Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng góp nguồn thực phẩm thiết yếu và tạo sinh kế quan trọng cho các nông hộ cũng như các trang trại quy mô công nghiệp. Trong mô hình chăn nuôi lợn khép kín, khâu chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản cùng lợn con theo mẹ có ý nghĩa quyết định đến năng suất sinh sản, số con cai sữa và hiệu quả kinh tế của toàn bộ cơ sở chăn nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lý Thu Thảo (ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Quyên) thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn Bùi Mạnh Cường, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh". Đề tài được triển khai trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam chịu áp lực lớn từ dịch Lở mồm long móng (bùng phát cuối năm 2018) và Dịch tả lợn châu Phi (xâm nhiễm và bùng phát từ tháng 2 năm 2019), đòi hỏi các trang trại phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình kỹ thuật và an toàn sinh học.

Mục tiêu của đề tài:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Học và thực hành thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Thực hiện thành thạo quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ/nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn của ông Bùi Mạnh Cường tại thôn Nghiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (diện tích 24.896 m², hợp tác cung ứng giống, thức ăn và thuốc thú y với Công ty Cổ phần De Heus Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2019 đến ngày 18 tháng 11 năm 2019 (thời gian theo dõi 6 tháng liên tục).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Tác giả tổng quan hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y phục vụ cho việc thực hành và đánh giá:

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục và chu kỳ động dục của lợn nái: Cơ chế thành thục về tính (lợn ngoại từ 6–8 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg; lợn nội từ 4–5 tháng tuổi, khối lượng 40–50 kg) so với thành thục về thể vóc; chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18–22 ngày) trải qua 4 giai đoạn: trước động dục (2–3 ngày), động dục (2–3 ngày), sau động dục (1 ngày) và giai đoạn yên tĩnh; quy luật rụng trứng (24–30 giờ sau khi bắt đầu động dục) làm căn cứ xác định thời điểm phối giống thích hợp.
  • Đặc điểm sinh lý tiết sữa: Tuyến sữa gồm phần phân tiết và phần dẫn sữa; quy luật tiết sữa theo cơ chế thần kinh - thể dịch gồm 3 pha khi lợn con bú (pha ngậm và thúc vú 80–100 giây, pha nằm im 20 giây, pha mút vú 20 giây).
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện, thiếu hụt acid chlohydric tự do và men tiêu hóa trong giai đoạn sơ sinh; khả năng điều tiết thân nhiệt kém (thân nhiệt giảm 5–10°C ngay sau sinh, cần duy trì úm ở 35°C lúc sơ sinh và giảm dần về 21°C vào ngày thứ 8); khả năng miễn dịch hoàn toàn thụ động phụ thuộc vào việc bú sữa đầu trong 7 ngày đầu.
  • Bệnh học sinh sản và bệnh lợn con: Cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và hậu quả của các bệnh phổ biến gồm viêm tử cung (thể viêm nhờn, viêm mủ, viêm mủ lẫn máu; tác nhân E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica), viêm vú (Staphylococcus aureus, Streptococcus agalactiae), hội chứng MMA (viêm tử cung - viêm vú - mất sữa), bệnh sát nhau và bệnh cầu trùng, phân trắng ở lợn con.

Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế

  • Phương pháp thu thập số liệu trang trại: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách lưu trữ của phòng kế toán và nhật ký kỹ thuật của trại giai đoạn 2017–2019; phỏng vấn trực tiếp chủ trại, quản lý, kỹ thuật viên De Heus và công nhân.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và kỹ thuật: Trực tiếp tham gia thao tác chăn nuôi, theo dõi quá trình động dục, quy trình thụ tinh nhân tạo (liều tinh 80–100 ml, hoạt lực 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng), trực tiếp đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt, tiêm vắc xin và phát hiện bệnh lý thông qua kiểm tra thân nhiệt (nhiệt kế trực tràng), kiểm tra dịch tiết âm đạo (đèn soi, mỏ vịt) và quan sát phân, nước tiểu.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ đẻ khó, số con trung bình/lứa) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp hiện đại, tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết với thực tế sản xuất thông qua học phần thực tập tốt nghiệp. Xác định rõ mục tiêu nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh trên đàn nái sinh sản và lợn con tại cơ sở chăn nuôi thực tế.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Bùi Mạnh Cường nằm tại thôn Nghiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (vùng ngã ba giáp ranh Bắc Ninh - Hải Dương - Hưng Yên, giao thông thuận lợi qua Quốc lộ 38). Điều kiện khí hậu mang đặc trưng nhiệt đới gió mùa có mùa đông lạnh, nhiệt độ trung bình năm 23,3°C, lượng mưa trung bình 1.400–1.600 mm, độ ẩm trung bình 83%.
  • Cơ sở hạ tầng và tổ chức: Tổng diện tích 24.896 m², quy hoạch gồm khu điều hành và khu sản xuất với 6 chuồng đẻ, 1 chuồng phối (có hệ thống silo và máng ăn tự động), 4 chuồng cai sữa, 5 chuồng thịt, 2 chuồng cách ly; 2 nhà an thai thiết kế theo mẫu chuồng Hà Lan (nuôi theo nhóm/group); phòng pha tinh có kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt; hệ thống xử lý chất thải bằng hầm biogas. Nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý, 1 kế toán, 2 cán bộ kỹ thuật De Heus, 3 tổ trưởng, 13 công nhân, 1 bảo vệ và 6 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan nghiên cứu: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu trong nước (Trần Văn Phùng, Lê Hồng Mận, Phạm Sỹ Lăng, Trần Ngọc Bích...) và quốc tế (Babara Straw, Paul Hughes, James Tilton, Urban, Pierre Brouillt, A.Trekaxova...) về kỹ thuật dinh dưỡng theo giai đoạn, cơ chế tiết sữa, giải phẫu sinh lý và các phác đồ điều trị viêm nhiễm đường sinh sản.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực nghiệm, quy trình phối giống nhân tạo 3 lần/chu kỳ, quy trình định mức thức ăn cho nái chờ đẻ theo lứa (cám 3060: hậu bị 2,2 kg/ngày; lứa 2–4 ăn 3,5 kg/ngày; nái dạ từ lứa 5 trở đi ăn 5 kg/ngày; giảm ăn 0,5 kg/bữa trước đẻ 4 ngày). Quy trình chăm sóc lợn con theo ngày tuổi (1 ngày: mài nanh, cắt đuôi, tiêm 2 ml sắt MD FeB12 + 1 ml kháng sinh Baytril; 2–3 ngày: uống 1 ml Totrazuril 5% hoặc Diacoxin 5%; 4–6 ngày: tập ăn cám 9271; 5–7 ngày: thiến đực; 16–18 ngày: tiêm vắc xin dịch tả; 21 ngày: cai sữa).

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

  • Phân tích biến động quy mô đàn lợn của trang trại trong 3 năm (2017–2019), chỉ ra tác động của dịch bệnh và công tác chọn lọc loại thải nái kém chất lượng.
  • Tổng kết khối lượng công việc sinh viên trực tiếp thực hiện: chăm sóc 24 nái hậu bị, 43 nái chửa, 96 nái đẻ và 1.109 lợn con theo mẹ.
  • Thống kê tỷ lệ đẻ bình thường và đẻ khó trên 96 nái theo dõi (86 con đẻ bình thường chiếm 89,59%; 10 con đẻ khó chiếm 10,41%), phân tích nguyên nhân đẻ khó do chăm sóc, dinh dưỡng quá mức gây béo, khung chậu hẹp, hoặc do thai quá to/ngôi thai nghịch.
  • Đánh giá chỉ tiêu sinh sản: tổng số 1.109 lợn con sinh ra từ 96 nái đẻ, đạt năng suất trung bình 11,55 con/lứa/nái.
  • Trình bày việc thực hiện quy trình an toàn sinh học, khử trùng sát trùng chuồng trại định kỳ, quy trình tiêm phòng vắc xin và sử dụng thuốc thú y phòng bệnh.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc hoàn thành các mục tiêu thực tập, mức độ đáp ứng của quy trình kỹ thuật tại trại và kiến nghị nâng cao hiệu quả chăn nuôi, kiểm soát dịch bệnh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng từ văn bản

1. Tình hình phát triển đàn lợn của trại Bùi Mạnh Cường (2017 – 2019):

Năm Lợn đực giống (con) Lợn nái sinh sản (con) Lợn hậu bị (con) Lợn con (con) Tổng đàn (con)
2017 7 478 120 5.927 6.532
2018 4 650 150 8.060 8.864
2019 (5 tháng cuối năm) 6 547 112 6.382 7.047

Ghi chú: Quy mô đàn năm 2019 có sự sụt giảm so với năm 2018 do trang trại thực hiện loại thải các nái có năng suất sinh sản kém và chịu ảnh hưởng chung từ áp lực dịch tả lợn châu Phi tại địa phương.

2. Khối lượng lợn trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng qua 6 tháng thực tập:

Tháng Lợn nái hậu bị (con) Lợn nái chửa (con) Lợn nái đẻ (con) Lợn con theo mẹ (con)
06/2019 0 0 32 356
07/2019 0 0 32 382
08/2019 0 0 32 371
09/2019 24 43 0 0
10/2019 0 43 0 0
11/2019 0 43 0 0
Tổng cộng 24 43 96 1.109

3. Theo dõi diễn biến quá trình đẻ và năng suất sinh sản trên 96 nái:

Tháng Số nái đẻ theo dõi Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%) Tổng số lợn con sinh ra (con) Số con TB / lứa / nái (con)
06/2019 32 29 90,63 3 9,37 356 11,13
07/2019 32 30 93,75 2 6,25 382 11,94
08/2019 32 27 84,38 5 15,62 371 11,59
Tổng 96 86 89,59 10 10,41 1.109 11,55

Giải pháp và bài học kinh nghiệm từ thực tiễn sản xuất

  • Kỹ thuật dinh dưỡng nái chửa và nái đẻ: Cần căn cứ chính xác vào thể trạng, lứa đẻ để điều chỉnh lượng thức ăn. Hạn chế dư thừa năng lượng/tinh bột trong giai đoạn mang thai nhằm giảm thiểu hiện tượng thai quá to và nái quá béo dẫn đến đẻ khó; giảm thức ăn trước đẻ 4 ngày và tăng dần khẩu phần sau đẻ từ 0,5–1,0 kg/ngày (chia 3 bữa).
  • Quy trình đỡ đẻ và can thiệp: Chỉ tiêm Oxytocin khi cổ tử cung đã mở hoàn toàn và cơn rặn yếu; tuyệt đối không tiêm khi lợn nái có biểu hiện rặn dữ dội kèm co chân (nguy cơ thai nằm ngang làm tắc đường sinh dục); chủ động sát trùng dụng cụ và tay đỡ đẻ, không để nái ăn nhau thai nhằm tránh rối loạn tiêu hóa và viêm vú, mất sữa.
  • Kỹ thuật chăm sóc lợn con: Thực hiện úm nhiệt nghiêm ngặt theo ngày tuổi; cho lợn con tập ăn sớm từ 4–6 ngày tuổi bằng thức ăn chuyên dụng (mã 9271 của De Heus) giúp hoàn thiện hệ tiêu hóa, rút ngắn thời gian nuôi con và tiến hành cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi (3 tuần tuổi).

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số kỹ thuật sinh sản thực tế tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn (trên 7.000 đầu lợn) có liên kết chuỗi với doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi quốc tế (De Heus). Dữ liệu phản ánh chân thực các rủi ro sản xuất (tỷ lệ đẻ khó 10,41%) và hiệu quả quản lý quy trình an toàn sinh học trong giai đoạn cao điểm dịch bệnh năm 2019.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Số liệu theo dõi chi tiết về quá trình đẻ và lợn con theo mẹ tập trung chủ yếu trong 3 tháng đầu của kỳ thực tập (tháng 6, 7, 8/2019 trên 96 nái đẻ); các tháng sau sinh viên chuyển phân công sang dãy nái hậu bị và nái chửa. Đề tài chủ yếu tiến hành quan sát lâm sàng và thống kê sản xuất thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để định danh chi tiết chủng vi khuẩn kháng thuốc.
  • Hướng tiếp tục: Mở rộng theo dõi chu kỳ sinh sản khép kín qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trên cùng một đàn nái; theo dõi sâu hơn chỉ tiêu tăng trọng của đàn con từ giai đoạn cai sữa đến xuất chuồng; đánh giá chi tiết hiệu quả kinh tế của các phác đồ điều trị kháng sinh kết hợp hộ lý phục hồi đối với hội chứng MMA tại cơ sở.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Tham khảo quy trình tổ chức thực tập tốt nghiệp, phương pháp thu thập và xử lý nhật ký kỹ thuật tại trang trại quy mô lớn; học hỏi kỹ thuật thụ tinh nhân tạo, thao tác đỡ đẻ, xử lý sát nhau và lịch phòng bệnh bằng thuốc/vắc xin cho lợn con.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo mô hình bố trí chuồng an thai nuôi nhóm kiểu Hà Lan kết hợp máng ăn silo tự động; áp dụng quy trình định mức cám nái chờ đẻ (mã 3060) và cám tập ăn (mã 9271), cùng quy trình cai sữa sớm ở 21 ngày tuổi nhằm tối ưu hóa năng suất đàn nái ngoại.

Câu hỏi thường gặp

1. Định mức cho ăn đối với lợn nái chờ đẻ tại trại Bùi Mạnh Cường được quy định như thế nào theo lứa đẻ?
Trả lời: Theo quy trình của trại, nái chờ đẻ sử dụng thức ăn mã 3060 cho ăn 2 lần/ngày với định mức: nái hậu bị ăn 2,2 kg/ngày/con; nái từ lứa 2 đến lứa 4 ăn 3,5 kg/ngày/con; nái dạ (từ lứa 5 trở đi) ăn 5,0 kg/ngày/con. Trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày, giảm tiêu chuẩn ăn xuống 0,5 kg/con/bữa.

2. Quy trình phòng bệnh bằng thuốc và chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến 7 ngày tuổi tại trại gồm các bước nào?
Trả lời:

  • Ngay sau khi sinh: cắt rốn, hôm sau tiến hành mài nanh.
  • 1 ngày tuổi: bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt MD FeB12 (2 ml/con) kết hợp kháng sinh Baytril (1 ml/con), bấm số tai.
  • 2–3 ngày tuổi: cho uống thuốc phòng cầu trùng Toltrazuril 5% (1 ml/con) hoặc Diacoxin 5% (1 ml/con).
  • 4–6 ngày tuổi: bắt đầu tập ăn bằng cám viên chuyên dụng mã 9271.
  • 4–7 ngày tuổi: tiến hành thiến hoạn đàn lợn đực.

3. Tỷ lệ lợn nái đẻ bình thường và đẻ khó can thiệp trong thời gian tác giả theo dõi là bao nhiêu?
Trả lời: Trong tổng số 96 nái đẻ được theo dõi trực tiếp từ tháng 6 đến tháng 8/2019, có 86 con đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 89,59%) và 10 con đẻ khó phải thực hiện can thiệp thủ thuật hoặc dùng thuốc trợ sản (chiếm tỷ lệ 10,41%).

4. Năng suất sinh sản trung bình của đàn nái tại trại trong 6 tháng thực tập đạt mức nào?
Trả lời: Qua theo dõi 96 ổ đẻ với tổng số 1.109 lợn con được sinh ra, năng suất sinh sản bình quân của đàn nái tại trại đạt 11,55 lợn con/lứa/nái (dao động từ 11,13 con/lứa trong tháng 6 đến 11,94 con/lứa trong tháng 7).

5. Cơ sở vật chất và công nghệ chuồng nuôi tại trại lợn Bùi Mạnh Cường có điểm gì đáng chú ý?
Trả lời: Trang trại có diện tích 24.896 m² với 6 chuồng đẻ, 1 chuồng phối, 4 chuồng cai sữa, 5 chuồng thịt và 2 chuồng cách ly. Nhà phối được trang bị hệ thống máng ăn và silo dẫn cám tự động; hai nhà an thai được thiết kế theo mô hình chuồng nuôi nhóm (group) của Hà Lan giúp lợn nái vận động tự do; phòng pha tinh trang bị kính hiển vi và thiết bị cảm ứng nhiệt hiện đại; chất thải được xử lý hoàn toàn qua hệ thống hầm biogas.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lý Thu Thảo đã phản ánh toàn diện việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn nái sinh sản tại trại lợn Bùi Mạnh Cường, tỉnh Bắc Ninh. Dữ liệu thực nghiệm qua 6 tháng ghi nhận năng suất sinh sản đạt 11,55 lợn con/lứa/nái và tỷ lệ đẻ bình thường đạt 89,59% trên tổng số 96 nái theo dõi. Công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tế có giá trị về quy trình quản lý đàn nái công nghiệp, kỹ thuật can thiệp sản khoa và chăm sóc lợn con giai đoạn sơ sinh trong điều kiện chăn nuôi trang trại tại Việt Nam.