I. Tổng quan về quang xúc tác nano TiO2 biến tính bằng Ag2O và NiO
Titanium dioxide (TiO2) là vật liệu quang xúc tác bán dẫn phổ biến nhất hiện nay. Vật liệu này sở hữu độ bền hóa học cao, không độc hại và giá thành thấp. TiO2 tồn tại ở ba dạng thù hình chính gồm anatase, rutile và brookite. Pha anatase thể hiện hoạt tính xúc tác mạnh nhất nhờ khả năng hấp phụ bề mặt vượt trội. Khi hấp thụ photon có năng lượng bằng hoặc lớn hơn năng lượng vùng cấm, electron chuyển động từ dải hóa trị lên dải dẫn. Quá trình tạo ra cặp electron và lỗ trống quang sinh. Các phần tử mang điện tương tác với nước và oxy tạo ra gốc tự do có hoạt tính oxy hóa cực mạnh. Tuy nhiên, TiO2 nguyên bản chỉ hấp thụ bức xạ tử ngoại do vùng cấm rộng khoảng 3,2 eV. Vùng tử ngoại chỉ chiếm khoảng 4% đến 5% năng lượng ánh sáng mặt trời tự nhiên. Để tận dụng nguồn năng lượng mặt trời dồi dào, nghiên cứu tại Đại học Thái Nguyên đã tiến hành biến tính nano TiO2 bằng các oxit bán dẫn Ag2O và NiO. Biến tính bề mặt bằng hạt nano oxit kim loại giúp chuyển dịch bờ hấp thụ quang sang vùng khả kiến, đồng thời nâng cao hiệu suất phân hủy các hợp chất hữu cơ độc hại.
1.1. Đặc tính cơ bản của vật liệu nano TiO2
Vật liệu nano TiO2 sở hữu cấu trúc tinh thể anatase với diện tích bề mặt riêng lớn. Đặc tính kích thước nano cho phép tăng mật độ tâm hoạt tính trên bề mặt tiếp xúc. Khả năng hấp phụ các phân tử chất bẩn được cải thiện rõ rệt. Năng lượng vùng cấm của pha anatase đạt mức 3,2 eV, tương ứng bước sóng kích thích dưới 387 nm. Khi chiếu tia UV, electron nhận kích thích và nhảy lên vùng dẫn, để lại lỗ trống ở vùng hóa trị. Các lỗ trống này phản ứng trực tiếp với nhóm hydroxyl bề mặt để sinh ra gốc hydroxyl tự do. Gốc hydroxyl có thế oxy hóa rất cao, đủ sức phân giải hầu hết liên kết hữu cơ bền vững. Vật liệu có tính bền nhiệt và trơ hóa học trong môi trường khắc nghiệt.
1.2. Vai trò của biến tính bề mặt đối với TiO2
Biến tính bề mặt đóng vai trò quyết định trong việc mở rộng dải phổ hoạt động của TiO2. Tỷ lệ tái tổ hợp nhanh giữa quang electron và lỗ trống làm suy giảm nghiêm trọng hiệu suất lượng tử. Biến tính kết hợp các oxit bán dẫn khác tạo nên tiếp xúc dị thể trên bề mặt hạt. Sự chênh lệch mức năng lượng giữa các vùng dẫn và vùng hóa trị thúc đẩy quá trình chuyển dịch điện tích. Các điện tử quang sinh được phân tách hiệu quả, ngăn chặn sự tái kết hợp nội tại. Đồng thời, bờ hấp thụ ánh sáng của vật liệu dịch chuyển dần sang vùng ánh sáng nhìn thấy. Hiện tượng này cho phép hệ xúc tác tận dụng tối đa năng lượng mặt trời hoặc nguồn đèn dân dụng, giảm chi phí vận hành xử lý môi trường.
II. Hạn chế của quang xúc tác TiO2 và cơ chế biến tính Ag2O NiO
Mặc dù TiO2 là chất quang xúc tác lý tưởng, vật liệu nguyên chất vẫn gặp phải hai nhược điểm cốt lõi. Thứ nhất, vùng cấm rộng 3,2 eV đòi hỏi bức xạ tia cực tím để kích hoạt. Nguồn năng lượng UV tự nhiên trong ánh sáng mặt trời rất hạn chế, gây khó khăn cho các ứng dụng thực địa quy mô lớn. Thứ hai, cặp quang electron và lỗ trống tái tổ hợp với tốc độ cực nhanh, làm tiêu hao phần lớn năng lượng hấp thụ. Để khắc phục triệt để, việc biến tính đồng thời bằng oxit bạc (Ag2O) và oxit niken (NiO) đã được triển khai. Ag2O là chất bán dẫn có vùng cấm hẹp khoảng 1,2 eV đến 1,4 eV, dễ dàng hấp thụ photon trong vùng khả kiến. NiO là chất bán dẫn loại p với vùng cấm khoảng 3,6 eV đến 4,0 eV, đóng vai trò tiếp nhận và phân tách hạt mang điện. Sự tích hợp hai oxit này lên nền TiO2 loại n tạo nên hệ dị thể kép p-n đa bậc. Khi có kích thích photon, các hạt điện tích dịch chuyển theo các gradient năng lượng khác nhau. Lỗ trống chuyển dịch sang pha oxit loại p, trong khi electron tích tụ ở pha dẫn thích hợp. Cơ chế phân tách không gian này kéo dài thời gian sống của các hạt tải điện, thúc đẩy mạnh mẽ phản ứng oxy hóa khử.
2.1. Vấn đề tái tổ hợp hạt tải điện trong TiO2 nguyên bản
Hiện tượng tái tổ hợp hạt mang điện là rào cản lớn nhất của TiO2 thương mại. Sau khi hấp thụ bức xạ quang học, electron bị kích thích nhảy lên dải dẫn. Tuy nhiên, thời gian sống của các cặp electron và lỗ trống rất ngắn, chỉ diễn ra trong vài nano giây. Phần lớn electron nhanh chóng quay trở lại dải hóa trị và giải phóng năng lượng dưới dạng nhiệt hoặc bức xạ thứ cấp. Quá trình này diễn ra trước khi hạt tải kịp khuếch tán ra bề mặt tiếp xúc. Do đó, mật độ gốc tự do oxy hóa mạnh như hydroxyl và superoxide bị suy giảm trầm trọng. Hiệu suất lượng tử tổng thể của phản ứng suy giảm, làm tăng chi phí và thời gian xử lý các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.
2.2. Cơ chế hiệp đồng chuyển dịch điện tích giữa Ag2O NiO và TiO2
Sự kết hợp đồng thời Ag2O và NiO thiết lập cấu trúc dị thể p-n ba thành phần hiệu quả. TiO2 đóng vai trò là chất bán dẫn loại n, trong khi NiO và Ag2O hoạt động như bán dẫn loại p. Tại vùng tiếp xúc phân chia pha, điện trường nội tại được hình thành tự phát. Dưới tác động của điện trường này, các lỗ trống quang sinh nhanh chóng di chuyển từ vùng hóa trị của TiO2 sang pha NiO và Ag2O. Ngược lại, electron quang sinh được gom về dải dẫn của TiO2 hoặc hạt nano Ag sinh ra tại chỗ. Cơ chế bẫy điện tích đa tầng ngăn cách không gian giữa electron và lỗ trống. Thời gian sống của hạt tải kéo dài giúp phản ứng sinh gốc tự do bề mặt đạt hiệu suất tối ưu.
III. Phương pháp điều chế nano TiO2 biến tính Ag2O NiO ĐH Thái Nguyên
Quy trình chế tạo vật liệu nano lai hóa tại Trường Đại học Sư phạm thuộc Đại học Thái Nguyên kết hợp phương pháp thủy phân, sol-gel và kết tủa hóa học có kiểm soát. Ban đầu, tiền chất tetraisopropyl orthotitanate hoặc dung dịch chứa titan được thủy phân có bổ sung muối niken nitrat với các tỷ lệ phần trăm khối lượng xác định. Hỗn hợp trải qua quá trình tạo gel, sấy khô và nung ở nhiệt độ thích hợp để hình thành pha tinh thể nano NiO/TiO2 ổn định. Sau đó, chất rắn NiO/TiO2 được phân tán đồng đều trong nước cất bằng khuấy cơ học nhằm tạo huyền phù đồng nhất. Tiếp theo, dung dịch AgNO3 0,01M với thể tích tính toán chính xác được nhỏ từ từ vào huyền phù để đưa ion Ag+ hấp phụ lên bề mặt hạt. Dung dịch kiềm NaOH 1M được bổ sung cẩn thận đến khi hệ đạt ngưỡng pH bằng 13 nhằm kết tủa hoàn toàn ion Ag+ thành dạng oxit Ag2O. Hỗn hợp kết tủa được lọc sạch, rửa liên tục bằng nước cất đến môi trường trung tính pH bằng 7 và sấy khô ở nhiệt độ 70 độ C. Kỹ thuật này phân bố đều các mầm Ag2O và NiO trên khung mạng TiO2, bảo đảm độ phân tán nano cao và liên kết bề mặt bền chặt.
3.1. Kỹ thuật tổng hợp pha tạp kết tủa hóa học
Kỹ thuật kết tủa hóa học kiểm soát pH cho phép lắng đọng chính xác các hợp phần oxit lên bề mặt TiO2. Quá trình bắt đầu từ việc điều chỉnh nồng độ dung dịch AgNO3 và NaOH theo tỷ lệ đương lượng nghiêm ngặt. Việc duy trì pH ở mức 13 đảm bảo chuyển hóa toàn bộ ion Ag+ thành Ag2O mà không phá hủy cấu trúc nền anatase. Thao tác rửa kỹ chất rắn bằng nước cất đến pH 7 giúp loại bỏ triệt để các ion tạp chất Na+ và NO3-. Nhiệt độ sấy được duy trì ổn định ở 70 độ C nhằm ngăn ngừa sự phân hủy nhiệt của pha Ag2O kém bền. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp, cho độ lặp lại cao và bảo toàn tối đa kích thước hạt nano.
3.2. Đặc trưng cấu trúc qua XRD TEM và phổ DRS
Phân tích cấu trúc vật liệu khẳng định sự tồn tại đồng thời của các hợp phần trong hệ nano lai. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) ghi nhận các đỉnh đặc trưng sắc nét của pha anatase với kích thước tinh thể nano nhỏ. Phổ tán xạ năng lượng tia X (EDX) xác nhận sự hiện diện đồng đều của các nguyên tố Ti, O, Ag và Ni trong mẫu. Ảnh hiển vi điện tử truyền qua (TEM) thể hiện rõ các hạt nano kích thước đồng đều bám chặt trên khung TiO2. Phổ phản xạ khuếch tán UV-Vis (DRS) cho thấy bờ hấp thụ của vật liệu biến tính dịch chuyển mạnh về phía bước sóng dài. Năng lượng vùng cấm quang học giảm đáng kể, nâng cao năng lực hấp thụ ánh sáng trong miền nhìn thấy.
IV. Hoạt tính quang xúc tác nano TiO2 biến tính và ứng dụng thực tế
Kết quả thực nghiệm tại Đại học Thái Nguyên chứng minh vật liệu TiO2 biến tính đồng thời Ag2O và NiO thể hiện hoạt tính vượt trội. Trong phản ứng phân hủy chất màu hữu cơ mẫu Methylene Blue dưới nguồn sáng khả kiến, mẫu tối ưu chứa 1,0% Ag2O và NiO (ký hiệu 1NAT) đạt hiệu suất phân hủy cao hơn hẳn mẫu TiO2 nguyên chất và các mẫu biến tính đơn lẻ. Đặc biệt, nghiên cứu đã thử nghiệm xử lý mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế có độ màu phức tạp. Phổ hấp thụ tử ngoại khả kiến chỉ ra nước thải chứa ba vùng hấp thụ cực đại tại 616 nm đến 617,5 nm, 421 nm đến 430,5 nm và 363 nm đến 370,5 nm. Hệ liên hợp màu ở bước sóng dài 616 nm bị phân hủy gần như hoàn toàn với hiệu suất đạt 98,66% chỉ sau 3 giờ chiếu sáng. Hệ màu ở vùng 421 nm đạt hiệu suất phân hủy 54,29% sau 6 giờ, sau đó biến mất hoàn toàn trên phổ hấp thụ. Hệ liên hợp ở vùng bước sóng ngắn dưới 400 nm cũng đạt độ giảm 32,31% sau 10 giờ. Vật liệu nano biến tính giữ độ bền hoạt tính cao sau nhiều chu trình tái sử dụng, mở ra giải pháp xanh cho xử lý nước thải công nghiệp.
4.1. Hiệu suất quang phân hủy phẩm nhuộm Methylene Blue
Phẩm nhuộm Methylene Blue là chất màu azo bền vững thường dùng để đánh giá năng lực xúc tác quang hóa học. Mẫu nano TiO2 biến tính đồng thời Ag2O và NiO thể hiện tốc độ suy giảm nồng độ màu vượt trội so với mẫu đối chứng. Quá trình quang phân hủy tuân theo quy luật động học bậc một biểu kiến với hằng số tốc độ cao. Dưới tác động chiếu sáng, các gốc tự do hydroxyl sinh ra tấn công phá vỡ cấu trúc dị vòng thơm liên hợp. Dung dịch chuyển dần từ màu xanh thẫm sang không màu trong thời gian ngắn. Phân tích phổ UV-Vis ghi nhận đỉnh hấp thụ đặc trưng tại 664 nm suy giảm nhanh chóng, khẳng định sự khoáng hóa triệt để phân tử phẩm nhuộm thành các chất vô cơ an toàn.
4.2. Khả năng làm sạch nước thải dệt nhuộm thực tế
Ứng dụng trên mẫu nước thải dệt nhuộm thực tế chứng minh tiềm năng thương mại hóa to lớn của vật liệu 1NAT. Nước thải công nghiệp chứa hỗn hợp nhiều hợp chất màu phức tạp với các liên kết khó phân giải. Dưới tác nhân quang xúc tác nano, đỉnh hấp thụ ở dải 616 nm đến 617,5 nm giảm đến 98,66% chỉ sau 3 giờ xử lý. Vùng hấp thụ 421 nm bị loại bỏ trên 54% và biến mất hoàn toàn sau 6 giờ chiếu sáng liên tục. Chỉ số độ màu và hàm lượng COD trong nguồn nước thải giảm mạnh, đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải môi trường nghiêm ngặt. Độ ổn định cao qua nhiều chu kỳ làm việc mở ra triển vọng ứng dụng rộng rãi tại các nhà máy xử lý dệt may.