc lá nuôi cấy.

Năm 1956, Nickell đã nuôi thành công tế bào đơn của đậu (Phaseolus vulgaris) trong dịch lỏng. Năm 1960, Bergman đã tái sinh tế bào đơn thuốc lá trong môi trường lỏng (còn gọi là kỹ thuật gieo tế bào) [2], [14]. - Giai đoạn triển khai nuôi cấy mô vào công nghệ sinh học thực vật (từ 1960 đến nay) Năm 1960, Cooking (Anh) đã dùng enzym Cellulase để phân hủy vỏ cellulose của tế bào thực vật và thu được các tế bào không vỏ, còn gọi là tế bào trần (protoplast). Nitsh (1967), Nakata và Tanaka (1968) tạo được cây thuốc lá đơn bội bằng cách nuôi cấy bao phấn.

Nakata và Tanaka (1970 - 1971) cho các protoplast thuốc lá tái tạo vỏ Cellulose, tế bào mới phân chia tạo nên quần lạc tế bào trong môi trường lỏng và sau đó tạo được cây hoàn chỉnh. Năm 1977, Melchers dung hợp protoplast giữa khoai tây và cà chua thành công tạo ra cây lai khoai tây – cà chua “Pomate”. Từ năm 1965, Ledoux cho rằng có thể gây ra biến dị di truyền ở tế bào, thậm chí ở hạt giống bằng cách cho chúng hấp thụ ADN ngoại lai, ADN 5 ngoại lai sau khi vào trong tế bào sẽ gắn với ADN nội bào. ADN ngoại lai vào trong tế bào thực vật, đặc biệt là trong tế bào trần, chúng không bị các nuclease của tế bào chủ phân hủy.

Từ năm 1980, hàng loạt nghiên cứu trong lĩnh vực công nghệ sinh học (công nghệ gen) đã được công bố. Ngày nay nuôi cấy mô – tế bào không những là cơ sở quan trọng của công nghệ sinh học hiện đại, là công cụ quan trọng trong chọn tạo và nhân giống hiện đại mà còn đóng góp những cơ sở lý luận mới cho sinh học hiện đại. Lịch sử phát triển của nuôi cấy mô – tế bào thực vật ở Việt Nam Nuôi cấy mô – tế bào thực vật được phát triển ở Việt Nam ngay sau khi chiến tranh kết thúc (1975). Phòng thí nghiệm nuôi cấy mô – tế bào đầu tiên được xây dựng tại Viện Sinh vật học, viện Khoa học Việt Nam (KHVN) do PGS.

Lê Thị Muội đứng đầu. Phòng đã nghiên cứu các phương pháp nuôi cấy cơ bản trong điều kiện Việt Nam như nuôi cấy bao phấn, nuôi cấy mô sẹo và protoplast. Thành công đầu tiên về nuôi cấy bao phấn lúa và thuốc lá đã được công bố vào năm 1978 (Lê Thị Muội và cs, 1978; Lê Thị Xuân và cs. Tiếp đó là thành công về nuôi cấy protoplast ở thuốc lá và khoai tây (Lê Thị Muội và Nguyễn Đức Thành, 1978; Nguyễn Đức Thành và Lê Thị Muội, 1980, 1981).

Trong cùng thời gian, tại phân viện KHVN ở thành phố Hồ Chí Minh, Đại học Nông nghiệp I Hà Nội, viện Khoa học kỹ thuật Nông nghiệp Việt Nam. các phòng thí nghiệm nuôi cấy mô – tế bào được thành lập và chủ yếu tập trung vào vi nhân giống khoai tây. Đến nay, nước ta đã có rất nhiều phòng thí nghiệm nuôi cấy mô – tế bào ở các viện nghiên cứu (viện Di truyền Nông nghiệp, viện Rau quả Trung ương, .); các trường đại học (Đại học Nông nghiệp I, Đại học Lâm nghiệp, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh,.); một số tỉnh và cơ sở sản xuất 6 cây giống nông – lâm nghiệp (Yên Bái, Hưng Yên, Bình Định, Đà Lạt, Quảng Ninh, Hòa Bình, Phú Thọ,.) Đối tượng cây giống sản xuất bằng phương pháp nuôi cấy mô – tế bào thực vật cũng được mở rộng như: bạch đàn, keo, dó trầm, lan, cúc,.Thành tựu nuôi cấy mô – tế bào thực vật Kỹ thuật nuôi cấy mô – tế bào thực vật đã thành công với hàng loạt các cây trồng như: cây ăn quả, cây lương thực, cây công nghiệp, cây thuốc, hoa. và các loại cây quý hiếm có giá trị cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ