Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trong quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ, phân tán sang mô hình trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Cùng với xu thế này, việc nhập khẩu và lai tạo các giống lợn ngoại có tốc độ sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao được mở rộng nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường. Trong hệ thống chăn nuôi thâm canh, đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn con giống chất lượng cao. Tuy nhiên, giai đoạn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ sau khi sinh là thời điểm đàn lợn nhạy cảm nhất với các điều kiện bất lợi của môi trường và mầm bệnh. Các rối loạn sản khoa ở nái (đẻ khó, viêm vú, viêm tử cung, sẩy thai) và các bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa, vận động ở lợn con (tiêu chảy phân trắng, viêm khớp, cầu trùng) thường xuyên diễn ra, gây suy giảm nghiêm trọng phẩm chất đàn giống cai sữa, làm tăng tỷ lệ hao hụt và hạ thấp hiệu quả kinh tế của trang trại. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài được thực hiện nhằm hoàn thiện và vận dụng quy trình chăn nuôi thú y tại cơ sở sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Thực hiện quy trình phòng bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  2. Đánh giá được tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trại lợn Công ty Cổ phần Hải Thịnh.
  3. Đề xuất được các biện pháp điều trị bệnh hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Yêu cầu nghiên cứu:

  1. Vận dụng được những kiến thức đã học vào thực tiễn chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, đồng thời học tập bổ sung những kiến thức mới từ thực tiễn sản xuất.
  2. Ứng dụng các biện pháp phòng và điều trị bệnh có hiệu quả cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ vào thực tiễn chăn nuôi lợn tại địa phương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống Landrace, phối với đực Duroc) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh, tọa lạc tại Khu 8, phường Đại Phúc, thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai từ ngày 18/5/2018 đến ngày 18/11/2018. Trong đó, thời gian theo dõi lâm sàng và tham gia trực tiếp công tác kỹ thuật tại trại nái kéo dài 14 tuần (từ ngày 08/8/2018 đến ngày 21/11/2018); số liệu theo dõi bệnh sinh sản trên nái đẻ được thu thập tập trung trong 3 tháng (tháng 8, tháng 9 và tháng 10 năm 2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và dược thú y, kết hợp các tài liệu hướng dẫn quy trình và nghiên cứu đã công bố:

  • Dinh dưỡng và sinh lý tiết sữa của lợn nái: Vận dụng nghiên cứu của Nguyễn Tấn Anh và Nguyễn Duy Hoan (1998) về đặc tính kháng thể trong sữa đầu; tài liệu của Tô Thất Sơn, Nguyễn Thị Mai và Nguyễn Thị Lệ Hằng (2006) về nhu cầu dinh dưỡng lợn nái ngoại nuôi con (protein thô 17%, khoáng đa lượng 7g Ca và 4g P/kg thức ăn; các khoáng vi lượng Fe, Cu, Co, Zn, Mn, I; bổ sung vitamin A 4000 UI, vitamin B 480 mg, vitamin C 100 mg, vitamin D 300 UI/kg thức ăn) và quy trình cho ăn tự do từ 1-3 tuần tuổi đạt 7kg/con/ngày.
  • Sinh lý và kỹ thuật chăm sóc lợn con: Vận dụng tài liệu của Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn (2006) về đặc điểm sinh trưởng nhanh (khối lượng tăng gấp 2 lần ở 5 ngày, gấp 4 lần ở 15 ngày, gấp 10 lần sơ sinh ở 25 ngày) cùng sự chưa hoàn thiện của hệ men tiêu hóa (pepsin chỉ hoạt động sau 20 ngày, men phân giải đường saccarozo sau 15 ngày) và trung khu điều nhiệt; tài liệu của Trần Thanh Vân (2016) về kỹ thuật cố định đầu vú cho bú sữa đầu trong 24 giờ đầu để hấp thu gamma-globulin và MgSO4; tài liệu của Tạ Ngọc Sính và Hoàng Hải Hóa về kỹ thuật tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi; nghiên cứu của Trần Thị Thuận (2005) về thiết kế chuồng có dóng chắn và dốc 10% nhằm giảm tỷ lệ nái đè con, cùng phương thức cai sữa sớm từ 21 - 42 ngày tuổi.
  • Căn nguyên bệnh học và phác đồ điều trị: Tham khảo công trình của Nguyễn Thị Ngân, Phan Thị Hồng Phúc, Nguyễn Quang Tính (2016), Phạm Sỹ Lăng và Lê Thị Tài (1997), Đặng Văn Tín (1986), Nguyễn Xuân Bình (2016), cùng các tài liệu quốc tế của Boulding (1998), Ian Gordon (1997), Wh Close và Dja Cole (2000) về căn nguyên nhiễm khuẩn đường sinh dục do E. coli, Streptococcus, Staphylococcus từ môi trường chuồng nuôi.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập số liệu hồi cứu: Thu thập số liệu quản lý hành chính và sổ sách theo dõi đàn của trang trại giai đoạn 2016 - 2018 để đánh giá cơ cấu đàn lợn nái.
  • Phương pháp quan sát lâm sàng và theo dõi thực địa: Trực tiếp theo dõi đàn nái đẻ (n = 37 con) trong 3 tháng và đàn lợn con theo mẹ (n = 613 con) qua các giai đoạn tuổi; ghi nhận triệu chứng bệnh lý hàng ngày vào phiếu theo dõi.
  • Phương pháp can thiệp thực hành thú y: Trực tiếp thực hiện các kỹ thuật chăm sóc (cho ăn, dọn phân, tắm chải), đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó bằng tay hoặc dùng thuốc kích thích co bóp tử cung (Oxytocin), cố định đầu vú, cắt/mài nanh, bấm đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt (Ferri-dextran), nhỏ thuốc cầu trùng, tiêm phòng vacxin và điều trị các ca bệnh phát sinh.
  • Phương pháp thống kê sinh học trong thú y: Xử lý số liệu theo các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết và tỷ lệ khỏi bệnh dựa trên tổng số con theo dõi và tổng số ca điều trị.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ quá trình công nghiệp hóa ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự mở rộng quy mô nuôi các giống lợn ngoại thâm canh và yêu cầu kiểm soát rủi ro bệnh tật trên đàn nái nuôi con cùng đàn lợn con sơ sinh. Tác giả xác lập rõ ràng 3 mục tiêu cụ thể gắn liền với việc vận dụng quy trình kỹ thuật phòng bệnh, điều tra dịch tễ lâm sàng và đề xuất giải pháp điều trị hiệu quả tại Công ty Cổ phần Hải Thịnh, đồng thời nêu 2 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên chuyên ngành Dược thú y khi thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về cơ sở lý luận và thực tiễn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý, điều kiện tự nhiên của phường Đại Phúc, TP. Bắc Ninh (diện tích 4,61 km2, khí hậu cận nhiệt đới ẩm, nhiệt độ trung bình 23,3°C, độ ẩm 79%). Trình bày quá trình phát triển của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh với quy mô khai thác 10.000 lợn bố mẹ, 1.000 lợn ông bà tại 2 trại Gia Bình (Bắc Ninh) và Hiệp Hòa (Bắc Giang), sở hữu 3 thương hiệu thức ăn chăn nuôi (Complex feed, Haithinh feed, Greenhope) và dự án nhà máy công suất 60 tấn/giờ trị giá gần 6 triệu USD.
  • Cơ sở khoa học về kỹ thuật chăn nuôi: Tổng hợp chi tiết nhu cầu dinh dưỡng nái nuôi con, đặc tính sữa mẹ, quy trình vận hành chuồng lồng sàn (kích thước ô nái 0,6m x 2,0m, hai bên cho con 0,45m x 2,0m); đặc điểm sinh lý sơ sinh của lợn con, nhu cầu năng lượng, đạm, khoáng (đặc biệt là nhu cầu bổ sung 6 - 9 mg sắt/ngày do sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg Fe/ngày), cơ chế giữ nhiệt (32 - 33°C trong 3 tuần đầu) và kỹ thuật cai sữa sớm (21 - 25 ngày tuổi).
  • Cơ sở khoa học về phòng trị bệnh: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị 4 hội chứng bệnh ở nái (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, sẩy thai) và 3 bệnh ở lợn con (phân trắng, viêm khớp, cầu trùng). Điểm luận các nghiên cứu trong nước (Võ Trọng Hốt, Nguyễn Thiện, Nguyễn Hữu Ninh, Từ Quang Hiển...) và quốc tế (Boulding, Mel Dejarnette, Ray Nebel...) khẳng định nhiễm khuẩn cơ hội lúc mở tử cung và quản lý vệ sinh chuồng trại là nguyên nhân chủ yếu gây tổn thương sinh sản ở lợn nái.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn nái Landrace và lợn con theo mẹ tại trại. Thiết lập quy trình vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt: công nhân và kỹ thuật viên đi qua phòng sát trùng, tắm rửa, thay đồ bảo hộ; chuồng trại được dọn phân, rắc vôi bột lối đi, dội nước vôi hành lang và gầm chuồng; định kỳ phun hóa chất sát trùng; sau cai sữa, toàn bộ tấm đan sàn nhựa được tháo dỡ ngâm hố sát trùng 1 ngày, rửa sạch phơi khô trước khi tái sử dụng. Chi tiết hóa các nội dung thực hành sản xuất, chỉ tiêu theo dõi, danh mục vacxin phòng bệnh và công thức toán học xác định các tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết, tỷ lệ khỏi.

Phần 4: Kết quả đạt được

Nội dung chương trình bày toàn bộ số liệu khảo sát thực tế và kết quả can thiệp kỹ thuật:

  • Quy mô và chỉ tiêu sinh sản: Đàn lợn nái của trại sử dụng giống Landrace phối tinh đực Duroc. Năng suất sinh sản bình quân đạt 2,4 - 2,5 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân đạt 12,35 con/lứa; số con cai sữa đạt 11,84 con/lứa ở thời điểm 21 - 25 ngày tuổi. Lợn thương phẩm nuôi 4 - 5 tháng đạt khối lượng xuất bán 90 - 105 kg/con.
  • Cơ cấu đàn nái qua 3 năm (2016 - 2018): Tổng đàn tăng liên tục từ 39 con (năm 2016) lên 54 con (năm 2017) và đạt 71 con (năm 2018, gồm 58 nái sinh sản, 12 nái hậu bị, 1 đực làm việc), tăng gấp 1,8 lần sau 3 năm.
  • Khối lượng công việc kỹ thuật 14 tuần: Tác giả hoàn thành 100% định mức công việc gồm: cho nái ăn 784 bao cám (8 bao/ngày); tắm nái 42 lần; dọn phân 392 lần; rửa máng 196 lần; phát hiện và phân loại 133 con lợn bệnh; mài nanh, bấm đuôi cho 457 lợn con; tiêm sắt và nhỏ cầu trùng cho 450 lợn con; thiến hoạn 174 lợn đực con.
  • Công tác tiêm phòng vacxin: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vacxin (PRRS, Parvovirus, CSF, FMD, AD, Mycoplasma, Circo, E.coli, tẩy ký sinh trùng) trên 12 lợn hậu bị, 44 lượt lợn nái và 1.051 lượt lợn con, đạt tỷ lệ tiêm 100% và tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
  • Tình hình bệnh sinh sản ở lợn nái: Theo dõi 37 nái đẻ trong 3 tháng, ghi nhận 29 nái mắc bệnh (tỷ lệ 78,38%). Đẻ khó là hội chứng chiếm tỷ lệ cao nhất với 29/37 con (78,38%), kế tiếp là viêm vú với 12/37 con (32,43%), viêm tử cung 5/37 con (13,51%) và sẩy thai 2/37 con (5,41%). Phân tích theo tháng cho thấy tỷ lệ nái mắc bệnh cao nhất vào tháng 8 (84,62%), tháng 10 (80,00%) và tháng 9 (71,43%). Toàn bộ 100% số nái mắc bệnh đều ghi nhận có hiện tượng đẻ khó do nái quá béo và thiếu vận động, đòi hỏi phải can thiệp trợ sản bằng tay. Nhờ xử lý sát trùng tốt, tỷ lệ viêm tử cung và sẩy thai được khống chế ở mức thấp.
  • Khảo sát bệnh ở lợn con theo mẹ: Theo dõi 613 lợn con (tháng 7: 156 con, tháng 8: 159 con, tháng 9: 169 con, tháng 10: 129 con) nhằm đánh giá tỷ lệ mắc các bệnh tiêu chảy phân trắng, viêm khớp và bệnh cầu trùng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các phát hiện thực tế về ưu điểm của quy trình nuôi dưỡng khép kín và tiêm phòng vacxin định kỳ; khẳng định nguyên nhân chủ yếu gây đẻ khó ở nái là do chế độ dinh dưỡng dư thừa năng lượng và chuồng lồng hạn chế vận động; kiến nghị trang trại điều chỉnh khẩu phần ăn nái chửa theo từng giai đoạn, tăng cường độ dốc và độ nhám hợp lý cho nền chuồng để hạn chế chấn thương ở lợn con.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã lượng hóa cụ thể các chỉ tiêu kỹ thuật và kết quả dịch tễ lâm sàng tại trang trại thông qua các số liệu thực tế:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn nái của trại giai đoạn 2016 - 2018

STT Loại lợn Năm 2016 (con) Năm 2017 (con) Năm 2018 (con)
1 Nái sinh sản 35 46 58
2 Nái hậu bị 3 7 12
3 Đực làm việc 1 1 1
Tổng Tổng đàn 39 54 71

Bảng 2: Tình hình mắc bệnh ở lợn nái sinh sản trong 3 tháng theo dõi

STT Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%)
1 Hiện tượng đẻ khó 37 29 78,38
2 Bệnh viêm vú 37 12 32,43
3 Bệnh viêm tử cung 37 5 13,51
4 Hiện tượng sẩy thai 37 2 5,41

Bảng 3: Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản của lợn nái phân theo tháng theo dõi

Tháng Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ nái mắc (%) Đẻ khó (con / %) Viêm tử cung (con / %) Viêm vú (con / %) Sẩy thai (con / %)
8 13 11 84,62 11 (100%) 2 (18,18%) 4 (36,36%) 0 (0%)
9 14 10 71,43 10 (100%) 2 (20,00%) 5 (50,00%) 1 (10,00%)
10 10 8 80,00 8 (100%) 1 (12,50%) 3 (37,50%) 1 (12,50%)
Tổng 37 29 78,38 29 (100%) 5 (17,24%) 12 (41,38%) 2 (6,89%)

Giải pháp và kiến nghị kỹ thuật từ tác giả:

  • Khắc phục hiện tượng đẻ khó: Cân đối lại khẩu phần thức ăn cho nái chửa giai đoạn cuối, giảm bớt tỷ lệ tinh bột và chất béo để hạn chế nái quá béo làm hẹp xoang chậu; bổ sung đầy đủ canxi, phospho và vitamin chống bại liệt; thiết kế chế độ vận động hợp lý trước khi nái vào chuồng đẻ.
  • Quy trình can thiệp sản khoa và chống nhiễm trùng: Khi can thiệp đẻ khó bằng tay phải cắt ngắn móng tay, sát trùng tay bằng cồn, bôi trơn bằng dầu thực vật vô trùng; phối hợp tiêm thuốc co bóp tử cung Oxytocin (10 - 15 UI) sau khi kiểm tra thai không bị kẹt; sau khi đỡ đẻ, tiến hành bơm rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1% hoặc nước muối sinh lý 0,9%, kết hợp đặt kháng sinh (Penicillin G, Sulfanilamid hoặc Clorazol) và tiêm kháng sinh toàn thân để phòng viêm tử cung kế phát.
  • Chăm sóc và phòng bệnh ở lợn con: Thực hiện sưởi ấm liên tục cho lợn con sơ sinh ở 32 - 33°C trong 3 tuần đầu; bấm/mài nanh kỹ lưỡng trong 12 - 24 giờ sau sinh để tránh gây trầy xước núm vú nái mẹ; tiêm sắt bổ sung 2 lần (lúc 3 ngày tuổi tiêm 1ml và 10 ngày tuổi tiêm 2ml dung dịch Ferri-dextran); nhỏ thuốc phòng cầu trùng đúng lịch để ngăn chặn tiêu chảy.

Đóng góp thực tiễn của đề tài: Đề tài cung cấp dữ liệu thực chứng về mối liên hệ chặt chẽ giữa hiện tượng đẻ khó và nguy cơ kế phát các bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) trên đàn nái ngoại nuôi nhốt công nghiệp. Nghiên cứu chứng minh rằng mặc dù tỷ lệ đẻ khó ở nái rất cao (78,38%), nhưng việc áp dụng nghiêm ngặt quy trình vệ sinh vô trùng khi can thiệp cơ học và sử dụng kháng sinh phòng ngừa kịp thời đã kiểm soát được tỷ lệ viêm tử cung ở mức 13,51%, thấp hơn đáng kể so với mức tổn thương đường sinh dục phổ biến 30 - 50% từng được ghi nhận trong các công bố dịch tễ trước đây.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được triển khai trong phạm vi một trang trại chăn nuôi với dung lượng mẫu nái theo dõi bệnh sinh sản ở mức vừa phải (n = 37 con); thời gian theo dõi thực địa tập trung trong 14 tuần (từ tháng 8 đến tháng 11), do đó chưa phản ánh được sự biến động dịch bệnh qua đầy đủ các mùa trong năm; việc chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị thực địa, chưa kết hợp các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn gây viêm tử cung, tiêu chảy) hay làm kháng sinh đồ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi và thời gian theo dõi qua chu kỳ trọn vẹn 12 tháng trên quy mô toàn trại; thực hiện lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập, định danh vi khuẩn gây bệnh và thử nghiệm độ nhạy cảm của kháng sinh nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị; thử nghiệm các giải pháp dinh dưỡng hạn chế béo phì ở nái chửa nhằm hạ thấp triệt để tỷ lệ đẻ khó.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực tiếp cho sinh viên chuyên ngành Thú y, Dược thú y, Chăn nuôi - Thú y khi chuẩn bị thực tập sản xuất hoặc làm đồ án tốt nghiệp tại các trang trại chăn nuôi lợn nái tập trung; đồng thời cung cấp tư liệu cho kỹ thuật viên và người quản lý trại lợn giống trong việc tổ chức công tác chăm sóc, đỡ đẻ và phòng trừ dịch bệnh.
  • Các nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng lịch tiêm phòng vacxin cụ thể cho từng đối tượng lợn (hậu bị, nái sinh sản, lợn con) với tên vacxin, liều lượng và đường tiêm chuẩn hóa.
    • Lịch sát trùng và quy trình xử lý tiêu độc chuồng trại theo chu kỳ tuần và sau khi tách đàn nái cai sữa.
    • Phác đồ điều trị kết hợp thuốc tác dụng tại chỗ (thụt rửa, đặt thuốc tử cung) và thuốc tác dụng toàn thân (kháng sinh, kháng viêm Alphachymotrypsine, thuốc hạ sốt, vitamin trợ lực) trong điều trị bệnh sản khoa ở lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên nhân chính dẫn đến tỷ lệ lợn nái đẻ khó rất cao (78,38%) tại trang trại Hải Thịnh là gì?
Trả lời: Theo phân tích của tác giả, nguyên nhân chủ yếu là do nái nuôi trong điều kiện công nghiệp được cung cấp khẩu phần ăn giàu tinh bột và chất béo dẫn đến quá béo, kết hợp với việc nuôi nhốt trong chuồng lồng hẹp khiến nái lười vận động, làm các khớp bán động háng khi đẻ giãn nở kém, thai khó lọt qua xoang chậu và buộc kỹ thuật viên phải can thiệp trợ sản bằng tay.

2. Lịch tiêm phòng vacxin cho đàn lợn hậu bị tại trang trại gồm những bệnh nào và liều dùng ra sao?
Trả lời: Lợn hậu bị được tiêm phòng đầy đủ các loại vacxin tiêm bắp với liều 2 ml/con theo lịch trình: Tai xanh PRRS (2 lần vào ngày 27/8 và 29/9), Khô thai Parvovirus (2 lần vào ngày 5/9 và 7/10), Dịch tả lợn CSF (ngày 13/9), Giả dại AD kết hợp Lở mồm long móng FMD (2 lần vào ngày 21/9 và 7/10), cùng với tẩy nội ngoại ký sinh trùng bằng đường tiêm bắp liều 4 ml/con (ngày 27/8).

3. Tác giả đã hoàn thành những công việc kỹ thuật chăm sóc lợn con theo mẹ nào trong 14 tuần thực tập?
Trả lời: Tác giả đã trực tiếp thực hiện và hoàn thành 100% các công việc kỹ thuật trên đàn lợn con gồm: mài nanh và bấm đuôi cho 457 con; tiêm sắt bổ sung kết hợp nhỏ thuốc phòng cầu trùng cho 450 con; thực hiện phẫu thuật thiến hoạn cho 174 lợn đực con; theo dõi và phát hiện xử lý bệnh cho đàn lợn sơ sinh.

4. Phác đồ can thiệp tại chỗ đối với bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tiến hành như thế nào?
Trả lời: Tác giả thực hiện thụt rửa tử cung 1 - 2 lần/ngày bằng 2 - 4 lít nước đun sôi để nguội pha thuốc tím 1% hoặc nước muối 9‰ qua ống thông mềm; sau 30 - 60 phút khi nước dịch chảy hết, tiến hành bơm vào tử cung hỗn dịch gồm 3 - 5 triệu UI Penicillin G pha với 20 ml nước cất, hoặc bơm 10g Sulfanilamid, hoặc đặt 6 viên Clorazol liên tục cho đến khi lành bệnh.

5. Lịch vệ sinh sát trùng chuồng lợn nái của trang trại được tổ chức theo những phương thức nào trong tuần?
Trả lời: Lịch sát trùng tuần hoàn của trại phân bổ cụ thể: phun thuốc sát trùng chuồng đẻ, chuồng chửa, chuồng cách ly và khu vực ngoài chu nuôi vào Chủ nhật và Thứ 4; xịt rửa gầm sàn chuồng vào Thứ 2 và Thứ 6; dải vôi bột hành lang và sát trùng bằng nước vôi chuồng nuôi vào Thứ 3, Thứ 5 và Thứ 7.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Nhật Lữ đã phản ánh chân thực, chi tiết việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăn nuôi kết hợp công tác phòng trị bệnh tại trang trại lợn giống Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh. Thông qua việc theo dõi thực địa trên 37 nái đẻ và 613 lợn con, nghiên cứu đã lượng hóa được tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa và sơ sinh điển hình, đặc biệt chỉ rõ hiện tượng đẻ khó chiếm tới 78,38% do thể trạng nái quá béo và thiếu vận động. Việc chấp hành nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vacxin đạt 100% an toàn cùng kỹ thuật can thiệp trợ sản vô trùng đã góp phần giữ vững năng suất sinh sản đàn nái đạt 2,4 - 2,5 lứa/năm và tỷ lệ cai sữa đạt 11,84 con/lứa. Đây là tài liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên ngành Thú y và kỹ thuật viên quản lý trại lợn thâm canh.