Quy Trình Kiểm Toán Tài Sản Cố Định và Khấu Hao Bởi EY Vietnam Tại Công Ty ABC

Tài liệu nghiên cứu Audit procedure for fixed assets and r ndepreciation by ey vietnam at abc r ncompany, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Công Ty ABC

Chuyên ngành

Kiểm Toán Tài Sản Cố Định

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo Cáo
82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình kiểm toán tài sản cố định và khấu hao

Kiểm toán tài sản cố định (TSCĐ) là một phần quan trọng trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính. TSCĐ thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản, ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh và kết quả lợi nhuận của doanh nghiệp. Quy trình này đòi hỏi kiểm toán viên (KTV) phải thận trọng để xác minh các rủi ro tiềm ẩn, như việc nhân viên sử dụng sai mục đích hoặc chiếm đoạt tài sản. Hơn nữa, chi phí khấu hao cũng chứa đựng nhiều rủi ro có thể tác động đến lợi nhuận. Do đó, việc kiểm toán phải đảm bảo chi phí khấu hao được ghi nhận một cách hợp lý, trung thực và chính xác. Việc hiểu rõ quy trình kiểm toán TSCĐ giúp đảm bảo tính toàn vẹn và tin cậy của báo cáo tài chính, từ đó xây dựng niềm tin cho các bên liên quan. Trọng tâm của quy trình là đánh giá sự tuân thủ các chuẩn mực kế toán hiện hành và hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ.

1.1. Xác định mục tiêu kiểm toán TSCĐ và vai trò then chốt

Mục tiêu chính của kiểm toán TSCĐ là đưa ra ý kiến xác nhận rằng các số liệu liên quan đến TSCĐ và khấu hao trên báo cáo tài chính là trung thực và hợp lý trên các khía cạnh trọng yếu. Theo tài liệu nghiên cứu, có 5 cơ sở dẫn liệu (assertions) chính cần được xem xét. Thứ nhất, tính hiện hữu (Existence) đảm bảo rằng tài sản ghi nhận trên sổ sách thực sự tồn tại. Thứ hai, tính đầy đủ (Completeness) khẳng định mọi TSCĐ do công ty kiểm soát đều đã được ghi nhận. Thứ ba, quyền và nghĩa vụ (Rights and Obligations) xác minh công ty có quyền sử dụng TSCĐ để tạo ra lợi ích kinh tế. Thứ tư, đánh giá và phân bổ (Valuation and Allocation) yêu cầu giá trị còn lại của tài sản được ghi nhận chính xác (Nguyên giá - Hao mòn lũy kế). Cuối cùng, trình bày và thuyết minh (Presentation and Disclosure) đảm bảo tài sản được phân loại và thuyết minh đúng quy định.

1.2. Tuân thủ chuẩn mực kế toán tài sản cố định VAS 03 04

Quy trình kiểm toán phải dựa trên nền tảng là các chuẩn mực kế toán tài sản cố định hiện hành, cụ thể là Chuẩn mực Kế toán Việt Nam (VAS) 03 đối với TSCĐ hữu hình và VAS 04 đối với TSCĐ vô hình. Theo VAS 03, một tài sản được ghi nhận là TSCĐ hữu hình khi thỏa mãn đồng thời bốn tiêu chí: chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai; nguyên giá được xác định tin cậy; thời gian sử dụng trên 1 năm; và có đủ tiêu chuẩn giá trị theo quy định. Tương tự, VAS 04 cũng yêu cầu các điều kiện tương tự để ghi nhận TSCĐ vô hình. KTV phải đối chiếu các chính sách kế toán của Công ty ABC với các chuẩn mực này để đảm bảo việc ghi nhận, đo lường và trình bày TSCĐ tuân thủ đúng quy định, đặc biệt là các quy tắc về xác định nguyên giá và các phương pháp khấu hao TSCĐ được áp dụng.

II. Nhận diện rủi ro kiểm toán chu trình TSCĐ tiềm ẩn tại ABC

Việc xác định và đánh giá rủi ro là bước nền tảng quyết định đến phạm vi và phương pháp kiểm toán. Đối với chu trình TSCĐ, các rủi ro có thể xuất phát từ việc ghi nhận sai, quản lý yếu kém, hoặc các phương pháp tính khấu hao không phù hợp. Một trong những rủi ro trọng yếu là khả năng TSCĐ được ghi nhận trên sổ sách nhưng không thực sự tồn tại do gian lận, mất cắp, hoặc đã thanh lý, nhượng bán TSCĐ nhưng chưa được ghi giảm. Bên cạnh đó, việc ghi nhận không đầy đủ các chi phí liên quan (như chi phí sửa chữa, lắp đặt) vào nguyên giá có thể dẫn đến sai sót. Tài liệu nghiên cứu tại EY Việt Nam nhấn mạnh các rủi ro tiềm tàng này, đòi hỏi KTV phải thực hiện các thủ tục đánh giá rủi ro một cách cẩn trọng để thiết kế các phản ứng kiểm toán phù hợp, giảm thiểu rủi ro kiểm toán xuống mức có thể chấp nhận được.

2.1. Đánh giá rủi ro kiểm toán chu trình TSCĐ thường gặp

Các rủi ro kiểm toán chu trình TSCĐ phổ biến bao gồm: ghi nhận TSCĐ không có thật; ghi nhận sai giá trị (khai khống hoặc ghi thiếu); phân loại sai TSCĐ. Một rủi ro khác là việc vốn hóa các chi phí không đủ điều kiện (ví dụ chi phí sửa chữa thường xuyên) vào nguyên giá TSCĐ, làm tăng giả tạo giá trị tài sản và lợi nhuận. Ngược lại, việc không vốn hóa các chi phí đủ điều kiện cũng là một sai sót. Ngoài ra, việc lựa chọn phương pháp khấu hao TSCĐ và ước tính thời gian sử dụng hữu ích không phù hợp có thể làm sai lệch chi phí khấu hao, ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh. Việc không thực hiện kiểm kê tài sản cố định định kỳ cũng làm tăng rủi ro mất mát hoặc không phát hiện kịp thời các tài sản hư hỏng, không còn sử dụng.

2.2. Sai sót tiềm ẩn trong ghi nhận nguyên giá và khấu hao

Sai sót trong việc xác minh nguyên giá TSCĐ là một rủi ro trọng yếu. Nguyên giá có thể bị ghi nhận sai do không bao gồm đầy đủ các chi phí hợp lệ (vận chuyển, lắp đặt) hoặc bao gồm cả các chi phí không hợp lệ. Đối với khấu hao, sai sót thường đến từ việc áp dụng sai phương pháp, tính toán nhầm lẫn, hoặc ước tính thời gian sử dụng hữu ích không có cơ sở. Ví dụ, công ty có thể kéo dài thời gian sử dụng hữu ích một cách bất hợp lý để giảm chi phí khấu hao hàng năm, từ đó làm tăng lợi nhuận. Việc không đánh giá tính hợp lý của khấu hao một cách định kỳ có thể dẫn đến việc báo cáo tài chính không phản ánh đúng sự suy giảm giá trị của tài sản.

III. Phương pháp đánh giá kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ tại ABC

Một hệ thống kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ hiệu quả là lá chắn đầu tiên giúp ngăn ngừa và phát hiện các sai sót trọng yếu. Theo khuôn khổ COSO 2013, KTV cần tìm hiểu 5 thành phần của kiểm soát nội bộ tại Công ty ABC: môi trường kiểm soát, quy trình đánh giá rủi ro, các hoạt động kiểm soát, thông tin và truyền thông, và hoạt động giám sát. Tại EY Việt Nam, KTV sử dụng kỹ thuật "Walk-through" để mô tả lại quy trình, từ khâu đề xuất mua sắm, phê duyệt, ghi nhận, sử dụng, đến thanh lý TSCĐ. Việc đánh giá này giúp KTV xác định các điểm mạnh, điểm yếu trong hệ thống của ABC, từ đó quyết định mức độ tin cậy vào hệ thống và phạm vi của các thử nghiệm cơ bản cần thực hiện sau đó. Nếu hệ thống kiểm soát được đánh giá là mạnh, KTV có thể giảm phạm vi các thủ tục kiểm toán chi tiết.

3.1. Tìm hiểu và đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ của ABC

KTV bắt đầu bằng việc thu thập thông tin về hệ thống kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ thông qua phỏng vấn ban quản lý và nhân viên liên quan, xem xét các quy chế, chính sách quản lý tài sản của công ty. Các câu hỏi tập trung vào việc phân chia trách nhiệm (giữa người quản lý, người sử dụng và kế toán), quy trình phê duyệt mua sắm và thanh lý, và các thủ tục bảo vệ vật chất đối với tài sản. KTV cũng sẽ kiểm tra xem công ty có thực hiện đối chiếu định kỳ giữa sổ sách kế toán và kết quả kiểm kê tài sản cố định thực tế hay không. Kết quả của bước này là một bản mô tả chi tiết về dòng chảy của chu trình TSCĐ tại ABC và các điểm kiểm soát chính được thiết lập.

3.2. Thực hiện thử nghiệm kiểm soát Test of Controls hiệu quả

Sau khi hiểu rõ hệ thống, KTV sẽ thiết kế và thực hiện các thử nghiệm kiểm soát để đánh giá hiệu quả hoạt động của các chốt kiểm soát quan trọng. Ví dụ, KTV có thể chọn mẫu các giao dịch tăng TSCĐ trong kỳ để kiểm tra xem có đầy đủ chữ ký phê duyệt của cấp có thẩm quyền hay không. KTV cũng sẽ kiểm tra việc tuân thủ chính sách khấu hao của công ty. Mục tiêu là thu thập bằng chứng rằng các thủ tục kiểm soát được thiết kế không chỉ tồn tại trên giấy tờ mà còn được vận hành một cách nhất quán và hiệu quả trong thực tế. Các thủ tục kiểm toán tài sản cố định ở giai đoạn này bao gồm quan sát, phỏng vấn, kiểm tra tài liệu và thực hiện lại.

IV. Cách thực hiện thủ tục kiểm toán tài sản cố định chi tiết

Thử nghiệm cơ bản (Substantive test) là trọng tâm của quá trình kiểm toán TSCĐ, được thiết kế để phát hiện các sai sót trọng yếu ở cấp độ cơ sở dẫn liệu. Các thủ tục này bao gồm thủ tục phân tích và kiểm tra chi tiết. KTV của EY sẽ thực hiện các thủ tục phân tích như so sánh tỷ lệ tổng giá trị TSCĐ trên tổng tài sản, tỷ lệ chi phí sửa chữa trên nguyên giá TSCĐ qua các năm để phát hiện các biến động bất thường. Tiếp theo, các kiểm tra chi tiết sẽ được tiến hành nhằm thu thập bằng chứng kiểm toán khấu hao và các giao dịch liên quan. Đây là bước quan trọng để xác minh tính đúng đắn của các số liệu được trình bày trên báo cáo tài chính của Công ty ABC, đảm bảo chúng phản ánh đúng giá trị và tình trạng thực tế của tài sản.

4.1. Xác minh nguyên giá TSCĐ qua hồ sơ chứng từ gốc

Đây là một trong những thủ tục kiểm toán tài sản cố định quan trọng nhất. Để xác minh nguyên giá TSCĐ, KTV sẽ chọn mẫu các giao dịch tăng TSCĐ trong kỳ và tiến hành kiểm tra hồ sơ, chứng từ TSCĐ liên quan. Các tài liệu cần thu thập bao gồm hợp đồng mua bán, hóa đơn, tờ khai hải quan (nếu là tài sản nhập khẩu), biên bản bàn giao và nghiệm thu. KTV sẽ đối chiếu giá trị trên các chứng từ này với số liệu được ghi nhận trên sổ kế toán để đảm bảo nguyên giá được ghi nhận đầy đủ và chính xác, bao gồm tất cả các chi phí hợp lệ để đưa tài sản vào trạng thái sẵn sàng sử dụng. Bất kỳ sự khác biệt nào cũng sẽ được điều tra làm rõ nguyên nhân.

4.2. Thực hiện kiểm kê tài sản cố định và đối chiếu sổ sách

Để kiểm tra cơ sở dẫn liệu về tính hiện hữu, KTV sẽ tham gia chứng kiến hoặc trực tiếp thực hiện kiểm kê tài sản cố định một cách chọn mẫu tại Công ty ABC. Quá trình này bao gồm việc đối chiếu các thông tin thực tế của tài sản (số hiệu, tình trạng kỹ thuật) với thông tin trên sổ đăng ký tài sản. Thủ tục này không chỉ xác minh sự tồn tại vật chất của tài sản mà còn giúp phát hiện các tài sản không còn được sử dụng, đã hư hỏng hoặc chờ thanh lý. Kết quả kiểm kê sau đó sẽ được đối chiếu với sổ cái để đảm bảo tính khớp đúng giữa thực tế và sổ sách kế toán.

4.3. Kiểm tra các giao dịch thanh lý nhượng bán TSCĐ trong kỳ

KTV cần rà soát tất cả các giao dịch giảm TSCĐ trong kỳ, bao gồm thanh lý, nhượng bán TSCĐ. Thủ tục kiểm tra bao gồm việc xem xét các quyết định thanh lý, biên bản thanh lý, hợp đồng nhượng bán và các hóa đơn, chứng từ thu tiền liên quan. Mục tiêu là để xác minh giao dịch giảm tài sản là có thật, đã được phê duyệt đúng thẩm quyền và được hạch toán đúng đắn. KTV cũng sẽ tính toán lại lãi hoặc lỗ từ hoạt động thanh lý, nhượng bán để đảm bảo số liệu được ghi nhận trên báo cáo kết quả kinh doanh là chính xác.

V. Bí quyết kiểm tra việc trích khấu hao TSCĐ chính xác nhất

Kiểm toán chi phí khấu hao và hao mòn lũy kế là một phần không thể thiếu, đòi hỏi sự chính xác cao. Sai sót trong việc trích khấu hao có thể ảnh hưởng trọng yếu đến cả Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh. Quá trình kiểm tra này không chỉ đơn thuần là tính toán lại mà còn bao gồm việc đánh giá sự hợp lý của các ước tính kế toán do ban giám đốc Công ty ABC đưa ra, chẳng hạn như thời gian sử dụng hữu ích và giá trị thanh lý ước tính. KTV cần áp dụng xét đoán chuyên môn để đảm bảo các chính sách khấu hao được áp dụng nhất quán và phù hợp với bản chất sử dụng tài sản cũng như quy định của pháp luật.

5.1. Rà soát và đánh giá tính hợp lý của phương pháp khấu hao

Đầu tiên, KTV phải đánh giá tính hợp lý của khấu hao bằng cách xem xét các phương pháp khấu hao TSCĐ mà Công ty ABC đang áp dụng (ví dụ: đường thẳng, theo số dư giảm dần). KTV sẽ đánh giá xem phương pháp được chọn có phản ánh đúng mô hình tiêu thụ lợi ích kinh tế mà tài sản mang lại hay không. Đồng thời, KTV cũng rà soát sự nhất quán trong việc áp dụng chính sách khấu hao qua các năm. Bất kỳ sự thay đổi nào về phương pháp khấu hao hoặc ước tính thời gian sử dụng hữu ích đều phải được xem xét kỹ lưỡng về lý do và tác động của nó đến báo cáo tài chính.

5.2. Thu thập bằng chứng kiểm toán khấu hao và tính toán lại

Thủ tục cốt lõi là kiểm tra việc trích khấu hao thông qua việc tính toán lại. KTV sẽ chọn mẫu một số tài sản đại diện và tự tính toán chi phí khấu hao dựa trên nguyên giá, ngày đưa vào sử dụng và chính sách khấu hao của công ty. Kết quả tính toán của KTV sẽ được so sánh với số liệu của kế toán. Các bằng chứng kiểm toán khấu hao cần thu thập bao gồm bảng tính khấu hao, các quyết định thay đổi thời gian sử dụng hữu ích. Nếu có chênh lệch đáng kể, KTV cần tìm hiểu nguyên nhân và yêu cầu công ty điều chỉnh nếu cần thiết.

5.3. Đối chiếu hao mòn lũy kế và giá trị còn lại của tài sản

Cuối cùng, KTV cần thực hiện đối chiếu tổng thể. Số dư hao mòn lũy kế đầu kỳ cộng với tổng chi phí khấu hao phát sinh trong kỳ trừ đi hao mòn lũy kế của các tài sản đã thanh lý phải bằng số dư hao mòn lũy kế cuối kỳ trên sổ cái. Thủ tục này giúp đảm bảo tính chính xác số học và sự đầy đủ của các giao dịch. Từ đó, KTV có thể xác minh giá trị còn lại của tài sản được trình bày trên bảng cân đối kế toán là đáng tin cậy.

VI. Tổng hợp kết quả và lập biên bản kiểm toán TSCĐ tại ABC

Sau khi hoàn thành tất cả các thủ tục kiểm toán, KTV sẽ tổng hợp lại toàn bộ các bằng chứng đã thu thập. Các bằng chứng này là cơ sở để KTV đưa ra kết luận về tính trung thực và hợp lý của các khoản mục TSCĐ và khấu hao trên báo cáo tài chính của Công ty ABC. Giai đoạn này bao gồm việc đánh giá các sai sót đã phát hiện, xem xét liệu chúng có trọng yếu hay không, và thảo luận với ban giám đốc về các bút toán điều chỉnh cần thiết. Việc lập một biên bản kiểm toán TSCĐ rõ ràng và đầy đủ là bước cuối cùng, ghi nhận lại toàn bộ quá trình, các phát hiện và kết luận của cuộc kiểm toán, đồng thời đưa ra những kiến nghị hữu ích cho doanh nghiệp.

6.1. Đánh giá kết quả thu thập từ các thủ tục kiểm toán TSCĐ

KTV sẽ tổng hợp tất cả các lỗi sai, các điểm chưa hợp lý phát hiện được trong quá trình thực hiện các thủ tục kiểm toán tài sản cố định. Các sai sót này sẽ được so sánh với mức trọng yếu thực hiện (Tolerable Error - TE) và mức trọng yếu toàn thể (Performance Materiality - PM) đã xác định ở giai đoạn lập kế hoạch. Nếu tổng hợp các sai sót (cả đã điều chỉnh và chưa điều chỉnh) vượt quá mức trọng yếu, KTV phải xem xét ảnh hưởng của chúng đến ý kiến kiểm toán. Ngược lại, nếu các sai sót là không trọng yếu, KTV có thể chấp nhận số liệu do công ty trình bày.

6.2. Soạn thảo biên bản kiểm toán TSCĐ và báo cáo phát hiện

Tất cả các phát hiện quan trọng, các điểm yếu trong hệ thống kiểm soát nội bộ, và các sai sót trên báo cáo tài chính sẽ được ghi nhận trong một báo cáo chính thức. Biên bản kiểm toán TSCĐ sẽ mô tả chi tiết phạm vi công việc đã thực hiện, các thủ tục đã áp dụng và kết quả thu được. Phần này cũng bao gồm một bản tóm tắt các chênh lệch được phát hiện và các bút toán điều chỉnh được đề xuất. Đây là tài liệu quan trọng để trao đổi với ban giám đốc và ban kiểm soát của Công ty ABC, đảm bảo sự minh bạch và thống nhất về các vấn đề được nêu ra.

6.3. Đưa ra kiến nghị hoàn thiện quy trình quản lý TSCĐ cho ABC

Bên cạnh việc đưa ra ý kiến về báo cáo tài chính, một giá trị gia tăng quan trọng mà cuộc kiểm toán nội bộ tài sản cố định (hoặc kiểm toán độc lập) mang lại là các kiến nghị nhằm cải thiện hệ thống. Dựa trên những điểm yếu đã phát hiện trong hệ thống kiểm soát nội bộ đối với TSCĐ, KTV sẽ đưa ra các khuyến nghị cụ thể và khả thi. Ví dụ, đề xuất tăng cường tần suất kiểm kê, xây dựng quy trình phê duyệt thanh lý chặt chẽ hơn, hoặc áp dụng phần mềm quản lý tài sản chuyên dụng. Những kiến nghị này giúp Công ty ABC nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ tài sản tốt hơn và giảm thiểu rủi ro sai sót trong tương lai.

10/07/2025
Audit procedure for fixed assets and r ndepreciation by ey vietnam at abc r ncompany

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu trình bày đầy không đầy đủ, không xác định được mục tiêu, đối tượng và phạm vi đủ, mạch lạc. Xác định rõ định được mục tiêu, đối của đề tài. Các góp ý của GVHD đa số được rang và thuyết phục mục tiêu, tượng và phạm vi của đề cải thiện. đối tượng và phạm vi của đề tài.

Một số điểm trình bày chưa logic.5 Giới thiệu về Giới thiệu về doanh Giới thiệu về doanh nghiệp đầy đủ, nhưng Giới thiệu về doanh nghiệp doanh nghiệp nghiệp không đầy đủ một số nội dung còn sơ sài hoặc trình bày đầy đủ, thể hiện sự am hiểu về không có chọn lọc. ngành nghề, lĩnh vực hoạt động và cơ cấu của doanh nghiệp 0 – 0.5 Cơ sở lí thuyết Không trình bày những Trình bày cơ sở lý Trình bày cơ sở lý Trình bày đầy đủ các vấn đề vấn đề lý thuyết cơ bản của thuyết có chọn lọc, thuyết có chọn lọc, liên quan đến nội dung nghiên vấn đề nghiên cứu hoặc phù hợp với đề tài phù hợp với đề tài cứu. Có sự tổng hợp, so sánh, nghiên cứ. Tuy nghiên cứu.

Có sự kết XIII Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm trình bày không có sự tổng nhiên, một vài điểm nối rõ ràng trong các phân tích hợp lý và mang tính hợp và chọn lọc. chưa có sự kết nối vấn đề trình bày. Rất thuyết phục cao. Còn một vài lỗi ít lỗi sai nội dung.

sai trong nội dung.0 Thực tế tại Chỉ sao chép giấy làm Trình bày tương đối Trình bày đầy đủ các Trình bày đầy đủ các thủ tục doanh nghiệp việc. Không có quan sát, đầy đủ các thủ tục thủ tục kiểm toán, có kiểm toán, có sự liên hệ với diễn giải của người viết. kiểm toán, có sự liên sự liên hệ với mục tiêu mục tiêu kiểm toán và có kết hệ với mục tiêu kiểm kiểm toán và các nội nối với những nội dung lý HOĂC toán và các nội dung dung lý thuyết đã thuyết đã nêu. Có trình bày các thủ tục lý thuyết đã trình bày trình bày.

Có giải thích tại sao KTV kiểm toán, nhưng không nhưng còn thiếu Có giải thích tại sao thực hiện/ không thực hiện đầy đủ và logic. logic ở một vài điểm. KTV thực hiện/ một thủ tục và có trình bày thủ Chưa có sự liên hệ giữa Không giải thích không thực hiện một tục kiểm toán thay thế trong mục tiêu kiểm toán, các được tại sao KTV thủ tục hoặc có trình trường hợp kết quả thủ tục thủ tục thực hiện và kết thực hiện/ hoặc bày thủ tục kiểm toán không đạt mục tiêu kiểm toán quả thực hiện các thủ tục. không thực hiện một thay thế trong trường với rất ít sự hỗ trợ của giảng thủ tục.

hợp kết quả thủ tục viên. Không có giấy làm việc không đạt mục tiêu minh họa. Không trình bày thủ kiểm toán. Tuy nhiên, tục kiểm toán thay vẫn còn một số điểm XIV Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm thế trong trường hợp chưa logic; hoặc một Giấy làm việc và số liệu được kết quả thủ tục không số nội dung chưa cải minh họa đầy đủ, logic, phù đạt mục tiêu kiểm thiện hết theo yêu cầu hợp với nội dung trình bày.

của GV mà không được giải thích lí do. Một số giấy làm việc và số liệu không Giấy làm việc và số được minh họa. liệu được minh họa đầy đủ. Một vài chỗ Nhiều số liệu được hơi thừa, thiếu hoặc trình bày thừa, thiếu chưa khớp.

hoặc chưa khớp.0 Nhận xét, kiến Nhận xét, kiến nghị không Nhận xét có liên Nhận xét có liên quan Nhận xét mang tính phản nghị liên quan đến vấn đề quan đến vấn đề đến vấn đề nghiên cứu biện, có sự kết nối so sánh nghiên cứu HOẶC Nhận nghiên cứu nhưng có cụ thể. Có sự kết nối, giữa thực tế và lý thuyết một xét, kiến nghị còn chung mang tính rập khuôn. so sánh giữa thực cách logic, hoàn chỉnh. Các chung, chưa cụ thể.

Chưa Phân tích, liên hệ trạng diễn ra ở doanh kiến nghị xác thực và gắn liền liên quan trực tiếp đến vấn một số, nhưng chưa nghiệp và lý thuyết. với vấn đề thực tế. trọn vẹn các vấn đề Một số kiến nghị gắn giữa thực trạng với lý liền với vấn đề cụ thể thuyết. Kiến nghị XV Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm còn chung chung, chưa thực tế.0 Tính sáng tạo Nội dung đề tài trùng lắp Vấn đề nghiên cứu lặp lại, nhưng có điểm Có nhiều điểm mới trong vấn vào sao chép từ các nghiên một vài điểm mới trong phương pháp nghiên đề nghiên cứu, phạm vi, đối cứu trước.

cứu hoặc cách đề xuất và giải quyết vấn đề tượng nghiên cứu hoặc thiết thực, sáng tạo. phương pháp nghiên cứu. Cách đề xuất và giải quyết vấn đề thiết thực, sáng tạo.0 Hình thức trình Hình thức trình bày không Hình thức trình bày Hình thức trình bày Hình thức trình bày phù hợp, bày phù hợp với yêu cầu chung nhìn chung phù hợp. nhìn chung phù hợp.

không có lỗi chính tả và lỗi Bố cục phù hợp. Còn Bố cục logic. Rất ít lỗi trình bày. Bố cục phù hợp, hài một số lỗi chính tả, chính tả, lỗi trình bày.

lỗi trình bày. XVI Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm 0 – 0.0 Kỹ năng thuyết Nội dung slide không có Nội dung slide có sự Nội dung slide có sự Nội dung slide có sự chọn lọc, trình sự chọn lọc và logic từ nội chọn lọc, phù hợp chọn lọc, phù hợp với phù hợp với nội dung trình dung viết. với nội dung trình nội dung trình bày. Có sự kết nối và dễ hiểu bày.

Một vài điểm sự kết nối và liền trong toàn bộ slide. thiếu kết nối và liền mạch trong toàn bộ Tự tin dẫn dắt buổi thuyết Không thể hiện sự tự tin, mạch. Giữ giao tiếp bằng mắt không giao tiếp bằng mắt Tương đối tự tin, Thể hiện sự tự tin, tốt và ngôn ngữ cử chỉ phù với khan giả. nhưng đôi lúc mất nhưng đôi lúc lúng hợp.

Chỉ đọc nội dung thuyết giao tiếp bằng mắt túng trong diễn đạt ý. Cách trình bày thuyết phục trình từ slide hoặc tài liệu hoặc lúng túng trong Giữ giao tiếp bằng với lập luận chặt chẽ và ví dụ diễn đạt ý. minh họa chi tiết, sinh động. Đôi lúc đọc nội dung Trình bày nội dung thuyết trình thuyết trình với lập luận tương đối chặt chẽ và có ví dụ minh họa.5 XVII Không đạt yêu cầu Cần cải thiện Đạt yêu cầu Xuất sắc Tổng điểm Kỹ năng phản Không trả lời câu hỏi phản Trả lời được câu hỏi Trả lời được câu hỏi Trả lời được câu hỏi phản biện biện, không bảo vệ được ý phản biện nhưng phản biện trọn vẹn, biện trọn vẹn, thể hiện được tưởng trước câu hỏi phản chưa trọn vẹn, chưa thể hiện được sự am sự am hiểu sâu về vấn đề biện cảu hội đồng.

thể hiện sự am hiểu hiểu về vấn đề nghiên nghiên cứu. về vấn đề nghiên cứu. Tuy nhiên, một cứu. vài vấn đề cần sự gợi ý từ hội đồng.5 TỔNG / 10 XVIII TABLE OF CONTENT LIST OF TABLES AND FIGURES.

The necessity of the report. Objectives of the thesis. Subject and the scope of the report. Topic layout of the report.1 CHAPTER 1: INTRODUCTION TO ERNST AND YOUNG GLOBAL LIMITED.

General information about EY Vietnam. History and development of EY Global and EY Vietnam. Organizational structure of EY Vietnam. Type of business and business operation.

Mission and vision. 6 CHAPTER 2: THE AUDIT PROCEDURE FOR FIXED ASSETS AT EY VIETNAM. Features of Fixed assets and Depreciation. Features of the items.

Risks related to Fixed assets and Depreciation. Assertions of Fixed assets and Depreciation. Audit procedures for Fixed assets and Depreciation. Audit procedures for Fixed assets and Depreciation at EY Vietnam.

Key areas of fraud risk when auditing Fixed assets and Depreciation. Illustrating audit procedures for Fixed assets and Depreciation at EY Vietnam. EY’s audit procedures for Fixed assets and Depreciation at ABC Company .31 - General information about the client – ABC Company:. Assessing the client’s internal control system.

Risk assessment and identifying materiality. Performing audit procedures. Evaluation of audit results .47 CHAPTER 3: COMMENTARY AND RECOMMENDATION. General commentary on EY’s audit procedures.

Commentary on EY’s fixed assets and depreciation audit procedures. Recommendation of audit procedure for fixed assets and depreciation .60 XX LIST OF TABLES AND FIGURES  Tables Table 1: General information of EY Vietnam Table 2: Core Assurane department structure Table 3: Comparison of tagible fixed assets between IAS and VAS Table 4: Comparison of intagible fixed assets between IAS and VAS Table 5: Assertion of fixed asets Table 6: Risk assessment process Table 7: The range of measurement Table 8: Audit objectives Table 9: Useful life estimation table Table 10: The evaluation of internal control system at ABC Company Table 11: Risk assessment table Table 12: Substantive test  Figures Figure 1: COSO internal control framework Figure 2: EY GAM Figure 3: The process of identifying risks of material misstatemnt Figure 4: Combined risk assessment Figure 5: Diagram of basis determination for materiality Figure 6: PM-TE XXI Figure 7: IPE Figure 8: Leadsheet Figure 9: K.B01 – Reconciliation (Expenses account) Figure 12: Depreciation recalculation Figure 13: K.C01 – Review useful life Figure 14: K.C01 – Test movements Figure 15: K. The necessity of the report During the audit of financial statement for an enterprise, fixed assets audit is a crucial part of the audit process since a significant share of total assets are frequently made up of fixed assets, which is a crucial element affecting the business activities of the enterprise. Some possible risks, such as the probability of employees misusing or misappropriating assets, are likely to arise throughout the process of auditing fixed assets.

In addition, the depreciation costs also contain numerous potential risks that affect the business’s profitability. Hence, when auditing fixed assets, auditors must be more cautious and consider whether depreciation costs have been properly, truthfully and reasonably recognized. Recognizing the importance of presenting non-current assets as well as a desire to better understand and the fixed assets audit procedures, “Audit procedures for property, plant and equipment by Ernst & Young Vietnam” would be the topic for this report. Objectives of the thesis Understanding the process of fixed assets audit provided by Ernst & Young Vietnam on ABC company.

Comments and review on the fixed assets audit procedures at Ernst & Young Vietnam. Subject and the scope of the report  General audit procedures of fixed assets and depreciation  Audit procedures for fixed assets and depreciation at Ernst and Young Vietnam  Audit procedures for fixed assets and depreciation of ABC Company by Ernst and Young Vietnam  Obtain data and documentation from the current period (from 01/01/2022 to 31/12/2022) 4.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ