Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khái niệm quản trị chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) hình thành và phát triển từ những năm 1980, dần trở thành yếu tố cốt lõi trong chiến lược hoạt động của các doanh nghiệp toàn cầu. Trong bối cảnh kinh tế quốc tế biến động nhanh chóng và sự xuất hiện của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, cạnh tranh thương mại không còn giới hạn giữa các doanh nghiệp riêng lẻ mà diễn ra trực tiếp giữa các chuỗi cung ứng. Một chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, gia tăng năng lực đáp ứng thị trường và nâng cao vị thế cạnh tranh.

Tại Việt Nam, tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế và làn sóng dịch chuyển vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp trong nước từng bước tham gia vào mạng lưới sản xuất toàn cầu. Mặc dù các công đoạn của hoạt động cung ứng đã được triển khai trên thực tế, công tác quản trị chuỗi cung ứng tại phần lớn doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn bộc lộ nhiều bất cập, thiếu tính đồng bộ và chưa khai thác hết tiềm năng. Nhằm cung cấp cơ sở tham chiếu thực tiễn từ mô hình quản trị chuỗi cung ứng quốc tế tiêu biểu, tác giả Dương Thị Hải Anh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Quản trị chuỗi cung ứng của Dell - Bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam" tại Khoa Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng (năm 2018), dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Cẩm Thủy.

Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể gắn với các nhiệm vụ tương ứng:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chuỗi cung ứng, quản trị chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng quốc tế.
  2. Phân tích thực trạng mô hình chuỗi cung ứng và phương thức quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu của Tập đoàn Dell, từ đó rút ra các bài học kinh nghiệm.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng cho các doanh nghiệp Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là chuỗi cung ứng và công tác quản trị chuỗi cung ứng của Tập đoàn Dell (Hoa Kỳ), trong đó trọng tâm đi sâu vào quản trị nhà cung cấp, hoạt động sản xuất và hệ thống phân phối. Về phạm vi không gian, đề tài khảo cứu mạng lưới chuỗi cung ứng toàn cầu của Dell và thực trạng các doanh nghiệp tại Việt Nam. Về phạm vi thời gian, các dữ liệu lịch sử và số liệu thứ cấp được thu thập từ thời điểm Dell thành lập (1984) đến giai đoạn 2017–2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các công trình nghiên cứu kinh điển về quản trị chuỗi cung ứng quốc tế:

  • Định nghĩa và bản chất chuỗi cung ứng: Tác giả tổng hợp các định nghĩa của Lambert, Stock và Ellram (1998), Chopra và Meindl (2001), Ganeshan và Harrison (1995). Bản chất chuỗi cung ứng được mô hình hóa qua 3 dòng lưu chuyển xuyên suốt: dòng vật chất (nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm, hàng thu hồi), dòng thông tin (dữ liệu nhu cầu, đơn hàng, lịch giao nhận) và dòng tài chính (chuyển tiền, thanh toán, tín dụng).
  • Cấu trúc 5 thành phần dẫn dắt chuỗi cung ứng: Bao gồm Sản xuất (cân đối giữa tính đáp ứng và tính hiệu quả, cấu trúc nhà máy theo sản phẩm hoặc chức năng), Tồn kho (tồn kho chu kỳ, tồn kho an toàn, tồn kho thời vụ), Địa điểm (định vị nhà máy, kho bãi), Vận chuyển (6 phương thức: tàu thủy, tàu hỏa, ô tô, máy bay, đường ống, phương tiện điện tử) và Thông tin (nền tảng kết nối và ra quyết định).
  • Phân loại mô hình chuỗi cung ứng: Phân tích sự khác biệt giữa chuỗi cung ứng đẩy (dựa trên dự báo, rủi ro từ hiệu ứng Bullwhip theo Lee và Billington, 1995), chuỗi cung ứng kéo (sản xuất theo nhu cầu thực tế dựa trên nguyên lý Just In Time - JIT của W. Edwards Deming) và chuỗi cung ứng đẩy – kéo (kết hợp lưu kho nguyên vật liệu theo dự báo và lắp ráp hoàn thiện theo đơn đặt hàng).
  • Quy trình quản trị chuỗi cung ứng quốc tế: Vận dụng mô hình SCOR (Supply Chain Operations Reference) của Hội đồng Chuỗi cung ứng (Supply Chain Council) gồm 5 giai đoạn: Lập kế hoạch và dự báo, Mua hàng (kết hợp mô hình lượng đặt hàng kinh tế tối ưu EOQ và tổng chi phí tồn kho TAIC), Quản lý sản xuất, Quản lý logistics và hệ thống phân phối, Quản lý thu hồi.
  • Tiêu chuẩn đo lường và nhân tố ảnh hưởng: Đánh giá hiệu quả SCM qua 4 tiêu chuẩn: Giao hàng, Chất lượng, Thời gian, Chi phí. Các nhân tố tác động được phân loại theo nghiên cứu của Henry và cộng sự (2012) gồm nhóm khách quan (bất ổn môi trường, công nghệ thông tin như EDI, EFT, MRP, ERP, CRM, VMI, DRP, DW, mối quan hệ đối tác) và nhóm chủ quan (cơ cấu tổ chức, nhân sự, năng lực vốn và thiết bị).

Phương pháp nghiên cứu chủ đạo của khóa luận là thu thập dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo thường niên của Dell Technologies, các ấn phẩm học thuật quốc tế (Douglas M. Lambert, Sunil Chopra, Bowersox, Dave Jaffe et al., Thushan Dharmawadana) và các bảng xếp hạng uy tín. Trên cơ sở đó, tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp, so sánh, thống kê mô tả và diễn giải để làm rõ mô hình vận hành và đưa ra nhận định, đánh giá.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng quốc tế

Chương 1 làm rõ các khái niệm nền tảng về chuỗi cung ứng và quản trị chuỗi cung ứng quốc tế. Tác giả phân tích chi tiết các chủ thể tham gia chuỗi (nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ, khách hàng, nhà cung cấp dịch vụ) và vai trò của từng dòng lưu chuyển.

Trọng tâm của chương trình bày 4 nguyên tắc sản xuất cốt lõi trong chuỗi cung ứng:

Nguyên tắc Khái niệm và đặc điểm vận hành Loại sản phẩm áp dụng điển hình
MTO (Make to Order) Doanh nghiệp chỉ tiến hành sản xuất sau khi nhận được đơn hàng cụ thể từ khách hàng. Sản phẩm có giá trị cao, thời gian chế tạo dài, dễ lỗi thời theo thời gian.
ETO (Engineer to Order) Sản phẩm hoàn chỉnh được thiết kế và chế tạo riêng biệt sau khi tiếp nhận yêu cầu từ khách hàng. Sản phẩm đặc thù, giá trị rất cao như công trình xây dựng, cầu đường, thiết kế nội thất.
ATO (Assemble to Order) Sản xuất phụ kiện/linh kiện sẵn có, khi nhận được đơn đặt hàng mới tiến hành lắp ráp sản phẩm hoàn chỉnh. Sản phẩm công nghệ, máy tính, ô tô, đồ nội thất tiêu chuẩn.
MTS (Make to Stock) Sản xuất sản phẩm hàng loạt dựa trên dự báo trước khi có nhu cầu, lưu kho rồi phân phối ra thị trường. Hàng hóa tiêu dùng nhanh, nhu cầu thiết yếu, vòng quay sản phẩm cao, giá thành thấp.

Bên cạnh đó, chương 1 diễn giải quy trình quản lý dự trữ thông qua công thức tính toán lượng đặt hàng kinh tế tối ưu $EOQ = \sqrt{\frac{2RS}{kC}}$ và tổng chi phí tồn kho hàng năm $TAIC = R \cdot C + \frac{Q}{2} \cdot k \cdot C + \frac{R}{Q} \cdot S$, làm căn cứ lý thuyết để đánh giá việc cắt giảm chi phí lưu kho trong chuỗi cung ứng.

Chương 2: Thực trạng quản trị chuỗi cung ứng của Dell và bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 2 trình bày quá trình phát triển của Tập đoàn Dell từ khi thành lập năm 1984 bởi Michael Dell với số vốn ban đầu 1.000 USD dưới tên gọi PC’s Limited, đạt doanh thu 6 triệu USD năm 1985 và 70 triệu USD năm 1986. Sau khi tiến hành IPO năm 1988 thu về 30 triệu USD, vốn hóa thị trường của Dell tăng từ 1.000 USD lên 85 triệu USD. Năm 1996, Dell triển khai thương mại điện tử qua website dell.com, đạt doanh số 1 triệu USD/ngày chỉ sau 6 tháng. Năm 2013, Michael Dell và quỹ Silver Lake Partners tư nhân hóa công ty. Năm 2016, Dell hoàn tất thương vụ mua lại Tập đoàn EMC với giá trị khoảng 67 tỷ USD, thành lập Dell Technologies.

Tác giả thống kê kết quả hoạt động kinh doanh của Dell giai đoạn 2013–2018:

Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng tài sản (triệu USD) 47.540 51.153 48.029 45.122 118.206 122.281
Số lượng nhân viên (người) 111.300 108.300 98.300 102.000 138.000 140.000
Doanh thu (triệu USD) 56.940 56.377 54.142 50.911 61.642 78.660
Tăng trưởng doanh thu - -0,61% -3,96% -5,97% +21,08% +27,61%

Vị thế của Dell trên các bảng xếp hạng uy tín toàn cầu năm 2017–2018 được tổng hợp như sau:

Bảng xếp hạng Đơn vị đánh giá Năm Vị trí
Fortune US 500 Fortune 2017 41
Brand Finance US Top 100 Brand Finance 2017 34
Brand Finance Global 500 Brand Finance 2017 68
Change the World Fortune 2017 48
Global Brand Simplicity Index Siegel plus Gale 2017 54
Global RepTrak 100 Reputation Institute 2018 40

Về thực trạng quản trị chuỗi cung ứng, tác giả tập trung phân tích mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng trực tiếp CTO (Configuration to Order) / MTO (Make to Order). Mô hình này loại bỏ các khâu trung gian bán buôn, bán lẻ, thiết lập mối liên kết trực tiếp giữa 3 thành phần: Nhà cung cấp nguyên vật liệu $\rightarrow$ Nhà máy sản xuất của Dell $\rightarrow$ Khách hàng cuối cùng.

  • Quản lý nhà cung cấp: Dell áp dụng gói giải pháp công nghệ Dsi2 để chia sẻ dữ liệu kế hoạch sản xuất và tồn kho theo thời gian thực; thiết lập các trung tâm logistics của nhà cung cấp (Suppliers Logistics Centers - SLCs) nằm gần các nhà máy lắp ráp của Dell, yêu cầu nhà cung cấp duy trì quyền sở hữu linh kiện cho đến khi đưa vào dây chuyền.
  • Quản trị sản xuất: Áp dụng triệt để mô hình JIT và phân loại danh mục sản phẩm thành 2 nhóm lớn: For Home (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ) và For Work (doanh nghiệp lớn, chính phủ, giáo dục, y tế) với 12 dòng sản phẩm chuyên biệt.
  • Bài học rút ra cho doanh nghiệp Việt Nam: (1) Xây dựng mô hình chuỗi cung ứng phù hợp với đặc thù sản phẩm và năng lực cạnh tranh; (2) Tinh giản tối đa các khâu trung gian để giảm thiểu chi phí và nâng cao hiệu quả vận hành; (3) Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin trong việc liên kết dữ liệu và điều hành chuỗi cung ứng.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Việt Nam

Chương 3 phân tích thực trạng vị trí của các doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi cung ứng toàn cầu, chủ yếu tham gia ở các công đoạn gia công, lắp ráp có giá trị gia tăng thấp. Dựa trên xu hướng phát triển chuỗi cung ứng thế giới, tác giả đề xuất 2 nhóm giải pháp và kiến nghị:

  1. Giải pháp đối với doanh nghiệp:

    • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực chuyên trách về quản trị chuỗi cung ứng; xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) toàn diện dựa trên giao hàng, chất lượng, thời gian và chi phí.
    • Tái cấu trúc bộ máy tổ chức tinh gọn, nâng cao tính chủ động trong điều hành; thúc đẩy liên kết, hợp tác chiến lược giữa các doanh nghiệp nội địa nhằm gia tăng sức mạnh cạnh tranh tổng thể.
  2. Kiến nghị đối với Nhà nước và các cơ quan chức năng:

    • Xây dựng hành lang pháp lý thông thoáng, ban hành cơ chế chính sách khuyến khích phát triển ngành công nghiệp phụ trợ (CNPT) để chủ động nguồn nguyên vật liệu trong nước.
    • Đầu tư đồng bộ và nâng cấp hệ thống cơ sở hạ tầng giao thông, kho bãi, cảng biển nhằm phát triển hệ thống vận tải và dịch vụ logistics hiện đại.
    • Hoàn thiện hệ thống pháp luật liên quan đến thương mại quốc tế và tăng cường sự phối hợp hiệu quả giữa các bộ, ban, ngành liên quan.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã trích xuất và phân tích hệ thống số liệu cụ thể phản ánh quy mô và hiệu quả vận hành chuỗi cung ứng của Dell:

  • Giai đoạn 2013–2018, tổng tài sản của Dell tăng trưởng mạnh từ 47.540 triệu USD (năm 2013) lên 122.281 triệu USD (năm 2018), quy mô nhân sự mở rộng từ 111.300 lên 140.000 người.
  • Doanh thu sau giai đoạn tái cơ cấu và tư nhân hóa (2013–2016) đã phục hồi từ mức 50.911 triệu USD năm 2016 lên 78.660 triệu USD năm 2018 nhờ chiến lược hợp nhất Dell Technologies và tối ưu hóa hệ thống cung ứng.
  • Khóa luận dẫn chứng các chỉ số định lượng về lợi ích của việc quản trị chuỗi cung ứng hiệu quả: giảm chi phí chuỗi cung ứng từ 25% đến 50%, giảm lượng tồn kho từ 25% đến 60%, nâng cao độ chính xác trong dự báo sản xuất từ 25% đến 80%, cải thiện chu kỳ thực hiện đơn hàng từ 30% đến 50%, và tăng lợi nhuận sau thuế lên đến 20%.

Đóng góp của đề tài

So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Dave Jaffe et al., 2008 chỉ tập trung vào nền tảng công nghệ Oracle RAC 10g, hay nghiên cứu của Thushan Dharmawadana, 2013 chỉ phân tích nhóm khách hàng), khóa luận có những đóng góp cụ thể:

  • Phân tích toàn diện mô hình chuỗi cung ứng trực tiếp CTO/MTO của Dell trên cả 3 trụ cột: quan hệ nhà cung cấp (hệ thống Dsi2, kho SLCs), quy trình sản xuất JIT và hệ thống phân phối.
  • Đánh giá hiệu quả SCM thông qua việc kết hợp giữa khung lý thuyết chuẩn tắc (SCOR, EOQ, 4 tiêu chuẩn đo lường) và các dữ liệu tài chính, xếp hạng thực tế của doanh nghiệp.
  • Chuyển hóa kinh nghiệm quản trị chuỗi cung ứng của tập đoàn công nghệ đa quốc gia thành hệ thống giải pháp và kiến nghị chính sách bám sát điều kiện thực tiễn của doanh nghiệp và ngành công nghiệp phụ trợ Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp công khai, các báo cáo tài chính và tài liệu nghiên cứu sẵn có; tác giả chưa thực hiện khảo sát thực địa hay phỏng vấn trực tiếp các nhà quản trị chuỗi cung ứng của Dell. Bên cạnh đó, phạm vi nghiên cứu điển hình của Dell chủ yếu tập trung vào mô hình bán hàng trực tiếp (CTO/MTO) trong mảng máy tính cá nhân (PC), chưa bao quát toàn diện các kênh phân phối gián tiếp mà Dell mở rộng sau năm 2007 cũng như mảng giải pháp doanh nghiệp phức hợp của Dell Technologies.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát thực trạng quản trị chuỗi cung ứng tại các doanh nghiệp ngành điện tử, công nghệ thông tin hoặc công nghiệp phụ trợ cụ thể tại Việt Nam bằng phương pháp định lượng; đồng thời phân tích sâu mô hình chuỗi cung ứng lai (Hybrid Supply Chain) kết hợp giữa kênh trực tiếp và kênh đại lý phân phối trong bối cảnh thương mại đa kênh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên cao học: Chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Quản trị kinh doanh, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng; có thể sử dụng Chương 1 để củng cố khung lý thuyết về mô hình SCOR, tính toán EOQ/TAIC và các nguyên tắc MTO, ETO, ATO, MTS.
  • Giảng viên và nhà nghiên cứu: Sử dụng Chương 2 như một nghiên cứu tình huống (case study) học thuật hoàn chỉnh về mô hình chuỗi cung ứng tinh giản (Lean/Direct Supply Chain) của Dell.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp: Tham khảo các bài học kinh nghiệm tại Chương 2 và hệ thống giải pháp tại Chương 3 để rà soát cơ cấu tổ chức, tối ưu hóa quy trình liên kết nhà cung cấp và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản trị tồn kho.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình chuỗi cung ứng cốt lõi của Dell được tác giả tập trung phân tích trong khóa luận là mô hình nào?
Khóa luận tập trung nghiên cứu mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng trực tiếp CTO (Configuration to Order) / MTO (Make to Order). Đây là mô hình bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất đến khách hàng qua điện thoại và Internet, loại bỏ trung gian phân phối, chỉ bao gồm 3 thành phần chính: nhà cung cấp nguyên vật liệu, nhà sản xuất (Dell) và khách hàng cuối cùng.

2. Dell sử dụng công cụ và phương thức cụ thể nào để quản lý các nhà cung cấp linh kiện?
Dell sử dụng gói giải pháp công nghệ Dsi2 để kết nối và chia sẻ thông tin dữ liệu theo thời gian thực với các nhà cung cấp. Đồng thời, Dell thiết lập các Trung tâm logistics của nhà cung cấp (Suppliers Logistics Centers - SLCs) đặt gần các nhà máy lắp ráp để tiếp nhận và lưu trữ linh kiện, giúp Dell thực hiện mô hình sản xuất đúng lúc (JIT) mà không phải gánh chịu chi phí lưu kho linh kiện trước khi đưa vào sản xuất.

3. Danh mục sản phẩm của Dell được phân chia như thế nào theo tài liệu khóa luận?
Tính đến tháng 3/2018, danh mục của Dell gồm 12 dòng sản phẩm (Laptops, Desktops, Tablets & 2-in-1s, Workstations, Thin Clients, Servers & Storage, Networking, Monitors, Printers & Ink, Software, Electronics & Accessories, Gateways & Embedded PCs) và được cơ cấu theo 2 nhóm đối tượng khách hàng mục tiêu: For Home (khách hàng cá nhân, doanh nghiệp vừa và nhỏ) và For Work (doanh nghiệp lớn, chính phủ, tổ chức giáo dục và y tế).

4. Sự kiện tái cấu trúc lớn nào đã làm thay đổi quy mô tài sản của Dell trong năm 2016?
Vào ngày 22/04/2016, công ty con SecureWorks của Dell được niêm yết công khai; sau đó Dell hoàn tất thương vụ mua lại Tập đoàn dữ liệu EMC với giá trị khoảng 67 tỷ USD để hình thành Dell Technologies. Sự kiện này là nguyên nhân chính khiến tổng tài sản của tập đoàn tăng từ 45.122 triệu USD năm 2016 lên 118.206 triệu USD năm 2017 và 122.281 triệu USD năm 2018.

5. Các tiêu chí định lượng đo lường hiệu quả quản trị chuỗi cung ứng được nêu trong đề tài gồm những gì?
Khóa luận xây dựng 4 tiêu chuẩn đo lường: Giao hàng (tỷ lệ phần trăm đơn hàng giao đủ số lượng và đúng ngày), Chất lượng (mức độ hài lòng và lòng trung thành của khách hàng), Thời gian (tổng thời gian bổ sung hàng qua mức tồn kho và thời gian thu hồi công nợ), và Chi phí (đo lường tổng chi phí hoạt động hoặc tính theo công thức hiệu quả chuỗi cung ứng: $\frac{\text{Doanh số} - \text{Chi phí NVL}}{\text{Chi phí lao động} + \text{Chi phí quản lý}}$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Dương Thị Hải Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị chuỗi cung ứng quốc tế và quy trình SCOR 5 giai đoạn. Nghiên cứu phân tích sâu sắc mô hình sản xuất theo đơn đặt hàng trực tiếp (CTO/MTO), cơ chế quản lý nhà cung cấp qua hệ thống Dsi2 và các trung tâm SLCs của Tập đoàn Dell giai đoạn 1984–2018. Thông qua các bài học thực tiễn rút ra từ mô hình Dell, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách phát triển hạ tầng, công nghiệp phụ trợ nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp Việt Nam.