Thiết kế Quy trình Công nghệ Chế tạo Tay Biên Động cơ D12 tại Công ty Máy kéo và Máy Nông nghiệp

Khám phá quy trình công nghệ chế tạo tay biên động cơ D12 tại Công ty Máy kéo và Máy Nông nghiệp. Nghiên cứu chi tiết về thiết kế, sản xuất phụ tùng quan trọng này.

Trường đại học

Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp

2008 - 2012

69
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

ĐẶT VẤN ĐỀ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Giới thiệu chung về Công ty máy kéo và máy nông nghiệp

1.1.1. Cơ cấu tổ chức sản xuất

1.1.2. Đặc điểm công nghệ

1.1.3. Đặc điểm về lao động

1.1.4. Đặc điểm về máy móc thiết bị

1.2. Mục tiêu của khóa luận

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Nội dung của khóa luận

1.4.1. Thiết kế tay biên của động cơ D12

1.4.2. Xây dựng quy trình công nghệ chế tạo tay biên của động cơ D12

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ TAY BIÊN CỦA ĐỘNG CƠ D12

2.1. Cấu tạo chung và điều kiện làm việc của tay biên

2.1.1. Cấu tạo chung của tay biên

2.1.1.1. Đầu nhỏ thanh truyền
2.1.1.2. Thân thanh truyền
2.1.1.3. Đầu to thanh truyền

2.1.2. Điều kiện làm việc của tay biên

2.2. Phân tích lực tác dụng lên cơ cấu biên tay quay

2.3. Tính toán thiết kế tay biên động cơ D12

2.3.1. Tính sức bền đầu nhỏ tay biên

2.3.1.1. Tính sức bền của đầu nhỏ thanh truyền khi chịu kéo
2.3.1.2. Tính sức bền đầu nhỏ thanh truyền khi chịu nén
2.3.1.3. Ứng suất biến dạng của đầu nhỏ thanh truyền

Tóm tắt

I. Tổng quan quy trình chế tạo tay biên động cơ D12 tại nhà máy

Tay biên là một chi tiết máy trung gian, có vai trò then chốt trong việc biến chuyển động tịnh tiến của piston thành chuyển động quay của trục khuỷu. Trong động cơ D12, loại động cơ diesel phổ biến trên các máy kéo nông nghiệp, tay biên đóng vai trò là một trong những linh kiện động cơ diesel chịu tải trọng nặng và phức tạp nhất. Do đó, công nghệ chế tạo tay biên đòi hỏi độ chính xác và yêu cầu kỹ thuật cực kỳ khắt khe. Quy trình sản xuất chi tiết này tại Công ty Máy kéo và Máy nông nghiệp là một ví dụ điển hình về ứng dụng kỹ thuật cơ khí chính xác trong ngành sản xuất phụ tùng trong nước. Toàn bộ quy trình được xây dựng một cách khoa học, từ khâu lựa chọn vật liệu, tạo phôi cho đến các nguyên công gia công cơ khí và kiểm tra chất lượng cuối cùng. Việc hiểu rõ quy trình này không chỉ có ý nghĩa về mặt kỹ thuật mà còn giúp các nhà máy cơ khí chính xác khác tham khảo, học hỏi và áp dụng để nâng cao năng lực sản xuất phụ tùng động cơ máy cày. Bài viết này sẽ đi sâu phân tích từng giai đoạn, dựa trên tài liệu nghiên cứu thực tế tại nhà máy, cung cấp một cái nhìn toàn diện và chi tiết về quá trình tạo ra một chiếc tay biên động cơ D12 đạt chuẩn chất lượng.

1.1. Vai trò và điều kiện làm việc khắc nghiệt của tay biên

Tay biên (thanh truyền) là chi tiết nối giữa piston và trục khuỷu. Chức năng chính của nó là truyền lực tác dụng từ piston (do áp suất khí cháy tạo ra) đến trục khuỷu để sinh công. Trong suốt quá trình hoạt động của động cơ, tay biên phải chịu đựng những điều kiện làm việc vô cùng khắc nghiệt. Cụ thể, nó chịu tác động của các lực phức hợp và biến đổi theo chu kỳ, bao gồm lực khí thể, lực quán tính của nhóm piston và lực quán tính của chính bản thân tay biên. Các lực này gây ra các ứng suất kéo, nén, uốn và xoắn liên tục trên thân tay biên, đặc biệt tại các vị trí đầu to đầu nhỏ tay biên. Theo tài liệu nghiên cứu, 'khi làm việc thanh truyền chịu tác dụng của lực khí thể và lực quán tính. Dưới tác dụng của lực này làm thanh truyền bị uốn cong, xoắn'. Điều này đòi hỏi vật liệu làm tay biên phải có độ bền cao, độ cứng vững tốt và khả năng chống mỏi vượt trội để đảm bảo hoạt động ổn định và an toàn cho toàn bộ động cơ.

1.2. Phân tích kết cấu công nghệ điển hình của chi tiết tay biên

Tay biên động cơ D12 có kết cấu dạng càng đặc trưng, bao gồm ba phần chính: đầu nhỏ, thân và đầu to. Đầu nhỏ lắp với chốt piston, thường có bạc lót bằng đồng để giảm ma sát. Đầu to được lắp với chốt khuỷu của trục khuỷu, có cấu tạo gồm hai nửa và được ghép lại bằng bu lông tay biên để thuận tiện cho việc lắp ráp. Thân tay biên có tiết diện hình chữ I, một thiết kế tối ưu giúp tăng độ cứng vững mà vẫn giảm được trọng lượng. Tính công nghệ của kết cấu này được thể hiện qua việc đảm bảo khả năng gia công chính xác các bề mặt chức năng. Các yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất bao gồm độ song song giữa đường tâm hai lỗ đầu to và đầu nhỏ, và độ vuông góc của các đường tâm này so với mặt đầu. Theo bản vẽ kỹ thuật tay biên D12, 'độ không song song của hai tâm lỗ là 0,08 mm trên l = 25 mm'. Việc lựa chọn phôi dập và thiết kế đối xứng giúp thuận lợi cho việc định vị và gia công hàng loạt, đáp ứng yêu cầu của dạng sản xuất hàng loạt lớn tại nhà máy.

II. Thách thức kỹ thuật và phương pháp chọn vật liệu chế tạo tay biên

Việc sản xuất phụ tùng cơ khí, đặc biệt là các chi tiết chịu lực như tay biên, luôn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật. Thách thức lớn nhất trong công nghệ chế tạo tay biên là phải cân bằng giữa độ bền cơ học và tính kinh tế. Chi tiết phải đủ mạnh để chịu được hàng triệu chu kỳ tải trọng mà không bị phá hủy do mỏi, đồng thời quy trình sản xuất phải có chi phí hợp lý để đảm bảo giá thành cạnh tranh. Một trong những yếu tố quyết định đến chất lượng cuối cùng là việc lựa chọn vật liệu làm tay biên. Vật liệu không chỉ cần có cơ tính phù hợp mà còn phải có khả năng đáp ứng tốt các công đoạn gia công như rèn, cắt gọt và đặc biệt là nhiệt luyện tay biên. Sai sót trong việc lựa chọn vật liệu hoặc quy trình nhiệt luyện có thể dẫn đến các khuyết tật tiềm ẩn, làm giảm tuổi thọ của động cơ và gây ra những hỏng hóc nghiêm trọng. Do đó, việc phân tích kỹ lưỡng các yêu cầu và lựa chọn phương án vật liệu tối ưu là bước nền tảng, có ý nghĩa quyết định đến sự thành công của toàn bộ quy trình sản xuất.

2.1. Phân tích lựa chọn vật liệu thép hợp kim C45 tối ưu

Dựa trên các điều kiện làm việc khắc nghiệt và yêu cầu về độ bền, thép hợp kim C45 được lựa chọn làm vật liệu chính để chế tạo tay biên động cơ D12. Đây là một loại thép carbon kết cấu chất lượng cao, có hàm lượng carbon trung bình (khoảng 0.45%), mang lại sự cân bằng lý tưởng giữa độ cứng và độ dẻo. Thép C45 có cơ tính tốt, độ bền kéo cao, và đặc biệt là khả năng chịu mỏi tốt sau khi qua quá trình nhiệt luyện tay biên. Hơn nữa, vật liệu này có tính công nghệ tốt, phù hợp cho phương pháp rèn dập nóng để tạo ra phôi có thớ kim loại liên tục, giúp tăng cường độ bền của chi tiết. So với các vật liệu khác, thép C45 có giá thành hợp lý, phù hợp với quy mô sản xuất hàng loạt lớn, đáp ứng được yêu cầu về chi phí cho các phụ tùng động cơ máy cày.

2.2. Xác định dạng sản xuất và ảnh hưởng đến quy trình công nghệ

Việc xác định dạng sản xuất là một bước quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thiết kế quy trình công nghệ, lựa chọn thiết bị và mức độ tự động hóa. Dựa vào công thức tính sản lượng N = N1m(1 + β/100), với số lượng sản phẩm dự kiến là 6000 chiếc/năm, dạng sản xuất được xác định là sản xuất hàng loạt lớn. Với dạng sản xuất này, quy trình công nghệ được thiết kế theo hướng chuyên môn hóa cao. Các nguyên công được chia nhỏ, sử dụng đồ gá chuyên dùng để đảm bảo độ chính xác và tính lặp lại. Việc đầu tư vào các máy móc hiện đại như gia công CNC và các thiết bị đo kiểm chuyên dụng trở nên hiệu quả. Điều này giúp tối ưu hóa thời gian gia công, giảm thiểu sai sót do con người và đảm bảo chất lượng đồng đều cho toàn bộ lô sản phẩm, một yêu cầu cốt lõi đối với việc sản xuất linh kiện động cơ diesel.

III. Hướng dẫn tạo phôi tay biên bằng phương pháp rèn dập nóng

Giai đoạn tạo phôi là bước khởi đầu quyết định đến cơ tính và chất lượng nền của sản phẩm. Đối với một chi tiết chịu tải trọng động và va đập như tay biên, phương pháp tạo phôi tối ưu nhất là rèn dập nóng. Quá trình này không chỉ định hình sơ bộ cho chi tiết mà còn cải thiện đáng kể cấu trúc vi mô của vật liệu. Khi thép hợp kim C45 được nung nóng đến trạng thái dẻo và sau đó được dập trong khuôn kín, các thớ kim loại sẽ được định hướng lại, chạy dọc theo biên dạng của tay biên. Cấu trúc thớ này giúp tăng cường khả năng chống nứt gãy và chịu mỏi của chi tiết, một ưu điểm vượt trội so với phương pháp đúc. Quy trình này đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ về nhiệt độ, lực dập và thiết kế khuôn mẫu. Việc tạo ra một phôi rèn chất lượng cao sẽ giảm bớt lượng dư gia công, tiết kiệm vật liệu và thời gian cho các công đoạn gia công cơ khí chính xác sau này, đồng thời là tiền đề để sản phẩm cuối cùng đạt được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe nhất.

3.1. Quy trình công nghệ rèn dập nóng để tạo phôi ban đầu

Quy trình rèn dập nóng để tạo phôi tay biên bắt đầu từ việc lựa chọn phôi thép cán định hình. Phôi ban đầu được cắt thành các đoạn có chiều dài và khối lượng tính toán trước. Sau đó, chúng được đưa vào lò nung để đạt đến nhiệt độ rèn thích hợp (khoảng 1150-1250°C đối với thép C45). Khi đạt trạng thái dẻo lý tưởng, phôi được nhanh chóng chuyển đến máy dập và đặt vào khuôn. Dưới tác động của lực dập cực lớn, kim loại bị biến dạng và điền đầy vào lòng khuôn, tạo ra hình dạng thô của tay biên. Sau khi dập, chi tiết được tách khỏi khuôn và các phần kim loại thừa (ba via) sẽ được cắt bỏ. Cuối cùng, phôi được để nguội có kiểm soát để tránh ứng suất nội và ổn định cấu trúc. Toàn bộ quá trình này tạo ra một phôi gần với hình dạng cuối cùng, có cơ tính vượt trội, sẵn sàng cho các công đoạn gia công tiếp theo.

3.2. Thiết kế bản vẽ lồng phôi và xác định lượng dư gia công

Sau khi có phương pháp tạo phôi, bước tiếp theo là thiết kế bản vẽ lồng phôi và xác định lượng dư gia công. Bản vẽ lồng phôi là một tài liệu kỹ thuật quan trọng, thể hiện hình ảnh của chi tiết hoàn thiện được lồng vào bên trong biên dạng của phôi rèn. Mục đích của bản vẽ này là để xác định lượng vật liệu cần phải cắt gọt đi ở mỗi bề mặt trong quá trình gia công. Lượng dư gia công được tính toán cẩn thận để đảm bảo loại bỏ hết lớp bề mặt bị oxy hóa, các sai lệch hình dáng do quá trình rèn gây ra, và đạt được độ chính xác, độ nhám bề mặt theo yêu cầu. Theo tài liệu, 'lượng dư cho trong bảng cho đối với bề mặt Rz = 80; nếu bề mặt gia công có Rz = 20 ÷ 40 thì trị số lượng dư tăng 0.5 mm'. Việc xác định lượng dư hợp lý là rất quan trọng: quá ít sẽ không đủ để gia công đạt yêu cầu, trong khi quá nhiều sẽ gây lãng phí vật liệu và tăng thời gian gia công.

IV. Bí quyết gia công cơ khí chính xác tay biên D12 trên máy CNC

Gia công cơ khí chính xác là giai đoạn cốt lõi biến phôi rèn thô thành một chi tiết hoàn chỉnh, đáp ứng các dung sai lắp ghép nghiêm ngặt. Tại Công ty Máy kéo và Máy nông nghiệp, quá trình này được thực hiện qua một chuỗi các nguyên công được sắp xếp hợp lý, từ phay, khoét, doa cho đến khoan. Việc áp dụng các máy gia công CNC hiện đại là một yếu 'Bí quyết' giúp nâng cao năng suất và đảm bảo độ chính xác đồng đều. Mỗi nguyên công đều được thiết kế với sơ đồ gá đặt, chế độ cắt và dụng cụ cắt gọt tối ưu. Chuẩn định vị được lựa chọn cẩn thận để đảm bảo mối quan hệ hình học giữa các bề mặt gia công, đặc biệt là độ song song và khoảng cách tâm giữa hai lỗ đầu to đầu nhỏ tay biên. Quá trình gia công cơ khí chính xác này đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa công nghệ hiện đại và kinh nghiệm của người vận hành để tạo ra những sản phẩm đạt chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu của một trong những linh kiện động cơ diesel quan trọng nhất.

4.1. Nguyên công phay mặt đầu và gia công hai lỗ chính

Nguyên công đầu tiên và quan trọng nhất là phay đồng thời hai mặt đầu của tay biên. Bề mặt này sau khi gia công sẽ được dùng làm chuẩn tinh cho hầu hết các nguyên công sau đó. Việc phay đồng thời bằng hai dao phay đĩa ba mặt đảm bảo độ song song giữa hai mặt đầu. Tiếp theo là các nguyên công gia công hai lỗ chính: lỗ đầu nhỏ (lắp chốt piston) và lỗ đầu to (lắp trục khuỷu). Quá trình này thường bao gồm các bước: khoét để mở rộng lỗ, sau đó doa tinh để đạt được đường kính, độ tròn và độ nhám bề mặt chính xác. Việc đảm bảo khoảng cách tâm và độ song song giữa hai lỗ này là yêu cầu kỹ thuật tối quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của động cơ. Các bạc lót tay biên sẽ được lắp vào hai lỗ này ở công đoạn sau.

4.2. Gia công các bề mặt phụ vấu lỗ dầu và hạ bậc

Sau khi các bề mặt chính đã được gia công, quy trình tiếp tục với việc hoàn thiện các bề mặt phụ. Các vấu lồi trên đầu to và đầu nhỏ được phay để đạt kích thước yêu cầu. Các lỗ dầu được khoan chính xác để dẫn dầu bôi trơn đến bôi trơn cho bạc lót tay biên và chốt piston, một yếu tố sống còn để giảm mài mòn và đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru. Nguyên công phay hạ bậc ở đầu nhỏ được thực hiện để tạo ra các bề mặt lắp ghép cần thiết. Mặc dù là các bề mặt phụ, việc gia công chúng vẫn đòi hỏi độ chính xác cao và phải tuân thủ nghiêm ngặt theo bản vẽ kỹ thuật tay biên D12 để đảm bảo chức năng tổng thể của chi tiết.

V. Quy trình nhiệt luyện và đo kiểm KCS tay biên động cơ D12

Sau khi hoàn tất quá trình gia công cơ khí chính xác, tay biên vẫn chưa đạt được cơ tính cuối cùng để có thể làm việc trong môi trường khắc nghiệt của động cơ. Giai đoạn nhiệt luyện chính là bước quyết định để cải thiện các đặc tính cơ học của vật liệu. Quá trình nhiệt luyện tay biên giúp tăng độ cứng, độ bền kéo và giới hạn mỏi của thép hợp kim C45, đảm bảo chi tiết có khả năng chống mài mòn và chịu được tải trọng chu kỳ. Tuy nhiên, chỉ sản xuất thôi là chưa đủ, công đoạn kiểm tra chất lượng (KCS) là khâu không thể thiếu để đảm bảo mọi sản phẩm xuất xưởng đều đạt tiêu chuẩn. Quá trình đo kiểm KCS được thực hiện nghiêm ngặt ở nhiều giai đoạn, từ kiểm tra phôi, bán thành phẩm cho đến kiểm tra sản phẩm cuối cùng. Việc kết hợp giữa một quy trình nhiệt luyện tối ưu và một hệ thống kiểm soát chất lượng chặt chẽ là chìa khóa để tạo ra những phụ tùng động cơ máy cày đáng tin cậy.

5.1. Phương pháp nhiệt luyện tôi và ram để tăng cơ tính vật liệu

Phương pháp nhiệt luyện phổ biến được áp dụng cho tay biên làm từ thép C45 là tôi và ram. Quá trình tôi bao gồm việc nung nóng tay biên đến nhiệt độ austenit hóa (khoảng 820-860°C), giữ nhiệt trong một khoảng thời gian nhất định để cấu trúc chuyển biến hoàn toàn, sau đó làm nguội nhanh trong môi trường thích hợp (thường là dầu hoặc nước). Quá trình tôi làm tăng đột ngột độ cứng của vật liệu nhưng cũng làm nó trở nên giòn. Để khắc phục nhược điểm này, chi tiết sẽ trải qua quá trình ram. Ram là quá trình nung nóng lại chi tiết đã tôi đến một nhiệt độ thấp hơn nhiệt độ tôi (thường là ram cao, khoảng 550-650°C) và sau đó làm nguội chậm. Quá trình này giúp giảm ứng suất bên trong, giảm độ giòn và tăng độ dẻo dai mà vẫn duy trì được độ cứng và độ bền ở mức cao. Kết quả là tay biên đạt được cơ tính tổng hợp tối ưu, vừa cứng, vừa bền và dẻo dai.

5.2. Các bước đo kiểm KCS độ cứng dung sai và khuyết tật

Công đoạn đo kiểm KCS là bước cuối cùng nhưng vô cùng quan trọng. Đầu tiên là kiểm tra khuyết tật bề mặt bằng các phương pháp không phá hủy như kiểm tra từ tính hoặc thẩm thấu chất lỏng để phát hiện các vết nứt tế vi có thể phát sinh trong quá trình rèn hoặc nhiệt luyện. Tiếp theo, độ cứng Rockwell của chi tiết được đo tại nhiều vị trí để đảm bảo quá trình nhiệt luyện đạt yêu cầu. Các kích thước hình học quan trọng nhất như đường kính lỗ, khoảng cách tâm, độ song song, độ vuông góc được kiểm tra bằng các dụng cụ đo chính xác như thước cặp điện tử, panme, máy đo tọa độ (CMM). Việc kiểm tra dung sai lắp ghép là cực kỳ cần thiết để đảm bảo tay biên có thể lắp ráp chính xác với piston và trục khuỷu. Chỉ những sản phẩm vượt qua tất cả các bài kiểm tra nghiêm ngặt này mới được coi là đạt chuẩn và đưa vào lắp ráp.

VI. Tối ưu hóa sản xuất phụ tùng cơ khí và tương lai tay biên

Quy trình chế tạo tay biên động cơ D12 tại Công ty Máy kéo và Máy nông nghiệp là một minh chứng cho năng lực sản xuất của ngành cơ khí Việt Nam. Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc liên tục tối ưu hóa quy trình là yêu cầu tất yếu. Việc này không chỉ dừng lại ở việc cải tiến từng nguyên công riêng lẻ mà còn là việc nhìn nhận tổng thể chuỗi giá trị, từ khâu thiết kế, lựa chọn vật liệu cho đến sản xuất và kiểm soát chất lượng. Tương lai của công nghệ chế tạo tay biên sẽ gắn liền với việc ứng dụng các công nghệ mới như vật liệu composite nhẹ hơn, bền hơn, các phương pháp gia công tiên tiến hơn và tự động hóa toàn diện. Việc nâng cao chất lượng các phụ tùng động cơ máy càylinh kiện động cơ diesel nói chung không chỉ giúp nâng cao giá trị sản phẩm mà còn góp phần xây dựng một nền công nghiệp phụ trợ vững mạnh, đáp ứng nhu cầu trong nước và hướng tới xuất khẩu.

6.1. Ứng dụng thực tiễn và kết quả từ quy trình sản xuất

Việc áp dụng thành công quy trình công nghệ được thiết kế đã mang lại những kết quả tích cực cho nhà máy. Sản phẩm tay biên động cơ D12 sản xuất ra có chất lượng ổn định, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu kỹ thuật khắt khe theo bản vẽ thiết kế. Tỷ lệ sản phẩm lỗi giảm, năng suất lao động tăng lên nhờ việc chuyên môn hóa các nguyên công và ứng dụng đồ gá chuyên dùng. Chất lượng của tay biên được khẳng định qua thực tế sử dụng trên các động cơ máy kéo, góp phần nâng cao uy tín của thương hiệu và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho các sản phẩm phụ tùng cơ khí của công ty trên thị trường. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy việc đầu tư vào nghiên cứu và xây dựng quy trình công nghệ bài bản là hướng đi đúng đắn cho các nhà máy cơ khí chính xác tại Việt Nam.

6.2. Hướng phát triển và cải tiến công nghệ trong tương lai

Để tiếp tục nâng cao hiệu quả, có một số hướng phát triển và cải tiến có thể được xem xét. Thứ nhất, đầu tư sâu hơn vào các máy gia công CNC 5 trục để có thể gia công các bề mặt phức tạp trong một lần gá đặt, giảm thời gian và tăng độ chính xác. Thứ hai, nghiên cứu ứng dụng các loại vật liệu mới như thép vi hợp kim (micro-alloyed steel) hoặc vật liệu composite để giảm trọng lượng tay biên, từ đó giảm lực quán tính và tăng hiệu suất động cơ. Thứ ba, áp dụng các hệ thống kiểm soát chất lượng tự động bằng quang học hoặc laser để kiểm tra khuyết tật bề mặt và kích thước ngay trên dây chuyền sản xuất. Việc liên tục cập nhật và áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật sẽ giúp quy trình sản xuất phụ tùng cơ khí ngày càng hoàn thiện, đáp ứng những yêu cầu ngày càng cao của thị trường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Giới thiệu chung về Công ty máy kéo và máy nông nghiệp Công ty máy kéo và máy nông nghiệp thuộc Tổng công ty máy động lực và máy nông nghiệp – Bộ công nghiệp. Công ty là một doanh nghiệp nhà nước có tư cách pháp nhân và thực hiện hạch toán kinh tế độc lập. Trụ sở của công ty đóng tại đường Chu Văn An- Hà Đông- Hà Nội.

Quá trình hình thành và phát triển Công ty máy kéo và máy nông nghiệp có tiền thân là nhà máy công cụ Hà Đông, thành lập từ ngày 22/10/1960. Nhà máy được thành lập với sự sát nhập của năm tập đoàn sản xuất miền Nam chuyên sản xuất nông cụ cải tiến, đồ mộc, sửa chữa ô tô. Lúc đó nhà máy có 131 công nhân viên chủ yếu là công nhân cơ giới, 36 thiết bị cũ mà Pháp để lại và gần 2000 m2 nhà xưởng. Nhiệm vụ của nhà máy trong giai đoạn này là nghiên cứu sản xuất máy kéo, sản xuất máy công tác đi theo máy kéo phục vụ cơ giới hóa nông nghiệp, sản xuất hàng phục vụ quốc phòng và đào tạo đội ngũ cán bộ cho ngành cơ khí.

Từ năm 1960- 1968 nhà máy chủ yếu sản xuất các mặt hàng cơ khí như : sản xuất máy kéo MTZ50, sản xuất máy kéo tháng tám 50CV, các loại máy bơm chống hạn 6K18. để phục vụ nông nghiệp. Năm 1967 nhà máy đổi tên thành Nhà máy cơ khí Nông nghiệp. Từ năm 1968 – 1988, nhà máy đầu tư mở rộng nhà xưởng với 4000 m2, đầu tư thêm thiết bị sản xuất, đội ngũ công nhân tăng lên (1200 người).

Đồng thời nhà máy cử một đoàn cán bộ sang Trung Quốc nghiên cứu máy kéo 12. Trong giai đoạn này nhà máy đã đạt được những thành tựu đáng kể: sản lượng sản xuất máy kéo và bình bơm tăng dần với chất lượng ngày càng cao, đời sống cán bộ công nhân viên ngày được cải thiện. Năm 1989, nền kinh tế nước ta chuyển dần từ nền kinh tế tập trung sang nền kinh tế thị trường có sự quản lý của nhà nước, cơ chế thị trường đòi 3 hỏi nhà máy phải tự đổi mới và vận động theo nó. Kết quả là trong thời kỳ này nhà máy đã sản xuất được gần 30 loại sản phẩm phục vụ cho nông nghiệp.

Ngày 25/02/1993 thành lập lại Nhà máy cơ khí nông nghiệp theo nghị định 338, Quyết định số 287QD/TCNSĐT. Ngày 17/04/1994, theo quyết định số 175/ TCCBĐT của Bộ Công nghiệp, Nhà máy Cơ khí nông nghiệp đổi tên thành Công ty máy kéo và máy nông nghiệp. Qua 50 năm hoạt động, đến nay công ty không ngừng phát triển lớn mạnh về mọi mặt. Từ chỗ sản xuất công cụ cải tiến và sửa chữa đến sản xuất đồng bộ máy kéo và thiết kế chuyên dùng có độ phức tạp cao, từ chỗ chỉ có 36 thiết bị cũ lên tới 600 thiết bị đặt trong 8 phân xưởng sản xuất.

Hiện nay sản phẩm của công ty đã có mặt ở mọi miền đất nước và được bà con nông dân tín nhiệm sử dụng. Đặc điểm của hoạt động sản xuất kinh doanh 1. Cơ cấu tổ chức sản xuất Công ty chuyên sản xuất máy phục vụ cho sản xuất nông nghiệp theo quy trình khép kín từ khâu rèn đúc thép, đúc gang và gia công cơ khí đến mạ nhiệt luyện, lắp ráp ra sản phẩm. Bộ máy sản xuất của công ty gồm 8 phân xưởng: Hình 1.

Sơ đồ tổ chức bộ máy sản xuất * Phân xưởng đúc: tạo phôi chi tiết bằng gang, thép. * Phân xưởng rèn dập: cắt phôi, nén, dập, gò, hàn các loại chi tiết. 4 * Phân xưởng cơ khí: gia công các loại hộp, trục, càng, bánh răng… * Phân xưởng nhiệt mạ: mạ và nhiệt luyện các chi tiết. * Phân xưởng lắp ráp: lắp ráp và hoàn thiện sản phẩm.

* Phân xưởng cơ khí 3: sản xuất bình bơm thuốc trừ sâu. * Phân xưởng dụng cụ: sản xuất trang bị công nghệ, khuôn mẫu, dụng cụ cắt phục vụ sản xuất. * Phân xưởng sửa chữa: chuyên sản xuất, sửa chữa thiết bị, đại tu máy móc thiết bị… 1. Đặc điểm công nghệ Công ty máy kéo và máy nông nghiệp chuyên sản xuất thiết bị, máy móc, phụ tùng máy phục vụ cho sản xuất nông nghiệp.

Sản phẩm của công ty được đa dạng hóa theo yêu cầu của thị trường nên công ty có sản xuất nhiều chủng loại sản phẩm như: máy kéo 8CV, máy kéo 12CV, máy kéo 15-18CV, máy gặt đập liên hợp, máy cấy, máy gieo hạt, bình bơm thuốc trừ sâu… và các loại phụ tùng máy móc khác. Thép phôi và gang được xuất kho xuống các phân xưởng đúc, rèn dập. Tại đây các phân xưởng có nhiệm vụ thực hiện công nghệ chế tạo phôi, sau đó phôi được nhập vào kho phôi để xuất cho phân xưởng cơ khí. Phân xưởng cơ khí chuyển đến phân xưởng nhiệt mạ để mạ rồi nhập lại cho phân xưởng cơ khí hoặc có thể từ phân xưởng cơ khí, phân xưởng nhiệt mạ nhập xuống kho bán thành phẩm.

Từ kho bán thành phẩm có thể xuất các phụ tùng xuống kho thành phẩm để bán hoặc chuyển xuống phân xưởng lắp ráp sau đó nhập xuống kho thành phẩm để xuất bán. Mỗi phân xưởng đều có nhân viên KCS kiểm tra chất lượng sản phẩm. Sơ đồ quy trình sản xuất 1. Đặc điểm về lao động Hiện tại côn ty có 949 cán bộ công nhân viên trong đó 13% là nhân viên quản lý, 125 kỹ sư.

Với đội ngũ công nhân dày dặn kinh nghiệm là điều kiện thuận lợi cho công tác nâng cao chất lượng sản phẩm đồng thời khắc phục những sự cố do thiết bị cũ, lạc hậu gây ra. Đáp ứng nhanh các loại sản phẩm phù hợp với nhu cầu của khách hàng. Đặc điểm về máy móc thiết bị Máy móc thiết bị của công ty máy kéo và máy nông nghiệp chủ yếu là của Liên Xô trang bị. Phần lớn trang thiết bị đã quá cũ, lạc hậu.

Những năm gần đây công ty đã đầu tư thêm các loại máy công cụ được sản xuất từ Trung Quốc, Đài Loan, đặc biệt là công ty đã trang bị thêm các máy CNC cho dây chuyền sản xuất. Nhìn chung công ty có số lượng máy móc, thiết bị sản xuất là tương đối lớn và đầy đủ đáp ứng được nhiệm vụ và yêu cầu sản xuất của công ty. Tuy nhiên để sản phẩm của công ty có sức cạnh tranh cao trên thị trường, trong những năm tới công ty cần đầu tư thêm trang thiết bị hiện đại nhằm tăng năng suất, chất lượng sản phẩm, giảm giá thành đáp ứng nhu cầu phát triển của xã 6 hội. Dưới đây là hình ảnh một số máy móc thiết bị tại Công ty máy kéo và máy nông nghiệp: Hình 1.

Máy CNC để gia công các chi tiết máy Hình 1. Máy doa sửa Hình 1. Máy doa xylanh tay biên 1. Mục tiêu của khóa luận Mục tiêu của khóa luận là nghiên cứu thiết kế, xây dựng quy trình công nghệ chế tạo tay biên của động cơ D12 làm cơ sở để các nhà máy, doanh nghiệp chế tạo máy nông nghiệp, áp dụng đưa vào sản xuất.

Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cứu lý thuyết: vận dụng kiến thức về ô tô máy kéo, kết cấu tính toán động cơ đốt trong, công nghệ chế tạo máy để nghiên 7 cứu thiết kế và xây dựng quy trình công nghệ chế tạo tay biên của động cơ D12. Nội dung của khóa luận 1. Thiết kế tay biên của động cơ D12 + Cấu tạo chung và điều kiện làm việc của tay biên. + Phân tích lực tác dụng lên cơ cấu biên tay quay.

+ Tính toán thiết kế tay biên của động cơ D12. Xây dựng quy trình công nghệ chế tạo tay biên của động cơ D12 + Phân tích chức năng làm việc của tay biên. + Phân tích tính công nghệ trong kết cấu của tay biên. + Xác định dạng sản xuất.

+ Chọn phương pháp chế tạo phôi. + Lập thứ tự các nguyên công, các bước (vẽ sơ đồ gá đặt, ký hiệu định vị, kẹp chặt, chọn máy, chọn dao, vẽ ký hiệu chiều chuyển động của dao, của chi tiết). + Tính lượng dư cho một bề mặt nào đó (mặt tròn trong, mặt tròn ngoài hoặc mặt phẳng) còn tất cả các mặt gia công khác của chi tiết thì tra theo Sổ tay công nghệ chế tạo máy. + Tính chế độ cắt cho một nguyên công nào đó (thường là nguyên công phải sử dụng đồ gá) còn tất cả các nguyên công khác thì tra theo Sổ tay công nghệ chế tạo máy.

+ Tính thời gian gia công cơ bản cho tất cả các nguyên công. + Thiết kế một đồ gá gia công hoặc một đồ gá kiểm tra. + Xây dựng các bản vẽ. 8 Chương 2 THIẾT KẾ TAY BIÊN CỦA ĐỘNG CƠ D12 2.

Cấu tạo chung và điều kiện làm việc của tay biên 2. Cấu tạo chung của tay biên Thanh truyền (tay biên) được chia làm 3 phần: đầu nhỏ, thân và đầu to. Đầu nhỏ thanh truyền lắp ghép với chốt piston, đầu to lắp ghép với chốt trục khuỷu. Cấu tạo của tay biên 1-Đầu nhỏ tay biên; 2- Thân tay biên; 3- Đầu to tay biên a) Đầu nhỏ thanh truyền Đầu nhỏ thanh truyền lắp với chốt piston, bên trong có bạc đồng, phía trên có lỗ dầu bôi trơn cho bạc.

Bạc đồng được ghép chặt vào đầu nhỏ thanh truyền. Nếu chốt piston lắp cố định trên đầu nhỏ thì đầu nhỏ có khe cắt xiên và cố định bằng bulông. Nếu chốt piston lắp với đầu nhỏ thanh truyền thì phải có bạc lót và cần giải quyết tốt vấn đề bôi trơn. Người ta thường khoan lỗ hứng dầu trên đầu nhỏ hoặc khoan dọc thân thanh truyền để dẫn dầu bôi trơn từ cổ trục lên.

Ở các động cơ cỡ nhỏ, động cơ 2 kỳ cao tốc người ta không dùng bạc lót mà dùng ổ bi đũa. Để điều chỉnh trọng lượng thanh truyền, trên đầu nhỏ có vấu lồi dự trữ kim loại. 9 b) Thân thanh truyền Thân thanh truyền được nối đầu nhỏ với đầu to, có tiết diện hình chữ I được ứng dụng rộng rãi trong các loại động cơ. Do tính hợp lý của việc sử dụng vật liệu nên trọng lượng thanh truyền nhỏ mà độ cứng vững lớn.

Trong thân thanh truyền có khoan lỗ dẫn dầu bôi trơn. Đường kính lỗ dẫn dầu phải bảo đảm cung cấp đẩy đủ lượng dầu bôi trơn và nhanh chóng đưa dầu lên bôi trơn khi khởi động. Vì vậy lỗ dẫn dầu không nên quá lớn hoặc quá bé. Để tăng độ cứng vững và dễ khoan lỗ dẫn dầu, người ta lam gân dọc suốt chiều dài thân thanh truyền.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ