Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng (CRM) Trong Chiến Lược Cạnh Tranh Của Doanh Nghiệp Việt Nam

Chuyên khảo kinh tế phân tích Luận văn quản trị quan hệ khách hàng trong chiến lược cạnh tranh và bài học kinh nghiệm cho doanh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2009

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG (CUSTOMER RELATIONSHIP MANAGEMENT - CRM) VÀ CRM TRONG CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Tổng quan về CRM

1.2. Khái niệm CRM

1.3. Các thành phần trong kiến trúc CRM

1.4. Lợi ích của CRM

1.5. Triển khai CRM trong doanh nghiệp

1.6. Tổng quan về chiến lược cạnh tranh

1.7. Những chiến lược cạnh tranh cơ bản. CRM trong chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp

1.8. CRM và chiến lược dẫn đầu về chi phí

1.9. CRM và chiến lược khác biệt hoá

1.10. CRM và chiến lược tập trung

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG TRIỂN KHAI CRM TRONG CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH VÀ BÀI HỌC DÀNH CHO CÁC DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

2.1. Ứng dụng CRM trong chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp trên thế giới

2.2. Khái quát về sự phát triển của CRM trên thế giới

2.3. Mức độ, phạm vi triển khai CRM

2.4. Kết quả chung trong triển khai CRM

2.5. Một số trường hợp thành công nhờ ứng dụng CRM trong chiến lược cạnh tranh

2.6. Kinh nghiệm và bài học dành cho doanh nghiệp Việt Nam

2.6.1. Không vội vàng trong triển khai CRM

2.6.2. Thống nhất nội bộ doanh nghiệp về chiến lược CRM

2.6.3. Quan tâm sâu sắc từ các nhà quản lý cấp cao

2.6.4. Phải thực sự đặt khách hàng ở vị trí trung tâm

2.6.5. Xây dựng chu trình quản lý khách hàng

2.6.6. Thuê công ty tư vấn khi triển khai CRM

2.6.7. Áp dụng công nghệ phù hợp với phong cách làm việc của doanh nghiệp

2.6.8. Xây dựng giá trị riêng của doanh nghiệp

2.6.9. Cải thiện các quy trình và cách thức kinh doanh

2.7. Thực trạng triển khai CRM tại Việt Nam

2.8. Thách thức đối với doanh nghiệp Việt Nam

2.9. Kết quả triển khai

2.10. Nguyên nhân của thực trạng trên

3. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP ĐẨY MẠNH ỨNG DỤNG CRM TRONG CHIẾN LƯỢC CẠNH TRANH ĐỐI VỚI DOANH NGHIỆP VIỆT NAM

3.1. Sự cần thiết ứng dụng CRM trong chiến lược cạnh tranh

3.2. Tầm quan trọng của việc giữ gìn và phát triển các mối quan hệ khách hàng

3.3. CRM - giải pháp phù hợp với đặc điểm cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

3.4. Tiềm năng phát triển CRM tại Việt Nam

3.4.1. Số lượng doanh nghiệp lớn, chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ

3.4.2. Sự tiếp cận sâu hơn của doanh nghiệp với công nghệ thông tin và các giải pháp quản lý hiện đại

3.4.3. Nguồn nhân lực chuyên môn phát triển cả về chiều rộng và chiều sâu

3.5. Các giải pháp tăng cường ứng dụng CRM trong chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam

3.5.1. Các giải pháp vĩ mô

3.5.2. Các giải pháp vi mô

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. CRM Là Gì Tổng Quan Về Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, CRM (Customer Relationship Management) nổi lên như một chiến lược quan trọng. Nó giúp doanh nghiệp nhận biết, thích nghi và đáp ứng nhu cầu thay đổi của khách hàng. CRM kết hợp hài hòa giữa Marketing, bán hàng, dịch vụ và công nghệ. Doanh nghiệp có thể đánh giá liệu sản phẩm, dịch vụ có đáp ứng tốt hơn nhu cầu của khách hàng hay không. Tuy nhiên, thành công trên lý thuyết và thực tế còn khác biệt. Đối với doanh nghiệp Việt Nam, CRM tuy mới nhưng là mối quan tâm hàng đầu. Không phải doanh nghiệp nào cũng hiểu rõ về CRM và biến nó thành yếu tố cạnh tranh. Vì vậy, nghiên cứu CRM và vai trò của nó trong chiến lược cạnh tranh là cần thiết. Khóa luận này hướng tới mục đích làm sáng tỏ các lý luận xoay quanh CRM và chiến lược cạnh tranh, cũng như mối quan hệ giữa chúng, thực trạng ứng dụng CRM để đúc rút ra những kinh nghiệm dành cho các doanh nghiệp trong nước.

1.1. Lịch Sử Hình Thành và Phát Triển của CRM

Lịch sử quản lý quan hệ khách hàng đã có từ lâu. Khi khách hàng có sự lựa chọn, nhà cung cấp phải quản lý mối quan hệ để tăng thị phần và lợi nhuận. Tiền đề của CRM là chương trình PIM (Quản lý thông tin cá nhân). PIM được phát triển thành CMS (Hệ thống quản lý giao tiếp), sau đó thành SFA (Tự động hóa các tác vụ bán hàng). Đầu thập kỷ 90, các công ty như Siebel tiên phong trong việc phổ biến SFA. Các ứng dụng SFA này phục vụ riêng cho tự động hóa các hoạt động liên quan tới lĩnh vực bán hàng, bao gồm quản lý liên lạc, quản lý cơ hội và dự báo doanh thu. Mặc dù còn nhiều tranh cãi nhưng thuật ngữ CRM được coi là xuất hiện chính thức trước công chúng lần đầu tiên vào khoảng năm 1993, khi Tom Siebel, giám đốc công ty CNTT Siebel khởi xướng.

1.2. Định Nghĩa CRM Góc Độ Kinh Doanh và Tin Học

Với thị trường bùng nổ về công nghệ CRM, câu hỏi đặt ra là “CRM chính xác là gì?”. Một cách hiểu đơn giản, “CRM là đặt khách hàng tại trung tâm của các hoạt động kinh doanh”. Với sự hỗ trợ của công nghệ, mục tiêu của doanh nghiệp là có được góc nhìn toàn diện về khách hàng, từ đó cho phép họ nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và sự thoả mãn của từng khách hàng, cũng như tối đa hoá lợi nhuận từ các mối quan hệ này – sự tương tác đem lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Từ góc độ kinh doanh: CRM là một chiến lược kinh doanh nỗ lực tìm kiếm cách thức để cải thiện khả năng sinh ra doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp, bằng cách hiểu hơn về khách hàng và phân phối giá trị tới họ. Từ góc độ tin học: Một giải pháp tin học hóa CRM là một hệ thống phần mềm và phần cứng nhằm hỗ trợ cho việc quản trị quan hệ khách hàng.

1.3. Các Thành Phần Quan Trọng Trong Kiến Trúc CRM

Kiến trúc CRM bao gồm nhiều thành phần quan trọng, trong đó có CRM hoạt động (Operational CRM), CRM phân tích (Analytical CRM) và CRM hợp tác (Collaborative CRM). CRM hoạt động giúp tự động hóa các quy trình kinh doanh cơ bản như Marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng. CRM phân tích tập trung vào phân tích dữ liệu khách hàng để hiểu rõ hơn về nhu cầu và hành vi của họ. CRM hợp tác tạo điều kiện cho sự tương tác và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận trong doanh nghiệp và với khách hàng. Các thành phần này phối hợp với nhau để tạo ra một hệ thống CRM toàn diện và hiệu quả.

II. 5 Cách CRM Tạo Lợi Thế Cạnh Tranh Cho Doanh Nghiệp

CRM không chỉ là một hệ thống quản lý, mà còn là một công cụ tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Bằng cách hiểu rõ hơn về khách hàng, doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ phù hợp hơn, tăng cường sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng. CRM cũng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình bán hàng, giảm chi phí và tăng doanh thu. Ngoài ra, CRM còn giúp doanh nghiệp phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định cơ hội thị trường và đưa ra các quyết định chiến lược hiệu quả. Theo tài liệu gốc, CRM giúp doanh nghiệp "tái sinh" và thích nghi với yêu cầu thay đổi của khách hàng.

2.1. CRM và Chiến Lược Dẫn Đầu Về Chi Phí

CRM có thể giúp doanh nghiệp đạt được lợi thế cạnh tranh thông qua chiến lược dẫn đầu về chi phí. Bằng cách tự động hóa các quy trình bán hàng và dịch vụ khách hàng, doanh nghiệp có thể giảm chi phí hoạt động và tăng hiệu quả. CRM cũng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa các chiến dịch Marketing, giảm chi phí quảng cáo và tăng tỷ lệ chuyển đổi. Ngoài ra, CRM còn giúp doanh nghiệp quản lý hàng tồn kho hiệu quả hơn, giảm chi phí lưu trữ và vận chuyển.

2.2. CRM và Chiến Lược Khác Biệt Hóa

CRM có thể giúp doanh nghiệp tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh bằng cách cung cấp trải nghiệm khách hàng tốt hơn. Bằng cách hiểu rõ hơn về nhu cầu và sở thích của khách hàng, doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ cá nhân hóa, tạo ra sự gắn kết và lòng trung thành. CRM cũng giúp doanh nghiệp xây dựng thương hiệu mạnh mẽ hơn thông qua các chiến dịch Marketing sáng tạo và hiệu quả.

2.3. CRM và Chiến Lược Tập Trung

CRM có thể giúp doanh nghiệp tập trung vào các phân khúc khách hàng mục tiêu và cung cấp sản phẩm và dịch vụ phù hợp với nhu cầu của họ. Bằng cách phân tích dữ liệu khách hàng, doanh nghiệp có thể xác định các phân khúc khách hàng có tiềm năng sinh lời cao nhất và tập trung nguồn lực vào việc phục vụ họ. CRM cũng giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với các khách hàng quan trọng và tăng cường lòng trung thành của họ.

III. 6 Thách Thức Triển Khai CRM Tại Doanh Nghiệp Việt Nam

Việc triển khai CRM tại các doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu hiểu biết về CRM và lợi ích của nó. Nhiều doanh nghiệp vẫn coi CRM là một hệ thống phần mềm đơn thuần, thay vì một chiến lược kinh doanh toàn diện. Thách thức khác là sự thiếu thống nhất nội bộ về chiến lược CRM. Các bộ phận trong doanh nghiệp có thể có các mục tiêu và ưu tiên khác nhau, dẫn đến sự xung đột và khó khăn trong việc triển khai CRM. Ngoài ra, sự thiếu quan tâm từ các nhà quản lý cấp cao cũng là một rào cản lớn đối với việc triển khai CRM thành công.

3.1. Kinh Nghiệm Triển Khai CRM Thành Công Trên Thế Giới

Nghiên cứu kinh nghiệm triển khai CRM thành công trên thế giới giúp doanh nghiệp Việt Nam tránh được những sai lầm và học hỏi những bài học quý giá. Một trong những bài học quan trọng là không nên vội vàng trong việc triển khai CRM. Doanh nghiệp cần phải có một kế hoạch chi tiết và thực hiện từng bước một. Bài học khác là phải đặt khách hàng ở vị trí trung tâm và xây dựng chu trình quản lý khách hàng hiệu quả. Ngoài ra, việc thuê công ty tư vấn có kinh nghiệm cũng có thể giúp doanh nghiệp triển khai CRM thành công.

3.2. Thực Trạng Triển Khai CRM Tại Việt Nam Kết Quả và Nguyên Nhân

Thực trạng triển khai CRM tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Nhiều doanh nghiệp đã đầu tư vào phần mềm CRM, nhưng chưa đạt được kết quả mong muốn. Một trong những nguyên nhân chính là sự thiếu hiểu biết về CRM và sự thiếu thống nhất nội bộ về chiến lược CRM. Ngoài ra, sự thiếu quan tâm từ các nhà quản lý cấp cao và sự thiếu kỹ năng của nhân viên cũng là những yếu tố cản trở việc triển khai CRM thành công.

3.3. Thách Thức Đối Với Doanh Nghiệp Việt Nam Khi Triển Khai CRM

Doanh nghiệp Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức khi triển khai CRM. Một trong những thách thức lớn nhất là sự thiếu nguồn lực tài chính và nhân lực. Nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ không có đủ tiền để đầu tư vào phần mềm CRM và thuê chuyên gia tư vấn. Thách thức khác là sự thiếu kỹ năng của nhân viên. Nhiều nhân viên không có đủ kiến thức và kỹ năng để sử dụng phần mềm CRM hiệu quả.

IV. Giải Pháp Đẩy Mạnh Ứng Dụng CRM Cho Doanh Nghiệp Việt

Để đẩy mạnh ứng dụng CRM trong chiến lược cạnh tranh, doanh nghiệp Việt Nam cần thực hiện nhiều giải pháp đồng bộ. Các giải pháp này bao gồm cả giải pháp vĩ mô và vi mô. Các giải pháp vĩ mô tập trung vào việc tạo ra môi trường thuận lợi cho việc ứng dụng CRM, bao gồm việc nâng cao nhận thức về CRM, hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, và đào tạo nguồn nhân lực CRM. Các giải pháp vi mô tập trung vào việc giúp doanh nghiệp triển khai CRM hiệu quả, bao gồm việc xây dựng chiến lược CRM rõ ràng, lựa chọn phần mềm CRM phù hợp, và đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm CRM.

4.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Giữ Gìn và Phát Triển Quan Hệ Khách Hàng

Việc giữ gìn và phát triển các mối quan hệ khách hàng là vô cùng quan trọng đối với sự thành công của doanh nghiệp. Khách hàng trung thành không chỉ mua sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp, mà còn giới thiệu doanh nghiệp cho người khác. CRM giúp doanh nghiệp xây dựng mối quan hệ chặt chẽ hơn với khách hàng và tăng cường lòng trung thành của họ.

4.2. CRM Giải Pháp Phù Hợp Với Đặc Điểm Cạnh Tranh Của Việt Nam

CRM là một giải pháp phù hợp với đặc điểm cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, doanh nghiệp cần phải tạo ra sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh. CRM giúp doanh nghiệp cung cấp trải nghiệm khách hàng tốt hơn và xây dựng thương hiệu mạnh mẽ hơn.

4.3. Tiềm Năng Phát Triển CRM Tại Thị Trường Việt Nam

Thị trường CRM tại Việt Nam có tiềm năng phát triển rất lớn. Số lượng doanh nghiệp lớn, chủ yếu là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Sự tiếp cận sâu hơn của doanh nghiệp với công nghệ thông tin và các giải pháp quản lý hiện đại. Nguồn nhân lực chuyên môn phát triển cả về chiều rộng và chiều sâu.

V. Hướng Dẫn Từng Bước Triển Khai CRM Thành Công

Triển khai CRM thành công đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và thực hiện từng bước một. Bước đầu tiên là xác định mục tiêu và phạm vi của dự án CRM. Bước thứ hai là lựa chọn phần mềm CRM phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp. Bước thứ ba là đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm CRM. Bước thứ tư là triển khai phần mềm CRM và theo dõi kết quả. Bước thứ năm là điều chỉnh và cải thiện hệ thống CRM.

5.1. Các Giải Pháp Vĩ Mô Để Tăng Cường Ứng Dụng CRM

Các giải pháp vĩ mô bao gồm việc nâng cao nhận thức về CRM, hỗ trợ tài chính cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, và đào tạo nguồn nhân lực CRM. Chính phủ và các tổ chức phi chính phủ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện các giải pháp này.

5.2. Các Giải Pháp Vi Mô Để Triển Khai CRM Hiệu Quả

Các giải pháp vi mô bao gồm việc xây dựng chiến lược CRM rõ ràng, lựa chọn phần mềm CRM phù hợp, và đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm CRM. Doanh nghiệp cần phải có một kế hoạch chi tiết và thực hiện từng bước một.

VI. Tương Lai Của CRM Xu Hướng và Cơ Hội Cho Doanh Nghiệp

Tương lai của CRM hứa hẹn nhiều thay đổi và cơ hội cho doanh nghiệp. Các xu hướng mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (Machine Learning) và Internet of Things (IoT) sẽ tác động mạnh mẽ đến CRM. AI và Machine Learning sẽ giúp doanh nghiệp phân tích dữ liệu khách hàng hiệu quả hơn và cung cấp trải nghiệm khách hàng cá nhân hóa hơn. IoT sẽ giúp doanh nghiệp thu thập dữ liệu khách hàng từ nhiều nguồn khác nhau và tạo ra các dịch vụ mới.

6.1. Xu Hướng Phát Triển Của CRM Trong Tương Lai

Các xu hướng phát triển của CRM trong tương lai bao gồm việc tích hợp CRM với các hệ thống khác, sử dụng CRM trên nền tảng đám mây (Cloud CRM), và phát triển các ứng dụng CRM di động (Mobile CRM).

6.2. Cơ Hội Cho Doanh Nghiệp Việt Nam Trong Lĩnh Vực CRM

Doanh nghiệp Việt Nam có nhiều cơ hội trong lĩnh vực CRM. Thị trường CRM tại Việt Nam đang phát triển nhanh chóng và có tiềm năng tăng trưởng lớn. Doanh nghiệp có thể tận dụng cơ hội này để cung cấp các giải pháp CRM cho các doanh nghiệp khác.

05/06/2025
Luận văn quản trị quan hệ khách hàng trong chiến lược cạnh tranh và bài học kinh nghiệm cho doanh nghiệp việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Lý thuyết chung về Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) và CRM trong chiến lược cạnh tranh của doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng triển khai CRM trong chiến lược cạnh tranh và bài học dành cho các doanh nghiệp Việt Nam. Chương III : Các giải pháp tăng cường ứng dụng CRM trong chiến lược cạnh tranh đối với doanh nghiệp Việt Nam. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới ThS.Phan Thị Thu Hiền đã tận tình chỉ bảo, hướng dẫn em trong quá trình thực hiện khoá luận này.

Do hiểu biết và phương pháp nghiên cứu có giới hạn, khoá luận này có thể không tránh khỏi những thiếu sót. Kính mong nhận được những ý kiến đóng góp, phê bình của các thầy cô và độc giả về nội dung cũng như hình thức để khoá luận được hoàn chỉnh hơn. Tạ Thị Thu Lý 2. CHƢƠNG 1: LÝ THUYẾT CHUNG VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG (CUSTOMER RELATIONSHIP MANAGEMENT - CRM) VÀ CRM TRONG CHIẾN LƢỢC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1.Tổng quan về CRM 1.

Khái niệm CRM 1. Quá trình hình thành Lịch sử quản lý quan hệ khách hàng theo nghĩa đen của cụm từ CRM đã có từ lâu đời. Ngay từ khi có quan hệ mua bán, trao đổi hàng hoá và khi khách hàng có sự chọn lựa đối với nhà cung cấp, những nhà cung cấp này phải quản lý các mối quan hệ của họ với khách hàng để tăng thị phần, bán được nhiều sản phẩm, thu nhiều lợi nhuận hơn và tiếp thị sản phẩm mới. Tiền đề của CRM là chương trình PIM (Personal Information Manager - Quản lý thông tin cá nhân).

Giống như một cuốn nhật ký điện tử, PIM được dùng để quản lý tên, địa chỉ, điện thoại, thời gian và những thông tin cá nhân khác. Hạn chế của PIM là không áp dụng được vào môi trường kinh doanh - nơi nhiều người cùng chia sẻ thông tin. Từ nhu cầu đó, PIM được phát triển thành CMS (Contact Management System - Hệ thống quản lý giao tiếp). Dựa vào đó, những người bán hàng, Marketing có thể cùng sử dụng và khai thác thông tin chung.

CMS sau đó được phát triển thành SFA (Sales Force Automation - Tự động hoá các tác vụ bán hàng). Đây cũng là nền tảng cơ bản của CRM ngày nay. Đầu thập kỷ 90 của thế kỷ 20, các công ty như Siebel và Brock Control Systems (Mỹ) đã tiên phong trong việc phổ biến SFA. Các ứng dụng SFA này phục vụ riêng cho tự động hoá các hoạt động liên quan tới lĩnh vực bán hàng, bao gồm quản lý liên lạc, quản lý cơ hội và dự báo doanh thu.

SFA không thực sự có ý nghĩa lớn về mặt chức năng, và phần cứng để chạy chương trình lại không thân thiện với người dùng. Những nhân viên bán hàng “tự động hoá” phải dựa vào những chiếc máy tính cồng kềnh, chỉ phục vụ đọc văn bản và kết nối mạng chập chờn để sử dụng phần mềm. Thêm vào đó, các nhà cung cấp phần mềm vào thời điểm này hiếm khi tham khảo ý kiến những người sử dụng cuối cùng (end user) khi phát triển các ứng dụng. Do đó, họ thường không mấy hào hứng chấp nhận những giải pháp này.

Nhiều nhân viên bán hàng coi phần mềm SFA là một “sợi xích điện tử”, một công cụ kiểm soát theo dõi. Ở giai đoạn này, các giải pháp công nghệ thông tin (CNTT) thường được bán dưới dạng những gói hợp phần riêng biệt, mỗi hợp phần phục vụ dưới 100 người dùng. Các công ty mua những giải pháp riêng rẽ này nhằm phục vụ hoạt động của call-center (trung tâm đàm thoại) và phòng bán hàng, nhưng giữa chúng không hề có sự liên kết, liên lạc với nhau. Các công cụ SFA bị coi là thủ phạm và đồng thời cũng là nạn nhân của việc các phòng ban hoạt động một cách độc lập và duy trì những kho thông tin riêng.

Mặc dù còn nhiều tranh cãi nhưng thuật ngữ CRM được coi là xuất hiện chính thức trước công chúng lần đầu tiên vào khoảng năm 1993, khi Tom Siebel, giám đốc công ty CNTT Siebel khởi xướng. Và chính vì điểm này, rất nhiều nhà quản lý nhầm lẫn rằng CRM chủ yếu là một ứng dụng CNTT – Điều đó lý giải cho những thất bại của họ, sẽ được trình bày ở những chương tiếp theo. CRM là sự phát triển tiếp theo của các hệ thống SFA, bằng cách tiếp thu thành công và mở rộng khái niệm ra hơn nhiều so với SFA. Các ứng dụng cho bán hàng và dịch vụ tập hợp làm một, đồng thời ứng dụng cho Marketing cũng được giới thiệu.

Do những nhà cung cấp CRM quan tâm tới phản hồi từ người sử dụng cuối hơn, các ứng dụng trở nên thân thiện với người dùng hơn, 4. khiến tỉ lệ chấp nhận sử dụng cũng theo đó gia tăng. Vào khoảng năm 1998, công nghệ CRM đạt một bước đột phá quan trọng khác đáp ứng sự phát triển của mạng lưới khách hàng, đối tác, nhà cung cấp và nhân viên – tất cả đều được kết nối thông qua Internet. Internet đã hỗ trợ đắc lực cho sự phát triển của những cơ sở dữ liệu khổng lồ.

Với tính lưu động tăng lên của những chương trình này, mối quan hệ giữa Bán hàng, Dịch vụ khách hàng và Marketing trở nên bớt cứng nhắc hơn. CRM tạo cơ hội phát triển những chiến lược mới về sự hợp tác giữa những phòng ban khác nhau thông qua chia sẻ thông tin và hiểu biết, từ đó dẫn tới gia tăng sự thoả mãn của khách hàng từ khi đặt hàng đến khi tiêu dùng sản phẩm cuối cùng. Sau đó, các nhà cung cấp phần mềm CRM tiếp tục phát triển những ứng dụng cho phép các công ty tạo ra các kênh khác nhau để khách hàng tiếp cận với họ. Sự phát triển này lại chạm đến một thách thức mang tính công nghệ vốn không mới: Làm thế nào để phối hợp thông tin tập hợp được khi tương tác với khách hàng ở từng giai đoạn, có thể là trên Web, có thể là trung tâm điện thoại, hoặc trò chuyện trực tiếp? Khả năng của công nghệ CRM trong việc giải quyết vấn đề đồng bộ hoá đa kênh như vậy đã đẩy CRM lên một nấc thang mới trong cải cách thị trường.

Từ khi xuất hiện, CRM đã là một trong những khái niệm quan trọng lan toả trong thế giới kinh doanh và hứa hẹn làm thay đổi cách thức các doanh nghiệp nhỏ cũng như lớn tương tác với khách hàng. Gần đây, hầu hết các nhà quản lý thành đạt đều thừa nhận CRM chính là công cụ để chiến thắng trên thị trường, nơi khách hàng được đặt ở vị trí trung tâm. Thực tế cho thấy rất nhiều công ty cùng kinh doanh một mặt hàng hay một dịch vụ nhưng có công ty thì thành công còn công ty khác lại thất bại. Thành công đơn giản là vì công ty bán được nhiều sản phẩm do có nhiều khách hàng và thất bại vì ngược lại.

Nhưng tại sao công ty lại có nhiều khách hàng - bí mật nằm trong câu trả lời “chính là nhờ có CRM”. Khái niệm CRM Với một thị trường bùng nổ về công nghệ CRM, một trong những câu hỏi được đặt ra nhiều nhất lại là “CRM chính xác là gì?”. Các nhà phân tích thị trường và từng doanh nghiệp vẫn có những quan điểm riêng về khái niệm CRM, mặc dù tất cả đều thừa nhận rằng trong một vài năm tới, các công ty sẽ còn đầu tư hàng tỉ đô la vào các giải pháp phần mềm CRM và những dịch vụ trợ giúp quản lí quan hệ khách hàng ngày càng có hiệu qủa hơn. Một cách hiểu đơn giản nhất, “CRM là đặt khách hàng tại trung tâm của các hoạt động kinh doanh”.

Với sự hỗ trợ của công nghệ, mục tiêu của doanh nghiệp là có được góc nhìn toàn diện về khách hàng, từ đó cho phép họ nâng cao chất lượng sản phẩm, dịch vụ và sự thoả mãn của từng khách hàng, cũng như tối đa hoá lợi nhuận từ các mối quan hệ này – sự tương tác đem lại lợi ích cho cả doanh nghiệp và khách hàng. Dưới đây xin nêu ra khái niệm CRM dưới hai cách nhìn kinh doanh và tin học: - Từ góc độ kinh doanh: CRM là một chiến lược kinh doanh nỗ lực tìm kiếm cách thức để cải thiện khả năng sinh ra doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp, bằng cách hiểu hơn về khách hàng và phân phối giá trị tới họ. Đây là một cách dịch chuyển từ việc hướng vào sản phẩm sang hướng vào khách hàng. Định nghĩa trên và thực tế thị trường cho thấy, khi giá cả và chất lượng sản phẩm đã đạt đến mức độ bão hòa hoặc có xu hướng kích thích tiêu dùng kém đi, thì việc sản xuất sản phẩm mới, cũng như nâng cấp sản phẩm cũ, cho khách hàng cũ là một điều rất đáng xem xét.

Tuy nhiên, không phải mọi khách hàng đều mang lại lợi nhuận như nhau và vì thế, không phải mọi khách hàng đều cần được quan tâm cùng một mức như nhau. Một khách hàng tốt là một khách hàng mang lại lợi nhuận lớn nhất với chi phí nhỏ nhất. Với quan điểm trên, khách hàng cần được hiểu một cách nhấn mạnh là khách hàng tiềm năng. Do đó, một vấn đề đặt ra cho CRM là nhận diện khách hàng tiềm năng, đưa ra chiến lược phù hợp nhằm củng cố lòng trung thành của họ.

Để đạt mục tiêu đó, CRM được thực hiện bao gồm một chuỗi các hoạt động phản ánh chiến lược kinh doanh. Có thể xếp các hoạt động này vào 3 nhóm chính: Marketing, bán hàng và dịch vụ hậu mãi. Đây là các yếu tố chính trong quá trình hình thành khoa học CRM. Việc xây dựng, phát triển các hệ thống CRM hiện nay đều dựa trên triết lý về ba lĩnh vực này.

- Marketing: trong CRM chiến lược Marketing trực tiếp tới khách hàng được sử dụng như một đặc trưng nổi bật. Đó là một chuỗi các hoạt động kinh doanh tác động đến khách hàng. Để thực hiện được chiến lược này, doanh nghiệp phải hiểu và phân đoạn được khách hàng trong lĩnh vực kinh doanh của mình. - Bán hàng: một chính sách phân phối hợp lý sẽ giúp cho hoạt động kinh doanh an toàn hơn, tăng cường khả năng liên kết trong kinh doanh, giảm sự cạnh tranh và làm cho quá trình lưu thông hàng hóa nhanh và hiệu quả.

Ngoài các kênh giao dịch trực tiếp và gián tiếp truyền thống, các hệ thống CRM hiện đại còn cho phép khả năng bán hàng tự động. - Dịch vụ hậu mãi: là cách thức, phương thức thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp tới khách hàng. Mục đích của dịch vụ hậu mãi là tạo ra sự nhận thức về quan hệ và lợi ích của mối quan hệ đó giữa đôi bên.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Quản Trị Quan Hệ Khách Hàng: Chiến Lược Cạnh Tranh Cho Doanh Nghiệp Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của quản trị quan hệ khách hàng (CRM) trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh rằng việc xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt với khách hàng không chỉ giúp doanh nghiệp tăng cường sự trung thành mà còn nâng cao hiệu quả kinh doanh. Các chiến lược CRM được trình bày trong tài liệu không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về nhu cầu và mong muốn của khách hàng mà còn tối ưu hóa quy trình phục vụ, từ đó tạo ra giá trị bền vững.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn giải pháp hoàn thiện hệ thống quản lý quan hệ khách hàng tại công ty cổ phần vật liệu điện và viễn thông sam cường luận văn thạc sĩ. Tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn những giải pháp cụ thể và thực tiễn hơn về việc cải thiện hệ thống CRM, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về cách thức áp dụng các chiến lược trong thực tế.