Đề Cương Học Phần Quản Trị Marketing Tại Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam

Tài liệu học tập quản trị marketing cung cấp kiến thức cần thiết để phát triển chiến lược marketing hiệu quả và nâng cao kỹ năng quản lý.

Chuyên ngành

Quản Trị Marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Cương Học Phần

2023

78
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ QUẢN TRỊ MARKETING

1.1. NGHIÊN CỨU MARKETING

1.2. TIẾN TRÌNH QUẢN TRỊ MARKETING

1.3. PHÂN TÍCH MÔI TRƯỜNG

2. CHƯƠNG 2: PHÂN TÍCH CÁC CƠ HỘI THỊ TRƯỜNG

2.1. XÁC ĐỊNH CƠ HỘI THỊ TRƯỜNG

2.2. PHÂN TÍCH CÁC THỊ TRƯỜNG MUA

2.3. CÁC NHÂN TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HÀNH VI MUA

2.4. QUÁ TRÌNH QUYẾT ĐỊNH MUA

2.5. PHÂN TÍCH NGÀNH VÀ CẠNH TRANH

3. CHƯƠNG 3: CHIẾN LƯỢC MARKETING MỤC TIÊU

3.1. PHÂN ĐOẠN THỊ TRƯỜNG

3.2. LỰA CHỌN THỊ TRƯỜNG MỤC TIÊU

3.3. CHIẾN LƯỢC ĐỊNH VỊ

4. CHƯƠNG 4: HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC MARKETING

4.1. TẦM QUAN TRỌNG CỦA HOẠCH ĐỊNH VÀ KHÁI NIỆM HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC MARKETING

4.2. CÁC BƯỚC CHÍNH TRONG TIẾN TRÌNH HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC

4.3. PHÁC THẢO HỒ SƠ KINH DOANH

4.4. THỰC HIỆN CÁC CHƯƠNG TRÌNH MARKETING

4.5. QUAN HỆ GIỮA HOẠCH ĐỊNH CHIẾN LƯỢC VÀ THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC

5. CHƯƠNG 5: HOẠCH ĐỊNH CHƯƠNG TRÌNH MARKETING

5.1. CHIẾN LƯỢC SẢN PHẨM

5.2. CHIẾN LƯỢC GIÁ

5.3. CHIẾN LƯỢC PHÂN PHỐI

5.4. CHIẾN LƯỢC CHIÊU THỊ HỖN HỢP

6. CHƯƠNG 6: TỔ CHỨC, THỰC HIỆN VÀ KIỂM TRA MARKETING

6.1. TỔ CHỨC HOẠT ĐỘNG MARKETING

6.2. THỰC HIỆN CHƯƠNG TRÌNH MARKETING

6.3. KIỂM TRA KẾ HOẠCH MARKETING

7. CHƯƠNG 7: QUẢN LÝ CHỦNG LOẠI SẢN PHẨM, NHÃN HIỆU, BAO GÓI

7.1. CÁC MỨC ĐỘ CỦA SẢN PHẨM

7.2. QUYẾT ĐỊNH VỀ DANH MỤC SẢN PHẨM

7.3. PHÂN LOẠI SẢN PHẨM VÀ CHIẾN LƯỢC MARKETING

7.4. QUYẾT ĐỊNH NHÃN HIỆU

10. CHƯƠNG 10: QUẢN TRỊ CHIẾU THỊ CÔ ĐỘNG

10.1. MỘT SỐ VẤN ĐỀ VỀ CHIẾU THỊ CÔ ĐỘNG

10.2. KHUYẾN MẠI - SALES PROMOTION

10.3. MARKETING TRỰC TIẾP

10.4. TUYÊN TRUYỀN - PUBLICITY

10.5. QUẢN LÝ LỰC LƯỢNG BÁN HÀNG

Tóm tắt

I. Khám phá đề cương Quản trị Marketing đại học 2023 mới

Đề cương học phần Quản trị Marketing năm 2023, mã học phần 28206, được xây dựng như một kim chỉ nam cho sinh viên ngành Quản trị kinh doanh. Tài liệu này không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng mà còn định hướng kỹ năng thực tiễn, giúp người học sẵn sàng đảm nhận vai trò của một nhà quản lý marketing chuyên nghiệp. Nội dung học phần được thiết kế để trang bị cho sinh viên khả năng phân tích, lập kế hoạch, tổ chức thực hiện và kiểm soát toàn bộ hoạt động marketing trong doanh nghiệp. Sinh viên sẽ được tiếp cận với các khái niệm cốt lõi, từ nghiên cứu thị trường, phân tích môi trường marketing, đến việc xây dựng một bản kế hoạch marketing hoàn chỉnh. Trọng tâm của học phần là việc ứng dụng lý thuyết vào thực tiễn, thông qua việc phân tích các tình huống cụ thể và thực hiện bài tập lớn quản trị marketing. Theo đề cương chi tiết quản trị marketing của Trường Đại học Hàng Hải Việt Nam, học phần yêu cầu môn tiên quyết là Marketing Căn Bản (28210), đảm bảo sinh viên đã có kiến thức nguyên lý marketing vững chắc. Các mục tiêu môn học được xác định rõ ràng, hướng tới việc hình thành tư duy chiến lược và năng lực ra quyết định. Toàn bộ chương trình đào tạo marketing này giúp người học hiểu sâu sắc về quá trình từ việc nhận diện cơ hội thị trường đến việc triển khai các công cụ marketing hỗn hợp 4P 7P và đánh giá hiệu quả cuối cùng.

1.1. Mục tiêu môn học và vai trò trong chương trình đào tạo

Mục tiêu của học phần Quản trị Marketing (Mã HP: 28206) được xác định rõ nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng toàn diện. Cụ thể, mục tiêu G1 nhấn mạnh vào khả năng đánh giá kiến thức về quá trình quản trị, lập kế hoạch marketingchiến lược marketing, phân tích môi trường, và quản trị các công cụ marketing hỗn hợp. Mục tiêu G2 tập trung vào kỹ năng thực hành, yêu cầu sinh viên phối hợp kiến thức để xây dựng một bản kế hoạch marketing thực tế cho doanh nghiệp Việt Nam. Cuối cùng, mục tiêu G4 hướng đến năng lực tổ chức triển khai các nguồn lực để thực hiện kế hoạch đã đề ra. Những mục tiêu này đóng vai trò then chốt trong chương trình đào tạo marketing, là cầu nối giữa lý thuyết nguyên lý marketing và kỹ năng quản trị thực tiễn.

1.2. Chuẩn đầu ra học phần Kiến thức và kỹ năng cần đạt

Chuẩn đầu ra học phần (CLOs) được mô tả chi tiết để người học nắm rõ các năng lực cần đạt được sau khi hoàn thành môn học. Sinh viên cần hiểu bản chất và các khái niệm cơ bản (G1.1), vận hành hệ thống thông tin và nghiên cứu thị trường (G1.2), ước tính ảnh hưởng của môi trường marketing (G1.3). Các kỹ năng phân tích chuyên sâu bao gồm phân tích quá trình lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu (G1.4), phân tích chiến lược marketing (G1.5), và lựa chọn cách thức quản trị các công cụ marketing hỗn hợp (G1.7). Về kỹ năng vận dụng, sinh viên phải có khả năng tự xây dựng ý tưởng kế hoạch (G2.1) và tổ chức triển khai nguồn lực thực hiện (G4.1). Đây là những yêu cầu cốt lõi để đảm bảo chất lượng đào tạo và năng lực làm việc sau này.

II. Cách phân tích môi trường và thị trường mục tiêu 2023

Một trong những thách thức lớn nhất trong quản lý marketing là hiểu rõ bối cảnh hoạt động của doanh nghiệp. Học phần này đặt trọng tâm vào việc trang bị kỹ năng phân tích toàn diện. Theo đề cương, Chương 2 tập trung vào việc phân tích cơ hội marketing, bao gồm việc đánh giá hệ thống thông tin, phân tích môi trường marketing, và phân tích khách hàng. Việc phân tích môi trường giúp nhận diện các yếu tố vĩ mô (kinh tế, chính trị, công nghệ) và vi mô (đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp) tác động đến doanh nghiệp. Đây là bước nền tảng để xây dựng chiến lược marketing bền vững. Song song đó, việc nghiên cứu thị trườnghành vi người tiêu dùng (Chương 2, mục 2.3 & 2.4 của tài liệu gốc) cung cấp những insight quý giá về nhu cầu, mong muốn và quá trình ra quyết định của khách hàng. Từ những phân tích này, nhà quản trị có thể xác định các cơ hội và thách thức, làm cơ sở cho việc lựa chọn thị trường mục tiêu. Các tài liệu học tập marketing kinh điển như của Philip Kotler luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của giai đoạn phân tích này, coi đó là tiền đề quyết định sự thành bại của mọi chiến dịch.

2.1. Phân tích môi trường marketing vĩ mô và vi mô SWOT

Nội dung học phần yêu cầu sinh viên phải có khả năng ước tính sự ảnh hưởng của môi trường tới hoạt động marketing (CDR G1.3). Điều này bao gồm việc phân tích các yếu tố bên ngoài như kinh tế, công nghệ, văn hoá – xã hội, và chính trị – pháp luật. Đồng thời, việc phân tích môi trường vi mô như đối thủ cạnh tranh, khách hàng, và nhà cung cấp cũng rất quan trọng. Kết quả của quá trình phân tích môi trường marketing này thường được tổng hợp trong mô hình SWOT (Điểm mạnh, Điểm yếu, Cơ hội, Thách thức), giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng quan để hoạch định chiến lược phù hợp.

2.2. Nghiên cứu thị trường và hành vi người tiêu dùng

Nghiên cứu thị trường là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu một cách có hệ thống để hiểu rõ về thị trường. Học phần này hướng dẫn sinh viên vận hành các yếu tố của hệ thống thông tin và nghiên cứu (CDR G1.2). Bên cạnh đó, việc phân tích hành vi người tiêu dùng giúp giải mã quá trình ra quyết định mua sắm, từ nhận biết nhu cầu, tìm kiếm thông tin, đánh giá lựa chọn, đến hành vi sau mua. Hiểu rõ khách hàng là chìa khóa để xây dựng các sản phẩm và thông điệp truyền thông hiệu quả, tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

III. Hướng dẫn hoạch định chiến lược Marketing theo đề cương

Sau khi hoàn tất giai đoạn phân tích, bước tiếp theo là hoạch định chiến lược marketing. Đây là nội dung cốt lõi, được trình bày trong Chương 3 và 4 của đề cương. Quá trình này bắt đầu bằng việc lựa chọn thị trường mục tiêu thông qua mô hình STP (Segmentation - Phân khúc, Targeting - Lựa chọn, Positioning - Định vị). Phân khúc thị trường là việc chia thị trường tổng thể thành các nhóm nhỏ có đặc điểm và nhu cầu tương đồng. Sau đó, doanh nghiệp lựa chọn một hoặc vài phân khúc hấp dẫn nhất để theo đuổi. Cuối cùng, định vị thương hiệu là việc tạo ra một hình ảnh, một vị thế khác biệt và có giá trị trong tâm trí khách hàng mục tiêu. Dựa trên vị thế đã xác định, doanh nghiệp sẽ xây dựng các chiến lược cạnh tranh phù hợp, có thể là chiến lược dẫn đầu về chi phí, khác biệt hóa, hoặc tập trung. Các slide bài giảng quản trị marketing thường minh họa các chiến lược này bằng những ví dụ thực tế từ các thương hiệu lớn. Việc nắm vững quy trình hoạch định này là mục tiêu môn học quan trọng, giúp sinh viên có tư duy hệ thống và chiến lược.

3.1. Quy trình STP Phân khúc lựa chọn và định vị thương hiệu

Chương 3 của đề cương tập trung hoàn toàn vào chiến lược marketing mục tiêu. Sinh viên sẽ học cách phân đoạn thị trường dựa trên các tiêu thức địa lý, nhân khẩu học, tâm lý và hành vi. Tiếp theo là kỹ năng đánh giá và lựa chọn thị trường mục tiêu dựa trên quy mô, tiềm năng tăng trưởng và mức độ cạnh tranh. Cuối cùng, phần quan trọng nhất là chiến lược định vị thương hiệu và tạo sự khác biệt hóa. Quá trình này giúp doanh nghiệp trả lời câu hỏi: “Làm thế nào để khách hàng nhớ đến chúng ta và tại sao họ nên chọn chúng ta thay vì đối thủ?”.

3.2. Xây dựng chiến lược marketing cạnh tranh và khác biệt hóa

Dựa trên tài liệu của Philip Kotler, Chương 4 của đề cương đi sâu vào việc hoạch định các chiến lược marketing cạnh tranh. Các chiến lược này phụ thuộc vào vị thế của doanh nghiệp trên thị trường (dẫn đầu, thách thức, theo sau, hay nép góc). Mục tiêu là tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững thông qua việc xây dựng các chiến lược thị trường, chiến lược theo chu kỳ sống sản phẩm và chiến lược theo vị thế doanh nghiệp. Việc phân tích và lựa chọn chiến lược phù hợp là kỹ năng cốt lõi của một nhà quản lý marketing thành công.

IV. Bí quyết quản trị Marketing hỗn hợp 4P và 7P hiệu quả

Triển khai chiến lược marketing vào thực tế được thực hiện thông qua các công cụ của marketing hỗn hợp, hay còn gọi là Marketing Mix. Theo đề cương (Chương 5), học phần này tập trung vào việc hoạch định và quản trị bốn công cụ chính (4P): Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), và Chiêu thị (Promotion). Mỗi công cụ là một biến số quan trọng trong kế hoạch marketing tổng thể. Chiến lược Sản phẩm liên quan đến các quyết định về chủng loại, nhãn hiệu, bao bì. Chiến lược Giá bao gồm việc định giá, chiết khấu và các điều chỉnh giá. Chiến lược Phân phối giải quyết bài toán đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng một cách hiệu quả nhất. Cuối cùng, Chiến lược Chiêu thị (hay truyền thông marketing tích hợp - IMC) là cách doanh nghiệp giao tiếp với thị trường. Việc phối hợp nhịp nhàng các công cụ này tạo nên một chương trình marketing nhất quán và mạnh mẽ. Các giáo trình quản trị marketing hiện đại còn mở rộng thành 7P cho ngành dịch vụ, bổ sung thêm Con người (People), Quy trình (Process) và Bằng chứng hữu hình (Physical Evidence).

4.1. Quản trị chiến lược sản phẩm giá và kênh phân phối

Nội dung chương 5 của đề cương đi sâu vào từng thành phần của Marketing Mix. Sinh viên học cách quản lý vòng đời sản phẩm, phát triển sản phẩm mới và xây dựng thương hiệu mạnh. Đối với giá, các phương pháp định giá dựa trên chi phí, cạnh tranh và giá trị cảm nhận của khách hàng sẽ được phân tích. Về phân phối, học phần giới thiệu cách lựa chọn, quản trị các kênh marketing và logistics, đảm bảo sản phẩm luôn sẵn có tại đúng nơi, đúng thời điểm.

4.2. Hoạch định chiến lược chiêu thị hỗn hợp IMC

Chiến lược chiêu thị hỗn hợp, hay truyền thông marketing tích hợp (IMC), là sự phối hợp của nhiều công cụ như quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi, bán hàng cá nhân và marketing trực tiếp. Mục tiêu là tạo ra một thông điệp nhất quán, rõ ràng và có sức thuyết phục trên tất cả các điểm chạm với khách hàng. Sinh viên sẽ học cách lập ngân sách, lựa chọn công cụ và đo lường hiệu quả của các chiến dịch truyền thông, một kỹ năng không thể thiếu trong quản lý marketing hiện đại.

V. Phương pháp tổ chức và kiểm tra hoạt động Marketing

Một kế hoạch marketing xuất sắc sẽ trở nên vô nghĩa nếu không được tổ chức thực hiện và kiểm soát hiệu quả. Chương 6 của đề cương tập trung vào giai đoạn cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng của quy trình quản trị marketing. Nội dung này bao gồm việc xây dựng cơ cấu tổ chức bộ phận marketing, phân công trách nhiệm, và triển khai các chương trình hành động cụ thể. Song song đó, việc kiểm tra và đánh giá là hoạt động diễn ra liên tục để đảm bảo mọi thứ đi đúng hướng. Các nhà quản trị cần theo dõi các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) như doanh số, thị phần, lợi nhuận, và mức độ hài lòng của khách hàng. Việc phân tích các sai lệch giữa kết quả thực tế và mục tiêu kế hoạch giúp đưa ra những điều chỉnh kịp thời. Phương pháp đánh giá học phần cũng phản ánh tầm quan trọng của kỹ năng này, với điểm đồ án môn học (X3) chiếm tỷ trọng đáng kể, yêu cầu sinh viên phải xây dựng và bảo vệ một kế hoạch marketing hoàn chỉnh.

5.1. Tổ chức thực hiện và giám sát kế hoạch marketing

Giai đoạn này đòi hỏi kỹ năng quản lý dự án và điều phối nguồn lực. Các hoạt động trong kế hoạch marketing cần được sắp xếp theo một lịch trình cụ thể, với người chịu trách nhiệm rõ ràng. Việc giám sát liên tục thông qua các báo cáo định kỳ và hệ thống thông tin marketing giúp ban lãnh đạo nắm bắt tiến độ và phát hiện sớm các vấn đề phát sinh. Kỹ năng này đảm bảo chiến lược không chỉ nằm trên giấy mà được hiện thực hóa một cách hiệu quả.

5.2. Các tiêu chí đánh giá và cách làm bài tập lớn hiệu quả

Việc kiểm tra hoạt động marketing bao gồm kiểm tra kế hoạch năm, kiểm tra khả năng sinh lời, hiệu suất và kiểm tra chiến lược. Đối với sinh viên, việc hoàn thành bài tập lớn quản trị marketing là cơ hội để áp dụng toàn bộ kiến thức. Một bài tập lớn hiệu quả cần có cấu trúc logic, phân tích sâu sắc, số liệu dẫn chứng đáng tin cậy, và các đề xuất mang tính khả thi. Việc đánh giá học phần thông qua các bài kiểm tra và đồ án môn học (chiếm 50% điểm quá trình) đảm bảo sinh viên nắm vững cả lý thuyết lẫn kỹ năng thực hành.

VI. Top tài liệu học tập Marketing và định hướng phát triển

Để chinh phục thành công học phần Quản trị Marketing, việc tiếp cận đúng tài liệu học tập marketing là vô cùng cần thiết. Đề cương học phần năm 2023 gợi ý những nguồn học liệu kinh điển và uy tín. Đứng đầu danh sách là giáo trình Quản trị Marketing của tác giả Trương Đình Chiến (NXB ĐH Kinh tế quốc dân) và đặc biệt là cuốn “Marketing Management” của Philip Kotler – được xem là “kinh thánh” của ngành. Những tài liệu này cung cấp một hệ thống lý thuyết đầy đủ, từ nguyên lý marketing cơ bản đến các chiến lược marketing phức tạp, kèm theo nhiều ví dụ minh họa thực tiễn. Ngoài giáo trình, sinh viên nên tìm đọc thêm các slide bài giảng quản trị marketing từ các trường đại học uy tín, tham khảo các nghiên cứu tình huống (case study) và theo dõi các tạp chí chuyên ngành để cập nhật xu hướng mới. Việc nắm vững kiến thức từ đề cương và các tài liệu tham khảo không chỉ giúp đạt kết quả cao trong môn học mà còn xây dựng nền tảng vững chắc cho sự nghiệp quản lý marketing trong tương lai, một lĩnh vực luôn đòi hỏi sự sáng tạo và đổi mới không ngừng.

6.1. Tổng hợp giáo trình Quản trị Marketing quan trọng nhất

Các tài liệu tham khảo chính được đề cập trong đề cương bao gồm: [1] Trương Đình Chiến (2012), Quản trị Marketing, NXB ĐH Kinh tế quốc dân. [2] Philip Kotler (2003, 2012), Marketing Management, NXB Thống kê & Upper Saddle River, N.J. Đây là những giáo trình quản trị marketing nền tảng, cung cấp kiến thức hệ thống và chiều sâu học thuật. Sinh viên nên ưu tiên đọc và nghiền ngẫm các tài liệu này để nắm vững các khái niệm và mô hình lý thuyết cốt lõi.

6.2. Xu hướng mới trong quản lý marketing và ứng dụng thực tiễn

Thế giới marketing luôn biến động với sự trỗi dậy của Digital Marketing, Marketing dựa trên dữ liệu (Data-Driven Marketing), và Trí tuệ nhân tạo (AI). Mặc dù đề cương 2023 tập trung vào các nguyên tắc cốt lõi, một nhà quản lý marketing giỏi cần liên tục cập nhật các xu hướng này. Việc tự nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới vào bài tập lớn quản trị marketing sẽ là một điểm cộng lớn, thể hiện tầm nhìn và khả năng thích ứng với bối cảnh kinh doanh hiện đại.

09/07/2025
Tài liệu học tập quản trị marketing

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1. Trình bày khải nệm marketing, Nghiên cứu marketing, Quản trị marketing. Nội dung chương trình quản trị marketing là gì? Câu 2. Phân tích tiên trình Quản trị marketing Câu 3.

Trinh bay các quan điểm quản trị marketing va cho vi dụ mình hoạ Câu 4. Giá trị của khách hàng là gì ? Phân tích sự thỏa mãn của khách hàng 18 Chuwong 2. PHAN TICH CAC CO HOI THI TRUONG 2. XAC DINH CO MAY THI TRUONG Có 2 cách đề đạt được mục tiêu của tổ chức: Quản lý tốt các công việc hiện tại.

Tim ra các công việc mới phải làm, Đề chọn cách nào hay cả hai, tô chức phải tập trung vào khách hàng hiện tại hay khách hàng mới hay cả hai. Dù chọn cách nào chăng nữa, tô chức phải tìm kiệm, phát hiện cơ may của thị trường. Có 2 phương pháp được sử dụng trong việc tìm kiếm, phát hiện cơ may của thị trường: _ 2. BANG SU PHAT HIEN VAN DE CUA THI TRUONG “ Bang d6i rai thính và đôi mat mo rong” Thông qua theo dõi trên các phương tiện thông tin ( báo, tạp chí, đài phát thanh, vô tuyến truyền hình ).

Khảo sát sản phẩm của đối thủ cạnh tranh. Thu thập thông tin từ khách hàng.BẰNG SỬ DỤNG MẠNG LƯỚI PHÁT TRIÊN SẢN PHẨM / THỊ TRƯỜNG 1, Thâm nhập thị trường Tăng số lượng bán sản phẩm hiện tại cho những người hiện đang mua sản phẩm này. Biện pháp thực hiện là: Làm cho khách hàng hiện tại mua nhiều hơn sản phâm hiện tại. Các chiến thuật được dùng là làm cho sản phẩm sẵn có ở nhiều nơi, đa dạng mẫu mã sản phẩm, giảm giá khuyến mại cùng với một chương trình quảng cáo nhân mạnh nhiều đến lợi ích của sản phẩm, thay thế sản phẩm trước kia chỉ là những bộ phận nay trở thành sản phâm hoàn chỉnh đồng bộ “Tăng việc phân phối sản phẩm hiện tại tới các nhà phân phối hiện tại.

Các chiến thuật là tăng chiết khâu cho các trung gian, tạo điêu kiện và hồ trợ trung gian trong việc chiêu thị cô động. Làm cho khách hàng hiện tại sử dụng thêm các dịch vụ bé sung đối với sản phẩm hiện tại. Phát triển thị trường Tăng số lượng bán sản phâm hiện tại cho khách hàng mới. Biện pháp là: Tìm kiếm phát hiện ra thị tường mới.

Công việc phải làm là điêu tra phân khúc thị trường ( đoạn thị trường mới, kênh phân phối mới, hay khu vực địa lý mới ), xác định nhu cầu và mong muôn cũng như qui mô của thị trường, tìm cách thoả mãn nhu cầu mong muốn của người mua trên thị trường mục tiêu đã lựa chọn. Phát triển sản phẩm Là nghiên cứu đưa ra sản phẩm mới có nguồn gốc từ sản phẩm hiện tại đê đáp ứng được nhu cầu của nhóm khách hàng hiện tại có cấp độ nhu câu cao hơn. 4, Da dang hoa Là đưa ra những sản phẩm mới trên thị trường hoàn toàn mới. Đa dạng hoá sản phẩm tạo ra nhiều cơ may hấp dẫn nhưng cũng có nhiều rủi ro có thê ảnh hưởng lớn đến chiến lược này.

Để da dang hoa san pham, phải tiên hành đánh giá thận trọng, tỉ mỉ mặt mạnh, mặt yếu của tô chức, các cơ may và rủi r0 có thé gặp, từ đó xác định xem vi tri cua tô chức là chỗ nào? Sau khi xác định vị trí của tô chức, sẽ trả lời được các câu hỏi: Chúng ta có thể làm gì? Chúng ta là gì được tốt nhất? Chúng ta cần làm gì đề đảm bảo thành công trong kinh doanh, tạo nên những lợi thê cạnh tranh cho sản phâm của mình? 2.2 PHAN TICH CAC THI TRUONG MUA 2. KHÁI NIỆM THỊ TRƯỜNG 1. Theo quan điểm kinh tế: Thị trường gồm tất cả những người mua và người bản trao đôi với nhau các hàng hoá hay dịch vụ. Theo quan điểm Marketing: Là một tập hợp những người hiện đang mua và những người sẽ mua một hàng hoa dich vy nao dé 2.

CÁC LOẠI VỊ THẺ CÚA THỊ TRƯỜNG 1. Thị trường của người mua 2. Thị trường của người bán 2. CÁC LOẠI THỊ TRƯỜNG 1.

Thi trường mua tiêu dùng 2. Thị trường mua doanh nghiệp. CÁC NHÂN TỎ CHÍNH ẢNH HƯỚNG ĐÉN HÀNH VI MUA Ở THỊ TRƯỜNG MUA TIEU DUNG 1. Các yếu tố văn hoá: 2.

Các yếu tổ xã hội: 3. Các yếu tố cá nhân: 4. Các yếu tô tâm lý Hành vi mua của một người là kết quả của những tác động qua lại của 4 yếu to: van hoa, xã hội, cá nhân, tâm lý. Trong đó, có những yêu tô mà nhà marketing không thê kiêm soát được, nhưng chúng rât hữu ích cho việc nhận dang nhu cau người tiêu dùng.

QUÁ TRÌNH QUYẾT ĐỊNH MUA CỦA NGƯỜI MUA Ở THỊ TRƯỜNG MUA TIEU DUNG 1. NHAN BIET NAU CAU: Nhu cau duge phat sinh bởi yếu tổ kích thích cả bên trong và bên ngoài Nhiệm vụ của các nhà hoạt động Marketing trong giai đoạn này là trả lời các câu hỏi: Xác định xem loại nhu cầu nào được phát sinh? Cái gì tạo ra chúng và người mua muôn thoả mãn chúng bằng những sản phẩm cụ thê nảo? Xác định nhu cầu mới, từ đó có ý tưởng hình thành sản phâm mới và triển khai các chương trình Marketing một cách có hiệu quả đề thúc đây nhu cầu trở thành động cơ. TÌM HIỂU KHẢ NĂNG THAY THẺ ( Tim kiếm thông tin ): Khi một nhu cầu được chỉ nhận, cả nhân sẽ tìm kiếm khả năng thay thế khác đề thoả mãn nhu cầu. Người tiêu dùng có thé sử dụng những nguồn thông tin cơ ban sau: Nguồn thông tin cá nhân Nguồn thông tin thương mại Nguồn thông tin công cộng Nguồn thông tin kinh nghiệm Đặc điểm: Những nguồn thông tin nay có mức độ ảnh hưởng thay đổi tuỳ theo loại san pham và đặc tính của khách hàng.

Nhiệm vụ của các nhà Marketing: Tìm kiếm nguồn thông tin mà khách hàng quan tâm, thu thập thông tin đề hoàn thiện sản phẩm của mình. Tìm hiểu xem nguồn thông tin nào ảnh hưởng đến việc tiếp nhận nhãn hiệu của công ty. Tìm hiểu xem những loại thông điệp và kênh phân phôi thông điệp nào phù hợp đề người mua dê dàng và thuận lợi trong việc xử lý thông tin mà họ cân. DANH GIÁ CÁC PHƯƠNG ĂN ( Lựa chọn khả năng thay thế: Quá trình đánh giá được sắp xếp theo một trật tự logic: Có thông tin > Hiệu thong tin Lựa chọn tập hợp thông tin > Chon thông tin có nhiêu đặc tính mong muôn Nhãn hiệu người tiêu dùng thích nhật sẽ là nhãn hiệu người tiêu dùng quyết định mua.

4: QUYÉT ĐỊNH MUA: Việc ra quyết định mua liên quan đến các quyết định về loại sản phâm, nhãn hiệu, kiêu dang, phương thức thanh toán, người bản,. 20 Trong thực tế, người tiêu dùng cố gắng giảm rủi ro khi ra quyết định mua bang cách kiếm nhiêu thông tin trước khi quyết định mua, hay không kỳ vọng quá nhiều vào kêt quả của sản pham. CAM GIAC SAU KHI MUA: Néu thoa man duge nhu cau thi thành công được ghi nhận và trong tương lai sự mua được lập lại — người mua trung thành với sản phẩm. Đây là điều gây khó khăn cho các tô chức cạnh tranh.

Nếu không thoả mãn được nhu cầu thì việc mua tương tự ssẽ không hoặc ít được nhắc lại. Đây là điều thuận lợi cho các tố chức cạnh tranh. Khi có thất vọng sau khi mua, thường người mua chấp nhận một cách miễn cưỡng. NHỮNG QUYẾT ĐỊNH Ở THỊ TRƯỜNG MUA DOANH NGHIỆP 2.

CÁC LOẠI QUYẾT ĐỊNH MUA Có 3 loại quyết định cơ bản: Mua lại tiếp không có bất kỳ sự điều chỉnh nào; Mua lại có điều chỉnh; Mua mới. Mua lặp lại không có sự thay đổi: Là một tình huống mua lại như thường lệ không có bat ky thay doi nao so voi lan mua trước. Mua lặp lại có sự thay đối: Là một tình huống mua lại có thay đôi về quy cách, giá cả, điêu kiện giao hàng. Mua sắm phục vụ nhiệm vụ mới: Là một tình huống mua một sản phẩm mới lần đầu tiên.

Những quyết định phụ chủ yếu trong quyết định mua sắm: Các quyết định phụ chủ yếu là quy cách sản phâm, khung giá, điều kiện giao hàng, điều kiện dịch vụ, điều kiện thanh toán, số lượng đặt hàng, những người cung ứng có thê chấp nhận và được chọn. QUYẾT ĐỊNH NGƯỜI THAM GIA VÀO TIỀN TRÌNH MUA Tất cả các cá nhân và các nhóm có liên quan đến việc mua sắm. Họ cùng chia sẻ một số mục tiêu chung và các may rủi phát sinh từ các quyết định. Họ tập hợp thành trung tâm mua (Buying center ) gôm: 1.

Những người sử dụng hay liên quan đến việc sử dụng thực sự sản phẩm. Những người ảnh hưởng: ảnh hưởng đến quyết định mua và thường giúp xác định loại sản phâm được mua. Các nhân viên kỹ thuật, thường là những người ảnh hưởng quan trọng 3. Người mua: Người có quyên chọn nhà cung cấp, đàm phán ký hợp đồng.

Người quyết định: Là người chấp nhận nhà cung cấp, quyết định những yếu tố yêu cầu về sản phẩm. Với việc mua sắm công nghệ quan trọng, người quyết định mua có thẻ là bộ phận nghiên cứu phát triển, kĩ sư hay người quản lý chất lượng. Người phê duyệt: Là những người phê chuẩn những đề nghị của người quyết định hay nguoi mua. Người giữ cửa ( Bảo vệ ): Là những người quản ly dòng thông tin trong trung tam mua ngăn chặn không cho những người bản tiệp xúc với các thành viên trong trung tâm mua Trong trung tâm mua, mỗi thành viên đều có cách nhìn và mục tiêu riêng liên quan đến quyết định mua.

Quyết định mua của tô chức là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa các thành viên trong trung tâm mua. TIỀN TRÌNH RA QUYẾT ĐỊNH MUA CỦA CỦA NGƯỜI MUA Ở THỊ TRƯỜNG MUA TO CHUC 1. Nhận biết vấn đề: Mua sắm để đáp ứng một nhu cầu cụ thể. Phải quan tâm đến ngân sách và lợi nhuận.

Mô tả nhu cầu khái quát: Khối lượng ( số lượng ), chỉ phí,. Dac điểm của sản phẩm: Dac diém co, lý, thành phần, kích thước, hình thức, giá cả. Tìm hiểu nhà cung cấp: Đưa ra tất cả các nhà cung cấp, xem xét vị thế của họ trên thị trường và trong môi trường cạnh tranh. Khả năng đáp ứng của họ cho nhụ cầu của tô chức.

Đề nghị gửi hồ sơ chào hàng: Tổ chức mua đề nghị các nhà cung cấp đủ điều kiện gửi đến doanh nghiệp ho so chao hàng. Lựa chọn nhà cung cấp: Từ việc đưa ra danh sách các nhà cung cấp được lựa chọn bước đâu, lựa chọn nhà cung cap tot nhat. Đặt hàng: Sau khi lựa chọn nhà cung cấp, tiến hành đặt hàng với nhà cung cap .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chắc chắn rồi, với tư cách là một chuyên gia SEO, tôi sẽ tóm tắt tài liệu và kết nối các chủ đề một cách tự nhiên và hiệu quả.


Tài liệu "Quản Trị Marketing: Đề Cương Học Phần Đại Học 2023" là một nguồn tài nguyên vô giá, cung cấp một lộ trình học tập bài bản và toàn diện về lĩnh vực quản trị marketing. Đề cương này không chỉ vạch ra những kiến thức cốt lõi từ việc nghiên cứu thị trường, phân tích đối thủ, xây dựng chiến lược, mà còn đi sâu vào việc thực thi và quản lý các hoạt động marketing hỗn hợp (4P). Lợi ích lớn nhất mà tài liệu mang lại là giúp người đọc, dù là sinh viên hay người đi làm, hệ thống hóa kiến thức một cách vững chắc và có được cái nhìn tổng quan về cách vận hành một bộ máy marketing hiệu quả trong doanh nghiệp.

Để thực sự xuất sắc trong marketing hiện đại, việc am hiểu các lĩnh vực liên quan là một lợi thế cực kỳ lớn. Marketing ngày nay không chỉ là sáng tạo, mà còn là dữ liệu và tối ưu hóa hệ thống. Nếu bạn muốn đào sâu hơn về khía cạnh phân tích dữ liệu để dự báo hành vi người dùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ về những bài toán tổ hợp và xác suất lvts vnu sẽ mang đến những góc nhìn học thuật chuyên sâu. Bên cạnh đó, để hiểu cách một chiến lược marketing kết nối với quy trình vận hành và tạo ra sản phẩm, hãy khám phá Giáo trình hệ thống sản xuất tích hợp phần 2, giúp bạn liên kết ý tưởng marketing với thực tế sản xuất. Hơn nữa, nền tảng của marketing dựa trên dữ liệu chính là khoa học dữ liệu, và bạn có thể bắt đầu xây dựng nền móng vững chắc với tài liệu Thực hành toán rời rạc tài liệu phục vụ sinh viên ngành khoa học dữ liệu. Mỗi tài liệu này là một cánh cửa mở ra những kiến thức chuyên ngành, giúp bạn mở rộng tư duy và trở thành một marketer toàn diện hơn.