Đồ Án: Quy Hoạch Mạng 4G LTE - Đại Học Tôn Đức Thắng (2015)

Đồ án tốt nghiệp quy hoạch mạng 4G LTE chi tiết. Tìm hiểu các bước lập kế hoạch, thiết kế và triển khai mạng 4G hiệu quả. Tài liệu tham khảo hữu ích.

Chuyên ngành

Điện - Điện Tử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2015

68
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG VÀ TỔNG QUAN VỀ MẠNG 4G

1.1. Sự phát triển của hệ thống thông tin di động

1.1.1. Hệ thống thông tin di động thế hệ 1 (1G)

1.2. Hệ thống thông tin di động thế hệ 2 (2G)

1.3. Hệ thống thông tin di động thế hệ 3 (3G)

1.4. Hệ thống thông tin di động thế hệ 4 (4G)

1.2. Tổng quan về mạng 4G

1.3. Sự khác nhau giữa 3G và 4G

1.3.1. Ưu điểm nổi bật

1.3.2. Các ứng dụng đã tạo nên ưu điểm của 4G LTE so với 3G

2. CHƯƠNG 2 : CẤU TRÚC MẠNG 4G LTE

2.1. Giới thiệu về công nghệ LTE

2.2. Cấu trúc của LTE

2.2.1. Cấu trúc cơ bản SAE của LTE

2.2.2. Cấu trúc của LTE liên kết với các mạng khác

2.3. Các kênh sử dụng trong E-UTRAN

2.3.3. Kênh truyền tải

2.3.4. Giao thức của LTE (LTE Protocols)

3. CHƯƠNG 3: QUY HOẠCH MẠNG 4G LTE

3.1. Khái quát về quá trình quy hoạch mạng LTE

3.2. Dự báo lưu lượng và phân tích vùng phủ

3.3. Tính suy hao đường truyền cho phép

3.4. Xác định kích thước ô

3.4.1. Mô hình Hata – Okumura

3.4.2. Mô hình Walfisch – Ikegami

3.5. Tính toán dung lượng và vùng phủ

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG

4.2. Chương trình mô phỏng

4.3. Chạy chương trình mô phỏng và kết quả

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quy Hoạch Mạng 4G LTE Nền Tảng Tầm Quan Trọng

Quy hoạch mạng 4G LTE đóng vai trò then chốt trong việc triển khai dịch vụ viễn thông di động tốc độ cao. Mạng 4G LTE không chỉ là sự tiếp nối của 3G mà còn là bước tiến vượt bậc về tốc độ, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng cung cấp các dịch vụ đa phương tiện. LTE (Long Term Evolution) đem đến trải nghiệm băng rộng di động vượt trội, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng về truy cập internet, xem video trực tuyến, chơi game online và sử dụng các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn. Việc quy hoạch mạng LTE hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến việc triển khai và vận hành mạng. Các nhà mạng cần cân nhắc kỹ lưỡng về vùng phủ sóng, dung lượng mạng, chất lượng dịch vụ (QoS) và chi phí đầu tư để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của dự án. Theo VNPT, việc lắp đặt trạm BTS sử dụng công nghệ LTE là bước đi tiên phong tại Việt Nam và Đông Nam Á, cho thấy tiềm năng phát triển mạnh mẽ của công nghệ này. Quy hoạch mạng LTE không chỉ là bài toán kỹ thuật mà còn là chiến lược kinh doanh quan trọng, quyết định khả năng cạnh tranh và thành công của nhà mạng trên thị trường viễn thông.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Mạng 4G và Các Tiêu Chuẩn Liên Quan

Mạng 4G LTE ra đời như một giải pháp cho những hạn chế của mạng 3G, đặc biệt là về tốc độ và độ trễ. ITU-R định nghĩa 4G là IMT-Advanced, với tốc độ dữ liệu tối thiểu là 100Mbps cho thuê bao di chuyển và 1Gbps cho thuê bao cố định. 3GPP LTE là một trong những tiêu chuẩn 4G phổ biến nhất, với các phiên bản liên tục được nâng cấp để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao về hiệu suất mạng. Các tiêu chuẩn khác như WiMAX cũng đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của mạng 4G. Sự khác biệt giữa các tiêu chuẩn này nằm ở các kỹ thuật truy cập vô tuyến, cấu trúc mạng và khả năng tương thích với các hệ thống hiện có. Việc lựa chọn tiêu chuẩn phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm hạ tầng sẵn có, băng tần được cấp phép và chiến lược kinh doanh của nhà mạng.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Quy Hoạch Mạng 4G LTE

Quy hoạch mạng 4G LTE chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm: mật độ dân số, địa hình, nhu cầu sử dụng dịch vụ, băng tần được cấp phépngân sách đầu tư. Mật độ dân số cao đòi hỏi mật độ trạm phát sóng lớn hơn để đảm bảo vùng phủ sóng và dung lượng mạng. Địa hình phức tạp có thể gây ra suy hao tín hiệu và đòi hỏi các giải pháp đặc biệt để cải thiện vùng phủ sóng. Nhu cầu sử dụng dịch vụ khác nhau (ví dụ: truy cập internet, xem video trực tuyến) ảnh hưởng đến yêu cầu về băng thông và chất lượng dịch vụ. Băng tần được cấp phép quyết định các thông số kỹ thuật của mạng, chẳng hạn như độ rộng kênh và công suất phát. Ngân sách đầu tư giới hạn các lựa chọn về thiết bị, hạ tầng và phạm vi triển khai mạng.

II. Thách Thức Vấn Đề Trong Quy Hoạch Mạng 4G LTE Hiện Nay

Quy hoạch mạng 4G LTE đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm: suy hao tín hiệu, nhiễu, quản lý tài nguyên, tối ưu hóa vùng phủ sóngchi phí đầu tư. Suy hao tín hiệu do khoảng cách, vật cản và điều kiện thời tiết có thể làm giảm chất lượng dịch vụ và vùng phủ sóng. Nhiễu từ các nguồn khác nhau có thể ảnh hưởng đến hiệu suất mạng và đòi hỏi các biện pháp giảm nhiễu hiệu quả. Quản lý tài nguyên (ví dụ: băng tần, công suất phát) một cách tối ưu là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất mạng cao và công bằng cho tất cả người dùng. Tối ưu hóa vùng phủ sóng đòi hỏi sự cân bằng giữa chi phí đầu tư và phạm vi phủ sóng mong muốn. Chi phí đầu tư cao có thể là rào cản lớn đối với việc triển khai mạng 4G LTE, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn và vùng sâu vùng xa. Các nhà mạng cần tìm kiếm các giải pháp sáng tạo để giảm chi phí đầu tư và tăng hiệu quả sử dụng tài sản.

2.1. Các Mô Hình Truyền Sóng và Dự Đoán Vùng Phủ Sóng

Dự đoán vùng phủ sóng chính xác là rất quan trọng để quy hoạch mạng 4G LTE hiệu quả. Các mô hình truyền sóng như Hata-OkumuraWalfisch-Ikegami được sử dụng để ước tính suy hao tín hiệu và vùng phủ sóng dựa trên các thông số như tần số, chiều cao anten, địa hình và môi trường truyền sóng. Mô hình Hata-Okumura phù hợp với các khu vực đô thị và bán đô thị, trong khi mô hình Walfisch-Ikegami phù hợp với các khu vực có nhiều nhà cao tầng. Các mô hình này cần được hiệu chỉnh và điều chỉnh để phù hợp với điều kiện thực tế của từng khu vực. Phân tích vùng phủ giúp các nhà mạng xác định vị trí đặt trạm phát sóng, cấu hình anten và các thông số mạng khác để đạt được vùng phủ sóng tối ưu.

2.2. Quản Lý Nhiễu và Tối Ưu Hóa Chất Lượng Dịch Vụ QoS

Nhiễu là một vấn đề nghiêm trọng trong mạng 4G LTE, có thể làm giảm hiệu suất mạng và chất lượng dịch vụ. Quản lý nhiễu bao gồm các kỹ thuật như điều chỉnh công suất phát, phân bổ tài nguyên động và sử dụng các anten có tính định hướng cao. Tối ưu hóa QoS đảm bảo rằng các dịch vụ khác nhau (ví dụ: thoại, video, dữ liệu) được cung cấp với chất lượng phù hợp với yêu cầu của chúng. Các kỹ thuật QoS bao gồm phân loại lưu lượng, lập lịch ưu tiên và quản lý băng thông. Việc kết hợp các kỹ thuật quản lý nhiễu và tối ưu hóa QoS giúp các nhà mạng cung cấp trải nghiệm người dùng tốt nhất có thể trong mạng 4G LTE.

III. Phương Pháp Tính Toán Dung Lượng Vùng Phủ Mạng 4G LTE

Việc tính toán dung lượng và vùng phủ sóng là hai bước quan trọng trong quy hoạch mạng 4G LTE. Dung lượng mạng xác định số lượng người dùng có thể được phục vụ đồng thời mà không làm giảm chất lượng dịch vụ. Vùng phủ sóng xác định phạm vi địa lý mà mạng có thể cung cấp dịch vụ. Các nhà mạng cần cân bằng giữa dung lượng và vùng phủ sóng để đáp ứng nhu cầu của người dùng và tối ưu hóa chi phí đầu tư. Công thức tính toán suy hao đường truyền (La = Pm – Pmin + Gb – Lc – Lb – Lh) và Pmin = N0 + Fb + (Eb/N0’)req + 10lgB) trong đó La là suy hao đường truyền cho phép, Pm là công suất phát xạ hiệu dụng của MS, Pmin là cường độ tín hiệu tối thiểu yêu cầu. Công thức này giúp xác định vùng phủ cực đại của ô, đảm bảo cường độ tín hiệu phù hợp ở biên giới ô cho chất lượng dịch vụ chấp thuận.

3.1. Tính Toán Quỹ Đường Truyền và Suy Hao Tín Hiệu

Tính toán quỹ đường truyền (link budget) là quá trình xác định tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến cường độ tín hiệu từ máy phát đến máy thu. Các yếu tố này bao gồm công suất phát, độ lợi anten, suy hao cáp, suy hao không gian tự do và các loại suy hao khác. Tính toán quỹ đường truyền giúp các nhà mạng xác định cường độ tín hiệu tối thiểu cần thiết để đảm bảo chất lượng dịch vụ chấp nhận được. Suy hao tín hiệu là sự suy giảm cường độ tín hiệu do khoảng cách, vật cản và các yếu tố môi trường. Các mô hình truyền sóng được sử dụng để ước tính suy hao tín hiệu và xác định vùng phủ sóng.

3.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Dung Lượng Mạng 4G LTE

Dung lượng mạng 4G LTE chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ rộng kênh, kỹ thuật điều chế, số lượng anten MIMOphân bổ tài nguyên. Độ rộng kênh lớn hơn cho phép truyền tải nhiều dữ liệu hơn. Kỹ thuật điều chế cao cấp (ví dụ: 64QAM, 256QAM) cho phép truyền tải nhiều bit hơn trên mỗi symbol. MIMO (Multiple-Input Multiple-Output) sử dụng nhiều anten để tăng dung lượng và độ tin cậy của đường truyền. Phân bổ tài nguyên động cho phép sử dụng tài nguyên mạng một cách hiệu quả hơn.

3.3 Ước Tính Số Lượng Trạm Phát Sóng eNodeB Cần Thiết

Ước tính số lượng trạm phát sóng (eNodeB) cần thiết là một bước quan trọng trong quy hoạch mạng 4G LTE. Số lượng eNodeB cần thiết phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm vùng phủ sóng mong muốn, dung lượng mạng cần thiết, mật độ dân sốđịa hình. Các nhà mạng sử dụng các công cụ mô phỏng và phân tích để ước tính số lượng eNodeB cần thiết và xác định vị trí đặt trạm phát sóng tối ưu. Mục tiêu là đạt được vùng phủ sóng và dung lượng mong muốn với chi phí đầu tư thấp nhất.

IV. Mô Phỏng Đánh Giá Hiệu Năng Mạng 4G LTE Hướng Dẫn Chi Tiết

Mô phỏng và đánh giá hiệu năng là bước quan trọng để kiểm tra và tối ưu hóa thiết kế mạng 4G LTE. Mô phỏng cho phép các nhà mạng tạo ra một mô hình ảo của mạng và đánh giá hiệu năng của mạng trong các điều kiện khác nhau. Đánh giá hiệu năng sử dụng các chỉ số như tốc độ dữ liệu, độ trễ, tỷ lệ mất góidung lượng mạng để đánh giá chất lượng dịch vụ và hiệu quả sử dụng tài nguyên. Chương trình mô phỏng trong đề tài này sử dụng Visual Basic 6.

4.1. Các Công Cụ Mô Phỏng Mạng 4G LTE Phổ Biến

Có nhiều công cụ mô phỏng mạng 4G LTE khác nhau, bao gồm các công cụ thương mại và các công cụ mã nguồn mở. Các công cụ thương mại thường cung cấp nhiều tính năng và hỗ trợ hơn, nhưng có chi phí cao. Các công cụ mã nguồn mở có thể miễn phí, nhưng đòi hỏi người dùng có kiến thức kỹ thuật sâu rộng hơn. Một số công cụ mô phỏng phổ biến bao gồm NS-3, OMNeT++QualNet.

4.2. Quy Trình Đánh Giá Hiệu Năng Mạng 4G LTE

Quy trình đánh giá hiệu năng mạng 4G LTE bao gồm các bước sau: xác định mục tiêu đánh giá, lựa chọn công cụ mô phỏng, xây dựng mô hình mạng, chạy mô phỏngphân tích kết quả. Mục tiêu đánh giá xác định các chỉ số hiệu năng cần được đo lường. Mô hình mạng phải phản ánh chính xác cấu trúc và thông số của mạng thực tế. Kết quả mô phỏng được phân tích để xác định các vấn đề về hiệu năng và đề xuất các giải pháp tối ưu hóa.

V. Ứng Dụng Thực Tế Triển Khai Quy Hoạch Mạng 4G LTE

Quy hoạch mạng 4G LTE có nhiều ứng dụng thực tế trong việc triển khai dịch vụ viễn thông di động tốc độ cao. Các nhà mạng sử dụng quy hoạch mạng để xác định vị trí đặt trạm phát sóng, cấu hình anten và các thông số mạng khác để đạt được vùng phủ sóng và dung lượng tối ưu. Quy hoạch mạng cũng giúp các nhà mạng dự đoán nhu cầu sử dụng dịch vụ và lập kế hoạch mở rộng mạng trong tương lai. VNPT đã hoàn thành việc lắp đặt trạm BTS sử dụng công nghệ LTE, mở ra tiềm năng phát triển mạnh mẽ cho mạng 4G LTE tại Việt Nam.

5.1. Các Dự Án Triển Khai Mạng 4G LTE Thành Công Trên Thế Giới

Có nhiều dự án triển khai mạng 4G LTE thành công trên thế giới. Các dự án này cho thấy tiềm năng to lớn của công nghệ 4G LTE trong việc cung cấp dịch vụ viễn thông di động tốc độ cao cho người dùng. Các dự án thành công thường có các yếu tố chung như quy hoạch mạng hiệu quả, đầu tư vào hạ tầng chất lượng cao và cung cấp các dịch vụ hấp dẫn.

5.2. Bài Học Kinh Nghiệm Từ Các Dự Án Triển Khai Mạng 4G LTE

Các dự án triển khai mạng 4G LTE cũng mang lại nhiều bài học kinh nghiệm quý giá. Các bài học này giúp các nhà mạng tránh được các sai lầm và tối ưu hóa quy trình triển khai mạng. Một số bài học quan trọng bao gồm tầm quan trọng của quy hoạch mạng chính xác, sự cần thiết của việc đầu tư vào hạ tầng chất lượng cao và tầm quan trọng của việc cung cấp các dịch vụ hấp dẫn cho người dùng.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển Quy Hoạch Mạng 4G LTE

Quy hoạch mạng 4G LTE đóng vai trò quan trọng trong việc triển khai dịch vụ viễn thông di động tốc độ cao. Việc quy hoạch mạng hiệu quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố kỹ thuật, kinh tế và xã hội ảnh hưởng đến việc triển khai và vận hành mạng. Trong tương lai, quy hoạch mạng 4G LTE sẽ tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của người dùng về tốc độ, dung lượng và chất lượng dịch vụ.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Mới Trong Quy Hoạch Mạng 4G LTE

Có nhiều xu hướng phát triển mới trong quy hoạch mạng 4G LTE, bao gồm việc sử dụng các kỹ thuật MIMO tiên tiến, phân bổ tài nguyên độngquản lý mạng tự động. Các kỹ thuật này giúp tăng dung lượng, hiệu quả sử dụng tài nguyên và khả năng thích ứng của mạng với các điều kiện thay đổi.

6.2. Tầm Quan Trọng Của Quy Hoạch Mạng 4G LTE Trong Kỷ Nguyên 5G

Mặc dù mạng 5G đang được triển khai, quy hoạch mạng 4G LTE vẫn đóng vai trò quan trọng trong kỷ nguyên 5G. Mạng 4G LTE sẽ tiếp tục là nền tảng quan trọng cho nhiều ứng dụng và dịch vụ di động. Ngoài ra, mạng 4G LTE có thể được tích hợp với mạng 5G để cung cấp vùng phủ sóng và dung lượng rộng hơn.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1:GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNGVÀ TỔNG QUAN VỀ MẠNG 4G Thông tin di động là một lĩnh vực rất quan trọng trong đời sống xã hội. Xã hội càng phát triển, nhu cầu về thông tin di động của con người càng tăng lên và thông tin di động càng khẳng định được sự cần thiết và tính tiện dụng của nó. Cho đến nay, hệ thống thông tin di động đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ thế hệ di động thế hệ 1 đến thế hệ 3 và thế hệ đang phát triển trên thế giới - thế hệ 4.1 Sự phát triển của hệ thống thông tin di động Khi các ngành thông tin quảng bá bằng vô tuyến phát triển thì ý tưởng về thiết bị điện thoại vô tuyến ra đời và cũng là tiền thân của mạng thông tin di động sau này. Năm 1946, mạng điện thoại vô tuyến đầu tiên được thử nghiệm tại ST Louis, bang Missouri của Mỹ.

Sau những năm 50, việc phát minh ra chất bán dẫn cũng ảnh hưởng lớn đến lĩnh vực thông tin di động. Ứng dụng các linh kiện bán dẫn vào thông tin di động đã cải thiện một số nhược điểm mà trước đây chưa làm được. Thuật ngữ thông tin di động tế bào ra đời vào những năm 70, khi kết hợp được các vùng phủ sóng riêng lẻ thành công, đã giải được bài toán khó về dung lượng.1 Hệ thống thông tin di động thế hệ 1 (1G) Những hệ thống thông tin di động đầu tiên, nay được gọi là thế hệ thứ nhất (1G), sử dụng công nghệ analog gọi là đa truy nhập phân chia theo tần số (FDMA) để truyền kênh thoại trên sóng vô tuyến đến thuê bao điện thoại di động. Với FDMA, người dùng được cấp phát một kênh trong tập hợp có trật tự các kênh trong GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG SVTH: Hà Thái Sơn VÀ TỔNG QUAN VỀ MẠNG 4G ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang2/50 lĩnh vực tần số.

Trong trường hợp nếu số thuê bao nhiều vượt trội so với các kênh tần số có thể, thì một số người bị chặn lại không được truy cập.1: Lộ trình phát triển của hệ thống thông tin di động tế bào  Đặc điểm - Mỗi MS được cấp phát đôi kênh liên lạc suốt thời gian thông tuyến. - Nhiễu giao thoa do tần số các kênh lân cận nhau là đáng kể. - Trạm thu phát gốc BTS phải có bộ thu phát riêng làm việc với mỗi MS trong cell. - Hệ thống FDMA điển hình là hệ thống điện thoại di động tiên tiến AMPS.

 Những hạn chế Hệ thống di động thế hệ 1 sử dụng phương pháp đa truy cập đơn giản. Tuy nhiên hệ thống không thỏa mãn nhu cầu ngày càng tăng của người dùng về cả dung lượng và tốc độ. Nó bao gồm các hạn chế sau : - Phân bổ tần số rất hạn chế, dung lượng nhỏ. GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG SVTH: Hà Thái Sơn VÀ TỔNG QUAN VỀ MẠNG 4G ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang3/50 - Tiếng ồn khó chịu và nhiễu xảy ra khi máy di động chuyển dịch trong môi trường fading đa tia.

- Không cho phép giảm đáng kể giá thành của thiết bị di động và cơ sở hạ tầng. - Không đảm bảo tính bí mật của các cuộc gọi. - Không tương thích giữa các hệ thống khác nhau, đặc biệt ở châu Âu, làm cho thuê bao không thể sử dụng được máy di động của mình ở các nước khác. - Chất lượng thấp và vùng phủ sóng hẹp.

Giải pháp duy nhất để loại bỏ các hạn chế trên là phải chuyển sang sử dụng kỹ thuật thông tin số cho thông tin di động cùng với kỹ thuật đa truy cập mới ưu điểm hơn về cả dung lượng và các dịch vụ được cung cấp. Vì vậy đã xuất hiện hệ thống thông tin di động thế hệ 2.2 Hệ thống thông tin di động thế hệ 2 (2G) Hệ thống thông tin di động số sử dụng kỹ thuật đa truy cập phân chia theo thời gian (TDMA) đầu tiên trên thế giới được ra đời ở châu Âu và có tên gọi là GSM.Với sự phát triển nhanh chóng của thuê bao, hệ thống thông tin di động thế hệ 2 lúc đó đã đáp ứng kịp thời số lượng lớn các thuê bao di động dựa trên công nghệ số. Hệ thống 2G hấp dẫn hơn hệ thống 1G bởi vì ngoài dịch vụ thoại truyền thống, hệ thống này còn có khả năng cung cấp một số dịch vụ truyền dữ liệu và các dịch vụ bổ sung khác. Ở Việt Nam, hệ thống thông tin di động số GSM được đưa vào từ năm 1993, hiện nay đang được Công ty VMS và GPC khai thác rất hiệu quả với hai mạng thông tin di động số VinaPhone và MobiFone theo tiêu chuẩn GSM.

Tất cả hệ thống thông tin di động thế hệ 2 đều sử dụng kỹ thuật điều chế số.Và chúng sử dụng 2 phương pháp đa truy cập: - Đa truy cập phân chia theo thời gian (Time Division Multiple Access - TDMA): phục vụ các cuộc gọi theo các khe thời gian khác nhau. Đa truy cập phân chia theo mã (Code Division Multiple Access - CDMA): phục vụ các cuộc gọi theo các chuỗi mã khác nhau. GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG SVTH: Hà Thái Sơn VÀ TỔNG QUAN VỀ MẠNG 4G ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang4/50  Đa truy cập phân chia theo thời gian TDMA: Trong hệ thống TDMA phổ tần số quy định cho liên lạc di động được chia thành các dải tần liên lạc, mỗi dải tần liên lạc này được dùng chung cho N kênh liên lạc, mỗi kênh liên lạc là một khe thời gian (Time slot) trong chu kỳ một khung. Tin tức được tổ chức dưới dạng gói, mỗi gói có bit chỉ thị đầu gói, chỉ thị cuối gói, các bit đồng bộ và các bit dữ liệu.

Không như hệ thống FDMA, hệ thống TDMA truyền dẫn dữ liệu không liên tục và chỉ sử dụng cho dữ liệu số và điều chế số. Các đặc điểm của TDMA - TDMA có thể phân phát thông tin theo hai phương pháp là phân định trướcvà phân phát theo yêu cầu. Trong phương pháp phân định trước, việc phân phát cáccụm được định trước hoặc phân phát theo thời gian. Ngược lại trong phương pháp phân định theo yêu cầu các mạch được tới đáp ứng khi có cuộc gọi yêu cầu, nhờ đó tăng được hiệu suất sử dụng mạch.

- Trong TDMA các kênh được phân chia theo thời gian nên nhiễu giao thoa giữa các kênh kế cận giảm đáng kể. - TDMA sử dụng một kênh vô tuyến để ghép nhiều luồng thông tin thông qua việc phân chia theo thời gian nên cần phải có việc đồng bộ hóa việc truyền dẫn để tránh trùng lặp tín hiệu. Ngoài ra, vì số lượng kênh ghép tăng nên thời gian trễ do truyền dẫn đa đường không thể bỏ qua được, do đó sự đồng bộ phải tối ưu.  Đa truy cập phân chia theo mã CDMA Đối với hệ thống CDMA, tất cả người dùng sẽ sử dụng cùng lúc một băng tần.Tín hiệu truyền đi sẽ chiếm toàn bộ băng tần của hệ thống.

Tuy nhiên, các tín hiệu của mỗi người dùng được phân biệt với nhau bởi các chuỗi mã. Thông tin di động CDMA sử dụng kỹ thuật trải phổ cho nên nhiều người sử dụng có thể chiếm cùng kênh vô tuyến đồng thời tiến hành các cuộc gọi, mà không sợ gây nhiễu lẫn nhau. GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG SVTH: Hà Thái Sơn VÀ TỔNG QUAN VỀ MẠNG 4G ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang5/50 Kênh vô tuyến CDMA được dùng lại mỗi cell trong toàn mạng và những kênh này cũng được phân biệt nhau nhờ mã trải phổ giả ngẫu nhiên PN. Trong hệ thống CDMA, tín hiệu bản tin băng hẹp được nhân với tín hiệu băng thông rất rộng, gọi là tín hiệu phân tán.

Tín hiệu phân tán là một chuỗi mã giả ngẫu nhiên mà tốc độ chip của nó rất lớn so với tốc độ dữ liệu. Tất cả các users trong một hệ thống CDMA dùng chung tần số sóng mang và có thể được phát đồng thời. Mỗi user có một từ mã giả ngẫu nhiên riêng của nó và nó được xem là trực giao với các từ mã khác. Tại máy thu, sẽ có một từ mã đặc trưng được tạo ra để tách sóng tín hiệu có từ mã giả ngẫu nhiên tương quan với nó.

Tất cả các mã khác được xem như là nhiễu. Để khôi phục lại tín hiệu thông tin, máy thu cần phải biết từ mã dùng ở máy phát. Mỗi thuê bao vận hành một cách độc lập mà không cần biết các thông tin của máy khác.  Đặc điểm của CDMA - Dải tần tín hiệu rộng hàng MHz.

- Sử dụng kỹ thuật trải phổ phức tạp. - Kỹ thuật trải phổ cho phép tín hiệu vô tuyến sử dụng có cường độ trường rất nhỏ và chống fading hiệu quả hơn FDMA, TDMA. - Việc các thuê bao MS trong cell dùng chung tần số khiến cho thiết bị truyền dẫn vô tuyến đơn giản, việc thay đổi kế hoạch tần số không còn vấn đề, chuyển giao trở thành mềm, điều khiển dung lượng cell rất linh hoạt. - Chất lượng thoại cao hơn, dung lượng hệ thống tăng đáng kể (có thể gấp từ 4 đến 6 lần hệ thống GSM), độ an toàn (tính bảo mật thông tin) cao hơn do sử dụng dãy mã ngẫu nhiên để trải phổ, kháng nhiễu tốt hơn, khả năng thu đa đường tốt hơn,chuyển vùng linh hoạt.

Do hệ số tái sử dụng tần số là 1 nên không cần phải quan tâm đến vấn đề nhiễu đồng kênh. GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN DI ĐỘNG SVTH: Hà Thái Sơn VÀ TỔNG QUAN VỀ MẠNG 4G ĐỒ ÁN TỐT NGHIỆP Trang6/50 - CDMA không có giới hạn rõ ràng về số người sử dụng như TDMA và FDMA. Còn ở CDMA và FDMA thì số người sử dụng là cố định, không thể tăng thêm khi tất cả các kênh bị chiếm. - Hệ thống CDMA ra đời đã đáp ứng nhu cầu ngày càng lớn dịch vụ thông tin di động tế bào.

Đây là hệ thống thông tin di động băng hẹp với tốc độ bit thông tin của người sử dụng là 8-13 kbps.3 Hệ thống thông tin di động thế hệ 3 (3G) Hệ thống thông tin di động chuyển từ thế hệ 2 sang thế hệ 3 qua một giaiđoạn trung gian là thế hệ 2,5 sử dụng công nghệ TDMA trong đó kết hợp nhiều khe hoặc nhiều tần số hoặc sử dụng công nghệ CDMA trong đó có thể chồng lên phổtần của thế hệ hai nếu không sử dụng phổ tần mới, bao gồm các mạng đã được đưa vào sử dụng như: GPRS, EDGE và CDMA2000-1x.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ