Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, cung cấp nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và tạo ra nguồn phân hữu cơ cải tạo độ phì nhiêu cho đất trồng. Nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường về cả số lượng lẫn chất lượng thịt, phương thức chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ truyền thống đang dần chuyển đổi sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung theo hướng công nghiệp. Tại tỉnh Bắc Giang, đặc biệt là huyện Hiệp Hòa, mạng lưới trang trại chăn nuôi phát triển mạnh, đóng góp đáng kể vào việc nâng cao thu nhập của người dân và thúc đẩy kinh tế địa phương.

Để đảm bảo hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi lợn công nghiệp, phẩm chất con giống là yếu tố then chốt, trong đó năng suất và chất lượng của đàn nái sinh sản quyết định trực tiếp đến số lượng và chất lượng con giống thương phẩm. Tuy nhiên, hoạt động chăn nuôi thực tế tại các trang trại vẫn gặp nhiều trở ngại, đặc biệt là tình hình dịch bệnh sản khoa trên đàn nái và các bệnh truyền nhiễm, tiêu hóa ở lợn con giai đoạn theo mẹ. Xuất phát từ bối cảnh đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại huyện Hiệp Hòa, Bắc Giang" được thực hiện bởi sinh viên Ma Thanh Huy, dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Minh Thuận tại Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (2018).

Mục tiêu của chuyên đề bao gồm:

  1. Đánh giá thực trạng chăn nuôi lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại địa phương.
  2. Thực hiện quy trình chăn nuôi lợn nái sinh sản và phòng trị bệnh cho đàn lợn con theo mẹ.
  3. Áp dụng các phương pháp, biện pháp kỹ thuật nhằm đẩy mạnh hiệu quả chăn nuôi đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  4. Đưa các tiến bộ khoa học kỹ thuật chuyên ngành vào thực tiễn sản xuất.
  5. Hình thành tác phong làm việc khoa học, sáng tạo theo hướng công nghiệp.

Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Đáp ứng nhu cầu thực tiễn sản xuất, nâng cao năng suất đàn lợn giống, hỗ trợ phát triển kinh tế trang trại.
  2. Triển khai đầy đủ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng dịch cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại cơ sở thực tập.
  3. Xác định tỷ lệ mắc bệnh, áp dụng phác đồ điều trị và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh trên đàn lợn nái và lợn con.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản thuộc các giống thuần Landrace (LL), Yorkshire (YY) và tổ hợp lai Landrace × Yorkshire (LY); đàn lợn con từ sơ sinh đến thời điểm cai sữa (21 ngày tuổi).
  • Phạm vi không gian: Cơ sở sản xuất giống lợn cao sản của hộ ông Nguyễn Văn Quý (thôn Đồng Tâm, xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang) - đơn vị liên kết sản xuất lợn giống cho Công ty Cổ phần Thức ăn Dinh dưỡng Hải Thịnh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề được xây dựng trên cơ sở hệ thống lý thuyết về sinh lý sinh sản, tiết sữa của lợn nái và sinh lý sinh trưởng của lợn con trong chăn nuôi công nghiệp:

  • Sinh lý tiết sữa: Tuyến vú của lợn nái không có bể chứa sữa, quá trình tiết sữa hoàn toàn dựa trên phản xạ thần kinh - thể dịch khi lợn con thúc vú mẹ (truyền xung động lên vùng dưới đồi kích thích tuyến yên tiết oxytocin). Thời gian tiết sữa mỗi lần diễn ra rất ngắn (25–30 giây), đòi hỏi lợn con bú 20–25 lần/ngày trong những ngày đầu. Sản lượng sữa mẹ đạt đỉnh ở tuần thứ 3 sau khi đẻ rồi giảm nhanh.
  • Các giai đoạn khủng hoảng của lợn con: Giai đoạn 0–1 tuần tuổi (thay đổi môi trường sống đột ngột, sức đề kháng yếu), giai đoạn 3 tuần tuổi (sữa mẹ bắt đầu giảm trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao) và giai đoạn cai sữa. Việc áp dụng kỹ thuật cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi giúp gộp thời kỳ khủng hoảng thứ hai và thứ ba làm một, rút ngắn chu kỳ sinh sản của lợn nái.
  • Cơ sở bệnh học: Tổng quan về hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa (MMA - Mastitis, Metritis, Agalactia), các bệnh đường sinh dục do vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli, Proteus), bệnh bại liệt sau đẻ do rối loạn chuyển hóa khoáng (Canxi, Photpho), và các bệnh truyền nhiễm - tiêu hóa ở lợn con như tiêu chảy do E. coli, viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae, viêm khớp do Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và theo dõi:

  • Phương pháp theo dõi sinh sản: Trực tiếp theo dõi quá trình chuyển dạ, đỡ đẻ và ghi nhận diễn biến sinh sản trên 40 lợn nái (15 con LL, 14 con YY, 11 con LY) để phân loại tỷ lệ đẻ bình thường, đẻ khó can thiệp bằng hormone (oxytocin) và đẻ khó can thiệp thủ thuật bằng tay.
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu số lượng và khối lượng: Đếm số con đẻ ra/lứa, số con sống đến 24 giờ và số con sống đến khi cai sữa (21 ngày tuổi). Cân khối lượng sơ sinh và khối lượng lúc 21 ngày tuổi trên 5 đàn lợn mẫu cho mỗi giống (thực hiện cân vào buổi sáng trước khi ăn, dùng đồng nhất một loại cân và do một người thực hiện).
  • Phương pháp xác định chỉ tiêu thú y: Tính toán tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ nhiễm bệnh (%) và hiệu lực điều trị của các phác đồ thuốc (%) theo công thức chuẩn.
  • Dược phẩm khảo nghiệm: Đánh giá lâm sàng hiệu lực của kháng sinh Amoxisol L.A (Amoxicillin trihydrate 150 mg/ml), chế phẩm bổ sung Fe–B12 (100 mg Sắt dextran + 25 mcg Vitamin B12), hormone Oxytocin cùng các thuốc trợ lực, hạ sốt (Ketovet, Catosal, Canxi gluconat).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu được tính toán và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel theo phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện (2000), trình bày dưới dạng giá trị trung bình kèm sai số chuẩn ($X \pm SE$).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn theo hướng công nghiệp tập trung nhằm đáp ứng nhu cầu thực phẩm chất lượng cao của xã hội. Phần mở đầu phân tích vai trò của đàn nái sinh sản trong chuỗi giá trị con giống, nhận diện những khó khăn trong kiểm soát dịch bệnh sản khoa và sơ sinh tại các trang trại ở Bắc Giang, từ đó xác lập mục tiêu, nội dung và yêu cầu cụ thể của chuyên đề tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng thuật toàn diện các điều kiện tự nhiên, hạ tầng kỹ thuật của cơ sở thực tập và hệ thống cơ sở lý luận khoa học:

  • Điều kiện cơ sở: Trang trại Nguyễn Văn Quý có diện tích 1 ha, tổng vốn đầu tư 12 tỷ đồng, hoạt động từ năm 2010. Cơ sở vật chất gồm 2 dãy chuồng đẻ, 2 chuồng bầu, 1 chuồng cách ly; trang bị hệ thống giàn làm mát, quạt hút thông gió duy trì nhiệt độ 28–30°C vào mùa hè, hệ thống lồng úm có đèn sưởi 100W–200W cho lợn con, áp dụng nguyên tắc quản lý chuồng trại "cùng vào - cùng ra" (all in - all out) với thời gian để trống chuồng tối thiểu 6 ngày.
  • Cơ sở khoa học về chăm sóc nuôi dưỡng: Quy trình đỡ đẻ, cắt rốn, bấm 8 răng nanh, cắt đuôi cách gốc 2,5 cm, bấm số tai, cho bú sữa đầu trong vòng 24 giờ; cơ chế sinh lý tiết sữa của nái; quy trình bổ sung sắt 200 mg và tập ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn dạng mảnh.
  • Cơ sở lý thuyết bệnh học và điều trị: Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và nguyên tắc xử lý hội chứng MMA, viêm tử cung, viêm vú, bại liệt nái, tiêu chảy phân trắng lợn con; tổng quan nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Xuân Bình) và quốc tế (Pierre Brouillet, Bernard Faroult, Nagy, Smith); giới thiệu dược lý và liều dùng của Amoxisol L.A, Fe–B12 và Oxytocin.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết khung phương pháp luận áp dụng trên đàn lợn nái LL, YY, LY và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại từ tháng 11/2017 đến tháng 05/2018. Tác giả nêu rõ các chỉ tiêu theo dõi (chỉ tiêu đẻ, số lượng và khối lượng con qua các mốc thời gian, tình hình mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh sau điều trị), quy trình thao tác kỹ thuật tại chuồng và công thức toán học xử lý thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu thập được qua 6 nhóm nội dung chính:

  1. Cơ cấu đàn qua 3 năm (2016 – 5/2018): Quy mô đàn nái sinh sản và hậu bị tăng dần nhằm đáp ứng nhu cầu cung cấp con giống cho công ty liên kết.
STT Chỉ tiêu Đơn vị tính Năm 2016 Năm 2017 Tháng 5/2018
1 Lợn nái sinh sản Con 120 160 200
2 Lợn nái hậu bị Con 15 23 50
3 Lợn đực giống Con 3 4 6
4 Lợn con theo mẹ Con 2.360 2.600 3.200
  1. Quy trình dinh dưỡng thức ăn: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh. Cám GH821 (dùng cho nái chửa tuần 1–15) có năng lượng trao đổi 2.900 Kcal/kg, protein thô 13,5%, xơ thô 7,0%, canxi 0,5–1,1%, photpho 0,8%. Cám 517S (dùng cho lợn con tập ăn) có năng lượng 3.550 Kcal/kg, protein thô 20,0%, xơ thô 5,0%, canxi 0,8–1,1%, photpho 0,6–1,1%, lyzin 1,1%. Khẩu phần chuồng đẻ được điều chỉnh chi tiết theo ngày:
Số lứa Đơn vị Lợn nái trước đẻ Lợn nái sau đẻ theo ngày
Ngày -3 Ngày -2 Ngày -1 Ngày 1 Ngày 2 Ngày 3 Ngày 4 Ngày 5
Lứa 1 kg/con 2,5 1,5 1,0 1,0 2,0 3,0 4,0 5,0
Lứa $\ge$ 2 kg/con 3,0 1,5 1,0 1,0 2,0 3,0 4,0 5,0

(Ghi chú: Lợn nái ngày cai sữa ăn định mức 0,5 kg/ngày).

  1. Theo dõi dấu hiệu chuyển dạ: Ghi nhận tiến trình sinh lý từ khi vú căng cứng (0–7 ngày trước đẻ), xuất hiện sữa non vọt thành tia dài (2–4 giờ trước đẻ), dịch nhờn hồng lẫn phân xu (15–30 phút trước đẻ) đến khi nái nằm nghiêng, thở đứt quãng và quẫy đuôi rặn đẻ (15 giây – 5 phút trước khi con đầu tiên ra đời).

  2. Tình hình sinh sản trên 40 lợn nái:

Loại lợn Số theo dõi (con) Đẻ bình thường Đẻ khó can thiệp kích tố Đẻ khó can thiệp bằng tay
Số con Tỷ lệ (%) Số con Tỷ lệ (%) Số con Tỷ lệ (%)
Landrace (LL) 15 12 80,00 1 6,66 2 13,33
Yorkshire (YY) 14 11 78,57 2 14,29 1 7,14
Lai Landrace × Yorkshire (LY) 11 9 81,82 1 9,09 1 9,09
Tính chung 40 32 80,00 4 10,00 4 10,00
  1. Năng suất sinh sản về số lượng và khối lượng lợn con:
Chỉ tiêu số lượng (con) Landrace (LL) Yorkshire (YY) Lai (LY)
Số con đẻ ra/lứa $12,00 \pm 0,51$ $11,40 \pm 0,68$ $11,00 \pm 0,40$
Số con sống đến 24 giờ $11,40 \pm 0,38$ $10,20 \pm 0,38$ $10,50 \pm 0,30$
Số con sống đến 21 ngày (cai sữa) $11,20 \pm 0,37$ $10,00 \pm 0,32$ $10,30 \pm 0,24$
Chỉ tiêu khối lượng (kg) Landrace (LL) Yorkshire (YY) Lai (LY)
Khối lượng sơ sinh/con $1,48 \pm 0,02$ $1,40 \pm 0,01$ $1,42 \pm 0,02$
Khối lượng sơ sinh/ổ $16,52 \pm 0,60$ $15,64 \pm 0,55$ $15,10 \pm 0,53$
Khối lượng 21 ngày/con $5,71 \pm 0,04$ $5,60 \pm 0,02$ $5,30 \pm 0,05$
Khối lượng 21 ngày/ổ $62,80 \pm 1,77$ $61,68 \pm 1,75$ $60,33 \pm 1,70$
  1. Kết quả công tác phòng bệnh:
Đối tượng Tên bệnh / Chế phẩm Số thực hiện (con) Số an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Lợn nái Tai xanh (PRRS) 200 200 100,00
Dịch tả lợn 200 200 100,00
Lợn con Mycoplasma (tiêm) 450 450 100,00
Circo (tiêm) 450 450 100,00
Tiêu chảy (cho uống) 475 475 100,00
Cầu trùng (cho uống) 475 475 100,00
Fe + B12 (tiêm lúc 3 ngày tuổi) 475 475 100,00
  1. Công tác chẩn đoán và phác đồ điều trị:
  • Viêm tử cung nái: Thụt rửa tử cung bằng 2–4 lít dung dịch thuốc tím 0,1% hoặc nước muối 0,9% kết hợp tiêm bắp Amoxisol L.A (1 ml/10 kg thể trọng) và Ketovet (15 ml/nái) trong 1–3 ngày.
  • Bại liệt nái: Bổ sung khoáng vi lượng Canxi - Photpho, xoa bóp chân bằng dầu nóng, tiêm kết hợp Canxi gluconat, Vitamin B1 và Strychnin.
  • Viêm vú nái: Chườm lạnh, phong bế novocain 0,25–0,5%, vắt cạn vú viêm 4–5 lần/ngày và tiêm Amoxisol L.A liều 1 ml/10 kg thể trọng.
  • Viêm phổi lợn con: Tiêm bắp Amoxisol L.A kết hợp Catosal (1–2 ml/con/ngày).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành các mục tiêu kỹ thuật, đánh giá hiệu quả áp dụng quy trình công nghiệp và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đỡ đẻ, quản lý dinh dưỡng nái chửa để hạn chế đẻ khó.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm tại trang trại huyện Hiệp Hòa, Bắc Giang:

  • Quy mô đàn nái sinh sản tăng trưởng từ 120 con (năm 2016) lên 200 con (tháng 5/2018); đàn nái hậu bị tăng từ 15 con lên 50 con; số lợn con sản xuất đạt 3.200 con.
  • Về khả năng sinh sản của 40 nái theo dõi: Đạt tỷ lệ đẻ bình thường 80,00% (32 con); tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp bằng thuốc kích tố oxytocin là 10,00% (4 con) và can thiệp thủ thuật bằng tay là 10,00% (4 con). Hiện tượng đẻ khó tập trung chủ yếu ở nái đẻ lứa đầu do xương chậu hẹp hoặc nái già, nái quá béo ít vận động.
  • Năng suất con giống ghi nhận sự vượt trội của giống thuần Landrace (LL) so với Yorkshire (YY) và tổ hợp lai (LY): Số con đẻ ra/lứa đạt $12,00 \pm 0,51$ con; số con sống đến 24 giờ đạt $11,40 \pm 0,38$ con; số con sống đến cai sữa đạt $11,20 \pm 0,37$ con. Khối lượng sơ sinh bình quân đạt $1,48 \pm 0,02$ kg/con (16,52 kg/ổ) và khối lượng cai sữa 21 ngày tuổi đạt $5,71 \pm 0,04$ kg/con (62,80 kg/ổ).
  • Hiệu quả công tác thú y dự phòng: Đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100% trên toàn bộ đàn thực hiện, gồm tiêm phòng Dịch tả và Tai xanh cho 200 lợn nái; tiêm phòng vacxin Mycoplasma và Circo cho 450 lợn con; bổ sung sắt Fe-B12 cùng thuốc phòng cầu trùng, phòng tiêu chảy cho 475 lợn con sơ sinh.
  • Đóng góp thực tiễn: Hoàn thiện quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, bấm răng, cắt đuôi, tập ăn sớm (4–6 ngày tuổi bằng cám 517S) và phác đồ điều trị bệnh sản khoa, hô hấp tại cơ sở chăn nuôi quy mô bán công nghiệp liên kết doanh nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Thời gian thực nghiệm kéo dài 6 tháng (11/2017 – 05/2018) tại một cơ sở chăn nuôi đơn lẻ; việc đánh giá chỉ tiêu khối lượng mới chỉ dừng lại ở quy mô mẫu 5 đàn lợn cho mỗi giống; công tác chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị thực tế, chưa tiến hành phân lập vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần tiếp tục theo dõi các lứa đẻ tiếp theo để đánh giá chỉ số sinh sản trọn đời và chu kỳ kinh tế của đàn nái; mở rộng nghiên cứu thực hiện kháng sinh đồ nhằm xác định mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn gây hội chứng MMA và bệnh tiêu chảy tại địa phương.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu có giá trị trực tiếp đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành, kỹ sư quản lý trang trại lợn giống và các hộ chăn nuôi quy mô gia trại, trang trại công nghiệp.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Bảng định mức khối lượng thức ăn chi tiết cho lợn nái chuồng đẻ theo từng ngày trước và sau sinh.
    • Bảng mô tả chi tiết các dấu hiệu sinh lý theo từng mốc thời gian từ 7 ngày trước đẻ đến khi lợn bắt đầu rặn đẻ.
    • Phác đồ điều trị kết hợp can thiệp cơ học, thụt rửa sát trùng và sử dụng kháng sinh Amoxisol L.A cho bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

  1. Khóa luận được thực hiện trên những giống lợn nái nào và giống nào cho chỉ tiêu sinh sản cao nhất?
    Nghiên cứu theo dõi 3 nhóm lợn nái gồm giống thuần Landrace (LL), Yorkshire (YY) và con lai Landrace × Yorkshire (LY). Giống Landrace đạt các chỉ tiêu cao nhất với số con đẻ ra/lứa là $12,00 \pm 0,51$ con, khối lượng sơ sinh $1,48 \pm 0,02$ kg/con và khối lượng cai sữa lúc 21 ngày tuổi đạt $5,71 \pm 0,04$ kg/con ($62,80 \pm 1,77$ kg/ổ).

  2. Định mức cho lợn nái ăn tại chuồng đẻ trước và sau khi sinh được phân bổ như thế nào?
    Trước khi đẻ 3 ngày, nái lứa 1 ăn 2,5 kg/ngày, nái lứa $\ge$ 2 ăn 3,0 kg/ngày; trước đẻ 2 ngày giảm xuống 1,5 kg/ngày; trước đẻ 1 ngày giảm còn 1,0 kg/ngày. Sau khi đẻ, lượng cám tăng dần từ 1,0 kg (ngày 1), 2,0 kg (ngày 2), 3,0 kg (ngày 3), 4,0 kg (ngày 4) đến 5,0 kg (ngày 5). Vào ngày cai sữa, nái ăn giảm còn 0,5 kg/ngày.

  3. Lịch trình chăm sóc và phòng bệnh định kỳ cho lợn con theo mẹ tại trang trại diễn ra như thế nào?
    Ngay sau sinh: Cắt rốn, bấm 8 nanh, lau khô, cho bú sữa đầu trong 24 giờ; 2–3 ngày tuổi: Bấm số tai, cắt đuôi, tiêm Fe+B12 (1–2 ml/con) và uống thuốc phòng tiêu chảy, phân trắng; 3–4 ngày tuổi: Cho uống thuốc phòng cầu trùng; 4–5 ngày tuổi: Thiến lợn đực; 4–6 ngày tuổi: Bắt đầu tập ăn cám 517S; 14–18 ngày tuổi: Tiêm phòng vacxin Mycoplasma và Circo; 21 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa.

  4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái được tác giả áp dụng gồm những bước nào?
    Điều trị cục bộ bằng cách bơm rửa tử cung 1–2 lần/ngày bằng 2–4 lít nước sôi để nguội pha thuốc tím nồng độ 0,1% (1 g thuốc tím/1 lít nước) hoặc nước muối 0,9% (9 g muối/1 lít nước). Điều trị toàn thân bằng tiêm bắp kháng sinh Amoxisol L.A liều 1 ml/10 kg thể trọng kết hợp thuốc hạ sốt Ketovet (15 ml/nái), liệu trình kéo dài từ 1 đến 3 ngày.

  5. Tỷ lệ đẻ khó và can thiệp sản khoa trên đàn nái theo dõi tại cơ sở là bao nhiêu?
    Trong tổng số 40 nái theo dõi, tỷ lệ đẻ bình thường đạt 80,00% (32 con). Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp bằng hormone oxytocin là 10,00% (4 con) và tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ thuật bằng tay là 10,00% (4 con).

Kết luận

Khóa luận của tác giả Ma Thanh Huy đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi và hiệu quả ứng dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trang trại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. Số liệu thực nghiệm đã minh chứng năng suất sinh sản vượt trội của giống thuần Landrace cùng tính hiệu quả của quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi kết hợp tập ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi. Toàn bộ công tác thú y dự phòng đạt tỷ lệ an toàn 100%, đồng thời các phác đồ điều trị bệnh sản khoa và bệnh lợn con đã mang lại cơ sở thực tiễn hữu ích cho sản xuất chăn nuôi lợn công nghiệp.