Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của thương mại quốc tế trong những thập niên gần đây ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng của các Hiệp định thương mại khu vực (RTA) và Hiệp định thương mại tự do (FTA). Theo số liệu từ Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), năm 1990 toàn cầu chỉ có 20 FTA được thông báo tới GATT/WTO, con số này tăng lên 159 vào năm 2007 và tính đến ngày 01/03/2022 đã đạt 354 RTA/FTA có hiệu lực trên tổng số 577 RTA/FTA được thông báo. Trong làn sóng FTA thế hệ mới ở thế kỷ 21, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP) là hai hiệp định thương mại tự do quy mô lớn (mega-FTAs) tiêu biểu. RCEP liên kết 15 quốc gia thành viên, chiếm gần 30% dân số và 30% GDP toàn cầu năm 2019; trong khi CPTPP bao gồm 11 quốc gia thành viên với quy mô hơn 502 triệu dân, chiếm 15% GDP và 15% tổng thương mại thế giới.

Bên cạnh việc cắt giảm thuế quan sâu rộng cho thương mại hàng hóa, các hiệp định này đòi hỏi một công cụ kiểm soát pháp lý nhằm đảm bảo ưu đãi thuế quan được trao đúng cho hàng hóa nội khối, loại bỏ hiện tượng lợi dụng xuất xứ từ các quốc gia bên ngoài. Công cụ đó là Quy tắc xuất xứ hàng hóa (Rules of Origin - ROO). Đối với ngành dệt may — một ngành hàng có chuỗi cung ứng phân tán đa quốc gia và có tính chất nhạy cảm cao đối với các nền kinh tế đang phát triển — các hiệp định đã thiết lập những bộ quy tắc xuất xứ riêng biệt và phức tạp.

Khóa luận xác định các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Phân tích hệ thống lý luận chung và các tiêu chí quy tắc xuất xứ áp dụng riêng cho ngành dệt may trong thương mại quốc tế.
  2. Phân tích chi tiết và so sánh các quy định về quy tắc xuất xứ hàng dệt may trong Hiệp định RCEP và CPTPP, làm rõ mức độ chặt chẽ của từng hiệp định.
  3. Đánh giá cơ chế chứng nhận xuất xứ (chứng nhận bởi bên thứ ba và tự chứng nhận xuất xứ) theo quy định của hai hiệp định.
  4. Nhận diện các vấn đề pháp lý và thực tiễn đặt ra đối với doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong việc chuyển đổi nguồn cung nguyên liệu từ RCEP để xuất khẩu sang các thị trường CPTPP (điển hình là Canada), từ đó đề xuất các giải pháp thích ứng.

Đối tượng nghiên cứu: Quy định pháp lý về quy tắc xuất xứ và cơ chế chứng nhận xuất xứ đối với hàng dệt may theo Hiệp định RCEP và CPTPP, được tiếp cận dưới góc độ quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp nhằm hưởng ưu đãi thuế quan.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Quy định trong khuôn khổ các nước thành viên RCEP, CPTPP và pháp luật nội luật hóa của Việt Nam; trọng tâm liên kết thực tiễn giữa nguồn cung nguyên liệu RCEP và thị trường xuất khẩu Canada trong CPTPP.
  • Nội dung và đối tượng hàng hóa: Hàng dệt may sản xuất ở quy mô công nghiệp phục vụ xuất khẩu (thuộc các Chương từ 50 đến 63 theo Hệ thống mã HS). Đề tài không nghiên cứu sản phẩm dệt may thủ công truyền thống, các nhóm hàng hóa ngoài dệt may, thủ tục hải quan chi tiết hay logistics vận chuyển hàng hóa.

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khung pháp lý và cơ sở lý thuyết

Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên hệ thống các văn bản pháp lý quốc tế và văn bản quy phạm pháp luật trong nước:

  • Văn bản quốc tế: Nghị định thư Kyoto năm 1973 về Đơn giản hóa và Hài hòa Thủ tục Hải quan (Phụ lục D, nay là Phụ lục K); Hiệp định về Quy tắc xuất xứ của WTO (ARO); Văn kiện Hiệp định RCEP (Chương 2, Chương 3, Phụ lục 3A, Phụ lục I); Văn kiện Hiệp định CPTPP (Chương 3, Chương 4, Phụ lục 4-A, Tiểu phụ lục 1).
  • Văn bản pháp luật Việt Nam: Thông tư số 03/2019/TT-BCT ngày 22/01/2019 và Thông tư số 06/2020/TT-BCT ngày 24/03/2020 của Bộ Công Thương quy định quy tắc xuất xứ trong CPTPP; Thông tư số 05/2022/TT-BCT ngày 18/02/2022 quy định quy tắc xuất xứ trong RCEP; Công văn số 8101/BCT-XNK ngày 25/10/2019 hướng dẫn cấp C/O mẫu CPTPP; cùng các văn bản liên quan như Thông tư 28/2015/TT-BCT, Thông tư 19/2020/TT-BCT (ATIGA) và Thông tư 11/2020/TT-BCT (EVFTA).

Về mặt lý thuyết, tác giả vận dụng hệ thống tiêu chí xác định xuất xứ không thuần túy:

  • Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) ở các cấp độ: Chuyển đổi Chương (CC - 2 số), Chuyển đổi Nhóm (CTH - 4 số), Chuyển đổi Phân nhóm (CTSH - 6 số) và tiêu chí CTC ngoại trừ (CTC ex from).
  • Tiêu chí Hàm lượng giá trị khu vực (RVC) theo công thức gián tiếp (Build-down) và trực tiếp (Build-up).
  • Tiêu chí Hàm lượng giá trị nội địa (DVC) áp dụng cho quy định khác biệt thuế quan.
  • Các quy tắc đặc thù ngành dệt may: Quy tắc từ sợi trở đi (Fibre-Forward), Quy tắc từ sợi dệt trở đi (Yarn-Forward - 3 công đoạn), Quy tắc từ vải trở đi (Fabric-Forward - 2 công đoạn) và Quy tắc cắt may (1 công đoạn).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt trong toàn bộ khóa luận để bóc tách các điều khoản kỹ thuật của hiệp định, phân loại các nhóm quy tắc xuất xứ và cơ chế chứng nhận.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh mức độ khắt khe về quy tắc xuất xứ giữa RCEP và CPTPP; đối chiếu quy định trong điều ước quốc tế với quy định nội luật hóa của các quốc gia thành viên; so sánh cơ chế cấp C/O truyền thống với cơ chế tự chứng nhận xuất xứ.
  • Phương pháp bình luận: Đánh giá tác động thực tiễn của quy định pháp lý đối với chuỗi sản xuất và chiến lược tìm kiếm nguồn cung của doanh nghiệp dệt may Việt Nam.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo thống kê của WTO (World Trade Statistical Review 2021), số liệu xuất nhập khẩu của Tổng cục Thống kê Việt Nam (các năm 2018, 2019, 2021), dữ liệu nghiên cứu thị trường từ Hiệp hội Dệt may Việt Nam (VINATEX), Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) và Hiệp hội Dệt may Châu Âu (EURATEX).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may trong hệ thống thương mại quốc tế

Chương 1 tập trung làm rõ hệ thống quy tắc xuất xứ chung và đi sâu phân tích kỹ thuật các quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR) áp dụng cho hàng dệt may trong RCEP và CPTPP, đồng thời đánh giá mối quan hệ cung - cầu nguyên liệu của ngành dệt may Việt Nam.

1. Quy tắc xuất xứ hàng dệt may trong Hiệp định RCEP

  • Hệ thống phân loại: RCEP áp dụng Danh mục HS phiên bản 2012 (từ Chương 50 đến Chương 63).
  • Tiêu chí CTC: Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa là quy tắc chủ đạo. Tiêu chí CC áp dụng cho nguyên liệu thô hoặc sơ chế (Chương 50 đến 56) và toàn bộ hàng may mặc, phụ trợ (Chương 57 đến 63). Tiêu chí CTH và "CTH ngoại trừ" áp dụng cho các mặt hàng dệt đã qua gia công phức tạp thuộc Chương 50 đến 56. RCEP không áp dụng CC ngoại trừ đối với hàng may mặc thuộc Chương 57 - 63.
  • Tiêu chí RVC và DVC: Tiêu chí RVC40 chỉ áp dụng hạn chế cho 4 phân nhóm thuộc Chương 63 (6306.30, 6307.90). Tiêu chí DVC20 (Hàm lượng giá trị nội địa tối thiểu 20%) được đặt ra trong cơ chế khác biệt thuế quan, được áp dụng bởi 7/15 thành viên RCEP (Việt Nam, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Indonesia, Philippines, Thái Lan).
  • Quy tắc De Minimis: Chấp nhận tỷ lệ nguyên liệu không có xuất xứ không đáp ứng tiêu chí CTC nếu không vượt quá 10% trị giá FOB hoặc không vượt quá 10% tổng trọng lượng hàng hóa.

2. Quy tắc xuất xứ hàng dệt may trong Hiệp định CPTPP

  • Hệ thống phân loại: CPTPP sử dụng Danh mục HS phiên bản 2007 (Chương 42, Chương 50 đến 63, Chương 66, 70 và 94).
  • Quy tắc Yarn-Forward: Thể hiện qua tiêu chí "CTC ngoại trừ" trên diện rộng kết hợp với các điều kiện công đoạn và ghi chú chương. Đối với sản phẩm may mặc thuộc Chương 61 đến 63, phạm vi ngoại trừ bao gồm cả sợi và vải từ bên ngoài. Đồng thời, hiệp định yêu cầu chỉ khâu và sợi đàn hồi (elastomeric yarn) phải được sản xuất và xe toàn bộ (wholly formed) trong khu vực nội khối.
  • Ngoại lệ cắt và may (1 công đoạn): Áp dụng cho 3 nhóm mặt hàng cụ thể: vali túi xách (HS 4202), áo ngực phụ nữ (HS 6212.10) và quần áo trẻ em bằng sợi tổng hợp (HS 6209.30).
  • Quy tắc De Minimis: Áp dụng mức trần 10% tính theo khối lượng (đối với Chương 61-63, tính theo 10% khối lượng sợi tạo ra bộ phận quyết định mã HS).
  • Cơ chế nguồn cung thiếu hụt: Cho phép sử dụng nguyên liệu ngoài khối đối với 187 mặt hàng (Tiểu phụ lục 1 Phụ lục 4-A), chia thành 8 mặt hàng thuộc danh mục tạm thời (thời hạn 5 năm) và 179 mặt hàng thuộc danh mục vĩnh viễn.
Tiêu chí so sánh Hiệp định RCEP Hiệp định CPTPP
Phiên bản mã HS HS 2012 (Chương 50 – 63) HS 2007 (Chương 42, 50 – 63, 66, 70, 94)
Quy tắc cốt lõi Chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC) thông thường (CC, CTH) Quy tắc từ sợi dệt trở đi (Yarn-Forward) thể hiện qua CTC ngoại trừ rộng
Phạm vi ngoại trừ Hạn chế, chỉ áp dụng CTH ngoại trừ ở một số nhóm Ch.50-56; không áp dụng CC ngoại trừ cho Ch.57-63 Rất rộng, áp dụng CC/CTH ngoại trừ sợi, vải và xơ cho hầu hết thành phẩm Ch.61-63
Quy định phụ liệu Không có điều kiện khắt khe riêng về chỉ khâu, sợi co giãn Chỉ khâu và sợi đàn hồi cấu thành phân loại bắt buộc sản xuất nội khối
Căn cứ tính De Minimis Dưới 10% trị giá FOB hoặc dưới 10% khối lượng sản phẩm Dưới 10% khối lượng sản phẩm (hoặc khối lượng sợi của bộ phận quyết định HS)
Cơ chế linh hoạt Quy tắc linh hoạt chung, tiêu chí DVC xử lý khác biệt thuế Danh mục nguồn cung thiếu hụt (187 mặt hàng: 8 tạm thời, 179 vĩnh viễn)

3. Thực tiễn chuỗi cung ứng dệt may Việt Nam và thị trường Canada

  • Xuất khẩu sang Canada: Năm 2018 (trước CPTPP), kim ngạch xuất khẩu dệt may sang Canada đạt 665 triệu USD (thị trường thứ 7). Năm 2019, kim ngạch đạt 811 triệu USD (tăng hơn 21,9%, vươn lên vị trí thứ 5). Tuy nhiên, năm 2021 thị phần sang Canada chỉ chiếm 3,8% trong tổng trị giá xuất khẩu của top 5 thị trường dệt may Việt Nam.
  • Nguồn cung nguyên liệu: Năm 2021, Việt Nam nhập khẩu nguyên phụ liệu từ các nước RCEP chiếm tỷ trọng áp đảo: 64% nguyên phụ liệu dệt may từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan; hơn 82% vải từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan; hơn 67% xơ sợi từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Indonesia.
  • Rào cản thuế quan: Nếu không đáp ứng xuất xứ CPTPP, hàng dệt may Việt Nam phải chịu thuế MFN của Canada là 1,13% (Chương 50-60) và 16,05% (Chương 61-63). Do đó, tác giả phân tích phương án chuyển dịch nhập khẩu bông từ Australia (thành viên của cả RCEP và CPTPP, có sản lượng xuất khẩu bông 6 tháng đầu vụ 2021/2022 tăng 2,3 lần) với thuế nhập khẩu theo RCEP từ 0-5% giảm về 0%, nhằm đáp ứng quy tắc Yarn-Forward khi xuất khẩu sang Canada.

Chương 2: Cơ chế chứng nhận xuất xứ và những vấn đề pháp lý liên quan khi áp dụng trên thực tế

Chương 2 phân tích hai mô hình chứng nhận xuất xứ trong RCEP và CPTPP, đi sâu vào cấu trúc chứng từ và các nghĩa vụ pháp lý khi doanh nghiệp vận hành.

1. Cơ chế chứng nhận bởi bên thứ ba (Third-party Certification)

  • Bản chất là cơ chế xin cấp C/O truyền thống từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức được ủy quyền. Ưu điểm là tính khách quan và độ chính xác cao, song nhược điểm là mang tính thủ tục hành chính, có nguy cơ kéo dài thời gian và làm tăng chi phí tuân thủ cho thương nhân.
  • RCEP quy định mẫu chứng từ thống nhất là C/O mẫu RCEP (C/O form RCEP) với các yêu cầu kê khai pháp lý cụ thể:
    • Ô số 3 (Producer's information): Khai tên, địa chỉ nhà sản xuất. Cho phép ghi "SEE BOX 8" nếu có nhiều nhà sản xuất, ghi "CONFIDENTIAL" nếu bảo mật kinh doanh (phải cung cấp khi hải quan yêu cầu) hoặc "NOT AVAILABLE" nếu chưa biết thông tin.
    • Ô số 9 (HS Code): Khai báo mã HS tối thiểu ở cấp độ 6 số (tách biệt hoàn toàn với mô tả hàng hóa).
    • Ô số 10 (Origin Conferring Criterion): Ghi chính xác tiêu chí "CTC" hoặc "RVC40" (không ghi CC, CTH hay CTC ngoại trừ). Nếu áp dụng De Minimis phải ghi "CTC + DMT".
    • Ô số 11 (RCEP Country of Origin): Xác định nước xuất xứ hàng hóa. Nếu đáp ứng tiêu chí DVC20, ghi tên nước xuất khẩu; nếu không đạt DVC20, phải xác định và ghi tên nước thành viên đóng góp giá trị lớn nhất.
    • Ô số 12 (FOB Value): Bắt buộc khai giá FOB khi áp dụng tiêu chí RVC.
    • Ô số 13 & 14 (Third-party Invoicing): Khai số và ngày hóa đơn bên thứ ba tại Ô 13; khai tên, địa chỉ, quốc gia của bên phát hành hóa đơn tại Ô 14 (Remark).
    • Ô số 15 (Declaration): Chỉ cần khai tên nước nhập khẩu và ngày lập, không cần khai tên nước xuất khẩu.

2. Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (Self-Certification)

  • Trách nhiệm chứng nhận chuyển hoàn toàn sang nhà sản xuất, nhà xuất khẩu hoặc nhà nhập khẩu đủ điều kiện. Giúp giảm thiểu thời gian thông quan và tối ưu hóa chi phí hành chính.
  • CPTPP áp dụng bắt buộc cơ chế tự chứng nhận xuất xứ trong văn kiện hiệp định (Việt Nam có lộ trình chuyển đổi và nội luật hóa thông qua Thông tư 03/2019/TT-BCT và 06/2020/TT-BCT).
  • Đi kèm với cơ chế này là nghĩa vụ pháp lý nghiêm ngặt về lưu trữ hồ sơ dữ liệu chứng minh xuất xứ và trách nhiệm giải trình trong quá trình xác minh xuất xứ, bao gồm kiểm soát tức thời và kiểm tra hồi tố từ cơ quan hải quan nước nhập khẩu theo quy định tại Chương 4 của CPTPP.

Kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Hệ thống hóa sự khác biệt pháp lý: Khóa luận chứng minh tính phân hóa rõ nét giữa hai hiệp định: RCEP theo đuổi mô hình quy tắc xuất xứ linh hoạt, dựa trên tiêu chí chuyển đổi mã số thuần túy (CTC) nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng mở rộng tại khu vực Đông Á; trong khi CPTPP thiết lập hàng rào kỹ thuật chặt chẽ thông qua quy tắc từ sợi dệt trở đi (Yarn-Forward), kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị từ nguyên liệu sợi, chỉ khâu, sợi đàn hồi đến công đoạn cắt may.
  2. Làm rõ thực trạng chuỗi giá trị dệt may Việt Nam: Tác giả phân tích dữ liệu thực tế cho thấy sự mất cân đối lớn khi ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc tới hơn 64% - 82% nguồn vải và phụ liệu từ các nước không thuộc CPTPP (như Trung Quốc), tạo ra thách thức lớn khi tiếp cận thị trường Canada dù kim ngạch sang thị trường này tăng từ 665 triệu USD (2018) lên 811 triệu USD (2019).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tái cấu trúc chuỗi cung ứng nguyên liệu: Doanh nghiệp dệt may cần kết hợp linh hoạt hai hiệp định. Để khai thác ưu đãi thuế quan tại thị trường Canada (tránh mức thuế MFN 16,05%), doanh nghiệp nên chuyển hướng nhập khẩu xơ sợi từ các quốc gia là thành viên chung của cả RCEP và CPTPP, cụ thể là Australia. Giải pháp này giúp vừa hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi 0% theo RCEP, vừa đáp ứng xuất xứ nội khối theo quy tắc Yarn-Forward của CPTPP.
  • Nâng cao năng lực quản trị xuất xứ: Chuyển đổi dần từ việc phụ thuộc vào cơ chế cấp C/O truyền thống sang xây dựng hệ thống quản trị nội bộ để đáp ứng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ. Doanh nghiệp cần nắm vững kỹ thuật kê khai C/O mẫu RCEP (đặc biệt là tiêu chí DVC20 tại Ô 11 để xử lý khác biệt thuế) và thiết lập quy trình lưu trữ hồ sơ truy xuất nguồn gốc phục vụ công tác hậu kiểm.

Đóng góp học thuật

Khóa luận là công trình nghiên cứu hệ thống và chuyên sâu về quy tắc xuất xứ hàng dệt may kết hợp giữa hai hiệp định RCEP và CPTPP dưới góc độ luật học ứng dụng. Công trình đã làm rõ các điểm kỹ thuật phức tạp trong quy tắc PSR và cơ chế chứng từ xuất xứ, cung cấp cơ sở phân tích thực tiễn cho doanh nghiệp và nhà nghiên cứu thương mại quốc tế.


Hạn chế và hướng mở rộng nghiên cứu

  • Hạn chế: Đề tài chỉ tiếp cận nghiên cứu quy tắc xuất xứ đối với hàng dệt may sản xuất công nghiệp theo hai hiệp định RCEP và CPTPP, chưa mở rộng sang các mặt hàng truyền thống thủ công mỹ nghệ, chưa nghiên cứu sâu thủ tục hải quan và logistics, cũng như chưa khảo sát toàn diện dữ liệu tranh chấp xác minh xuất xứ thực tế tại tất cả các nước thành viên CPTPP ở khu vực châu Mỹ (như Mexico, Peru).
  • Hướng mở rộng nghiên cứu: Nghiên cứu so sánh quy tắc xuất xứ dệt may giữa CPTPP/RCEP với Hiệp định EVFTA (quy tắc từ vải trở đi); đánh giá thực tiễn cơ chế xác minh xuất xứ hàng dệt may sau thông quan của cơ quan hải quan các nước nhập khẩu đối với doanh nghiệp Việt Nam.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Luật Quốc tế, Luật Thương mại Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại, Kinh doanh Quốc tế; chuyên viên pháp lý và cán bộ phụ trách xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp dệt may; các cơ quan quản lý nhà nước về xuất xứ hàng hóa.
  • Nội dung giá trị nhất: Bảng so sánh chi tiết quy tắc PSR giữa RCEP và CPTPP; phân tích các điều kiện kỹ thuật của quy tắc Yarn-Forward; hướng dẫn chi tiết quy chuẩn kê khai từng ô thông tin trên C/O mẫu RCEP gắn với tiêu chí DVC20; và giải pháp tái cấu trúc nguồn cung xơ sợi qua thị trường Australia.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy tắc xuất xứ "từ sợi dệt trở đi" (Yarn-Forward) trong CPTPP được quy định cụ thể thông qua những yếu tố kỹ thuật nào?

Quy tắc Yarn-Forward trong CPTPP không được ghi dưới tên gọi riêng lẻ mà được thể hiện thông qua 3 yếu tố: (i) Phần ngoại trừ của tiêu chí "CTC ngoại trừ" tại Phụ lục 4-A loại trừ hầu hết các mã sợi và vải ngoài khối; (ii) Điều kiện công đoạn trong PSR yêu cầu hàng hóa phải được cắt, khâu thành hình và may tại lãnh thổ CPTPP; (iii) Các ghi chú chương của Chương 61 và 62 yêu cầu vải, chỉ khâu và sợi đàn hồi cấu thành đặc tính phân loại phải được sản xuất và xe toàn bộ trong khu vực nội khối.

2. Tiêu chí Hàm lượng giá trị nội địa (DVC) trong RCEP có vai trò gì và được áp dụng trong trường hợp nào?

Tiêu chí DVC (Domestic Value Content) được sử dụng để xác định xuất xứ trong điều khoản khác biệt thuế quan tại RCEP (được áp dụng bởi 7/15 nước thành viên). Khi hàng hóa xuất khẩu vào một trong 7 nước này, hàng hóa phải đạt tỷ lệ DVC tối thiểu 20% tại nước xuất khẩu để được công nhận xuất xứ của nước đó và hưởng mức thuế ưu đãi tương ứng; nếu DVC dưới 20%, xuất xứ sẽ bị quy về nước thành viên có đóng góp giá trị cao nhất.

3. Ngoại lệ "De Minimis" đối với hàng dệt may trong RCEP và CPTPP có điểm gì khác biệt?

RCEP cho phép áp dụng tiêu chí De Minimis dựa trên một trong hai căn cứ: trị giá nguyên liệu không có xuất xứ không vượt quá 10% giá FOB hoặc trọng lượng không vượt quá 10% tổng trọng lượng hàng hóa. Ngược lại, CPTPP chỉ áp dụng duy nhất căn cứ trọng lượng (dưới 10% tổng khối lượng sản phẩm đối với mặt hàng ngoài Chương 61-63, hoặc dưới 10% khối lượng của thành phần quyết định phân loại HS đối với Chương 61-63).

4. Doanh nghiệp cần lưu ý những gì khi kê khai tiêu chí xuất xứ tại Ô số 10 và nước xuất xứ tại Ô số 11 trên C/O mẫu RCEP?

Tại Ô số 10, doanh nghiệp chỉ ghi tên tiêu chí chung là "CTC" hoặc "RVC40" (nếu có áp dụng De Minimis thì ghi "CTC + DMT"), không ghi chi tiết CC, CTH hay CTC ngoại trừ. Tại Ô số 11, nếu hàng hóa đạt tỷ lệ DVC từ 20% trở lên thì ghi tên nước xuất khẩu; nếu tỷ lệ DVC dưới 20%, phải truy xuất và ghi tên nước thành viên RCEP có đóng góp giá trị gia tăng lớn nhất vào sản phẩm.

5. Những nhóm sản phẩm dệt may nào trong CPTPP được hưởng ngoại lệ quy tắc một công đoạn "cắt và may"?

CPTPP quy định ngoại lệ áp dụng quy tắc 1 công đoạn "cắt và may" cho 3 nhóm mặt hàng cụ thể gồm: các loại vali túi xách thuộc nhóm HS 4202; áo ngực phụ nữ thuộc phân nhóm HS 6212.10; và quần áo trẻ em bằng sợi tổng hợp thuộc phân nhóm HS 6209.30 (trong đó hai nhóm hàng thuộc Chương 62 vẫn phải đáp ứng thêm các điều kiện bổ sung tại ghi chú chương).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Kiều Nữ Mỹ Hảo đã phân tích toàn diện khung pháp lý và kỹ thuật xác định quy tắc xuất xứ hàng dệt may theo hai hiệp định RCEP và CPTPP. Bằng phương pháp nghiên cứu so sánh và phân tích dữ liệu thực tiễn, công trình đã chỉ rõ sự tương phản giữa cơ chế chuyển đổi mã số linh hoạt của RCEP và quy tắc từ sợi dệt trở đi chặt chẽ của CPTPP. Kết quả nghiên cứu mang lại giá trị tham khảo thiết thực, cung cấp giải pháp chiến lược giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam chuyển dịch nguồn cung nguyên phụ liệu và tối ưu hóa việc áp dụng các cơ chế chứng nhận xuất xứ để khai thác hiệu quả ưu đãi thuế quan.